Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng KHDN tại BIDV Thăng Long - Nguyễn Thị Thanh Nga

Luận văn quản trị rủi ro tín dụng KHDN tại BIDV Thăng Long. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro, tối ưu hoạt động tín dụng.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về quản trị rủi ro tín dụng KHDN tại BIDV Thăng Long

Hoạt động tín dụng là trụ cột chính trong kinh doanh ngân hàng, đặc biệt là phân khúc khách hàng doanh nghiệp (KHDN). Tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Thăng Long (BIDV Thăng Long), hoạt động này chiếm tới 80% tổng dư nợ, đóng góp 40% tổng thu nhập. Tuy nhiên, đi kèm với lợi nhuận cao là những rủi ro tiềm ẩn. Quản trị rủi ro tín dụng KHDN tại BIDV Thăng Long vì thế trở thành nhiệm vụ chiến lược, quyết định sự an toàn và phát triển bền vững của chi nhánh. Quá trình này không chỉ là việc thẩm định và phê duyệt khoản vay, mà còn là một chu trình khép kín bao gồm nhận diện, đo lường, kiểm soát, và xử lý rủi ro. Một hệ thống quản trị hiệu quả giúp giảm thiểu tổn thất, tối ưu hóa danh mục cho vay và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách tín dụng rõ ràng, quy trình nghiệp vụ chặt chẽ, công cụ đo lường hiện đại và năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và tầm quan trọng của công tác này là nền tảng để xây dựng các giải pháp phù hợp, đảm bảo chất lượng tín dụng và tăng trưởng ổn định.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị RRTD với khách hàng doanh nghiệp

Rủi ro tín dụng (RRTD) là nguy cơ tổn thất phát sinh khi khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Đối với phân khúc khách hàng doanh nghiệp (KHDN), rủi ro này càng phức tạp do quy mô khoản vay lớn và sự biến động của môi trường kinh doanh. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Nga (2017) nhấn mạnh, RRTD chiếm tới 90% các loại rủi ro cơ bản của ngân hàng. Do đó, quản trị RRTD hiệu quả không chỉ là biện pháp phòng ngừa tổn thất mà còn là công cụ tạo lợi thế cạnh tranh. Nó giúp ngân hàng bảo vệ nguồn vốn huy động, ổn định lợi nhuận và duy trì niềm tin của công chúng. Một hệ thống quản trị tốt giúp BIDV Thăng Long phân loại khách hàng chính xác, đưa ra chính sách lãi suất và hạn mức phù hợp, từ đó thu hút được các KHDN uy tín và giảm thiểu nguy cơ phát sinh nợ xấu.

1.2. Các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng KHDN

Chất lượng quản trị RRTD KHDN chịu tác động bởi nhiều nhân tố cả chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, năng lực của đội ngũ cán bộ tín dụng, từ thẩm định đến giám sát sau vay, là yếu tố quyết định. Một cơ cấu tổ chức hợp lý, tách bạch chức năng kinh doanh và quản lý rủi ro cũng giúp tăng tính khách quan. Bên cạnh đó, chính sách tín dụngquy trình tín dụng phải được xây dựng chặt chẽ, đồng bộ và phù hợp với quy định của pháp luật. Về mặt khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô, sự ổn định của ngành nghề kinh doanh và năng lực tài chính của chính KHDN là những yếu tố không thể bỏ qua. Sự biến động của thị trường có thể làm suy giảm khả năng trả nợ của doanh nghiệp, dẫn đến rủi ro cho ngân hàng. Do đó, việc phân tích và dự báo các yếu tố này là một phần không thể thiếu trong quản trị rủi ro tín dụng.

