Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hàng tồn kho là bộ phận tài sản lưu động quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của các doanh nghiệp sản xuất và thương mại, đóng vai trò là “miếng đệm an toàn” kết nối giữa khâu cung ứng vật tư và quá trình sản xuất. Công tác quản trị hàng tồn kho hiệu quả giúp doanh nghiệp tối thiểu hóa các chi phí phát sinh như chi phí nhân công, chi phí lưu kho, chi phí cơ hội của vốn và rủi ro giảm giá trị sản phẩm do lỗi thời. Ngược lại, sự yếu kém trong quản lý hàng tồn kho sẽ dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn và làm suy giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tại Công ty TNHH May mặc Việt Thiên, trong giai đoạn 2016 – 2018, sản lượng và giá trị hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản ngắn hạn. Dù Ban lãnh đạo công ty đã áp dụng nhiều biện pháp quản lý, thực tế vận hành vẫn phát sinh các bất cập về vòng quay vốn và chi phí lưu kho. Từ bối cảnh thực tiễn này, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài: "Quản trị hàng tồn kho của công ty TNHH may mặc Việt Thiên".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:
- Tổng hợp, khái quát những vấn đề lý luận cơ bản về công tác quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp.
- Tìm hiểu tình hình quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH May mặc Việt Thiên và phân tích các nhân tố môi trường kinh doanh tác động tới hoạt động quản trị hàng tồn kho của công ty.
- Đánh giá, nhận xét và đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hàng tồn kho và công tác quản lý hàng tồn kho tại Công ty TNHH May mặc Việt Thiên.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH May mặc Việt Thiên (Khu Đồng Sóc, xã Vũ Di, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động trong 3 năm, từ năm 2016 đến năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các căn cứ lý luận và quy chuẩn kế toán - tài chính doanh nghiệp:
- Chuẩn mực và tài liệu tham chiếu: Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) về Hàng tồn kho; Giáo trình Quản trị tài chính của Trường Đại học Thương Mại (2011).
- Khái niệm và phương pháp định giá: Hàng tồn kho được xác định theo giá gốc (chi phí mua, chi phí chế biến và chi phí liên quan trực tiếp) hoặc giá trị thuần có thể thực hiện được. Nghiên cứu hệ thống hóa 4 phương pháp tính giá trị hàng tồn kho: Phương pháp tính theo giá đích danh, phương pháp bình quân gia quyền, phương pháp nhập trước - xuất trước (FIFO), và phương pháp nhập sau - xuất trước (LIFO).
- Mô hình định lượng: Mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ - Economic Order Quantity) với công thức xác định lượng đặt hàng tối ưu:
$$EOQ = \sqrt{\frac{2DB}{C}} \quad \text{hoặc} \quad Q^* = \sqrt{\frac{2SF}{H}}$$
Trong đó xác định số lần đặt hàng tối ưu trong năm $L^* = \frac{S}{Q^}$ và khoảng cách giữa hai lần đặt hàng $N^ = \frac{365}{L^*}$.
- Hệ thống chỉ tiêu tài chính:
- Vòng quay hàng tồn kho $= \frac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Bình quân hàng tồn kho}}$
- Số ngày bình quân của một vòng quay (Kỳ luân chuyển) $= \frac{360}{\text{Vòng quay hàng tồn kho}}$
- Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn $= \frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$
- Tỷ số thanh toán nhanh $= \frac{\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$
- Khả năng sinh lời của hàng tồn kho $= \frac{\text{Lợi nhuận trước thuế}}{\text{Hàng tồn kho bình quân}}$
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập thông tin từ giáo trình, văn bản pháp luật, tạp chí chuyên ngành để hệ thống hóa cơ sở lý thuyết.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp 5 cán bộ quản lý then chốt tại công ty: Giám đốc Kế hoạch kinh doanh (Nguyễn Đức Hải), Thủ kho (Nguyễn Văn Mạnh), Kế toán kho - Thống kê (Lê Thị Đào), Trưởng phòng Kiểm tra chất lượng QC (Nguyễn Thị Hà), và Quản lý điều hành (Trần Đức Hoàn).
