Luận Văn: Quản Trị Kênh Phân Phối Sữa TH True Milk - Đại học Kinh tế, ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ quản trị kênh phân phối sản phẩm sữa TH True Milk. Nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống phân phối, chiến lược và hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phân phối sữa TH True Milk hiệu quả

Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là ngành sữa, việc xây dựng và quản trị kênh phân phối giữ vai trò sống còn. Một hệ thống phân phối hiệu quả không chỉ đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh chóng mà còn là lợi thế cạnh tranh bền vững. Tập đoàn TH True Milk, ngay từ khi gia nhập thị trường, đã nhận thức rõ tầm quan trọng này và đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng một hệ thống phân phối của TH True Milk đa dạng và bao phủ rộng khắp. Luận văn của Hoàng Thị Cẩm Thương (2015) định nghĩa, “Kênh phân phối là tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau, tham gia vào quá trình đưa hàng hóa từ người sản xuất tới người tiêu dùng”. TH True Milk đã vận dụng xuất sắc lý thuyết này vào thực tiễn, tạo ra một mạng lưới kết hợp hài hòa giữa các kênh hiện đại và truyền thống. Chiến lược phân phối của TH True Milk tập trung vào hai mục tiêu chính: tối đa hóa độ phủ thị trường và đảm bảo chất lượng sản phẩm “tươi sạch” được duy trì trong suốt chuỗi cung ứng TH True Milk. Để làm được điều này, doanh nghiệp không chỉ phát triển các kênh phân phối gián tiếp thông qua các đối tác mà còn tiên phong xây dựng kênh phân phối trực tiếp với chuỗi cửa hàng TH True mart đặc trưng. Cách tiếp cận kép này giúp TH vừa kiểm soát được hình ảnh thương hiệu, vừa thâm nhập sâu vào từng ngóc ngách của thị trường, từ thành thị đến nông thôn. Việc quản lý đồng bộ và hiệu quả các kênh này đòi hỏi một chiến lược bài bản, từ việc tuyển chọn thành viên, xây dựng chính sách đến giải quyết xung đột và ứng dụng công nghệ.

1.1. Vai trò cốt lõi của chuỗi cung ứng TH True Milk

Nền tảng thành công của TH True Milk nằm ở cam kết mang đến sản phẩm “Thật sự thiên nhiên”. Để thực hiện lời hứa này, chuỗi cung ứng TH True Milk được xây dựng theo mô hình khép kín “từ đồng cỏ đến ly sữa”. Vai trò của chuỗi cung ứng không chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa logistics mà còn là mắt xích quan trọng đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất. Quá trình này bao gồm việc kiểm soát nghiêm ngặt từ nguồn nguyên liệu, sản xuất, đến lưu kho và vận chuyển. Hoạt động quản lý chuỗi cung ứng FMCG của TH đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận để sản phẩm sữa tươi, vốn có hạn sử dụng ngắn, luôn đến tay người tiêu dùng trong điều kiện tốt nhất. Chuỗi cung ứng hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí, hạn chế rủi ro hư hỏng và duy trì sự tin cậy của khách hàng đối với thương hiệu.

1.2. Sơ đồ hệ thống phân phối của TH True Milk hiện nay

Để đạt được độ phủ thị trường tối đa, hệ thống phân phối của TH True Milk được cấu trúc thành hai nhánh chính. Nhánh thứ nhất là kênh phân phối trực tiếp, nổi bật với chuỗi cửa hàng điểm bán TH True mart. Đây không chỉ là nơi bán hàng mà còn là không gian trải nghiệm thương hiệu, giới thiệu sản phẩm mới và tương tác trực tiếp với khách hàng. Nhánh thứ hai là kênh phân phối gián tiếp, đóng vai trò chủ lực trong việc đưa sản phẩm đến mọi miền đất nước. Kênh này bao gồm các cấp trung gian như nhà phân phối sữa TH (NPP), các đại lý sữa TH True Milk, siêu thị và cửa hàng bán lẻ (bao gồm cả kênh MT và GT). Sơ đồ này cho phép TH vừa duy trì hình ảnh thương hiệu cao cấp qua kênh trực tiếp, vừa tận dụng mạng lưới rộng lớn của các đối tác để thực hiện mục tiêu phân phối hàng tiêu dùng nhanh một cách hiệu quả.

