Luận văn: Quản trị rủi ro cho vay hộ nghèo tại NHCSXH Hà Nội - Đàm Quốc Thịnh

Luận văn thạc sĩ: Quản trị rủi ro trong cho vay hộ nghèo tại Ngân hàng Chính sách Xã hội Hà Nội. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BIỂU ĐỒ SƠ ĐỒ

DANH MỤC HỘP

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài

2. Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài luận văn

3. Mục tiêu nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Dự kiến đóng góp của luận văn về mặt khoa học và thực tiễn

7. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢNN TRỊ RỦI RO TRONG CHO VAY HỘ NGHÈO CỦA NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH

1.1. Rủi ro trong cho vay hộ nghèo

1.1.1. Hộ nghèo, khái niệm về rủi ro trong cho vay hộ nghèo

1.1.2. Phân loại rủi ro tín dụng

1.1.3. Đặc trưng của rủi ro tín dụng hộ nghèo

1.1.4. Hậu quả của rủi ro tín dụng trong cho vay hộ nghèo

1.2. Quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay hộ nghèo

1.2.1. Khái niệm về quản trị rủi ro tín dụng

1.2.2. Mục tiêu của quản trị rủi ro tín dụng

1.2.3. Cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro tín dụng

1.2.4. Quy trình, kỹ thuật quản trị rủi ro tín dụng

1.3. Các yếu tố tác động đến quản trị rủi ro tín dụng

1.3.1. Các yếu tố thuộc môi trường bên ngoài

1.3.2. Các yếu tố thuộc môi trường bên trong

1.4. Kinh nghiệm tại Việt Nam và một số ngân hàng ở các nước có mô hình tín dụng đối với người nghèo về phòng ngừa rủi ro tín dụng trong hoạt động cho vay đối với hộ nghèo

1.4.1. Kinh nghiệm phát triển tài chính vi mô đối với hộ nghèo từ một số ngân hàng trên thế giới

1.4.2. Kinh nghiệm từ Ngân hàng phục vụ người nghèo ở Việt Nam

1.4.2.1. Những bài học kinh nghiệm có thể áp dụng tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG CHO VAY HỘ NGHÈO TẠI NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Khái quát về Ngân hàng Chính sách xã hội - chi nhánh Thành phố Hà Nội

2.1.1. Lịch sử, chức năng, nhiệm vụ, cấu trúc tổ chức

2.1.2. Đặc trưng môi trường hoạt động

2.2. Tình hình hoạt động của tại Ngân hàng Chính sách xã hội - chi nhánh Thành phố Hà Nội

2.3. Tình hình quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay hộ nghèo tại Ngân hàng Chính sách xã hội - chi nhánh Thành phố Hà Nội

2.3.1. Tình hình nợ rủi ro

2.3.2. Kết quả khảo sát quan điểm, nhận thức về công tác quản trị rủi ro tín dụng và một số nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng và mong muốn của nhà quản trị

2.3.3. Bộ máy, tổ chức quản trị rủi ro tín dụng

2.3.4. Quy trình và kỹ thuật quản lý rủi ro tín dụng trong cho vay hộ nghèo tại NHCSXH chi nhánh thành phố Hà Nội

2.4. Đánh giá về quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay hộ nghèo tại Ngân hàng Chính sách xã hội - chi nhánh Thành phố Hà Nội

2.4.1. Các kết quả đạt được

2.4.2. Những tồn tại, hạn chế

2.4.3. Nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN, ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ CÁC KIẾN NGHỊ VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG CHO VAY HỘ NGHÈO TẠI NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI – CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HÀ NỘI

3.1. Chiến lược, mục tiêu của Ngân hàng Chính sách xã hội - chi nhánh Thành phố Hà Nội

3.1.1. Chiến lược phát triển của Ngân hàng Chính sách xã hội - chi nhánh Thành phố Hà Nội

3.1.2. Các mục tiêu của Ngân hàng Chính sách xã hội - chi nhánh Thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2020-2025

3.2. Các giải pháp đề xuất với Ngân hàng Chính sách xã hội - chi nhánh Thành phố Hà Nội

3.2.1. Giải pháp 1: Nâng cao chất lượng công tác xét duyệt cho vay, ngăn ngừa rủi ro tín dụng

3.2.2. Giải pháp 2: Tiếp tục xây dựng phát triển công cụ để hỗ trợ công tác quản trị rủi ro tín dụng

3.2.3. Giải pháp 3: Nâng cao chất lượng công tác kiểm tra kiểm soát

3.2.4. Giải pháp 4: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.2.5. Giải pháp 5: Nâng cao chất lượng hoạt động tổ TK&VV

