Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành y tế là lĩnh vực đặc thù đòi hỏi tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ chính xác và an toàn kỹ thuật đối với mọi sản phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh. Hoạt động vận chuyển và giao nhận trang thiết bị y tế nhập khẩu đòi hỏi quy trình bảo quản, bốc dỡ và xử lý thủ tục chuyên ngành khắt khe nhằm duy trì chất lượng và giá trị sử dụng. Phương thức vận tải đường hàng không được đánh giá là lựa chọn thích hợp cho các mặt hàng có giá trị cao và yêu cầu tiến độ gấp như thiết bị y tế, dù chi phí dịch vụ ở mức cao so với các phương thức vận tải khác.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế và cung cấp dịch vụ logistics chuyên sâu về trang thiết bị y tế. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chịu nhiều biến động, hoạt động tiếp nhận hàng thiết bị y tế nhập khẩu qua cảng hàng không của doanh nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro phát sinh như: hư hỏng hàng hóa, sai lệch chủng loại, chậm trễ lịch trình bay, sai sót chứng từ hải quan, và những vướng mắc phát sinh từ việc thay đổi chính sách quản lý chuyên ngành y tế. Nhận thức được yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện công tác quản lý nhằm bảo toàn chất lượng hàng hóa và duy trì uy tín kinh doanh, đề tài "Quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng thiết bị y tế nhập khẩu bằng đường hàng không của Công ty cổ phần tập đoàn Airseaglobal" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định thông qua ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro, quản trị rủi ro và quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại các doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng trang thiết bị y tế nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal giai đoạn 2020–2022, làm rõ những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong quy trình giao nhận hàng thiết bị y tế nhập khẩu đường hàng không tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng trang thiết bị y tế nhập khẩu bằng đường hàng không.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal (trụ sở tại Hà Nội và các văn phòng giao dịch liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn 2020–2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khâu nghiệp vụ trong quy trình giao nhận và các bước quản trị rủi ro (từ nhận dạng, phân tích, đo lường đến kiểm soát và tài trợ rủi ro) đối với mặt hàng trang thiết bị y tế vận chuyển qua đường hàng không.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực và giáo trình quản trị học:

  • Khái niệm nguy cơ: Trích dẫn theo Hướng dẫn về Kiến thức Quản lý dự án (PMBOK phiên bản thứ 6), Tiêu chuẩn quốc tế ISO 14121-1:2007 và nghiên cứu của H. Kunreuther (2013), định nghĩa nguy cơ là trạng thái bất định trong tương lai có khả năng làm tổn hại đến mục tiêu của tổ chức.
  • Khái niệm rủi ro và tổn thất: Tham chiếu Từ điển Oxford, các công trình của Burt, Blanning (1996), MS. Ahmed (2016) và Giáo trình Quản trị rủi ro của PGS.TS. Trần Hùng (2017). Tổn thất được phân loại thành tổn thất tài chính (tiền mặt, doanh thu, chi phí pháp lý) và tổn thất phi tài chính (uy tín, hình ảnh, niềm tin khách hàng).
  • Quy trình quản trị rủi ro: Áp dụng mô hình chuẩn 5 bước gồm: (1) Nhận dạng rủi ro thông qua 7 phương pháp chuyên môn (bảng liệt kê, phân tích báo cáo tài chính, lưu đồ, thanh tra hiện trường, làm việc với cơ quan bên ngoài, phân tích hợp đồng, nghiên cứu tổn thất quá khứ); (2) Phân tích nguyên nhân rủi ro; (3) Đo lường rủi ro theo ma trận tần suất và mức độ tổn thất (chia thành 4 nhóm I, II, III, IV); (4) Kiểm soát rủi ro (né tránh, giảm thiểu, chuyển giao, chấp nhận); (5) Tài trợ rủi ro (tự tài trợ và chuyển giao tài trợ rủi ro).
  • Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không: Khung quy trình chuẩn gồm 7 bước nghiệp vụ: Tiếp nhận yêu cầu; Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; Lên và truyền tờ khai hải quan; Thông báo thuế; Làm thủ tục thông quan; Làm thủ tục lấy hàng tại kho cảng; Thanh toán và trả chứng từ gốc.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra bằng bảng hỏi: Thu thập ý kiến từ $n = 44$ nhân sự tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal (trong đó có 5 cán bộ quản lý chiếm 11,4% và 39 nhân viên nghiệp vụ chứng từ, hiện trường, kinh doanh chiếm 88,6%). Bảng hỏi tập trung vào mức độ nhận diện nguy cơ, các rủi ro phát sinh và giai đoạn thường xảy ra sự cố.
    • Phỏng vấn sâu và quan sát trực tiếp: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ hiện trường (OPS), nhân viên phòng chứng từ - dịch vụ khách hàng và quan sát thực tế quy trình làm thủ tục tại kho hàng sân bay quốc tế.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của Công ty Airseaglobal; các quy định pháp luật hiện hành về quản lý trang thiết bị y tế (như Nghị định 98 của Chính phủ và các văn bản hướng dẫn của Bộ Y tế).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê tổng hợp (sử dụng phần mềm Excel để tính toán tỷ trọng, tần suất), phương pháp so sánh số liệu liên năm để đánh giá biến động kinh doanh, và phương pháp phân tích kinh tế nhằm lượng hóa tác động của rủi ro đối với hiệu quả doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đặc thù giá trị cao, tính chất nhạy cảm của mặt hàng y tế và tính chất phức tạp trong khâu kiểm hóa hải quan đường hàng không. Tác giả tổng quan 4 công trình nghiên cứu tiêu biểu trước đây liên quan đến quản trị rủi ro xuất nhập khẩu và vận tải:

  • Nguyễn Quang Diệp (2005): Nghiên cứu lý luận rủi ro và các biện pháp kiểm soát rủi ro trong kinh doanh xuất nhập khẩu.
  • Nguyễn Thị Thanh Huyền (2009): Đánh giá rủi ro trong vận tải biển tại Công ty TNHH MTV Vận tải Biển Hải Âu.
  • Nguyễn Liên Hương (2011): Nghiên cứu quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh xây dựng.
  • Phạm Thị Quỳnh Anh (2019): Nghiên cứu quản trị rủi ro giao nhận tại Công ty Cổ phần Hóa chất Sài Gòn.

Trên cơ sở chỉ ra khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước (phạm vi hẹp, thiếu giải pháp thực tế cho từng ngành hàng chuyên biệt), tác giả xác định rõ mục đích, đối tượng, phạm vi thời gian (2020–2022), phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận của quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 2 làm rõ hệ thống thuật ngữ học thuật về nguy cơ, rủi ro, tổn thất tài chính/phi tài chính và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng. Tác giả hệ thống hóa quy trình giao nhận hàng không thành 7 bước chi tiết từ khâu tiếp nhận thông tin, kiểm tra chứng từ (AWB, INV, PKL, C/O), khai báo hải quan điện tử qua hệ thống phân luồng (xanh, vàng, đỏ), nộp thuế, thông quan thực địa, nhận hàng tại kho cảng đến thanh quyết toán chi phí.

Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa 5 bước quản trị rủi ro:

  1. Nhận dạng rủi ro qua 7 phương pháp chuyên môn.
  2. Phân tích nguyên nhân chủ quan (con người, năng lực nghiệp vụ) và khách quan (thời tiết, thay đổi chính sách, biến động tỷ giá).
  3. Đo lường rủi ro thông qua ma trận kết hợp giữa tần suất xuất hiện và biên độ tổn thất (chia thành 4 nhóm từ Nhóm I - rủi ro nghiêm trọng cần ưu tiên cao nhất đến Nhóm IV - rủi ro thấp).
  4. Kiểm soát rủi ro bằng 4 kỹ thuật cơ bản: né tránh, giảm thiểu, chuyển giao và chấp nhận rủi ro.
  5. Tài trợ rủi ro qua hình thức tự tài trợ (quỹ khấu hao, quỹ dự phòng) hoặc chuyển giao tài trợ (mua bảo hiểm hàng hóa, hợp đồng phái sinh tài chính).

Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình nhận hàng trang thiết bị y tế nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal

Chương 3 đi sâu phân tích thực tế doanh nghiệp với các phát hiện và số liệu cụ thể:

Tổng quan và kết quả kinh doanh: Công ty thành lập ngày 13/05/2011, vốn điều lệ ban đầu 6 tỷ đồng, đến năm 2020 tăng lên 30 tỷ đồng. Doanh nghiệp có 6 phòng ban chức năng chính: Ban Giám đốc, Phòng Chứng từ - Dịch vụ khách hàng, Phòng Quan hệ đại lý, Phòng Vận hành (OPS), Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng tài sản (VNĐ) 153.992.820.648 166.842.577.926 169.271.120.096
- Tài sản ngắn hạn 41.405.196.653 46.373.820.251 47.824.240.870
- Tài sản dài hạn 112.587.623.995 120.468.757.675 121.446.879.226
Nợ ngắn hạn (VNĐ) 58.291.643.072 55.959.977.349 54.478.994.190
Vốn chủ sở hữu (VNĐ) 95.701.177.576 111.013.365.988 114.792.125.906
Doanh thu thuần (Tỷ VNĐ) 180,81 186,75 187,82
- Tăng trưởng doanh thu (%) 6,78% 3,28% 0,58%
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ VNĐ) 27,25 32,64 33,22
- Tăng trưởng lợi nhuận (%) 8,56% 19,77% 1,78%

Cơ cấu doanh thu cho thấy dịch vụ giao nhận đường hàng không và đường biển luôn chiếm tỷ trọng chi phối (năm 2020 chiếm 88,4%; năm 2021 chiếm 89,38%; năm 2022 chiếm 88,31%). Trong đó, giao nhận đường hàng không là nguồn thu lớn nhất (năm 2020 đạt 83,291 tỷ đồng, chiếm 49,79% tổng doanh thu), tiếp theo là đường biển (38,52%) và dịch vụ làm giấy phép y tế, thực phẩm chức năng (8,19%).

Quy trình nhận hàng thiết bị y tế thực tế: Doanh nghiệp thực hiện phân loại trang thiết bị y tế thành 4 nhóm: loại A, B (thực hiện công bố tiêu chuẩn chất lượng, thời gian 3–5 ngày) và loại C, D (phải đăng ký số lưu hành tại Bộ Y tế). Do thay đổi chính sách trong Nghị định 98 vào đầu năm 2023, thời gian cấp số lưu hành cho hàng loại C, D bị kéo dài từ 8 tháng đến hơn 1 năm, gây ách tắc cho việc nhập khẩu. Khi thông quan, phần lớn lô hàng thiết bị y tế bị phân vào luồng vàng hoặc luồng đỏ, đòi hỏi kiểm tra nghiêm ngặt tính đồng nhất của tem nhãn, model và giấy phép.

Phân tích và đo lường rủi ro từ kết quả khảo sát ($n=44$):

  • 100% người tham gia khảo sát xác nhận từng gặp rủi ro trong quá trình giao nhận hàng không.
  • Về thời điểm phát sinh: 52,3% rủi ro xảy ra trong khi nhận hàng; 31,8% xảy ra trước khi nhận hàng; 15,9% xảy ra sau khi nhận hàng.
  • Phương pháp nhận dạng chính: Công ty chủ yếu dựa vào phiếu điều tra và phân tích tình huống qua các cuộc họp nội bộ sáng thứ Bảy hàng tuần.

Tác giả xác định 7 nhóm rủi ro và tổng hợp vào ma trận đo lường:

Mức độ tổn thất Tần suất xuất hiện cao Tần suất xuất hiện thấp
Tổn thất cao - Rủi ro về hàng hóa (hư hỏng, sai tem nhãn, bị giữ hàng kiểm hóa) - Rủi ro vận chuyển, bốc dỡ, bảo quản (hàng cồng kềnh, đứt gãy, bay lạnh không đúng nhiệt độ)
- Rủi ro trong thanh toán (tỷ giá, L/C)
- Rủi ro chứng từ (chậm, thất lạc, sai lệch)
Tổn thất thấp - Rủi ro pháp lý quy định giấy tờ, thủ tục chuyên ngành (thay đổi nghị định) - Rủi ro giao hàng chậm (do thời tiết, chậm chuyến)
- Rủi ro lừa đảo từ đối tác (công ty "ma")

Thực trạng kiểm soát và tài trợ rủi ro:

  • Doanh nghiệp thực hiện né tránh bằng cách tra cứu kỹ mã số thuế, từ chối đối tác trong danh sách đen; giảm thiểu bằng việc kiểm tra chéo chứng từ và họp chuyên môn định kỳ; chuyển giao thông qua ký hợp đồng bảo hiểm vận tải với hãng hàng không; và chấp nhận rủi ro đối với biến động thời tiết bất khả kháng.
  • Về tài trợ, công ty trích lập quỹ khấu hao tài sản cố định, huy động vốn cổ đông để duy trì thanh khoản, mua bảo hiểm thương mại và sử dụng hợp đồng phái sinh tiền tệ nhằm trung hòa rủi ro tỷ giá.

Hạn chế tồn tại: Doanh nghiệp chưa thành lập bộ phận quản trị rủi ro chuyên trách độc lập; việc nhận dạng rủi ro còn mang tính bị động và xử lý tình huống cá nhân; nhận thức và kỹ năng của một bộ phận nhân viên nghiệp vụ chưa đồng đều.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp với vấn đề nghiên cứu

Chương 4 xác định định hướng chiến lược của Airseaglobal là duy trì vị thế dẫn đầu trong mảng logistics thiết bị y tế và chuyên nghiệp hóa quy trình quản trị rủi ro. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp:

  1. Xây dựng quy trình chuẩn hóa và thành lập tổ chuyên trách quản trị rủi ro trong doanh nghiệp.
  2. Tăng cường đào tạo, nâng cao nghiệp vụ chuyên sâu cho nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường về quy định phân loại trang thiết bị y tế và kỹ thuật bảo quản đặc thù (hàng bay lạnh, hàng cồng kềnh).
  3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong việc theo dõi hành trình đơn hàng và lưu trữ hồ sơ điện tử.
  4. Đa dạng hóa các công cụ tài trợ rủi ro và mở rộng hợp tác chiến lược với các hãng hàng không uy tín.

Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý trang thiết bị y tế, đẩy nhanh tiến độ thẩm định hồ sơ lưu hành loại C và D theo các nghị định mới, minh bạch hóa thủ tục hải quan và giảm thiểu thời gian thông quan luồng đỏ.
  • Đối với Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA): Tăng cường tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên đề và thiết lập kênh kết nối thông tin cảnh báo rủi ro thị trường cho các hội viên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh đầy đủ bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh và quản trị rủi ro của Airseaglobal giai đoạn 2020–2022 qua các số liệu xác thực:

  • Doanh thu duy trì đà tăng trưởng liên tục: đạt 180,81 tỷ đồng (năm 2020), 186,75 tỷ đồng (năm 2021) và 187,82 tỷ đồng (năm 2022). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 27,25 tỷ đồng (2020) lên 32,64 tỷ đồng (2021) và đạt 33,22 tỷ đồng (2022).
  • Khẳng định dịch vụ logistics đường hàng không là mảng kinh doanh cốt lõi, chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu doanh thu của doanh nghiệp (xấp xỉ 50%).
  • Khảo sát thực chứng 44 nhân sự đã làm rõ điểm nghẽn lớn nhất: 52,3% rủi ro tập trung ở khâu tiếp nhận và thông quan thực tế; rủi ro về tem nhãn, giấy phép y tế và hư hỏng hàng hóa là các rủi ro có mức độ tổn thất nghiêm trọng nhất.

Về mặt giải pháp, tác giả đã hệ thống hóa các biện pháp xử lý tương ứng với từng giai đoạn nhận hàng, từ khâu tiền kiểm (thẩm định pháp lý đối tác, xin số công bố A/B, giấy phép C/D) đến khâu thông quan thực địa và quyết toán chi phí.

Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước đây là đã khắc phục tính tổng quát chung chung, tập trung trực tiếp vào một ngành hàng có tính chất pháp lý đặc thù và yêu cầu kỹ thuật cao là trang thiết bị y tế vận chuyển bằng đường hàng không, kết hợp giữa số liệu tài chính thực tế và khảo sát định lượng nội bộ tại doanh nghiệp logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế được rút ra từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát sơ cấp còn hạn chế ở quy mô 44 phiếu điều tra trong nội bộ một doanh nghiệp đơn lẻ (Airseaglobal), chưa mở rộng khảo sát đối chiếu với các doanh nghiệp logistics y tế khác tại Việt Nam.
  • Phương pháp nhận dạng rủi ro tại đơn vị chủ yếu mang tính định tính qua các buổi họp nội bộ và xử lý sự vụ, chưa áp dụng các mô hình toán học hoặc định lượng rủi ro chuỗi cung ứng nâng cao.
  • Thời gian nghiên cứu gắn liền với giai đoạn có nhiều biến động chính sách đặc thù (thời điểm chuyển giao các quy định trong quản lý trang thiết bị y tế đầu năm 2023), do đó một số dữ liệu về thời gian thẩm định giấy phép có thể biến động theo sự điều chỉnh của cơ quan quản lý.

Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp logistics phục vụ ngành y tế trên cả nước, đồng thời nghiên cứu tích hợp các mô hình quản trị rủi ro số hóa và tự động hóa trong quản lý chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) đối với các sinh phẩm và thiết bị y tế nhạy cảm.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế đang thực hiện khóa luận, đề án về quản trị rủi ro giao nhận hoặc thủ tục hải quan chuyên ngành.
  • Doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu: Các nhà quản trị, chuyên viên hiện trường và chứng từ có thể tham khảo trực tiếp quy trình 7 bước giao nhận hàng không, các lưu ý về phân loại trang thiết bị y tế (nhóm A, B, C, D) và ma trận đo lường 7 nhóm rủi ro để xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật là phần phân tích chi tiết các điểm nghẽn nghiệp vụ trong khâu phân luồng hải quan (vàng, đỏ) và các phương thức tài trợ rủi ro tài chính được trình bày tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mẫu khảo sát có quy mô và cơ cấu như thế nào để đánh giá thực trạng rủi ro?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát $n = 44$ nhân sự tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal. Cơ cấu mẫu gồm 5 cán bộ quản lý (chiếm 11,4%) và 39 nhân viên nghiệp vụ (chiếm 88,6%) thuộc các bộ phận chứng từ, kinh doanh và vận hành hiện trường.

2. Giai đoạn nào trong quy trình nhận hàng đường hàng không phát sinh rủi ro cao nhất?
Theo kết quả điều tra từ 44 phiếu khảo sát, giai đoạn "trong khi nhận hàng" (làm thủ tục hải quan, kiểm hóa và lấy hàng tại kho cảng) chiếm tỷ lệ cao nhất với 52,3% số người lựa chọn; giai đoạn "trước khi nhận hàng" chiếm 31,8% và giai đoạn "sau khi nhận hàng" chiếm 15,9%.

3. Việc phân loại trang thiết bị y tế (A, B, C, D) ảnh hưởng như thế nào đến thủ tục nhập khẩu tại Airseaglobal?
Hàng hóa loại A và B có mức độ rủi ro thấp, chỉ cần làm thủ tục công bố tiêu chuẩn với thời gian xử lý hồ sơ cam kết từ 3–5 ngày. Ngược lại, hàng hóa loại C và D có mức độ rủi ro cao, bắt buộc phải đăng ký lưu hành tại Bộ Y tế; do ảnh hưởng từ việc điều chỉnh chính sách (Nghị định 98), thời gian xét duyệt hồ sơ thực tế kéo dài từ 8 tháng đến hơn 1 năm, tạo ra rủi ro lớn về thời gian chờ thông quan.

4. Hai nhóm rủi ro nào được xác định là gây tổn thất cao nhất trong ma trận đo lường của doanh nghiệp?
Trong ma trận đo lường, rủi ro về hàng hóa (hư hỏng, sai lệch quy cách, sai tem nhãn dẫn đến bị dừng thông quan ở luồng đỏ) và rủi ro trong quá trình vận chuyển, bốc dỡ, bảo quản các thiết bị cồng kềnh hoặc yêu cầu bay lạnh là những rủi ro có mức độ tổn thất cao nhất, đòi hỏi doanh nghiệp phải ưu tiên kiểm soát hàng đầu.

5. Doanh nghiệp áp dụng những biện pháp tài trợ rủi ro cụ thể nào trong thực tế?
Airseaglobal sử dụng kết hợp tự tài trợ (trích lập quỹ khấu hao tài sản cố định, tận dụng nguồn vốn góp cổ đông) và chuyển giao tài trợ rủi ro (mua bảo hiểm thương mại, thỏa thuận điều khoản bổ sung trách nhiệm bồi thường với hãng hàng không và sử dụng hợp đồng quyền chọn/hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong hoạt động logistics đường hàng không và phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Airseaglobal giai đoạn 2020–2022. Thông qua các dữ liệu thực chứng và kết quả điều tra 44 nhân sự, công trình đã nhận diện 7 nhóm rủi ro cốt lõi và xây dựng ma trận đo lường rủi ro đặc thù cho ngành giao nhận trang thiết bị y tế. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình logistics chuyên ngành y tế tại Việt Nam.