II. Thách thức trong quản trị kênh phân phối của TH True Milk

Việc vận hành một mạng lưới phân phối phức hợp và rộng lớn luôn đi kèm với nhiều thách thức. Mặc dù chiến lược phân phối của TH True Milk được xây dựng bài bản, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với các vấn đề cố hữu trong quản trị kênh phân phối. Các thách thức này không chỉ đến từ sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường sữa mà còn xuất phát từ chính nội tại hệ thống. Luận văn của Hoàng Thị Cẩm Thương (2015) đã chỉ ra một số “hạn chế” trong giai đoạn nghiên cứu, bao gồm việc quản lý mâu thuẫn giữa các kênh, tối ưu hóa chính sách cho đối tác và đảm bảo hiệu suất đồng đều trên toàn mạng lưới. Một trong những khó khăn lớn nhất là cân bằng lợi ích giữa các thành viên kênh. Sự phát triển của kênh MT (Modern Trade - kênh hiện đại) như siêu thị với các chương trình khuyến mãi lớn có thể tạo ra xung đột về giá với kênh GT (General Trade - kênh truyền thống), gây ảnh hưởng đến lợi nhuận của các đại lý sữa TH True Milk và cửa hàng tạp hóa nhỏ. Thêm vào đó, việc duy trì độ phủ thị trường ở các khu vực xa xôi đòi hỏi chi phí logistics cao và cơ chế quản lý linh hoạt. Việc giải quyết triệt để các thách thức này là yếu tố then chốt để hoàn thiện hệ thống phân phối của TH True Milk và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

2.1. Xung đột tiềm tàng giữa kênh MT và GT trong thực tiễn

Mâu thuẫn giữa các kênh là một vấn đề phổ biến trong mô hình phân phối ngành sữa. Tại TH True Milk, xung đột có thể nảy sinh giữa kênh MT và GT. Các siêu thị lớn (kênh MT) thường có sức mạnh đàm phán cao, yêu cầu chiết khấu lớn và tự thực hiện các chương trình giảm giá sâu để thu hút người tiêu dùng. Điều này vô hình trung tạo ra một cuộc chiến về giá với các cửa hàng bán lẻ truyền thống (kênh GT), vốn là đối tác của các nhà phân phối sữa TH. Khi người tiêu dùng có xu hướng mua hàng giá rẻ ở siêu thị, doanh số của kênh GT bị ảnh hưởng, gây bất mãn cho các nhà phân phối và đại lý. Quản lý xung đột này đòi hỏi một chính sách giá và khuyến mãi hợp lý, phân chia khu vực rõ ràng và cơ chế hỗ trợ công bằng cho cả hai kênh.

2.2. Khó khăn trong quản lý độ phủ thị trường rộng lớn

Mục tiêu bao phủ toàn quốc đặt ra bài toán lớn về logistics và quản lý bán hàng. Việc đảm bảo sản phẩm, đặc biệt là sữa tươi, có mặt tại hàng chục nghìn điểm bán từ thành thị đến nông thôn là một thách thức không nhỏ. Chi phí vận chuyển và bảo quản lạnh đến các vùng sâu vùng xa rất tốn kém. Bên cạnh đó, việc giám sát chất lượng dịch vụ, trưng bày sản phẩm và hoạt động của đội ngũ bán hàng trên một địa bàn rộng lớn cũng vô cùng phức tạp. Nếu không có công cụ quản lý hiệu quả như hệ thống DMS, doanh nghiệp sẽ khó nắm bắt được dữ liệu bán hàng theo thời gian thực, dẫn đến tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá mức tại các đại lý sữa TH True Milk, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và sự hài lòng của khách hàng.

