Ảnh hưởng của quản trị nguồn nhân lực đến sự gắn kết của nhân viên với tổ chức

Khám phá mối quan hệ giữa quản trị nguồn nhân lực và sự gắn kết của nhân viên. Tài liệu phân tích sâu các yếu tố và giải pháp thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Thị Luyến

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

154
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Quản trị nhân lực Nền tảng cốt lõi cho sự gắn kết

Quản trị nhân lực (QTNNL) không còn là một chức năng hành chính đơn thuần. Nó đã trở thành một yếu tố chiến lược, quyết định lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Một chiến lược nhân sự hiệu quả là nền tảng vững chắc để xây dựng và duy trì sự gắn kết của nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy được đầu tư, trân trọng và có lộ trình phát triển rõ ràng, họ sẽ cống hiến hết mình cho mục tiêu chung. Nghiên cứu của Lê Thị Luyến (2012) tại Tổng Công ty Điện lực TP.HCM đã khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa các hoạt động QTNNL và mức độ gắn kết. Sự gắn kết không chỉ là sự hài lòng, mà còn là trạng thái tâm lý buộc chặt cá nhân với tổ chức, thể hiện qua Nỗ lực, Tự hào và Trung thành. Doanh nghiệp cần nhìn nhận QTNNL như một khoản đầu tư dài hạn vào tài sản quý giá nhất: con người. Việc thiết kế một trải nghiệm nhân viên tích cực từ khâu tuyển dụng đến khi nghỉ việc sẽ tạo ra một lực lượng lao động trung thành, sáng tạo và hiệu suất cao. Môi trường làm việc lý tưởng không tự nhiên hình thành; nó được kiến tạo bởi các chính sách nhân sự nhân văn và nhất quán. Vì vậy, để tăng cường sự gắn kết, doanh nghiệp phải bắt đầu từ việc rà soát và tối ưu hóa toàn bộ hệ thống quản trị nhân lực của mình. Đây là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong hành trình giữ chân nhân tài và phát triển bền vững trong bối cảnh thị trường lao động đầy biến động hiện nay. Một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, được vun đắp bởi các chính sách QTNNL minh bạch, sẽ là chất keo kết dính mọi thành viên.

1.1. Vai trò chiến lược của quản trị nhân lực hiện đại

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, quản trị nhân lực đã vượt qua vai trò truyền thống là quản lý hồ sơ và chấm công. Giờ đây, nó là một bộ phận chiến lược, trực tiếp góp phần vào việc thực hiện mục tiêu kinh doanh. Theo Mathis & Jackson (2007), QTNNL là việc thiết kế các hệ thống chính thức để đảm bảo sử dụng hiệu quả tài năng con người. Một chiến lược nhân sự toàn diện giúp doanh nghiệp thu hút, phát triển và giữ chân nhân tài, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các hoạt động như hoạch định nguồn nhân lực, tuyển dụng, đào tạo và phát triển, quản lý hiệu suất và chế độ đãi ngộ đều phải liên kết chặt chẽ với chiến lược chung của tổ chức. Điều này đảm bảo rằng mọi cá nhân trong tổ chức đều hiểu rõ vai trò của mình và cùng hướng tới một mục tiêu chung, tạo nên một sức mạnh tổng thể.

1.2. Định nghĩa và các thành phần cốt lõi của sự gắn kết

Sự gắn kết nhân viên là một trạng thái tâm lý tích cực, thể hiện sự cam kết và cống hiến của nhân viên đối với tổ chức. Theo Mowday, Porter & Steers (1979), đây là “sự kiên định mạnh mẽ của một cá nhân với tổ chức”. Nghiên cứu của Trần Kim Dung (2005), được áp dụng trong luận văn của Lê Thị Luyến (2012), đã xác định ba thành phần chính của sự gắn kết trong bối cảnh Việt Nam: Nỗ lực (sẵn sàng cống hiến hết mình), Tự hào (niềm tự hào về sản phẩm, dịch vụ và nơi làm việc), và Trung thành (ý định ở lại lâu dài với tổ chức). Một nhân viên gắn kết không chỉ hoàn thành công việc được giao mà còn chủ động tìm cách cải tiến và đóng góp nhiều hơn. Do đó, việc đo lường và cải thiện chỉ số gắn kết nhân viên là nhiệm vụ trọng tâm của mọi nhà quản trị.

