Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với tiêu đề "Quản trị tài chính công và tăng trưởng kinh tế" (tên tiếng Anh: Public Finance, Governance and Economic Growth) do nghiên cứu sinh Nguyễn Phương Liên thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Sử Đình Thành. Luận án thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (chuyên sâu Tài chính công), mã số chuyên ngành: 9340201, bảo vệ năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tài chính công là nguồn lực cốt lõi hình thành ngân sách nhà nước, giữ vai trò điều tiết các hoạt động kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm trước đây chỉ tập trung vào từng cấu phần riêng lẻ của thuế (như thuế thu nhập, thuế bán hàng, thuế trực thu, thuế gián thu) hoặc tỷ trọng chi tiêu công mà chưa đánh giá quy mô toàn diện của tài chính công thông qua tổng thu thuế và tổng chi tiêu chính phủ trong dài hạn. Bên cạnh đó, mối quan hệ nhân quả giữa thu thuế và chi tiêu chính phủ nhằm kiểm soát thâm hụt ngân sách vẫn tồn tại nhiều tranh luận lý thuyết chưa thống nhất. Mặt khác, vai trò của quản trị nhà nước—đặc biệt là kiểm soát tham nhũng—trong việc điều tiết tác động của tài chính công đến tăng trưởng kinh tế còn nhiều điểm mơ hồ, với hai luồng quan điểm đối nghịch về vai trò "bôi trơn" (greasing the wheels) hay "gây cát/muối" cản trở (salting/sanding the wheels) sự phát triển kinh tế tại các nhóm quốc gia có trình độ phát triển khác nhau.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu 1: Kiểm định sự tồn tại của mối liên kết đồng tích hợp trong dài hạn giữa tài chính công và tăng trưởng kinh tế ở cả nhóm quốc gia phát triển và đang phát triển.
  2. Mục tiêu 2: Xác định chiều hướng của mối quan hệ nhân quả giữa tổng thu thuế và tổng chi tiêu chính phủ nhằm kiểm chứng giả thuyết đồng bộ hóa tài khóa (fiscal synchronization hypothesis) và mở rộng giả thuyết "thu và chi" (tax and spend).
  3. Mục tiêu 3: Đánh giá vai trò điều tiết của quản trị nhà nước (thông qua chỉ số kiểm soát tham nhũng) đối với tác động của tài chính công lên tăng trưởng kinh tế theo từng nhóm quốc gia phát triển và đang phát triển.

Câu hỏi nghiên cứu

Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tài chính công có mối tương quan chặt chẽ như thế nào với nền kinh tế trong dài hạn?
  2. Thu thuế và chi tiêu chính phủ có mối quan hệ tác động nhân quả qua lại lẫn nhau hay không?
  3. Quản trị nhà nước làm thay đổi tác động của tài chính công lên tăng trưởng kinh tế khác biệt như thế nào giữa các nhóm quốc gia?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa tài chính công (tổng thu thuế, tổng chi tiêu chính phủ), quản trị nhà nước (kiểm soát tham nhũng) và tăng trưởng kinh tế (GDP bình quân đầu người).
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 82 quốc gia, được phân chia theo tiêu chuẩn phân loại thu nhập của Ngân hàng Thế giới (World Bank) tính đến ngày 01/07/2015 thành hai nhóm: 38 quốc gia phát triển (thu nhập cao với GNI bình quân đầu người trên 12.736 USD) và 44 quốc gia đang phát triển (gồm nhóm thu nhập thấp dưới 1.045 USD, thu nhập trung bình thấp từ 1.045 đến 4.125 USD, và thu nhập trung bình cao từ 4.125 đến 12.736 USD).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 21 năm, từ năm 1996 đến năm 2016. Khung thời gian này bao gồm hai biến cố kinh tế lớn là cuộc khủng hoảng tài chính châu Á (bắt đầu từ Thái Lan năm 1997) và cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt nguồn từ thị trường bất động sản Hoa Kỳ năm 2007.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu theo ba nhóm chủ đề chính:

  1. Về tài chính công và tăng trưởng kinh tế:

    • Các mô hình tăng trưởng cổ điển (Smith, 1776; Ricardo, 1821; Schumpeter, 1942) và tân cổ điển (Samuelson, 1954; Solow, 1956; Swan, 1956) giải thích tăng trưởng dựa vào tích tụ tư bản vật chất, lực lượng lao động và tiến bộ công nghệ ngoại sinh ($Y = A K^\alpha L^{1-\alpha}$).
    • Barro (1990, 1991), Mankiw và cộng sự (1992), Islam (1995), Barro và Sala-i-Martin (2004) mở rộng hàm sản xuất có sự hiện diện của hàng hóa công ($Y = A L K^\alpha G^{1-\alpha}$) và thuế khoán ($\tau Y$).
    • Các nghiên cứu thực nghiệm của Kormendi (1985), Landau (1985), Grier và Tullock (1989), Devarajan và cộng sự (1996), Kneller và cộng sự, Romero-Ávila và Strauch (2008), Ojede và Yamarik (2012), Martínez-Vázquez và cộng sự (2012) phân tích tác động của các loại thuế riêng lẻ hoặc từng khoản chi tiêu công lên tốc độ tăng trưởng hoặc hệ số GINI.
  2. Về mối quan hệ giữa thu thuế và chi tiêu chính phủ:

    • Các công trình nền tảng của Wagner (1883), Philips (1957), Musgrave và Musgrave (1989), Buchanan (1999), Stiglitz (2000), Wellisch (2004), Kaul và Conceição (2006), McGee (2008, 2013), Hillman (2009), Holley (2011), Sử Đình Thành (2014), Rizvi và cộng sự (2016), Lien và Thanh (2017) bàn luận về quy mô chính phủ, sự đánh đổi chính sách và các giả thuyết tài khóa nhằm kiểm soát thâm hụt ngân sách.
  3. Về quản trị nhà nước, tham nhũng và tăng trưởng kinh tế:

    • Khái niệm và đo lường tham nhũng qua các chỉ số của Business International Corporation (Mauro, 1995), ICRG, Bribe Payers Index, Worldwide Governance Indicators (Kaufmann, Kraay, & Mastruzzi, 2011), Corruption Perceptions Index (Transparency International).
    • Mô hình đại diện (Agency model) và mô hình phân bổ nguồn lực (Resource allocation model) giải thích cơ chế tham nhũng (Barro, 1973; Mauro, 1995; Jain, 2001; Grossman, 2003; Bird và cộng sự, 2008; Ajaz & Ahmad, 2010; Beekman và cộng sự, 2013; Angelucci & Russo, 2015; Capasso & Santoro, 2017; Brianzoni và cộng sự, 2017; Cintra và cộng sự, 2017).
    • Tác động đa chiều của tham nhũng: Giả thuyết "bôi trơn" bánh xe kinh tế ở các quốc gia kém hiệu quả (Méon & Weill, 2010); vai trò thúc đẩy tuân thủ thuế của kiểm soát tham nhũng (Belkaoui, 2008; Bird và cộng sự, 2008); tác động tiêu cực làm tăng chi phí sản xuất tư nhân hoặc giảm hiệu quả đầu tư công (d'Agostino và cộng sự, 2012, 2016; Dzhumashev, 2014; Ugur, 2014).

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

  • Đa số nghiên cứu thực nghiệm chưa xem xét đồng thời tác động dài hạn của quy mô tài chính công tổng thể (tổng thu thuế và tổng chi tiêu chính phủ) lên tăng trưởng kinh tế trên một bộ dữ liệu bảng toàn cầu dài hạn.
  • Thiếu vắng các kiểm định thực nghiệm về mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa tổng thu thuế và chi tiêu công trong việc kiểm chứng giả thuyết đồng bộ hóa tài khóa giai đoạn có khủng hoảng kinh tế.
  • Chưa làm rõ cơ chế tương tác điều tiết (modifying effect) của quản trị (kiểm soát tham nhũng) lên mối quan hệ giữa tài chính công và tăng trưởng kinh tế giữa hai nhóm nước có trình độ phát triển khác nhau.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của 4 nền tảng lý thuyết:

  1. Lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory): Giải thích hành vi ra quyết định kép của chính phủ và các chính trị gia về quy mô chi tiêu công và mức thuế suất (Buchanan, 1999, 2009; Stiglitz, 2000).
  2. Lý thuyết chi phí - lợi ích của thuế (Cost-benefit Theory of Taxation): Đánh giá nỗ lực thuế, gánh nặng thuế và tác động của thâm hụt ngân sách đối với nền kinh tế (McGee, 2008).
  3. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh và ngoại sinh (Economic Growth Theory): Mở rộng mô hình tăng trưởng tân cổ điển và mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990), Islam (1995), Barro và Sala-i-Martin (2004), tích hợp yếu tố tài chính công vào hàm sản xuất vĩ mô.
  4. Lý thuyết quản trị nhà nước (Governance Theory): Sử dụng các mô hình đại diện và phân bổ nguồn lực để phân tích vai trò kiểm soát tham nhũng trong việc định hình hiệu quả chi tiêu công và năng lực thu thuế (Dzhumashev, 2014; Ugur, 2014).

