Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và đặc biệt là sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò là kênh tích lũy vốn và chuyển giao kỹ thuật quan trọng cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Quan hệ thương mại hai chiều giữa Việt Nam và các đối tác lớn ngày càng gia tăng, trong đó thị trường Hoa Kỳ giữ vị trí trọng điểm nhưng có yêu cầu khắt khe về tính pháp lý, tính chuẩn xác trong các điều khoản hợp đồng và tập quán kinh doanh. Đối với các doanh nghiệp thương mại thuần túy, không trực tiếp sản xuất như Công ty TNHH USNATURE Việt Nam, hoạt động nhập khẩu và phân phối thực phẩm chức năng phụ thuộc hoàn toàn vào khâu đàm phán, ký kết và tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương. Thực tiễn vận hành giai đoạn 2012–2014 cho thấy công ty gặp nhiều vướng mắc trong khâu lập chứng từ, khai báo hải quan, kiểm tra hàng hóa, rủi ro biến động tỷ giá hối đoái và sự phối hợp với các đối tác nước ngoài. Do đó, yêu cầu chuẩn hóa và nâng cao năng lực quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu là vấn đề cấp bách đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về hợp đồng nhập khẩu và quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng hóa trong thương mại quốc tế.
- Khảo sát, thu thập số liệu và phân tích thực trạng công tác quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu đối với mặt hàng thực phẩm chức năng – thuốc bổ cho trẻ em từ thị trường Hoa Kỳ tại Công ty TNHH USNATURE Việt Nam giai đoạn 2012–2014; chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong từng khâu tác nghiệp.
- Đề xuất các nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện và quản trị hợp đồng nhập khẩu hàng hóa từ thị trường Hoa Kỳ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng hóa tại doanh nghiệp.
- Đối tượng khảo sát cụ thể: Mặt hàng thực phẩm chức năng nhóm thuốc bổ dành cho trẻ em (bao gồm các sản phẩm như Gummy bears, khoáng chất thiết yếu, sản phẩm bổ mắt, bổ não, hỗ trợ miễn dịch và tiêu hóa).
- Đối tác và thị trường: Các đối tác cung ứng tại thị trường Hoa Kỳ (tiêu biểu như Tập đoàn NBTY với thương hiệu Good 'N Natural, Nature's Bounty, Puritan’s Pride).
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH USNATURE Việt Nam (trụ sở tại Hà Nội) và các địa bàn liên quan đến hoạt động giao nhận hàng hóa (chủ yếu qua cảng biển Hải Phòng).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động kinh doanh và kim ngạch xuất nhập khẩu được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2012 đến năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về khung lý thuyết, khóa luận tiếp cận khái niệm quản trị theo định nghĩa của James Stoner và Stephen Robbins: Quản trị là tiến trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát những hoạt động của các thành viên trong tổ chức và sử dụng tất cả các nguồn lực khác nhằm đạt được mục tiêu đề ra. Hợp đồng thương mại quốc tế được xác định là sự thỏa thuận giữa các đương sự có trụ sở kinh doanh ở các quốc gia khác nhau, theo đó bên xuất khẩu chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa và chứng từ cho bên nhập khẩu để nhận tiền thanh toán. Quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu bao gồm chuỗi liên kết ba giai đoạn chức năng: lập kế hoạch thực hiện hợp đồng, tổ chức thực hiện hợp đồng (xin giấy phép, mở thư tín dụng L/C, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, nhận và kiểm tra hàng hóa, thanh toán, khiếu nại và giải quyết khiếu nại), và giám sát, điều hành quá trình thực hiện hợp đồng.
Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động hợp đồng nhập khẩu trong văn bản gồm có:
- Luật Thương mại Việt Nam năm 2005;
- Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2005;
- Nghị định số 12/2006/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài;
- Tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2010 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp với dữ liệu sơ cấp:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ gồm báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo kim ngạch nhập khẩu giai đoạn 2012–2014 của Phòng Tài chính Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu, sổ lưu hợp đồng, văn bản quy định nội bộ của Công ty TNHH USNATURE Việt Nam. Dữ liệu ngoại vi gồm các văn bản pháp luật, sách báo chuyên ngành thương mại quốc tế, dữ liệu internet và các công trình khóa luận tốt nghiệp của sinh viên các khóa trước tại Trường Đại học Thương Mại (như đề tài của sinh viên Hoàng Thị Quỳnh Oanh – K41E4 tại Airimex, Ngô Thị Thu Hường – K42E2 tại Tocontap Hanoi, Lê Phương Ly – K43E3 tại Tổng công ty Cơ khí xây dựng).
