I. Khám Phá Nền Tảng Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Doanh Nghiệp
Hoạt động tín dụng là trụ cột chính, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại (NHTM). Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất, trong đó rủi ro tín dụng (RRTD) được xem là nghiêm trọng hàng đầu. Quản trị rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp là một quy trình chiến lược, bao gồm việc nhận diện, đo lường, kiểm soát và xử lý các tổn thất tiềm tàng phát sinh từ việc khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Mục tiêu của hoạt động này không phải là loại bỏ hoàn toàn rủi ro, vì rủi ro luôn đi đôi với lợi nhuận. Thay vào đó, mục tiêu là duy trì rủi ro ở một mức độ có thể chấp nhận được, đảm bảo an toàn hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận. Một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng bảo vệ vốn, duy trì khả năng thanh khoản, nâng cao uy tín và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Việc xây dựng một quy trình quản trị chặt chẽ, từ khâu thẩm định ban đầu đến giám sát sau giải ngân, là yêu cầu bắt buộc để đạt được sự tăng trưởng ổn định và minh bạch về tài chính. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Hà (2020) nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh kinh tế biến động, nhu cầu tín dụng của khách hàng doanh nghiệp (KHDN) ngày càng tăng, kéo theo đó là sự gia tăng của nợ xấu, đòi hỏi các NHTM phải không ngừng hoàn thiện công tác quản trị rủi ro.
1.1. Định nghĩa rủi ro tín dụng và tầm quan trọng
Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, rủi ro tín dụng được định nghĩa là “tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Nói cách khác, rủi ro này phát sinh khi người vay không trả được nợ gốc hoặc lãi đúng hạn. Đối với các NHTM tại Việt Nam, nơi tín dụng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập, RRTD có thể gây ra những tổn thất tài chính nặng nề, làm suy giảm giá trị vốn và thậm chí dẫn đến phá sản. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và quản lý hiệu quả rủi ro này là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng.
1.2. Mục tiêu cốt lõi của quản trị rủi ro tín dụng
Mục tiêu chính của quản trị rủi ro tín dụng không phải là né tránh rủi ro bằng mọi giá, mà là tối ưu hóa mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: Nhận diện sớm và chính xác các rủi ro tiềm ẩn trong từng khoản vay và toàn bộ danh mục tín dụng. Lượng hóa mức độ rủi ro để đưa ra quyết định cấp tín dụng phù hợp. Xây dựng các biện pháp kiểm soát, phòng ngừa và giảm thiểu tổn thất. Đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật và chính sách nội bộ của ngân hàng. Duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn, bảo vệ nguồn vốn và lợi ích của cổ đông cũng như người gửi tiền.
1.3. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến hoạt động cho vay
Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi hai nhóm nhân tố chính. Nhóm nhân tố khách quan bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP), sự ổn định chính trị, và hành lang pháp lý. Khi kinh tế suy thoái, khả năng trả nợ của doanh nghiệp giảm sút. Nhóm nhân tố chủ quan đến từ chính ngân hàng, bao gồm: mô hình tổ chức, chính sách tín dụng, trình độ chuyên môn và đạo đức của cán bộ tín dụng, chất lượng hệ thống thông tin và công nghệ. Một quy trình lỏng lẻo hay một cán bộ yếu kém về năng lực đều có thể là nguồn cơn gây ra những khoản nợ không thể thu hồi.
II. Nhận Diện Thách Thức Trong Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng DN
Nhận diện rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản trị rủi ro tín dụng. Việc xác định sớm các dấu hiệu bất thường giúp ngân hàng có biện pháp can thiệp kịp thời, giảm thiểu tổn thất. Thách thức trong công tác này đến từ cả phía khách hàng và những yếu kém nội tại của ngân hàng. Đối với khách hàng doanh nghiệp, các dấu hiệu rủi ro thường không rõ ràng ngay lập tức và đòi hỏi sự phân tích sâu sắc cả về tài chính và phi tài chính. Sự biến động tiêu cực của các chỉ số kinh doanh, những thay đổi bất thường trong cơ cấu quản lý, hay sự thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính đều là những cảnh báo sớm. Bên cạnh đó, các yếu tố từ chính ngân hàng thương mại cũng là một nguồn rủi ro lớn. Sự chủ quan của cán bộ tín dụng, áp lực cạnh tranh dẫn đến hạ thấp tiêu chuẩn cho vay, hay một quy trình thẩm định, phê duyệt còn nhiều lỗ hổng đều có thể dẫn đến những quyết định sai lầm. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Hà (2020) chỉ ra rằng, việc đánh giá thiếu chính xác giá trị tài sản bảo đảm hoặc tâm lý nể nang với khách hàng VIP là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến rủi ro tại các chi nhánh ngân hàng.