II. Thách thức giữ chân nhân tài khi nhân viên thiếu gắn kết

Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao là một trong những thách thức lớn nhất mà các doanh nghiệp hiện nay phải đối mặt. Tình trạng này không chỉ gây tốn kém chi phí tuyển dụng, đào tạo lại mà còn làm gián đoạn công việc, giảm năng suất và ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của những người ở lại. Gốc rễ của vấn đề thường nằm ở sự thiếu gắn kết. Khi nhân viên không cảm thấy được kết nối, không nhìn thấy tương lai tại tổ chức, họ sẽ dễ dàng tìm kiếm cơ hội mới. Theo nghiên cứu tại Tổng Công ty Điện lực TP.HCM, dù có môi trường làm việc ổn định, số lượng chuyên viên, kỹ sư trình độ cao nghỉ việc vẫn là một bài toán nan giải. Điều này cho thấy lương bổng và sự ổn định không còn là yếu tố duy nhất để giữ chân nhân tài. Sự hài lòng của nhân viên bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vô hình như văn hóa doanh nghiệp, cơ hội phát triển, sự công nhận và mối quan hệ với cấp trên. Việc bỏ qua các dấu hiệu của sự thiếu gắn kết, chẳng hạn như giảm sút hiệu suất, thái độ tiêu cực, hay chỉ số eNPS (Employee Net Promoter Score) thấp, sẽ khiến doanh nghiệp phải trả giá đắt trong dài hạn. Do đó, việc chủ động xây dựng một môi trường làm việc tích cực và lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của nhân viên là giải pháp cấp thiết để giải quyết thách thức này.

2.1. Hậu quả của tỷ lệ nghỉ việc đối với doanh nghiệp

Khi một nhân viên rời đi, doanh nghiệp không chỉ mất đi một nhân sự. Họ mất đi kiến thức, kinh nghiệm và các mối quan hệ mà người đó đã xây dựng. Chi phí thay thế một nhân viên có thể lên tới 150-200% mức lương hàng năm của vị trí đó, bao gồm chi phí tuyển dụng, đào tạo người mới và tổn thất năng suất trong thời gian chuyển giao. Hơn nữa, tỷ lệ nghỉ việc cao có thể tạo ra hiệu ứng domino, làm suy giảm tinh thần của đội ngũ còn lại và gây tổn hại đến thương hiệu nhà tuyển dụng. Việc liên tục mất đi nhân tài cho thấy những lỗ hổng nghiêm trọng trong chính sách nhân sựlãnh đạo và quản lý, đòi hỏi sự can thiệp và cải tổ kịp thời.

2.2. Phân tích các yếu tố làm giảm sự hài lòng của nhân viên

Sự hài lòng của nhân viên là tiền đề cho sự gắn kết. Các yếu tố phổ biến làm giảm sự hài lòng bao gồm: chính sách lương thưởng không công bằng, thiếu cơ hội thăng tiến, môi trường làm việc độc hại, thiếu sự ghi nhận nhân viên, và giao tiếp nội bộ kém hiệu quả. Khi nhân viên cảm thấy công sức của họ không được đền đáp xứng đáng hoặc không có tiếng nói trong tổ chức, sự bất mãn sẽ tích tụ. Việc quản lý hiệu suất nếu chỉ tập trung vào chỉ trích mà thiếu đi phản hồi mang tính xây dựng cũng là một nguyên nhân gây mất động lực. Doanh nghiệp cần thường xuyên khảo sát, thu thập phản hồi để xác định chính xác những điểm yếu này và đưa ra giải pháp khắc phục.

