Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò huyết mạch đối với sự phát triển của các quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang phát triển. Đối với các doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế, việc thiết lập, tổ chức và hoàn thiện quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu có ý nghĩa quyết định nhằm tiết giảm chi phí vận hành, nâng cao năng lực nghiệp vụ cho đội ngũ nhân sự, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo lập lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Asa là doanh nghiệp chuyên sản xuất và thương mại các mặt hàng tóc người sang nhiều thị trường quốc tế. Mặc dù thị trường Liên minh Châu Âu (EU) là một khu vực có tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm dịch y tế, công ty đã từng bước mở rộng thị phần tại đây. Nhận thức được tầm quan trọng của công tác tác nghiệp xuất khẩu, tác giả Nguyễn Thị Thuỳ Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo các nhiệm vụ sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hợp đồng thương mại quốc tế và công tác quản trị quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng hóa.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu mặt hàng tóc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Asa trong giai đoạn 2020–2022, chỉ rõ những thành tựu đạt được và các hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất các định hướng, giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả quản trị quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu tóc của doanh nghiệp sang thị trường EU trong thời gian tới.
  4. Rèn luyện kỹ năng nghiên cứu độc lập và củng cố kiến thức thực tế phục vụ công tác chuyên môn trong ngành kinh tế quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu mặt hàng tóc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Asa.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Asa (trụ sở chính tại tỉnh Bắc Ninh và văn phòng giao dịch tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến hết năm 2022.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về thương mại quốc tế và quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu, dựa trên các nền tảng văn bản pháp lý và tài liệu chuyên ngành:

  • Khung pháp lý quốc tế và quốc gia: Công ước Viên 1980 (CISG) về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế; Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; Tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2000 (các nhóm điều kiện E, F, C, D, trọng tâm là điều kiện CIF, CIP, FOB); Nghị định số 89/2018/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm về kiểm dịch y tế biên giới.
  • Khung lý thuyết quản trị tác nghiệp: Dựa trên cấu trúc lý thuyết từ Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế (PGS. Doãn Kế Bôn chủ biên), quy trình quản trị thực hiện hợp đồng xuất khẩu được phân định thành ba giai đoạn cốt lõi: Lập kế hoạch thực hiện; Tổ chức thực hiện (chuẩn bị hàng, kiểm tra chất lượng, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, giao nhận hàng, thanh toán và xử lý khiếu nại); Giám sát và điều hành tác nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo xuất khẩu giai đoạn 2020–2022 từ Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Asa; kết hợp quan sát thực nghiệm trực tiếp quá trình xử lý đơn hàng tại doanh nghiệp; khai thác dữ liệu từ Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê và các cơ quan báo chí chính thống.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu qua các năm (2020, 2021, 2022) theo chiều ngang và chiều dọc nhằm đánh giá sự biến động về quy mô doanh thu, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và hiệu quả thực hiện các mắt xích tác nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu quản trị quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh xuất khẩu sản phẩm tiểu thủ công nghiệp và nguyên liệu làm đẹp của Việt Nam. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu khóa luận tiêu biểu trước đó tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Thương mại (nghiên cứu về xuất khẩu giày sang Nhật Bản của Trần Thái Hà năm 2021; xuất khẩu bột đá CaCO3 sang Hàn Quốc của Tạ Thị Anh năm 2021; xuất khẩu tre nứa sang Trung Quốc của Phan Ngọc Bảo Trâm năm 2020; xuất khẩu robot Discorobo sang Mỹ của Nguyễn Thị Tuyền năm 2017; xuất khẩu ống thép sang Brazil của Dương Thị Mến năm 2015).

