Quản trị rủi ro hoạt động bảo lãnh tại NHTM CP Quân Đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt (Luận văn)

Luận văn thạc sỹ: Quản trị rủi ro hoạt động bảo lãnh tại NHTM CP Quân Đội - CN Hoàng Quốc Việt. Tải file word đầy đủ, nghiên cứu chuyên sâu về bảo lãnh.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm bảo lãnh trong hoạt động của ngân hàng thương mại

1.1.2. Các hình thức bảo lãnh thông dụng của ngân hàng thương mại

1.2. RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm rủi ro trong hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại

1.2.2. Phân loại rủi ro trong hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại

1.3. QUẢN TRỊ RỦI RO HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Khái niệm về quản trị rủi ro hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng thương mại

1.3.2. Các biện pháp quản trị rủi ro trong hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.1. GIỚI THIỆU VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.1.1. Sự hình thành và phát triển của Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.1.2. Ket quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt từ năm 2016-2018

2.2. THỰC TRẠNG RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT GIAI ĐOẠN 2016-2018

2.2.1. Hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt giai đoạn 2016-2018

2.2.2. Tình hình rủi ro trong hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.2.3. Đánh giá về rủi ro trong hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.3. CÁC BIỆN PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

2.3.1. Các biện pháp quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt giai đoạn 2016 - 2018

2.3.2. Các biện pháp quản trị rủi ro tác nghiệp trong hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.3.3. Đánh giá về các biện pháp quản trị rủi ro hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT GIAI ĐOẠN 2019 - 2024

3.2. GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH HOÀNG QUỐC VIỆT

3.2.1. Thực hiện tuân thủ hoạt động đo lường rủi ro tín dụng

3.2.2. Tiếp tục hoàn thiện bộ máy tổ chức nhằm kiểm roát rủi ro trong hoạt động bảo lãnh

3.2.3. Chú trọng đào tạo và nâng cao kiến thức cho cán bộ nhân viên

3.2.4. Thực hiện quy định chế tài xử phạt và đánh giá cụ thể với các trường hợp vi phạm gây ra rủi ro tác nghiệp

3.2.5. Tăng cường Quản trị rủi ro trong hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Chi nhánh Hoàng Quốc Việt

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Chính phủ, với Ngân hàng nhà nước và các bộ ngành có liên quan

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược Quản trị rủi ro bảo lãnh tại NHTM CP Quân Đội hiện nay

Hoạt động bảo lãnh ngân hàng, một dạng cấp tín dụng ngoại bảng, ngày càng đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân thực hiện các giao dịch thương mại, dự thầu, và hoàn trả vốn vay. Tuy nhiên, tính chất phức tạp của các giao dịch này luôn tiềm ẩn rủi ro bảo lãnh ngân hàng đáng kể, đòi hỏi các tổ chức tín dụng phải có một chiến lược quản trị rủi ro bảo lãnh tại NHTM CP Quân Đội chặt chẽ và hiệu quả. Rủi ro, theo quan điểm hiện đại, không chỉ là sự mất mát mà còn là những bất trắc có thể đo lường, mang đến cả thách thức và cơ hội. Đối với một ngân hàng lớn như NHTM CP Quân Đội (MB Bank), việc quản lý rủi ro tín dụng và các loại rủi ro khác trong nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định tài chính, đảm bảo lợi nhuận và nâng cao uy tín trên thị trường. Một khung quản trị rủi ro vững chắc không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro bảo lãnh mà còn tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh, biến thách thức thành động lực tăng trưởng bền vững. Thực tế cho thấy, lợi nhuận từ hoạt động bảo lãnh chiếm tỷ trọng đáng kể trong thu nhập thuần ngoài lãi của các ngân hàng thương mại. Do đó, việc xác định, đánh giá và kiểm soát rủi ro tiềm ẩn trong bảo lãnh trở thành ưu tiên hàng đầu, góp phần trực tiếp vào mục tiêu lợi nhuận và chất lượng dịch vụ của NHTM CP Quân Đội.

Theo Luật các tổ chức tín dụng 47/2010/QH12 (2010), cấp tín dụng bao gồm nhiều nghiệp vụ, trong đó có bảo lãnh ngân hàng. Hoạt động này theo Thông tư 07/2015/TT-NHNN, là cam kết của bên bảo lãnh (ngân hàng) sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi bên này không hoàn thành nghĩa vụ. Giáo trình Ngân hàng thương mại của Phan Thị Thu Hà (2015) cũng định nghĩa bảo lãnh ngân hàng là một cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính nếu khách hàng không thực hiện đầy đủ. Vì vậy, quản trị rủi ro bảo lãnh tại NHTM CP Quân Đội là quá trình liên tục áp dụng các biện pháp để giữ các rủi ro phát sinh trong hoạt động bảo lãnh ở mức độ chấp nhận được, nhằm phòng ngừa và giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng.

