Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 189 quốc gia (trong đó có 17 đối tác chiến lược và 13 đối tác toàn diện), quan hệ kinh tế với hơn 230 nền kinh tế và tham gia 15 hiệp định thương mại tự do (FTA). Sự gia tăng thương mại quốc tế kéo theo sự phát triển nhanh chóng của ngành dịch vụ logistics và giao nhận vận tải, đặc biệt là phương thức vận tải hàng không với ưu thế về tốc độ và độ an toàn cho các mặt hàng có giá trị cao hoặc yêu cầu thời gian nghiêm ngặt. Tuy nhiên, hoạt động vận tải hàng không cũng đối mặt với nhiều rào cản như chi phí vận hành lớn, thủ tục giấy tờ phức tạp, sự phối hợp giữa nhiều bên liên quan (hãng hàng không, đại lý giao nhận, hải quan, cơ quan kiểm tra chuyên ngành) dễ phát sinh sai sót và chậm trễ.

Công ty Cổ phần Vận tải biển Container Thái Bình Dương (PCL) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải xuất nhập khẩu. Bên cạnh thế mạnh truyền thống về vận tải biển, công ty đang mở rộng và chú trọng phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không. Quá trình vận hành thực tế tại doanh nghiệp bộc lộ một số khó khăn trong khâu chuẩn bị chứng từ, quản trị rủi ro và điều hành các mắt xích tác nghiệp. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này với các mục tiêu cụ thể được xác định như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về giao nhận và quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại doanh nghiệp logistics.
  2. Tìm hiểu khái quát về Công ty Cổ phần Vận tải biển Container Thái Bình Dương và phân tích các vấn đề cốt lõi trong quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại đơn vị.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị quy trình, chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại trong nghiệp vụ giao nhận hàng không của công ty.
  4. Xác định định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp khả thi, kèm theo kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại PCL.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không và công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Container Thái Bình Dương. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn:

  • Về nội dung: Nghiệp vụ và công tác quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không của PCL.
  • Về không gian: Tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Container Thái Bình Dương, địa chỉ trụ sở chính tại Tầng 15 Tòa tháp Hòa Bình, 106 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Đô, Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Về thời gian: Tập trung thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết tháng 3 năm 2023 (Quý I/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm, quy tắc quốc tế và khung pháp lý chuyên ngành:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận và người giao nhận: Sử dụng quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn các Hiệp hội giao nhận vận tải quốc tế (FIATA) và Điều 233 (Mục 4: Dịch vụ Logistics) Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam.
  • Khung pháp lý ngành: Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 1992, các văn bản hướng dẫn của Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam, Luật Đầu tư nước ngoài sửa đổi năm 1996 và hệ thống 53 hiệp định chuyên chở hàng không song phương mà Việt Nam đã ký kết với các quốc gia, vùng lãnh thổ.
  • Lý thuyết quản trị: Vận dụng lý luận quản trị kinh tế (khái niệm quản trị theo C. Mác trong tác phẩm Tư bản; giáo trình Quản trị giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế của Trường Đại học Thương mại năm 2017) với 4 chức năng cốt lõi: lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, giám sát và điều hành quy trình giao nhận.
  • Phân tích kỹ thuật phương thức vận tải: So sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của đường hàng không (vận tốc xấp xỉ tốc độ âm thanh, gấp 27 lần đường biển, 10 lần ô tô, 8 lần tàu hỏa; cước phí cao gấp 5-6 lần vận tải biển; dung tích khoang chứa và trọng tải máy bay hạn chế).

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế trong thời gian thực tập tại phòng kinh doanh; tham gia các cuộc họp và thảo luận trực tiếp với cán bộ phụ trách các bộ phận (Trưởng phòng Kinh doanh Sales & CS, Trưởng phòng Vận hành - OPS, Trưởng phòng Kiểm toán nội bộ); phát phiếu điều tra lấy ý kiến của nhân viên công ty về mức độ thực hiện và hiệu quả của các giai đoạn trong quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không tại PCL.
  • Dữ liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu học thuật từ thư viện Trường Đại học Thương mại (giáo trình nghiệp vụ hải quan, bài giảng giao nhận vận tải); tài liệu nội bộ từ phòng Tài chính - Kế toán PCL giai đoạn 2020 - 2022 (báo cáo tài chính, thuyết minh báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo xuất nhập khẩu); các văn bản pháp luật, nghị định, thông tư của Chính phủ và dữ liệu từ các cổng thông tin chuyên ngành hàng không.