2.1. Dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn từ phía khách hàng doanh nghiệp
Các dấu hiệu rủi ro từ KHDN được chia thành hai nhóm. Dấu hiệu tài chính bao gồm: doanh thu sụt giảm, lợi nhuận âm, dòng tiền yếu, các chỉ số thanh khoản và đòn bẩy tài chính xấu đi. Các báo cáo tài chính không nhất quán, có dấu hiệu chỉnh sửa là một cảnh báo nghiêm trọng. Dấu hiệu phi tài chính thường khó nhận biết hơn nhưng lại rất quan trọng, ví dụ như: thay đổi đột ngột trong ban lãnh đạo, mất các hợp đồng lớn hoặc nhà cung cấp chính, chiến lược kinh doanh không thực tế, hoặc vướng vào các vụ kiện tụng. Việc theo dõi sát sao các dấu hiệu này giúp ngân hàng phát hiện sớm các vấn đề tiềm tàng.
2.2. Những sai sót nội bộ ngân hàng dẫn đến nợ xấu
Rủi ro không chỉ đến từ bên ngoài mà còn từ chính nội bộ ngân hàng. Các sai sót phổ biến bao gồm: đánh giá năng lực tài chính của khách hàng quá lạc quan, chỉ dựa vào thông tin do doanh nghiệp cung cấp mà không kiểm chứng chéo. Hồ sơ tín dụng không đầy đủ, thiếu logic, vi phạm các quy định về thẩm định tín dụng và phê duyệt. Một số cán bộ tín dụng vì áp lực chỉ tiêu mà cố tình nâng giá trị tài sản bảo đảm. Ngoài ra, khuynh hướng cạnh tranh quá mức, sẵn sàng cấp tín dụng mới để giữ chân khách hàng dù biết khoản vay tiềm ẩn rủi ro cũng là một nguyên nhân làm gia tăng nợ xấu.
2.3. Tác động của môi trường kinh tế vĩ mô và pháp lý
Môi trường kinh doanh bên ngoài có tác động mạnh mẽ đến chất lượng danh mục tín dụng. Một nền kinh tế suy thoái làm giảm sức mua, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiêu thụ sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ. Các thay đổi trong chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa của chính phủ cũng có thể tạo ra những cú sốc cho thị trường. Về mặt pháp lý, một hệ thống luật pháp không đồng bộ, các quy định về xử lý tài sản bảo đảm còn nhiều vướng mắc sẽ gây khó khăn cho ngân hàng trong quá trình thu hồi nợ, làm kéo dài thời gian xử lý và gia tăng tổn thất.
III. Top Phương Pháp Đo Lường Rủi Ro Tín Dụng Hiệu Quả Nhất
Sau khi nhận diện, bước tiếp theo trong quản trị rủi ro tín dụng là đo lường. Đây là quá trình lượng hóa mức độ rủi ro, xác suất vỡ nợ và tổn thất dự kiến để làm cơ sở cho việc ra quyết định cấp tín dụng, định giá khoản vay và trích lập dự phòng. Một mô hình đo lường chính xác cho phép ngân hàng thương mại chủ động đối phó với rủi ro thay vì bị động xử lý khi sự cố đã xảy ra. Hiện nay, các ngân hàng đang áp dụng nhiều phương pháp khác nhau, từ các mô hình định tính truyền thống đến các hệ thống định lượng phức tạp. Các phương pháp phổ biến bao gồm mô hình 6C, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, và các mô hình tiên tiến hơn theo chuẩn mực quốc tế như Basel II. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn, kết hợp chúng một cách hợp lý sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả quản lý rủi ro. Việc xây dựng một hệ thống đo lường rủi ro khoa học, minh bạch không chỉ giúp ngân hàng kiểm soát nợ xấu mà còn là nền tảng để phân bổ vốn hiệu quả, tối ưu hóa lợi nhuận trên cơ sở rủi ro đã điều chỉnh.