III. Bí quyết xây dựng trải nghiệm nhân viên tích cực nhất

Xây dựng một trải nghiệm nhân viên tích cực là một hành trình toàn diện, bắt đầu từ trước khi họ chính thức gia nhập và kéo dài trong suốt quá trình làm việc. Đây là tổng hợp tất cả những tương tác của nhân viên với tổ chức. Một chiến lược nhân sự thành công phải tập trung vào việc tạo ra những điểm chạm tích cực trên hành trình này. Quá trình tuyển dụng cần minh bạch và chuyên nghiệp. Công việc phải được mô tả rõ ràng, giúp nhân viên hiểu rõ vai trò và kỳ vọng. Theo nghiên cứu của Singh (2004), các yếu tố như xác định công việc rõ ràng và quy trình tuyển dụng công bằng có tác động trực tiếp đến sự gắn kết. Bên cạnh đó, đào tạo và phát triển không chỉ là cung cấp kỹ năng, mà còn là thể hiện sự đầu tư của tổ chức vào tương lai của nhân viên. Một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng sẽ giúp họ nhìn thấy con đường đi của mình trong dài hạn. Hơn nữa, văn hóa doanh nghiệpgiao tiếp nội bộ đóng vai trò là chất xúc tác quan trọng. Một môi trường làm việc cởi mở, nơi mọi ý kiến được lắng nghe và tôn trọng, sẽ thúc đẩy sự tin tưởng và hợp tác. Việc đầu tư vào trải nghiệm nhân viên không phải là chi phí, mà là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao thông qua việc tăng năng suất, sáng tạo và giảm tỷ lệ nghỉ việc.

3.1. Tối ưu hóa quy trình tuyển dụng và xác định công việc

Quy trình tuyển dụng là ấn tượng đầu tiên của ứng viên về doanh nghiệp. Một quy trình chuyên nghiệp, công bằng và tôn trọng ứng viên sẽ thu hút được những người tài giỏi. Thông tin tuyển dụng cần rõ ràng, nội dung thi tuyển phải đánh giá đúng năng lực và phù hợp với yêu cầu công việc. Sau khi được tuyển dụng, việc xác định công việc rõ ràng là yếu tố then chốt. Theo luận văn của Lê Thị Luyến (2012), giả thuyết H2 cho rằng “Việc xác định công việc được đánh giá cao hay thấp thì mức độ gắn kết của nhân viên đối với tổ chức cũng tăng hay giảm theo”. Điều này bao gồm việc cung cấp bản mô tả công việc chi tiết, xác định rõ trách nhiệm và quyền hạn, giúp nhân viên tránh được sự mơ hồ và tập trung vào mục tiêu.

3.2. Đầu tư vào đào tạo và phát triển năng lực đội ngũ

Đào tạo và phát triển là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự gắn kết. Khi tổ chức đầu tư vào việc nâng cao kiến thức và kỹ năng cho nhân viên, điều đó gửi đi một thông điệp rõ ràng: “Chúng tôi quan tâm đến sự phát triển của bạn”. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu công việc và định hướng nghề nghiệp của từng cá nhân. Việc đánh giá hiệu quả sau đào tạo cũng rất quan trọng để đảm bảo các chương trình mang lại giá trị thực tiễn. Một chiến lược đào tạo bài bản không chỉ giúp nâng cao năng lực cho đội ngũ mà còn là công cụ hiệu quả để giữ chân nhân tài và chuẩn bị đội ngũ kế thừa.

IV. Cách tăng động lực Lương thưởng phúc lợi và ghi nhận

Lương thưởng và phúc lợi là những yếu tố nền tảng, nhưng cách thức thực hiện chúng mới quyết định hiệu quả trong việc tăng cường gắn kết nhân viên. Một hệ thống đãi ngộ hiệu quả phải đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh và minh bạch. Công bằng nội bộ có nghĩa là trả lương tương xứng với giá trị công việc và kết quả đóng góp. Cạnh tranh với thị trường giúp thu hút và giữ chân người tài. Bên cạnh đó, các chính sách phúc lợi nhân viên đa dạng, đáp ứng nhu cầu thực tế của người lao động (bảo hiểm sức khỏe, ngày nghỉ phép, các hoạt động đội nhóm) sẽ làm tăng sự hài lòng của nhân viên. Tuy nhiên, tiền bạc không phải là tất cả. Ghi nhận nhân viên là một công cụ tạo động lực cực kỳ mạnh mẽ nhưng thường bị bỏ qua. Một lời khen kịp thời, một sự vinh danh trước tập thể, hay một phần thưởng nhỏ cho nỗ lực vượt bậc có thể tạo ra tác động lớn đến tinh thần làm việc. Quản lý hiệu suất không nên chỉ là một kỳ đánh giá cuối năm. Nó cần là một quá trình liên tục, bao gồm việc đặt mục tiêu rõ ràng, cung cấp phản hồi thường xuyên và ghi nhận những tiến bộ. Khi nhân viên thấy rằng nỗ lực của họ được nhìn nhận và đền đáp xứng đáng, họ sẽ có động lực để cống hiến nhiều hơn.