1.1. Khái niệm và các loại bảo lãnh ngân hàng phổ biến

Bảo lãnh ngân hàng là một hình thức cấp tín dụng quan trọng, nơi ngân hàng đóng vai trò trung gian, cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng trong trường hợp khách hàng không hoàn thành cam kết với bên thứ ba. Đây là một công cụ tài chính linh hoạt, giúp khách hàng gia tăng uy tín và năng lực thực hiện hợp đồng. Có nhiều các loại bảo lãnh ngân hàng thông dụng, mỗi loại phục vụ một mục đích cụ thể trong giao dịch thương mại và kinh doanh. Các loại hình phổ biến bao gồm bảo lãnh dự thầu, cam kết trả tiền phạt nếu bên dự thầu vi phạm quy định hồ sơ mời thầu; bảo lãnh thực hiện hợp đồng, đảm bảo chi trả tổn thất nếu khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ hợp đồng. Ngoài ra, còn có bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước, đảm bảo hoàn trả khoản tiền ứng trước; bảo lãnh hoàn trả tiền vốn vay, cam kết trả gốc và lãi nếu người đi vay không trả được. Các loại khác như bảo lãnh thanh toánbảo lãnh bảo hành cũng đóng vai trò quan trọng, đảm bảo nghĩa vụ thanh toán và bảo hành được thực hiện đầy đủ (Phan Thị Thu Hà, 2015). Hiểu rõ từng loại bảo lãnh giúp NHTM CP Quân Đội xây dựng các chính sách bảo lãnh ngân hàng phù hợp và quản lý rủi ro hiệu quả.

1.2. Rủi ro tiềm ẩn trong bảo lãnh và tầm quan trọng của khung quản trị rủi ro

Hoạt động bảo lãnh, dù mang lại lợi ích lớn, luôn chứa đựng rủi ro tiềm ẩn trong bảo lãnh đáng kể. Các rủi ro này có thể phát sinh từ nhiều yếu tố, bao gồm sự biến động của thị trường, năng lực tài chính của bên được bảo lãnh, và các yếu tố vận hành nội bộ ngân hàng. Rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất (Phan Thị Thu Hà, 2015). Đối với bảo lãnh, những biến cố không mong đợi có thể dẫn đến tổn thất tài sản, giảm sút lợi nhuận, hoặc chi phí phát sinh để hoàn thành nghiệp vụ. Chính vì vậy, việc thiết lập một khung quản trị rủi ro toàn diện là tối quan trọng. Khung này giúp ngân hàng như NHTM CP Quân Đội nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro, đo lường mức độ ảnh hưởng và triển khai các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát kịp thời. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi rủi ro bảo lãnh ngân hàng đều được giới hạn ở mức chấp nhận được, góp phần vào hoạt động kinh doanh an toàn và bền vững của ngân hàng.

II. Thách thức lớn Nhận diện rủi ro bảo lãnh tín dụng và tác nghiệp tại MB Bank

Hoạt động bảo lãnh tại các ngân hàng thương mại, trong đó có NHTM CP Quân Đội (MB Bank), đối mặt với nhiều loại rủi ro. Việc nhận diện chính xác các rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác quản trị rủi ro bảo lãnh. Hai loại rủi ro chính thường xuyên phát sinh và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàngrủi ro tín dụng đối tácrủi ro vận hành (rủi ro tác nghiệp). Những rủi ro này không chỉ gây tổn thất tài chính trực tiếp mà còn làm suy giảm uy tín và khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Đặc biệt, với đặc thù của hoạt động bảo lãnh là cam kết thanh toán thay cho khách hàng, rủi ro tiềm ẩn trong bảo lãnh có thể nhanh chóng chuyển thành nợ xấu nếu không có biện pháp quản lý chặt chẽ. Theo nghiên cứu, các rủi ro này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức tạp, từ yếu tố chủ quan của ngân hàng và khách hàng đến các tác động khách quan từ môi trường kinh tế vĩ mô. Do đó, việc phân tích rủi ro tài chính một cách sâu sắc và toàn diện là yếu tố then chốt để NHTM CP Quân Đội có thể xây dựng chiến lược kiểm soát rủi ro ngân hàng hiệu quả. Bằng cách hiểu rõ bản chất và nguyên nhân của từng loại rủi ro, ngân hàng có thể phát triển các chỉ tiêu và phương pháp đánh giá rủi ro bảo lãnh chính xác, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời, nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro toàn diện cho hoạt động bảo lãnh của mình.

2.1. Phân loại và nguyên nhân rủi ro tín dụng đối tác trong bảo lãnh

Rủi ro tín dụng trong hoạt động bảo lãnh tại NHTM phát sinh khi khách hàng không thực hiện cam kết với bên thứ ba, buộc ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ chi trả thay. Khoản chi trả này ngay lập tức trở thành khoản cho vay bắt buộc và được ghi nhận là nợ xấu (Phan Thị Thu Hà, 2015). Theo Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2003), rủi ro tín dụng đối tác là khả năng thất thoát tài sản khi một đối tác không thực hiện nghĩa vụ tài chính. Nguyên nhân gây ra rủi ro này rất đa dạng, bao gồm: chính sách tín dụng không phù hợp của ngân hàng, thông tin bất cân xứng, năng lực cán bộ hạn chế. Về phía khách hàng, việc sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém, hoặc ý đồ lừa đảo cũng là nguyên nhân chính. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như môi trường kinh tế biến động, chính sách thay đổi, hay thiên tai cũng có thể khiến khách hàng gặp khó khăn, mất khả năng thanh toán, từ đó gây ra rủi ro tín dụng đối tác cho ngân hàng.