II. Thực trạng và thách thức quản trị rủi ro tín dụng KHDN tại BIDV

Giai đoạn 2014-2016, hoạt động tín dụng KHDN tại BIDV Thăng Long ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng về quy mô dư nợ. Tuy nhiên, song song với sự phát triển này là những thách thức không nhỏ trong công tác quản trị rủi ro tín dụng. Thực trạng cho thấy, mặc dù đã áp dụng mô hình quản trị rủi ro tín dụng theo hướng tách bạch ba chức năng (kinh doanh, tác nghiệp, quản lý rủi ro), chi nhánh vẫn đối mặt với những hạn chế nhất định. Chất lượng tín dụng có những thời điểm chưa ổn định, tỷ lệ nợ xấu có năm vượt ngưỡng an toàn 3%. Nguyên nhân được xác định đến từ cả quy trình nội bộ lẫn các yếu tố bên ngoài. Việc thẩm định đôi khi chưa sâu sát, đặc biệt với các dự án lớn, phức tạp. Công tác giám sát sau vay còn mang tính hình thức, chưa phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường cũng tạo áp lực tăng trưởng tín dụng, đôi khi dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện cho vay. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi BIDV Thăng Long phải có những giải pháp quyết liệt và đồng bộ.

2.1. Phân tích mô hình và quy trình quản trị RRTD KHDN hiện hữu

Hiện tại, BIDV Thăng Long đang vận hành theo mô hình quản trị rủi ro có sự tách biệt giữa các bộ phận: Phòng Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp (kinh doanh), Phòng Quản trị Tín dụng (tác nghiệp) và Phòng Quản lý Rủi ro (quản lý rủi ro cấp chi nhánh). Về lý thuyết, mô hình này giúp tăng cường tính chuyên môn hóa và kiểm soát chéo. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tính độc lập của các bộ phận này còn hạn chế do cùng chịu sự chỉ đạo của Ban lãnh đạo chi nhánh. Quy trình quản trị rủi ro tín dụng KHDN được thực hiện qua các bước: nhận diện, đo lường, kiểm soát và xử lý rủi ro. Mặc dù quy trình đã được chuẩn hóa, khâu nhận diện và đo lường rủi ro vẫn còn phụ thuộc nhiều vào đánh giá định tính của cán bộ tín dụng, hệ thống cảnh báo sớm chưa thực sự phát huy hiệu quả.

2.2. Nhận diện các hạn chế và nguyên nhân gây ra nợ xấu

Nghiên cứu tại BIDV Thăng Long chỉ ra một số hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, việc thẩm định tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp đôi khi chưa toàn diện, dẫn đến rủi ro lựa chọn đối nghịch. Thứ hai, công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay chưa được chú trọng đúng mức, không nắm bắt kịp thời những thay đổi trong hoạt động kinh doanh của khách hàng. Thứ ba, danh mục cho vay còn có biểu hiện tập trung vào một số ngành nghề có độ rủi ro cao như xây lắp, bất động sản. Một số dự án cho vay không hiệu quả như dự án nhà máy rượu Eresson hay dự án của Công ty CP Hải Bình là minh chứng rõ nét. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả áp lực chỉ tiêu kinh doanh, năng lực một bộ phận cán bộ còn hạn chế và hệ thống công nghệ thông tin chưa hỗ trợ tối đa cho việc phân tích và cảnh báo rủi ro.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro tín dụng KHDN

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng KHDN tại BIDV Thăng Long, việc cải tiến và hoàn thiện quy trình nghiệp vụ là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao tính chính xác và khách quan trong từng khâu của quy trình tín dụng, từ lúc tiếp cận khách hàng đến khi tất toán khoản vay. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn cải thiện chất lượng tín dụng một cách bền vững. Các phương pháp cần được triển khai đồng bộ, bao gồm việc tối ưu hóa các công cụ định lượng như hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, đồng thời tăng cường các biện pháp kiểm soát định tính. Việc áp dụng công nghệ hiện đại vào phân tích dữ liệu và giám sát khoản vay cũng là một hướng đi quan trọng. Một quy trình được hoàn thiện sẽ giúp ngân hàng đưa ra các quyết định tín dụng sáng suốt hơn, phản ứng nhanh nhạy hơn trước các biến động của thị trường và khách hàng, từ đó bảo vệ tài sản và tối đa hóa lợi nhuận.

3.1. Tối ưu hóa hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cho doanh nghiệp

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ đo lường RRTD quan trọng, giúp lượng hóa mức độ rủi ro của từng khách hàng. Để tối ưu hóa hệ thống này, BIDV Thăng Long cần thường xuyên rà soát, cập nhật các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính cho phù hợp với đặc thù từng ngành nghề. Dữ liệu đầu vào phải đảm bảo tính chính xác và kịp thời. Kết quả xếp hạng cần được sử dụng một cách thực chất trong việc quyết định cấp tín dụng, định giá khoản vay (lãi suất, phí) và xác định giới hạn tín dụng. Việc liên kết kết quả xếp hạng với hệ thống cảnh báo sớm sẽ giúp ngân hàng chủ động nhận diện các KHDN có dấu hiệu suy giảm năng lực tài chính, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời trước khi nợ xấu phát sinh.

