Luận Văn Thạc Sĩ: Quản Trị Nguồn Vốn tại Tổng Công Ty Thép VN CTCP

Tải luận văn thạc sỹ quản trị nguồn vốn tại Tổng Công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL) file word. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý vốn, tài chính doanh nghiệp.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2018

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN VỐN CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Các vấn đề cơ bản về nguồn vốn của DN

1.1.1. Phân loại nguồn vốn

1.1.2. Vai trò của nguồn vốn trong DN

1.2. Quản trị nguồn vốn của DN

1.2.1. Khái niệm quản trị nguồn vốn

1.2.2. Mục tiêu của quản trị nguồn vốn

1.2.3. Nội dung quản trị nguồn vốn của doanh nghiệp

1.3. Các chỉ tiêu đánh giá tình hình quản trị nguồn vốn của DN

1.4. Sự cần thiết phải quản trị nguồn vốn và các nhân tố ảnh hưởng tới việc quản trị nguồn vốn trong doanh nghiệp

1.4.1. Sự cần thiết phải quản trị nguồn vốn trong doanh nghiệp

1.4.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản trị nguồn vốn của DN

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ NGUỒN VỐN TẠI TỔNG CÔNG TY THÉP VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu khái quát về Tổng Công ty Thép Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Tổng công ty Thép Việt Nam

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Công ty

2.1.3. Mục tiêu, phạm vi kinh doanh và hoạt động của Tổng công ty

2.1.4. Tình hình tài chính của VNSTEEL giai đoạn 2015-2017

2.2. Thực trạng quản trị nguồn vốn tại Tổng Công ty Thép Việt Nam

2.2.1. Nguồn vốn của VNSTEEL

2.2.2. Phân tích cơ cấu nguồn vốn của VNSTEEL

2.2.3. Phân tích mức độ ổn định của nguồn tài trợ tại VNSTEEL

2.3. Đánh giá công tác quản trị nguồn vốn tại Tổng Công ty Thép Việt Nam

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ NGUỒN VỐN TẠI TỔNG CÔNG TY THÉP VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển của Tổng Công ty Thép Việt Nam

3.2. Thuận lợi và khó khăn của Tổng Công ty Thép Việt Nam trong quản trị nguồn vốn

3.3. Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn vốn tại Tổng Công ty Thép Việt Nam

3.3.1. Nhóm giải pháp hoàn thiện bộ máy tổ chức quản lý

3.3.2. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn

3.3.3. Nhóm giải pháp bổ trợ

3.4. Một số kiến nghị

3.4.1. Kiến nghị với Nhà nước

3.4.2. Một số kiến nghị với Hiệp hội Thép Việt Nam

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quản Trị Nguồn Vốn Thép VN Tổng Quan và Vai Trò Cần Thiết 57 ký tự

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường không ngừng biến động, đặc biệt là tại Việt Nam, lĩnh vực sản xuất thép luôn giữ vị trí trọng yếu. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp thép VN đòi hỏi các doanh nghiệp phải có một chiến lược tài chính vững chắc, trong đó quản trị nguồn vốn doanh nghiệp thép đóng vai trò cực kỳ then chốt. Theo Trần Ngọc Minh Thư (2018), quản trị nguồn vốn trong doanh nghiệp là quá trình lựa chọn và đưa ra các quyết định chiến lược về nguồn vốn cũng như cơ cấu vốn, gắn liền với việc tổ chức thực hiện các quyết định đó nhằm đạt hiệu quả tối ưu hóa mục tiêu kinh doanh. Điều này bao gồm việc nghiên cứu, phân tích các nguồn tài trợ khác nhau của doanh nghiệp, từ ngắn hạn đến dài hạn.

Một cách hiểu sâu sắc, quản trị nguồn vốn không chỉ là việc huy động đủ vốn mà còn là nghệ thuật cân bằng giữa chi phí sử dụng vốn và rủi ro tài chính. Các nhà quản trị tài chính phải đưa ra những quyết định sáng suốt về việc sử dụng và quản lý dòng tiền ngành thép trong suốt quá trình hoạt động. Quyết định về nguồn vốn được xem là một trong ba quyết định tài chính quan trọng nhất, bên cạnh quyết định đầu tư và quyết định phân phối lợi nhuận.

Sự phát triển của thị trường vốn thép đã mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp trong việc lựa chọn hình thức và phương pháp huy động vốn. Tuy nhiên, mỗi nguồn vốn đều đi kèm với những lợi ích và hạn chế riêng về chi phí và rủi ro. Vì vậy, công tác quản trị nguồn vốn trở nên vô cùng cấp thiết, đảm bảo đáp ứng đầy đủ, kịp thời nhu cầu vốn, giữ chi phí sử dụng vốn ở mức hợp lý và hạn chế tối đa rủi ro tài chính doanh nghiệp thép. Một luận văn thạc sĩ tài chính chuyên sâu về chủ đề này như "Quản Trị Nguồn Vốn Thép VN - Luận Văn Thạc Sĩ" cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng và sự phức tạp của việc quản lý nguồn vốn trong môi trường kinh doanh thép Việt Nam.

1.1. Khái Niệm Nguồn Vốn và Quản Trị Nguồn Vốn Thép Việt Nam 60 ký tự

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, vốn được hiểu là toàn bộ giá trị ứng ra ban đầu hoặc tích lũy được nhằm đáp ứng các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Để đáp ứng nhu cầu này, các doanh nghiệp phải huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau, thông qua đa dạng phương pháp và hình thức. Những cách thức này được gọi chung là nguồn vốn doanh nghiệp thép. Việc phân loại nguồn vốn theo các tiêu chí khác nhau, như quyền sở hữu, thời gian huy động, hay phạm vi huy động, là nền tảng cho công tác quản trị nguồn vốn. Chẳng hạn, nguồn vốn doanh nghiệp thép có thể bao gồm vốn chủ sở hữu (vốn góp, lợi nhuận giữ lại, phát hành cổ phiếu mới) và nợ phải trả (vốn vay, nợ thương mại).

Quản trị nguồn vốn không chỉ dừng lại ở việc huy động. Nó còn bao hàm việc lựa chọn các hình thức và phương pháp huy động hợp lý, đồng thời tổ chức quá trình huy động đó một cách có định hướng. Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng đầy đủ và kịp thời nhu cầu vốn cho mọi hoạt động của doanh nghiệp, luôn trên cơ sở cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, hướng tới tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Một luận văn thạc sĩ tài chính về Quản Trị Nguồn Vốn Thép VN thường đi sâu vào phân tích các khái niệm này, tạo cơ sở lý luận vững chắc cho các nghiên cứu thực tiễn.

1.2. Vai Trò Quyết Định Của Quản Trị Nguồn Vốn Đối Với Ngành Thép VN 60 ký tự

Trong một ngành công nghiệp thép VN đầy tính cạnh tranh và hội nhập sâu rộng, quản trị nguồn vốn đóng vai trò thiết yếu, quyết định sự sống còn và phát triển của mỗi doanh nghiệp. Thứ nhất, vốn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp được thành lập và bắt đầu mọi hoạt động kinh doanh. Quy mô và đặc thù kinh tế - kỹ thuật của ngành thép đòi hỏi lượng vốn rất lớn. Thứ hai, trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0, các doanh nghiệp không chỉ cần vốn để duy trì hoạt động bình thường mà còn cần đáp ứng nhu cầu vốn khổng lồ cho đầu tư vốn ngành thép phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh. Thứ ba, việc đáp ứng nguồn vốn doanh nghiệp thép đầy đủ và kịp thời giúp doanh nghiệp nắm bắt các cơ hội kinh doanh hiệu quả, tối ưu hóa hiệu suất tài chính thép.

Như Trần Ngọc Minh Thư (2018) đã chỉ ra, quản trị nguồn vốn giúp doanh nghiệp đạt được nhiều mục tiêu cụ thể: đáp ứng đầy đủ, kịp thời nhu cầu sử dụng vốn; tối thiểu hóa chi phí vốn thép Việt Nam; hạn chế các rủi ro tài chính doanh nghiệp thép; và đảm bảo sự phù hợp về thời hạn sử dụng giữa nguồn vốn với thời hạn tài sản được tạo ra. Tất cả những yếu tố này là nền tảng cho sự ổn định và tăng trưởng bền vững của các công ty thép lớn Việt Nam.

II. Thách Thức Khi Quản Lý Nguồn Vốn Thép VN Hiện Nay Là Gì 56 ký tự

Mặc dù có vai trò tối quan trọng, công tác quản trị nguồn vốn trong ngành công nghiệp thép VN hiện đang phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thực trạng quản trị vốn thép tại nhiều doanh nghiệp cho thấy sự phức tạp trong việc cân đối giữa nhu cầu vốn lớn và khả năng huy động. Đặc biệt, đối với các tổng công ty (TCT) như Tổng Công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL), việc quản lý nguồn vốn doanh nghiệp thép càng trở nên phức tạp do cấu trúc đa dạng với nhiều công ty con và liên kết, mỗi đơn vị có những quan điểm riêng về lựa chọn và quản lý nguồn vốn (Trần Ngọc Minh Minh Thư, 2018).

Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để xây dựng một cấu trúc vốn ngành thép Việt Nam tối ưu, phù hợp với mục tiêu chung của TCT và từng thành viên. Việc huy động vốn mặc dù giúp đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh, nhưng đồng thời cũng đẩy doanh nghiệp đứng trước nguy cơ gánh chịu các rủi ro tài chính doanh nghiệp thép. Những rủi ro này có thể phát sinh từ biến động lãi suất, tỷ giá, hay sự thay đổi của môi trường kinh doanh thép Việt Nam.

Thêm vào đó, việc tối thiểu hóa chi phí vốn thép Việt Nam luôn là một bài toán khó. Mỗi nguồn tài trợ đều có chi phí và mức độ rủi ro riêng, thường đi ngược chiều nhau: nguồn chi phí thấp có thể tiềm ẩn rủi ro cao và ngược lại. Điều này đòi hỏi các nhà quản trị phải có sự cân nhắc kỹ lưỡng và phối hợp linh hoạt giữa các nguồn tài trợ để đảm bảo an toàn tài chính. Luận văn thạc sĩ tài chính của Trần Ngọc Minh Thư (2018) đã chỉ ra rằng, việc thiếu hụt các công trình nghiên cứu chuyên sâu về quản trị nguồn vốn tại một TCT cụ thể trong ngành thép đã tạo ra một khoảng trống lớn trong việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để giải quyết những thách thức này một cách toàn diện.

2.1. Nhận Diện Rủi Ro Tài Chính và Biến Động Thị Trường Thép Việt Nam 60 ký tự

Các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp thép VN thường xuyên phải đối mặt với nhiều loại rủi ro tài chính doanh nghiệp thép. Rủi ro này không chỉ đến từ cấu trúc vốn nội bộ mà còn từ những biến động khó lường của môi trường kinh doanh thép Việt Nam và thị trường toàn cầu. Biến động giá nguyên liệu đầu vào (quặng sắt, than cốc), giá thành sản phẩm thép trên thị trường quốc tế, và sự thay đổi trong nhu cầu tiêu thụ trong nước đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời và dòng tiền của doanh nghiệp.

Ngoài ra, rủi ro lãi suấtrủi ro thanh toán cũng là những mối lo ngại lớn, đặc biệt khi doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào các khoản vay ngắn hạn. Lãi suất vay có thể tăng bất ngờ, làm đội chi phí sử dụng vốn. Trong khi đó, áp lực thanh toán gốc và lãi trong thời gian ngắn có thể khiến doanh nghiệp mất khả năng thanh toán nếu gặp khó khăn về tài chính. Phân tích tài chính ngành thép sâu rộng là cần thiết để nhận diện và đo lường các rủi ro này, từ đó xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Sự minh bạch trong báo cáo tài chính công ty thép cũng giúp các nhà đầu tư và chủ nợ đánh giá đúng mức độ rủi ro.

2.2. Hạn Chế Trong Cơ Cấu Vốn và Chi Phí Sử Dụng Vốn Thép Việt Nam 60 ký tự

Cấu trúc vốn ngành thép Việt Nam của nhiều doanh nghiệp còn chưa tối ưu, dẫn đến chi phí sử dụng vốn bình quân cao và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Một số doanh nghiệp có thể quá phụ thuộc vào vốn vay, đặc biệt là vay ngắn hạn, nhằm đáp ứng nhu cầu vốn nhanh chóng. Tuy nhiên, điều này làm tăng hệ số nợ, giảm khả năng tự chủ tài chính và tạo áp lực lớn lên khả năng thanh toán. Ngược lại, việc chỉ dựa vào vốn chủ sở hữu có thể làm bỏ lỡ cơ hội tận dụng đòn bẩy tài chính để khuếch đại lợi nhuận.

Chi phí vốn thép Việt Nam là một trong những yếu tố quan trọng nhất cần được tối thiểu hóa trong quản trị nguồn vốn. Chi phí này bao gồm chi phí vốn cổ phần và chi phí vốn vay, có sự khác biệt rõ rệt. Chi phí phát hành cổ phiếu, cổ tức chi trả cho cổ đông, hay lãi suất vay ngân hàng đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp. Sự thiếu hụt chính sách tài chính doanh nghiệp thép rõ ràng và khả năng phân tích tài chính ngành thép chưa chuyên sâu cũng là rào cản, khiến việc xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu trở nên khó khăn, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn ngành thép.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Nguồn Vốn Cho Công Ty Thép 59 ký tự

Để nâng cao hiệu quả hoạt động và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, việc tối ưu hóa cấu trúc vốn ngành thép Việt Nam là một yếu tố không thể thiếu trong quản trị nguồn vốn thép VN. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết tài chính và thực tiễn kinh doanh. Các nhà quản trị cần xây dựng một chiến lược tài chính thép VN toàn diện, bao gồm cả việc huy động vốn doanh nghiệp thépphân bổ vốn công ty thép một cách khoa học.

Theo Trần Ngọc Minh Thư (2018), các lý thuyết về cơ cấu vốn cung cấp nền tảng quan trọng. Lý thuyết M&M, dù dựa trên giả định thị trường hoàn hảo, vẫn nhấn mạnh mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và giá trị công ty. Lý thuyết truyền thống cho rằng có một cơ cấu vốn tối ưu có thể gia tăng giá trị công ty thông qua việc sử dụng đòn bẩy tài chính phù hợp. Lý thuyết trật tự phân hạng lại giải thích tại sao các doanh nghiệp sinh lời thấp thường vay nợ nhiều hơn, ưu tiên nguồn tài trợ nội bộ trước khi tìm đến bên ngoài. Điểm mấu chốt trong tất cả các lý thuyết này là hệ số nợ, cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đạt được sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.

Việc hoạch định cấu trúc vốn tối ưu không phải là một công việc một lần mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đánh giá định kỳ và điều chỉnh linh hoạt. Các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp thép cần dựa trên nền tảng nguyên lý đánh đổi rủi ro và lợi nhuận để đưa ra các quyết định chiến lược. Mục tiêu là thiết lập một cơ cấu nguồn vốn bền vững, giúp giảm thiểu chi phí vốn thép Việt Nam và hạn chế rủi ro tài chính doanh nghiệp thép, đồng thời đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu đầu tư vốn ngành thép cho sự phát triển dài hạn.

3.1. Phân Loại Nguồn Vốn và Chiến Lược Huy Động Hiệu Quả Cho Thép 60 ký tự

Việc phân loại nguồn vốn doanh nghiệp thép là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược tài chính thép VN hiệu quả. Nguồn vốn có thể phân loại theo quyền sở hữu (vốn chủ sở hữu, nợ phải trả), theo thời gian huy động (ngắn hạn, dài hạn) hoặc theo phạm vi huy động (nội bộ, bên ngoài). Mỗi loại nguồn vốn có đặc điểm riêng về chi phí, rủi ro và điều kiện huy động. Ví dụ, vốn chủ sở hữu mang lại sự ổn định nhưng chi phí có thể cao hơn; trong khi vốn vay ngắn hạn có chi phí thấp hơn nhưng rủi ro thanh toán cao.

Huy động vốn doanh nghiệp thép cần đa dạng hóa các kênh như phát hành cổ phiếu, trái phiếu, vay ngân hàng, tín dụng thương mại hay tái đầu tư lợi nhuận giữ lại. Một chiến lược hiệu quả phải cân nhắc kỹ lưỡng ưu nhược điểm của từng kênh, đánh giá khả năng tiếp cận của doanh nghiệp và môi trường kinh doanh thép Việt Nam. Việc phân bổ vốn công ty thép sau khi huy động cũng cần được thực hiện một cách chiến lược, đảm bảo vốn được sử dụng vào các hoạt động tạo ra giá trị cao nhất, phù hợp với mục tiêu tăng trưởng và giảm thiểu rủi ro.