2.2. Hiểu rõ rủi ro vận hành Sai sót tác nghiệp ảnh hưởng MB Bank

Rủi ro vận hành (rủi ro tác nghiệp) là khả năng xảy ra tổn thất do các nguyên nhân từ con người, quy trình, hệ thống không đầy đủ hoặc vận hành không tốt, hoặc từ các sự kiện bên ngoài (BCBS, 2003). Trong nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng, rủi ro này thường mang tính chủ quan, phát sinh từ sai sót của chuyên viên ngân hàng. Các sai sót này có thể xảy ra ở nhiều khâu trong quy trình cấp bảo lãnh, như thu thập hồ sơ chứng từ, thẩm định phương án, kiểm tra điều kiện phát hành, soạn thảo nội dung bảo lãnh, hay hạch toán và theo dõi. Một sơ suất ở bất kỳ khâu nào cũng có thể dẫn đến tổn thất tài chính, giảm sút lợi nhuận và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của NHTM CP Quân Đội. Hơn nữa, hệ thống quy trình, quy chế chưa hoàn thiện và việc chuyển giao cách thức quản lý quy trình chưa đồng bộ cũng tạo ra lỗ hổng, làm gia tăng rủi ro vận hành trong hoạt động bảo lãnh.

2.3. Các chỉ tiêu chính đánh giá rủi ro bảo lãnh tín dụng và tác nghiệp

Để đánh giá rủi ro bảo lãnh một cách định lượng, ngân hàng sử dụng nhiều chỉ tiêu quan trọng. Đối với rủi ro tín dụng đối tác, các chỉ tiêu bao gồm: tỷ lệ cho vay bắt buộc với doanh số bảo lãnh (phản ánh mức độ chuyển hóa nghĩa vụ bảo lãnh thành nợ bắt buộc) và tỷ trọng nợ xấu trong hoạt động bảo lãnh (đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của hoạt động bảo lãnh so với tổng rủi ro tín dụng). Chỉ số này càng cao thì rủi ro tín dụng càng lớn. Đối với rủi ro tác nghiệp, các chỉ tiêu chính gồm: tỷ lệ soạn thảo sai sót nội dung bảo lãnh, tỷ lệ sai sót trong hạch toán và theo dõi bảo lãnh, và tỷ lệ sai sót trong hoạt động thẩm định, kiểm tra chứng từ phát hành bảo lãnh. Các chỉ số này giúp phân tích rủi ro tài chính từ góc độ vận hành, cho thấy mức độ chính xác và tuân thủ quy trình của cán bộ. Việc theo dõi sát sao các chỉ tiêu này giúp NHTM CP Quân Đội nhận diện sớm vấn đề và triển khai các biện pháp kiểm soát rủi ro ngân hàng phù hợp.

III. Phương pháp vượt trội Kiểm soát rủi ro bảo lãnh tín dụng hiệu quả tại MB Bank

Để đảm bảo sự phát triển bền vững và giảm thiểu tổn thất, NHTM CP Quân Đội (MB Bank) cần áp dụng các phương pháp kiểm soát rủi ro ngân hàng một cách chủ động và toàn diện trong hoạt động bảo lãnh. Quản lý rủi ro tín dụng là trọng tâm, bởi đây là loại rủi ro có khả năng gây thiệt hại lớn nhất khi nghĩa vụ bảo lãnh phải thực hiện. Các chiến lược này bao gồm từ việc đánh giá rủi ro bảo lãnh một cách khoa học, đo lường rủi ro tín dụng một cách chính xác đến việc thiết lập các cơ chế kiểm soát chặt chẽ ở mọi giai đoạn của quy trình cấp bảo lãnh. Việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như chuẩn mực Basel cũng là yếu tố quan trọng, giúp ngân hàng xây dựng một khung quản trị rủi ro vững chắc và minh bạch. Bằng cách kết hợp các phương pháp định tính và định lượng, NHTM CP Quân Đội có thể nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro, từ đó triển khai các biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro bảo lãnh mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ và uy tín của ngân hàng trên thị trường tài chính cạnh tranh. Việc liên tục cải tiến và tối ưu hóa các biện pháp này là cần thiết để hiệu quả quản trị rủi ro đạt mức cao nhất, đảm bảo an toàn cho hoạt động nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng.

3.1. Bí quyết đo lường rủi ro tín dụng và xếp hạng nội bộ khách hàng

Việc đo lường rủi ro tín dụng chính xác là cơ sở để NHTM CP Quân Đội chủ động đối phó với rủi ro bảo lãnh. Một trong những phương pháp hiệu quả là mô hình chất lượng 6C, tập trung vào sáu yếu tố: Tư cách (Character), Năng lực (Capacity), Thu nhập (Cash), Bảo đảm (Collateral), Điều kiện (Conditions) và Kiểm soát (Control). Mô hình này giúp đánh giá thiện chí và khả năng thanh toán của người vay. Nổi bật hơn, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ quan trọng để đánh giá rủi ro bảo lãnh một cách toàn diện. Hệ thống này phân loại khách hàng dựa trên nhiều tiêu chí tài chính (thanh khoản, hoạt động, cân nợ, thu nhập) và phi tài chính (trình độ quản lý, quan hệ với ngân hàng, ngành nghề kinh doanh), từ đó xác định mức độ rủi ro tín dụng đối tác ứng với từng đối tượng (BCBS, 2003). Việc chấm điểm và xếp hạng định kỳ giúp MB Bank xây dựng chính sách bảo lãnh ngân hàng phù hợp, đảm bảo quản lý rủi ro tín dụng ở mức thấp nhất có thể chấp nhận được.