2.3. Chính sách cho nhà phân phối sữa TH chưa thực sự tối ưu

Các nhà phân phối sữa TH là cánh tay nối dài của doanh nghiệp, đóng vai trò quyết định đến sự thành công của kênh phân phối gián tiếp. Tuy nhiên, việc xây dựng một chính sách cho nhà phân phối vừa hấp dẫn vừa công bằng là điều không dễ dàng. Các chính sách về chiết khấu, thưởng doanh số, hỗ trợ bán hàng, hay các chương trình trade marketing TH True Milk cần được thiết kế linh hoạt để phù hợp với đặc thù của từng khu vực thị trường. Trong một số trường hợp, các chỉ tiêu doanh số áp đặt có thể quá cao, gây áp lực lên nhà phân phối. Ngược lại, nếu chính sách hỗ trợ không đủ mạnh, họ sẽ thiếu động lực để đẩy mạnh bán hàng. Việc thường xuyên rà soát, đánh giá và điều chỉnh chính sách dựa trên phản hồi từ các đối tác là yêu cầu cấp thiết để duy trì mối quan hệ hợp tác bền vững.

III. Cách TH kết hợp kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp

Giải pháp cốt lõi cho các thách thức trong quản trị kênh phân phối sữa TH True Milk chính là việc triển khai một mô hình kết hợp (hybrid model) thông minh. Doanh nghiệp không lựa chọn một kênh duy nhất mà phát triển song song cả kênh phân phối trực tiếpkênh phân phối gián tiếp. Chiến lược này cho phép TH True Milk tận dụng tối đa ưu điểm của mỗi loại hình. Kênh trực tiếp giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu, kiểm soát trải nghiệm khách hàng và thu thập thông tin thị trường trực tiếp. Trong khi đó, kênh gián tiếp là công cụ đắc lực để mở rộng thị trường nhanh chóng, tăng độ phủ thị trường và tối ưu hóa chi phí vận hành. Sự kết hợp này tạo ra một hệ sinh thái phân phối linh hoạt, có khả năng thích ứng cao với sự biến động của thị trường và hành vi người tiêu dùng. Theo nghiên cứu của Hoàng Thị Cẩm Thương (2015), việc phát triển đồng thời nhiều kênh giúp doanh nghiệp “tiếp cận được thị trường mục tiêu không những tạo được lợi thế cạnh tranh lớn trên thương trường mà còn đạt được lợi thế dài hạn”. Đây chính là nền tảng cho sự thành công trong hoạt động phân phối hàng tiêu dùng nhanh của TH True Milk, giúp sản phẩm tiếp cận một lượng lớn khách hàng mà vẫn duy trì được giá trị thương hiệu cốt lõi.

3.1. Mô hình kênh phân phối trực tiếp qua chuỗi TH True mart

Chuỗi cửa hàng TH True mart là biểu tượng của kênh phân phối trực tiếp và là một phần không thể thiếu trong chiến lược phân phối của TH True Milk. Các điểm bán TH True mart được đặt tại các vị trí đắc địa, thiết kế hiện đại và đồng bộ, hoạt động như một “đại sứ thương hiệu”. Tại đây, người tiêu dùng không chỉ mua sản phẩm mà còn được tư vấn, trải nghiệm toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm của TH. Mô hình này mang lại nhiều lợi ích: kiểm soát 100% về giá cả, chất lượng sản phẩm và dịch vụ; là nơi lý tưởng để ra mắt sản phẩm mới và nhận phản hồi trực tiếp từ khách hàng; đồng thời tạo ra một tiêu chuẩn về trưng bày và bán hàng để các kênh khác noi theo. TH True mart đóng vai trò định vị thương hiệu ở phân khúc cao cấp và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.

3.2. Tối ưu hóa kênh phân phối gián tiếp qua đại lý và NPP

Để chinh phục thị trường đại chúng, kênh phân phối gián tiếp là không thể thiếu. TH True Milk đã xây dựng một mạng lưới đối tác sâu rộng, bao gồm các nhà phân phối sữa TH (NPP) cấp một, các đại lý sữa TH True Milk cấp hai, và hàng ngàn cửa hàng bán lẻ trên toàn quốc. Việc tối ưu hóa kênh này tập trung vào hai yếu tố chính: tuyển chọn và khuyến khích. TH áp dụng các tiêu chí khắt khe để lựa chọn nhà phân phối có đủ năng lực tài chính, kinh nghiệm và hệ thống kho bãi. Sau đó, doanh nghiệp triển khai các chính sách cho nhà phân phối hấp dẫn, bao gồm chiết khấu cạnh tranh, thưởng theo doanh số, và các chương trình hỗ trợ bán hàng, giúp tạo động lực và sự gắn kết lâu dài. Việc quản lý hiệu quả kênh này giúp TH nhanh chóng đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng ở cả những khu vực xa xôi nhất.