3.2. Áp Dụng Lý Thuyết Cơ Cấu Vốn Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp Thép Việt Nam 60 ký tự

Các lý thuyết về cơ cấu vốn cung cấp khuôn khổ để các doanh nghiệp thép tìm kiếm cấu trúc vốn ngành thép Việt Nam tối ưu. Ví dụ, lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) đề xuất rằng có một điểm tối ưu giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ và chi phí phá sản tiềm năng. Các doanh nghiệp có thể sử dụng nợ để giảm thuế, nhưng việc tăng nợ quá mức sẽ làm tăng rủi ro tài chính doanh nghiệp thépchi phí vốn thép Việt Nam nói chung. Một luận văn thạc sĩ tài chính thường sử dụng các mô hình kinh tế lượng để định lượng mối quan hệ này.

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn đòi hỏi phân tích tài chính ngành thép chuyên sâu, xem xét các yếu tố đặc thù của ngành như chu kỳ kinh doanh, cường độ vốn, và khả năng sinh lời. Các công ty thép lớn Việt Nam thường phải cân nhắc giữa việc duy trì sự linh hoạt tài chính để đối phó với biến động thị trường và việc tận dụng đòn bẩy tài chính để khuếch đại lợi nhuận. Mục tiêu là xây dựng một chính sách tài chính doanh nghiệp thép hỗ trợ cấu trúc vốn không chỉ hiệu quả về chi phí mà còn bền vững trước các cú sốc thị trường, đảm bảo hiệu suất tài chính thép ổn định.

IV. Cách Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Nguồn Vốn Thép VN Chính Xác 59 ký tự

Để thực sự hiểu rõ thực trạng quản trị vốn thép và đưa ra các quyết định cải thiện, việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn ngành thép cần được thực hiện một cách chính xác và toàn diện. Các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp thép dựa vào nhiều chỉ tiêu và phương pháp khác nhau để phân tích tài chính ngành thép. Theo Trần Ngọc Minh Thư (2018), các chỉ tiêu này bao gồm những hệ số phản ánh cơ cấu nguồn vốn, mức độ ổn định của nguồn tài trợ và các chỉ tiêu cân bằng tài chính. Những chỉ số này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách doanh nghiệp đang quản lý dòng tiền ngành thép và sử dụng tài sản của mình.

Việc phân tích tài chính ngành thép không chỉ dừng lại ở việc đọc các báo cáo tài chính công ty thép mà còn phải kết hợp với việc so sánh các chỉ số với trung bình ngành hoặc các đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và các cơ hội cải thiện. Chẳng hạn, một hệ số nợ cao có thể tiềm ẩn rủi ro tài chính doanh nghiệp thép, nhưng trong một số trường hợp, nó cũng có thể là dấu hiệu của việc tận dụng đòn bẩy tài chính hiệu quả. Ngược lại, một tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao có thể mang lại sự an toàn nhưng có thể không tối ưu hóa lợi nhuận cho cổ đông.

Ngoài ra, việc đánh giá còn phải xem xét tác động của đòn bẩy tài chính. Đòn bẩy tài chính, thông qua việc sử dụng nợ, có thể khuếch đại tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE). Tuy nhiên, nếu khả năng sinh lời của tài sản (ROA) thấp hơn chi phí lãi vay, đòn bẩy tài chính sẽ có tác động ngược chiều, làm giảm ROE và tăng nguy cơ phá sản. Vì vậy, các nhà quản trị cần cân nhắc kỹ lưỡng để đưa ra quyết định cấu trúc vốn ngành thép Việt Nam phù hợp với từng điều kiện cụ thể của doanh nghiệp.

4.1. Các Chỉ Tiêu Phản Ánh Cơ Cấu và Ổn Định Nguồn Vốn Thép 59 ký tự

Để đánh giá cấu trúc vốn ngành thép Việt Nam và mức độ ổn định của nguồn vốn doanh nghiệp thép, các doanh nghiệp sử dụng nhiều chỉ tiêu quan trọng. Hệ số nợ phản ánh mức độ phụ thuộc vào chủ nợ, cho biết trong một đồng vốn của doanh nghiệp có bao nhiêu đồng được tài trợ bằng nợ. Hệ số vốn chủ sở hữu thể hiện mức độ tự chủ tài chính, còn hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu phản ánh mức độ rủi ro tài chính.

Ngoài ra, các chỉ tiêu về mức độ ổn định của nguồn tài trợ cũng rất quan trọng. Tỷ trọng nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn cho thấy mức độ sử dụng nguồn vốn tạm thời, trong khi tỷ trọng nợ dài hạn và tỷ trọng nguồn vốn dài hạn trên tổng nguồn vốn phản ánh mức độ ổn định và an toàn tài chính. Theo Trần Ngọc Minh Thư (2018), việc phân loại nguồn vốn theo thời gian giúp nhà quản lý cân nhắc huy động sao cho phù hợp với tính chất và thời gian sử dụng vốn, nhằm đáp ứng đầy đủ và kịp thời các nhu cầu cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngành thép.