Phương pháp xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại, hệ thống hóa các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu sản lượng theo chuỗi thời gian 2020 - Quý I/2023.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng tư duy logic để so sánh các mối quan hệ giữa số liệu tài chính và hoạt động vận hành, đánh giá tính hợp lý của các mắt xích công việc.
  • Phương pháp tổng hợp: Rút ra các kết luận, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc hoàn thiện công tác quản trị quy trình giao nhận hàng không trong bối cảnh các doanh nghiệp logistics Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Tác giả tiến hành lược khảo 5 công trình nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp có liên quan trực tiếp:

  • Nghiên cứu của Lã Thị Nga (2021) về quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Logistics ASG (Đại học Thương mại).
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang (2021) về quản trị quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Ken Logistics (Đại học Thương mại).
  • Nghiên cứu của Bùi Thị Thúy Điệp (2021) về phát triển dịch vụ giao nhận xuất nhập khẩu đường biển tại Công ty TNHH Vận chuyển ATM Global (Đại học Thương mại).
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Trang (2019) về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường hàng không tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải Giai Điệu (Cao đẳng Tài chính - Hải quan).
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh (2019) về nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng - Goldtrans (Đại học Thương mại).

Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra điểm kế thừa và khoảng trống nghiên cứu của đề tài: tập trung làm rõ thực trạng quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu hàng không cụ thể tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Container Thái Bình Dương trong giai đoạn biến động sau đại dịch COVID-19 (2020 - tháng 3/2023), xác định các bước hạn chế hoặc dư thừa để đưa ra các giải pháp cải tiến thực tế. Đồng thời, chương này thiết lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập - xử lý dữ liệu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị quy trình giao nhận hàng hóa xuất – nhập khẩu bằng đường hàng không tại doanh nghiệp giao nhận vận chuyển

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng về dịch vụ giao nhận quốc tế, vai trò của người giao nhận (được ví như "kiến trúc sư của vận tải"), phân tích 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ giao nhận: tính vô hình, tính không lưu trữ, tính không thể chia cắt (sản xuất đi đôi với tiêu thụ) và tính thay đổi.

Về quản trị quy trình, tác giả phân tích chi tiết 4 nội dung quản trị nghiệp vụ:

  1. Lập kế hoạch nhận hàng nhập khẩu: Xác định mục tiêu, phân bổ nguồn lực, dự báo thời gian nhằm tạo môi trường ra quyết định an toàn và phối hợp nhịp nhàng giữa các bên.
  2. Tổ chức thực hiện: Mô hình hóa quy trình khung gồm 4 bước cơ bản:
    • Nắm tình hình hàng hóa và phương tiện vận chuyển (lưu cước Booking note theo điều kiện Incoterms nhóm E, F; tiếp nhận thông tin chuyến bay).
    • Chuẩn bị chứng từ hàng nhập khẩu (tiếp nhận Pre-alert từ đại lý nước ngoài, kiểm tra tính khớp nối giữa vận đơn chủ MAWB và vận đơn thứ cấp HAWB, phát hành giấy báo hàng đến Arrival Notice - AN, lấy lệnh giao hàng D/O, chuẩn bị hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, C/O, chứng thư kiểm định).
    • Nhận hàng hóa tại địa điểm quy định (khai báo hải quan, kiểm tra thực tế hàng hóa luồng đỏ nếu có, nhận hàng tại kho sân bay hoặc vận chuyển về kho khách hàng).
    • Quyết toán chi phí (quyết toán cước vận chuyển, các khoản phụ phí địa phương Local charges, phí hoa hồng đại lý).
  3. Giám sát quá trình nhận hàng: Giám sát toàn bộ hành trình vận chuyển thông qua hệ thống theo dõi trực tuyến (tracking), kiểm tra lịch trình máy bay, quản lý việc gửi và nhận Pre-alert, AN để kịp thời xử lý các tình huống chậm chuyến (delay) hoặc thất lạc hàng hóa.
  4. Điều hành quy trình: Vận dụng mô hình điều hành (Sơ đồ 2.2) bao gồm: Nhận dạng các phát sinh -> Phân tích tình huống (phân tích tình hình chung, phân tích thuận lợi/khó khăn của doanh nghiệp và của đối tác) -> Đánh giá các phương án -> Xác định các phương án giải quyết -> Lựa chọn phương án tối ưu để xử lý các sự cố về vận chuyển, sai sót chứng từ (ghi sai tên Consignee, sai điều kiện thương mại, phát hành vận đơn lùi ngày - backdate) và rủi ro thanh toán nợ đọng.