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành quan sát trực tiếp các thao tác tác nghiệp của nhân viên Phòng Xuất nhập khẩu trong thời gian thực tập; phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp tại Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Kế toán; phát phiếu điều tra trắc nghiệm với quy mô mẫu là 10 phiếu phát ra và thu về 10 phiếu hợp lệ (n = 10). Phiếu điều tra sử dụng thang đo 5 điểm để đánh giá mức độ hiệu quả và tần suất sai sót của từng nghiệp vụ.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh số đối tuyệt đối và tương đối; lập bảng biểu tổng hợp và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu thuốc bổ cho trẻ em từ thị trường Mỹ của công ty TNHH USNATURE Việt Nam
Chương 1 trình bày bối cảnh kinh tế vĩ mô sau khi Việt Nam gia nhập WTO và tầm quan trọng của việc nhập khẩu các mặt hàng Việt Nam chưa có lợi thế sản xuất, đặc biệt là thực phẩm chức năng từ Hoa Kỳ. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ mô hình hoạt động thuần thương mại của Công ty TNHH USNATURE Việt Nam, nơi việc thực hiện hợp đồng nhập khẩu quyết định trực tiếp đến chuỗi cung ứng hàng hóa và hiệu quả tài chính. Chương này tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu thiết bị mỏ, phân bón và máy xây dựng từ Nhật Bản, Trung Quốc; từ đó khẳng định tính mới của đề tài khi lần đầu tiên nghiên cứu quy trình nhập khẩu thực phẩm chức năng cho trẻ em từ Hoa Kỳ tại Công ty TNHH USNATURE Việt Nam. Đồng thời, tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu sơ cấp (phiếu điều tra n = 10, phỏng vấn, quan sát) và thứ cấp, cùng kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu
Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống lý luận nền tảng cho đề tài. Về khái niệm, chương phân tích định nghĩa về quản trị, hợp đồng thương mại quốc tế và quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu. Tác giả làm rõ 6 đặc điểm cơ bản phân biệt hợp đồng thương mại quốc tế với hợp đồng mua bán nội địa: tư cách chủ thể ở các quốc gia khác nhau; đối tượng hợp đồng là hàng hóa động sản hợp pháp hoặc có hạn ngạch (quota); đồng tiền thanh toán là ngoại tệ; ngôn ngữ hợp đồng chủ yếu bằng tiếng Anh; cơ quan tài phán giải quyết tranh chấp có thể là tòa án hoặc trọng tài nước ngoài; và luật điều chỉnh do các bên tự do thỏa thuận lựa chọn. Chương phân tích các điều kiện hiệu lực theo Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2005, Nghị định 12 và kết cấu 12 điều khoản cơ bản của một hợp đồng ngoại thương: tên hàng, chất lượng, số lượng, giá cả, bao bì/ký mã hiệu, thanh toán, giao hàng, miễn trách, khiếu nại, bảo hành, phạt/bồi thường thiệt hại, trọng tài.
Về nội dung quản trị quy trình, tác giả phân chia thành 3 cấu phần logic:
- Lập kế hoạch thực hiện hợp đồng: Dự tính các công việc, trình tự, thời gian tiến hành, kết thúc và phân bổ nguồn lực cho các khâu như vận tải, bảo hiểm, hải quan, kho bãi và thanh toán.
- Tổ chức thực hiện hợp đồng: Bao gồm 8 nghiệp vụ tác nghiệp cụ thể: xin giấy phép nhập khẩu; mở L/C tại ngân hàng; thuê phương tiện vận tải (chủ yếu là vận tải đường biển qua các hình thức thuê tàu chợ, tàu chuyến, tàu định hạn); mua bảo hiểm hàng hóa theo các điều kiện A, B, C; làm thủ tục hải quan 3 bước (khai/nộp tờ khai trong 30 ngày, xuất trình hàng hóa, nộp thuế); nhận và kiểm tra hàng hóa nhập khẩu (lập các biên bản bất thường như ROROC, COR, Thư dự kháng nếu hàng tổn thất); thanh toán tiền hàng (phổ biến qua phương thức tín dụng chứng từ L/C); khiếu nại và giải quyết khiếu nại.