4.1. Thiết kế hệ thống lương thưởng và phúc lợi nhân viên

Một hệ thống lương thưởng và phúc lợi nhân viên hiệu quả cần được xây dựng dựa trên ba trụ cột: công bằng, cạnh tranh và minh bạch. Doanh nghiệp cần tiến hành khảo sát lương trên thị trường để đảm bảo mức chi trả không bị tụt hậu. Quy chế lương thưởng cần rõ ràng, nêu cụ thể các tiêu chí đánh giá hiệu suất và mức thưởng tương ứng. Luận văn của Lê Thị Luyến (2012) nhấn mạnh giả thuyết H5: “Công tác tổ chức tiền lương, thưởng được đánh giá cao hay thấp thì mức độ gắn kết của nhân viên đối với tổ chức cũng tăng hay giảm theo”. Ngoài lương, các gói phúc lợi linh hoạt, cho phép nhân viên lựa chọn quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân (ví dụ: chăm sóc sức khỏe cho gia đình, hỗ trợ học phí cho con) sẽ tạo ra giá trị khác biệt.

4.2. Phương pháp quản lý hiệu suất và ghi nhận công bằng

Hệ thống quản lý hiệu suất hiện đại cần chuyển từ đánh giá định kỳ sang đối thoại và phản hồi liên tục. Cấp quản lý nên thường xuyên trao đổi với nhân viên về tiến độ công việc, những khó khăn và hỗ trợ cần thiết. Tiêu chí đánh giá phải cụ thể, đo lường được và gắn liền với mục tiêu của tổ chức. Quan trọng hơn, ghi nhận nhân viên phải là một phần của văn hóa công ty. Việc này có thể được thực hiện thông qua nhiều hình thức: từ những chương trình vinh danh trang trọng đến các nền tảng ghi nhận ngang hàng (peer-to-peer recognition). Sự ghi nhận kịp thời và chân thành sẽ khiến nhân viên cảm thấy được trân trọng và có động lực để duy trì hiệu suất cao.

V. Case study Quản trị nhân lực thực tiễn tại EVN HCMC

Nghiên cứu của Lê Thị Luyến (2012) tại Tổng Công ty Điện lực TP.HCM (EVN HCMC) cung cấp một cái nhìn thực tiễn về ảnh hưởng của quản trị nhân lực đến sự gắn kết của nhân viên. Nghiên cứu đã khảo sát gần 300 cán bộ công nhân viên, tập trung vào 8 yếu tố chính của QTNNL: tuyển dụng, xác định công việc, đào tạo, đánh giá nhân viên, tổ chức tiền lương thưởng, hoạch định nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến, thu hút nhân viên tham gia hoạt động, và tính chất đặc thù của ngành điện. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố như tổ chức tiền lương thưởng, cơ hội thăng tiến và công tác đào tạo có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ gắn kết. Cụ thể, khi nhân viên đánh giá cao các chính sách nhân sự liên quan đến thu nhập và phát triển sự nghiệp, lòng trung thành và nỗ lực của họ cũng tăng theo. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế trong thực tiễn tại EVN HCMC tại thời điểm đó, ví dụ như công tác đánh giá nhân viên còn mang tính hình thức, chưa khai thác tốt kết quả để bố trí công việc. Bài học rút ra từ trường hợp này là việc áp dụng các lý thuyết QTNNL cần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh và văn hóa doanh nghiệp cụ thể. Việc đo lường và phân tích dữ liệu nhân sự một cách khoa học là cơ sở để đưa ra những giải pháp cải tiến hiệu quả, trực tiếp nâng cao trải nghiệm nhân viên.