Chương này cũng phân loại chi tiết các nhân tố tác động:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý (luật quốc gia và các công ước quốc tế), môi trường chính trị - xã hội, môi trường kinh tế, môi trường công nghệ (sự cải tiến của động cơ phản lực và phần mềm tin học quản lý), đặc tính của từng chủng loại hàng hóa, áp lực cạnh tranh từ các công ty logistics nội địa đóng vai trò vệ tinh, tính thời vụ, điều kiện thời tiết và yêu cầu của khách hàng.
  • Nhân tố chủ quan: Năng lực cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực tài chính, uy tín doanh nghiệp và chiến lược kinh doanh dài hạn.

Chương 3: Thực trạng về quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Container Thái Bình Dương

Chương 3 tập trung phân tích trường hợp thực tế tại PCL (thành lập ngày 04/03/2015, vốn điều lệ 20 tỷ đồng, MST 0106812107, do ông Đinh Hải Bắc làm Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc, bà Nguyễn Thị Đoan Trang làm Phó Tổng Giám đốc). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống kho bãi rộng trên 230.000 m² tại Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bình Dương...; đội xe gồm 355 xe đầu kéo, rơ-moóc và 165 xe tải (tải trọng từ 1,5 tấn đến 15 tấn). PCL là đại lý hàng hóa (GSA) cho các hãng hàng không: Vietnam Airlines, Asiana Airlines, China Airlines, Qatar Airways, Singapore Airlines, Korean Air; khai thác hàng tại 3 kho lớn thuộc sân bay Tân Sơn Nhất (TCS, TECS, SCSC) và sân bay Nội Bài.

Tác giả tổng hợp số liệu kết quả kinh doanh chung và hoạt động giao nhận hàng không của công ty giai đoạn 2020 - Quý I/2023 qua các bảng số liệu:

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Quý I/2023
Doanh thu thuần 134.182 102.752 144.661 33.226
Tỷ lệ chênh lệch doanh thu so với năm trước (%) - -23,42% 40,78% 16% (so với cùng kỳ)
Lợi nhuận gộp -2.525 6.617 23.949 3.850
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh -11.101 685 16.483 1.670
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -26.500 2.167 17.242 1.988
Hoạt động giao nhận hàng không (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Quý I/2023
Doanh thu nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không 4.991 3.306 7.560 1.038
Tổng doanh thu giao nhận vận tải đường hàng không 11.998 9.394 17.540 2.825
Tỷ trọng doanh thu nhận hàng nhập khẩu (%) 41,6% 35,2% 43,1% 36,7%

Về cơ cấu mặt hàng nhập khẩu bằng đường hàng không trong Quý I/2023 tại PCL:

  • Hàng khô, may mặc: 34%
  • Mặt hàng khác: 23%
  • Hàng tươi sống: 19%
  • Thủy hải sản đông lạnh: 13%
  • Động vật sống: 8%
  • Hàng nguy hiểm: 3%

Về công tác quản trị quy trình: Kế hoạch nhận hàng được ban hành dưới dạng quy trình vận hành chuẩn SOP (Standard Operating Procedure). Quy trình thực tế gồm 8 bước tác nghiệp:

  1. Nắm tình hình hàng hóa và phương tiện vận tải (phân định rõ luồng xử lý giữa hàng trả trước - Freight Prepaid và hàng trả sau - Freight Collect).
  2. Chuẩn bị chứng từ hàng hóa.
  3. Khai hải quan hàng hóa.
  4. Đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước.
  5. Làm thủ tục nhận hàng tại kho.
  6. Thông quan hàng hóa.
  7. Giao hàng.
  8. Thanh toán chi phí.