3.2. Kiểm soát rủi ro ngân hàng chặt chẽ trước và sau cấp tín dụng

Kiểm soát rủi ro ngân hàng trong nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng đòi hỏi một quy trình toàn diện theo ba giai đoạn. Giai đoạn trước khi cấp tín dụng tập trung vào kiểm soát quá trình thiết lập chính sách tín dụng, thủ tục và quy trình cấp bảo lãnh, đồng thời kiểm tra tính đầy đủ, hợp pháp của hồ sơ và tính chính xác của xếp hạng tín dụng nội bộ. Giai đoạn trong khi cấp tín dụng yêu cầu kiểm soát liên tục hợp đồng tín dụng và kết quả đo lường rủi ro định kỳ để phát hiện sai lệch. Giai đoạn sau khi cấp tín dụng bao gồm đôn đốc thu hồi nợ, kiểm soát tín dụng nội bộ độc lập và đánh giá lại chính sách bảo lãnh ngân hàng. Về mặt cấu trúc, việc tách biệt ba chức năng Kinh doanh, Quản trị rủi ro và Tác nghiệp giúp NHTM CP Quân Đội giảm thiểu rủi ro bảo lãnh một cách hiệu quả nhất, phù hợp với khuyến nghị của chuẩn mực Basel.

3.3. Tối ưu tài sản đảm bảo bảo lãnh và tuân thủ chuẩn mực Basel

Tài sản đảm bảo bảo lãnh đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro bảo lãnh tín dụng. Khi khách hàng không thể trả nợ, ngân hàng có thể xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi nợ, bảo vệ lợi ích của mình. Các phương thức xử lý có thể là bán tài sản, nhận tài sản thay thế, hoặc thông qua quy trình pháp lý nếu cần thiết. Bên cạnh đó, việc tuân thủ chuẩn mực Basel là yếu tố không thể thiếu trong quản lý rủi ro tín dụng. Các chuẩn mực này yêu cầu ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ – bao gồm dự phòng cụ thể cho từng khoản nợ và dự phòng chung. Việc này giúp ngân hàng đánh giá đúng chất lượng tín dụng, có nguồn lực để xử lý các khoản nợ xấu và kiểm soát rủi ro ngân hàng tổng thể. Khi rủi ro xảy ra, dự phòng rủi ro được sử dụng để bù đắp tổn thất, sau đó ngân hàng tiếp tục theo dõi và thực hiện các biện pháp thu hồi nợ ngoại bảng để tối đa hóa khả năng thu hồi.

IV. Cách cải thiện Quản trị rủi ro tác nghiệp bảo lãnh chuyên nghiệp tại NHTM CP Quân Đội

Rủi ro vận hành là một thách thức không nhỏ trong nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng, xuất phát từ các sai sót trong quy trình, con người và hệ thống. Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tác nghiệp, NHTM CP Quân Đội (MB Bank) cần triển khai một cách tiếp cận đa chiều, tập trung vào việc củng cố năng lực nội bộ và tối ưu hóa hệ thống. Điều này bao gồm việc đầu tư vào đào tạo chuyên sâu cho cán bộ, hoàn thiện quy trình cấp bảo lãnh và các quy định nội bộ, đồng thời tận dụng công nghệ để tự động hóa và cảnh báo lỗi. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc mà ở đó, mọi thao tác nghiệp vụ đều được thực hiện chính xác, tuân thủ chặt chẽ các quy định, từ đó giảm thiểu rủi ro bảo lãnh do sai sót con người hoặc hệ thống. Việc xây dựng chính sách bảo lãnh ngân hàng rõ ràng cùng các chế tài xử phạt minh bạch cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức trách nhiệm của từng cá nhân. Khi các biện pháp này được thực hiện đồng bộ, NHTM CP Quân Đội không chỉ kiểm soát rủi ro ngân hàng hiệu quả hơn mà còn củng cố niềm tin của khách hàng, tăng cường uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính.

4.1. Nâng cao năng lực cán bộ Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng

Việc tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho các chuyên viên thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng là biện pháp cốt lõi để giảm thiểu rủi ro tác nghiệp. Các chương trình đào tạo cần được tổ chức thường xuyên, cập nhật kiến thức mới liên quan đến pháp luật về bảo lãnh ngân hàng và các sản phẩm bảo lãnh phức tạp như bảo lãnh đối ứng, bảo lãnh qua điện Swift, hay bảo lãnh cho các đối tác nước ngoài và doanh nghiệp FDI. Việc đào tạo không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống, nâng cao tính cẩn trọng và ý thức tuân thủ quy trình. NHTM CP Quân Đội cần đảm bảo rằng tất cả cán bộ, từ chuyên viên đến quản lý, đều nắm vững các quy định nội bộ và tiêu chuẩn ngành, từ đó hạn chế tối đa các sai sót do thiếu kinh nghiệm hoặc không cẩn trọng, góp phần vào kiểm soát rủi ro ngân hàng một cách chủ động.

4.2. Hoàn thiện quy trình cấp bảo lãnh và hệ thống công nghệ

Hoàn thiện quy trình cấp bảo lãnh và các quy định liên quan là yếu tố then chốt để phòng ngừa rủi ro vận hành. Các quy trình cần được mô tả rõ ràng, cụ thể từng bước, phân định rõ trách nhiệm của từng cá nhân và bộ phận, từ đó nâng cao tính chủ động và độc lập trong công tác kiểm soát. Song song với đó, việc nâng cấp và hoàn thiện hệ thống Core banking là cực kỳ quan trọng. Hệ thống cần có khả năng hỗ trợ nhập liệu, theo dõi, quản lý và cảnh báo tự động các sai sót phát sinh trong quá trình xử lý giao dịch bảo lãnh, thay thế các phương pháp thủ công dễ gây lỗi. Bằng cách số hóa và tự động hóa, NHTM CP Quân Đội có thể giảm thiểu đáng kể các lỗ hổng từ quy trình, quy định chưa hoàn thiện, tăng cường khả năng kiểm soát rủi ro ngân hàng một cách có hệ thống và hiệu quả.