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Luận án áp dụng quy trình kinh tế lượng định lượng chặt chẽ trên dữ liệu bảng cân bằng mạnh (strongly balanced panel data):

  • Kiểm định tính dừng (Unit Root Tests): Sử dụng kiểm định Harris-Tzavalis (HT, 1999) và kiểm định Im-Pesaran-Shin (IPS, 2003) cho chuỗi dữ liệu gốc và chuỗi sai phân bậc một.
  • Kiểm định đồng tích hợp (Cointegration Tests): Áp dụng kiểm định đồng tích hợp dữ liệu bảng dạng hiệu chỉnh sai số của Persyn và Westerlund (2008) cho phép các tham số dài hạn không đồng nhất; kết hợp kiểm tra độ vững qua các kiểm định Westerlund, Pedroni và Kao.
  • Kiểm định mối quan hệ nhân quả Granger (Pairwise Granger Causality Test): Xác định chiều hướng tác động qua lại giữa tổng thu thuế và tổng chi tiêu chính phủ.
  • Kỹ thuật ước lượng mô hình:
    • Mô hình hệ phương trình hồi quy dường như không liên quan (Seemingly Unrelated Regression - SUR): Giúp xử lý hiện tượng tương quan giữa phần dư của các phương trình, giảm thiểu sai lệch do tác động tràn (spillover effects) và cú sốc từ các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
    • Mô hình phương pháp momen hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM): Kiểm soát vấn đề nội sinh tiềm ẩn trong mô hình tăng trưởng động.
  • Kiểm định chẩn đoán và kiểm tra độ bền vững (Robustness Checks): Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phi tuyến (Non-linear test), và thay thế biến kiểm soát tham nhũng (CCI) bằng chỉ số cảm nhận tham nhũng (CPI) của Transparency International.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các tổ chức quốc tế uy tín trong giai đoạn 1996–2016 cho 82 quốc gia:

Tên biến Ký hiệu Ý nghĩa và cách đo lường Nguồn dữ liệu
GDP bình quân đầu người RGDP / LRGD GDP thực tế bình quân đầu người (USD cố định năm 2010) và Logarithm tự nhiên của GDP bình quân đầu người World Development Indicators (WDI) - World Bank
Tổng thu thuế TAXgdp Tỷ lệ tổng thu ngân sách từ thuế trên GDP (%) Government Finance Statistics (GFS) - IMF
Tổng chi tiêu chính phủ GEXgdp Tỷ lệ tổng chi tiêu của chính phủ trên GDP (%) GFS & WEO - IMF
Kiểm soát tham nhũng CCI Chỉ số kiểm soát tham nhũng, đo lường nhận thức về mức độ quyền lực công bị lạm dụng vì lợi ích tư nhân (thang đo chuẩn hóa từ khoảng -2,5 đến 2,5) Worldwide Governance Indicators (WGI) - World Bank
Chỉ số cảm nhận tham nhũng CPI Điểm cảm nhận tham nhũng dùng kiểm tra độ bền vững (thang điểm 0–10 giai đoạn 1996–2011; thang điểm 0–100 giai đoạn 2012–2016) Transparency International (TI)
Lạm phát INF Tỷ lệ lạm phát hàng năm (biến kiểm soát nhằm giảm thiểu sai lệch dữ liệu do khủng hoảng) World Development Indicators (WDI) - World Bank
Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Tỷ lệ dòng vốn FDI ròng trên GDP World Development Indicators (WDI) - World Bank
Chỉ số phát triển con người HDI Chỉ số tổng hợp từ tuổi thọ, tỷ lệ biết chữ của người lớn và tỷ lệ nhập học các cấp United Nations Development Programme (UNDP)

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 trình bày bối cảnh kinh tế toàn cầu giai đoạn 1996–2016, chỉ ra sự phục hồi tăng trưởng kinh tế qua báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2016 (Bảng 1.1) với tốc độ tăng trưởng thực tế ở các khu vực: Thế giới đạt 4,20%; các nền kinh tế thị trường mới nổi và đang phát triển đạt 6,50%; Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (CIS) đạt 7,50%; châu Á mới nổi và đang phát triển đạt 8,40%; châu Âu mới nổi và đang phát triển đạt 4,00%; Trung Đông, Bắc Phi, Afghanistan và Pakistan đạt 5,90%; Mỹ Latinh và Caribe đạt 3,80%; châu Phi cận Sahara đạt 6,30%; các nước đang phát triển thu nhập thấp đạt 6,80%.