- Giám sát và điều hành thực hiện hợp đồng: Giám sát toàn diện về khối lượng, chất lượng, bao bì, chỉ định tàu/cảng, lịch giao hàng, chứng từ và thanh toán thông qua sổ lưu hợp đồng, phiếu giám sát và thiết bị điện toán; điều hành xử lý các biến động về chất lượng, dung sai số lượng, trễ lịch giao hàng, điều chỉnh giá và xử lý tổn thất.
Chương 3: Phân tích thực trạng quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu thuốc bổ cho trẻ em từ thị trường Mỹ của công ty TNHH USNATURE Việt Nam
Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH USNATURE Việt Nam (thành lập ngày 28/09/2010 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0104932381; mã số thuế: 0104932381; trụ sở: số 37, ngõ 173/63/17 Hoàng Hoa Thám, Ngọc Hà, Ba Đình, Hà Nội). Công ty có quy mô 35 nhân sự (100% có trình độ từ cao đẳng trở lên), vốn điều lệ 5 tỷ VNĐ (gồm 2,2 tỷ vốn cố định, 1 tỷ vốn lưu động, 1 tỷ vốn huy động và 800 triệu vốn khác). Doanh nghiệp là nhà phân phối độc quyền dòng sản phẩm Good 'N Natural của Tập đoàn NBTY (Hoa Kỳ) tại Việt Nam.
Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2012–2014 cho thấy lợi nhuận sau thuế của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2012 đạt 779.535 VNĐ (đơn vị ghi nhận trên báo cáo), năm 2013 tăng 19,58% đạt 152.472 VNĐ chênh lệch tăng, và năm 2014 tăng 34,60% đạt 1.063 VNĐ (tốc độ tăng tổng tài sản 2013/2012 đạt 10,7% và 2014/2013 đạt 24,86%). Về cơ cấu mặt hàng, thuốc bổ cho trẻ em chiếm tỷ trọng cao nhất và tăng trưởng mạnh nhất trong tổng kim ngạch: từ 779,62 triệu VNĐ (chiếm 18%) năm 2012 lên 1.886,14 triệu VNĐ (chiếm 30%) năm 2014, vượt qua các mặt hàng thuốc bổ phụ nữ (20%), thuốc bổ theo chủ đề (23%), mỹ phẩm (15%) và sữa nhập khẩu (10%). Về cơ cấu thị trường, Châu Âu chiếm tỷ trọng lớn nhất (tăng từ 30% năm 2012 lên 41% năm 2014); thị trường Hoa Kỳ tăng đều từ 20% (năm 2012) lên 24,5% (năm 2013) và đạt 28,5% (năm 2014).
| Chỉ tiêu nghiệp vụ tác nghiệp |
Điểm đánh giá hiệu quả (Thang điểm 5) |
Tần suất xảy ra sai sót (Thang điểm 5) |
Tỷ lệ lựa chọn / Thực tế áp dụng |
| Lập kế hoạch thực hiện hợp đồng |
4,2 |
Không thống kê riêng |
30% Rất tốt, 60% Tốt, 10% Trung bình; khó khăn lớn nhất là phân bổ nguồn lực. |
| Mở thư tín dụng (L/C) |
3,1 |
3,2 |
70% dùng L/C không hủy ngang (VietinBank); ký quỹ 10–20%; phí mở 0,15% + 30 USD; lỗi ghi sai tên/địa chỉ ngân hàng. |
| Thuê vận tải & Mua bảo hiểm |
Do đối tác thực hiện |
Ít phát sinh |
90% hợp đồng ký theo điều kiện CIF (đối tác Mỹ thuê tàu và mua bảo hiểm); 10% theo các điều kiện khác. |
| Làm thủ tục hải quan |
2,5 |
3,8 |
100% đánh giá thủ tục phức tạp; sai sót bản kê chi tiết, tờ khai trị giá; chủ yếu luồng xanh (nếu kiểm tra thực tế là 10% lô hàng). |
| Nhận hàng nhập khẩu |
3,2 |
3,8 |
Nhận tại cảng Hải Phòng; 50% sai sót do nhân viên thiếu kinh nghiệm, 40% do đối tác chậm gửi chứng từ, 10% do ngân hàng. |
| Kiểm tra hàng hóa |
4,2 |
1,9 |
70% nhân viên tự kiểm tra theo catalogue/hợp đồng; 30% thuê Vinacontrol giám định độc lập. |
| Thanh toán tiền hàng |
3,8 |
2,1 |
70% dùng L/C (tỷ lệ 60% trả trước, 40% trả sau); 20% dùng chuyển tiền T/T; 100% coi biến động tỷ giá là rủi ro lớn nhất. |
| Khiếu nại và giải quyết khiếu nại |
4,0 |
1,9 |
20% có phát sinh tranh chấp với bên bán về số lượng/chất lượng; 0% tranh chấp với bảo hiểm/vận tải; 100% giải quyết bằng thương lượng. |
| Giám sát và điều hành hợp đồng |
2,7 |
Không thống kê riêng |
50% dùng sổ lưu hợp đồng; 30% dùng máy điện toán (email/fax/điện thoại); 20% dùng phiếu giám sát; chưa có phần mềm chuyên dụng. |
