Công Tác Quản Trị Khoản Phải Thu Tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Đầu Tư Xây Dựng Hà Mai

Nghiên cứu công tác quản trị khoản phải thu tại công ty cổ phần dịch vụ và đầu tư xây dựng Hà Mai, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài luận

2023

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CÁC KHOẢN PHẢI THU TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về khoản phải thu

1.2. Khái niệm khoản phải thu

1.3. Bản chất của khoản phải thu

1.4. Quản trị các khoản phải thu

1.5. Vai trò của quản trị khoản phải thu

1.6. Nội dung quản trị các khoản phải thu

1.6.1. Hoạch định khoản phải thu

1.6.2. Xây dựng tiêu chuẩn tín dụng

1.6.3. Thiết lập điều khoản tín dụng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ CÁC KHOẢN PHẢI THU TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HÀ MAI

2.1. Khái quát về công ty Cổ phần dịch vụ và đầu tư xây dựng Hà Mai

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy

2.2. Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Cổ phần dịch vụ và đầu tư xây dựng Hà Mai

2.3. Phân tích một số chỉ tiêu tài chính của Công ty Cổ phần dịch vụ và ĐTXD Hà Mai

2.4. Thực trạng quản trị các khoản phải thu tại Công ty Cổ phần dịch vụ và ĐTXD Hà Mai

2.4.1. Tình hình chung về các khoản phải thu tại Công ty Cổ phần dịch vụ và ĐTXD Hà Mai

2.4.2. Thực trạng quản trị các khoản phải thu tại công ty Cổ phần dịch vụ và ĐTXD Hà Mai

2.4.3. Đánh giá công tác quản trị khoản phải thu tại Công ty Cổ phần dịch vụ và ĐTXD Hà Mai

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ CÁC KHOẢN PHẢI THU TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐTXD HÀ MAI

3.1. Định hướng phát triển của công ty Cổ phần dịch vụ và ĐTXD Hà Mai trong thời gian tới

3.2. Một số giải pháp quản trị

3.2.1. Nâng cao công tác Marketing

3.2.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.2.3. Kiến nghị

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quản Trị Khoản Phải Thu Chìa Khóa Sức Khỏe Tài Chính

Quản trị khoản phải thu là một nghiệp vụ cốt lõi, quyết định trực tiếp đến sự ổn định và sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Đây không chỉ là quá trình theo dõi các khoản nợ mà còn là nghệ thuật cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng doanh thu và rủi ro tín dụng. Đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng và dịch vụ như Công ty Cổ phần Dịch vụ và Đầu tư Xây dựng Hà Mai, việc quản lý hiệu quả các khoản phải thu càng trở nên quan trọng. Đặc thù ngành với các công nợ theo tiến độ dự án và giá trị hợp đồng lớn đòi hỏi một chiến lược quản trị chặt chẽ để đảm bảo tối ưu hóa dòng tiền. Một chính sách tín dụng hợp lý giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần, tạo lợi thế cạnh tranh, nhưng nếu không được kiểm soát, nó có thể dẫn đến tình trạng chiếm dụng vốn kéo dài, gây ra các khoản dự phòng phải thu khó đòi và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thanh khoản. Nghiên cứu tại Công ty Hà Mai cho thấy, khoản phải thu chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng tài sản, phản ánh sự phụ thuộc lớn vào việc thu hồi công nợ để tái đầu tư và duy trì hoạt động. Do đó, việc xây dựng một quy trình quản trị chuyên nghiệp, từ khâu thẩm định khách hàng, thiết lập chính sách tín dụng thương mại, đến theo dõi và xử lý nợ quá hạn, là yếu tố sống còn. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, chỉ ra những thách thức và đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu tại Công ty Hà Mai, một điển hình cho các doanh nghiệp cùng ngành.

1.1. Vai trò của quản lý công nợ phải thu trong doanh nghiệp

Quản lý công nợ phải thu đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì sự ổn định của dòng tiền. Một doanh nghiệp có thể ghi nhận lợi nhuận cao trên giấy tờ, nhưng nếu không thể chuyển các khoản phải thu thành tiền mặt kịp thời, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro mất khả năng thanh toán. Quản lý hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí cơ hội của vốn bị chiếm dụng, giảm nhu cầu vay vốn lưu động và các chi phí tài chính liên quan. Hơn nữa, một quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp còn thể hiện uy tín và sự vững mạnh của doanh nghiệp, củng cố mối quan hệ với các đối tác và khách hàng.