4.3. Chính sách bảo lãnh ngân hàng và chế tài xử phạt rõ ràng

Để nâng cao ý thức trách nhiệm của chuyên viên trong nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng, NHTM CP Quân Đội cần xây dựng chính sách bảo lãnh ngân hàng cùng các chế tài xử phạt rõ ràng và minh bạch đối với các trường hợp vi phạm gây ra rủi ro tác nghiệp. Điều này bao gồm quy định về trách nhiệm bù đắp tổn thất tài chính nếu sai sót nghiệp vụ dẫn đến thiệt hại. Hơn nữa, việc xây dựng hệ thống theo dõi lỗi tác nghiệp giúp đánh giá rủi ro bảo lãnh một cách cụ thể, biến tỷ lệ lỗi thành tiêu chí đánh giá hiệu suất cá nhân và tập thể. Đặt ra các chỉ tiêu giới hạn lỗi tác nghiệp không chỉ đảm bảo chất lượng nghiệp vụ mà còn thúc đẩy văn hóa tuân thủ và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro chung của ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh cần kiểm soát rủi ro ngân hàng chặt chẽ.

V. Thực trạng và kết quả Công tác quản trị rủi ro bảo lãnh tại MB Hoàng Quốc Việt

Để có cái nhìn cụ thể về quản trị rủi ro bảo lãnh tại NHTM CP Quân Đội, việc phân tích thực trạng quản trị rủi ro bảo lãnh tại NHTM CP Quân Đội – Chi nhánh Hoàng Quốc Việt trong giai đoạn 2016-2018 mang lại nhiều bài học quý giá. Chi nhánh Hoàng Quốc Việt, một đơn vị trọng điểm của MB Bank, đã có sự tăng trưởng đáng kể trong nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng, với lợi nhuận từ hoạt động này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lợi nhuận. Tuy nhiên, cùng với sự tăng trưởng về quy mô và tốc độ xử lý giao dịch, rủi ro bảo lãnh ngân hàng cũng có nguy cơ gia tăng. Dữ liệu thực tế cho thấy, cả rủi ro tín dụng đối tácrủi ro vận hành đều phát sinh thường xuyên, đòi hỏi chi nhánh phải liên tục củng cố các biện pháp kiểm soát rủi ro ngân hàng. Việc đánh giá rủi ro bảo lãnh định kỳ đã giúp chi nhánh nhận diện các lỗ hổng và áp dụng một số biện pháp quản lý, nhưng vẫn còn những hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Đặc biệt, tỷ lệ nợ xấu phát sinh từ bảo lãnh và các sai sót tác nghiệp cho thấy sự cần thiết của việc hoàn thiện quy trình cấp bảo lãnh và năng lực cán bộ. Những phân tích này cung cấp cái nhìn chân thực về những thách thức và thành công trong công tác quản lý rủi ro tín dụng và tác nghiệp tại một chi nhánh cụ thể của NHTM CP Quân Đội, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp tối ưu cho toàn hệ thống.

5.1. Phân tích rủi ro bảo lãnh ngân hàng qua số liệu 2016 2018

Trong giai đoạn 2016-2018, rủi ro tín dụngrủi ro tác nghiệp đã liên tục xuất hiện trong hoạt động bảo lãnh tại MB Hoàng Quốc Việt, với mức độ và tần suất gây thiệt hại đáng kể (Bảng “Danh mục rủi ro”, MB Hoàng Quốc Việt 2016-2018). Tỷ lệ cho vay bắt buộc với bảo lãnh dao động từ 0.14% đến 0.62%, cho thấy một phần nghĩa vụ bảo lãnh đã chuyển thành nợ cho vay bắt buộc. Mặc dù tỷ lệ này có sự cải thiện nhẹ vào năm 2018 do thắt chặt điều kiện và thu hồi nợ xấu, rủi ro tín dụng đối tác vẫn hiện hữu. Ví dụ, trường hợp công ty Cổ phần Nhựa, Bao bì Ngân Hạnh năm 2016 minh họa việc ngân hàng phải thanh toán thay khi khách hàng mất khả năng thanh toán. Về rủi ro tác nghiệp, các sai sót phát sinh ở mọi khâu của quy trình cấp bảo lãnh, từ thu thập hồ sơ, thẩm định, đến soạn thảo nội dung và hạch toán, cho thấy sự cần thiết của việc nâng cao năng lực cán bộhoàn thiện quy trình cấp bảo lãnh.

5.2. Hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng và tác nghiệp tại chi nhánh

Dù tỷ lệ cho vay bắt buộc từ bảo lãnh tại MB Hoàng Quốc Việt không quá cao, nhưng so với các chi nhánh cùng hệ thống như Sở Giao dịch 1 và Điện Biên Phủ, tỷ lệ này vẫn còn cao hơn, cho thấy rủi ro tín dụng đối tác trong hoạt động bảo lãnh của chi nhánh phát sinh nhiều hơn. Điều này một phần do chi nhánh tập trung phát triển tín dụng cho nhóm khách hàng SME với điều kiện tín dụng nới lỏng hơn. Tỷ trọng nợ xấu từ bảo lãnh so với tổng nợ xấu của chi nhánh cũng khá cao (8-9% trong 2016-2017), phản ánh mức độ rủi ro đáng kể. Đối với rủi ro tác nghiệp, các sai sót vẫn diễn ra thường xuyên, từ soạn thảo nội dung bảo lãnh đến hạch toán và theo dõi. Điều này cho thấy các biện pháp kiểm soát rủi ro ngân hàng hiện tại chưa đủ mạnh để ngăn chặn các lỗi vận hành. Cần một sự cải thiện toàn diện trong việc đánh giá rủi ro bảo lãnh và thực thi các biện pháp giảm thiểu rủi ro bảo lãnh để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tổng thể tại chi nhánh.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ NHTM CP Quân Đội MB Bank