Từ việc chỉ ra điểm chung và khoảng trống tri thức, tác giả xác định tính mới của đề tài: tập trung vào sản phẩm đặc thù là mặt hàng tóc người và thị trường khó tính EU với số liệu thực tế cập nhật giai đoạn 2020–2022. Chương này cũng nêu chi tiết mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu

Chương 2 chuẩn hóa các khái niệm, phân loại và đặc điểm của hợp đồng thương mại quốc tế theo Công ước Viên 1980 và Luật Thương mại 2005. Tác giả phân tích nội dung quản trị quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu qua ba trụ cột:

  1. Lập kế hoạch thực hiện: Xác định trình tự, thời gian, nguồn lực và phân công nhân sự thực hiện các nghiệp vụ thuê tàu, mua bảo hiểm, thông quan và chuẩn bị chứng từ.
  2. Tổ chức thực hiện hợp đồng: Trình bày chi tiết 8 bước nghiệp vụ: chuẩn bị hàng hóa (tập trung nguồn hàng, đóng gói, kẻ ký mã hiệu); kiểm tra hàng hóa tại cơ sở sản xuất và cửa khẩu; thuê phương tiện vận tải (tàu chợ, tàu chuyến); mua bảo hiểm hàng hóa theo các điều kiện A, B, C; làm thủ tục hải quan (khai báo, phân luồng xanh - vàng - đỏ, nộp thuế); giao nhận hàng hóa FCL/LCL; thanh toán quốc tế (L/C, T/T); xử lý khiếu nại và tranh chấp phát sinh.
  3. Giám sát và điều hành: Giám sát tiến độ giao hàng, kiểm tra chất lượng, đối chiếu chứng từ và điều hành xử lý linh hoạt các biến động phát sinh ngoài hợp đồng. Chương này cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng bao gồm nhân tố chủ quan (tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất) và nhân tố khách quan (hạ tầng logistics, môi trường vĩ mô, hiệp định thương mại, hệ thống ngân hàng, chính sách nước nhập khẩu).

Chương 3: Thực trạng quản trị quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu tóc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Asa

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Asa (trụ sở tại Thôn Đông Bích, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh; văn phòng tại Times City, Hà Nội; 1 nhà máy tại Bắc Ninh và 1 cửa hàng tại TP. Abuja, Nigeria). Mô hình tổ chức quản lý của công ty theo cơ cấu trực tuyến – chức năng.

Chương này tập trung phân tích sâu thực trạng tài chính, kết quả kinh doanh và hoạt động quản trị xuất khẩu tóc sang EU trong 3 năm (2020–2022):

Chỉ tiêu tài chính / kinh doanh Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu (tỷ VNĐ) 69,812 85,954 113,566
Tổng chi phí (tỷ VNĐ) 61,254 73,277 98,314
Lợi nhuận trước thuế (tỷ VNĐ) 8,558 12,677 15,252
Thuế thu nhập doanh nghiệp (tỷ VNĐ) 1,712 2,535 3,050
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) 6,846 10,142 12,202
Tổng tài sản/vốn kinh doanh (tỷ VNĐ) 32,x — Gần 43,0

Về cơ cấu sản phẩm xuất khẩu, mặt hàng tóc nối luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (>94% đến 97,18% tổng doanh thu), trong đó sản phẩm tóc weft chiếm tỷ trọng lớn nhất (~50%), tiếp đến là closure & frontal (~32% - 34%), tóc keratin (6,5% - 9,2%), tóc bulk (2,4% - 4,3%), tóc wig (1,25% - 1,59%), phần còn lại là hóa mỹ phẩm phụ trợ (dầu dưỡng, serum).

Về thị trường xuất khẩu, Nigeria là thị trường lớn nhất (chiếm 78,56% doanh thu năm 2022 với 89,217 tỷ VNĐ), tiếp đến là Mỹ (9,21%), Trung Quốc (5,11%). Thị trường EU ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định: từ 2,409 tỷ VNĐ (chiếm 3,45%) năm 2020 lên 3,550 tỷ VNĐ năm 2021 và đạt 6,155 tỷ VNĐ (chiếm 5,42%) năm 2022.

Thực trạng các khâu quản trị tác nghiệp tại doanh nghiệp:

  • Lập kế hoạch: Tỷ lệ kế hoạch thực hiện hợp đồng không cần sửa đổi tăng từ 42% (năm 2020) lên 46% (năm 2021) và 49% (năm 2022); tuy nhiên tỷ lệ kế hoạch phải điều chỉnh trong quá trình thực hiện vẫn ở mức 51% (năm 2022).
  • Chuẩn bị và kiểm tra hàng: Nguồn nguyên liệu thu mua nội địa và nhập khẩu; quy trình kiểm tra chất lượng được tiến hành qua hai cấp độ (kiểm tra liên tục trong sản xuất và kiểm tra toàn diện trước thời điểm giao hàng 7 ngày).
  • Vận chuyển và bảo hiểm: Doanh nghiệp chủ yếu ký kết hợp đồng theo điều kiện CIF (Incoterms), giao hàng bằng đường biển qua cảng Hải Phòng, lựa chọn hãng tàu vận tải chính là YANG MING SHIPPING CO.LTD. Đối tác bảo hiểm là Công ty Bảo hiểm Bảo Việt (áp dụng điều kiện bảo hiểm A cho lô hàng giá trị cao và điều kiện C cho lô hàng thông thường). Số lượng lô hàng mua bảo hiểm tăng từ 152 lô (năm 2020) lên 242 lô (năm 2021) và 312 lô (năm 2022).
  • Thủ tục hải quan và kiểm dịch: Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu sang EU là tóc Wig (Mã HS Code: 67041100), thuế xuất khẩu 0%, thuế VAT 0%. Hồ sơ hải quan bao gồm Tờ khai, Invoice, Packing List, B/L, C/O, Sales Contract. Đặc thù sản phẩm tóc người bắt buộc doanh nghiệp phải lập Giấy khai báo y tế đối với mẫu vi sinh y học, sản phẩm sinh học theo Mẫu số 13 kèm theo Nghị định 89/2018/NĐ-CP nộp cho cơ quan kiểm dịch y tế hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia. Giao dịch nộp thuế và phí thực hiện qua tài khoản mở tại VietinBank.

Chương 4: Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm quản trị quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu mặt hàng tóc sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Asa

Chương 4 xác định định hướng chiến lược chung của Công ty Asa và định hướng gia tăng tỷ trọng xuất khẩu mặt hàng tóc vào khối EU. Trên cơ sở những tồn tại đã phân tích ở Chương 3, tác giả xây dựng hệ thống các nhóm giải pháp và kiến nghị:

  • Nâng cao năng lực dự báo và tính chuẩn xác trong khâu lập kế hoạch nhằm giảm tỷ lệ kế hoạch phải sửa đổi.
  • Chuẩn hóa quy trình thu mua và dự trữ nguyên vật liệu tóc thô, tránh tình trạng gián đoạn sản xuất hoặc tồn đọng vốn.
  • Hoàn thiện nghiệp vụ đóng gói và kẻ ký mã hiệu bao bì theo tiêu chuẩn thẩm mỹ và quy chuẩn môi trường của thị trường EU.
  • Tăng cường kiểm soát rủi ro pháp lý, hoàn thiện bộ chứng từ xuất khẩu và chủ động cập nhật các quy định kiểm dịch y tế theo Nghị định 89/2018/NĐ-CP.
  • Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và ngoại ngữ cho đội ngũ nhân sự phòng Xuất nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động kinh doanh cùng quy trình quản trị xuất khẩu tóc của Công ty Asa giai đoạn 2020–2022:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu xuất khẩu sang EU (tỷ VNĐ) 2,409 3,550 6,155
Tỷ trọng thị trường EU trong tổng doanh thu 3,45% 4,13% 5,42%
Tỷ lệ kế hoạch không cần sửa đổi 42% 46% 49%
Tỷ lệ kế hoạch cần sửa đổi 58% 54% 51%
Số lô hàng xuất khẩu sang EU có mua bảo hiểm 152 242 312
Số lô hàng xuất khẩu sang EU không mua bảo hiểm 138 104 85