3.3. Các kiến nghị nhằm thực hiện giải pháp

3.3.1. Kiến nghị 1: Đối với UBND thành phố Hà Nội, UBND các cấp

3.3.2. Kiến nghị 2: Đối với NHCSXH trung ương

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quản trị rủi ro cho vay hộ nghèo hiện nay

Hoạt động cho vay hộ nghèo là một trụ cột quan trọng trong chính sách an sinh xã hộigiảm nghèo bền vững của quốc gia. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro đặc thù. Quản trị rủi ro cho vay hộ nghèo không chỉ là nghiệp vụ ngân hàng, mà còn là yếu tố quyết định sự thành công của tín dụng chính sách xã hội. Về bản chất, rủi ro tín dụng được định nghĩa là "rủi ro do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng" (Thông tư 41/2016/TT-NHNN). Đối với nhóm hộ nghèo, rủi ro này càng trở nên phức tạp do các yếu tố như hạn chế về năng lực tài chính, kiến thức sản xuất kinh doanh, và sự biến động của môi trường tự nhiên. Việc nhận diện, đo lường và kiểm soát các rủi ro này một cách khoa học là nhiệm vụ sống còn của các tổ chức tín dụng, đặc biệt là Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP). Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả giúp bảo toàn nguồn vốn của nhà nước, đảm bảo dòng vốn ưu đãi đến đúng đối tượng, và quan trọng hơn cả là giúp người nghèo sử dụng vốn hiệu quả, từng bước thoát nghèo. Ngược lại, nếu công tác quản trị rủi ro lỏng lẻo, hậu quả sẽ rất lớn: nợ xấu hộ nghèo gia tăng, vốn nhà nước thất thoát, và mục tiêu giảm nghèo bền vững khó có thể đạt được.

1.1. Khái niệm và đặc trưng của rủi ro tín dụng chính sách xã hội

Rủi ro tín dụng trong cho vay hộ nghèo là những tổn thất có thể xảy ra do người vay không trả được nợ gốc và lãi đúng hạn. Đặc trưng của loại rủi ro này mang tính tất yếu và phức tạp. Đối tượng vay vốn là hộ nghèo, thường là những người yếu thế, hạn chế về sức khỏe, học vấn và không có tài sản đảm bảo. Luận văn của Đàm Quốc Thịnh (2021) nhấn mạnh, đây là đối tượng "chỉ định của Chính phủ", không thể tiếp cận vốn từ ngân hàng thương mại. Do đó, rủi ro phát sinh không chỉ từ năng lực tài chính mà còn từ các yếu tố xã hội, tự nhiên. Các nguyên nhân khách quan như thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn có thể khiến hộ vay mất trắng tài sản. Các nguyên nhân chủ quan bao gồm việc sử dụng vốn sai mục đích, thiếu kinh nghiệm sản xuất, hoặc rủi ro đạo đức trong cho vay khi người vay cố tình chây ỳ, chiếm dụng vốn. Chính sách cho vay tín chấp, lãi suất ưu đãi tuy mang ý nghĩa nhân văn nhưng cũng là một yếu tố làm tăng xác suất rủi ro nếu thiếu cơ chế giám sát khoản vay chặt chẽ.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý rủi ro tín dụng trong giảm nghèo

Công tác quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả đóng vai trò then chốt đối với sự thành bại của chương trình tín dụng vi mô và mục tiêu giảm nghèo quốc gia. Quản trị tốt giúp bảo toàn nguồn vốn quý giá của Chính phủ, đảm bảo tính quay vòng và bền vững của các chương trình cho vay. Khi nợ quá hạnnợ xấu hộ nghèo được kiểm soát ở mức thấp, uy tín của VBSP được nâng cao, đồng thời tạo điều kiện để tái bổ sung nguồn vốn, mở rộng đối tượng thụ hưởng. Quan trọng hơn, một quy trình quản trị rủi ro chặt chẽ, từ khâu thẩm định tín dụng ban đầu đến giám sát sau giải ngân, sẽ giúp hộ nghèo xây dựng phương án sản xuất kinh doanh khả thi, đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn vay. Điều này không chỉ giúp họ trả được nợ mà còn tạo ra sinh kế bền vững, thực sự vươn lên thoát nghèo, góp phần đảm bảo an sinh xã hội và tránh tình trạng tái nghèo.