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ Báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018 của Công ty TNHH May mặc Việt Thiên.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật so sánh số tuyệt đối và tương đối, phân tích tỷ trọng cơ cấu, tính toán các hệ số tài chính để đánh giá thực trạng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết cơ bản về quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về hàng tồn kho và quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh. Tác giả phân loại hàng tồn kho theo mục đích sử dụng (dự trữ cho sản xuất, dự trữ cho tiêu thụ) và theo quy định tại Chuẩn mực kế toán số 02. Nội dung quản trị bao gồm lập kế hoạch xác định quy mô, cơ cấu, lựa chọn nhà cung cấp, tổ chức quản lý lưu kho, bảo quản và định giá xuất kho.
Chương này phân tích chi tiết cơ cấu các loại chi phí liên quan đến hàng tồn kho (chi phí đặt hàng, chi phí lưu kho, chi phí cơ hội do hết hàng hoặc gián đoạn sản xuất), đồng thời làm rõ nguyên lý cân bằng chi phí của mô hình EOQ. Ngoài ra, tác giả phân tích các nhóm nhân tố tác động đến quản trị hàng tồn kho bao gồm môi trường bên ngoài (tăng trưởng GDP, lạm phát, khung pháp lý, đặc điểm văn hóa - xã hội, năng lực cung ứng của nhà cung cấp, thị hiếu khách hàng) và môi trường bên trong (chu kỳ vận chuyển, quy mô kinh doanh, nguồn vốn lưu động và cơ sở vật chất kỹ thuật kho bãi).
Chương 2: Thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH May mặc Việt Thiên giai đoạn 2016 – 2018
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH May mặc Việt Thiên (VIVA GARMENT PRODUCTS, doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài thuộc Tập đoàn VIVA từ năm 2011, mã số thuế 2500243942, đại diện pháp luật: Ông Chu Chun Po). Doanh nghiệp chuyên gia công và sản xuất hàng may mặc xuất khẩu sang thị trường Mỹ, Nhật Bản theo 2 phương thức: gia công toàn bộ theo hợp đồng và tự mua nguyên liệu sản xuất xuất khẩu. Cơ cấu tổ chức vận hành theo mô hình lãnh đạo trực tiếp gồm Ban Giám đốc, các bộ phận quản lý điều hành, sản xuất, tài chính kế toán, xuất nhập khẩu, kế hoạch, QC, thu mua và 5 nhà xưởng.
Tác giả phân tích dữ liệu tài chính của công ty trong giai đoạn 2016 – 2018 qua các bảng số liệu rút gọn:
Bảng 1: Cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Công ty TNHH May mặc Việt Thiên (2016 – 2018)
(Đơn vị: 1.000 VNĐ)
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2017/2016 (%) |
So sánh 2018/2017 (%) |
| Tổng tài sản |
98.973.785,4 |
112.769.498,7 |
117.914.248,7 |
+13,93 |
+4,56 |
| Tài sản ngắn hạn |
84.941.692,9 |
104.537.664,9 |
110.261.614,0 |
+23,06 |
+5,48 |
| Trong đó: Hàng tồn kho |
43.251.544,2 |
73.559.544,1 |
70.100.020,9 |
+70,07 |
-4,70 |
| Tỷ trọng HTK/Tổng tài sản (%) |
43,70% |
65,23% |
59,45% |
+21,53% |
-5,78% |
| Tài sản dài hạn |
14.032.092,5 |
8.231.833,8 |
7.652.634,7 |
-41,33 |
-7,04 |
| Nợ phải trả |
50.773.551,8 |
76.164.519,4 |
81.502.328,7 |
+50,01 |
+7,01 |
| Nợ ngắn hạn |
40.599.046,7 |
67.289.559,8 |
71.797.986,0 |
+65,74 |
+6,70 |
| Vốn chủ sở hữu |
48.200.233,6 |
36.604.979,3 |
36.411.920,0 |
-20,05 |
-0,53 |
Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH May mặc Việt Thiên (2016 – 2018)
(Đơn vị: 1.000 VNĐ)
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2017/2016 (%) |
So sánh 2018/2017 (%) |
| Doanh thu thuần |
575.000.695,7 |
547.269.336,7 |
552.391.478,1 |
-4,82 |
+0,94 |
| Giá vốn hàng bán |
527.167.497,6 |
511.723.912,2 |
515.279.062,9 |
-2,93 |
+0,69 |
| Lợi nhuận gộp |
47.833.198,1 |
35.545.424,5 |
37.112.415,2 |
-25,69 |
+4,41 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25.106.127,6 |
21.291.661,7 |
22.155.451,2 |
-15,19 |
+4,06 |
| Chi phí bán hàng |
20.798.367,1 |
17.226.540,6 |
19.292.660,3 |
-17,17 |
+11,99 |
| Lợi nhuận trước thuế |
2.742.603,8 |
2.245.901,2 |
2.301.056,0 |
-18,11 |
+2,46 |
| Lợi nhuận sau thuế |
2.056.952,9 |
1.684.425,9 |
1.725.792,0 |
-18,11 |
+2,46 |
Bảng 3: Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả quản trị hàng tồn kho và khả năng thanh toán
| Chỉ tiêu tính toán |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Biến động 2017/2016 |
Biến động 2018/2017 |
| Tồn kho trung bình (1.000 VNĐ) |
43.725.656,0 |
58.405.544,2 |
71.829.782,5 |
+33,57% |
+22,98% |
| Vòng quay hàng tồn kho (lần) |
12,06 |
8,76 |
7,17 |
-3,30 lần (-27,33%) |
-1,59 lần (-18,12%) |
| Số ngày 1 vòng quay HTK (ngày) |
30,27 |
41,66 |
50,88 |
+11,39 ngày (+37,60%) |
+9,22 ngày (+22,14%) |
| Khả năng sinh lợi của HTK |
0,063 |
0,038 |
0,032 |
-38,69% |
-16,69% |
| Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) |
2,09 |
1,55 |
1,54 |
-0,54 lần (-25,75%) |
-0,01 lần (-1,15%) |
| Hệ số thanh toán nhanh (lần) |
1,03 |
0,46 |
0,56 |
-0,57 lần (-55,17%) |
+0,10 lần (+21,50%) |
Về quy trình quản lý thực tế, công ty thực hiện theo 3 công đoạn:
- Quản trị mua hàng: Phòng kinh doanh theo dõi cung - cầu, lập phiếu yêu cầu mua hàng trình Giám đốc phê duyệt, phát hành đơn đặt hàng và bộ phận kiểm hàng tiến hành kiểm tra quy cách trước khi nhập.
- Quản trị lưu kho: Thủ kho kiểm tra chất lượng, đối chiếu số lượng, lập phiếu nhập kho và chuyển chứng từ cho Phòng Kế toán tài chính.
- Xuất hàng đi tiêu thụ: Khi có đơn hàng, Phòng Kinh doanh phê chuẩn, thủ kho lập phiếu xuất kho và bộ phận vận chuyển lập phiếu 3 liên để lưu chuyển cùng hàng hóa.
Khóa luận chỉ ra kết quả khảo sát sơ cấp: 100% cán bộ được phỏng vấn đánh giá công tác quản trị hàng tồn kho giữ vai trò "Rất quan trọng"; hệ thống quản trị mã vạch và phần mềm kho được đánh giá "Tốt" và "Rất tốt". Tuy nhiên, công ty chưa áp dụng mô hình định lượng khoa học nào (như EOQ), việc mua và dự trữ phụ thuộc hoàn toàn vào ước tính kinh nghiệm.
Hạn chế chính được nhận diện gồm: Tỷ trọng tồn kho cao làm hệ số thanh toán nhanh giảm sâu dưới 1 (năm 2017 đạt 0,46 lần; năm 2018 đạt 0,56 lần); chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho bị kéo dài từ 30,27 ngày lên 50,88 ngày; công tác dự báo nhu cầu thị trường thiếu chính xác; cơ sở vật chất kho bãi chưa đồng bộ làm tăng nguy cơ hỏng hóc; quy trình xét duyệt xuất nhập kho qua nhiều khâu gây chậm trễ; công tác kiểm kê cuối năm thiếu nhân lực chuyên môn dẫn đến việc chỉ kiểm đếm số lượng mà chưa kiểm soát sâu chất lượng.
