Quản Trị Vốn Kinh Doanh Tại Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel

Khám phá luận văn tốt nghiệp về quản trị vốn kinh doanh tại công ty cổ phần tư vấn và dịch vụ Viettel, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2023

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Vốn kinh doanh và nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm, đặc trưng của vốn kinh doanh

1.1.2. Thành phần vốn kinh doanh

1.1.3. Nguồn hình thành vốn kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.4. Quản trị vốn kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.4.1. Khái niệm và mục tiêu quản trị vốn kinh doanh
1.1.4.2. Nội dung quản trị vốn kinh doanh
1.1.4.3. Tổ chức đảm bảo nguồn vốn kinh doanh
1.1.4.4. Tổ chức phân bổ vốn kinh doanh

1.1.5. Quản trị vốn lưu động của doanh nghiệp

1.1.6. Quản trị vốn cố định của doanh nghiệp

1.1.7. Các chỉ tiêu đánh giá tình hình quản trị vốn kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.7.1. Chỉ tiêu về tổ chức đảm bảo vốn kinh doanh
1.1.7.2. Chỉ tiêu về phân bổ vốn kinh doanh
1.1.7.3. Chỉ tiêu về quản trị vốn lưu động
1.1.7.4. Chỉ tiêu về quản trị vốn cố định

1.1.8. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu suất và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh

1.1.9. Những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp

1.1.9.1. Nhân tố khách quan
1.1.9.2. Nhân tố chủ quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ VKD TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ VIETTEL

2.1. Khái quát quá trình hình thành, phát triển và địa điểm hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel

2.1.1. Quá trình hình thành, phát triển của công ty

2.1.2. Giới thiệu về công ty

2.1.3. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel

2.1.4. Tổ chức, hoạt động kinh doanh của công ty

2.1.5. Tổ chức bộ máy của công ty

2.1.6. Tổ chức thực hiện công việc

2.1.7. Cơ sở vật chất kỹ thuật

2.1.8. Tình hình nguồn nhân lực

2.1.9. Thị trường tiêu thụ và vị thế cạnh tranh của công ty

2.2. Tình hình tài chính chủ yếu của CTCP Tư vấn và Dịch vụ Viettel

2.3. Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình hoạt động của Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel

2.4. Thực trạng quản trị vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel trong suốt thời gian qua

2.4.1. Tình hình vốn kinh doanh và nguồn vốn kinh doanh của công ty

2.4.2. Thực trạng quản trị vốn kinh doanh tại công ty

2.4.3. Thực trạng quản trị vốn lưu động

2.4.4. Thực trạng quản trị vốn cố định

2.5. Thực trạng hiệu suất và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch Vụ Viettel

2.5.1. Đánh giá chung tình hình quản trị vốn kinh doanh của công ty

2.5.2. Những kết quả đạt được

2.5.3. Những hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ VỐN KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ VIETTEL

3.1. Mục tiêu và định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel trong thời gian tới

3.1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội

3.1.2. Mục tiêu và định hướng công ty

3.2. Các giải pháp chủ yếu nhằm tăng cường quản trị vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần tư vấn và Dịch vụ Viettel

3.2.1. Xây dựng cơ cấu nguồn vốn mục tiêu phù hợp với hoạt động kinh doanh của công ty

3.2.2. Xây dựng kế hoạch giảm quy mô hàng tồn kho

3.2.3. Quản lý chặt chẽ vốn bằng tiền để nâng cao khả năng thanh toán của công ty

3.2.4. Điều chỉnh các chính sách quản trị các khoản nợ phải thu, đẩy mạnh công tác thu hồi công nợ để tránh tình trạng bị chiếm dụng vốn

3.2.5. Kịp thời nâng cấp, đầu tư thay thế các thiết bị, TSCĐ đã hao mòn, giá trị còn lại thấp, tăng cường hiệu quả sử dụng VCĐ

3.2.6. Một số giải pháp khác

3.2.7. Điều kiện thực hiện các giải pháp

DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Vốn Kinh Doanh Tại Viettel 55 ký tự

Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế gay gắt và hội nhập quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Để khẳng định vị thế trên thị trường, doanh nghiệp cần chiến lược kinh doanh phù hợp, giải quyết vấn đề lợi nhuận, sử dụng hiệu quả nguồn vốn, đáp ứng khả năng thanh toán, mở rộng sản xuất, và tăng cường khả năng cạnh tranh. Quản trị vốn kinh doanh là nhiệm vụ quan trọng để phát triển bền vững. Vốn kinh doanh là tiền đề không thể thiếu cho sự hình thành, tồn tại và phát triển của mỗi doanh nghiệp. Quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp giữ vững và nâng cao vị thế. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong huy động và sử dụng vốn. Điều này dẫn đến thua lỗ do chưa phát huy hết khả năng của đồng vốn, sử dụng lãng phí, kém hiệu quả. Doanh nghiệp cần tìm kiếm một hướng đi thích hợp với những chính sách tài chính hiệu quả để phát triển theo kịp sự phát triển của nền kinh tế.

1.1. Khái niệm Vốn Kinh Doanh và Vai trò với Viettel

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, tài sản, trụ sở giao dịch ổn định, đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật nhằm thực hiện hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần lượng vốn tiền tệ nhất định để mua sắm, trả lương và tạo ra hàng hóa, dịch vụ. Sau khi bán hàng hóa, dịch vụ, tiền thu được bù đắp giá trị hao mòn, chi phí và trích lập quỹ dự trữ. Vốn kinh doanh là số tiền ứng trước để đầu tư, mua sắm hình thành tài sản cần thiết cho hoạt động. Hiểu một cách đơn giản, vốn kinh doanh là toàn bộ số tiền ứng trước mà doanh nghiệp bỏ ra để đầu tư hình thành các tài sản cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nói cách khác, đó là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị các tài sản mà doanh nghiệp đã đầu tư và sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích thu lợi nhuận.

1.2. Đặc Trưng Quan Trọng của Vốn Doanh Nghiệp Viettel

Để quản trị tốt vốn kinh doanh, doanh nghiệp cần nắm bắt và hiểu rõ đặc trưng của nó. Vốn đại diện cho một lượng tài sản nhất định, bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình phục vụ hoạt động kinh doanh. Vốn cần được tích tụ, tập trung đến một lượng nhất định để phát huy tác dụng. Doanh nghiệp phải huy động mọi nguồn vốn có thể để đáp ứng nhu cầu và sử dụng hợp lý. Vốn phải luôn vận động không ngừng để sinh lời, tồn tại dưới nhiều hình thái và cuối cùng biểu hiện dưới hình thái tiền tệ với giá trị ngày càng lớn hơn. Vốn có giá trị về mặt thời gian, chịu ảnh hưởng của lãi suất, lạm phát và rủi ro tỷ giá. Vốn phải được quản lý chặt chẽ và gắn liền với một chủ sở hữu. Vốn vận động không ngừng tạo nên sự tuần hoàn liên tục. Vốn được coi là hàng hóa đặc biệt, có thể tách bạch quyền sở hữu và quyền sử dụng.

II. Thách Thức Quản Lý Vốn Kinh Doanh tại Viettel Hiện Nay 58 ký tự

Việc quản lý vốn kinh doanh tại các công ty như Viettel không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Các thách thức có thể bao gồm việc huy động vốn, phân bổ vốn hiệu quả, kiểm soát chi phí, và quản lý dòng tiền. Hiệu quả sử dụng vốn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và tăng trưởng của doanh nghiệp. Do đó, việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là rất quan trọng. Theo luận văn của Đào Thanh Giang, nhiều doanh nghiệp đang gặp phải những khó khăn nhất định, từ việc huy động vốn, sử dụng vốn kinh doanh. Điều này dẫn đến làm ăn thua lỗ, doanh thu không bù đắp được chi phí. Và nguyên nhân chủ yếu cho việc này chính là doanh nghiệp chưa phát huy hết được khả năng của đồng vốn, sử dụng vốn còn lãng phí, kém hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong Huy Động Vốn cho Dự Án Viettel