IV. Bí quyết quản lý bán hàng TH và tối ưu hóa logistics

Để một hệ thống đa kênh vận hành trơn tru, cấu trúc kênh thôi là chưa đủ. Yếu tố quyết định nằm ở năng lực quản lý và vận hành. Quản trị kênh phân phối sữa TH True Milk thành công nhờ vào việc ứng dụng công nghệ hiện đại và triển khai các chính sách hỗ trợ thông minh. Doanh nghiệp nhận thấy rằng, trong ngành phân phối hàng tiêu dùng nhanh, tốc độ và sự chính xác của thông tin là chìa khóa. Do đó, việc đầu tư vào các hệ thống quản lý đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, các hoạt động trade marketing TH True Milk được thiết kế bài bản nhằm hỗ trợ trực tiếp cho các thành viên kênh, thúc đẩy doanh số tại điểm bán và tăng cường nhận diện thương hiệu. Quá trình tối ưu hóa logistics cũng được chú trọng đặc biệt để đảm bảo dòng chảy sản phẩm từ nhà máy đến người tiêu dùng luôn thông suốt, kịp thời và duy trì chất lượng tốt nhất. Việc kết hợp giữa công nghệ, chính sách và vận hành logistics hiệu quả đã tạo ra một cỗ máy phân phối mạnh mẽ, giúp TH True Milk không chỉ bán hàng mà còn xây dựng được mối quan hệ đối tác bền chặt và chiếm lĩnh thị phần một cách vững chắc.

4.1. Ứng dụng hệ thống DMS trong quản lý chuỗi cung ứng FMCG

Một trong những bí quyết quan trọng trong quản lý bán hàng TH là việc sớm áp dụng hệ thống DMS (Distribution Management System). Đây là công cụ công nghệ cho phép doanh nghiệp quản lý toàn bộ hoạt động của kênh phân phối trên một nền tảng duy nhất. Hệ thống DMS giúp theo dõi lộ trình và hiệu suất làm việc của nhân viên bán hàng, quản lý đơn hàng, kiểm soát tồn kho tại từng nhà phân phối và điểm bán theo thời gian thực. Nhờ có dữ liệu chính xác và kịp thời, các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định nhanh chóng, dự báo nhu cầu thị trường tốt hơn và tối ưu hóa lượng hàng tồn kho. Trong bối cảnh quản lý chuỗi cung ứng FMCG ngày càng phức tạp, DMS là công cụ không thể thiếu để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí vận hành.

4.2. Xây dựng chính sách trade marketing TH True Milk hấp dẫn

Trade Marketing là cầu nối giữa bộ phận Sales và Marketing, với mục tiêu chinh phục các đối tác trong kênh phân phối và người mua hàng tại điểm bán. Trade marketing TH True Milk tập trung vào việc triển khai các chương trình trưng bày sản phẩm bắt mắt, tổ chức các hoạt động kích hoạt thương hiệu tại siêu thị và cửa hàng, cũng như xây dựng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho nhà bán lẻ. Các hoạt động này không chỉ giúp sản phẩm của TH nổi bật hơn so với đối thủ trên quầy kệ mà còn thúc đẩy các đại lý sữa TH True Milk tích cực giới thiệu sản phẩm. Một chính sách trade marketing hiệu quả sẽ tạo ra sự hợp tác chặt chẽ giữa TH và các đối tác, biến mỗi điểm bán thành một không gian quảng bá thương hiệu mạnh mẽ.