Quy trình được phân tích chi tiết thông qua nghiệp vụ giao nhận của hai phương thức: "Airport to Airport" và "Door to Door", minh họa bằng trường hợp xử lý lô hàng nhập khẩu vải của khách hàng thực tế là Công ty TNHH Một thành viên Sản xuất Thương mại Xuất nhập khẩu Hà Nam (thực hiện nhận chứng từ và thông báo hàng đến qua đại lý Honour Lane Logistics Co., Ltd tại 343 Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.HCM).

Hồ sơ khai báo hải quan thực tế được lập gồm: Bộ tờ khai hải quan hàng nhập (2 bản chính), Hợp đồng ngoại thương (1 bản sao y), Hóa đơn thương mại (1 bản chính, 1 bản sao), Phiếu đóng gói Packing list (1 bản chính, 2 bản sao), Master Airway Bill (1 bản chính), Giấy ủy quyền (1 bản chính), Giấy giới thiệu (1 bản chính).

Chương 3 cũng chỉ ra các hạn chế trong quản trị quy trình: khâu rà soát chứng từ đôi lúc còn xảy ra sai lệch thông tin giữa HAWB và MAWB; thời gian xử lý thủ tục tại kho sân bay trong các khung giờ cao điểm còn kéo dài; sự phối hợp giữa bộ phận chứng từ và bộ phận hiện trường (OPS) đôi khi thiếu tính đồng bộ; năng lực tiếp thị và khai thác khách hàng trực tiếp còn hạn chế do chủ yếu nhận ủy thác qua mạng lưới đại lý.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Container Thái Bình Dương

Chương 4 nêu rõ định hướng chiến lược của PCL: phấn đấu đến năm 2025 lọt vào Top 5 công ty logistics hàng đầu Việt Nam thông qua việc cung cấp các giải pháp logistics sáng tạo, tối ưu chi phí cho khách hàng và đẩy mạnh phương thức vận tải đa phương thức kết hợp hàng không - đường biển - đường bộ.

Trên cơ sở phân tích nguyên nhân hạn chế ở Chương 3, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp hoàn thiện nội bộ:

  • Giải pháp về nhân sự: Thường xuyên đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chứng từ hàng không, cập nhật các quy định mới về phân loại hàng nguy hiểm và mã HS; nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành cho nhân viên giao nhận và chăm sóc khách hàng.
  • Hoàn thiện công tác chuẩn bị chứng từ: Chuẩn hóa khâu kiểm tra đối chiếu dữ liệu Pre-alert với MAWB và HAWB ngay khi nhận từ đại lý nước ngoài; ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng tập trung để hạn chế nhập liệu thủ công gây sai sót thông tin người nhận hàng hoặc cước phí.
  • Hoàn thiện công tác làm thủ tục hải quan: Nâng cao độ chính xác trong việc áp mã tính thuế hàng nhập khẩu; chủ động liên hệ trước với công chức hải quan đối với các lô hàng luồng vàng, luồng đỏ để chuẩn bị hồ sơ kiểm hóa.
  • Hoàn thiện công tác kiểm tra và nhận hàng: Xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên văn phòng và nhân viên hiện trường (OPS) tại kho hàng TCS, SCSC; kiểm tra kỹ tình trạng niêm phong, bao bì trước khi ký biên bản giao nhận nhằm hạn chế tranh chấp bồi thường.
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ và hiện đại hóa trang thiết bị: Đầu tư hệ thống công nghệ thông tin cho phép khách hàng tự theo dõi trạng thái lô hàng (tracking online); nâng cấp phương tiện vận tải đường bộ phục vụ dịch vụ giao nhận tận nơi (Door to Door).