3.1. Phân tích khách hàng doanh nghiệp theo mô hình 6C
Mô hình 6C là một công cụ phân tích định tính kinh điển, đánh giá khách hàng dựa trên sáu yếu tố: Character (Tư cách người vay), Capacity (Năng lực trả nợ), Cash flow (Dòng tiền), Collateral (Tài sản bảo đảm), Conditions (Các điều kiện kinh tế), và Control (Kiểm soát pháp lý). Mô hình này giúp cán bộ tín dụng có cái nhìn toàn diện về uy tín, khả năng tài chính của khách hàng doanh nghiệp, cũng như các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến khoản vay. Mặc dù mang tính chủ quan, mô hình 6C vẫn là một bước sàng lọc quan trọng trong quy trình thẩm định tín dụng.
3.2. Áp dụng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là một công cụ định lượng, sử dụng phương pháp chấm điểm để đánh giá mức độ rủi ro của khách hàng. Các chỉ tiêu tài chính (khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, hiệu quả hoạt động) và phi tài chính (kinh nghiệm quản lý, vị thế ngành, chất lượng quản trị) được lượng hóa và gán trọng số. Kết quả xếp hạng (ví dụ: từ AAA đến D) được dùng để quyết định cấp tín dụng, xác định hạn mức, lãi suất và các điều kiện cho vay. Hệ thống này giúp chuẩn hóa quy trình ra quyết định, giảm thiểu yếu tố cảm tính và cho phép quản lý danh mục tín dụng một cách khoa học.
3.3. Hướng tới tiêu chuẩn Basel II trong ước tính tổn thất
Hiệp ước Basel II đưa ra một khung quản trị rủi ro toàn diện, trong đó việc ước tính tổn thất tín dụng được tính toán dựa trên ba thành phần chính: Xác suất vỡ nợ (PD - Probability of Default), Tổng dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD - Exposure at Default), và Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD - Loss Given Default). Tổn thất dự kiến (EL) được tính bằng công thức: EL = PD x EAD x LGD. Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi ngân hàng phải có một hệ thống dữ liệu lịch sử đủ lớn và chất lượng. Tuy phức tạp, phương pháp này giúp lượng hóa rủi ro một cách chính xác, là cơ sở để tính toán vốn tự có và dự phòng rủi ro một cách khoa học.
IV. Hướng Dẫn Quy Trình Kiểm Soát và Xử Lý Rủi Ro Tín Dụng
Kiểm soát và xử lý rủi ro là hai giai đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong chu trình quản trị rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp. Kiểm soát rủi ro bao gồm các hoạt động nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu tần suất và mức độ nghiêm trọng của rủi ro trước khi nó xảy ra. Các biện pháp này được thực hiện xuyên suốt quá trình cấp tín dụng, từ việc thiết lập chính sách tín dụng chặt chẽ, phân quyền phê duyệt rõ ràng, đến việc giám sát khoản vay sau giải ngân. Khi rủi ro vẫn xảy ra và dẫn đến nợ xấu, ngân hàng phải chuyển sang giai đoạn xử lý rủi ro, hay còn gọi là tài trợ tổn thất. Mục tiêu của giai đoạn này là thu hồi tối đa khoản nợ, bù đắp tổn thất thông qua các nguồn lực có sẵn. Các phương pháp xử lý phổ biến bao gồm sử dụng quỹ dự phòng rủi ro, xử lý tài sản bảo đảm, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, hoặc bán nợ cho các tổ chức chuyên nghiệp. Một quy trình kiểm soát và xử lý hiệu quả, tuân thủ quy định pháp luật như Nghị quyết 42/2017/QH14 về xử lý nợ xấu, sẽ giúp ngân hàng thương mại nhanh chóng làm sạch bảng cân đối kế toán và ổn định hoạt động kinh doanh.