Việc huy động vốn cho các dự án lớn của Viettel có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính biến động. Các nguồn vay vốn có thể hạn chế, lãi suất cao, hoặc điều kiện vay khắt khe. Doanh nghiệp cần có chiến lược huy động vốn đa dạng và hiệu quả, bao gồm cả vay vốn ngân hàng, phát hành trái phiếu, hoặc tìm kiếm các nhà đầu tư vốn cổ phần. Bên cạnh đó, việc chứng minh khả năng sinh lời của dự án cũng là yếu tố quan trọng để thu hút vốn đầu tư.

2.2. Áp lực Tối Ưu Hóa Chi Phí và Quản Trị Dòng Tiền

Áp lực tối ưu hóa chi phíquản trị dòng tiền luôn là một thách thức lớn đối với mọi doanh nghiệp, kể cả Viettel. Việc kiểm soát chi phí hoạt động, chi phí sản xuất, và chi phí quản lý là rất quan trọng để cải thiện lợi nhuận. Đồng thời, việc quản trị dòng tiền hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng thanh toán, tránh rủi ro tài chính, và tận dụng các cơ hội đầu tư.

III. Phương Pháp Quản Trị Dòng Tiền Hiệu Quả Cho Viettel 55 ký tự

Một trong những giải pháp then chốt để tăng cường quản trị vốn kinh doanh là tập trung vào quản trị dòng tiền. Điều này bao gồm việc dự báo dòng tiền, kiểm soát dòng tiền vào và ra, và tối ưu hóa việc sử dụng tiền mặt. Các công cụ và kỹ thuật như phân tích dòng tiền, lập kế hoạch tài chính, và quản lý công nợ có thể giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả quản trị dòng tiền. Ngoài ra, các doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch giảm quy mô hàng tồn kho, quản lý chặt chẽ vốn bằng tiền để nâng cao khả năng thanh toán, và điều chỉnh các chính sách quản trị các khoản nợ phải thu.

3.1. Dự Báo Dòng Tiền Bước Đầu Tiên Cần Thiết

Dự báo dòng tiền là một bước quan trọng để quản trị dòng tiền hiệu quả. Doanh nghiệp cần dự báo dòng tiền vào và ra trong ngắn hạn và dài hạn, dựa trên các yếu tố như doanh thu, chi phí, và kế hoạch đầu tư. Dự báo dòng tiền giúp doanh nghiệp chủ động trong việc lập kế hoạch tài chính, huy động vốn, và quản lý rủi ro tài chính.

3.2. Kiểm Soát Dòng Tiền Ra Bí Quyết Tiết Kiệm

Kiểm soát dòng tiền ra là một yếu tố then chốt để cải thiện lợi nhuận. Doanh nghiệp cần rà soát và cắt giảm các chi phí không cần thiết, thương lượng với nhà cung cấp để có điều khoản thanh toán tốt hơn, và quản lý chặt chẽ các khoản đầu tư. Việc kiểm soát dòng tiền ra giúp doanh nghiệp tiết kiệm vốn, tăng cường khả năng thanh toán, và tái đầu tư vào các hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn.

IV. Tối Ưu Phân Bổ Vốn Để Tăng Trưởng Tại Viettel 57 ký tự

Để đạt được tăng trưởng bền vững, Viettel cần tối ưu hóa việc phân bổ vốn cho các dự án và hoạt động kinh doanh khác nhau. Việc này đòi hỏi việc đánh giá kỹ lưỡng các cơ hội đầu tư, ưu tiên các dự án có tiềm năng sinh lời cao, và quản lý rủi ro hiệu quả. Các công cụ như phân tích đầu tư, đánh giá hiệu quả dự án, và quản lý danh mục đầu tư có thể giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định phân bổ vốn thông minh.