Thực trạng quản trị rủi ro bảo lãnh tại NHTM CP Quân Đội – Chi nhánh Hoàng Quốc Việt đã cung cấp những bài học quý giá. Một trong số đó là sự cần thiết phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và việc duy trì khẩu vị rủi ro ngân hàng hợp lý. Việc mở rộng đối tượng khách hàng (đặc biệt là SME) đòi hỏi chính sách bảo lãnh ngân hàng và quy trình thẩm định phải chặt chẽ hơn, kết hợp với phân tích rủi ro tài chính sâu rộng. Kinh nghiệm cho thấy, dù rủi ro bảo lãnh ngân hàng là không thể loại bỏ hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát và giảm thiểu rủi ro bảo lãnh thông qua việc liên tục hoàn thiện quy trình cấp bảo lãnh, tăng cường đào tạo cán bộ, và ứng dụng công nghệ trong kiểm soát rủi ro ngân hàng. Đặc biệt, việc so sánh với các chi nhánh khác trong hệ thống MB Bank giúp nhận diện rõ hơn những điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro chung.

VI. Tương lai bền vững Đề xuất nâng cao quản trị rủi ro bảo lãnh tại MB Bank

Để đảm bảo sự phát triển bền vững và giảm thiểu tối đa các tổn thất tiềm ẩn, NHTM CP Quân Đội (MB Bank) cần tiếp tục hoàn thiện và nâng cao quản trị rủi ro bảo lãnh. Các đề xuất giải pháp không chỉ tập trung vào việc khắc phục những tồn tại mà còn định hướng chiến lược dài hạn, tích hợp các xu hướng công nghệ và tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Việc xây dựng một khung quản trị rủi ro linh hoạt và thích ứng sẽ giúp MB Bank đối phó hiệu quả với những biến động của thị trường và các loại rủi ro thị trường mới. Một trong những trọng tâm là tiếp tục củng cố năng lực nội bộ, từ việc đào tạo và nâng cao kiến thức cho cán bộ nhân viên đến việc hoàn thiện quy trình cấp bảo lãnh và hệ thống công nghệ. Đồng thời, việc xem xét và điều chỉnh chính sách bảo lãnh ngân hàng để phù hợp với khẩu vị rủi ro ngân hàng và môi trường kinh doanh là không thể thiếu. Những giải pháp này nhằm mục tiêu không chỉ giảm thiểu rủi ro bảo lãnh mà còn tối ưu hóa lợi nhuận, nâng cao uy tín và vị thế cạnh tranh của NHTM CP Quân Đội trên thị trường tài chính, đảm bảo hiệu quả quản trị rủi ro một cách toàn diện và bền vững. Việc chủ động ứng phó với rủi ro tiềm ẩn trong bảo lãnh sẽ là chìa khóa cho sự thành công trong tương lai.

6.1. Định hướng chiến lược phát triển nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, NHTM CP Quân Đội cần có định hướng chiến lược rõ ràng cho nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng. Điều này bao gồm việc xây dựng một chính sách bảo lãnh ngân hàng linh hoạt nhưng vẫn kiểm soát chặt chẽ khẩu vị rủi ro ngân hàng, tập trung vào các phân khúc khách hàng mục tiêu có tiềm năng nhưng rủi ro chấp nhận được. Việc đa dạng hóa các loại bảo lãnh ngân hàng và phát triển sản phẩm mới phù hợp với nhu cầu thị trường là cần thiết. Đồng thời, việc tăng cường hợp tác với các định chế tài chính khác và tận dụng các kênh phân phối hiện đại cũng góp phần mở rộng quy mô hoạt động. Mục tiêu là phát triển nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng một cách cân bằng, vừa thúc đẩy tăng trưởng doanh số, vừa đảm bảo kiểm soát rủi ro ngân hàng ở mức tối ưu, giảm thiểu tác động của rủi ro thị trườngrủi ro tín dụng đối tác.

6.2. Các giải pháp đột phá để giảm thiểu rủi ro bảo lãnh toàn diện

Để giảm thiểu rủi ro bảo lãnh một cách toàn diện, MB Bank cần triển khai các giải pháp đột phá. Một trong số đó là ứng dụng các mô hình định lượng rủi ro tiên tiến hơn, có khả năng phân tích dữ liệu lớn và dự báo rủi ro với độ chính xác cao. Việc đầu tư vào công nghệ AI và Machine Learning để phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận trong hợp đồng bảo lãnh và quy trình thẩm định sẽ là chìa khóa. Ngoài ra, việc tăng cường công tác phân tích rủi ro tài chính chuyên sâu, không chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu truyền thống mà còn mở rộng sang các yếu tố phi tài chính và quản trị doanh nghiệp của khách hàng. Xây dựng một khung quản trị rủi ro động, có khả năng thích nghi với các quy định mới và biến động thị trường, đồng thời foster một văn hóa quản trị rủi ro mạnh mẽ trên toàn hệ thống cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả quản trị rủi ro.