Đồng thời, khóa luận đề xuất các kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với Nhà nước, Chính phủ và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Hoàn thiện hành lang pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo cơ chế kết nối bình đẳng giữa các forwarder trong nước với các hãng hàng không quốc tế; tăng cường tổ chức các khóa đào tạo chuẩn quốc tế của FIATA.
  • Đối với cơ quan Hải quan: Tiếp tục hiện đại hóa hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS, giảm thời gian xử lý hồ sơ tại các chi cục hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế, công khai minh bạch các biểu thuế và quy trình kiểm tra chuyên ngành.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu thực chứng:

  • Khóa luận đã phản ánh trung thực kết quả phục hồi tài chính của PCL sau giai đoạn khó khăn năm 2020 (lỗ sau thuế 26,5 tỷ đồng) sang giai đoạn tăng trưởng năm 2021 (lợi nhuận sau thuế đạt 2,167 tỷ đồng) và năm 2022 (doanh thu đạt 144,661 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 17,242 tỷ đồng, tăng gấp 8 lần so với năm 2021).
  • Thống kê tỷ trọng mảng giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không, luôn duy trì tỷ lệ đóng góp từ 35,2% đến 43,1% trong tổng doanh thu vận tải hàng không của doanh nghiệp giai đoạn 2020 - Quý I/2023.

Về mặt học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận hệ thống hóa quy trình quản trị nghiệp vụ nhận hàng nhập khẩu hàng không theo 4 chức năng quản trị kinh tế gắn liền với mô hình vận hành chuẩn SOP của một doanh nghiệp forwarder cỡ vừa tại Việt Nam.
  • Mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp thực tế 8 bước và phân tích bộ hồ sơ chứng từ thực tế của lô hàng vải nhập khẩu (khách hàng Công ty Hà Nam), cung cấp dẫn chứng cụ thể về việc xử lý hồ sơ tại các kho TCS, SCSC và hải quan sân bay Tân Sơn Nhất.
  • Các giải pháp đề xuất bám sát vào các mắt xích công việc có tỷ lệ phát sinh lỗi cao trong thực tế tác nghiệp (rà soát chứng từ Pre-alert, phân loại mã HS, kiểm tra bao bì hàng hóa tại kho sân bay).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi khảo sát và thu thập dữ liệu sơ cấp chủ yếu tập trung tại khối văn phòng và chi nhánh của PCL ở Hà Nội và TP.HCM; chưa bao quát toàn diện các chi nhánh Hải Phòng, Đà Nẵng.
  • Mốc thời gian nghiên cứu đối với năm 2023 mới dừng lại ở số liệu Quý I/2023, do đó chưa đánh giá được toàn bộ chu kỳ kinh doanh cả năm trong bối cảnh thị trường logistics toàn cầu có nhiều biến động sau đại dịch.
  • Đề tài tập trung chuyên sâu vào quy trình nhận hàng nhập khẩu, chưa nghiên cứu sâu chu trình khép kín bao gồm cả chiều giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quản trị chuỗi cung ứng tích hợp, bao gồm cả hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu bằng đường hàng không.
  • Nghiên cứu ứng dụng các hệ thống công nghệ thông tin chuyên sâu (như hệ thống quản lý giao nhận TMS, nền tảng trao đổi dữ liệu điện tử EDI) trong quản trị quy trình giao nhận hàng không tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ của Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng tại các trường đại học: Nắm bắt được quy trình tác nghiệp thực tế của một doanh nghiệp forwarder, từ khâu nhận Pre-alert, xử lý vận đơn MAWB/HAWB, phân biệt quy trình giữa cước trả trước (Prepaid) và cước trả sau (Collect), đến các bước làm thủ tục nhận hàng tại kho sân bay và khai báo hải quan.
  • Nhân viên mới gia nhập ngành logistics (vị trí chứng từ hàng nhập - Inbound Document Staff, nhân viên dịch vụ khách hàng - CS, hoặc nhân viên hiện trường - OPS hàng không): Tham khảo chi tiết danh mục chứng từ cần thiết trong bộ hồ sơ hải quan thực tế và các phương án xử lý sự cố phát sinh (sai thông tin vận đơn, hàng đến trễ, nợ đọng thanh toán).
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình điều hành giải quyết phát sinh và quy trình vận hành chuẩn SOP để chuẩn hóa nghiệp vụ nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong Quý I/2023, cơ cấu các mặt hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại PCL được phân bổ như thế nào? Theo số liệu thống kê tại biểu đồ của phòng Tài chính - Kế toán PCL, nhóm hàng khô và may mặc chiếm tỷ trọng cao nhất với 34%. Tiếp theo là các mặt hàng khác chiếm 23%, hàng tươi sống chiếm 19%, thủy hải sản đông lạnh chiếm 13%, động vật sống chiếm 8% và hàng nguy hiểm chiếm 3%.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa hai phương thức giao nhận "Airport to Airport" và "Door to Door" tại PCL là gì? Đối với phương thức "Airport to Airport", bộ phận dịch vụ khách hàng (CS) sau khi nhận chứng từ từ hãng hàng không sẽ giao trực tiếp bộ chứng từ cho khách hàng để khách hàng tự làm thủ tục hải quan và nhận hàng tại kho sân bay. Đối với phương thức "Door to Door", PCL sẽ nhận chứng từ thay khách hàng, trực tiếp khai báo và thông quan hải quan, nộp các loại phí lưu kho/xử lý hàng, nhận hàng từ kho sân bay và bố trí phương tiện vận tải đường bộ vận chuyển hàng về tận kho của khách hàng.