4.1. Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Đầu Tư Vốn

Việc đánh giá hiệu quả đầu tư vốn đòi hỏi các tiêu chí rõ ràng và khách quan. Các tiêu chí này có thể bao gồm tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR), giá trị hiện tại ròng (NPV), thời gian hoàn vốn, và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Doanh nghiệp cần sử dụng các tiêu chí này để so sánh và lựa chọn các dự án đầu tư có tiềm năng sinh lời cao nhất.

4.2. Quản Lý Rủi Ro Trong Phân Bổ Vốn Đầu Tư

Quản lý rủi ro là một phần quan trọng của việc phân bổ vốn. Doanh nghiệp cần nhận diện và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến từng dự án đầu tư, và xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Việc này giúp doanh nghiệp bảo vệ vốn, tránh thua lỗ, và đảm bảo hiệu quả đầu tư.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quản Trị Vốn Tại Viettel Consulting 54 ký tự

Luận văn của Đào Thanh Giang đã phân tích thực trạng quản trị vốn tại Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel, đưa ra các đánh giá về những kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại. Dựa trên những phân tích này, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường quản trị vốn kinh doanh tại công ty trong thời gian tới. Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp này có thể giúp Viettel Consulting nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, cải thiện lợi nhuận, và tăng cường khả năng cạnh tranh.

5.1. Kết Quả Đạt Được Trong Quản Lý Vốn Kinh Doanh

Theo nghiên cứu, Công ty Cổ phần Tư vấn và Dịch vụ Viettel đã đạt được những kết quả nhất định trong việc quản lý vốn kinh doanh. Các kết quả này có thể bao gồm việc tăng cường hiệu quả sử dụng vốn lưu động, cải thiện khả năng thanh toán, và giảm chi phí vay vốn. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện hơn nữa.

5.2. Hạn Chế Và Nguyên Nhân Trong Quản Lý Vốn

Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế trong việc quản lý vốn của công ty, chẳng hạn như quy mô hàng tồn kho lớn, các khoản nợ phải thu và các loại chi phí để tiến hành sản xuất kinh doanh khá lớn ảnh hưởng đến kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, và hiệu quả sử dụng vốn cố định chưa cao. Các nguyên nhân có thể bao gồm quy trình quản lý vốn chưa hiệu quả, thiếu công cụ và kỹ thuật quản lý vốn hiện đại, và nhân sự chưa được đào tạo chuyên sâu về quản trị tài chính.

VI. Tương Lai Quản Trị Vốn Kinh Doanh Của Viettel Định Hướng 59 ký tự

Trong bối cảnh kinh tế số và hội nhập quốc tế sâu rộng, quản trị vốn kinh doanh sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của Viettel. Doanh nghiệp cần tiếp tục đổi mới và hoàn thiện các phương pháp quản trị vốn, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính, và đào tạo đội ngũ chuyên gia tài chính có trình độ cao. Việc này giúp Viettel chủ động đối phó với các thách thức, tận dụng các cơ hội, và đạt được các mục tiêu tăng trưởng bền vững.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Vào Quản Lý Tài Chính Doanh Nghiệp

Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình, cải thiện độ chính xác, và tăng cường khả năng ra quyết định. Các công nghệ như phần mềm quản lý tài chính, hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền, phân bổ vốn, và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn.

6.2. Đào Tạo Chuyên Gia Quản Trị Tài Chính Cho Tương Lai

Đào tạo đội ngũ chuyên gia tài chính có trình độ cao là một yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả quản trị vốn trong dài hạn. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nhân viên tài chính, trang bị cho họ những kiến thức và kỹ năng mới nhất về quản trị tài chính, phân tích đầu tư, và quản lý rủi ro. Điều này giúp doanh nghiệp có đội ngũ nhân sự đủ năng lực để đối phó với các thách thức và tận dụng các cơ hội trong tương lai.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ VỐN KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Vốn kinh doanh và nguồn vốn kinh doanh của doanh nghiệp 1. Khái niệm, đặc trưng của vốn kinh doanh 1. Khái niệm về vốn kinh doanh Theo Luật doanh nghiệp 2020: “Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh”.