Tác giả phân tích khoảng cách sâu sắc giữa hai nhóm quốc gia:

  • Nhóm 38 quốc gia phát triển: Thu nhập bình quân đầu người cao nhất năm 1996 gấp 13,8 lần mức thấp nhất (Na Uy cao nhất đạt trên 73.626 USD; Latvia thấp nhất đạt khoảng 5.321 USD). Đến năm 2016, khoảng cách này giảm xuống còn 6 lần (Na Uy đạt khoảng 90.344 USD; Seychelles thấp nhất đạt 13.963,59 USD). Phần lớn các nước phát triển thu thuế nhiều hơn chi tiêu (Na Uy năm 1996 có thu thuế đạt 53,5% GDP, chi tiêu đạt 47% GDP; năm 2016 tiếp tục duy trì tỷ lệ thu thuế trên 53% GDP).
  • Nhóm 44 quốc gia đang phát triển: Năm 1996, khoảng cách giữa mức cao nhất và thấp nhất lên tới 152,43 lần (Iran cao nhất; Ethiopia thấp nhất khoảng 199 USD; Iran thu thuế đạt 20,165% GDP, chi tiêu 21,08% GDP; Ethiopia thu thuế 14,86% GDP, chi tiêu 18,79% GDP). Đến năm 2016, khoảng cách này thu hẹp xuống còn 26 lần (Nga cao nhất đạt 11.099,17 USD; Madagascar thấp nhất đạt 416,0027 USD; Nga tăng tỷ trọng thu thuế hơn 1,02% so với 1996 và giảm tỷ trọng chi tiêu). Từ năm 2010, các quốc gia đang phát triển có xu hướng chi tiêu nhiều hơn và thu thuế ít hơn để thúc đẩy tăng trưởng nhanh.
  • Chỉ số kiểm soát tham nhũng (CCI): Năm 2016, ngoại trừ Hy Lạp duy trì điểm CCI âm, phần lớn các nước phát triển đều có chỉ số CCI dương (cao nhất đạt 2,47). Ngược lại, phần lớn các nước đang phát triển có chỉ số CCI âm. Gruzia là quốc gia có sự cải thiện vượt bậc (từ -1,53 năm 1996 lên 0,67 năm 2016), trong khi Campuchia đứng ở mức thấp nhất năm 2016 với điểm số -1,3.

Chapter 2: Literature Review and Hypotheses Development

Chương 2 tổng quan chi tiết các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm:

  • Làm rõ các khái niệm cơ bản về tài chính công, cấu phần thu thuế, chi tiêu công và mô hình dòng chu chuyển giữa khu vực công và khu vực tư nhân theo Musgrave và Musgrave (1989, Hình 2.1).
  • Phân tích các hình thức tham nhũng (tham nhũng lớn, tham nhũng vặt hành chính, tham nhũng lập pháp theo Jain, 2001; tham nhũng chủ động và thụ động theo Capasso & Santoro, 2017) và các phương pháp đo lường tham nhũng quốc tế.
  • Tổng kết các mô hình tăng trưởng kinh tế từ Cobb-Douglas, Solow (1956), Islam (1995) đến mô hình Barro và Sala-i-Martin (2004).
  • Xây dựng khung phân tích lý thuyết và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu về mối liên kết dài hạn giữa tài chính công và tăng trưởng, tính nhân quả giữa thu - chi ngân sách, và tác động tương tác của quản trị nhà nước.

Chapter 3: Methods and Research Data

Chương 3 mô tả chi tiết các bước xử lý dữ liệu và phương pháp kinh tế lượng:

  • Quy trình kiểm định tính dừng thông qua kiểm định HT (Harris & Tzavalis, 1999) và IPS (Im, Pesaran & Shin, 2003) trên bảng dữ liệu 1996–2016.
  • Thiết lập mô hình hiệu chỉnh sai số và kiểm định đồng tích hợp bảng của Persyn và Westerlund (2008).
  • Phương pháp kiểm định nhân quả Granger đa biến dạng cặp (Pairwise Granger test).
  • Xây dựng đặc tả mô hình hệ phương trình SUR và hệ thống SGMM để ước lượng tác động tương tác của quản trị (kiểm soát tham nhũng) với thu thuế và chi tiêu chính phủ lên tăng trưởng kinh tế.