5.1. Phân tích kết quả các yếu tố QTNNL ảnh hưởng sự gắn kết

Kết quả nghiên cứu tại EVN HCMC đã lượng hóa tác động của từng hoạt động QTNNL. Các yếu tố như “Tổ chức tiền lương, thưởng” và “Hoạch định nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến” được chứng minh là có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự gắn kết. Điều này cho thấy người lao động, đặc biệt là lao động trẻ có trình độ, rất quan tâm đến sự công bằng trong đãi ngộ và lộ trình phát triển bản thân. Các biện pháp như xây dựng quy chế lương thưởng minh bạch, công khai tiêu chuẩn thăng tiến, và tạo điều kiện cho nhân viên học tập nâng cao trình độ sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc giữ chân nhân tài.

5.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách nhân sự

Dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chính sách nhân sự tại EVN HCMC. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện hệ thống lương thưởng theo hiệu quả công việc, thay vì cào bằng; xây dựng chương trình quy hoạch cán bộ rõ ràng; tăng cường các hoạt động thu hút nhân viên tham gia đóng góp ý kiến; và cải tiến công tác đào tạo và phát triển theo nhu cầu thực tế. Những đề xuất này không chỉ có giá trị cho EVN HCMC mà còn là bài học kinh nghiệm cho nhiều doanh nghiệp nhà nước và tư nhân khác trong việc nâng cao hiệu quả quản trị con người.

VI. Hướng đi tương lai Xây dựng môi trường làm việc tích cực

Trong tương lai, cuộc chiến giành nhân tài sẽ ngày càng khốc liệt. Doanh nghiệp muốn chiến thắng không chỉ cần có các chính sách tốt trên giấy tờ mà phải thực sự xây dựng được một môi trường làm việc tích cực. Đây là nơi nhân viên cảm thấy an toàn về tâm lý, được tin tưởng, được trao quyền và được là chính mình. Vai trò của lãnh đạo và quản lý trong quá trình này là cực kỳ quan trọng. Các nhà lãnh đạo phải là người làm gương, thúc đẩy một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tôn trọng, minh bạch và hợp tác. Họ cần chuyển từ vai trò giám sát sang vai trò huấn luyện viên, hỗ trợ đội ngũ phát triển. Xu hướng quản trị nhân lực đang dịch chuyển mạnh mẽ sang việc cá nhân hóa trải nghiệm nhân viên. Công nghệ, đặc biệt là phân tích dữ liệu nhân sự, sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và động lực của từng cá nhân, từ đó đưa ra các chính sách đãi ngộ, đào tạo và phát triển phù hợp. Việc đo lường các chỉ số như sự hài lòng của nhân viêneNPS sẽ trở thành hoạt động thường xuyên để kịp thời nắm bắt và giải quyết các vấn đề. Cuối cùng, một tổ chức có mức độ gắn kết nhân viên cao sẽ là một tổ chức linh hoạt, sáng tạo và có khả năng thích ứng tốt nhất với những thay đổi của tương lai.

6.1. Vai trò của lãnh đạo và quản lý trong duy trì sự gắn kết

Các chính sách dù tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không được thực thi bởi đội ngũ lãnh đạo và quản lý có năng lực. Người quản lý trực tiếp là người có ảnh hưởng lớn nhất đến trải nghiệm hàng ngày của nhân viên. Họ là cầu nối giữa tổ chức và người lao động. Vì vậy, việc đào tạo và phát triển kỹ năng quản lý con người cho cấp lãnh đạo là một khoản đầu tư chiến lược. Các kỹ năng quan trọng bao gồm: giao tiếp hiệu quả, lắng nghe tích cực, trao quyền, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và ghi nhận nhân viên. Khi người lãnh đạo thực sự quan tâm và hỗ trợ sự phát triển của nhân viên, sự gắn kết sẽ được duy trì một cách bền vững.

6.2. Xu hướng mới trong quản trị và nâng cao trải nghiệm nhân viên

Tương lai của quản trị nhân lực sẽ tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm nhân viên toàn diện và được cá nhân hóa. Các xu hướng nổi bật bao gồm: mô hình làm việc linh hoạt (hybrid work), chú trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất của nhân viên (phúc lợi nhân viên), ứng dụng AI và phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định nhân sự, và xây dựng văn hóa học tập suốt đời. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật và áp dụng những xu hướng này để không chỉ giữ chân nhân tài mà còn thu hút được những ứng viên xuất sắc nhất, đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Ảnh hưởng của quản trị nguồn nhân lực đến sự gắn kết của nhân viên đối với tổ chức