Khi tiến hành bất kỳ mục đích kinh doanh nào, doanh nghiệp cũng cần một lượng vốn tiền tệ nhất định. Doanh nghiệp sử dụng số tiền này để mua sắm máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, trả lương cho người lao động nhằm tạo ra hàng hóa, dịch vụ. Sau khi thu được tiền bán hàng hàng hóa, dịch vụ sẽ bù đắp giá trị các TSCĐ bị hao mòn, chi phí đã tiêu hao và một phần để trích lập các quỹ dự trữ cho quá trình kinh doanh tiếp theo. Số vốn tiền tệ ứng trước để đầu tư, mua sắm hình thành tài sản cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh của DN được gọi là vốn kinh doanh của DN.

Như vậy có thể rút ra định nghĩa về vốn kinh doanh: “Vốn kinh doanh của doanh nghiệp là toàn bộ số tiền ứng trước mà doanh nghiệp bỏ ra để đầu tư hình thành các tài sản cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp”. Nói cách khác, đó là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị các tài sản mà doanh nghiệp đã đầu tư và sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích thu lợi nhuận. Đặc trưng của vốn kinh doanh Muốn quản trị tốt việc sử dụng VKD thì các DN cần phải nắm bắt và hiểu rõ về đặc trưng của nó: - Vốn phải đại diện cho một lượng tài sản nhất định hay nói cách khác biểu hiện của vốn là giá trị của tài sản hữu hình và tài sản vô hình phục vụ SV: Đào Thanh Giang Lớp: CQ57/11.08 Luận văn tốt nghiệp 7 Học viện Tài chính cho hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp. - Vốn phải được tích tụ, tập trung đến một lượng nhất định mới có thể phát huy tác dụng, giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển.Vì thế, doanh nghiệp phải huy động mọi nguồn vốn có thể để đáp ứng đủ lượng vốn cần thiết và sử dụng hợp lý để đạt được mục tiêu đặt ra trong từng thời kỳ.

- Vốn phải luôn luôn vận động không ngừng để sinh lời. Trong quá trình vận động vốn tồn tại dưới nhiều hình thái khác nhau, nhưng kết thúc một quá trình tuần hoàn vốn đều phải được biểu hiện dưới hình thái tiền tệ với giá trị ngày càng lớn hơn, tức là kinh doanh có lãi. - Vốn có giá trị về mặt thời gian: do ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế như lãi suất, lạm phát, rủi ro tỷ giá hối đoái,. Một đồng vốn kinh doanh hiện tại có giá trị kinh tế khác với một đồng vốn kinh doan trong tương lai.

- Vốn phải được quản lý chặt chẽ và gắn liền với một chủ sở hữu nhất định: không thể bỏ đồng vốn vô chủ và không có ai quản lý, người sử dụng phải có trách nhiệm với đồng vốn mình nắm giữ và sử dụng. - VKD vận động không ngừng tạo nên sự tuần hoàn liên tục giữa quá trình sản xuất và tái sản xuất trong hoạt động của doanh nghiệp. Kỳ luân chuyển vốn có thể bằng hoặc dài hơn chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp. Do luân chuyển không ngừng mà tại một thời điểm bất kỳ trong hoạt động SXKD của doanh nghiệp, VKD có thể tồn tại dưới nhiều hình thức.

- Vốn được coi là hàng hóa đặc biệt do có thể tách bạch quyền sở hữu và quyền sử dụng nên những người có nhu cầu có thể mua, bán quyền sử dụng vốn trên thị trường, tạo nên thị trường vốn, thị trường tài chính sôi động. Thành phần vốn kinh doanh Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp thông thường phải trải qua nhiều quá trình, giai đoạn khác nhau, tùy thuộc vào lĩnh vực hoạt động cũng như quy mô của từng doanh nghiệp. Do đó, ở mỗi doanh nghiệp, SV: Đào Thanh Giang Lớp: CQ57/11.08 Luận văn tốt nghiệp 8 Học viện Tài chính vốn kinh doanh đều tồn tại dưới nhiều hình thái khác nhau. Căn cứ vào đặc điểm luân chuyển khi tham gia vào quá trình hoạt động SXKD, vốn kinh doanh được chia thành hai loại: Vốn cố định (VCĐ) và Vốn lưu động (VLĐ).