II. Các thách thức chính trong quản trị rủi ro tín dụng hộ nghèo

Quản trị rủi ro cho vay hộ nghèo đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống và đặc thù. Những thách thức này xuất phát từ cả môi trường bên ngoài và các yếu tố nội tại của hệ thống tín dụng chính sách. Môi trường kinh tế vĩ mô, biến đổi khí hậu, dịch bệnh là những rủi ro khách quan khó lường, tác động trực tiếp đến sinh kế của người nghèo. Bên cạnh đó, các yếu tố chủ quan từ phía người vay như năng lực hạn chế, ý thức trả nợ chưa cao, hay thậm chí là rủi ro đạo đức trong cho vay cũng là một nguyên nhân lớn. Nghiên cứu tại chi nhánh VBSP Hà Nội chỉ ra rằng, "một số món vay bị tổ trưởng tổ TK&VV xâm tiêu, chiếm dụng, lợi dụng chính sách để trục lợi dẫn đến thất thoát vốn". Điều này cho thấy rủi ro còn đến từ chính các đơn vị trung gian trong mô hình cho vay ưu đãi. Việc phụ thuộc vào mạng lưới ủy thác qua các tổ chức chính trị - xã hội và Tổ Tiết kiệm và Vay vốn (TK&VV) vừa là thế mạnh nhưng cũng là điểm yếu nếu chất lượng hoạt động của các đơn vị này không đồng đều. Thiếu hụt thông tin chính xác để thẩm định tín dụng, khó khăn trong giám sát khoản vay ở vùng sâu vùng xa, và áp lực chỉ tiêu giải ngân đôi khi làm ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa hoàn thiện chính sách, nâng cao công nghệ và tăng cường năng lực cho cả cán bộ ngân hàng lẫn người vay.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây ra nợ xấu và nợ quá hạn hộ nghèo

Nguyên nhân dẫn đến nợ xấu hộ nghèonợ quá hạn rất đa dạng. Về mặt khách quan, các yếu tố như thiên tai, dịch bệnh, biến động giá cả thị trường nông sản là nguyên nhân hàng đầu khiến phương án sản xuất kinh doanh của hộ vay thất bại. Luận văn của Đàm Quốc Thịnh (2021) chỉ rõ: "Hộ vay gặp thiên tai, địch họa, người vay mất năng lực dân sự, chết, mất tích... làm thất thoát vốn vay". Về mặt chủ quan, nguyên nhân phổ biến nhất là hiệu quả sử dụng vốn vay thấp do người vay thiếu kiến thức, kinh nghiệm. Một số trường hợp sử dụng vốn sai mục đích, đầu tư dàn trải hoặc dùng cho tiêu dùng. Bên cạnh đó, không thể không kể đến các vấn đề về đạo đức như thái độ ỷ lại, chây ỳ, cho rằng đây là vốn "cho không" của nhà nước. Ngoài ra, rủi ro còn phát sinh từ chính quy trình nghiệp vụ: công tác bình xét ở cơ sở đôi khi còn nể nang, chưa sát thực tế; công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay chưa thường xuyên, dẫn đến việc không phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

2.2. Hạn chế trong quy trình thẩm định tín dụng và giám sát khoản vay

Quy trình thẩm định tín dụnggiám sát khoản vay hộ nghèo tại VBSP có những đặc thù riêng, song vẫn còn một số hạn chế. Do cho vay không có tài sản đảm bảo, việc thẩm định chủ yếu dựa vào phương án vay vốn và sự tín chấp của Tổ TK&VV. Tuy nhiên, chất lượng bình xét của các tổ không đồng đều, đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đánh giá sâu về tính khả thi của dự án và năng lực thực sự của người vay. Công tác giám sát sau cho vay phần lớn được ủy thác cho các hội đoàn thể và tổ trưởng. Nếu các đơn vị này thiếu trách nhiệm hoặc năng lực, việc giám sát sẽ lỏng lẻo. Cán bộ tín dụng VBSP với địa bàn quản lý rộng và số lượng khách hàng lớn cũng gặp khó khăn trong việc kiểm tra trực tiếp từng hộ. Điều này tạo ra kẽ hở cho việc sử dụng vốn sai mục đích và làm chậm quá trình phát hiện các dấu hiệu rủi ro, dẫn đến khi phát sinh nợ quá hạn thì đã khó xử lý.