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 Lý thuyết về quản trị nguồn nhân lực 1.1 Các khái niệm về quản trị nguồn nhân lực 1.1 Khái niệm nguồn nhân lực: Trong các nghiên cứu về nguồn nhân lực từ trước ñến nay, khái niệm nguồn nhân lực (hay nguồn lực con người) ñang ñược hiểu theo nhiều cách khác nhau. “Nguồn nhân lực của một tổ chức, doanh nghiệp ñược hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và ñược liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất ñịnh” (Trần Kim Dung, 2009, trang 1). Các cơ quan chuyên môn của Liên hiệp quốc cho rằng nguồn nhân lực bao hàm những người ñang làm việc và những người trong ñộ tuổi lao ñộng có khả năng lao ñộng. Một số nhà khoa học của Việt Nam cho rằng nguồn nhân lực ñược hiểu là số dân và chất lượng con người, bao gồm cả thể chất và tinh thần, sức khỏe và trí tuệ, năng lực, phẩm chất và ñạo ñức của người lao ñộng.

Nó là tổng thể nguồn nhân lực hiện có thực tế và tiềm năng ñược chuẩn bị sẵn sàng ñể tham gia phát triển kinh tế - xã hội của một nước hay một ñịa phương nào ñó (Phạm Minh Hạc, 2001, trang 323). Từ các quan ñiểm tiếp cận trên, một cách khái quát nguồn nhân lực có thể ñược hiểu như sau: Nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao ñộng cho sản xuất xã hội, cung cấp nguồn lực con người ñể phát triển kinh tế xã hội. Nó bao gồm các nhóm dân cư trong ñộ tuổi lao ñộng, có khả năng tham gia vào lao ñộng, sản xuất xã hội, tức là tổng thể các yếu tố về thể lực và trí lực ñược huy ñộng của các cá nhân cụ thể tham gia vào quá trình lao ñộng.2 Khái niệm quản trị nguồn nhân lực: Hiện nay, có rất nhiều quan niệm về quản trị nguồn nhân lực. Theo Gary Dessler (2008) thì quản trị nguồn nhân lực là hệ thống các chính sách và hành ñộng mà một nhà quản lý sử dụng ñể tác ñộng ñến nguồn nhân lực, bao gồm tuyển dụng, sàng lọc, ñào tạo, trả công và ñánh giá.

6 “Quản trị nguồn nhân lực là việc thiết kế các hệ thống chính thức trong một tổ chức ñể ñảm bảo hiệu quả và hiệu quả sử dụng tài năng của con người nhằm thực hiện hiện các mục tiêu của tổ chức” (Mathis & Jackson, 2007) Quản trị nguồn nhân lực là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt ñộng chức năng về thu hút, ñào tạo, phát triển và duy trì con người của một tổ chức nhằm ñạt ñược kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn nhân viên (Trần Kim Dung, 2009, trang 3).2 Các nội dung cơ bản của quản trị nguồn nhân lực Theo các mô hình nghiên cứu trước ñây, thực tiễn quản trị nguồn nhân lực còn có những ñiểm khác nhau về tên gọi thành phần và số lượng các thành phần, cụ thể như: Theo mô hình nghiên cứu của Singh (2004), thực tiễn quản trị nguồn nhân lực có 7 thành phần: ñào tạo; ñánh giá nhân viên; hoạch ñịnh nghề nghiệp; thu hút nhân viên vào các hoạt ñộng; xác ñịnh công việc; trả công lao ñộng và tuyển dụng. Theo mô hình nghiên cứu của Pathak, Budhwar, Singh & Hannas (2005), thực tiễn quản trị nguồn nhân lực gồm có 11 thành phần: tuyển dụng; tính linh hoạt/làm việc nhóm; xã hội hóa; thăng tiến nội bộ; sự an toàn trong công việc; sự tham gia của nhân viên; vai trò của nhân viên; cam kết học tập; trả công lao ñộng; quyền sở hữu của nhân viên và sự hòa hợp. Theo mô hình nghiên cứu của Petrescu & Simmons (2008) về thực tiễn quản trị nguồn nhân lực và sự hài lòng trong công việc của nhân viên, thực tiễn quản trị nguồn nhân lực có 6 thành phần: công tác tổ chức; giám sát; sự tham gia của nhân viên; tuyển dụng và lựa chọn; huấn luyện và học tập; trả lương. Theo quan ñiểm của tác giả, những thực tiễn chính trong công tác quản trị nguồn nhân lực bao gồm hoạch ñịnh nguồn nhân lực, thu hút và tuyển dụng, ñào tạo và phát triển, ñánh giá thành tích, lương thưởng.