Đánh giá thực trạng tại chương 3 khẳng định công ty đã tạo dựng được uy tín với đối tác Mỹ (tập đoàn NBTY) và các ngân hàng, duy trì quy trình tổ chức nhập khẩu tương đối hoàn chỉnh. Tuy nhiên, tồn tại lớn là đội ngũ nhân viên phòng xuất nhập khẩu còn thiếu kinh nghiệm, thao tác lúng túng khi làm hồ sơ hải quan và mở L/C, phụ thuộc vào phương thức CIF nên thụ động về lịch trình vận chuyển, công tác theo dõi hợp đồng thủ công bằng sổ sách giấy tờ, dễ gây quá tải và phát sinh chi phí lưu kho bãi.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất với vấn đề quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu thuốc bổ cho trẻ em từ thị trường Mỹ của công ty TNHH USNATURE Việt Nam
Chương 4 vạch ra định hướng phát triển của doanh nghiệp nhằm hạn chế tối đa các sai sót tác nghiệp, hiện đại hóa hoạt động quản trị hợp đồng và nâng cao năng lực nhân sự. Tác giả đưa ra 4 nhóm kiến nghị cụ thể đối với nội bộ công ty:
- Nâng cao hiệu quả công tác lập kế hoạch: Phân bổ hợp lý các nguồn lực tài chính và nhân sự, tính toán khoa học thời gian dự phòng để chủ động trước các biến số rủi ro.
- Nâng cao hiệu quả nghiệp vụ mở L/C: Bố trí cán bộ có chuyên môn cao kiểm tra kỹ lưỡng các trường thông tin trên bộ hồ sơ mở L/C tại VietinBank, xác định đúng thời điểm mở L/C (khoảng 15–20 ngày sau ký kết) nhằm tránh tình trạng ứ đọng vốn hoặc chậm trễ nhận hàng.
- Từng bước chuyển đổi điều kiện cơ sở giao hàng từ CIF sang các điều kiện nhóm E, F (FOB, FCA): Chủ động giành quyền thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm hàng hải nhằm tiết kiệm ngoại tệ, hưởng chênh lệch chi phí cước vận tải và chủ động quản lý rủi ro trên tuyến vận chuyển quốc tế.
- Hoàn thiện công tác làm thủ tục hải quan: Thường xuyên cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu và Luật Hải quan, chuẩn bị trước danh mục chứng từ cần nộp, nâng cao tính chính xác trong kê khai để giảm tỷ lệ trễ hạn và tránh áp sai mã số thuế.
Đồng thời, luận văn đề cập đến yêu cầu hiện đại hóa công tác giám sát, điều hành thông qua việc đưa phần mềm quản lý vi tính vào thay thế sổ theo dõi giấy tờ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu thực nghiệm và số liệu cụ thể phản ánh hoạt động nhập khẩu của công ty giai đoạn 2012–2014:
| Nhóm chỉ tiêu |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| Tổng kim ngạch nhập khẩu (Triệu VNĐ) |
4.287,14 |
Không nêu tổng |
6.287,13 |
| Kim ngạch thuốc bổ trẻ em (Triệu VNĐ / Tỷ trọng) |
779,62 (18%) |
Không nêu giá trị |
1.886,14 (30%) |
| Tỷ trọng thị trường nhập khẩu từ Hoa Kỳ (%) |
20,0% |
24,5% |
28,5% |
| Tỷ trọng thị trường nhập khẩu từ Châu Âu (%) |
30,0% |
Không nêu số lẻ |
41,0% |
| Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (%) |
Gốc so sánh |
+19,58% |
+34,60% |
| Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản (%) |
Gốc so sánh |
+10,70% |
+24,86% |
Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
- Cung cấp một bộ dữ liệu điều tra thực chứng (n = 10) phản ánh chân thực hiệu quả và tần suất sai sót của từng khâu trong chuỗi tác nghiệp nhập khẩu tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
- Nhận diện các điểm nghẽn tác nghiệp điển hình của doanh nghiệp: khâu làm thủ tục hải quan có hiệu quả thấp nhất (2,5/5 điểm) và tần suất sai sót cao nhất (3,8/5 điểm); khâu nhận hàng có tần suất sai sót 3,8/5 điểm (với 50% nguyên nhân do năng lực nhân viên nội bộ); rủi ro tỷ giá ảnh hưởng 100% đến công tác thanh toán quốc tế.