6.3. Kiến nghị chính sách cho pháp luật về bảo lãnh ngân hàng và MB Bank

Để tạo môi trường hoạt động thuận lợi hơn, MB Bank có thể kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước, tiếp tục hoàn thiện pháp luật về bảo lãnh ngân hàng, ban hành các quy định rõ ràng và đồng bộ hơn. Điều này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo hành lang pháp lý vững chắc cho nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng. Về phía nội bộ, NHTM CP Quân Đội cần thường xuyên rà soát và cập nhật chính sách bảo lãnh ngân hàng, quy trình cấp bảo lãnh, và các quy định nội bộ để đảm bảo tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực quốc tế như chuẩn mực Basel và các quy định hiện hành. Việc xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, đặc biệt là giữa bộ phận kinh doanh, quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ, sẽ giúp nâng cao trách nhiệm của bên bảo lãnh và tối ưu hóa hiệu quả quản trị rủi ro toàn diện cho hoạt động bảo lãnh của ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
1394 quản trị rủi ro hoạt động bảo lãnh tại nhtm cp quân đội chi nhánh hoàng quốc việt luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm bảo lãnh trong hoạt động của ngân hàng thương mại Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác (Luật các tổ chức tín dụng 47/2010/QH12, 2010). Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên bảo lãnh cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh; bên được bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả cho bên bảo lãnh (Thông tư 07/2015/TT-NHNN, quy định về bảo lãnh ngân hàng, 2015).

Giáo trình Ngân hàng thương mại: “Bảo lãnh của ngân hàng là cam kết của ngân hàng đối với người thụ hưởng về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính nếu khách hàng của ngân hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ như cam kết”; “Bảo lãnh là một hình thức tài trợ của ngân hàng cho khách hàng, qua đó khách hàng có thể tìm nguồn tài trợ mới, mua được hàng hóa hoặc thực hiện được các hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm thu lợi” (Phan Thị Thu Hà, 2015). Các hình thức bảo lãnh thông dụng của ngân hàng thương mại Giáo trình Ngân hàng thương mại, các hình thức bảo lãnh thông dụng của NHTM bao gồm: 7 + Bảo lãnh dự thầu: Bảo lãnh dự thầu là cam kết của ngân hàng với chủ đầu tu (hay chủ thầu) về việc trả tiền phạt thay cho bên dự thầu nếu bên dự thầu vi phạm các quy định trong hồ sơ mời thầu. + Bảo lãnh thực hiện hợp đồng: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là cam kết của ngân hàng về việc chi trả tổn thất thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ hợp đồng nhu cam kết, gây tổn thất cho bên thứ ba. + Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước: Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng truớc là cam kết của ngân hàng về việc sẽ hoàn trả tiền ứng truớc cho bên mua (bên nhận bảo lãnh) nếu bên cung cấp (bên đuợc bảo lãnh) không trả.

+ Bảo lãnh hoàn trả tiền vốn vay: Bảo lãnh hoàn trả vốn vay là cam kết của ngân hàng đối với nguời cho vay (tổ chức tín dụng, các cá nhân) về việc sẽ trả gốc và lãi đúng hạn nếu khách hàng (nguời đi vay) không trả đuợc. + Bảo lãnh thanh toán: Bảo lãnh thanh toán là cam kết của ngân hàng về việc sẽ thanh toán tiền theo đúng hợp đồng thanh toán cho nguời thụ huởng nếu khách hàng của ngân hàng không thanh toán đủ. + Bảo lãnh bảo hành: Bảo lãnh bảo hành là cam kết của ngân hàng về việc chi trả thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo hành theo hợp đồng nhu cam kết, gây tổn thất cho bên thứ ba. RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.

Khái niệm rủi ro trong hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng thương mại Rủi ro đuợc định nghĩa khác nhau theo từng truờng phái. Theo đó, truờng phái truyền thống cho rằng: Rủi ro đuợc xem là sự không may mắn, sự tổn thất mất mát, nguy hiểm. Tuy nhiên, truờng phái hiện đại quan niệm: Rủi ro là những bất trắc có thể đo luờng đuợc, vừa mang tính tích cực, vừa mang tính tiêu cực. Rủi ro có thể mang đến những tổn thất mất mát cho con nguời 8 nhưng cũng có thể mang lại những lợi ích, những cơ hội.

Rủi ro là nguy cơ xảy ra những sự kiện ngoài mong muốn, gây ra những tác động bất lợi cho cá nhân hoặc tổ chức. Đối với ngân hàng, các tác động này có thể dẫn đến sự giảm sút trong doanh thu, hoặc đặt ngân hàng vào tình trạng khó khăn về tài chính. Ngoài ra, các tác động này có thể biểu hiện dưới dạng phi tài chính gây hậu quả tiêu cực đến uy tín, khả năng sinh lời trong tương lai của ngân hàng. Rủi ro trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng là khả năng xảy ra tổn thất cho ngân hàng” (Phan Thị Thu Hà, 2015, Giáo trình Ngân hàng thương mại).

Từ định nghĩa về rủi ro như trên thì rủi ro hoạt động bảo lãnh tại NHTM là khả năng xảy ra những biến cố không mong đợi trong hoạt động bảo lãnh tại NHTM mà khi xảy ra sẽ dẫn đến tổn thất về tài sản của ngân hàng, giảm sút lợi nhuận thực tế so với dự kiến hoặc phải bỏ ra thêm một khoản chi phí để có thể hoàn thành được một nghiệp vụ bảo lãnh nhất định. Với vai trò làm trung gian tài chính trong nền kinh tế của NHTM ta thấy giữa người gửi tiền, người cho vay với người cần tiền, người đi vay có sự tách biệt nhau hoàn toàn, ngân hàng là người ở giữa gánh chịu rủi ro từ cả hai phía. Rủi ro là kết quả tổng hợp của rất nhiều nguyên nhân khác nhau, vì vậy ngân hàng phải nghiên cứu kỹ từng loại rủi ro để từ đó có thể đưa ra cách quản trị rủi ro một cách hiệu quả nhất nhằm đảm bảo kinh doanh an toàn và đạt hiệu quả lợi nhuận cho ngân hàng. Phân loại rủi ro trong hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại Hoạt động ngân hàng gắn liền với sự biến động của từng nghiệp vụ kinh tế, do đó rủi ro trong kinh doanh ngân hàng cũng tồn tại theo từng nghiệp vụ một.

