I. Tổng quan luận văn quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng
Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính, chiếm từ 60% đến 80% tổng lợi nhuận của các ngân hàng thương mại (NHTM). Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều nguy cơ nhất, với rủi ro tín dụng (RRTD) chiếm tới 70% tổng rủi ro hoạt động. Khi ngân hàng đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng, nguyên nhân thường xuất phát từ hoạt động cấp tín dụng kém hiệu quả. Thực trạng tại Việt Nam cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực, tỷ lệ nợ xấu vẫn còn ở mức cao, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của toàn hệ thống. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng là một yêu cầu cấp thiết, không chỉ về mặt lý luận mà còn mang tính thực tiễn sâu sắc. Một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả giúp ngân hàng xác định, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu tổn thất, từ đó bảo vệ nguồn vốn, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao uy tín trên thị trường. Luận văn này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại các NHTM Việt Nam, lấy trường hợp điển hình tại Sở giao dịch Vietcombank làm trọng tâm phân tích. Việc này đóng góp vào mục tiêu tái cấu trúc hệ thống ngân hàng, đảm bảo hoạt động an toàn và bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một khuôn khổ quản trị vững chắc, giúp các ngân hàng đối phó hiệu quả với những biến động của thị trường.
1.1. Khái niệm cốt lõi về rủi ro tín dụng RRTD trong NHTM
Tín dụng được hiểu là quan hệ chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị, với nguyên tắc hoàn trả sau một thời gian nhất định. Trong hoạt động ngân hàng, rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Theo định nghĩa tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN, “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng... do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Đặc điểm của RRTD mang tính gián tiếp, phức tạp và tất yếu. Nó luôn tồn tại song hành cùng hoạt động tín dụng do vấn đề thông tin bất cân xứng giữa ngân hàng và người vay. Việc phân loại rủi ro giúp nhận diện nguồn gốc và có biện pháp quản lý phù hợp, bao gồm rủi ro giao dịch (lựa chọn, bảo đảm, nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (nội tại, tập trung).
1.2. Tầm quan trọng của quản lý rủi ro trong hoạt động ngân hàng
Sự cần thiết của quản trị rủi ro tín dụng là không thể bàn cãi. Đây là công cụ then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh doanh. Một hệ thống quản trị tốt giúp ngân hàng kiểm soát tỷ lệ tổn thất ở mức chấp nhận được, phân bổ vốn hiệu quả hơn, và tối đa hóa lợi nhuận đã điều chỉnh theo rủi ro. Mục tiêu chính là duy trì mức độ RRTD trong giới hạn cho phép, từ đó nâng cao năng lực tài chính và củng cố niềm tin của khách hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, năng lực quản trị rủi ro vượt trội trở thành một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp ngân hàng xây dựng uy tín, thu hút nhà đầu tư và thực hiện thành công các chiến lược phát triển dài hạn. Quản trị yếu kém có thể dẫn đến thua lỗ, suy giảm vốn chủ sở hữu, thậm chí là phá sản, gây ra hiệu ứng tiêu cực lan truyền trong toàn hệ thống tài chính.
II. Thách thức lớn trong quản trị rủi ro tín dụng hiện nay
Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức cả chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, chất lượng của chính sách tín dụng và quy trình nội bộ đóng vai trò quyết định. Một số ngân hàng chưa xây dựng được chính sách tín dụng rõ ràng, thiếu các tiêu chí cấp tín dụng lành mạnh hoặc quy trình thẩm định còn lỏng lẻo. Năng lực của đội ngũ cán bộ tín dụng cũng là một yếu tố then chốt; trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp không đảm bảo có thể dẫn đến những quyết định sai lầm. Hơn nữa, hệ thống kiểm soát nội bộ chưa đủ mạnh và hệ thống công nghệ thông tin lạc hậu làm hạn chế khả năng nhận diện, đo lường và giám sát rủi ro một cách kịp thời. Về mặt khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô biến động, lạm phát, thay đổi lãi suất, và sự suy thoái của một số ngành kinh tế tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Khung pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu đồng bộ cũng tạo ra những kẽ hở, gây khó khăn cho hoạt động thu hồi nợ. Các yếu tố bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh cũng có thể gây ra tổn thất không lường trước. Việc nhận diện và đối phó với những thách thức này là nhiệm vụ trọng tâm để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.