3.2. Nâng cao chất lượng thẩm định và kiểm soát sau cho vay

Chất lượng thẩm định là "chốt chặn" đầu tiên để ngăn ngừa rủi ro. Cán bộ tín dụng cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về ngành nghề của khách hàng, có khả năng phân tích báo cáo tài chính và đánh giá phương án kinh doanh một cách độc lập. Song song đó, công tác kiểm soát sau cho vay phải được thực hiện thường xuyên và thực chất, thay vì chỉ mang tính hình thức. Hoạt động này bao gồm kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay, giám sát dòng tiền, định giá lại tài sản đảm bảo định kỳ và cập nhật tình hình hoạt động của doanh nghiệp. Việc xây dựng một kế hoạch kiểm soát chi tiết cho từng khoản vay, đặc biệt là các khoản vay lớn, sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu vi phạm hợp đồng hoặc các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn, tạo cơ sở cho các biện pháp xử lý kịp thời.

IV. Giải pháp chiến lược cho quản trị rủi ro tín dụng KHDN hiệu quả

Bên cạnh việc cải tiến quy trình, các giải pháp mang tính chiến lược đóng vai trò định hướng cho hoạt động quản trị rủi ro tín dụng KHDN dài hạn. Những giải pháp này tập trung vào việc xây dựng một nền tảng vững chắc, từ cơ cấu danh mục cho đến chất lượng nguồn nhân lực, nhằm tạo ra một "hệ miễn dịch" mạnh mẽ trước các cú sốc từ thị trường. Việc quản trị không chỉ dừng lại ở từng khoản vay riêng lẻ mà phải được nâng lên tầm quản trị danh mục tổng thể. BIDV Thăng Long cần xác định rõ "khẩu vị rủi ro" của mình, từ đó xây dựng một danh mục cho vay cân bằng giữa lợi nhuận và an toàn. Đầu tư vào con người luôn là chiến lược cốt lõi. Một đội ngũ nhân sự có năng lực, đạo đức và được trao quyền phù hợp sẽ là nhân tố quyết định thành công của mọi hệ thống quản trị rủi ro. Sự kết hợp giữa chiến lược danh mục thông minh và nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ giúp chi nhánh phát triển bền vững.

4.1. Xây dựng và tái cơ cấu danh mục cho vay KHDN một cách hợp lý

Quản trị danh mục cho vay là một nghệ thuật nhằm phân tán rủi ro. Thay vì tập trung quá mức vào một vài ngành nghề, BIDV Thăng Long cần đa dạng hóa danh mục theo nhiều tiêu chí: ngành kinh tế, quy mô doanh nghiệp, loại hình cho vay và khu vực địa lý. Cần xây dựng các giới hạn tín dụng cụ thể cho từng ngành để tránh rủi ro tập trung. Dựa trên phân tích và dự báo kinh tế vĩ mô, chi nhánh nên chủ động tái cơ cấu danh mục, giảm tỷ trọng ở những lĩnh vực có rủi ro cao và tăng cường cho vay ở các ngành nghề tiềm năng, ổn định. Việc áp dụng các mô hình quản trị danh mục chủ động sẽ giúp tối ưu hóa mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận, đảm bảo chất lượng tín dụng toàn chi nhánh.

4.2. Chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Chất lượng quản trị rủi ro tín dụng phụ thuộc trực tiếp vào năng lực và đạo đức của cán bộ. BIDV Thăng Long cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ và chuyên sâu về kỹ năng thẩm định, phân tích tài chính, nhận diện rủi ro và kỹ năng đàm phán xử lý nợ. Cần có cơ chế đãi ngộ, khen thưởng hợp lý để khuyến khích cán bộ nâng cao hiệu quả công việc và gắn bó lâu dài. Đặc biệt, việc tiêu chuẩn hóa các chức danh trong hoạt động tín dụng, đi kèm với quy định rõ ràng về trách nhiệm và quyền hạn, sẽ góp phần nâng cao ý thức tuân thủ và ngăn ngừa rủi ro đạo đức trong quá trình thực thi nhiệm vụ.