Các nội dung cơ bản của 05 thành phần chính trong thực tiễn quản trị nguồn nhân lực cụ thể như sau: 1.1 Hoạch ñịnh nguồn nhân lực 7 “Hoạch ñịnh nguồn nhân lực là quá trình nghiên cứu, xác ñịnh nhu cầu nguồn nhân lực, ñưa ra các chính sách và thực hiện các chương trình hoạt ñộng ñảm bảo cho doanh nghiệp có ñủ nguồn nhân lực với các phẩm chất, kỹ năng phù hợp ñể thực hiện công việc có năng suất, chất lượng và hiệu quả cao. Quá trình hoạch ñịnh nguồn nhân lực trong doanh nghiệp cần ñược thực hiện trong mối liên hệ mật thiết với quá trình hoạch ñịnh và thực hiện các chiến lược và chính sách kinh doanh chung của doanh nghiệp” (Trần Kim Dung, 2009). Hoạch ñịnh nguồn nhân lực giúp gắn kết nguồn nhân lực và tổ chức lại với nhau, cho doanh nghiệp biết mình có ñi ñúng hướng hay không thông qua việc liên kết giữa các hành ñộng và các kết quả. Ngoài ra, việc hoạch ñịnh nguồn nhân lực còn giúp cho doanh nghiệp nhìn thấy ñược các bộ phận hoạt ñộng có ăn khớp với nhau không, ñồng thời giải ñáp cho doanh nghiệp những vấn ñề như: nguồn nhân lực có phù hợp với chiến lược không, nguồn nhân lực có ñảm bảo lợi thế cạnh tranh và duy trì ñược lâu dài lợi thế cạnh tranh ñó hay không.2 Thu hút và tuyển dụng Thu hút lao ñộng là việc sử dụng các phương pháp khác nhau ñể người lao ñộng ñến nộp ñơn ñăng ký xin việc làm.

Tuyển chọn lao ñộng là quyết ñịnh xem trong số các ứng viên ñăng ký xin việc thì ai là người có ñủ tiêu chuẩn ñể làm việc cho Công ty. Thu hút và tuyển dụng lao ñộng nhằm mục ñích ñảm bảo cho nhu cầu nhân lực ngắn hạn và cho các kế hoạch phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Thông qua công tác thu hút và tuyển dụng doanh nghiệp có thể tìm cho mình những nhân viên phù hợp và giỏi, có khả năng giải quyết công việc nhanh chóng, có chất lượng cao giúp tăng hiệu quả hoạt ñộng của doanh nghiệp. ðối với vấn ñề thu hút lao ñộng thì doanh nghiệp cần quan tâm ñến các phương pháp thu hút và nguồn thu hút từ nội bộ hoặc từ bên ngoài.

Tuy nhiên việc thu hút và tuyển dụng từ nguồn nội bộ hay bên ngoài ñều có những ưu ñiểm và nhược ñiểm riêng của nó ñược nêu trong bảng 1.1 So sánh giữa thu hút tuyển dụng từ nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài 1.3 ðào tạo và phát triển Hai khái niệm ñào tạo và phát triển ñều ñề cập ñến một quá trình tương tự, quá trình cho phép con người tiếp thu các kiến thức, học các kỹ năng mới, thay ñổi các quan ñiểm, hình thành hành vi và nâng cao khả năng thực hiện công việc của các cá nhân (Trần Kim Dung, 2009). Theo ñó, ñào tạo liên quan ñến việc tiếp thu các kiến thức, kỹ năng ñặc biệt, nhằm thực hiện những công việc cụ thể, còn phát triển liên quan ñến việc nâng cao khả năng trí tuệ và cảm xúc cần thiết ñể thực hiện các công việc tốt hơn (Cherrington David,1995). ðiểm tương ñồng giữa ñào tạo và phát triển là chúng ñều có các phương pháp tương tự, ñược sử dụng nhằm tác ñộng lên quá trình học tập ñể nâng cao các kiến thức, kỹ năng thực hành. Tuy nhiên, ñào tạo có ñịnh hướng vào hiện tại, chú trọng vào công việc hiện thời của cá nhân, giúp các cá nhân có ngay các kỹ năng cần thiết ñể thực hiện tốt công việc hiện tại.