- Khác với các công trình nghiên cứu trước đây tại Trường Đại học Thương Mại vốn tập trung vào máy móc công nghiệp nặng, thiết bị xây dựng hoặc hóa chất phân bón, khóa luận đã giải quyết bài toán quản trị hợp đồng nhập khẩu đối với nhóm hàng tiêu dùng đặc thù là thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe trẻ em nhập khẩu từ thị trường Hoa Kỳ, nơi có rào cản kỹ thuật và yêu cầu chứng nhận xuất xứ, chất lượng khắt khe.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi khảo sát sơ cấp có dung lượng mẫu nhỏ (chỉ phát và thu 10 phiếu điều tra tại hai phòng ban nội bộ là Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Kế toán), do đó các kết quả đánh giá mang tính chất nội bộ, chưa đối sánh với góc nhìn từ đối tác cung ứng phía Hoa Kỳ hay các đơn vị logistics, hải quan.
- Dữ liệu nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu vào một nhóm hàng duy nhất là thuốc bổ dành cho trẻ em từ thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2012–2014, chưa bao quát toàn diện các dòng sản phẩm chiếm tỷ trọng lớn khác của công ty như thuốc bổ phụ nữ, thuốc bổ theo chủ đề hoặc thị trường chiếm thị phần lớn nhất là Châu Âu (Hà Lan, Anh, Đức).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu sang các thị trường cung ứng Châu Âu; phân tích bài toán tối ưu hóa chi phí logistics khi chuyển đổi từ điều kiện CIF sang FOB; và khảo cứu mô hình ứng dụng hệ thống phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) hoặc phần mềm chuyên dụng trong điều hành, giám sát hợp đồng ngoại thương.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị tác nghiệp Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại và Logistics: Tài liệu cung cấp bức tranh chi tiết về các bước nghiệp vụ thực tế trong quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu hàng hóa đường biển, từ soạn thảo yêu cầu mở L/C tại ngân hàng thương mại, lập hồ sơ hải quan điện tử đến quy trình xử lý biên bản giám định ROROC, COR khi phát sinh hư hỏng, thiếu hụt hàng hóa.
- Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ: Cung cấp kinh nghiệm thực tế về cách xử lý các điều khoản thanh toán L/C (tỷ lệ thanh toán 60/40, tỷ lệ ký quỹ 10–20%), quy trình phối hợp với cơ quan giám định độc lập (Vinacontrol) và phương pháp đàm phán giải quyết khiếu nại thương mại quốc tế bằng phương thức thương lượng hòa giải.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Mục 3.3 (phân tích chi tiết từng khâu nghiệp vụ kèm các bảng thống kê lỗi sai thực tế) và Mục 2.2 (hệ thống hóa chi tiết các bước tác nghiệp kỹ thuật trong quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng kim ngạch và vị thế của mặt hàng thuốc bổ trẻ em tại USNATURE Việt Nam giai đoạn 2012–2014 thay đổi như thế nào?
Theo số liệu tại Bảng 3.2 của khóa luận, thuốc bổ dành cho trẻ em là mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất và liên tục tăng trưởng trong cơ cấu nhập khẩu của công ty. Năm 2012, kim ngạch mặt hàng này đạt 779,62 triệu VNĐ (chiếm 18% tổng kim ngạch), đến năm 2014 đã tăng lên mức 1.886,14 triệu VNĐ (chiếm 30% tổng kim ngạch nhập khẩu toàn công ty).