➢ Vốn cố định: Vốn cố định là toàn bộ số tiền ứng trước mà doanh nghiệp bỏ ra để đầu tư hình thành nên các TSCĐ dùng cho hoạt động SXKD của DN. Nói cách khác, vốn cố định là biểu hiện bằng tiền của các TSCĐ trong DN TSCĐ của doanh nghiệp là những tư liệu lao động chủ yếu có giá trị lớn, có thời gian sử dụng lâu dài trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.Theo quy định hiện hành ở nước ta, các tư liệu lao động được coi là TSCĐ phải có giá trị từ 30 triệu đồng và thời gian sử dụng từ 1 năm trở lên. Đặc điểm luân chuyển của vốn cố định luôn bị chi phối bởi các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của TSCĐ trong doanh nghiệp. Có thể khái quát đặc điểm cơ bản của vốn cố định như sau: - Một là, vốn cố định tham gia vào nhiều chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp nhưng vẫn giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu.

Điều này xuất phát từ đặc điểm của TSCĐ là được sử dụng lâu dài, sau nhiều năm mới cần thay thế, đổi mới. - Hai là, trong quá trình sản xuất kinh doanh vốn cố định được luân chuyển dần từng phần vào giá trị sản phẩm. Phần giá trị luân chuyển này của vốn cố định được phản ánh dưới hình thức chi phí khấu hao TSCĐ, tương ứng với phần giá trị hao mòn TSCĐ của doanh nghiệp. - Ba là, sau nhiều chu kỳ kinh doanh vốn cố định mới hoàn thành một vòng luân chuyển.

Sau mỗi chu kỳ kinh doanh, phần vốn cố định đã luân chuyển tích lũy lại sẽ tăng dần lên, còn phần vốn cố định đầu tư ban đầu vào SV: Đào Thanh Giang Lớp: CQ57/11.08 Luận văn tốt nghiệp 9 Học viện Tài chính TSCĐ của doanh nghiệp lại giảm dần xuống theo mức độ hao mòn. Cho đến khi TSCĐ của doanh nghiệp hết thời hạn sử dụng, giá trị của nó được thu hồi hết dưới hình thức khấu hao tính vào giá trị sản phẩm thì vốn cố định cũng hoàn thành một vòng luân chuyển. Những đặc điểm luân chuyển trên đây của vốn cố định không chỉ chi phối đến nội dung, biện pháp quản lý sử dụng VCĐ, mà còn đòi hỏi việc quản lý sử phải luôn gắn liền với việc quản lý, sử dụng TSCĐ của doanh nghiệp. ➢ Vốn lưu động: Vốn lưu động là toàn bộ số tiền ứng trước mà doanh nghiệp bỏ ra để đầu tư hình thành nên các TSLĐ thường xuyên cần thiết cho hoạt động SXKD của doanh nghiệp.

Nói cách khác, vốn lưu động là biểu hiện bằng tiền của các TSLĐ trong doanh nghiệp. Trong các doanh nghiệp TSLĐ của doanh nghiệp được chia làm 2 loại: TSLĐ sản xuất và TSLĐ lưu thông. - TSLĐ sản xuất bao gồm các loại nguyên vật liệu, phụ tùng thay thế, sản phẩm dở dang,…đang trong quá trình dự trữ sản xuất hoặc sản xuất, chế biến. - TSLĐ lưu thông bao gồm các sản phẩm, thành phẩm chờ tiêu thụ, các loại vốn bằng tiền, vốn trong thanh toán,…Trong quá trình SXKD, các TSLĐ sản xuất và TSLĐ lưu thông luôn vận động, thay thế và chuyển hoá lẫn nhau, đảm bảo cho quá trình SXKD được tiến hành liên tục.