V. Kết quả thực tiễn từ mô hình phân phối ngành sữa của TH

Việc đầu tư nghiêm túc và có chiến lược vào quản trị kênh phân phối đã mang lại cho TH True Milk những thành quả đáng kể. Mô hình phân phối ngành sữa của TH, với sự kết hợp linh hoạt giữa các kênh và ứng dụng công nghệ, đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt. Thành công này không chỉ được đo lường bằng doanh thu hay thị phần, mà còn thể hiện qua mức độ nhận diện thương hiệu và sự tin tưởng của người tiêu dùng trên cả nước. Hệ thống phân phối của TH True Milk đã thực sự trở thành một tài sản chiến lược, giúp doanh nghiệp hiện thực hóa tầm nhìn mang những sản phẩm “sạch” đến với mọi gia đình Việt. Những kết quả đạt được là minh chứng rõ ràng cho thấy một chiến lược phân phối được hoạch định và thực thi tốt có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các bài học rút ra từ case study của TH True Milk cung cấp những kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp khác trong lĩnh vực phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là trong việc xây dựng và quản lý một mạng lưới phân phối đa kênh phức hợp.

5.1. Đánh giá độ phủ thị trường và hiệu quả các điểm bán

Một trong những kết quả rõ nét nhất là sự gia tăng nhanh chóng về độ phủ thị trường. Từ những ngày đầu thành lập, TH True Milk đã nhanh chóng đưa sản phẩm có mặt tại hầu hết các siêu thị lớn (kênh MT) và phát triển mạng lưới hàng trăm ngàn điểm bán lẻ truyền thống (kênh GT) thông qua các nhà phân phối sữa TH. Song song đó, chuỗi điểm bán TH True mart liên tục được mở rộng, trở thành địa chỉ mua sắm tin cậy của nhiều người tiêu dùng. Hiệu quả của các điểm bán được đánh giá dựa trên doanh số, khả năng duy trì hình ảnh thương hiệu và mức độ hài lòng của khách hàng. Sự hiện diện rộng khắp này giúp TH True Milk tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, từ đó gia tăng thị phần và củng cố vị thế dẫn đầu.

5.2. Bài học kinh nghiệm trong phân phối hàng tiêu dùng nhanh

Câu chuyện thành công của TH True Milk mang lại nhiều bài học giá trị. Thứ nhất, việc xây dựng một mô hình phân phối kết hợp trực tiếp và gián tiếp là hướng đi hiệu quả để vừa kiểm soát thương hiệu, vừa mở rộng thị trường. Thứ hai, đầu tư vào công nghệ quản lý như hệ thống DMS là yếu tố bắt buộc để vận hành hiệu quả một mạng lưới lớn. Thứ ba, mối quan hệ với các thành viên kênh phân phối phải được xây dựng dựa trên sự hợp tác cùng có lợi, thông qua các chính sách cho nhà phân phối công bằng và các hoạt động trade marketing TH True Milk hỗ trợ thiết thực. Đây là những kinh nghiệm xương máu trong quản lý chuỗi cung ứng FMCG mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể học hỏi và áp dụng.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị kênh phân phối TH True Milk

Thị trường luôn biến động, và để duy trì vị thế dẫn đầu, hoạt động quản trị kênh phân phối sữa TH True Milk cần liên tục được cải tiến và hoàn thiện. Mặc dù đã đạt được nhiều thành công, TH True Milk không thể dừng lại mà phải hướng tới những mục tiêu cao hơn, thích ứng với các xu hướng tiêu dùng mới và thách thức từ môi trường kinh doanh. Dựa trên các đề xuất trong luận văn của Hoàng Thị Cẩm Thương (2015) và bối cảnh hiện tại, tương lai của hệ thống phân phối của TH True Milk sẽ tập trung vào việc nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường mối quan hệ đối tác và ứng dụng sâu hơn nữa các công nghệ số. Việc hoàn thiện quy trình vận hành không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, mang lại trải nghiệm tốt nhất cho cả đối tác phân phối và người tiêu dùng cuối cùng. Bên cạnh đó, việc tích hợp các yếu tố bền vững vào chuỗi cung ứng TH True Milk cũng sẽ là một hướng đi chiến lược, phù hợp với giá trị cốt lõi “Vì sức khỏe cộng đồng” mà thương hiệu luôn theo đuổi. Đây là những bước đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững và củng cố lợi thế cạnh tranh trong tương lai.