V. Ứng dụng thực tiễn trong xử lý nợ xấu KHDN tại BIDV Thăng Long

Khi rủi ro tín dụng xảy ra và nợ xấu phát sinh, năng lực xử lý của ngân hàng sẽ quyết định mức độ tổn thất cuối cùng. Việc ứng dụng các biện pháp xử lý nợ một cách linh hoạt và quyết đoán là yếu tố sống còn trong quản trị rủi ro tín dụng KHDN. Tại BIDV Thăng Long, công tác này cần được tiếp cận một cách bài bản, kết hợp giữa các giải pháp "mềm" (tái cơ cấu nợ, tư vấn cho khách hàng) và các biện pháp "cứng" (xử lý tài sản đảm bảo, khởi kiện). Việc phân tích kỹ lưỡng từng trường hợp nợ xấu để tìm ra nguyên nhân và lựa chọn phương án xử lý tối ưu là vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, việc rút ra bài học kinh nghiệm từ các khoản vay thất bại trong quá khứ là cơ sở quý báu để hoàn thiện chính sách và quy trình, ngăn ngừa các sai lầm tương tự trong tương lai, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro một cách thực chất.

5.1. Các biện pháp xử lý nợ xấu và nợ quá hạn linh hoạt hiệu quả

Việc xử lý nợ không nên rập khuôn mà cần dựa trên thiện chí trả nợ và triển vọng phục hồi của doanh nghiệp. Các biện pháp có thể áp dụng bao gồm: cơ cấu lại thời hạn trả nợ, điều chỉnh kỳ hạn, miễn giảm một phần lãi suất để hỗ trợ KHDN vượt qua khó khăn tạm thời. Đối với các khoản nợ không có khả năng phục hồi, ngân hàng cần kiên quyết áp dụng các biện pháp thu hồi nợ mạnh mẽ hơn như phát mại tài sản đảm bảo thông qua thỏa thuận hoặc bán đấu giá. Việc thành lập bộ phận chuyên trách thu hồi nợ với quy trình rõ ràng, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan pháp luật sẽ đẩy nhanh tiến độ xử lý, giảm thiểu chi phí và tối đa hóa giá trị thu hồi, qua đó cải thiện chất lượng tín dụng.

5.2. Kinh nghiệm từ các dự án thất bại và bài học cho tương lai

Những khoản vay không hiệu quả là những bài học đắt giá. Việc phân tích sâu các nguyên nhân thất bại, từ khâu thẩm định sai lầm, giám sát lỏng lẻo đến những biến động bất lợi của thị trường, sẽ giúp BIDV Thăng Long nhận diện các "lỗ hổng" trong quy trình quản trị rủi ro tín dụng KHDN. Từ đó, ngân hàng cần xây dựng một cơ sở dữ liệu về các dấu hiệu rủi ro điển hình, cập nhật vào sổ tay tín dụng và phổ biến trong các chương trình đào tạo nội bộ. Bài học kinh nghiệm này phải được thể chế hóa thành các quy định, chính sách cụ thể để đảm bảo rằng các sai lầm không lặp lại, góp phần xây dựng một hệ thống quản trị ngày càng vững chắc và an toàn hơn.

VI. Định hướng tương lai cho quản trị rủi ro tín dụng KHDN bền vững

Trong bối cảnh kinh tế ngày càng hội nhập và nhiều biến động, công tác quản trị rủi ro tín dụng KHDN phải liên tục được đổi mới và hoàn thiện. Định hướng phát triển bền vững đòi hỏi BIDV Thăng Long không chỉ tập trung vào các giải pháp tình thế mà cần xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro dài hạn, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Việc chủ động kiến nghị lên cấp cao hơn để hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế chính sách là cần thiết. Đồng thời, việc tiên phong áp dụng các thông lệ quốc tế như Basel II sẽ giúp nâng cao năng lực quản trị một cách toàn diện. Tương lai của hoạt động tín dụng an toàn và hiệu quả phụ thuộc vào khả năng thích ứng và cải tiến không ngừng của hệ thống quản trị rủi ro, đảm bảo ngân hàng vừa tăng trưởng, vừa kiểm soát tốt các rủi ro tiềm ẩn.