Chapter 4: Public Finance, Governance, and Economic Growth: A Long-run Analysis

Chương 4 công bố kết quả phân tích thực nghiệm:

  • Kết quả đồng tích hợp dài hạn: Kiểm định Westerlund khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ đồng tích hợp dài hạn giữa tài chính công (tổng thu thuế, tổng chi tiêu chính phủ) và tăng trưởng kinh tế (logarithm GDP bình quân đầu người) trên toàn bộ mẫu và các nhóm quốc gia.
  • Kết quả kiểm định quan hệ nhân quả: Kiểm định Granger chứng minh mối quan hệ nhân quả hai chiều (bi-directional causal linkage) có ý nghĩa thống kê giữa tổng thu thuế và tổng chi tiêu chính phủ, ủng hộ giả thuyết đồng bộ hóa tài khóa (fiscal synchronization hypothesis).
  • Kết quả vai trò điều tiết của quản trị:
    • Trên toàn bộ mẫu 82 quốc gia: Quản trị nhà nước tốt (chỉ số kiểm soát tham nhũng cao) đóng vai trò tích cực đối với nền kinh tế.
    • Tại 44 quốc gia đang phát triển: Tương tác giữa quản trị (kiểm soát tham nhũng) với cả hai cấu phần của tài chính công (thu thuế và chi tiêu chính phủ) đều có tác động dương và mang lại lợi ích rõ rệt cho tăng trưởng kinh tế. Kiểm soát tham nhũng giúp nâng cao hiệu quả thu thuế và thúc đẩy hiệu quả phân bổ chi tiêu công.
    • Tại 38 quốc gia phát triển: Biến tương tác giữa quản trị và thu thuế không có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng kinh tế, nhưng tương tác giữa quản trị và chi tiêu chính phủ có ý nghĩa tích cực, giúp gia tăng hiệu quả của chi tiêu công.
  • Các kết quả ước lượng bằng mô hình SUR nhất quán với ước lượng qua mô hình SGMM và vững khi kiểm tra thay thế bằng chỉ số CPI.

Chapter 5: Conclusion, Implication and Limitation

Chương 5 tóm tắt các phát hiện chính của luận án, đưa ra các hàm ý chính sách cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách tại các nền kinh tế phát triển và đang phát triển, đồng thời chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  1. Bổ sung vào lý thuyết lựa chọn công và lý thuyết tăng trưởng: Bằng việc đưa đồng thời tỷ lệ tổng thu thuế/GDP và tỷ lệ tổng chi tiêu chính phủ/GDP vào mô hình tăng trưởng kinh tế dài hạn, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định mối liên kết đồng tích hợp dài hạn bền vững giữa tài chính công và tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 21 năm có nhiều biến động tài chính.
  2. Củng cố giả thuyết đồng bộ hóa tài khóa: Kết quả kiểm định Granger chỉ ra mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thu thuế và chi tiêu chính phủ, bác bỏ tính đơn lẻ của giả thuyết "thu để chi" hay "chi để thu" thuần túy, chứng minh rằng các quyết định thu ngân sách và phân bổ chi tiêu diễn ra đồng thời.
  3. Phát triển lý thuyết chất lượng quản trị: Luận án làm rõ cơ chế tương tác dị biệt của kiểm soát tham nhũng lên tài chính công theo trình độ phát triển kinh tế: Quản trị chống tham nhũng đóng vai trò đòn bẩy cho cả thu và chi tại các nước đang phát triển, nhưng chỉ phát huy tác dụng chủ yếu ở khâu nâng cao hiệu quả chi tiêu tại các nước phát triển.