4.2. Phân Tích Cân Bằng Tài Chính và Tác Động Đòn Bẩy Tài Chính 59 ký tự

Đảm bảo cân bằng tài chính là một mục tiêu cốt lõi của quản trị nguồn vốn thép VN. Điều này có nghĩa là phải tạo ra sự phù hợp giữa thời hạn của nguồn vốn và thời hạn của tài sản được tạo ra. Chỉ tiêu vốn lưu động ròng (NWC) là một công cụ hữu ích để đánh giá cân bằng này. NWC dương cho thấy nguồn vốn thường xuyên đủ tài trợ cho tài sản dài hạn và một phần tài sản ngắn hạn, thể hiện mức độ an toàn tài chính tốt. Tuy nhiên, NWC âm cảnh báo về tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng, khi tài sản dài hạn hoặc tài sản ngắn hạn thường xuyên lại được tài trợ bởi nguồn vốn tạm thời, làm tăng rủi ro tài chính doanh nghiệp thép.

Bên cạnh đó, tác động của đòn bẩy tài chính cần được phân tích kỹ lưỡng. Công thức ROE = ROA + N/C (ROA - r)(1 - t%) cho thấy mối quan hệ giữa tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất lợi nhuận tài sản (ROA), tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (N/C), lãi suất vay (r) và thuế suất (t%). Khi ROA > r, đòn bẩy tài chính có tác động thuận, khuếch đại ROE. Ngược lại, nếu ROA < r, đòn bẩy tài chính sẽ có tác động nghịch, làm giảm ROE. Các nhà quản trị trong ngành công nghiệp thép VN cần hiểu rõ điều này để sử dụng đòn bẩy tài chính một cách khôn ngoan, tối ưu hóa hiệu suất tài chính thép.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Trị Nguồn Vốn Thép VN Bài Học Thực Tiễn 60 ký tự

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngành thép, các doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp quản trị vốn thép toàn diện, dựa trên những bài học thực tiễn. Thực trạng quản trị vốn thép tại Tổng Công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL) trong giai đoạn 2015-2017, như một ví dụ điển hình trong luận văn thạc sĩ tài chính của Trần Ngọc Minh Thư (2018), đã chỉ ra cả thành tựu và những mặt còn hạn chế cần được cải thiện. Các giải pháp phải hướng tới việc hoàn thiện cấu trúc vốn, tối ưu hóa quá trình huy động và phân bổ vốn công ty thép, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các rủi ro tài chính doanh nghiệp thép.

Một trong những nhóm giải pháp trọng tâm là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ hiện đại để tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất, và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Việc quản lý dòng tiền ngành thép hiệu quả, kiểm soát tốt các khoản phải thu và phải trả, cũng góp phần cải thiện vòng quay vốn và khả năng thanh khoản của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc xây dựng một chiến lược tài chính thép VN linh hoạt, có khả năng thích ứng với các biến động của môi trường kinh doanh thép Việt Nam, là vô cùng cần thiết.

Bên cạnh các giải pháp nội bộ, các doanh nghiệp cũng cần có những kiến nghị chính sách phù hợp với Nhà nước và Hiệp hội Thép Việt Nam để tạo môi trường thuận lợi hơn. Những chính sách này có thể liên quan đến thuế, tín dụng, hay việc phát triển thị trường vốn thép để đa dạng hóa các kênh huy động vốn. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về quản trị tài chính doanh nghiệp thép và áp dụng các mô hình quản trị tiên tiến cũng là một hướng đi quan trọng để các công ty thép lớn Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

5.1. Nâng Cao Năng Lực Tổ Chức và Quản Lý Dòng Tiền Thép Việt Nam 60 ký tự

Để hoàn thiện quản trị nguồn vốn thép VN, việc nâng cao năng lực tổ chức bộ máy quản lý tài chính là yếu tố then chốt. Theo Trần Ngọc Minh Thư (2018), nhóm giải pháp này bao gồm việc kiện toàn bộ máy tổ chức tài chính – kế toán, phân rõ trách nhiệm và quyền hạn, đồng thời tăng cường đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ. Một bộ máy vững mạnh sẽ giúp phân tích tài chính ngành thép chính xác hơn, từ đó đưa ra các quyết định về huy động vốn doanh nghiệp thépphân bổ vốn công ty thép hiệu quả hơn.

Quản lý dòng tiền ngành thép cũng cần được ưu tiên. Dòng tiền là huyết mạch của doanh nghiệp. Việc tối ưu hóa chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu, phải trả, và tồn kho sẽ giúp cải thiện khả năng thanh khoản và giảm nhu cầu vay vốn ngắn hạn. Áp dụng các công cụ và phần mềm quản lý tài chính hiện đại cũng hỗ trợ đắc lực trong việc theo dõi và dự báo dòng tiền, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc cân đối nguồn vốn doanh nghiệp thép và giảm thiểu rủi ro tài chính doanh nghiệp thép.

5.2. Kiến Nghị Chính Sách và Phát Triển Thị Trường Vốn Thép Việt Nam 60 ký tự

Bên cạnh các nỗ lực nội bộ, việc hoàn thiện quản trị nguồn vốn thép VN còn cần sự hỗ trợ từ môi trường chính sách và thị trường. Các chính sách tài chính doanh nghiệp thép từ Nhà nước, như chính sách thuế, tín dụng, và ưu đãi đầu tư, có tác động lớn đến chi phí vốn thép Việt Nam và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp. Cần có các kiến nghị cụ thể gửi đến các cơ quan quản lý nhà nước để tạo hành lang pháp lý thuận lợi hơn, khuyến khích các doanh nghiệp phát triển bền vững.