6.1. Kiến nghị với BIDV Trung ương nhằm hoàn thiện cơ chế chính sách

Để nâng cao hiệu quả hoạt động tại chi nhánh, cần có sự hỗ trợ từ Hội sở chính. BIDV Thăng Long cần tổng hợp các vướng mắc trong thực tiễn để kiến nghị BIDV Trung ương điều chỉnh, hoàn thiện chính sách tín dụng, cơ cấu tổ chức và quy trình nghiệp vụ. Các kiến nghị có thể tập trung vào việc tăng cường phân cấp, trao quyền tự chủ hơn cho chi nhánh trong giới hạn an toàn, đồng thời cung cấp các công cụ phân tích và quản trị rủi ro hiện đại. Một cơ chế chính sách thông suốt, đồng bộ từ trên xuống dưới sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho chi nhánh triển khai hiệu quả công tác quản trị rủi ro tín dụng.

6.2. Xu hướng áp dụng Basel II vào quản trị rủi ro tại các chi nhánh

Hiệp ước vốn Basel II là một bộ chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro ngân hàng. Việc áp dụng Basel II, đặc biệt là phương pháp tiếp cận dựa trên xếp hạng nội bộ (IRB), là xu hướng tất yếu. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải có hệ thống dữ liệu vững chắc, mô hình định lượng rủi ro tiên tiến và quy trình quản trị minh bạch. Mặc dù đây là một thách thức lớn, việc từng bước tiếp cận và áp dụng các nguyên tắc của Basel II sẽ giúp BIDV Thăng Long nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng KHDN lên một tầm cao mới, tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của cơ quan quản lý và thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh thăng long

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, danh mục viết tắt, danh mục bảng biểu, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, kết cấu luận văn chia làm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng trong các ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu và thiết kế luận văn Chƣơng 3: Quản trị rủi ro tín dụng KHDN tại BIDV Thăng Long Chƣơng 4: Hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng KHDN tại BIDV Thăng Long 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Tổng quan các nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng trong NHTM Hoạt động tín dụng luôn đƣợc xem là trọng tâm trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, nó đem lại nguồn thu chủ yếu nhƣng đồng thời cũng là nguồn tiềm ẩn rủi ro lớn nhất đối với ngân hàng. Chính vì vậy, trong quản trị kinh doanh ngân hàng luôn đặt trọng tâm vào khâu quản trị rủi ro tín dụng. Thời gian gần đây tại Việt nam đã có nhiều chính sách, công trình khoa học, các bài viết, các diễn đàn, hội thảo, đề tài nghiên cứu về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng cho các NHTM nói chung và BIDV nói riêng. Có thể kể đến một số công trình tiêu biểu liên quan trực tiếp đến đề tài nhƣ sau: Nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng, Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng đã giới thiệu một khung rủi ro tín dụng (Basel I) xác định các tiêu chuẩn về vốn để hạn chế rủi ro kinh doanh của các ngân hàng và tăng cƣờng hệ thống tài chính, đƣợc sửa đổi vào tháng 6 năm 2004, một hiệp ƣớc về vốn mới (Basel II) đƣợc ban hành.

Trong đó, nội dung cơ bản của Basel II là đƣa ra các phƣơng pháp và nguyên tắc về quản lý rủi ro tín dụng, kiểm soát nợ xấu, bao gồm: - Xây dựng môi trƣờng tín dụng thích hợp: Yêu cầu xem xét đánh giá rủi ro tín dụng phải là chiến lƣợc xuyên suốt trong hoạt động ngân hàng (mức độ chấp nhận rủi ro, tỷ lệ nợ xấu…), trên cơ sở đó phát triển các chính sách nhằm phát hiện, theo dõi và kiểm soát nợ xấu trong mọi hoạt động, đối với từng khoản cấp tín dụng cụ thể và nâng lên tầm soát rủi ro của cả danh mục đầu tƣ. - Thực hiện cấp tín dụng lành mạnh: Các ngân hàng cần xác định rõ rang các tiêu chí cấp tín dụng lành mạnh (xác định thị trƣờng mục tiêu, đối tƣợng khách hàng tiềm năng, điều kiện cấp tín dụng…) nhằm xây dựng các hạn mức tín dụng phù hợp cho từng loại khách hàng trên cơ sở các thông tin định lƣợng, định tính, kết quả xếp hạng tín dụng nội bộ đối với khách hàng. Ngân hàng phải có quy trình rõ ràng trong 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đề xuất tín dụng, phê duyệt và sửa đổi tín dụng, có sự phân tách nhiệm vụ rạch ròi giữa các bộ phận có liên quan đến công tác tín dụng. Việc cấp tín dụng cần tuân thủ nguyên tắc cẩn trọng trên cơ sở giao dịch công bằng giữa các bên.