2.1. Các nhân tố chủ quan ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng
Các nhân tố chủ quan xuất phát từ chính nội tại của ngân hàng. Một chính sách tín dụng không phù hợp, quá nới lỏng hoặc quá cứng nhắc đều tiềm ẩn rủi ro. Quy trình tín dụng phức tạp, thiếu khoa học có thể làm chậm quá trình ra quyết định và bỏ lỡ cơ hội, trong khi quy trình quá đơn giản lại dễ bỏ qua các dấu hiệu rủi ro. Trình độ của cán bộ tín dụng là yếu tố con người quyết định. Sự yếu kém trong phân tích tài chính, thẩm định dự án hoặc thiếu kinh nghiệm thực tế có thể dẫn đến việc phê duyệt các khoản vay kém chất lượng. Bên cạnh đó, hệ thống kiểm soát nội bộ nếu không hoạt động hiệu quả sẽ không thể phát hiện và ngăn chặn kịp thời các sai phạm. Cuối cùng, công nghệ thông tin lạc hậu gây khó khăn trong việc thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu, làm giảm hiệu quả của các mô hình quản trị rủi ro.
2.2. Tác động của môi trường kinh tế và pháp lý đến nợ xấu
Môi trường bên ngoài có tác động mạnh mẽ đến hoạt động quản trị rủi ro tín dụng. Sự bất ổn của kinh tế vĩ mô như tăng trưởng chậm, lạm phát cao, hay biến động tỷ giá làm suy yếu sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ. Một môi trường pháp lý thiếu ổn định, các quy định thay đổi liên tục và thiếu sự đồng bộ giữa các luật liên quan (Luật Doanh nghiệp, Luật Đất đai, Luật Các TCTD) tạo ra rủi ro pháp lý cho ngân hàng trong việc xử lý tài sản đảm bảo và thu hồi nợ. Ngoài ra, thông tin về khách hàng vay vốn đôi khi thiếu minh bạch, đặc biệt là các báo cáo tài chính chưa được kiểm toán đáng tin cậy, gây khó khăn cho công tác thẩm định tín dụng. Những yếu tố này đòi hỏi ngân hàng phải có khả năng dự báo và xây dựng các kịch bản ứng phó linh hoạt.
III. Mô hình quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế
Để nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng, các ngân hàng cần tiếp cận các chuẩn mực và mô hình tiên tiến trên thế giới. Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng đã đưa ra các nguyên tắc cốt lõi, trở thành kim chỉ nam cho hoạt động quản trị rủi ro toàn cầu. Các nguyên tắc này nhấn mạnh việc xây dựng một môi trường tín dụng lành mạnh, thực hiện quy trình cấp tín dụng thận trọng, duy trì hệ thống đo lường và theo dõi rủi ro hiệu quả, và đảm bảo có quy trình kiểm soát nội bộ đầy đủ. Về mặt mô hình tổ chức, hiện có hai mô hình phổ biến là mô hình quản lý tập trung và phân tán. Mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung tách biệt rõ ràng ba chức năng: kinh doanh, tác nghiệp và quản lý rủi ro. Mô hình này giúp đảm bảo tính khách quan, chuyên môn hóa cao và quản lý rủi ro một cách hệ thống trên toàn ngân hàng. Ngược lại, mô hình phân tán trao nhiều quyền hơn cho các chi nhánh, giúp xử lý hồ sơ nhanh hơn nhưng tiềm ẩn rủi ro do thiếu sự kiểm soát chéo. Xu hướng hiện nay tại các NHTM lớn ở Việt Nam là chuyển đổi sang mô hình tập trung để đáp ứng yêu cầu của Basel II và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng một cách bền vững.
3.1. Các nguyên tắc quản trị cốt lõi theo hiệp ước Basel II
Hiệp ước Basel II đưa ra một khuôn khổ toàn diện, tập trung vào ba trụ cột chính, trong đó có các nguyên tắc cụ thể cho quản trị rủi ro tín dụng. Các nguyên tắc này yêu cầu ngân hàng phải xây dựng chiến lược rủi ro rõ ràng, được Hội đồng quản trị phê duyệt. Ngân hàng cần thiết lập các chính sách, quy trình chặt chẽ để nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát RRTD trên cả phương diện khoản vay riêng lẻ và toàn bộ danh mục. Một yêu cầu quan trọng là phải có hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) tin cậy để phân loại rủi ro khách hàng. Đồng thời, cần có hệ thống thông tin quản lý hiệu quả và bộ phận kiểm soát tín dụng độc lập để đảm bảo tính khách quan trong quá trình đánh giá và phê duyệt tín dụng. Việc tuân thủ các nguyên tắc của Basel giúp ngân hàng tăng cường sức đề kháng trước các cú sốc tài chính.