Sự phát triển của thị trường vốn thép Việt Nam cũng rất quan trọng. Một thị trường vốn phát triển sẽ cung cấp đa dạng các kênh huy động vốn, từ phát hành cổ phiếu, trái phiếu đến các công cụ tài chính phái sinh, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc lựa chọn nguồn vốn doanh nghiệp thép phù hợp. Việc tăng cường minh bạch thông tin trên thị trường, nâng cao năng lực của các định chế tài chính, và tạo điều kiện cho các công ty thép lớn Việt Nam tiếp cận các nguồn vốn quốc tế cũng là những yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngành thép và khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.

VI. Tương Lai Quản Trị Nguồn Vốn Ngành Thép VN Định Hướng Phát Triển 59 ký tự

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, tương lai của quản trị nguồn vốn ngành thép VN hứa hẹn nhiều thay đổi và thách thức. Các công ty thép lớn Việt Nam sẽ cần liên tục đổi mới chiến lược tài chính thép VN để duy trì vị thế cạnh tranh. Việc đầu tư vốn ngành thép vào công nghệ xanh, sản xuất thông minh và chuyển đổi số sẽ trở thành xu hướng tất yếu, đòi hỏi các nguồn vốn bền vững và hiệu quả hơn. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng lợi nhuận mà còn là phát triển bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị).

Môi trường kinh doanh thép Việt Nam sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng từ các yếu tố vĩ mô toàn cầu như biến động giá hàng hóa, căng thẳng thương mại và các chính sách bảo hộ. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có khả năng phân tích tài chính ngành thép chuyên sâu và linh hoạt điều chỉnh cấu trúc vốn ngành thép Việt Nam để ứng phó hiệu quả. Khả năng định giá doanh nghiệp thép chính xác, dựa trên dòng tiền tương lai và tiềm năng tăng trưởng, sẽ giúp thu hút các nhà đầu tư chiến lược.

Vai trò của nghiên cứu học thuật, đặc biệt là các luận văn thạc sĩ tài chínhđề tài nghiên cứu quản trị vốn, sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Những công trình này cung cấp cơ sở lý luận, phương pháp luận và các phân tích thực tiễn để định hình các giải pháp quản trị vốn thép tiên tiến. Việc tích hợp các mô hình dự báo tài chính phức tạp, sử dụng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn sẽ giúp tối ưu hóa quyết định về nguồn vốn doanh nghiệp thép, nâng cao hiệu suất tài chính thép và giảm thiểu rủi ro tài chính doanh nghiệp thép trong dài hạn.

6.1. Xu Hướng Mới Trong Huy Động và Phân Bổ Vốn Thép Việt Nam 60 ký tự

Tương lai của quản trị nguồn vốn thép VN sẽ chứng kiến sự dịch chuyển đáng kể trong các xu hướng huy động vốn doanh nghiệp thépphân bổ vốn công ty thép. Các doanh nghiệp sẽ ít phụ thuộc hơn vào các kênh truyền thống và tìm kiếm các nguồn tài trợ đa dạng hơn, bao gồm tài trợ xanh, trái phiếu bền vững, và các quỹ đầu tư mạo hiểm công nghệ. Việc tận dụng thị trường vốn thép quốc tế thông qua phát hành chứng khoán hoặc liên doanh, liên kết với các đối tác nước ngoài sẽ trở nên phổ biến hơn. Điều này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn vốn doanh nghiệp thép mà còn giảm chi phí vốn thép Việt Nam nhờ tiếp cận được các nguồn vốn có chi phí thấp hơn.

Trong phân bổ vốn công ty thép, ưu tiên sẽ dành cho các dự án mang lại giá trị gia tăng cao, có yếu tố đổi mới sáng tạo và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Các quyết định đầu tư vốn ngành thép sẽ được đưa ra dựa trên phân tích rủi ro - lợi nhuận kỹ lưỡng và chiến lược dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn. Việc quản lý dòng tiền ngành thép thông minh, ứng dụng các công cụ dự báo và tối ưu hóa tài chính, sẽ đảm bảo rằng vốn được sử dụng một cách hiệu quả nhất, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng và đổi mới của doanh nghiệp.

6.2. Vai Trò Của Nghiên Cứu Học Thuật Trong Quản Trị Nguồn Vốn Thép 60 ký tự

Nghiên cứu học thuật, đặc biệt là các luận văn thạc sĩ tài chínhđề tài nghiên cứu quản trị vốn, đóng vai trò không thể thiếu trong việc định hình và phát triển các thực tiễn tốt nhất về quản trị nguồn vốn ngành thép VN. Những công trình này không chỉ hệ thống hóa lý thuyết mà còn cung cấp những phân tích sâu sắc về thực trạng quản trị vốn thép tại các doanh nghiệp cụ thể như VNSTEEL (Trần Ngọc Minh Thư, 2018). Chúng giúp nhận diện những vấn đề còn tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị vốn thép phù hợp.

Các phương pháp nghiên cứu ngành thép tiên tiến, như mô hình kinh tế lượng, phân tích dữ liệu lớn, và nghiên cứu trường hợp, sẽ tiếp tục mang lại những hiểu biết mới về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn ngành thép Việt Namhiệu suất tài chính thép. Kết quả từ các luận văn thạc sĩ tài chính không chỉ phục vụ cộng đồng học thuật mà còn là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà hoạch định chính sách tài chính doanh nghiệp thép và các nhà quản trị thực tiễn. Việc khuyến khích và hỗ trợ các đề tài nghiên cứu quản trị vốn chuyên sâu sẽ giúp ngành công nghiệp thép VN nâng cao năng lực quản trị, ứng phó hiệu quả với các thách thức và nắm bắt cơ hội trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
1391 quản trị nguồn vốn tại tổng công ty thép vn ctcp luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN VỐN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Các vấn đề cơ bản về nguồn vốn của DN 1. Khái niệm Trong điều kiện nền kinh tế hàng hóa - tiền tệ, để thực hiện bất kì hoạt động nào DN đều cần có vốn.Nói một cách khác, vốn là điều kiện không thể thiếu để tồn tại và phát triển của bất kì một DN nào trong điều kiện kinh tế thị trường.nhân tố đóng vai trò quan trọng, quyết định đến sự tồn tại và quá trình phát triển của mỗi DN cũng như của toàn bộ nền kinh tế. Vậy “vốn” được hiểu là gì? Cùng với sự phát triển của nền kinh tế - xã hội, ngày càng có nhiều khái niệm về “vốn” được đưa ra dựa trên các quan điểm khác nhau: - Dưới góc độ hiện vật, các nhà kinh tế học trường phái cổ điển cho rằng, vốn là một trong những yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất kinh doanh.

Định nghĩa này còn khá đơn giản, nhưng phù hợp với hoàn cảnh và trình độ quản lý tại thời điểm Bởi nền kinh tế cũng như kinh tế học lúc này còn đang trong quá trình hình thành bắt đầu phát triển. - Dưới góc độ các yếu tố sản xuất, Mark cho rằng tư bản (hay vốn) là giá trị đem lại giá trị thặng dư và là một yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất. Như vậy, vốn trong định nghĩa của Mark đã được khái quát hóa thành một phạm trù cơ bản. Khái niệm này có tính khái quát cao, tuy nhiện, ở mức độ hình thành và phát triển của nền kinh tế trong bối cảnh khi đó thì quan niệm của Mark cho rằng chỉ có khu vực sản xuất vật chất mới tạo ra giá trị thặng dư.

- Theo trường phái “tân cổ điển”, Paul. Sammelson đã thừa kế quan niệm về các yếu tố đầu vào của trường phái cổ điển. Tuy nhiên, ông đã đi vào chi tiết hơn và phân chia các yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất kinh doanh 9 thành ba nhóm yếu tố bao gồm: đất đai, lao động và vốn. Trong đó, vốn được định nghĩa là hàng hóa được sản xuất ra để phục vụ cho một quá trình sản xuất mới và là đầu vào cho hoạt động sản xuất của một DN.

Theo đó, vốn trong quan niệm của Sammelson có thể được hiểu là các loại máy móc, vật tư thiết bị hay đất đai, nhà xưởng,.sử dụng trong quá trình sản xuất, chứ không đề cập đến tài sản tài chính hoặc các loại giấy tờ có giá trị có thể tạo ra lợi nhuận cho DN - Theo quan niệm của David Begg, Standley Fischer, Rudige Darnbusch trong cuốn “Kinh tế học”, vốn là một loại hàng hoá nhưng được sử dụng tiếp tục vào quá trình sản xuất kinh doanh tiếp theo. Cụ thể hơn, David Begg đã đưa ra định nghĩa về hai loại vốn là vốn hiện vật và vốn tài chính. Vốn hiện vật là dự trữ các loại hàng hoá đã sản xuất ra các hàng hoá và dịch vụ khác. Vốn tài chính là tiền mặt, tiền gửi ngân hang, các giấy tờ có giá của DN.

Trong đó, đất đai không được coi là vốn. Dưới góc độ của nền kinh tế thị trường, vốn được xem như là một loại hàng hóa, thuộc sở hữu của một chủ thể nhất định. Tuy nhiên, chủ thể sở hữu vốn có thể bán hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng vốn trong một khoảng thời gian nhất định. Khoản lợi ích thu được từ việc bán quyền sử dụng vốn được gọi là giá của vốn, hay lãi suất.

Do đó, vốn là một loại hàng hóa đặc biệt bởi ở nó có sự tách rời giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng. Chính nhờ đặc điểm đó mà vốn có thể dễ dàng luân chuyển trong quá trình sản xuất kinh doanh và tạo lợi nhuận của DN. Như vậy, có rất nhiều các quan niệm khác nhau về vốn đã được đề ra và tiếp cận dưới nhiều góc độ nghiên cứu, gắn với hoàn cảnh và đặc điểm của từng thời kì nhất định trong lịch sử. Song, dưới góc độ của DN có thể hiểu một cách khái quát “vốn là toàn bộ những giá trị ứng ra ban đầu hoặc tích lũy được nhằm đáp ứng cho hoạt động kinh doanh của DN”.

Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu vốn cho hoạt động, mỗi DN cần huy động vốn từ các nguồn khác nhau, theo những phương pháp và hình thức huy 10 động khác nhau. Do đó, các cách thức để tạo vốn của DN được gọi là nguồn tài trợ, hay “nguồn vốn” của DN. Tùy thuộc hình thức pháp lý và nhu cầu sử dụng vốn mà DN có thể sử dụng các phương pháp và hình thức huy động vốn khác nhau. Chính vì vậy, để tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản quản trị nguồn vốn, trước hết các DN cần tiến hành phân loại nguồn vốn theo các tiêu thức khác nhau, tùy thuộc mục tiêu quản lý và tác dụng của từng phương pháp.

Phân loại nguồn vốn Việc phân loại nguồn vốn có thể thực hiện theo nhiều phương pháp. Mỗi phương pháp được phân loại dựa theo một tiêu thức nhất định. Căn cứ vào quyền sở hữu vốn Theo tiêu thức này, nguồn vốn của DN được phân chia thành “vốn chủ sở hữu” và “ nợ phải trả ”. Trong đó: • Vốn chủ sở hữu Là phần vốn thuộc quyền sở hữu của DN, bao gồm phần vốn góp của chủ sở hữu và phần vốn tự bổ sung từ lợi nhuận để lại, hoặc các quỹ được hình thành từ lợi nhuận sau thuế của DN.