Chương 3: Các phát hiện nghiên cứu và hướng giải quyết
Chương 3 nêu rõ định hướng phát triển của Công ty TNHH May mặc Việt Thiên giai đoạn 2019 – 2021: Tiếp tục giữ vững và mở rộng thị trường xuất khẩu sang Mỹ, Nhật Bản và các nước Châu Âu cho các đối tác thời trang quốc tế như Adidas, Reebok, Tommy Bahama, Muji. Để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe (như yêu cầu độ ẩm và kiểm soát nồng độ pH sợi vải của Muji), công ty đã đầu tư trên 10 tỷ đồng vào trang thiết bị sản xuất tự động hóa.
Trên cơ sở các tồn tại đã phân tích, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nâng cao chất lượng dự báo và ứng dụng mô hình quản trị hàng tồn kho: Nghiên cứu và đưa mô hình EOQ vào thực tiễn để tính toán quy mô đặt hàng tối ưu và chu kỳ đặt hàng cho từng chủng loại nguyên vật liệu, tránh nhập hàng tùy tiện theo cảm tính. Kết hợp đẩy mạnh nghiên cứu thị hiếu khách hàng và áp dụng chính sách chiết khấu, giảm giá vào các dịp lễ tết để giải phóng hàng tồn đọng.
- Xây dựng và hoàn thiện quan hệ hợp tác với nhà cung ứng: Thiết lập kênh trao đổi thông tin định kỳ về kế hoạch sản xuất, chia sẻ rủi ro thị trường, thực hiện đặt hàng đúng kế hoạch và cam kết thanh toán đúng hạn nhằm nhận được mức giá ưu đãi và sự chủ động về thời gian giao hàng.
- Đào tạo nhân lực và hoàn thiện công tác kho bãi: Bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên kho về quy trình nhập - xuất và chuẩn hóa mã hóa phân loại hàng hóa; cải thiện chế độ đãi ngộ để tạo động lực làm việc; tái sắp xếp kho hàng theo quy chuẩn kỹ thuật nhằm giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng, thất thoát.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và phân tích dữ liệu của đề tài phản ánh các phát hiện cụ thể:
- Xác định tỷ trọng và quy mô hàng tồn kho: Hàng tồn kho của công ty tăng mạnh từ 43.251.544,2 nghìn VNĐ (năm 2016) lên 73.559.544,1 nghìn VNĐ (năm 2017) và duy trì ở mức 70.100.020,9 nghìn VNĐ (năm 2018), chiếm tỷ trọng từ 43,70% đến 65,23% tổng tài sản.
- Lượng hóa sự sụt giảm hiệu quả sử dụng hàng tồn kho: Vòng quay hàng tồn kho giảm liên tục từ 12,06 vòng (2016) xuống 8,76 vòng (2017) và 7,17 vòng (2018). Thời gian bình quân của một vòng quay kéo dài thêm 20,61 ngày (từ 30,27 ngày năm 2016 lên 50,88 ngày năm 2018).
- Phát hiện rủi ro thanh khoản: Tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào hàng tồn kho. Hệ số thanh toán nhanh năm 2017 chỉ đạt 0,46 lần và năm 2018 đạt 0,56 lần (đều nhỏ hơn 1), phản ánh rủi ro thanh toán nếu hàng tồn kho không được giải phóng kịp thời. Khả năng sinh lời của hàng tồn kho giảm từ 0,063 xuống 0,032.
- Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận đã hệ thống hóa quy trình quản trị thực tế tại Công ty TNHH May mặc Việt Thiên, kết hợp giữa số liệu kế toán tài chính và kết quả khảo sát nhân sự thực tế, từ đó chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của sự ứ đọng vốn và đề xuất phương án ứng dụng mô hình định lượng EOQ phù hợp với doanh nghiệp may mặc xuất khẩu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:
- Phạm vi số liệu: Dữ liệu tài chính và hoạt động chỉ giới hạn trong chuỗi thời gian 3 năm (2016 – 2018), chưa phản ánh được biến động dài hạn hơn sau giai đoạn tái cơ cấu đầu tư tự động hóa năm 2019.
- Mức độ lượng hóa giải pháp: Nghiên cứu đã đề xuất ứng dụng mô hình EOQ nhưng chưa xây dựng bảng tính thử nghiệm chi tiết số liệu đơn hàng và chi phí đặt hàng thực tế cụ thể cho từng mã nguyên liệu vải của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thu thập số liệu chi tiết về chi phí lưu kho của từng loại nguyên phụ liệu (vải dệt kim, vải dệt thoi, phụ liệu may), thực nghiệm tính toán số lượng đặt hàng kinh tế tối ưu cho từng nhóm đối tác xuất khẩu (như Adidas, Muji).