Còn phát triển nhân viên nhằm chú trọng lên các công việc tương lai trong tổ chức, doanh nghiệp (Cenzo và Robbins, 1994). 9 Tiến trình ñào tạo: Hoạch ñịnh và Thực hiện Phân tích nhu xây dựng chương trình cầu ñào tạo chương trình ñào tạo ñào tạo ðánh giá hiệu quả của ñào tạo Hình 1.1 Tiến trình ñào tạo.4 ðánh giá thành tích ðánh giá nhân viên là quá trình so sánh kết quả thực hiện công việc của nhân viên với những tiêu chuẩn và chuyển tải những thông tin ñó tới nhân viên (Mathis & Jackson, 2007). Khi ñánh giá kết quả thực hiện công việc, các doanh nghiệp thường áp dụng nhiều cách ñánh giá khác nhau. Trong ñó chủ yếu dựa trên hai cơ sở chính là ñánh giá theo mục tiêu công việc và ñánh giá theo tiêu chuẩn công việc.

ðánh giá kết quả thực hiện công việc sẽ có tác ñộng lên cả tổ chức lẫn cá nhân. Việc ñánh giá sẽ giúp ñỡ, ñộng viên, kích thích nhân viên thực hiện tốt hơn và phát triển những khả năng tiềm tàng trong mỗi nhân viên. Vì vậy, ñể phát huy hiệu quả trong công tác ñánh giá, ñòi hỏi tiêu chí ñánh giá phải cụ thể, rõ ràng; việc ñánh giá phải công bằng, khách quan; các phương pháp ñánh giá phải ñược truyền ñạt thông hiểu cho toàn tổ chức ñồng thời khuyến khích nhân viên chủ ñộng, tích cực tham gia vào quá trình ñánh giá (Trần Kim Dung, 2009).5 Lương thưởng. • Tiền lương: Tiền lương ñược hiểu là số tiền mà người lao ñộng nhận ñược từ người sử dụng lao ñộng của họ thanh toán lại tương ứng với số lượng và chất lượng lao ñộng mà họ ñã tiêu hao trong quá trình tạo ra của cải cho xã hội (Nguyễn Thanh Hội, 2002).

Tiền lương có thể có tên gọi khác nhau như thù lao hay thu nhập từ lao ñộng. Ở Việt Nam, hiện nay có sự phân biệt các yếu tố trong tổng thu nhập của người lao 10 ñộng từ công việc: tiền lương (dụng ý chỉ lương cơ bản), phụ cấp, tiền thưởng và phúc lợi. Các chế ñộ phụ cấp, tiền thưởng, cùng các chế ñộ khuyến khích khác có thể ñược thỏa thuận trong hợp ñồng lao ñộng, thỏa ước tập thể hoặc qui ñịnh trong quy chế của doanh nghiệp. • Tiền thưởng: Tiền thưởng là một loại kích thích vật chất có tác dụng rất tích cực ñối với người lao ñộng trong việc phấn ñấu thực hiện công việc tốt hơn.

Thưởng có rất nhiều loại, cụ thể: thưởng năng suất, chất lượng; thưởng tiết kiệm; thưởng sáng kiến; thưởng theo kết quả hoạt ñộng kinh doanh chung của doanh nghiệp; thưởng tìm ñược nơi cung ứng, tiêu thụ, ký kết ñược hợp ñồng; thưởng ñảm bảo ngày công; thưởng về lòng trung thành, tận tâm với doanh nghiệp… • Phúc lợi Các loại phúc lợi mà người lao ñộng ñược hưởng rất ña dạng và phụ thuộc nhiều yếu tố khác nhau như quy ñịnh của Chính phủ, tập quán trong nhân dân, mức ñộ phát triển kinh tế, khả năng tài chính và các yếu tố, hoàn cảnh cụ thể của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