1.2. Đặc điểm khoản phải thu ngành xây dựng và thách thức

Ngành xây dựng có những đặc thù riêng biệt tác động mạnh mẽ đến khoản phải thu. Các hợp đồng thường có giá trị lớn và kéo dài, thanh toán được chia thành nhiều đợt theo tiến độ. Điều này tạo ra các khoản công nợ theo tiến độ dự án, dễ phát sinh tranh chấp về khối lượng và chất lượng công việc, dẫn đến chậm thanh toán. Rủi ro thị trường bất động sản và các yếu tố kinh tế vĩ mô cũng ảnh hưởng đến khả năng tài chính của chủ đầu tư. Do đó, doanh nghiệp xây dựng như Hà Mai phải đối mặt với thách thức lớn trong việc phân tích tuổi nợ và phòng ngừa rủi ro tín dụng khách hàng.

II. Phân Tích Thực Trạng Quản Trị Khoản Phải Thu Tại Hà Mai

Giai đoạn 2015-2017, Công ty Cổ phần Dịch vụ và Đầu tư Xây dựng Hà Mai đã áp dụng chính sách tín dụng thương mại theo hướng nới lỏng nhằm mục tiêu tăng doanh thu và mở rộng thị phần. Thực tế cho thấy, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đã tăng trưởng đáng kể. Tuy nhiên, chính sách này cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Báo cáo tài chính của công ty chỉ rõ, tỷ trọng các khoản phải thu ngắn hạn trong tổng tài sản ngắn hạn luôn ở mức rất cao, dao động từ 53% đến 66%. Cụ thể, khoản phải thu khách hàng chiếm trên 94% tổng các khoản phải thu, cho thấy mức độ bị chiếm dụng vốn lớn. Phân tích sâu hơn cho thấy, vòng quay khoản phải thu có sự biến động, tăng từ 2,63 vòng (năm 2015) lên 3,56 vòng (năm 2016) nhưng sau đó lại giảm nhẹ. Tương ứng, kỳ thu tiền bình quân giảm từ 138 ngày xuống 102 ngày rồi lại tăng lên 107 ngày. Điều này cho thấy công tác thu hồi công nợ chưa thực sự ổn định. Một trong những tồn tại lớn nhất trong giai đoạn này là công ty chưa xây dựng được một chính sách chiết khấu thanh toán sớm để khuyến khích khách hàng trả nợ trước hạn. Mô hình quản trị áp dụng cũng chưa tính toán đầy đủ các yếu tố rủi ro, đặc biệt là dự phòng phải thu khó đòi, dẫn đến chi phí quản lý tăng nhưng chưa tương xứng với hiệu quả mang lại. Những tồn tại này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu để đảm bảo sức khỏe tài chính doanh nghiệp một cách bền vững.

2.1. Chính sách nới lỏng tín dụng và hệ quả hai mặt

Việc áp dụng chính sách nới lỏng tín dụng đã giúp Công ty Hà Mai đạt được mục tiêu tăng trưởng doanh thu trong ngắn hạn. Tuy nhiên, điều này cũng làm gia tăng đáng kể lượng vốn bị chiếm dụng. Kỳ thu tiền bình quân mặc dù có cải thiện vào năm 2016 nhưng vẫn ở mức cao (trên 100 ngày), cho thấy dòng tiền quay vòng chậm. Nguy cơ phát sinh nợ khó đòi cũng tăng lên, gây áp lực lên công tác tài chính và kế toán công nợ của công ty, đòi hỏi phải có biện pháp kiểm soát rủi ro chặt chẽ hơn.

2.2. Hạn chế trong quy trình thu hồi nợ và theo dõi công nợ

Quy trình thu hồi công nợ tại công ty vẫn còn những điểm chưa tối ưu. Việc thiếu một chính sách chiết khấu rõ ràng làm mất đi động lực thanh toán sớm từ phía khách hàng. Bên cạnh đó, công tác phân tích tuổi nợ và phân loại khách hàng chưa được thực hiện một cách hệ thống, dẫn đến việc áp dụng các biện pháp thu nợ chưa thực sự phù hợp với từng nhóm đối tượng. Việc đối chiếu công nợ định kỳ và các biện pháp xử lý nợ quá hạn cần được chuẩn hóa và thực hiện quyết liệt hơn.