Khác với TSCĐ, trong quá trình sản xuất TSLĐ không giữ nguyên hình thái vật chất ban đầu, giá trị của nó được chuyển dịch toàn bộ một lần vào giá trị sản phẩm. Những đặc điểm này đã quyết định đến sự vận động chu chuyển của vốn lưu động, đó là: - Một là, trong quá trình tham gia hoạt động sản xuất kinh doanh, vốn lưu động thường xuyên vận động và chuyển hóa qua các hình thái biểu hiện khác nhau từ hình thái vốn tiền tệ sang hình thái vật tư, hàng hóa dự trữ sản xuất, tiếp đến trở thành sản phẩm dở dang, bán thành phẩm, thành phẩm và SV: Đào Thanh Giang Lớp: CQ57/11.08 Luận văn tốt nghiệp 10 Học viện Tài chính cuối cùng lại trở về hình thái vốn bằng tiền. - Hai là, vốn lưu động chuyển toàn bộ giá trị ngay trong một lần và được hoàn lại toàn bộ sau mỗi chu kỳ kinh doanh. - Ba là, vốn lưu động hoàn thành một vòng tuần hoàn sau một chu kỳ kinh doanh.

Vốn lưu động là điều kiện vật chất không thể thiếu của quá trình tái sản xuất. Do đó, trong công tác quản lý vốn lưu động cần đặc biệt quan tâm tới sự vận động, khối lượng, tốc độ cũng như thời gian luân chuyển vốn lưu động để có sự điều chỉnh, hướng giải quyết phù hợp Để quản lý VLĐ tốt đòi hỏi phải phân loại VLĐ. Dựa theo các tiêu thức khác nhau có thể chia VLĐ thành các sau: 1. Nguồn hình thành vốn kinh doanh của doanh nghiệp Nguồn vốn kinh doanh của DN là những nguồn tạo ra sự tăng thêm tổng tài sản của DN.Trong nền kinh tế thị trường, có rất nhiều nguồn hình thành nên vốn kinh doanh của doanh nghiệp.

Tài chính doanh nghiệp có vai trò khai thác, thu hút các nguồn tài chính đảm bảo đầy đủ và kịp thời vốn cho hoạt động kinh doanh của DN đồng thời phải lựa chọn phương pháp, hình thức huy động vốn cho hợp lý, phù hợp với đặc điểm, tình hình của DN. Tùy theo mục tiêu quản lý người ta có thể phân chia nguồn vốn kinh doanh của DN như sau: 1. Dựa vào quan hệ sở hữu vốn Dựa vào tiêu thức này có thể chia nguồn vốn của doanh nghiệp thành hai loại: Vốn chủ sở hữu và Nợ phải trả. - Vốn chủ sở hữu là phần vốn thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp, bảo gồm số vốn chủ sở hữu bỏ ra và phần bổ sung từ kết quả kinh doanh.

Vốn chủ sở hữu tại một thời điểm có thể được xác định bằng công thức: Vốn chủ sở hữu = Giá trị tổng TS – Nợ phải trả. SV: Đào Thanh Giang Lớp: CQ57/11.08 Luận văn tốt nghiệp 11 Học viện Tài chính - Nợ phải trả là thể hiện bằng tiền những nghĩa vụ mà doanh nghiệp có trách nhiệm phải thanh toán cho các tác nhân kinh tế khác như: Nợ vay, các khoản phải trả cho người bán, cho Nhà Nước, cho người lao động trong doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Trị Vốn Kinh Doanh Tại Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Dịch Vụ Viettel" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý vốn kinh doanh hiệu quả trong bối cảnh hiện đại. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các phương pháp quản lý vốn mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược quản lý vốn, giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ hoàn thiện kiểm toán báo cáo tài chính các công ty cổ phần than do công ty kiểm toán độc lập ở việt nam thực hiện, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về kiểm toán tài chính, một yếu tố quan trọng trong quản lý vốn. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học áp dụng pháp luật về chuyển đổi nợ thành vốn góp ở doanh nghiệp tại việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương thức chuyển đổi nợ thành vốn, một chiến lược quan trọng trong quản lý tài chính. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cp tập đoàn flc sẽ cung cấp thêm thông tin về cách tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về quản lý vốn và tài chính doanh nghiệp.