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh chi tiết quy trình tác nghiệp xuất khẩu một mặt hàng có tính chất đặc thù (tóc người - Wig) sang thị trường phát triển EU. Công trình làm rõ các yêu cầu về mã số HS Code 67041100, điều kiện giao hàng CIF cảng Hải Phòng, cách thức phối hợp với hãng tàu Yang Ming, Công ty Bảo hiểm Bảo Việt, VietinBank và thủ tục khai báo y tế biên giới theo Mẫu 13, Nghị định 89/2018/NĐ-CP.
  • Về tính mới so với các nghiên cứu trước: Khác với các đề tài trước đây tại Trường Đại học Thương mại vốn tập trung vào các mặt hàng truyền thống (giày dép, đá bột, tre nứa, thiết bị thép), công trình này khai thác phân khúc sản phẩm chế biến từ tóc người với chuỗi dữ liệu thực tế 2020–2022, cung cấp góc nhìn thực chứng về việc đáp ứng hàng rào kỹ thuật của thị trường EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn dữ liệu nội bộ, nghiên cứu chủ yếu dựa vào số liệu thứ cấp do các phòng ban của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Asa cung cấp trong phạm vi 3 năm (2020–2022). Khóa luận chưa đi sâu vào khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của các nhà nhập khẩu tại từng quốc gia thành viên cụ thể trong khối EU.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các cam kết phi thuế quan trong Hiệp định EVFTA đối với ngành phụ liệu tóc; phân tích chuyên sâu về quản trị chuỗi cung ứng nguyên liệu tóc thô xuyên biên giới từ các nước lân cận về Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho các nghiên cứu về nghiệp vụ tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương theo điều kiện CIF; cung cấp hướng dẫn tác nghiệp cụ thể về hồ sơ hải quan, thủ tục kiểm dịch y tế sản phẩm sinh học (Nghị định 89/2018/NĐ-CP) và quản trị rủi ro bảo hiểm hàng hải đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng tóc xuất khẩu của Công ty Asa sang EU áp dụng mã HS nào và có chịu thuế xuất khẩu không?

Sản phẩm tóc xuất khẩu chủ yếu của công ty sang thị trường EU là bộ tóc giả hoàn chỉnh (Wig) với mã HS Code 67041100. Mặt hàng này chịu mức thuế xuất khẩu 0% và thuế giá trị gia tăng (VAT) hàng xuất khẩu là 0%.

2. Doanh thu và tỷ trọng xuất khẩu tóc sang thị trường EU của Công ty Asa thay đổi như thế nào giai đoạn 2020–2022?

Doanh thu xuất khẩu sang thị trường EU tăng liên tục: năm 2020 đạt 2,409 tỷ VNĐ (chiếm 3,45% tổng doanh thu), năm 2021 đạt 3,550 tỷ VNĐ (chiếm 4,13%) và năm 2022 đạt 6,155 tỷ VNĐ (chiếm 5,42%).

3. Công ty Asa chủ yếu áp dụng điều kiện Incoterms nào và hợp tác với các đối tác logistics, bảo hiểm nào?

Công ty chủ yếu ký kết hợp đồng xuất khẩu theo điều kiện CIF (Incoterms 2000) giao hàng đường biển tại Cảng Hải Phòng. Doanh nghiệp thuê phương tiện vận tải từ hãng tàu YANG MING SHIPPING CO.LTD và mua bảo hiểm hàng hóa (theo điều kiện A hoặc C) tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt.

4. Thủ tục kiểm dịch y tế bắt buộc đối với mặt hàng tóc xuất khẩu sang EU được thực hiện theo văn bản quy phạm nào?

Doanh nghiệp phải thực hiện khai báo y tế đối với mẫu vi sinh y học, sản phẩm sinh học theo Mẫu số 13 ban hành kèm theo Nghị định số 89/2018/NĐ-CP nộp cho tổ chức kiểm dịch y tế hoặc qua Cổng thông tin một cửa quốc gia trước khi thông quan qua biên giới EU.

5. Tỷ lệ kế hoạch thực hiện hợp đồng cần sửa đổi của Công ty Asa trong giai đoạn 2020–2022 biến động ra sao?

Tỷ lệ các bản kế hoạch cần sửa đổi trong quá trình thực hiện có xu hướng giảm dần nhưng vẫn ở mức cao: chiếm 58% năm 2020, giảm xuống 54% năm 2021 và còn 51% năm 2022 (tương ứng với tỷ lệ kế hoạch không cần sửa đổi tăng từ 42% lên 49%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thuỳ Trang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu và phản ánh bức tranh thực tiễn tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Asa giai đoạn 2020–2022. Công trình cung cấp chuỗi số liệu tài chính, cơ cấu thị trường và chi tiết các bước nghiệp vụ xuất khẩu mặt hàng tóc người sang thị trường EU theo điều kiện CIF. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát các hạn chế về khâu lập kế hoạch, kiểm dịch y tế và quản trị rủi ro vận tải, tạo nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế.