Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động giao thương hàng hóa giữa các quốc gia gia tăng nhanh chóng về cả quy mô lẫn tính chất phức tạp. Thị trường xuất nhập khẩu đòi hỏi phương thức vận chuyển phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về thời gian và độ an toàn. Vận tải hàng không đóng vai trò thiết yếu đối với các mặt hàng có giá trị cao hoặc chịu sức ép lớn về thời gian giao hàng. Đặc biệt, trong giai đoạn đại dịch Covid-19 làm tắc nghẽn hoạt động tại nhiều cảng biển quốc tế, phương thức vận tải hàng không trở thành kênh lưu chuyển hàng hóa trọng yếu. Tuy nhiên, các rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành như chậm tiến độ giao hàng, sai lệch chứng từ, hư hại hàng hóa và vướng mắc thủ tục hải quan đã gây ra nhiều tổn thất cho các doanh nghiệp giao nhận (Freight Forwarders).
Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng tại Hà Nội (Haba Logistics) là đơn vị có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và giao nhận vận tải quốc tế. Mặc dù đã có vị thế nhất định trên thị trường, công ty vẫn thường xuyên đối mặt với các nguy cơ rủi ro tiềm ẩn trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng hệ thống quản trị rủi ro khoa học là yêu cầu thực tiễn cấp bách.
Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu gồm 3 nội dung:
- Khái quát hệ thống cơ sở lý thuyết về quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu của các doanh nghiệp, đi sâu vào phương thức vận tải hàng không.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ những mặt đạt được và tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của chi nhánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại doanh nghiệp giao nhận vận tải.
- Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng tại Hà Nội (Tầng 12A, Tòa nhà Ladeco, số 266 Đội Cấn, Quận Ba Đình, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát và báo cáo tài chính được thu thập trong giai đoạn 2020–2022; các giải pháp đề xuất định hướng cho giai đoạn 2024–2028 (gắn với định hướng chiến lược đến năm 2025 của công ty).
- Phạm vi nội dung: Nghiệp vụ và các rủi ro phát sinh trong toàn bộ quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại đơn vị nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị rủi ro và nghiệp vụ thương mại quốc tế với các khái niệm và mô hình nền tảng:
- Khái niệm nguy cơ, tổn thất và rủi ro: Dựa trên Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế (PGS.TS Doãn Kế Bôn, 2009), nguy cơ rủi ro là các đe dọa tiềm ẩn; tổn thất bao gồm tổn thất hữu hình (tài sản, con người) và tổn thất vô hình (uy tín, tinh thần); rủi ro là những biến cố không chắc chắn có thể gây ra tổn thất hoặc mang lại cơ hội.
- Khái niệm quản trị rủi ro: Tiếp cận theo quan điểm của Đoàn Thị Hồng Vân (2013) và Giáo trình Quản trị rủi ro của PGS.TS Trần Hùng (2017), quản trị rủi ro là quá trình mang tính hệ thống bao gồm: nhận dạng, phân tích (đo lường, đánh giá), kiểm soát và tài trợ rủi ro.
- Dịch vụ giao nhận vận tải hàng không: Dẫn chiếu theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và các quy định của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA).
- Mô hình đo lường rủi ro: Ma trận phân loại rủi ro 4 nhóm dựa trên hai trục tần suất xuất hiện và mức độ tổn thất (PGS.TS Trần Hùng, 2017):
| Tần suất xuất hiện \ Mức độ tổn thất |
Mức độ tổn thất Cao |
Mức độ tổn thất Thấp |
| Tần suất Cao |
Nhóm I (Cần quan tâm đặc biệt) |
Nhóm III (Tổn thất thấp, xảy ra thường xuyên) |
| Tần suất Thấp |
Nhóm II (Quan tâm sau Nhóm I) |
Nhóm IV (Ít quan tâm) |
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai trong thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phát phiếu khảo sát và phỏng vấn trực tiếp cán bộ, nhân viên thuộc bộ phận Air Export và bộ phận Terminal trực thuộc phòng Air Freight Forwarding của chi nhánh.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ Báo cáo tài chính, Thuyết minh báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của chi nhánh; hồ sơ chứng từ, hợp đồng ngoại thương nội bộ; tài liệu quy định pháp lý, website công ty (habalog.vn) và các nguồn nghiên cứu học thuật liên quan.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian, phương pháp tổng hợp, phương pháp xác suất thống kê và phương pháp chuyên gia.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế gia tăng. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan gồm: các nghiên cứu về quản trị rủi ro doanh nghiệp (Lưu Thị Phượng; Phạm Thị Phương Loan); các công trình nghiên cứu về giao nhận vận tải hàng không và đường biển (Nhóm sinh viên Đại học Kinh tế TP.HCM; Nguyễn Thúy Hằng; Th.S Hạ Thị Thu Hải; Thâm Thúy Hà). Từ việc phân tích các nghiên cứu đi trước, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các đề tài mới dừng lại ở việc nhận diện rủi ro hoặc kiểm soát rủi ro chung, chưa đi sâu vào việc phân tích, đo lường cụ thể mức độ gây thiệt hại của từng loại rủi ro phát sinh trong quy trình tác nghiệp giao hàng xuất khẩu đường hàng không tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể. Từ đó, chương xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập - xử lý dữ liệu và kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng
Chương này xây dựng khung lý thuyết toàn diện về các khái niệm: nguy cơ, tổn thất, rủi ro, dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế và quản trị rủi ro thương mại quốc tế. Quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không được chuẩn hóa thành 6 bước cơ bản:
- Đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận với khách hàng.
- Đặt chỗ (Booking) với hãng hàng không hoặc đại lý vận chuyển.
- Chuẩn bị hàng xuất và đóng hàng.
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu.
- Giao hàng cho hãng hàng không tại sân bay và lấy vận đơn hàng không (Airway Bill).
- Tập hợp bộ chứng từ và thực hiện thanh toán với khách hàng.
Nội dung quản trị rủi ro được triển khai theo 4 cấu phần:
- Nhận dạng rủi ro: Xác định nguồn rủi ro từ môi trường vĩ mô và vi mô, phân loại rủi ro theo đối tượng chịu tác động (tài sản, con người, trách nhiệm pháp lý). Các phương pháp nhận dạng gồm: phương pháp sơ đồ, thanh tra hiện trường, làm việc nội bộ, làm việc với đối tác bên ngoài, phân tích tình huống đã xảy ra và nghiên cứu tổn thất quá khứ.
- Phân tích và đo lường rủi ro: Phân tích hiểm họa, phân tích nguyên nhân (chủ quan từ con người, khách quan từ kỹ thuật/thời tiết), phân tích tổn thất đã xảy ra và tổn thất tiềm ẩn. Sử dụng ma trận rủi ro phân định 4 nhóm rủi ro theo mức độ tổn thất và tần suất xuất hiện.
- Kiểm soát rủi ro: Thực hiện các kỹ thuật né tránh rủi ro, chuyển giao rủi ro, giảm thiểu rủi ro, chấp nhận rủi ro, phân tán và chia sẻ rủi ro.
- Tài trợ rủi ro: Thực hiện tự tài trợ (tự bảo hiểm, lập quỹ dự phòng có kế hoạch hoặc không có kế hoạch) và chuyển giao tài trợ rủi ro (thông qua bảo hiểm, hợp đồng phi bảo hiểm hoặc các công cụ trung hòa rủi ro giá cước/nhiên liệu).
Chương 3: Thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng
Chương 3 trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động và công tác quản trị rủi ro tại chi nhánh:
- Giới thiệu doanh nghiệp: Haba Logistics thành lập ngày 20/11/2011, mã số thuế 0310502384, người đại diện là bà Bùi Thị Liên Thủy. Trụ sở chi nhánh đặt tại Tòa nhà Ladeco, Hà Nội. Doanh nghiệp có hệ thống 5 văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Vũng Tàu; kết nối hơn 600 đại lý tại hơn 1000 điểm đến toàn cầu; là đại lý đối tác của 10 hãng hàng không lớn (Vietnam Airlines, China Airlines, Cathay Pacific, Singapore Airlines...); có văn phòng đại diện tại các sân bay quốc tế SGN, HAN, CRX.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc, Phòng Hành chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ, Phòng Giao nhận và Phòng CUS (Chăm sóc khách hàng).
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng doanh thu |
37.454 |
40.070 |
46.329 |
| Tổng chi phí |
30.315 |
31.412 |
34.310 |
| Lợi nhuận trước thuế |
7.139 |
8.658 |
12.019 |
Cơ cấu doanh thu theo lĩnh vực cho thấy vận tải đường biển chiếm tỷ trọng cao nhất (năm 2020 đạt 14.937 triệu đồng, tương đương 39,02%). Mảng dịch vụ vận tải đường hàng không tăng trưởng ổn định: năm 2020 đạt 7.585 triệu đồng; năm 2021 đạt 7.954 triệu đồng (tỷ trọng 19,85%); năm 2022 đạt 9.156 triệu đồng (tỷ trọng 19,76%). Năm 2021, sản lượng hàng xuất khẩu đường hàng không đạt trên 8.000 tấn và hàng nhập khẩu đạt khoảng 3.000 tấn.
-
Thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu đường hàng không tại đơn vị gồm 6 bước thực tế:
- Đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ.
- Đặt booking với hãng hàng không (phân định hàng chỉ định của Shipper hoặc Consignee; phối hợp đại lý nước ngoài; lập booking confirmation, phát hành draft HAWB, gửi hướng dẫn Air-coloader phát hành MAWB, Manifest, dán nhãn MAWB).
- Chuẩn bị hàng xuất và đóng hàng (chuyển giao thông tin cho nhân viên giao nhận tiếp nhận tại kho hàng không).
- Thủ tục hải quan (chuẩn bị bộ hồ sơ chứng từ, khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS 5, sử dụng chữ ký số token được doanh nghiệp ủy quyền, in tờ khai kiểm tra đối chiếu và truyền dữ liệu).
- Giao hàng cho tàu và lấy giấy tờ (tiếp nhận hàng tại kho cảng hàng không như nhà kho ALS, dán HAWB label, chạy qua máy soi chiếu X-ray, cân đo thực tế, phát hành HAWB chính thức và gửi pre-alert cho đại lý).
- Tập hợp bộ chứng từ và thanh toán với khách hàng (phát hành Debit note và hóa đơn thu phí).
-
Thực trạng nhận dạng và phân tích rủi ro:
- Kết quả khảo sát nhân viên: 100% người được hỏi xác nhận đã từng gặp rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không.
- Phương pháp nhận dạng: Chi nhánh sử dụng chủ yếu hai phương pháp là phiếu điều tra và phân tích tình huống thực tế. Do năng lực tổ chức còn giới hạn, chi nhánh chưa thực hiện được các hội thảo đánh giá rủi ro chuyên sâu hay quy trình thanh tra bài bản.
- 9 nhóm rủi ro thường gặp:
- Rủi ro xác định bối cảnh, mục tiêu: Nhầm lẫn thông tin địa điểm đến (Destination), ví dụ nhầm lẫn giữa mã cảng biển BUS và mã cảng hàng không PUS.
- Rủi ro thiếu thông tin sản phẩm, đối tác, văn hóa, pháp luật: Thiếu thông tin pin lithium, hàng nguy hiểm, pallet gỗ chưa hun trùng khử trùng; thiếu thông tin đối tác dẫn đến nguy cơ rơi vào luồng đỏ hải quan; vi phạm quy định pháp lý nước nhập khẩu (dẫn chứng trường hợp xuất khẩu sang Brazil: hải quan cấm ghi "AS AGREED" và "AS ARRANGED", yêu cầu bắt buộc 3 bộ vận đơn HAWB và MAWB gốc có chữ ký, bắt buộc có chứng thư khử trùng IPPC).
- Rủi ro trong khâu handle hàng hóa tại cảng đi và cảng đến: Rơi vỡ do xe nâng, rách mác bao bì khi qua máy X-ray, kho bãi ngập nước làm ẩm mốc hàng.
- Rủi ro chất xếp quá tải, chằng buộc lỏng lẻo làm biến dạng kiện hàng.
- Rủi ro tai nạn hàng không (xác suất thấp nhưng tổn thất nghiêm trọng).
- Rủi ro thời tiết: Mưa bão gây hoãn, hủy chuyến bay.
- Rủi ro kỹ thuật: Phi công hết hạn chứng chỉ bay không có người thay thế kịp thời; máy bay hỏng hóc phải chờ nhập linh kiện sửa chữa từ nước ngoài.
- Rủi ro thay đổi chính sách, quy định pháp luật và thuế quan.
- Rủi ro thanh toán: Biến động tỷ giá hối đoái, chứng từ không hợp lệ dẫn đến chậm thanh toán cước.
-
Nguyên nhân của tồn tại: Doanh nghiệp chưa thiết lập bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro; nghiệp vụ kiểm tra thông tin (double check) phụ thuộc nhiều vào tính cẩn thận của từng cá nhân; biện pháp tài trợ rủi ro chủ yếu mang tính bị động khi sự cố đã phát sinh.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro trong quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng
Dựa trên định hướng chiến lược kinh doanh của công ty đến năm 2025 và mục tiêu hoàn thiện quản trị rủi ro giai đoạn 2024–2028, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ:
- Nâng cao năng lực nghiên cứu, nhận dạng và dự báo rủi ro: Xây dựng bảng kiểm tra thông tin (Checklist) chuẩn hóa cho từng thị trường xuất khẩu; lập hồ sơ theo dõi dữ liệu tổn thất lịch sử; tổ chức đào tạo nội bộ định kỳ để cập nhật chính sách hải quan mới.
- Hoàn thiện quy trình phân tích và đo lường rủi ro: Ứng dụng ma trận đo lường rủi ro 4 nhóm theo tần suất và mức độ thiệt hại; lượng hóa cụ thể các tổn thất tài chính tiềm năng nhằm xác định thứ tự ưu tiên xử lý.
- Hoàn thiện quá trình kiểm soát rủi ro: Thiết lập quy tắc kiểm tra chéo (double check) bắt buộc giữa nhân viên kinh doanh, chứng từ và giao nhận; tăng cường giám sát hiện trường tại các kho hàng không và Terminal; đàm phán hợp đồng dịch vụ rõ ràng về trách nhiệm bồi thường và các trường hợp bất khả kháng.
- Hoàn thiện công tác tài trợ rủi ro: Chủ động trích lập quỹ dự phòng rủi ro tài chính nội bộ hàng năm; tăng cường mua bảo hiểm trách nhiệm người giao nhận vận tải hàng không; sử dụng linh hoạt các điều khoản thanh toán quốc tế an toàn để hạn chế rủi ro tỷ giá.
Khóa luận đưa ra các khuyến nghị vĩ mô:
- Kiến nghị với Tổng cục Hải quan: Tiếp tục hoàn thiện và nâng cao tính ổn định của hệ thống thông quan điện tử ECUS 5/VNACCS, hạn chế nghẽn mạng giờ cao điểm; đơn giản hóa thủ tục thông quan cho hàng hóa hàng không đòi hỏi tiến độ gấp.
- Kiến nghị với cơ quan Nhà nước: Đầu tư đồng bộ hạ tầng logistics hàng không tại các cảng hàng không quốc tế (Nội Bài, Tân Sơn Nhất); hoàn thiện hành lang pháp lý về thương mại dịch vụ logistics và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả số liệu: Khóa luận phản ánh chính xác kết quả kinh doanh của chi nhánh với doanh thu năm 2022 đạt 46.329 triệu đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 12.019 triệu đồng; trong đó mảng dịch vụ đường hàng không đóng góp 9.156 triệu đồng (19,76% tổng doanh thu). Khảo sát thực tế khẳng định 100% nhân viên giao nhận hàng không đều từng gặp rủi ro trong quá trình tác nghiệp.
- Giải pháp đề xuất: Xây dựng hệ thống giải pháp khép kín theo 4 khâu quản trị rủi ro (nhận dạng, phân tích, kiểm soát, tài trợ), gắn liền với việc ứng dụng công cụ ma trận rủi ro và bảng kiểm chuẩn hóa thông tin chứng từ.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng lại ở phân tích định tính chung về rủi ro xuất nhập khẩu, khóa luận đã bóc tách chi tiết từng khâu trong quy trình 6 bước xuất khẩu hàng không của Haba Logistics. Tác giả chỉ ra các rủi ro kỹ thuật đặc thù (lỗi nhầm mã cảng BUS/PUS, rào cản chứng từ kiểm dịch IPPC và quy chuẩn vận đơn tại thị trường Brazil), từ đó cung cấp căn cứ thực chứng cho việc quản trị tác nghiệp tại doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập hơn 4 tuần, phạm vi khảo sát sơ cấp mới chỉ tập trung vào nhân sự thuộc phòng Air Freight Forwarding (bộ phận Air Export và Terminal) tại Chi nhánh Hà Nội. Việc lượng hóa mức độ tổn thất bằng số tiền cụ thể cho từng ca rủi ro chưa được công bố chi tiết do tính chất bảo mật thông tin nội bộ của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ hệ thống 5 chi nhánh của Haba Logistics (TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Vũng Tàu); nghiên cứu sâu hơn về quản trị rủi ro trong chiều giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không; ứng dụng các mô hình định lượng xác suất nâng cao để đo lường mức độ rủi ro chuỗi cung ứng.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Tài liệu là nguồn tham khảo thực tế về quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng không 6 bước, cách thức lập vận đơn (HAWB, MAWB), khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUS 5 và xử lý các chứng từ xuất nhập khẩu.
- Đối với các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn để rà soát các điểm nghẽn rủi ro chứng từ, quy định khai báo hải quan tại các thị trường quốc tế khắt khe và phương án trích lập quỹ dự phòng tài trợ tổn thất.
Câu hỏi thường gặp
-
Quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Haba Logistics gồm những bước cụ thể nào?
Quy trình thực tế tại chi nhánh gồm 6 bước: (1) Đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ; (2) Đặt booking với hãng hàng không; (3) Chuẩn bị hàng xuất và đóng hàng; (4) Thực hiện thủ tục hải quan điện tử qua ECUS 5; (5) Giao hàng cho hãng bay tại kho cảng hàng không, soi chiếu an ninh và lấy vận đơn; (6) Tập hợp chứng từ gửi khách hàng và thanh toán.
-
Tại sao việc xác định mã địa điểm đến (Destination) lại tiềm ẩn rủi ro lớn trong nghiệp vụ giao nhận của công ty?
Do cước phí vận tải hàng không rất cao và hàng đi máy bay thường có yêu cầu khắt khe về tiến độ, việc nhầm lẫn ký hiệu mã cảng có thể gây tổn thất tài chính nặng nề. Văn bản nêu ví dụ điển hình về việc nhầm lẫn giữa mã cảng biển BUS (Batumi, Georgia) và mã cảng hàng không PUS (Busan, Hàn Quốc), dẫn đến nguy cơ chuyển nhầm phương thức và địa điểm giao hàng.
-
Quy định hải quan tại thị trường Brazil đặt ra những yêu cầu đặc thù nào đối với hồ sơ vận tải hàng không mà Haba Logistics phải tuân thủ?
Hải quan Brazil yêu cầu: MAWB phải ở dạng cước trả trước (prepaid); ngày phát hành HAWB phải trước hoặc cùng ngày với MAWB; nghiêm cấm sử dụng các thuật ngữ "AS AGREED" và "AS ARRANGED" trên chứng từ; phải nộp 3 bộ gốc HAWB và MAWB có chữ ký (trong đó bản số 2 của HAWB là bắt buộc để thông quan); tất cả kiện hàng bằng gỗ bắt buộc phải có Chứng thư hun trùng theo Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC Fumigation Certificate), nếu không hàng sẽ bị buộc trả về nước xuất khẩu.
-
Tình hình kinh doanh và doanh thu mảng vận tải đường hàng không của Chi nhánh Haba Logistics Hà Nội biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Tổng doanh thu chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 37.454 triệu đồng (2020) lên 40.070 triệu đồng (2021) và đạt 46.329 triệu đồng (2022). Doanh thu từ dịch vụ đường hàng không tăng từ 7.585 triệu đồng năm 2020 lên 7.954 triệu đồng năm 2021 (chiếm 19,85%), và đạt 9.156 triệu đồng vào năm 2022 (chiếm 19,76%).
-
Phương pháp nào được Chi nhánh Haba Logistics sử dụng chủ yếu để nhận dạng rủi ro và vì sao?
Doanh nghiệp sử dụng chủ yếu hai phương pháp là phiếu điều tra và phân tích tình huống thực tế. Nguyên nhân là do hai phương pháp này dễ triển khai, phản ánh trực tiếp các sự cố thực tế phát sinh tại chi nhánh, trong khi công ty chưa đủ nguồn lực để tổ chức thường xuyên các hội thảo khoa học hay hệ thống thanh tra độc lập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thúy Hoa đã hệ thống hóa thành công khung lý luận quản trị rủi ro ứng dụng trong quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không. Dựa trên số liệu tài chính và khảo sát nghiệp vụ thực tế giai đoạn 2020–2022 tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Giao nhận Vận tải Hải Bằng, tác giả đã làm rõ 9 nhóm rủi ro thường gặp và chỉ ra những bất cập trong công tác kiểm soát, tài trợ rủi ro của doanh nghiệp. Hệ thống 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình giao nhận, bảo toàn nguồn lực tài chính và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường logistics quốc tế.