III. Top 3 phương pháp ngăn ngừa rủi ro tín dụng cho vay từ gốc

Để quản trị rủi ro cho vay hộ nghèo một cách chủ động, việc tập trung vào các giải pháp phòng ngừa từ gốc rễ là chiến lược hiệu quả nhất. Thay vì chỉ xử lý hậu quả khi nợ quá hạn đã phát sinh, các biện pháp này hướng đến việc nâng cao chất lượng tín dụng ngay từ những bước đầu tiên. Trọng tâm của chiến lược này bao gồm ba trụ cột chính: hoàn thiện quy trình thẩm định, phát huy vai trò của cộng đồng, và nâng cao năng lực cho người vay. Việc thẩm định tín dụng không chỉ dừng lại ở việc xét duyệt hồ sơ, mà phải là một quá trình phân tích sâu về tính khả thi của phương án sản xuất, năng lực trả nợ và ý chí của người vay. Đồng thời, củng cố và nâng cao chất lượng hoạt động của Tổ TK&VV là yếu tố then chốt, biến các tổ này thành "bộ lọc" đầu tiên và là cánh tay nối dài hiệu quả trong việc giám sát. Cuối cùng, một trong những giải pháp bền vững nhất là đầu tư vào con người. Khi người nghèo được trang bị kiến thức tài chính và kỹ thuật sản xuất, họ sẽ tự chủ hơn trong việc sử dụng vốn, từ đó giảm thiểu rủi ro cho chính mình và cho ngân hàng. Đây là cách tiếp cận toàn diện, giúp giảm thiểu rủi ro từ nguyên nhân cốt lõi, góp phần xây dựng một hệ thống tín dụng chính sách xã hội an toàn và bền vững.

3.1. Nâng cao chất lượng hoạt động của Tổ Tiết kiệm và Vay vốn

Chất lượng của Tổ Tiết kiệm và Vay vốn (TK&VV) có ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro tín dụng. Vì vậy, việc nâng cao chất lượng hoạt động của các tổ này là giải pháp nền tảng. Cần chuẩn hóa quy trình sinh hoạt tổ, đảm bảo các cuộc họp diễn ra định kỳ, có nội dung thiết thực. Trong các buổi sinh hoạt, cần công khai, minh bạch việc bình xét hộ vay, đánh giá tình hình sử dụng vốn của các tổ viên, và chia sẻ kinh nghiệm làm ăn. Vai trò của tổ trưởng cần được đề cao thông qua việc lựa chọn những người có uy tín, trách nhiệm và được tập huấn nghiệp vụ thường xuyên. Cơ chế giám sát chéo giữa các thành viên trong tổ phải được phát huy, tạo ra áp lực cộng đồng tích cực, buộc các thành viên phải có trách nhiệm hơn với khoản vay. Khi Tổ TK&VV hoạt động hiệu quả, nó sẽ là một "pháo đài" vững chắc giúp sàng lọc đối tượng vay, giám sát việc sử dụng vốn và đôn đốc thu hồi nợ kịp thời.

3.2. Cải tiến quy trình thẩm định tín dụng và đánh giá rủi ro

Cần cải tiến quy trình thẩm định tín dụng theo hướng thực chất hơn. Thay vì chỉ dựa vào giấy tờ, cán bộ tín dụng cần tăng cường đi thực tế, trực tiếp phỏng vấn hộ vay, tìm hiểu kỹ lưỡng về điều kiện sản xuất, kinh nghiệm và thị trường tiêu thụ. Xây dựng các bộ công cụ, tiêu chí chấm điểm tín dụng đơn giản, phù hợp với đối tượng hộ nghèo để lượng hóa mức độ rủi ro. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng cũng là một hướng đi cần thiết. Các thông tin về lịch sử tín dụng, tình hình sản xuất, các yếu tố rủi ro khách quan (thiên tai, dịch bệnh tại địa phương) cần được hệ thống hóa để hỗ trợ ra quyết định cho vay chính xác hơn. Quá trình thẩm định phải đảm bảo nguyên tắc độc lập, khách quan, tránh tình trạng nể nang, cả nể trong bình xét, từ đó ngăn chặn rủi ro ngay từ khâu đầu vào.