3.2. So sánh mô hình quản lý rủi ro tập trung và phân tán
Mô hình quản trị rủi ro tín dụng tập trung có ưu điểm là quản lý rủi ro một cách hệ thống, đồng bộ trên toàn ngân hàng. Việc tách bạch chức năng kinh doanh và phê duyệt rủi ro giúp giảm thiểu xung đột lợi ích và nâng cao tính khách quan. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi đầu tư lớn về công nghệ và nhân lực, quy trình có thể phức tạp và kéo dài thời gian ra quyết định. Ngược lại, mô hình quản trị rủi ro tín dụng phân tán có cơ cấu gọn nhẹ, linh hoạt, quyết định được đưa ra nhanh chóng tại chi nhánh. Điểm yếu lớn nhất là thiếu sự chuyên môn hóa, dễ dẫn đến quyết định cảm tính và khó kiểm soát rủi ro danh mục một cách tổng thể. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào quy mô, chiến lược và năng lực của từng ngân hàng, nhưng xu thế chung là hướng tới mô hình tập trung hoặc bán tập trung để đảm bảo an toàn.
IV. Hướng dẫn quy trình quản trị rủi ro tín dụng 4 bước
Một quy trình quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả thường bao gồm bốn giai đoạn chính, tạo thành một chu trình khép kín và liên tục: Nhận diện, Đo lường, Kiểm soát và Xử lý. Giai đoạn đầu tiên, Nhận diện rủi ro, là quá trình xác định các rủi ro tiềm ẩn ngay từ khâu thẩm định hồ sơ cho đến khi khoản vay được tất toán. Bước này đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng cả thông tin tài chính và phi tài chính của khách hàng. Giai đoạn thứ hai, Đo lường rủi ro, nhằm lượng hóa mức độ tổn thất tiềm tàng. Các ngân hàng hiện đại sử dụng nhiều công cụ như hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB), mô hình điểm số Z, và các phương pháp tính toán tổn thất dự kiến (Expected Loss) theo chuẩn Basel II. Giai đoạn thứ ba là Kiểm soát và ngăn ngừa rủi ro. Các biện pháp bao gồm giám sát khoản vay định kỳ, quản lý chặt chẽ tài sản đảm bảo, và thiết lập các giới hạn tín dụng hợp lý. Cuối cùng, khi rủi ro đã xảy ra, ngân hàng phải bước vào giai đoạn Xử lý tổn thất. Các biện pháp xử lý bao gồm cơ cấu lại nợ, thu hồi nợ qua phát mại tài sản, khởi kiện, hoặc sử dụng quỹ dự phòng rủi ro. Việc thực hiện bài bản và đồng bộ cả bốn bước này là chìa khóa cho công tác quản trị rủi ro tín dụng thành công.
4.1. Kỹ thuật nhận diện rủi ro tín dụng trước và sau cho vay
Nhận diện rủi ro là một quá trình liên tục. Trước khi cho vay, việc nhận diện được thực hiện thông qua thẩm định tín dụng một cách toàn diện. Cán bộ tín dụng phải phân tích các chỉ tiêu tài chính (khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, hiệu quả hoạt động) và phi tài chính (năng lực pháp lý, uy tín, kinh nghiệm quản lý). Việc áp dụng mô hình 6C (Character, Capacity, Cash flow, Collateral, Conditions, Control) giúp đánh giá khách hàng một cách hệ thống. Sau khi cho vay, ngân hàng cần giám sát liên tục để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như khách hàng chậm trả lãi, doanh thu sụt giảm đột ngột, thay đổi cơ cấu quản lý chủ chốt, hoặc có dấu hiệu sử dụng vốn sai mục đích. Việc nhận diện sớm giúp ngân hàng có hành động can thiệp kịp thời, hạn chế tổn thất.