6.1. Hoàn thiện quy trình quản lý và đánh giá thành viên kênh

Để nâng cao hiệu quả toàn hệ thống, TH True Milk cần tiếp tục hoàn thiện quy trình quản lý các thành viên kênh. Điều này bao gồm việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của các nhà phân phối sữa THđại lý sữa TH True Milk một cách khoa học và minh bạch. Các tiêu chí không chỉ dựa vào doanh số mà còn cần xem xét các yếu tố như khả năng quản lý tồn kho, chất lượng dịch vụ khách hàng và mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn thương hiệu. Dựa trên kết quả đánh giá, công ty có thể đưa ra các chương trình đào tạo, hỗ trợ hoặc thậm chí là thay thế những thành viên hoạt động kém hiệu quả. Việc này giúp đảm bảo chất lượng đồng đều trên toàn mạng lưới và thúc đẩy một môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các đối tác.

6.2. Xu hướng phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng sữa

Trong tương lai, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các yếu tố bền vững và thân thiện với môi trường. Do đó, việc tích hợp các tiêu chuẩn xanh vào chuỗi cung ứng TH True Milk sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Các xu hướng có thể bao gồm tối ưu hóa logistics để giảm phát thải carbon, sử dụng bao bì tái chế, và xây dựng các chương trình hợp tác bền vững với nông dân. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của thương mại điện tử cũng mở ra một kênh phân phối mới, đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng mô hình logistics và quản lý đơn hàng phù hợp. Việc đón đầu và áp dụng những xu hướng này sẽ giúp chiến lược phân phối của TH True Milk không chỉ hiệu quả về mặt kinh tế mà còn có giá trị cao về mặt xã hội và môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kênh phân phối sản phẩm sữa của tập đoàn th true milk 001

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI 1. Khái quát về kênh phân phối 1. Khái niệm phân phối và kênh phân phối Phân phối là một trong những khâu quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, nó không chỉ thực hiện chức năng lưu thông tiêu thụ mà còn giúp doanh nghiệp thoả mãn thực sự nhu cầu thông qua hàng loạt các hoạt động sau khi sản xuất, và nắm bắt thông tin từ thị trường, kênh phân phối, từ đó điều chỉnh chính sách thích hợp. Theo quan điềm tổng quát, kênh phân phối là một tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau tham gia vào quá trình đưa hàng hoá từ người sản xuất đến người tiêu dùng.

Nói cách khác, đây là một nhóm các tổ chức và cá nhân thực hiện các hoạt động làm cho sản phẩm hoặc dịch vụ sẵn sàng cho người tiêu dùng hoặc người sử dụng công nghiệp, để họ có thể mua và sử dụng. Các kênh phân phối tạo nên dòng chảy hàng hoá hoặc thông qua các trung gian tới người mua cuối cùng, nằm giữa người sản xuất và người tiêu dùng là các trung gian. “Kênh phân phối là tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau, tham gia vào quá trình đưa hàng hóa từ người sản xuất tới người tiêu dùng” (Trần Minh Đạo, 2001, trang 183). Nói cách khác, kênh phân phối tạo ra dòng chảy từ người sản xuất, có thể qua hoặc không qua người trung gian và đến người mua cuối cùng.

Tất cả những người tham gia vào kênh phân phối gọi là các thành viên kênh. Theo tác giả Trương Đình Chiến (2012, trang 7), “Kênh phân phối là một tổ chức hệ thống các quan hệ với các doanh nghiệp và các cá nhân bên ngoài để quản lý các hoạt động phân phối tiêu thụ sản phẩm nhằm thực 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiện các mục tiêu trên thị trường của doanh nghiệp”. Theo định nghĩa trên có 4 vấn đề cốt lõi được quan tâm là: yếu tố bên ngoài, sự tổ chức hệ thống các quan hệ, các hoạt động tiêu thụ và mục tiêu phân phối. Theo quan điểm của Philip Kotler (1996) cho rằng kênh phân phối là sự tổ chức các tiếp xúc ở bên ngoài để quản lý các hoạt động nhằm đặt đến các mục tiêu phân phối của nó.