3.3. Tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực tài chính cho người vay

Một trong những giải pháp thu hồi nợ bền vững nhất chính là phòng ngừa việc phát sinh nợ. Điều này có thể đạt được bằng cách nâng cao năng lực tài chính cho người nghèo. VBSP cần phối hợp chặt chẽ hơn với các cơ quan khuyến nông, khuyến lâm và các tổ chức xã hội để tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi mà còn phải tập trung vào kiến thức quản lý tài chính cơ bản: cách lập kế hoạch kinh doanh đơn giản, cách quản lý chi tiêu, thực hành tiết kiệm, và hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ khi vay vốn. Khi người vay hiểu được cách đồng vốn sinh lời và có kế hoạch trả nợ rõ ràng, hiệu quả sử dụng vốn vay sẽ tăng lên đáng kể. Đây là một khoản đầu tư dài hạn, không chỉ giúp giảm rủi ro tín dụng mà còn thực hiện mục tiêu cốt lõi là giúp người nghèo thoát nghèo một cách tự chủ và bền vững.

IV. Giải pháp toàn diện quản lý rủi ro cho vay hộ nghèo tại VBSP

Để quản trị rủi ro cho vay hộ nghèo một cách hiệu quả, Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP) cần triển khai một hệ thống giải pháp toàn diện và đồng bộ, từ cấp trung ương đến từng phòng giao dịch. Chiến lược này phải bao quát toàn bộ quy trình tín dụng, từ việc nhận diện, đo lường, kiểm soát cho đến xử lý rủi ro. Việc xây dựng một chính sách quản lý rủi ro rõ ràng, phù hợp với đặc thù của tín dụng chính sách xã hội là bước đi đầu tiên. Chính sách này cần xác định rõ khẩu vị rủi ro, phân loại các mức độ rủi ro và quy định cụ thể quy trình xử lý cho từng trường hợp. Bên cạnh đó, việc tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ là vô cùng cần thiết để đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ quy trình, ngăn chặn các hành vi tiêu cực, sai phạm có thể dẫn đến thất thoát vốn. Nguồn nhân lực cũng là yếu tố quyết định. Đội ngũ cán bộ tín dụng cần được đào tạo bài bản không chỉ về nghiệp vụ ngân hàng mà còn về kỹ năng làm việc với cộng đồng, khả năng phân tích, phán đoán rủi ro. Cuối cùng, việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế xử lý nợ rủi ro một cách linh hoạt, minh bạch sẽ giúp tháo gỡ khó khăn cho những hộ vay gặp rủi ro khách quan, đồng thời có biện pháp kiên quyết với các trường hợp chây ỳ, chiếm dụng vốn, đảm bảo tính nghiêm minh của chính sách.

4.1. Hoàn thiện chính sách và quy trình quản lý rủi ro tín dụng nội bộ

VBSP cần rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản, quy trình nội bộ về quản lý rủi ro tín dụng. Cần có hướng dẫn chi tiết về việc nhận diện các dấu hiệu rủi ro sớm, từ những thay đổi bất thường trong hoạt động kinh doanh của hộ vay đến các dấu hiệu về đạo đức. Quy trình phân loại nợ (nợ trong hạn, nợ quá hạn, nợ khoanh) cần được thực hiện một cách chính xác và kịp thời, làm cơ sở cho việc trích lập quỹ dự phòng rủi ro. Luận văn của Đàm Quốc Thịnh (2021) đề xuất "tiếp tục xây dựng phát triển công cụ để hỗ trợ công tác quản trị rủi ro tín dụng". Điều này bao gồm việc số hóa dữ liệu khách hàng, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, và ứng dụng phần mềm để theo dõi, quản lý danh mục cho vay một cách hiệu quả. Một quy trình chặt chẽ và minh bạch sẽ là kim chỉ nam cho toàn hệ thống, giúp các hoạt động quản trị rủi ro được thực hiện nhất quán và chuyên nghiệp.

4.2. Tăng cường công tác kiểm tra kiểm soát và giám sát khoản vay

Công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ phải được thực hiện thường xuyên và đột xuất. Hoạt động này không chỉ nhắm vào các phòng giao dịch mà còn phải kiểm tra sâu đến chất lượng hoạt động của các tổ chức hội nhận ủy thác và các Tổ TK&VV. Việc giám sát khoản vay sau giải ngân cần được chú trọng, đảm bảo hộ vay sử dụng vốn đúng mục đích đã cam kết. Cán bộ tín dụng phải lập kế hoạch kiểm tra định kỳ và ngẫu nhiên, đặc biệt với các khoản vay lớn hoặc có dấu hiệu rủi ro. Sự phối hợp giữa ngân hàng, chính quyền địa phương và các tổ chức hội đoàn thể trong việc giám sát là cực kỳ quan trọng. Khi phát hiện các sai phạm hoặc khó khăn của hộ vay, cần có biện pháp can thiệp, hỗ trợ hoặc xử lý kịp thời, tránh để tình trạng kéo dài dẫn đến nợ xấu khó đòi.

4.3. Các giải pháp thu hồi nợ và xử lý rủi ro tín dụng hiệu quả

Khi rủi ro xảy ra, cần có các giải pháp thu hồi nợ linh hoạt và hiệu quả. Đối với các hộ vay gặp rủi ro do nguyên nhân khách quan (thiên tai, dịch bệnh), ngân hàng cần nhanh chóng xác minh, lập hồ sơ để thực hiện các biện pháp hỗ trợ như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, khoanh nợ, hoặc thậm chí xóa nợ theo quy định. Điều này thể hiện tính nhân văn của chính sách hỗ trợ người nghèo. Ngược lại, đối với các trường hợp có khả năng trả nợ nhưng cố tình chây ỳ, cần áp dụng các biện pháp cứng rắn hơn. Sức mạnh của cộng đồng thông qua Tổ TK&VV và các tổ chức đoàn thể cần được phát huy để vận động, thuyết phục. Trong trường hợp cần thiết, việc phối hợp với chính quyền địa phương và các cơ quan pháp luật để thu hồi nợ là biện pháp cuối cùng nhằm đảm bảo kỷ cương và bảo toàn vốn nhà nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro trong cho vay hộ nghèo tại ngân hàng chính sách xã hội chi nhánh thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG CHO VAY HỘ NGHÈO CỦA NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH 1.1 Rủi ro trong cho vay hộ nghèo 1.1 Hộ nghèo, khái niệm về rủi ro trong cho vay hộ nghèo. Hộ nghèo là hộ gia đình được xác định qua điều tra, rà soát hằng năm của cơ quan nhà nước, đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về xác định hộ nghèo được quy định tại Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg ngày 19/11/2015 của Thủ tướng Chính phủ và được Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện ra quyết quyết định công nhận. Các tiêu chí xác định hộ nghèo gồm căn cứ vào mức thu nhập và một số dịch vụ xã hội mà hộ đó chưa có. Đây là những hộ có mức thu nhập thấp hơn mức sống tối thiểu, cần được sự hỗ trợ của Nhà nước và cộng đồng.

Theo thông tư 41/2016/TT- NHNN ngày 30/12/2016 “Rủi ro tín dụng là rủi ro do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng hoặc thỏa thuận với ngân hàng”. Như vậy, có thể hiểu rủi ro tín dụng là những tổn thất có thể xảy ra trong quá trình cấp tín dụng của ngân hàng, do khách hàng vay vốn không thực hiện nghĩa vụ trả nợ (bao gồm lãi vay và gốc) hoặc trả nợ không đúng hạn cho ngân hàng như đã cam kết trong hợp đồng. Đây là những rủi ro gắn liền với hoạt động tín dụng, dẫn đến tổn thất tài chính cũng như ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản, giảm thu nhập ròng, giảm nguồn vốn, mất vốn. Rủi ro tín dụng là rủi ro rất phức tạp, ngày càng muôn hình vạn trạng, việc quản lý và phòng ngừa gặp nhiều khó khăn.

Nó đòi hỏi ngân hàng phải có những giải pháp đồng bộ, hữu hiệu mới có thể quản trị, ngăn ngừa hạn chế bớt rủi ro và giảm thiểu những thiệt hại. Có thể nói rủi ro tín dụng là không thể tránh khỏi, là khách quan, chỉ có thể phòng ngừa, hạn chế chứ không thể loại trừ. 11 Một số quan niệm khác về rủi ro tín dụng: - Rủi ro tín dụng phát sinh trong trường hợp ngân hàng không thu được đầy đủ gốc và lãi của khoản vay hoặc là khách hàng không thanh toán khoản nợ gốc và lãi không đúng kỳ hạn. - Rủi ro tín dụng xảy ra khi khách hàng gặp các biến cố không thể lường trước trong quá trình sản xuất, kinh doanh, đời sống khiến họ không thực hiện được các cam kết đã thoả thuận đối với ngân hàng.