4.1. Các biện pháp kiểm soát và ngăn ngừa rủi ro chủ động
Kiểm soát rủi ro bắt đầu bằng việc xây dựng một chính sách tín dụng rõ ràng, xác định khẩu vị rủi ro và các giới hạn tín dụng (ví dụ: giới hạn cho vay trên một khách hàng, một ngành kinh tế). Các biện pháp ngăn ngừa bao gồm việc sàng lọc khách hàng kỹ lưỡng thông qua thẩm định tín dụng, yêu cầu tài sản bảo đảm có chất lượng và pháp lý rõ ràng. Giám sát sau cho vay cũng là một hoạt động kiểm soát quan trọng, bao gồm việc kiểm tra mục đích sử dụng vốn, theo dõi tình hình tài chính của khách hàng doanh nghiệp, và phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ để có biện pháp can thiệp kịp thời.
4.2. Kỹ thuật trích lập và sử dụng quỹ dự phòng rủi ro
Trích lập dự phòng rủi ro (DPRR) là việc ngân hàng trích một khoản chi phí để tạo lập quỹ bù đắp các tổn thất có thể xảy ra trong tương lai. Theo quy định của NHNN Việt Nam (Thông tư 02/2013/TT-NHNN), các khoản nợ được phân thành 5 nhóm, từ nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) đến nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn). Tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể tăng dần theo mức độ rủi ro của nhóm nợ (0% cho nhóm 1, 5% cho nhóm 2, 20% cho nhóm 3, 50% cho nhóm 4 và 100% cho nhóm 5). Quỹ DPRR này sẽ được sử dụng để xử lý các khoản nợ xấu khi khách hàng bị phá sản, giải thể hoặc khoản nợ được xác định là không còn khả năng thu hồi.
4.3. Chiến lược xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm hiệu quả
Khi một khoản vay trở thành nợ xấu, ngân hàng có thể áp dụng nhiều biện pháp. Cơ cấu lại thời hạn trả nợ được áp dụng khi khách hàng gặp khó khăn tạm thời nhưng vẫn có khả năng phục hồi. Biện pháp cứng rắn hơn là xử lý tài sản bảo đảm. Nghị quyết 42/2017/QH14 đã tạo điều kiện pháp lý thuận lợi hơn cho các TCTD trong việc thu giữ và phát mại tài sản bảo đảm để thu hồi nợ. Ngoài ra, ngân hàng có thể bán các khoản nợ xấu cho Công ty Quản lý tài sản của các TCTD Việt Nam (VAMC) hoặc các nhà đầu tư khác. Việc lựa chọn chiến lược xử lý phù hợp phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của khoản nợ và khách hàng.
V. Bài Học Thực Tiễn Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại Vietinbank
Nghiên cứu điển hình tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm (Vietinbank Hoàn Kiếm) cung cấp một cái nhìn thực tế về công tác quản trị rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp. Là một chi nhánh lớn với dư nợ KHDN chiếm tỷ trọng cao, Vietinbank Hoàn Kiếm đã triển khai một mô hình quản trị rủi ro tương đối bài bản. Mô hình này bao gồm việc phân tách rõ ràng chức năng của các bộ phận như quan hệ khách hàng, thẩm định, và quản lý rủi ro. Chi nhánh cũng áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá và phân loại khách hàng. Nhờ đó, chất lượng tín dụng đã có những cải thiện nhất định, duy trì hoạt động kinh doanh ổn định. Tuy nhiên, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hà (2020) cũng chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Công tác nhận diện rủi ro đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của cán bộ tín dụng. Việc thu thập và phân tích thông tin phi tài chính chưa được chú trọng đúng mức. Hơn nữa, quá trình xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm vẫn còn gặp một số vướng mắc, ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi nợ. Những bài học kinh nghiệm từ Vietinbank là cơ sở quan trọng để các ngân hàng thương mại khác tham khảo và hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro của mình.