Nói cách khác, nó là sự kết hợp hữu cơ giữa người sản xuất và các trung gian thực hiện bán sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng để thỏa mãn tối đa hóa các nhu cầu của họ. Đứng dưới góc độ của người quản lý kênh, kênh phân phối là một tổ chức các tiếp xúc (quan hệ) bên ngoài để quản lý các hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu phân phối của nó. Dưới góc độ người tiêu dùng, kênh phân phối là một hình thức làm cho hàng hóa sẵn sàng ở những nơi mà người tiêu dùng mong muốn mua được sản phẩm với giá cả hợp lý. Với quan điểm đó kênh phân phối được định nghĩa như là một tổ chức hệ thống các quan hệ với các doanh nghiệp và các cá nhân bên ngoài để quản lý các hoạt động phân phối tiêu thụ sản phẩm nhằm thực hiện các mục tiêu trên thị trường của doanh nghiệp.

Tóm lại, kênh phân phối là một tập hợp các doanh nghiệp, các cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau mả qua đó doanh nghiệp thực hiện bán sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng. Vai trò của kênh phân phối Kênh phân phối là công cụ chính của doanh nghiệp trong lĩnh vực phân phối, trao đổi hàng hóa làm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng mục tiêu, làm phá vỡ ngăn cách về không gian, thời gian và quyền sở hữu về mặt hàng hóa và dịch vụ với những người muốn sử dụng chúng. Nó quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Phân phối hàng hóa hiệu quả thì mới có thể thu được tiền hàng để chi trả những chí phí trong quá trình sản xuất kinh doanh.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngược lại, phân phối không hiệu quả dẫn tới ách tắc trong kinh doanh và có thể doanh nghiệp không chi trả được chi phí dẫn tới phá sản. Các kênh phân phối tạo nên sự khác biệt giữa các doanh nghiệp. Các công ty ngày càng nhận ra rằng để cạnh tranh thành công họ không chỉ cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt hơn người cạnh tranh mà còn phải có những địa điểm xác định, khi nào và giá cả như thế nào mà người tiêu dùng muốn chúng. Chỉ có qua các kênh phân phối thì mới có thể đáp ứng được những mong muốn đó.

Vấn đề tiêu thụ sản phẩm giữ vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp. Mỗi người sản xuất cố gắng hình thành kênh phân phối riêng cho mình, họ biết rằng các kênh phân phối tạo nên lợi thế cạnh tranh. Vai trò của kênh phân phối như sau: - Hệ thống kênh phân phối là mối liên kết chính giữa một công ty và khách hàng. Nhờ có mạng lưới phân phối mà các nhà sản xuất có thể tiếp cận tới đông đảo khách hàng ở khắp nơi.

Khách hàng cũng chỉ cần tiếp xúc với một nhà phân phối là có thể mua được nhiều loại sản phẩm của các nhà sản xuất khác nhau. Ngược lại, các nhà sản xuất cũng chỉ cần tiếp xúc với một nhà phân phối là có thể bán được sản phẩm cho nhiều khách hàng. - Điều hòa giữa sản xuất và tiêu dùng về thời gian, không gian, số lượng. Khi sử dụng các trung gian phân phối, khối lượng bán sẽ tăng hơn do đảm bảo được việc phân phối rộng khắp và đưa được sản phẩm đến các thị trường mục tiêu một cách nhanh chóng.

- Tiết kiệm chi phí giao dịch. Nhiều nhà sản xuất không có đủ nguồn lực tài chính để phân phối trực tiếp sản phẩm của mình đến tận người tiêu dùng cuối cùng, vì việc phân phối trực tiếp đòi hỏi đầu tư rất nhiều tiền bạc và nhân lực. Nhờ có kênh phân phối, nhà sản xuất sẽ giảm bớt được rất nhiều chi phí liên quan. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nâng cao khả năng lựa chọn hàng hoá cho người tiêu dùng.

Khi sử dụng các trung gian phân phối, khối lượng bán sẽ tăng hơn do đảm bảo được việc phân phối rộng khắp và đưa được sản phẩm đến các thị trường mục tiêu một cách nhanh chóng. - Hệ thống kênh phân phối và cấu trúc của nó quyết định phân loại thị trường công ty có thể tiếp cận và một phần chiến lược marketing của công ty có thể đặt ra và thực hiện đặc biệt trong tương lai gần. - Hệ thống kênh phân phối có ảnh hưởng đến khả năng phát triển thị trường mới và mở rộng thị trường cũ của công ty. Hoạt động của kênh phân phối Các thành viên trong cấu trúc kênh liên kết với nhau bởi các dòng chảy trong kênh.

