Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nước đứng trước nhiều cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Bước sang giai đoạn phục hồi kinh tế năm 2017, biến động về lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát, chi phí nguyên nhiên vật liệu đầu vào gia tăng và nợ xấu đã tạo ra nhiều rủi ro tài chính. Vấn đề sử dụng vốn hiệu quả và giải quyết tình trạng khách hàng thanh toán chậm, chiếm dụng vốn hoặc phát sinh nợ khó đòi trở thành thách thức sống còn đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị có quy mô tăng trưởng nhanh.

Tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát, hoạt động sản xuất kinh doanh đa ngành (vận tải, kho bãi, xuất nhập khẩu quặng và khoáng sản, bất động sản) dẫn đến quy mô các khoản phải thu gia tăng nhanh chóng, gây áp lực trực tiếp lên nguồn vốn lưu động và hiệu quả tài chính. Nhằm giải quyết các khó khăn trong công tác quản lý thu hồi nợ tại doanh nghiệp, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện quản trị khoản phải thu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về khoản phải thu và quản trị khoản phải thu trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu tình hình kinh doanh, phân tích và đánh giá thực trạng các khoản phải thu tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát.
  3. Đánh giá thực trạng hiệu quả của công tác quản trị khoản phải thu tại công ty trong giai đoạn nghiên cứu.
  4. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị khoản phải thu tại đơn vị thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị khoản phải thu, trọng tâm là các khoản phải thu từ khách hàng tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2015 đến 6 tháng đầu năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các nguyên lý quản trị tài chính doanh nghiệp:

  • Khái niệm và bản chất: Khoản phải thu là giá trị của toàn bộ hàng hóa, dịch vụ mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp; thực chất là nguồn vốn của công ty bị khách hàng chiếm dụng. Quản trị khoản phải thu là quá trình quản lý phần tài sản này nhằm đảm bảo thu hồi nợ đúng hạn với chi phí thấp nhất, hạn chế nợ khó đòi và tối ưu hóa vòng quay vốn.
  • Khung phân loại và chính sách tín dụng: Phân loại khoản phải thu gồm: phải thu khách hàng, ứng trước cho người bán, phải thu nội bộ, tạm ứng công nhân viên, các khoản thế chấp/ký cược/ký quỹ và phải thu khác. Chính sách tín dụng thương mại được phân tích qua 4 yếu tố cốt lõi: tiêu chuẩn tín dụng (dựa trên mô hình đánh giá 5C: Vốn - Capital, Năng lực thanh toán - Capacity, Tư cách tín dụng - Character, Thế chấp - Collateral, Điều kiện kinh tế - Condition), thời hạn tín dụng (net 30, net 60, net 90), chiết khấu thanh toán và chính sách thu tiền.
  • Phân loại nợ và công cụ theo dõi: Phân chia 5 nhóm nợ (Nhóm 1: Nợ loại A - đủ tiêu chuẩn; Nhóm 2: Nợ loại B - rủi ro thấp, quá hạn dưới 90 ngày; Nhóm 3: Nợ loại C - dưới tiêu chuẩn, quá hạn 90–180 ngày; Nhóm 4: Nợ loại D - nghi ngờ, quá hạn 181–360 ngày; Nhóm 5: Nợ loại E - mất vốn, quá hạn trên 360 ngày). Các công cụ kiểm soát gồm: Kỳ thu tiền bình quân, phân tích tuổi nợ và mô hình số dư khoản phải thu.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Vòng quay khoản phải thu, Kỳ thu tiền bình quân, Tỷ lệ khoản phải thu trên doanh thu, Tỷ lệ khoản phải thu trên vốn lưu động, Tỷ lệ nợ khó đòi trên tổng khoản phải thu, và Hệ số khả năng thanh toán tức thời ($KNTTTT$).
  • Phòng ngừa 4 loại rủi ro chính: Rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá hối đoái.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phát phiếu điều tra trắc nghiệm đến 10 cán bộ chuyên trách tại công ty (thu về 10 phiếu hợp lệ) nhằm khảo sát mức độ quan tâm và tính cần thiết của công tác quản trị khoản phải thu; phỏng vấn sâu trực tiếp lãnh đạo gồm Tổng Giám đốc Nguyễn Xuân Trường và Phó Tổng Giám đốc Nguyễn Văn Đức về quy trình thu hồi nợ, chính sách bán chịu và phối hợp ngân hàng.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của công ty giai đoạn 2015 – 6 tháng đầu năm 2017, các sổ kế toán chi tiết theo dõi công nợ, cùng tài liệu thông tin kinh tế vĩ mô.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối/tương đối qua các kỳ, phương pháp phân tích tài chính và tổng hợp định tính nhằm đối chiếu thực tiễn với khung lý thuyết.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Cơ sở lý thuyết cơ bản về khoản phải thu và quản trị khoản phải thu

Chương I trình bày hệ thống lý luận hoàn chỉnh về các khoản phải thu thương mại. Tác giả nhấn mạnh quyết định quản trị khoản phải thu gắn liền với sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận: việc mở rộng bán chịu có thể kích thích doanh thu nhưng kéo theo chi phí cơ hội của vốn ứ đọng và nguy cơ mất vốn do nợ xấu.