4.2. Phương pháp đo lường rủi ro Mô hình điểm số Z và XHTDNB
Đo lường rủi ro giúp lượng hóa khả năng vỡ nợ của khách hàng. Mô hình điểm số Z của Altman là một công cụ thống kê cổ điển, sử dụng các tỷ số tài chính để dự báo nguy cơ phá sản của doanh nghiệp. Mặc dù có những hạn chế, nó vẫn là một công cụ tham khảo hữu ích. Phương pháp hiện đại và phổ biến hơn là hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB). Hệ thống này chấm điểm khách hàng dựa trên một tập hợp các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, sau đó phân loại họ vào các nhóm rủi ro khác nhau (ví dụ từ AAA đến D). Kết quả xếp hạng là cơ sở quan trọng để ra quyết định cấp tín dụng, định giá khoản vay (lãi suất, phí) và quản lý danh mục tín dụng. Theo Basel II, một hệ thống XHTDNB mạnh là điều kiện tiên quyết để áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro tiên tiến.
4.3. Biện pháp kiểm soát ngăn ngừa và xử lý nợ xấu hiệu quả
Để kiểm soát rủi ro, ngân hàng cần thực hiện giám sát tín dụng thường xuyên, bao gồm việc phân tích báo cáo tài chính định kỳ và kiểm tra thực địa. Việc yêu cầu và quản lý tài sản đảm bảo là một biện pháp giảm thiểu tổn thất quan trọng. Khi nợ xấu phát sinh, các biện pháp xử lý cần được triển khai quyết liệt. Các giải pháp có thể bao gồm: đàm phán để cơ cấu lại thời hạn trả nợ cho khách hàng gặp khó khăn tạm thời; yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ; tiến hành phát mại tài sản đảm bảo theo quy định pháp luật. Trong trường hợp không thể thu hồi, ngân hàng sẽ sử dụng quỹ dự phòng rủi ro đã trích lập để xử lý khoản nợ, đồng thời chuyển khoản nợ ra theo dõi ngoại bảng để tiếp tục tận thu. Việc xử lý nợ xấu nhanh chóng và hiệu quả giúp làm sạch bảng cân đối kế toán và cải thiện sức khỏe tài chính của ngân hàng.
V. Thực tiễn hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại VCB
Nghiên cứu điển hình tại Sở giao dịch Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - VCB) cho thấy một bức tranh thực tiễn về công tác quản trị rủi ro tín dụng. Vietcombank đã triển khai một bộ máy quản trị tương đối hoàn chỉnh, có sự phân tách giữa các bộ phận kinh doanh, thẩm định và quản lý rủi ro. Chính sách tín dụng của VCB được xây dựng khá chặt chẽ, xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên, hạn chế và không cấp tín dụng. Quy trình cấp tín dụng được chuẩn hóa qua nhiều bước, từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định khách hàng, phân tích tín dụng, phê duyệt, giải ngân cho đến giám sát sau vay. Ngân hàng cũng đã xây dựng và áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá mức độ rủi ro của khách hàng doanh nghiệp. Những nỗ lực này đã mang lại một số kết quả tích cực, giúp ngân hàng kiểm soát một phần chất lượng tín dụng. Tuy nhiên, thực tế hoạt động quản trị rủi ro tín dụng tại đây vẫn còn một số hạn chế. Tỷ lệ nợ xấu tại một số thời điểm vẫn còn cao so với mục tiêu. Công tác thẩm định đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào tài sản đảm bảo hơn là dòng tiền của dự án. Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro chưa thực sự phát huy hiệu quả tối đa. Việc phân tích và khắc phục những hạn chế này là cần thiết để hoàn thiện mô hình quản trị.
5.1. Phân tích chính sách và quy trình cấp tín dụng thực tế
Chính sách tín dụng tại Vietcombank được xây dựng dựa trên các quy định của Ngân hàng Nhà nước và chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Chính sách này phân cấp rõ ràng thẩm quyền phán quyết, quy định các giới hạn tín dụng cho từng đối tượng khách hàng và nhóm ngành. Quy trình cấp tín dụng tuân thủ nguyên tắc độc lập và kiểm soát chéo. Bộ phận Quan hệ khách hàng chịu trách nhiệm tiếp thị và thu thập hồ sơ. Bộ phận Phân tích tín dụng thực hiện thẩm định độc lập, đánh giá tính khả thi của phương án vay vốn và năng lực tài chính của khách hàng. Kết quả thẩm định được trình lên cấp có thẩm quyền để phê duyệt. Quy trình này giúp giảm thiểu rủi ro do quyết định chủ quan của một cá nhân, nhưng đôi khi có thể làm kéo dài thời gian xử lý hồ sơ.
5.2. Đánh giá kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại
Qua thời gian, Vietcombank đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong quản trị rủi ro tín dụng, thể hiện qua việc duy trì được quy mô tín dụng tăng trưởng ổn định và từng bước kiểm soát tỷ lệ nợ xấu. Việc áp dụng các công cụ quản trị hiện đại như XHTDNB đã nâng cao chất lượng thẩm định. Tuy nhiên, một số hạn chế vẫn tồn tại. Công tác thẩm định vẫn còn xu hướng quá chú trọng vào tài sản đảm bảo, chưa đánh giá sâu sắc dòng tiền và hiệu quả kinh doanh của khách hàng. Hệ thống thông tin và cảnh báo sớm đôi khi chưa cung cấp tín hiệu kịp thời. Ngoài ra, chất lượng nguồn nhân lực tại một số vị trí cần được nâng cao hơn nữa để đáp ứng yêu cầu ngày càng phức tạp của thị trường. Việc nhận diện đúng các hạn chế này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện phù hợp.
VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng
Để tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, các ngân hàng thương mại cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trước hết, cần hoàn thiện bộ máy quản trị rủi ro theo mô hình tập trung, đảm bảo sự độc lập tuyệt đối giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận quản lý rủi ro. Thứ hai, nâng cao chất lượng công tác thẩm định và phân tích tín dụng là yếu tố cốt lõi. Ngân hàng cần chú trọng phân tích dòng tiền, hiệu quả phương án kinh doanh thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo. Thứ ba, việc hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) phải được ưu tiên. Hệ thống này cần được thường xuyên cập nhật, kiểm định và tích hợp sâu vào quy trình ra quyết định tín dụng. Thứ tư, cần tăng cường công tác kiểm soát sau vay và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ giúp ngân hàng có biện pháp xử lý kịp thời. Thứ năm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo liên tục và có chính sách đãi ngộ phù hợp. Cuối cùng, hiện đại hóa công nghệ thông tin là nền tảng để triển khai thành công các giải pháp trên. Một hệ thống công nghệ mạnh mẽ sẽ hỗ trợ thu thập dữ liệu, vận hành các mô hình và giám sát danh mục hiệu quả, góp phần đưa hoạt động quản trị rủi ro tín dụng lên một tầm cao mới.
6.1. Hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ XHTDNB
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là xương sống của quản trị rủi ro tín dụng hiện đại. Để hoàn thiện hệ thống này, ngân hàng cần xây dựng các mô hình chấm điểm riêng biệt cho từng phân khúc khách hàng (doanh nghiệp lớn, SME, cá nhân). Các tiêu chí đánh giá cần bao quát cả yếu tố định lượng (tài chính) và định tính (quản trị, ngành nghề). Quan trọng nhất, mô hình cần được kiểm định (back-testing) định kỳ dựa trên dữ liệu lịch sử về nợ xấu để đảm bảo tính chính xác và khả năng dự báo. Kết quả xếp hạng phải được sử dụng một cách nhất quán trong toàn bộ chu trình tín dụng, từ phê duyệt, định giá cho đến quản lý danh mục và trích lập dự phòng rủi ro.
6.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan
Bên cạnh nỗ lực tự thân của các NHTM, vai trò của cơ quan quản lý là vô cùng quan trọng. Cần có những kiến nghị cụ thể đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Chính phủ. NHNN cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động cấp tín dụng và an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II và hướng tới Basel III. Cần xây dựng và nâng cấp Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) để cung cấp dữ liệu đầy đủ và tin cậy hơn. Về phía Chính phủ, cần tạo dựng một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, minh bạch hóa thị trường bất động sản và chứng khoán. Đồng thời, cần cải cách thủ tục hành chính và tư pháp để hỗ trợ các ngân hàng trong quá trình xử lý tài sản đảm bảo và thu hồi nợ xấu một cách nhanh chóng, hiệu quả.