Kiến nghị và giải pháp chính sách

  • Kiểm soát thâm hụt ngân sách đồng bộ: Các nhà hoạch định chính sách cần thực hiện việc ra quyết định về thu thuế (mở rộng cơ sở thuế, điều chỉnh thuế suất) và lập kế hoạch chi tiêu công một cách đồng thời, tránh việc tách rời các quyết định thu và chi nhằm ngăn ngừa nguy cơ thâm hụt ngân sách kéo dài.
  • Chính sách đối với các quốc gia đang phát triển: Cần tập trung nguồn lực tăng cường quản trị nhà nước và phòng chống tham nhũng, xem đây là điều kiện tiên quyết để vừa nâng cao năng lực thu ngân sách (tax effort), vừa tối ưu hóa hiệu quả của các dự án chi tiêu công nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
  • Chính sách đối với các quốc gia phát triển: Việc thu thuế đã vận hành theo quy chuẩn thể chế ổn định nên công tác quản trị cần tập trung trọng tâm vào việc giám sát, nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng các khoản chi tiêu công, không nhất thiết phải lồng ghép quyết định thu thuế với kiểm soát tham nhũng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và dữ liệu: Nghiên cứu giới hạn ở bộ dữ liệu bảng gồm 82 quốc gia trong giai đoạn 1996–2016 do tính sẵn có của chuỗi dữ liệu tài chính công đồng bộ và cân bằng mạnh.
  • Hạn chế về chỉ số đo lường quản trị: Chỉ số kiểm soát tham nhũng (CCI của WB) và chỉ số cảm nhận tham nhũng (CPI của TI) mang tính chất tổng hợp ở cấp độ vĩ mô, dựa trên nhận thức và khảo sát chuyên gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khung thời gian sau năm 2016, gia tăng số lượng quốc gia khảo sát, hoặc phân rã chi tiết hơn các phân loại chi tiêu công (chi đầu tư phát triển, chi thường xuyên, chi quân sự) và các sắc thuế cụ thể trong mối tương tác với các chiều kích quản trị thể chế khác.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Kinh tế phát triển, Tài chính công, Quản lý công và Kinh tế học vĩ mô; cung cấp khung phân tích bài bản về phương pháp đồng tích hợp bảng không đồng nhất (Persyn & Westerlund, 2008), kiểm định nhân quả Granger và mô hình SUR/SGMM.
  • Các nhà hoạch định chính sách kinh tế và tài khóa: Cung cấp cơ sở định lượng để xây dựng chính sách tài khóa đồng bộ (phối hợp thu - chi) và lồng ghép cải cách quản trị phòng chống tham nhũng vào quản lý tài chính công tại các nền kinh tế đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những biến số nào để đại diện cho quy mô tài chính công?

Tác giả đo lường tài chính công thông qua hai chỉ số vĩ mô tổng thể: Tỷ lệ tổng thu thuế trên GDP (TAXgdp) và Tỷ lệ tổng chi tiêu chính phủ trên GDP (GEXgdp), được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Thống kê Tài chính Chính phủ (GFS) và Triển vọng Kinh tế Thế giới (WEO) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

2. Kết quả kiểm định mối quan hệ giữa thu thuế và chi tiêu chính phủ của luận án là gì?

Kiểm định nhân quả Granger dạng cặp (Pairwise Granger causality test) cho thấy tồn tại mối quan hệ nhân quả hai chiều (bi-directional causality) giữa tổng thu thuế và tổng chi tiêu chính phủ, chứng minh tính đúng đắn của giả thuyết đồng bộ hóa tài khóa (fiscal synchronization hypothesis).

3. Tác động tương tác của quản trị (kiểm soát tham nhũng) đối với tài chính công khác nhau như thế nào giữa hai nhóm nước?

Ở các quốc gia đang phát triển, tương tác giữa kiểm soát tham nhũng với cả thu thuế và chi tiêu công đều mang lại tác động dương, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ở các quốc gia phát triển, tương tác này không có ý nghĩa thống kê đối với việc thu thuế mà chỉ có ý nghĩa nâng cao hiệu quả chi tiêu chính phủ.

4. Luận án sử dụng những phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu bảng?

Luận án sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị bảng HT (1999) và IPS (2003); kiểm định đồng tích hợp bảng của Persyn và Westerlund (2008); kiểm định nhân quả Granger; mô hình hệ phương trình hồi quy dường như không liên quan (SUR); mô hình GMM hệ thống hai bước (SGMM); cùng các kiểm định chẩn đoán VIF, kiểm định phi tuyến và kiểm tra độ bền vững bằng chỉ số CPI.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Phương Liên đã giải quyết một cách có hệ thống mối quan hệ giữa tài chính công, quản trị nhà nước và tăng trưởng kinh tế trên mẫu dữ liệu 82 quốc gia giai đoạn 1996–2016. Các phát hiện thực nghiệm khẳng định sự tồn tại của mối liên kết đồng tích hợp dài hạn giữa tài chính công và tăng trưởng, đồng thời chỉ ra mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa thu thuế và chi tiêu công. Luận án chứng minh rằng kiểm soát tham nhũng giữ vai trò điều tiết then chốt giúp tối ưu hóa hiệu quả tài chính công tại các nước đang phát triển và nâng cao hiệu quả chi tiêu tại các nước phát triển, mang lại căn cứ khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách tài khóa và cải cách thể chế.