Nội dung chương làm rõ cấu trúc 5 câu hỏi chiến lược của Giám đốc tài chính khi cấp tín dụng thương mại, quy trình thẩm định khách hàng qua các tiêu chí tài chính và phi tài chính, kỹ thuật lập quỹ dự phòng nợ phải thu khó đòi, cùng các cấp độ thu nợ (gọi điện, gửi thư nhắc nhở, ủy quyền cơ quan chuyên trách, xử lý pháp lý hoặc bán nợ). Đồng thời, chương 1 phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp luật, văn hóa mua bán chịu), vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian tài chính) và nhân tố nội bộ (mục tiêu kinh doanh, năng lực quản lý, tiềm lực tài chính) tác động đến công nợ doanh nghiệp.

CHƯƠNG II: Thực trạng quản trị khoản phải thu tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát

Chương II giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (thành lập từ năm 2007/2008, vốn điều lệ 200 tỷ đồng, hoạt động chính trong 5 lĩnh vực: khai thác - chế biến khoáng sản quặng sắt, than, titan; cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy lớn như Hòa Phát, Gang Thép Thái Nguyên, Thép Dongbu; vận tải; kho bãi - cầu cảng; bất động sản).

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả quản trị công nợ của công ty giai đoạn 2015 – 6 tháng đầu năm 2017 thông qua các bảng số liệu thực tế:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 6 tháng đầu năm 2017
Tổng tài sản (VNĐ) 332.993 triệu 966.527 triệu 1.291.688 triệu
Tỷ trọng Tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản 86,54% 92,73% 92,67%
Các khoản phải thu ngắn hạn (VNĐ) ~157,7 tỷ 413,2 tỷ 713,2 tỷ
Khoản phải thu của khách hàng (VNĐ) 70,47 tỷ 331,18 tỷ 610,03 tỷ
Tỷ trọng phải thu khách hàng / Tổng KPT 44,69% 92,08% 85,48%
Doanh thu bán hàng & cung cấp dịch vụ (VNĐ) 602,3 tỷ 1.538,9 tỷ 1.120,4 tỷ
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 5,5 tỷ 14,7 tỷ 19,2 tỷ
Kỳ thu tiền bình quân (ngày) 83 67 183
Vòng quay các khoản phải thu (vòng) 4,30 5,35 1,96
Hệ số khả năng thanh toán tức thời ($KNTTTT$) 0,58 0,73 0,46

Phân tích thực trạng quản trị tại công ty:

  • Quy mô nợ: Khoản phải thu khách hàng tăng đột biến từ 70,47 tỷ đồng (2015) lên 331,18 tỷ đồng (2016, tăng 369,93%) và đạt 610,03 tỷ đồng vào cuối tháng 6/2017 (tăng 84,18% so với cuối năm 2016), chiếm trên 85%–92% tổng các khoản phải thu.
  • Hiệu quả thu hồi nợ: Năm 2016 ghi nhận sự cải thiện khi kỳ thu tiền bình quân rút ngắn từ 83 ngày xuống 67 ngày (vòng quay đạt 5,35 vòng). Tuy nhiên, trong 6 tháng đầu năm 2017, kỳ thu tiền bình quân tăng vọt lên 183 ngày (vòng quay giảm còn 1,96 vòng), cho thấy vốn bị ứ đọng nghiêm trọng trong khâu thanh toán.
  • Hệ số thanh toán: Khả năng thanh toán tức thời năm 2015 (0,58) và năm 2016 (0,73) ở mức an toàn (> 0,5), nhưng sang 6 tháng đầu 2017 đã giảm xuống mức rủi ro là 0,46 (< 0,5).
  • Chính sách tín dụng: Công ty áp dụng thời hạn nợ 30, 60 và 90 ngày (chủ yếu là 30 và 60 ngày). Chiết khấu thanh toán áp dụng đồng loạt chưa phân biệt rõ khách hàng cũ/mới; việc kiểm soát công nợ chủ yếu ủy quyền qua ngân hàng (BIDV, Vietcombank, VPBank) và xử lý pháp lý khi có phát sinh nợ chây ì. Chưa có biện pháp chủ động trích lập quỹ dự phòng nợ phải thu khó đòi và phòng ngừa rủi ro phái sinh.