Tuỳ theo loại hình doanh nghiệp, vốn chủ sở hữu được hình thành theo các cách thức khác nhau: V Vốn góp ban đầu của chủ sở hữu Là số vốn nhất định do chủ sở hữu đóng góp khi DN thành lập. Tính chất và hình thức góp ban đầu phụ thuộc vào hình thức tổ chức pháp lý của DN. Theo Luật Doanh nghiệp 2014, có 5 loại hình DN gồm: DN tư nhân, Công ty hợp danh, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty trách nhiệm hữu hạn từ hai thành viên trở lên và Công ty cổ phần. - DN tư nhân: Vốn góp ban đầu chính là số vốn do chính chủ tư nhân bỏ ra đầu tư khi thành lập DN.

Chính vì chỉ có một chủ sở hữu duy nhất nên số vốn góp của loại hình DN này thường bị hạn chế về quy mô so với các loại 11 hình DN khác. Ngoài ra, chủ DN tư nhân phải chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của DN. - Công ty hợp danh: Đây là loại hình công ty có ít nhất từ hai thành viên hợp danh trở lên. Ngoài ra, còn có các thành viên góp vốn.

Do đó, vốn góp ban đầu của công ty bao gồm toàn bộ vốn góp của các thành viên hợp danh và thành viên góp vốn của công ty. Điều này chính là lợi thế của công ty hợp danh so với DN tư nhân bởi số vốn góp có được từ nhiều thành viên nên thường có lợi thế về quy mô. - Công ty Trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên: Vốn góp của DN là số vốn do các thành viên góp vốn khi thành lập, bao gồm các thành viên là tổ chức, hoặc cá nhân (tối thiểu là hai thành viên và tối đa là 50) - Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên: là công ty thuộc sở hữu của một tổ chức, hoặc một cá nhân. Do đó, vốn góp ban đầu chính là số vốn của tổ chức, hoặc cá nhân đầu tư vào công ty khi mới thành lập.

Tuy nhiên, khác với DN tư nhân ở chỗ chủ sở hữu chỉ phải chịu trách nhiệm hữu hạn trên số vốn mà tổ chức, hoặc cá nhân đóng góp vào công ty. - Công ty cổ phần: Số vốn góp ban đầu do các cổ đông đóng góp dưới hình thức góp vốn cổ phần. Các cổ đông là người sở hữu công ty chỉ phải chịu trách nhiệm hữu hạn trên phần vốn mà họ đóng góp. V Nguồn vốn tích lũy từ lợi nhuận không chia Là một phần của lợi nhuận sau thuế được DN giữ lại để tái đầu tư.

Với các loại hình DN khác nhau sẽ có cách thức phân phối lợi nhuận sau thuế khác nhau. Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên là nhà nước, việc phân phối lợi nhuận tuân thủ theo quy định của Nhà nước. Đối với Công ty cổ phần, phần lợi nhuận giữ lại tái đầu tư tùy thuộc chính sách phân chia lợi tức cổ phần của Công ty do Đại hội đồng cổ đông thông qua và được bởi Hội đồng quản trị của Công ty. 12 Việc sử dụng nguồn lợi nhuận không chia để tái đầu tu là hình thức tự tài trợ hay nguồn vốn tự bổ sung của DN.

Chính vì vậy, nguồn vốn này giúp tăng khả năng tự chủ về tài chính của DN, đồng nghĩa với việc giảm sự phụ thuộc của DN vào các nhân tố bên ngoài (ngân hàng, đối tác, .), góp phần đáp ứng nhu cầu vốn của DN, tạo cơ hội cho DN mở rộng quy mô hoạt động, tăng khả năng tạo ra lợi nhuận cao hơn trong kỳ kinh doanh kế tiếp đồng thời giúp DN có vị thế tốt hơn khi tham gia vào các quan hệ tín dụng với các chủ nợ, ngân hàng, cổ đông,. Tuy nhiên, việc sử dụng một phần lợi nhuận để tái đầu tu quá nhiều sẽ ảnh huởng đến thu nhập của cổ đông và hình ảnh của DN và có thể khiến cho giá trị cổ phiếu DN trên thị truờng giảm. V Phát hành cổ phiếu mới Là việc DN phát hành chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của nguời sở hữu cổ phiếu đối với vốn của tổ chức phát hành. Tuy nhiên, việc huy động vốn từ phát hành cổ phiếu phải tuân thủ theo quy định của Pháp luật.

Bên cạnh đó, DN chỉ đuợc quyền phát hành một luợng cổ phiếu tối đa, gọi là vốn cổ phiếu đuợc cấp phép. Cổ phiếu phát hành không có thời gian đáo hạn, nguời nắm giữ cổ phiếu, tức cổ đông của DN đuợc trả cổ tức tuơng ứng với số cổ phần mà họ nắm giữ. Việc huy động vốn từ phát hành cổ phiếu mới sẽ tạo điều kiện cho DN huy động đuợc nguồn vốn với quy mô lớn và thời gian nhanh chóng. DN không chịu áp lực trả lãi nhu khi sử dụng vốn vay, thời gian hoàn tiền cũng dài hơn, có quyền lựa chọn phuơng thức và thời hạn thanh toán cổ tức cho cổ đông, thời hạn có thể là 6 tháng hoặc 1 năm, phuơng tiện thanh toán cổ tức có thể là tiền mặt hoặc cổ phiếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