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp phân tích báo cáo tài chính gắn liền với các chỉ tiêu quản trị vốn lưu động và quản lý hàng tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất.
- Cán bộ quản lý tại doanh nghiệp dệt may, gia công xuất khẩu: Tham khảo khung đánh giá thực trạng luân chuyển hàng tồn kho, rủi ro thanh khoản nhanh và quy trình phối hợp chứng từ giữa phòng kinh doanh, bộ phận kho và phòng kế toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu sở hữu và mô hình hoạt động kinh doanh chính của Công ty TNHH May mặc Việt Thiên là gì?
Công ty TNHH May mặc Việt Thiên là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài, được Tập đoàn VIVA tiếp quản tái thiết từ tháng 9/2011. Doanh nghiệp hoạt động sản xuất kinh doanh theo hai phương thức: nhận gia công toàn bộ theo hợp đồng từ khách hàng và tự nhập nguyên liệu sản xuất hàng xuất khẩu cho các đối tác quốc tế như Adidas, Reebok, Tommy Bahama, Muji.
2. Tỷ trọng hàng tồn kho trong tổng tài sản của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2018?
Năm 2016, hàng tồn kho đạt 43.251.544,2 nghìn VNĐ (chiếm 43,70% tổng tài sản). Năm 2017, giá trị hàng tồn kho tăng lên 73.559.544,1 nghìn VNĐ (chiếm 65,23% tổng tài sản). Đến năm 2018, chỉ tiêu này giảm nhẹ xuống 70.100.020,9 nghìn VNĐ nhưng vẫn chiếm tỷ trọng cao ở mức 59,45% tổng tài sản.
3. Hiệu số vòng quay hàng tồn kho và số ngày luân chuyển của công ty thay đổi ra sao qua 3 năm?
Hệ số vòng quay hàng tồn kho giảm dần qua các năm: đạt 12,06 vòng năm 2016, giảm xuống 8,76 vòng năm 2017 và còn 7,17 vòng năm 2018. Tương ứng, số ngày bình quân của một vòng quay hàng tồn kho kéo dài từ 30,27 ngày (2016) lên 41,66 ngày (2017) và 50,88 ngày (2018).
4. Tại sao tỷ số khả năng thanh toán nhanh của công ty lại giảm mạnh dưới mức an toàn trong năm 2017 và 2018?
Tỷ số thanh toán nhanh năm 2016 đạt 1,03 lần, nhưng sang năm 2017 giảm xuống 0,46 lần và năm 2018 chỉ đạt 0,56 lần. Nguyên nhân là do tài sản ngắn hạn của công ty tập trung phần lớn vào hàng tồn kho (chiếm 59,45% - 65,23% tổng tài sản), trong khi nợ ngắn hạn tăng nhanh (tăng 65,74% trong năm 2017), khiến lượng tài sản có tính thanh khoản cao không đủ bù đắp các nghĩa vụ nợ đến hạn nếu loại trừ hàng tồn kho.
5. Kết quả khảo sát ý kiến cán bộ quản lý tại công ty đề xuất giải pháp kỹ thuật nào cho công tác quản trị hàng tồn kho?
Trong khảo sát sơ cấp, cả Giám đốc Kế hoạch kinh doanh (Nguyễn Đức Hải) và Quản lý điều hành (Trần Đức Hoàn) đều đề xuất công ty cần nghiên cứu và áp dụng mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ) để tối ưu hóa lượng đặt hàng và chi phí dự trữ thay cho phương pháp ước tính theo kinh nghiệm hiện tại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH May mặc Việt Thiên giai đoạn 2016 – 2018 thông qua kết hợp phân tích các chỉ tiêu tài chính và dữ liệu khảo sát thực tế. Nghiên cứu chỉ ra sự gia tăng của quy mô tồn kho và chu kỳ luân chuyển kéo dài là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm hiệu quả sử dụng vốn và hệ số thanh toán nhanh của doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc ứng dụng mô hình định lượng EOQ, nâng cao độ chính xác trong dự báo nhu cầu và hoàn thiện công tác quản lý kho bãi mang tính khả thi cao đối với hoạt động sản xuất gia công may mặc.