CHƯƠNG 3: Các phát hiện nghiên cứu và hướng giải quyết

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra những tồn tại hạn chế cùng nguyên nhân, dự báo triển vọng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện:

  1. Những kết quả đạt được: Hoạt động kinh doanh mở rộng mạnh mẽ; bước đầu phân loại được nhóm nợ và mở sổ theo dõi chi tiết công nợ; thiết lập quan hệ tín dụng với các ngân hàng lớn để hỗ trợ thu hồi nợ; nâng cao năng lực nghiệp vụ cán bộ.
  2. Hạn chế còn tồn tại: Quản trị nợ khó đòi mang tính bị động (chỉ đối phó khi nợ xấu phát sinh); thiếu biện pháp thu hồi nợ ngoài hình thức nhắc nhở qua thư từ, điện thoại hoặc kiện ra tòa; xuất hiện các khoản nợ quá hạn trên 3 năm; việc thẩm định thông tin khách hàng mới còn sơ sài; công tác quản trị rủi ro hối đoái USD/VND và rủi ro lãi suất chưa chủ động, dẫn đến chi phí phòng ngừa cao.
  3. Nguyên nhân:
    • Chủ quan: Điều khoản hợp đồng mua bán chưa quy định chặt chẽ phương thức và chế tài thanh toán; chính sách tín dụng nới lỏng quá mức đối với khách quen; chính sách chiết khấu chưa tạo động lực trả nợ sớm; bộ máy kế toán kiêm nhiệm, thiếu nhân sự chuyên môn sâu về tài chính và dự báo rủi ro thị trường.
    • Khách quan: Khách hàng cung cấp báo cáo tài chính thiếu minh bạch, dùng vốn mua chịu để chi trả nơi khác; thủ tục ngân hàng phức tạp, phát sinh phí dịch vụ; biến động tỷ giá và bất ổn kinh tế vĩ mô.
  4. Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Hoàn thiện chính sách tín dụng: Thẩm định đa kênh đối với khách hàng mới; thiết lập điều khoản hợp đồng chặt chẽ; áp dụng mức đặt cọc/ứng trước bắt buộc 10% đối với toàn bộ khách hàng để giảm tải áp lực công nợ sau giao hàng; áp dụng chiết khấu linh hoạt theo tiến độ thanh toán từng đợt và giảm giá đối với đơn hàng lớn.
    • Tổ chức bộ máy và nhân sự: Phân định rõ trách nhiệm theo dõi nợ; đào tạo chuyên sâu về quản trị tài chính cho nhân viên kế toán; tăng cường cơ chế phối hợp thông tin giữa phòng Kế hoạch Kinh doanh và phòng Tài chính Kế toán.
    • Kiểm soát và quản trị rủi ro công nợ: Thực hiện rà soát, đối chiếu công nợ định kỳ; trích lập quỹ dự phòng nợ khó đòi đầy đủ; áp dụng các công cụ tài chính ngân hàng (hoán đổi lãi suất, quyền chọn tỷ giá, bảo hiểm tín dụng, bán nợ cho công ty mua bán nợ); đàm phán cơ cấu lại thời hạn nợ hoặc xóa một phần nợ đối với khách nợ gặp khó khăn tạm thời.
    • Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý về quản lý nợ thương mại, tạo môi trường kinh doanh minh bạch; kiến nghị hệ thống Ngân hàng đơn giản hóa thủ tục và giảm phí dịch vụ bảo lãnh, thanh toán.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực nghiệm: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện thực trạng công nợ tại Công ty Việt Phát giai đoạn 2015 – 6T/2017: chỉ ra sự gia tăng của nợ phải thu khách hàng (đạt 610 tỷ đồng vào tháng 6/2017, chiếm 85,48% tổng KPT), sự suy giảm của vòng quay các khoản phải thu (từ 5,35 vòng năm 2016 xuống 1,96 vòng trong 6T/2017), và sự kéo dài của kỳ thu tiền bình quân lên 183 ngày.
  • Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro: Chỉ ra điểm yếu trong việc chưa trích lập dự phòng nợ khó đòi kịp thời, sự thiếu hụt các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro tỷ giá trong hoạt động xuất nhập khẩu khoáng sản khi giao dịch bằng đồng USD.
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đưa ra đề xuất cụ thể về việc áp dụng tỷ lệ ứng trước bắt buộc 10% cho mọi khách hàng, tái cấu trúc chính sách chiết khấu theo lộ trình thanh toán từng đợt, xây dựng quy chế phối hợp giữa phòng kinh doanh và kế toán, cũng như kiến nghị áp dụng các công cụ mua nợ, quyền chọn tỷ giá nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính cho doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu thời gian: Khóa luận sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp trong 3 năm (2015 – 6 tháng đầu năm 2017), trong đó số liệu năm 2017 mới chỉ phản ánh 6 tháng đầu năm, chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ kinh tế và hoạt động kinh doanh cả năm tài chính của doanh nghiệp.
  • Hạn chế về phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu tại một đơn vị cụ thể là Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát và tập trung chủ yếu vào khoản phải thu khách hàng, chưa đi sâu phân tích chi tiết các khoản trả trước cho người bán và phải thu nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu số liệu tài chính toàn niên độ cho các năm tiếp theo; khảo sát thêm mô hình quản trị công nợ tổng thể kết hợp giữa khoản phải thu và quản trị hàng tồn kho/dòng tiền trong các doanh nghiệp ngành khoáng sản và xuất nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán, Quản trị kinh doanh; cán bộ tài chính, kế toán công nợ và nhà quản trị tại các doanh nghiệp thương mại, xuất nhập khẩu, vận tải và khai khoáng.
  • Nội dung giá trị: Khung phân tích thực tế về quy trình kiểm soát công nợ, phương pháp đánh giá khách hàng theo mô hình 5C, cách tính toán và phân tích các chỉ tiêu kỳ thu tiền bình quân, vòng quay khoản phải thu, cùng các giải pháp xử lý nợ quá hạn và phòng ngừa rủi ro tỷ giá trong hợp đồng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình các khoản phải thu khách hàng tại Công ty Việt Phát biến động như thế nào qua các năm 2015 – 6T/2017?
Khoản phải thu khách hàng tăng rất mạnh: năm 2015 là 70,47 tỷ đồng (chiếm 44,69% tổng KPT), năm 2016 tăng 369,93% lên mức 331,18 tỷ đồng (chiếm 92,08% tổng KPT), và tính đến cuối tháng 6/2017 tiếp tục tăng 84,18% lên mức 610,03 tỷ đồng (chiếm 85,48% tổng KPT).