3. Bộ hồ sơ khai báo hải quan thực tế cho lô hàng nhập khẩu bằng đường hàng không tại PCL gồm những giấy tờ gì? Căn cứ theo hồ sơ lô hàng nhập khẩu thực tế của công ty Hà Nam được trích xuất trong khóa luận, bộ hồ sơ nộp tại phòng hải quan đăng ký tờ khai gồm: 2 bản chính Bộ tờ khai hải quan hàng nhập, 1 bản sao y Hợp đồng ngoại thương, 1 bản chính và 1 bản sao Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), 1 bản chính và 2 bản sao Phiếu đóng gói (Packing List), 1 bản chính Vận đơn chủ (Master Airway Bill), 1 bản chính Giấy ủy quyền và 1 bản chính Giấy giới thiệu.

4. Khi xử lý lô hàng nhập khẩu có cước trả sau (Freight Collect), PCL thực hiện bước đặt chỗ (Booking) như thế nào? Mặc dù trách nhiệm thuê phương tiện vận chuyển thuộc về người nhập khẩu, nhưng trên thực tế việc đặt chỗ (Booking) với hãng hàng không thường do đại lý nước ngoài (Origin Agent) đảm nhận do đại lý ở đầu xuất khẩu có quan hệ thuận lợi hơn với các hãng bay tại chỗ. Sau khi hoàn thành việc đặt chỗ, đại lý nước ngoài sẽ gửi thông tin Pre-alert, booking và ngày bay dự kiến (ETA) cho nhân viên chứng từ của PCL tại Việt Nam để tiếp tục theo dõi.

5. Kết quả kinh doanh mảng giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không của PCL biến động ra sao trong giai đoạn 2020 - 2022? Doanh thu dịch vụ nhận hàng nhập khẩu hàng không của PCL đạt 4.991 triệu đồng năm 2020 (chiếm 41,6% doanh thu hàng không). Sang năm 2021, con số này sụt giảm xuống còn 3.306 triệu đồng (giảm 33,8%, chiếm 35,2% doanh thu hàng không). Đến năm 2022, doanh thu mảng này phục hồi mạnh mẽ, đạt 7.560 triệu đồng (tăng 128,7% so với năm 2021 và chiếm tỷ trọng 43,1% tổng doanh thu vận tải hàng không của công ty).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Chu Thị Nguyệt Hằng đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường hàng không gắn với đặc thù vận hành của một doanh nghiệp giao nhận vận tải Việt Nam. Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ sở hạ tầng kho bãi, phương tiện vận tải và quy trình tác nghiệp 8 bước thực tế tại Công ty Cổ phần Vận tải biển Container Thái Bình Dương (PCL) giai đoạn 2020 - Quý I/2023. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng dựa trên sự phân tích cụ thể các mắt xích yếu kém trong khâu kiểm soát chứng từ, thủ tục hải quan và phối hợp hiện trường, mang lại giá trị thực tiễn cho việc nâng cao năng lực quản trị nghiệp vụ giao nhận hàng không của doanh nghiệp.