2. Công ty áp dụng phương thức thanh toán quốc tế nào là chủ yếu và điều kiện mở L/C tại ngân hàng ra sao?
Theo kết quả điều tra tại Bảng 3.8, 70% các hợp đồng nhập khẩu của công ty sử dụng phương thức tín dụng chứng từ (L/C không hủy ngang). Công ty thực hiện mở L/C tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) trong thời hạn thông thường từ 15–20 ngày sau khi ký kết hợp đồng; tỷ lệ ký quỹ phổ biến là 10–20% giá trị hợp đồng; thủ tục phí mở L/C là 0,15% trị giá L/C cùng 30 USD điện phí giao dịch. Trong thanh toán, công ty thường áp dụng cơ cấu trả tiền theo tỷ lệ 60% trả trước và 40% trả sau.
3. Nghiệp vụ nào trong quy trình thực hiện hợp đồng có hiệu quả thấp nhất và tần suất sai sót cao nhất?
Căn cứ kết quả điều tra tại Bảng 3.4 và Bảng 3.5, nghiệp vụ làm thủ tục hải quan có mức độ hiệu quả trung bình thấp nhất toàn quy trình (đạt 2,5/5 điểm) và có tần suất xảy ra sai sót cao nhất (đạt 3,8/5 điểm, ngang bằng với tần suất sai sót ở khâu nhận hàng). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc hồ sơ chứng từ bị chuẩn bị sai sót hoặc thiếu (Bản kê chi tiết hàng hóa, Tờ khai trị giá), vướng mắc trong việc tra cứu áp biểu thuế đối với các mặt hàng đa dạng và sự cố đường truyền mạng khi khai báo hải quan điện tử.
4. Tại sao phần lớn hợp đồng nhập khẩu của công ty không trực tiếp thực hiện nghiệp vụ thuê tàu và mua bảo hiểm quốc tế?
Khảo sát tại Mục 3.3 cho thấy có tới 90% số hợp đồng nhập khẩu từ Hoa Kỳ của công ty được ký kết theo điều kiện cơ sở giao hàng CIF (Incoterms 2010), chỉ có 10% thực hiện theo các điều kiện khác. Theo tập quán CIF, nghĩa vụ thuê phương tiện vận tải đường biển và mua hợp đồng bảo hiểm hàng hải chặng vận chuyển quốc tế thuộc về người xuất khẩu phía Hoa Kỳ. Do đó, công ty chỉ thực hiện giám sát hành trình tàu và đảm nhận khâu thuê phương tiện vận chuyển nội địa đưa hàng từ cảng Hải Phòng về kho của công ty.
5. Khi phát sinh tranh chấp hoặc tổn thất về số lượng, phẩm chất hàng hóa nhập khẩu, công ty giải quyết theo quy trình nào?
Khi hàng hóa có dấu hiệu hư hỏng, mất mát hoặc sai lệch quy cách so với hợp đồng, công ty tiến hành mời cơ quan giám định độc lập bên thứ ba là Công ty Cổ phần Giám định Vinacontrol đến kiểm tra thực tế và phát hành chứng thư giám định. Kết quả điều tra tại Bảng 3.10 cho biết có 20% trường hợp phát sinh tranh chấp giữa công ty với bên xuất khẩu (hoàn toàn không có tranh chấp với bên vận tải hay bảo hiểm). 100% các vụ việc phát sinh đều được giải quyết dứt điểm thông qua con đường thương lượng trực tiếp trên tinh thần hợp tác nhằm bảo vệ uy tín và mối quan hệ kinh doanh lâu dài, không đưa ra tòa án hay cơ quan trọng tài.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ánh Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu và phản ánh chi tiết thực trạng tác nghiệp tại Công ty TNHH USNATURE Việt Nam giai đoạn 2012–2014 đối với mặt hàng thuốc bổ trẻ em từ thị trường Hoa Kỳ. Bằng việc kết hợp các số liệu kinh doanh thứ cấp với kết quả điều tra sơ cấp nội bộ, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật trong khâu làm thủ tục hải quan, mở thư tín dụng L/C và theo dõi hợp đồng. Các đề xuất đưa ra có tính thực tế cao, đặc biệt là định hướng chuyển đổi phương thức mua hàng sang điều kiện FOB để chủ động vận tải, bảo hiểm và áp dụng công nghệ thông tin vào công tác giám sát điều hành thương mại quốc tế.