Các loại rủi ro trong hoạt động ngân hàng chủ yếu được thể hiện qua sơ đồ sau: 9 Sơ đồ 1.1: Các loại rủi ro của Ngân hàng thương mại (Nguồn: tác giả tự nghiên cứu) Tuy nhiên trong gi ới hạn nghiên cứu của luận văn chỉ phân tích hai loại rủi ro chính thường phát sinh trong ho ạt động bảo lãnh là rủi ro tín dụng, rủi ro tác nghiệp. Rủi ro tín dụng trong hoạt động bảo lãnh của ngân hàng thương mại a) Khái niệm Theo các tác giả khác nhau, rủi ro tín dụng được định nghĩa như sau: “Rủi ro tín dụng là rủi ro thất thoát tài sản có thể phát sinh khi một bên đối tác không thực hiện một nghĩa vụ tài chính hoặc nghĩa vụ theo hợp đồng đối với một Ngân hàng, bao gồm cả việc không thực hiện thanh toán nợ cho dù đấy là nợ gốc hay nợ lãi khi khoản nợ đến hạn. Cụ thể hơn, Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không hoàn trả hoặc hoàn trả không đầy đủ theo hợp đồng tín dụng đã ký giữa ngân hàng và khách hàng” (Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision - BCBS), 2003). 10 Giáo trình NHTM: “Bảo lãnh là hình thức tài trợ thông qua uy tín.

Ngân hàng không phải xuất tiền ngay khi cấp bảo lãnh, do vậy bảo lãnh đuợc coi nhu tài sản ngoại bảng. Tuy nhiên khi khách hàng không thực hiện đuợc cam kết, ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ chi trả cho bên thứ ba. Khoản chi trả này đuợc xếp vào loại tài sản “xấu” trong nội bảng, cấu thành nợ quá hạn. Chính vì vậy, bảo lãnh cũng chứa đựng rủi ro nhu một khoản vay và đòi hỏi ngân hàng phân tích khách hàng nhu khi cho vay” (Phan Thị Thu Hà, 2015).

Từ các khái niệm trên, ta có thể đua ra khái niệm rủi ro tín dụng trong hoạt động bảo lãnh của NHTM nhu sau: Rủi ro tín dụng trong hoạt động bảo lãnh của NHTM phát sinh trong trường hợp khách hàng không thực hiện được cam kết với Bên thứ ba (Bên nhận bảo lãnh) và NHTM phải thực hiện nghĩa vụ chi trả cho Bên thứ ba thay cho khách hàng. Khi đó, ngân hàng đã thực hiện cho vay bắt buộc với khách hàng và khoản vay ngay lập tức đuợc ghi nhận là nợ xấu. b) Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng xuất phát từ chính ngân hàng, từ phía khách hàng của ngân hàng và từ những nguyên nhân khách quan khác. Về phía ngân hàng, việc đua ra chính sách tín dụng không phù hợp và hiện tuợng thông tin bất cân xứng dẫn đến kho khăn trong việc đua ra phát quyến tín dụng.

Đồng thời, bản thân cán bộ ngân hàng chua nắm vững nghiệp vụ, cố ý làm trái quy định, vi phạm đạo đức kinh doanh làm ảnh huởng xấu đến hoạt động kinh doanh ngân hàng. Việc khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, sử dụng vào các hoạt động rủi ro cao, bản thân khách hàng có năng lực quản lý, hoạt động kinh doanh yếu kém, khách hàng có chủ ý lừa gạt ngân hàng. là những nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng đến hoạt động của ngân hàng từ phía Khách hàng. Do đó, việc lựa chọn khách hàng để quan hệ tín dụng là việc quan trọng của ngân hàng.

11 Đồng thời, các nhân tố khách quan như: môi trường kinh tế, giá cả, công nghệ, chính sách, biến động về chính trị - xã hội,. có thể khiến các khách hàng của ngân hàng gặp biến động dẫn đến khó khăn, thua lỗ trong hoạt động kinh doanh, thậm chí vỡ nợ dẫn đến mất khả năng thanh toán. Từ đó phát sinh rủi ro tín dụng cho NHTM khi cấp tín dụng cho khách hàng. c) Các chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng trong hoạt động bảo lãnh của Ngân hàng thương mại Cho vay bắt buộc trong hoạt động bảo lãnh là việc NHTM phải thực hiện chi trả cho bên thứ ba thay cho khách hàng theo như cam kết trong bảo lãnh khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ cam kết với bên thứ ba.

Có rất nhiều chỉ tiêu phán ánh rủi ro tín dụng trong hoạt động bảo lãnh tại NHTM, tuy nhiên trong giới hạn nghiên cứu của luận văn phân tích các chỉ tiêu cơ bản sau: + Tỷ lệ cho vay bắt buộc với doanh số bảo lãnh: Ý nghĩa của chỉ tiêu: Đây là tỷ lệ phản ánh chỉ số tương đối giữa doanh số cho vay bắt buộc trong hoạt động bảo lãnh so với doanh số phát hành bảo lãnh của NHTM. Chỉ số này càng cao phản ánh rủi ro tín dụng càng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