- Các tổ chức tài chính vi mô đưa ra khái niệm Rủi ro tín dụng là những khoản cho vay không có khả năng thu hồi có thể trong hiện tại và tương lai, không dự đoán trước được, thường tác động không tốt đến vốn và thu nhập của tổ chức trung gian (tài chính vi mô). Các ngân hàng thường cho vay khi thấy rằng rủi ro tín dụng ít khả năng xảy ra. Tuy nhiên không phải bao giờ ngân hàng cũng dự tính được các vấn đề xảy ra, với đối tượng vay vốn là các hộ nghèo của NHCSXH, rủi ro thường cao khi các khách hàng này là người yếu thế, là đối tượng chỉ định của Chính phủ, các đối tượng này thường không tiếp cận được với nguồn vốn vay của các Ngân hàng Thương mại.2 Phân loại rủi ro tín dụng Có nhiều cách phân loại rủi ro tín dụng tuy nhiên nếu căn cứ vào nguyên nhân phát sinh, rủi ro tín dụng chính sách được phân chia thành 2 loại rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục: - Rủi ro giao dịch (Transaction risk): là một hình thức rủi ro tín dụng mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế, sai sót trong quá trình giao dịch và xét duyệt cho vay. Rủi ro giao dịch có thể đến từ 3 tác nhân chính đó là: rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm và rủi ro nghiệp vụ.

12 + Rủi ro lựa chọn là rủi ro có liên quan đến quá trình đánh giá và phân tích tín dụng xảy ra khi ngân hàng lựa chọn những phương án vay vốn có hiệu quả để ra quyết định cho vay. + Rủi ro bảo đảm phát sinh từ các tiêu chuẩn đảm bảo như các loại tài sản đảm bảo, chủ thể đảm bảo, hình thức đảm bảo và mức cho vay trên giá trị của tài sản đảm bảo. Với cho vay hộ nghèo tại NHCSXH, hộ vay không phải có tài sản đảm bảo, chính vì vậy đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro tín dụng thường cao hơn, khi xảy ra rủi ro không có tài sản đảm bảo để thu hồi vốn. + Rủi ro nghiệp vụ là rủi ro liên quan đến công tác quản lý các khoản vay và hoạt động cho vay bao gồm cả việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và quy trình kỹ thuật xử lý các khoản vay có vấn đề.

- Rủi ro danh mục (Porflio risk) là các rủi ro tín dụng mà nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế, thiếu sót trong quản lý danh mục cho vay của ngân hàng, được phân thành hai loại rủi ro nội tại và rủi ro tập trung. Ngoài ra còn có một số các phân loại rủi ro khác như phân loại theo tính khách quan, chủ quan của nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng: - Rủi ro khách quan là rủi ro với các nguyên nhân khách quan như hộ vay gặp thiên tai, địch họa, người vay mất năng lực dân sự, chết, mất tích và các nguyên nhân khác làm thất thoát vốn vay mặc dù hộ vay thực hiện nghiêm túc tất cả các thỏa thuận với ngân hàng và triển khai sử dụng vốn đúng quy định. - Rủi ro chủ quan là do sự chủ quan của người vay dẫn đến thất thoát vốn vay và không có khả năng trả nợ.3 Đặc trưng của rủi ro tín dụng hộ nghèo Rủi ro tín dụng là rủi ro ra đời đầu tiên trong lịch sử phát triển của thị trường tài chính. Rủi ro tín dụng cũng thường là loại rủi ro lớn nhất, thường xuyên xảy ra 13 và gây ra các ảnh hưởng không thể lường trước được với hoạt động của ngân hàng, đặc biệt với cho vay hộ nghèo tại NHCSXH vì khách hàng thường là những người có hạn chế bao gồm hoặc một trong các nguyên nhân sau: Hạn chế về kiến thức quản lý, năng lực sản xuất kinh doanh, khả năng áp dụng kỹ thuật, hạn chế về sức khỏe và thường không có tài sản tài trợ cho rủi ro của cá nhân.