5.1. Phân tích mô hình tổ chức quản lý rủi ro tín dụng
Tại Vietinbank Hoàn Kiếm, mô hình tổ chức quản trị rủi ro được thiết kế theo hướng chuyên môn hóa. Bộ phận Quan hệ khách hàng chịu trách nhiệm tìm kiếm, tiếp thị và thu thập hồ sơ ban đầu. Bộ phận Quản trị rủi ro thực hiện thẩm định độc lập, đánh giá rủi ro và đề xuất quyết định tín dụng. Bộ phận Quản lý nợ giám sát các khoản vay sau giải ngân. Sự tách bạch này nhằm đảm bảo tính khách quan trong quá trình phê duyệt, tránh tình trạng “vừa đá bóng, vừa thổi còi”. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các bộ phận đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
5.2. Đánh giá thực trạng cho vay khách hàng doanh nghiệp
Luận văn cung cấp số liệu cho thấy dư nợ cho vay KHDN tại chi nhánh tăng trưởng đều qua các năm. Danh mục cho vay đa dạng về ngành nghề nhưng vẫn có sự tập trung vào một số lĩnh vực truyền thống. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức chấp nhận được, cho thấy hiệu quả bước đầu của công tác quản lý rủi ro. Tuy nhiên, vẫn tồn tại các khoản nợ quá hạn ở nhóm 2 (nợ cần chú ý), tiềm ẩn nguy cơ chuyển thành nợ xấu nếu không được giám sát chặt chẽ. Việc định giá tài sản bảo đảm, đặc biệt là bất động sản, vẫn còn là một thách thức.
5.3. Kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại
Kết quả đáng ghi nhận là chi nhánh đã xây dựng được một quy trình tín dụng tương đối hoàn chỉnh và áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Đội ngũ cán bộ có kinh nghiệm, am hiểu địa bàn. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đôi khi còn cứng nhắc, chưa phản ánh hết các rủi ro đặc thù của từng ngành. Công tác giám sát sau cho vay chưa thực sự chủ động, thường chỉ can thiệp khi đã phát sinh nợ quá hạn. Áp lực tăng trưởng tín dụng đôi khi cũng khiến việc tuân thủ quy trình bị xem nhẹ.
VI. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tương Lai
Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp, các ngân hàng thương mại cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Việc hoàn thiện hệ thống chính sách và quy trình là nền tảng cốt lõi. Cần xây dựng các quy trình thẩm định tín dụng và quản lý rủi ro linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù của từng phân khúc khách hàng doanh nghiệp và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế như Basel II. Con người vẫn là yếu tố quyết định. Do đó, đầu tư vào đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng phân tích và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là một yêu cầu cấp thiết. Bên cạnh các giải pháp nội bộ, sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước cũng vô cùng quan trọng. Cần có những kiến nghị cụ thể đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, đặc biệt là các quy định liên quan đến xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và an toàn hơn. Tương lai của quản lý rủi ro nằm ở việc kết hợp giữa quy trình chặt chẽ, con người chuyên nghiệp và công nghệ hiện đại để đưa ra các quyết định tín dụng thông minh và an toàn.
6.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và quy trình cho vay
Các ngân hàng cần rà soát và cập nhật định kỳ chính sách tín dụng để phù hợp với biến động thị trường và khẩu vị rủi ro. Quy trình cho vay cần được đơn giản hóa thủ tục nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ về mặt kiểm soát. Nên tăng cường ứng dụng công nghệ, số hóa quy trình thẩm định và phê duyệt để tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu sai sót do con người. Việc xây dựng các mô hình cảnh báo sớm rủi ro dựa trên phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) là hướng đi tất yếu.
6.2. Nâng cao năng lực chuyên môn đội ngũ cán bộ tín dụng
Ngân hàng cần tổ chức các chương trình đào tạo thường xuyên về kỹ năng phân tích tài chính, nhận diện rủi ro, thẩm định dự án và kiến thức pháp luật cho cán bộ tín dụng. Cần xây dựng cơ chế lương thưởng, đãi ngộ gắn liền với chất lượng tín dụng thay vì chỉ tập trung vào chỉ tiêu dư nợ. Song song đó, phải tăng cường công tác kiểm tra, giám sát nội bộ để ngăn chặn các hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp, đảm bảo tính liêm chính trong hoạt động cấp tín dụng.
6.3. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan
Để hỗ trợ các ngân hàng thương mại, cần có các kiến nghị cụ thể. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC) để cung cấp dữ liệu đầy đủ và chính xác hơn. Đối với Chính phủ và các bộ ngành, cần đẩy nhanh quá trình hoàn thiện các quy định pháp luật về xử lý tài sản bảo đảm, phá sản doanh nghiệp, và phát triển thị trường mua bán nợ. Một hành lang pháp lý đồng bộ và hiệu lực sẽ là cơ sở vững chắc để hoạt động quản trị rủi ro tín dụng đạt hiệu quả cao nhất.