Mỗi dòng chảy là tập hợp các chức năng được thực hiện thường xuyên bởi các thành viên kênh. Khi các doanh nghiệp hay cá nhân tham gia vào dòng đàm phán và chuyển quyền sở hữu mới được xác định là thành viên của kênh phân phối, mỗi thành viên có mức độ tham gia vào các dòng chảy khác nhau. Cấu trúc dòng được thể hiện bởi sơ đồ sau: Sơ đồ 1. Cấu trúc vận động của các dòng trong hệ thống kênh 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Dòng sở hữu Dòng sở hữu Dòng sở hữu Dòng vật chất Dòng vật chất Dòng vật chất Người Các Các Các Dòng thông tin Dòng thông tin Dòng thông tin tiêu Dòng xúc tiến Dòng xúc tiến Dòng xúc tiến dùng nhà nhà nhà Dòng đàm phán Dòng đàm phán Dòng đàm phán cá Dòng tài sản Dòng tài sản Dòng tài sản nhân sản sảnchớnh bán chớnh bán chớnh Dòng rủi ro Dòng rủi ro Dòng rủi ro và Dòng đặt hàng Dòng đặt hàng công Dòng đặt hàng xuất buôn hàng lẻ hàng hàng Dòng thanh toán Dòng thanh toán Dòng thanh toán nghiệp Dòng tái sử dụng Dòng tái sử dụng Dòng tái sử dụng (Trương Đình Chiến, 2012, trang 37) Việc tổ chức và quản lý kênh phân phối thực chất là tổ chức và quản lý tất cả các dòng chảy này.

- Dòng chảy sản phẩm: thể hiện sự di chuyển vật chất thực sự của sản phẩm về không gian và thời gian, qua tất cả các thành viên tham gia vào quá trình này từ địa điểm sản xuất tới địa điểm tiêu dùng cuối cùng. - Dòng đàm phán: biểu hiện sự tác động qua lại lẫn nhau của các bên mua và bán liên quan đến quyền sở hữu sản phẩm. Các nhận thức rằng doanh nghiệp vận tải không nằm trong dòng chảy này vì nó không tham gia vào đàm phán. Đồng thời cũng phải thấy rằng đây là dòng hai chiều chỉ rõ đàm phán liên quan đến sự trao đổi song phương giữa người mua và người bán ở tất cả các cấp của kênh.

- Dòng chảy quyền sở hữu: thể hiện sự chuyển quyền sở hữu sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Ở đây, lại một lần nữa 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com doanh nghiệp vận tải không nằm trong dòng chảy này vì nó không sở hữu sản phẩm trong quá trình vận chuyển, nó chỉ tạo thuận lợi cho sự trao đổi. - Dòng chảy thông tin: Chúng ta thấy rằng doanh nghiệp vận tải xuất hiện ở dòng chảy này và dòng chảy thông tin từ người sản xuất đến người diêu dùng cuối cùng đều là thông tin hai chiều. Tất cả các thành viên đều tham gia vào dòng thông tin và các thông tin này được chuyển qua lại giữa từng cặp thành viên.

Phần lớn các thông tin này liên quan đến mua, bán và xúc tiến, đến số lượng, chất lượng hàng hoá, thời gian, địa điểm giao nhận hàng, thanh toán.… - Dòng chảy xúc tiến: thể hiện sự hỗ trợ về truyền tin sản phẩm của người sản xuất cho tất cả các thành viên kênh dưới hình thức quảng cáo, bán hàng cá nhân, xúc tiến bán hàng và quan hệ công cộng. ở đây có sự tham gia của các đại lý quảng cáo cung cấp và thực hiện các dịch vụ quảng cáo. Người sản xuất và đại lý quảng cáo sẽ làm việc cùng nhau để phát triển các chiến lược xúc tiến hiệu quả trong kênh. Nội dung của các dòng chảy trong kênh cung cấp cơ sở khác nhau để phân biệt giữa quản lý phân phối vật chất và quản lý kênh.

Quản lý kênh liên quan đến quản lý tất cả các dòng chảy trong khi quản lý phân phối vật chất chỉ liên quan đến quản lý dòng chảy sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