- Duy trì quá trình quản lý và theo dõi tín dụng phù hợp: Tùy theo quy mô của từng ngân hàng để xây dựng hệ thống quản lý phù hợp, kịp thời nắm bắt các thông tin từ phía khách hàng nhƣ tình hình tài chính, tình hình hoạt động kinh doanh, mức độ thực hiện các cam kết… để sớm phát hiện các dấu hiệu bất thƣờng, kiểm soát tốt các khoản vay có vấn đề. Ngân hàng cũng cần có biện pháp quản lý và khắc phục các khoản nợ xấu. Vì thế, chính sách quản lý rủi ro tín dụng của ngân hàng phải chỉ rõ cách thức quản lý các khoản tín dụng có vấn đề. Ủy ban Basel cũng khuyến khích các ngân hàng xây dựng và hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, tạo tiền đề cho việc phân loại, đánh giá khách hàng dựa trên nhiều tiêu chí, phân biệt các mức độ rủi ro tín dụng ứng với từng đối tƣợng khách hàng để có biện pháp quản lý phù hợp nhằm giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.

Từ những phƣơng pháp và nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng của Basel II đã có nhiều bài nghiên cứu về vấn đề áp dụng Basel II trong quản trị rủi ro tín dụng, có thể kể đến bài nghiên cứu “Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro hoạt động tại các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam” của tác giả Đào Thị Thanh Tú, giảng viên Học viện Ngân hàng đăng trên Tạp chí Tài chính (2014); Luận án tiến sỹ của tác giả Nguyễn Tuấn Anh (Trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân, 2012) với đề tài: “Quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn Việt Nam”. Tác giả tiếp cận các chuẩn mực quản lý rủi ro tín dụng theo Ủy ban Basel, kết hợp các tiêu chuẩn của Việt Nam. Luận án đã đƣa ra một hệ thống đầy đủ các tiêu chí định tính và định lƣợng để đánh giá hiệu quả công tác quản trị rủi ro tín dụng của Ngân hàng Thƣơng mại ở Việt nam. Luận án đã đƣa ra khuyến nghị về tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) cũng nhƣ đề xuất nhấn mạnh Agribank cần nhanh chóng thay đổi mô hình quản trị rủi ro tín dụng.

Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu của luận văn là toàn bộ hệ thống Agribank, do đó mô hình quản trị rủi ro, bộ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com máy tổ chức sẽ khác so với phạm vi của một chi nhánh. Mặt khác, Agribank cho vay chủ yếu lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn trong khi đó BIDV cho vay với nhiều lĩnh vực đang dạng, phong phú đặc biệt là lĩnh vực cho vay xây lắp do đó hoạt động quản trị rủi ro tín dụng mang những nét khác biệt hơn. Luận văn thạc sỹ: “Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Cổ Phần Hàng Hải Việt Nam” của học viên Nguyễn Trung Hiếu, bảo vệ tại Trƣờng Đại học Quốc gia, hệ liên kết giáo dục Việt Nam-Pháp, năm 2014. Luận văn tập trung nghiên cứu quản lý rủi ro tín dụng của NHTM Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank), một NHTM cổ phần có quy mô nhỏ, thời gian thành lập chƣa lâu.