2. Kỳ thu tiền bình quân và vòng quay khoản phải thu của công ty thay đổi ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Năm 2015, kỳ thu tiền bình quân là 83 ngày (vòng quay đạt 4,3 vòng). Năm 2016 cải thiện xuống còn 67 ngày (vòng quay đạt 5,35 vòng). Tuy nhiên, trong 6 tháng đầu năm 2017, kỳ thu tiền bình quân tăng vọt lên 183 ngày và vòng quay giảm mạnh xuống còn 1,96 vòng, cho thấy tốc độ thu hồi nợ bị chậm lại rõ rệt.

3. Công ty Việt Phát áp dụng thời hạn tín dụng và chính sách bán chịu như thế nào?
Công ty áp dụng các mức thời hạn tín dụng là 30 ngày, 60 ngày và 90 ngày kể từ ngày giao hàng (trong đó phổ biến nhất là 30 và 60 ngày). Chính sách nới lỏng tín dụng được áp dụng chủ yếu cho khách hàng lâu năm và doanh nghiệp nhà nước; khách hàng mới bắt buộc phải ký cược, ký quỹ hoặc thế chấp tài sản.

4. Khóa luận đề xuất mức tỷ lệ ứng trước bắt buộc nào cho khách hàng?
Tác giả đề xuất công ty áp dụng mức tiền ứng trước/đặt cọc bắt buộc chung là 10% đối với toàn bộ khách hàng khi ký kết hợp đồng, nhằm đảm bảo sự bình đẳng, giảm bớt gánh nặng công nợ và giảm thiểu nguy cơ phát sinh nợ khó đòi sau khi giao hàng.


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị khoản phải thu và phân tích chi tiết thực trạng tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát giai đoạn 2015 – 6 tháng đầu năm 2017. Kết quả nghiên cứu làm rõ bức tranh công nợ tăng nhanh cùng sự suy giảm vòng quay vốn trong nửa đầu năm 2017, chỉ ra các nguyên nhân chủ quan từ chính sách tín dụng và khâu kiểm soát nội bộ. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống giải pháp khả thi gồm áp dụng tỷ lệ ứng trước 10%, hoàn thiện chính sách chiết khấu, nâng cao năng lực nhân sự và sử dụng các công cụ tài chính ngân hàng để tối ưu hóa hiệu quả quản trị khoản phải thu cho doanh nghiệp.