Rủi ro tín dụng có muôn hình muôn vẻ, với nhiều hình thái, cung bậc khác nhau, chúng tiềm ẩn trong suốt quá trình trước, trong và sau khi cho vay và biểu hiện ra bên ngoài là món vay không thu hồi được đúng hạn, trở thành nợ quá hạn, nợ khó đòi hoặc mất khả năng thu hồi vốn… Rủi ro có tính chất đa dạng và phức tạp: Đặc điểm này biểu hiện ở sự đa dạng, phức tạp trong nguyên nhân, hình thức, hậu quả của rủi ro tín dụng. Rủi ro tín dụng mang tính tất yếu: Luôn tồn tại và gắn với hoạt động tín dụng của ngân hàng, đặc biệt là đối tượng vay vốn là hộ nghèo.4 Hậu quả của rủi ro tín dụng trong cho vay hộ nghèo. - Đối với bản thân Ngân hàng: NHCSXH là tổ chức tín dụng có nhiều khác biệt hơn so với các tổ chức tín dụng khác, được Nhà nước đảm bảo khả năng thanh khoản, không bị giới hạn cho vay khi chỉ số nợ quá hạn cao tuy nhiên nếu có tỷ lệ nợ xấu quá lớn thì uy tín của Ngân hàng sẽ bị giảm sút, thể hiện sự quản lý yếu kém nguồn lực Nhà nước. Khi phát sinh nhiều nợ xấu, Ngân hàng sẽ không đủ tài chính thể tự trang trải chi phí hoạt động, không có tài chính để nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ, đồng thời còn phải tốn nhiều khoản chi phí để xử lý nợ như chi phí nhân viên, chi phí đi lại.

Ảnh hưởng đến việc tái bổ sung nguồn vốn cho vay và ảnh hưởng đến chế độ chính sách tiền lương của cán bộ nhân viên. 14 Đối với nền kinh tế đất nước NHCSXH đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế với đối tượng đặc biệt đó là hộ nghèo và các đối tượng chính sách, việc để nợ xấu không thu được ảnh hưởng đến việc bảo tồn và phát triển nguồn vốn đáp ứng nhu cầu vay vốn cải thiện đời sống của các đối tượng chính sách. Nợ rủi ro không thu hồi được làm thất thoát tiền của Nhà nước, mà sâu xa là tiền của nhân dân, dẫn đến không thực hiện được chính sách của Nhà nước nhằm phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh, ổn định xã hội. Là nguyên nhân dẫn đến sự thiếu công bằng trong xã hội, tác động vào tâm lý đám đông trong việc tuân thủ trách nhiệm trả nợ.

Là thước đo cho việc thất bại của chính sách tín dụng đối với người nghèo và các đối tượng chính sách, ảnh hưởng đến chính sách phát triển kinh tế, xóa bỏ đói nghèo của Chính phủ. - Đối với người vay: Rủi ro tín dụng với nguyên nhân khách quan làm mất mát về tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của hộ vay, là gánh nặng tài chính mà họ khó vượt qua do thường không có tài sản, tài chính để bù đắp rủi ro và tái sản đầu tư. Với những thông tin trên ta có cái nhìn đúng đắn về rủi ro tín dụng và những hậu quả nghiêm trọng của chúng. Do đó, làm tốt công tác quản lý rủi ro tín dụng là yêu cầu cấp thiết đối với Ngân hàng.

Nó góp phần đảm bảo sự ổn định và phát triển của các Ngân hàng cũng như góp phần phát triển kinh tế xã hội.2 Quản trị rủi ro tín dụng trong cho vay hộ nghèo 1. Khái niệm về quản trị rủi ro tín dụng. “ Quản trị rủi ro tín dụng là quá trình xây dựng và thực thi các chính sách và biện pháp quản lý tín dụng nhằm đạt được mục tiêu an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững”. 15 Quản trị rủi ro tín dụng là toàn bộ quá trình nhìn nhận, tiếp cận, hoạch định, tổ chức, giám sát một cách khoa học, toàn diện và có hệ thống nhằm nhận dạng, đo lường, kiểm soát, và tối thiểu hoá những tác động bất lợi của rủi ro tín dụng.

Quản trị rủi ro tín dụng là quá trình bắt đầu từ nhận thức của các nhà lãnh đạo qua đó có các chiến lược quản trị và lãnh đạo tổ chức thực hiện trong suốt quá trình cấp tín dụng cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