Hoạt động tín dụng của Maritime Bank chủ yếu cho vay khách hàng ngoài quốc doanh nên thực trạng và các giải pháp quản lý rủi ro tác giả đề cập chủ yếu đối với nhóm khách hàng này nằm trong phạm vi hẹp. Luận án tiến sỹ, đề tài: “Quản trị rủi ro trong kinh doanh của ngân hàng Thƣơng mại Việt nam theo hiệp ƣớc Basel” của nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Tuấn, bảo vệ năm 2012 tại Trƣờng Đại học Ngoại Thƣơng. Đây là luận án nghiên cứu chuyên sâu về quản trị rủi ro trong kinh doanh của NHTM Việt Nam theo hiệp ƣớc Basel, một nội dung mà hiện nay các NHTM tại Việt nam mới từng bƣớc tiếp cận và áp dụng trong quản trị hoạt động kinh doanh của mình. Luận án đề xuất các giải pháp nhằm tằng cƣờng chất lƣợng công tác quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của NHTM Việt Nam dựa trên các chỉ dẫn và các chuẩn mực của Hiệp ƣớc Basel.

Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu của luận án là rất rộng-nghiên cứu trên phạm vi toàn bộ hệ thống NHTM tại Việt Nam, các giải pháp đƣa ra cũng trên tầm vĩ mô, tổng quát đối với hệ thống sẽ có sự khác biệt với giải pháp đƣa ra tại cấp chi nhánh. Luận văn thạc sỹ của Nguyễn Minh Dũng, đề tài: “Quản lý hoạt động tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, Chi nhánh Mê Linh_Agribank Mê Linh” bảo vệ tại Trƣờng Đại Học Kinh tế, Đại học quốc gia Hà Nội năm 2016. Luận văn đã nghiên cứu hoạt động tín dụng của ngân hàng, xác định rủi ro và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro để đƣa ra các giải pháp nâng cao hiệu 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quả quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Mê Linh. Tuy nhiên, phạm vi nghiên cứu của luận văn là tại Chi nhánh Agribank Mê Linh, với những đặc thù về đối tƣợng khách hàng, lĩnh vực cho vay của Agribank Mê Linh hoàn toàn khác với BIDV Thăng Long.

Luận văn thạc sỹ của Trịnh Thị Thanh Mai với đề tài: “Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thƣơng Việt Nam, Chi nhánh Hà Tĩnh”. Luận văn đƣợc bảo vệ tại Trƣờng Đại học kinh tế, Đại học Quốc Gia Hà Nội năm 2016, luận văn đã đƣa ra những phân tích sắc sảo về công tác quản trị rủi ro tín dụng tại đây và từ đó đƣa ra những giải pháp, kiến nghị để nâng cao công tác quản trị rủi ro tín dụng tại đây. Tuy nhiên, luận văn mới chỉ đề cập đến vấn đề quản trị rủi ro từng món vay riêng lẻ, từng khách hàng mà chƣa đề cập đến vấn đề quản trị rủi ro danh mục cho vay. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về quản trị RRTD tại một số chi nhánh của BIDV và một số chi nhánh ngân hàng khác.

Tuy nhiên vào mỗi thời kỳ, đặc điểm kinh tế xã hội, nhu cầu thị trƣờng lại khác, công tác quản trị rủi ro tín dụng lại cần đƣợc các ngân hàng nhìn nhận lại và đƣa ra các chính sách, giải pháp phù hợp với tình hình mới, mặt khác mỗi ngân hàng có một tiềm lực khác nhau, mỗi địa phƣơng có một đặc trƣng phát triển và thế mạnh, nên điều kiện khai thác khách hàng, mở rộng tín dụng cũng khác nhau. Thời gian gần đây, với những thay đổi về cơ chế, chính sách, chính sách tín dụng, các chính sách cho vay ƣu đãi, hỗ trợ lãi suất dẫn đến những vấn đề còn tồn tại liên quan đến công tác quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng. Việc chƣa có bộ máy quản trị rủi ro tín dụng hoàn chỉnh, quy trình quản trị rủi ro tín dụng thiếu chặt chẽ, chƣa chú trọng quản trị danh mục tín dụng đã dẫn đến tổn thất cho ngân hàng, đặc biệt gần đây là cho vay những dự án lớn, nợ xấu của chi nhánh trong những năm qua ở mức cao, có năm đã vƣợt ngƣỡng 3%, có nhiều dự án cho vay không hiệu quả dẫn thiệt hại lớn nhƣ dự án cho vay đầu tƣ xây dựng Nhà máy sản xuất rƣợu Eresson, dự án bất động sản của Công ty CP Hải Bình trên đƣờng Phạm Văn Đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