III. Hướng Dẫn Hoàn Thiện Chính Sách Tín Dụng Thu Hồi Công Nợ

Để giải quyết các tồn tại, việc hoàn thiện chính sách tín dụng thương mạiquy trình thu hồi nợ là giải pháp trọng tâm. Trước hết, công ty cần chuyển đổi từ mô hình quản trị hiện tại sang mô hình có xét đến yếu tố rủi ro. Điều này bao gồm việc xây dựng tiêu chuẩn tín dụng chặt chẽ hơn, dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng khả năng tài chính và lịch sử thanh toán của khách hàng. Thay vì một chính sách áp dụng chung, cần phân loại khách hàng để đưa ra hạn mức tín dụng cho khách hàng và thời hạn thanh toán phù hợp. Một giải pháp đột phá là xây dựng và áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán sớm. Ví dụ, điều khoản "2/10 net 60" (giảm 2% nếu thanh toán trong 10 ngày, thời hạn tối đa 60 ngày) có thể khuyến khích khách hàng trả nợ nhanh, giúp đẩy nhanh vòng quay khoản phải thu và cải thiện dòng tiền. Song song đó, quy trình thu hồi nợ cần được chuẩn hóa với các bước xử lý rõ ràng cho từng giai đoạn nợ quá hạn: từ nhắc nhở qua điện thoại, gửi thư thông báo, đến các biện pháp pháp lý cứng rắn hơn. Việc này không chỉ giúp giảm nợ xấu mà còn nâng cao tính kỷ luật trong thanh toán của khách hàng, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu một cách toàn diện.

3.1. Xây dựng mô hình quản trị có xét đến rủi ro tín dụng

Mô hình quản trị mới cần tích hợp các chỉ số đánh giá rủi ro tín dụng khách hàng. Trước khi cấp tín dụng, bộ phận chuyên trách cần phân tích các báo cáo tài chính, uy tín ngành và lịch sử giao dịch. Dựa trên kết quả phân tích, khách hàng sẽ được xếp hạng rủi ro và được cấp một hạn mức tín dụng cho khách hàng tương ứng. Mô hình này giúp công ty đưa ra quyết định bán chịu một cách khoa học, hạn chế việc cấp tín dụng cho các đối tác có rủi ro cao, từ đó giảm thiểu tổn thất tiềm tàng.

3.2. Phương pháp áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán hiệu quả

Chính sách chiết khấu phải được thiết kế hợp lý để đảm bảo lợi ích cho cả hai bên. Tỷ lệ chiết khấu cần được tính toán dựa trên chi phí cơ hội của vốn và mức lãi suất vay ngân hàng. Công ty có thể áp dụng các mức chiết khấu khác nhau cho từng nhóm khách hàng hoặc giá trị đơn hàng. Việc truyền thông rõ ràng về chính sách này trên hợp đồng và hóa đơn sẽ là công cụ đắc lực để đẩy nhanh quá trình thu hồi công nợtối ưu hóa dòng tiền.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Hiệu Quả Quản Trị Khoản Phải Thu Nội Bộ

Bên cạnh việc thay đổi chính sách, nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu đòi hỏi sự cải tiến trong quy trình vận hành nội bộ. Yếu tố con người và công nghệ đóng vai trò then chốt. Công ty Hà Mai cần thành lập một bộ phận hoặc nhóm chuyên trách về quản lý công nợ phải thu. Nhóm này sẽ chịu trách nhiệm từ khâu thẩm định ban đầu, theo dõi nợ, đến thực hiện các biện pháp thu hồi. Việc chuyên môn hóa giúp tăng cường trách nhiệm và hiệu quả công việc. Sự phối hợp giữa phòng kế toán công nợ và phòng kinh doanh (hoặc phòng hành chính tổng hợp như trong cơ cấu của Hà Mai) phải được diễn ra thường xuyên và chặt chẽ. Dữ liệu công nợ phải được cập nhật theo thời gian thực và chia sẻ giữa các bộ phận liên quan để có những hành động kịp thời. Ứng dụng công nghệ thông qua các phần mềm quản lý công nợ là một bước đi cần thiết. Các phần mềm này giúp tự động hóa việc theo dõi, phân tích tuổi nợ, gửi thông báo nhắc nợ, và tạo ra các báo cáo quản trị trực quan. Điều này không chỉ giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công mà còn cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn tổng quan và chính xác về tình hình công nợ, làm cơ sở để đưa ra các quyết định chiến lược, cải thiện sức khỏe tài chính doanh nghiệp.

4.1. Tối ưu hóa sự phối hợp giữa các phòng ban chức năng

Sự phối hợp chặt chẽ là yếu tố sống còn. Phòng kinh doanh cần cung cấp đầy đủ thông tin về khách hàng cho phòng kế toán công nợ. Ngược lại, phòng kế toán phải thường xuyên cập nhật tình trạng công nợ của từng khách hàng để phòng kinh doanh có cơ sở quyết định cho các đơn hàng tiếp theo. Việc thiết lập một quy trình làm việc chung và các buổi họp đối chiếu công nợ định kỳ sẽ giúp giải quyết các vướng mắc một cách nhanh chóng và hiệu quả.

4.2. Ứng dụng công nghệ và phần mềm trong quản lý công nợ

Đầu tư vào phần mềm quản lý công nợ chuyên dụng sẽ mang lại lợi ích lâu dài. Các công cụ này cho phép theo dõi chi tiết từng hóa đơn, tự động phân loại nợ theo tuổi, và lên lịch nhắc nhở thanh toán. Hơn nữa, chúng có khả năng tạo ra các báo cáo phân tích sâu, giúp nhà quản trị nhận diện sớm các khách hàng có dấu hiệu chậm trả để có biện pháp can thiệp kịp thời, qua đó nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu.

V. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Quản Trị Khoản Phải Thu Mới

Để đảm bảo các giải pháp được triển khai mang lại kết quả thực tiễn, cần xây dựng một hệ thống chỉ tiêu đo lường và đánh giá hiệu quả. Các chỉ số tài chính truyền thống vẫn là công cụ quan trọng. Công ty cần theo dõi sát sao sự thay đổi của vòng quay khoản phải thu và kỳ thu tiền bình quân hàng quý, hàng năm. Mục tiêu là tăng dần số vòng quay và giảm số ngày thu tiền. Bên cạnh đó, cần bổ sung các chỉ tiêu đánh giá rủi ro. Tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng khoản phải thu là một chỉ số cần được giám sát chặt chẽ. Công ty nên đặt ra ngưỡng cảnh báo cho tỷ lệ này, và khi chỉ số vượt ngưỡng, các biện pháp kiểm soát tăng cường sẽ được kích hoạt. Một chỉ tiêu khác là tỷ lệ nợ khó đòi trên tổng doanh thu. Việc theo dõi chỉ số này giúp đánh giá chất lượng của công tác thẩm định tín dụng và hiệu quả của các chính sách bán chịu. Cuối cùng, việc phân tích tuổi nợ theo biểu đồ cần được thực hiện định kỳ. Báo cáo này sẽ cho thấy cơ cấu các khoản nợ theo thời gian (ví dụ: nợ trong hạn, quá hạn dưới 30 ngày, 30-60 ngày,...). Một cơ cấu nợ lành mạnh là khi tỷ trọng nợ trong hạn chiếm đa số. Hệ thống đánh giá này sẽ cung cấp bức tranh toàn diện, giúp ban lãnh đạo điều chỉnh chính sách kịp thời, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa dòng tiền và bảo vệ sức khỏe tài chính doanh nghiệp.

5.1. Giám sát các chỉ số tài chính Vòng quay và kỳ thu tiền

Việc thiết lập mục tiêu (KPIs) cụ thể cho vòng quay khoản phải thu và kỳ thu tiền bình quân là rất cần thiết. Ví dụ, đặt mục tiêu giảm kỳ thu tiền bình quân xuống dưới 90 ngày trong năm tới. Việc so sánh các chỉ số này với trung bình ngành và với các đối thủ cạnh tranh cũng cung cấp những góc nhìn giá trị, giúp công ty xác định vị thế và tiềm năng cải thiện của mình.

5.2. Phân tích xu hướng nợ quá hạn và dự phòng phải thu khó đòi

Không chỉ nhìn vào con số tuyệt đối, việc phân tích xu hướng của nợ quá hạn và chi phí dự phòng phải thu khó đòi mới thực sự quan trọng. Nếu các chỉ số này có xu hướng tăng liên tục, đó là dấu hiệu cảnh báo rằng chính sách tín dụng đang quá lỏng lẻo hoặc quy trình thu hồi nợ đang gặp vấn đề. Việc phân tích nguyên nhân gốc rễ của xu hướng này sẽ giúp đưa ra các giải pháp khắc phục chính xác và kịp thời.

13/07/2025
Công tác quản trị khoản phải thu tại công ty cổ phần dịch vụ và đầu tư xây dựng hà mai thực trạng và giải pháp khoá luận tốt nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LY LUAN VE QUAN TRI CAC KHOAN PHAI THU TRONG DOANH NGHIEP 1.1 Téng quan vé khoan phai thu 1.1 Khái niệm khoản phải thu Các khoản phải thu là một loại tài sản của công ty tính dựa trên tất cả các khoản nợ. các giao dịch chưa thanh toán hoặc bất cứ nghĩa vụ tiền tệ nào mà các con nợ hay khách hàng chưa thanh toán cho công ty. Các khoản phải thu được kế toán của công ty ghi lại và phản ánh trên bảng cân đối kế toán, bao gồm tất cả các khoản nợ công ty chưa đòi được, tính cả các khoản nợ chưa đến hạn thanh toán. Khoản phải thu có liên quan đến các đối tác có quan hệ kinh tế đối với doanh nghiệp, bao gồm các khoản: -_ Phải thu từ khách hàng: là những khoản doanh nghiệp cần phải thu do bán chịu hàng hóa, thành phẩm hoặc do cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

-_ Ứng trước cho người bán: là khoản tiền doanh nghiệp phải thu từ người bán. người cung cấp do doanh nghiệp trả trước tiền hàng cho người bán để mua hàng hóa. thành phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp chưa được giao. - ~ Khoản thu nội bộ: là khoản thu phát sinh giữa đơn vị.

doanh nghiệp hạch toán kinh tế độc lập với các đơn vị trực thuộc có tổ chức kế toán riêng. hoặc giữa các đơn vị trực thuộc với nhau. -_ Khoản tạm ứng cho công nhân viên: là những khoản tiền hoặc vật tư do doanh nghiệp được giao cho các cán bộ công nhân viên để thực hiện một nhiệm vụ được giao hoặc giải quyết một số công việc như: mua hàng hóa. trả phí công tác.

-_ Các khoản thế chấp. ký cược, ký quỹ: là các khoản tiền của doanh nghiệp mang đi cầm cố. ký cược tại ngân hàng, công ty tài chính, kho bạc Nhà nước, các tô chức tín dụng có quan hệ kinh tế. -_ Các khoản thu khác bao gồm các khoản tiền sau: + Giá trị tài sản thiếu đã được phát hiện nhưng chưa xác định được nguyên nhân.

phải chờ xử lý. a Khóa luận tốt nghiệp Học viện ngân hàng 4 + Các khoản phải thu về bồi thường vật chất do cá nhân, tập thể (trong và ngoài đơn vị) gây ra như mất mát, hư hỏng vật tư, hàng hóa. đã được xử lý bắt bồi thường. + Các khoản cho vay, cho mượn vật tư, tiền vốn có tính chất tạm thời không lấy lãi.

+ Các khoản đã chỉ cho hoặt động sự nghiệp, chỉ dự án. chỉ đầu tư xây dựng cơ bản, chỉ phí sản xuất. kinh doanh nhưng không được cấp có thẩm quyền phê duyệt phải thu hồi. + Các khoản đơn vị nhận ủy thác xuất khẩu chỉ hộ cho đơn vị ủy thác xuất khâu về phí ngân hàng, phí giám định hải quan phí vận chuyển, bốc vác.

+ Các khoản phải thu phát sinh khi cổ phần hóa công ty nhà nước. như: chỉ phí cổ phần hóa. trợ cắp cho lao động thôi việc, mắt việc, hỗ trợ đào tạo lại lao động trong doanh nghiệp cỏ phần hóa. + Tiền lãi, cỏ tức, lợi nhuận phải thu từ các hoạt động đầu tư tài chính + Các khoản phải thu khác ngoài các khoản trên.2 Bản chất của khoản phải thu Các khoản phải thu được ghỉ nhận như là tài sản của công ty vì chúng phản ánh các khoản tiền sẽ được thanh toán trong tương lai.

Các khoản phải thu dài hạn (chỉ đáo hạn sau một khoản thời gian tương đối dài) sẽ được ghi nhận là tài sản dài hạn trên bảng cân đối kế toán. Hầu hết các khoản phải thu ngắn hạn được coi như là một phần của tài sản vãng lai của công ty. Trong kế toán, nếu các khoản nợ này được trả trong thời hạn dưới Ì năm (hoặc trong một chu kỳ hoạt động kinh doanh) thì được xếp vào loại tài sản văng lai. Nếu hơn 1 năm hoặc hơn | chu kỳ kinh doanh thì không phải là tài sản vãng lai.

Phải thu còn được phan chia cụ thể hơn trong bảng cân đối kế toán thành phải thu thương mại (trade) và phi thương mại (nontrade). Phải thu thương mại xuất phát từ việc cung cấp hàng hoá - dịch vụ của công ty cho khách hàng trong kỳ kinh doanh bình thường. Phải thu thương mại có thẻ là tài khoản phải thu (accounts receivables) hoặc phải thu tiền mặt (notes receivables). Phải thu phi thương mại xuất phát từ các loại giao dịch khác các loại kể trên và eT Khóa luận tốt nghiệp Học viện ngân hàng cũng có thể làphiếu nhận nợ của bên mua.

Ví dụ như các khoản tạm ứng cho nhân viên: các khoản hoàn lại như hoàn thuế, tiền bồi thường bảo hiểm. tiền đặt cọc: và các khoản phải thu tài chính như tiền lãi, cổ tức, v. Việc tăng khoản phải thu vừa đem đến nhiều lợi ích vừa mang lại những bất lợi cho doanh nghiệp. - Hợi ích khi tăng khoản phải thu: doanh số bán hàng tăng, tiết kiệm được chỉ phí cố định biên.

Xét về mặt cạnh tranh, tăng khoản phải thu giúp tăng vị thế của công ty, tăng thị phần và mở rộng thị trường. Tuy phí tổn mua chịu khá cao nhưng nhiều khi khoản này cũng chỉ tương đương với mức độ rủi ro mà người bán phải gánh chịu. chính sách tín dụng hợp lý cũng là công cụ để quảng cáo, day mạnh tiêu thụ cho nhà sản xuất. - Bắt lợi của việc tăng khoản phải thu: tăng vốn đầu tư kéo theo chỉ phí vốn tăng.

Khoản nợ khó đòi tăng, nếu công ty không đòi được nợ thì tồn thất là rất lớn. Các chỉ phí khác cũng tăng lên khi tăng khoản phải thu như: chỉ phí quản lý, chỉ phí thu ng, chi phí thông báo. Quản trị các khoản phải thu Quản trị các khoản phải thu nhằm mục đích tìm ra giới hạn hợp lý cho việc mở rộng tín dụng và cách thức huy động các nguồn lực cho công tác thu nợ. Quyết định liên quan đến công tác quản trị các khoản phải thu bao gồm: - Xác định các tiêu chuẩn tín dụng - Thiết lập điều khoản tín dụng ~- Xây dựng chính sách thu nợ Các quyết định này quan trọng đối với doanh số, lợi nhuận.

độ lớn của các khoản phải thu trong công ty. nhà quản trị tài chính trong doanh nghiệp cần hết sức thận trọng trong công tác quản trị các khoản phải thu. Điều mà các nhà quản trị quan tâm là làm sao phải giảm tỗi a các khoản phải thu ở mức thấp nhất và tránh những mất mát có thẻ chấp nhận được. Khách hàng có thể làm cho doanh nghiệp lâm vào tình cảnh và nguy cơ rủi ro tài chính cao khi hộ cố tình kéo đài các khoản nợ hoặc không chịu thanh toán.

Khi đó buộc doanh nghiệp phải phát sinh chỉ ————_—_—_—_—_—_—_—___—_———————x=—_{[__—_—_—_—_— Khóa luận tốt nghiệp Học viện ngân làng 6 phí như: chỉ phí sử dụng nhiều nguồn lực hon trong công tac thu ng, chi phi đầu tư nhiều hơn vào tài sản lưu động. Do đó, doanh nghiệp cần đặt ra một chính sách quản trị thông minh và mềm dẻo, phù hợp với tình trạng hoạt động sản xuất kinh doanh đề tránh tình trạng làm mắt lòng tỉn giữa các đối tác kinh doanh và giảm tỉ lệ ton that ở mức có thể chấp nhận được. Vai trò của quản trị khoản phải thu Đối với công ty: quản trị khoản phải thu có vai trò vô cùng quan trọng trong công tác quản lý hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp bởi khoản phải thu là một phần không thể thiếu trong tài chính doanh nghiệp. Nếu làm tốt công tác quản lý thì doanh nghiệp sẽ giảm thiểu được tối đa rủi ro tín dung, đồng thời nâng cao được vị thế trong mắt khách hàng, tạo được tính cạnh tranh.

Ngược lại nếu không quản lý tốt khoản phải thu sẽ dẫn đến rủi ro không thu hồi được nợ, mắt đi một phần ít hoặc nhiều tài sản của doanh nghiệp. gây tốn thất vô cùng lớn trong hoạt động kinh doanh. Đối với khách hàng: việc doanh nghiệp làm tốt công tác quản trị khoản phải thu giúp cho khách hàng có lòng tin vào công ty, có sự lựa chọn tốt nhất về việc chọn mua hàng hóa. dịch vụ của công ty nào phù hợp với điều kiện tài chính của bản thân.

Nội dung quản trị các khoản phải thu 1. Hoạch định khoản phải thu Hoạch định quản trị khoản phải thu là tiến trình các nhà quản trị xác định và lựa chọn mục tiêu của công tác quản trị khoản phải thu và vạch ra những hành động cần thiết nhắm đặt được mục tiêu. Như vậy việc hoạch định khoản phải thu về bản chất là việc hoạch định chính sách cấp tín dụng. Xây dựng tiêu chuẩn tín dụng _ Tiêu chuẩn bán chịu là tiêu chuẩn tối thiểu về mặt uy tín tín dụng của khách hàng để được doanh nghiệp chấp nhận bán chịu hàng hóa và dịch vụ.

Tiêu chuẩn tín dụng là bộ phận cầu thành nên chính sách bán chịu của doanh nghiệp và mỗi công ty đều thiết lập tiêu chuẩn bán chịu của mình chính thức hoặc không chính thức. TP RR EE EES RESETS Khóa luận tôt nghiệp Học viện ngân hang Tiêu chuẩn tín dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: chính sách của doanh nghiệp trong mỗi thời kỳ. giá trị sản phẩm cao hay thấp.Những tiêu chuẩn tín dụng của khách hàng được cân nhắc dựa trên các khía cạnh như: uy tín thanh toán, khả năng tài chính. khả năng thé chấp của khách hàng.

Yêu cầu của một hệ thống tín dụng là: có thẻ lượng hóa được mức độ tin cậy của khách hàng. có thé đo lường, so sách mức độ khác biệt của khách hang, đảm bảo tính nhất quán trong các quyết định tín dụng. đảm bảo đơn giản trong quá trình đánh giá khách hàng. Việc xác định tiêu chuẩn tín dụng cần phải đạt được sự cân bằng phù hợp.

Nếu tiêu chuẩn quá cao thì sẽ loại bỏ mắt nhiều khách hàng tiềm năng, do đó giảm lợi nhuận. Nhưng nếu một chính sách tín dụng quá thấp có thể làm tăng doanh thu nhưng sẽ tạo ra nhiều khoản tín dụng có rủi ro cao và chỉ phí thu tiền cũng cao. Tiêu chuẩn tín dụng xác nhận mức độ chấp nhận đối với các yêu cầu tín dụng. Về mặt lý luận.

tiêu chuẩn tín dụng có thể hạ thấp đến mức tính sinh lợi của lượng bán tăng thêm vượt quá chỉ phí cho khoản phải thu tăng thêm. Chỉ phí tăng thêm khi hạ tháp tiêu chuản tín dụng gồm: - Tang chỉ phí cho gian hàng bán hàng tín dụng. - Chỉ phí văn phòng: kiểm tra phiếu nợ, chỉ phí phục vụ cho khoản phải thu. - Chi phi mat mat.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