Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập quốc tế và gia tăng độ mở thương mại, các doanh nghiệp phân phối phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là trước sự thâm nhập của các tập đoàn bán lẻ nước ngoài sau khi các hiệp định thương mại tự do như EVFTA có hiệu lực, cùng những biến động bất định từ thị trường và dịch bệnh. Đối với các doanh nghiệp thương mại, hàng tồn kho giữ vai trò huyết mạch, là cầu nối trực tiếp giữa khâu mua hàng và khâu phân phối tiêu thụ. Quản trị hàng tồn kho hiệu quả giúp duy trì chuỗi cung ứng liên tục, hạn chế rủi ro thiếu hụt hàng hóa, đồng thời tối ưu hóa chi phí lưu kho, chi phí vốn và ngăn ngừa rủi ro ứ đọng, suy giảm phẩm chất hàng hóa. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ trong nước vẫn chưa tổ chức công tác quản trị hàng tồn kho một cách khoa học, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm thực hành truyền thống.

Nhằm giải quyết yêu cầu tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh tại đơn vị thực tập, khóa luận tốt nghiệp "Quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế" do sinh viên Hồ Thị Thu Thủy thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Khắc Hoàn tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế đã tập trung làm rõ thực trạng và đề xuất mô hình kiểm soát tồn kho cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận về quản lý hàng tồn kho, tiến hành nghiên cứu thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác quản trị hàng tồn kho tại đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa, phân tích và tổng hợp những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về công tác quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp thương mại.
    • Nhiệm vụ 2: Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý hàng tồn kho tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế thông qua hệ thống số liệu hoạt động và chỉ tiêu tài chính.
    • Nhiệm vụ 3: Đề xuất các giải pháp khả thi, bao gồm việc ứng dụng mô hình định lượng và cải tiến quy trình quản lý kho, nhằm hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các hoạt động, quy trình và chỉ tiêu tài chính liên quan đến công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế (địa chỉ: Số 03 Nguyễn Văn Linh, Phường An Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 3 năm từ năm 2017 đến năm 2019 (kèm theo một số thông tin cập nhật năm 2020).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng luân chuyển, bảo quản, hoạch định và hạch toán hàng tồn kho ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, định lượng tối ưu hóa lượng đặt hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy chuẩn kế toán hiện hành và các mô hình quản trị vận hành kinh điển:

  • Khung lý thuyết và chuẩn mực kế toán: Vận dụng Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) về Hàng tồn kho để định danh, phân loại tài sản ngắn hạn (hàng mua để nhập kho, hàng đang đi đường, thành phẩm, hàng gửi bán, công cụ dụng cụ).
  • Lý thuyết về chi phí quản lý hàng tồn kho: Phân loại và phân tích 4 nhóm chi phí căn bản gồm chi phí đặt hàng ($CP_{đh}$), chi phí mua hàng, chi phí thiếu hàng và chi phí tồn trữ ($CP_{tt}$ - bao gồm chi phí cơ hội của vốn, chi phí kho bãi, thuế, bảo hiểm, hao hụt hư hỏng).
  • Phương pháp hạch toán và tính giá xuất kho: Hệ thống hóa hai phương pháp hạch toán là Kiểm kê định kỳ (KKĐK) và Kê khai thường xuyên (KKTX); so sánh các phương pháp tính giá xuất kho gồm Nhập trước - Xuất trước (FIFO), Bình quân gia quyền (cả kỳ dự trữ và sau mỗi lần nhập), cùng phương pháp Đích danh.
  • Mô hình định lượng quản trị tồn kho: Khái quát ba mô hình quản trị tồn trữ chính:
    • Mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ – Economic Order Quantity): Xác định lượng đặt hàng tối ưu ($Q^*$), điểm đặt hàng lại ($ROP$), tổng chi phí tồn kho tối thiểu ($TC$) dựa trên giả định nhu cầu và chi phí ổn định.
    • Mô hình sản lượng đặt hàng theo sản xuất (POQ – Production Order Quantity): Áp dụng khi hàng được đưa đến liên tục hoặc vừa sản xuất vừa tiêu thụ.
    • Mô hình khấu trừ theo số lượng (QDM – Quantity Discount Model): Tối ưu hóa chi phí khi nhà cung cấp áp dụng mức chiết khấu theo quy mô lô hàng.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Sử dụng hệ số vòng quay hàng tồn kho, thời gian luân chuyển hàng tồn kho, hệ số đảm nhiệm hàng tồn kho; kết hợp hệ thống chỉ số tài chính doanh nghiệp như tỷ suất sinh lời (ROS, ROE, ROA) và các chỉ số thanh toán (khả năng thanh toán ngắn hạn, khả năng thanh toán nhanh).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế, trọng tâm là Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2017–2019 từ Phòng Kế toán, cùng các báo cáo về nhân sự và cơ sở vật chất từ Phòng Nhân sự và Phòng Hậu cần.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính toán số tuyệt đối, số tương đối, tỷ trọng cơ cấu) và phương pháp so sánh, đối chiếu chuỗi thời gian nhằm đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả sử dụng vốn và sự biến chuyển của hàng tồn kho qua các năm 2017, 2018 và 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hàng tồn kho và quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất và thương mại. Tác giả phân loại chi tiết hàng tồn kho theo 6 tiêu thức: mục đích sử dụng và công dụng, nguồn hình thành, yêu cầu sử dụng, kế hoạch dự trữ/tiêu thụ, chất lượng hàng hóa và địa điểm lưu kho. Chương này phân tích chi tiết bản chất của các loại chi phí liên quan đến hàng tồn kho, đặc biệt là mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ – nền tảng cho việc thiết lập bài toán tối ưu hóa tổng chi phí trong mô hình EOQ.

Bên cạnh đó, chương 1 đi sâu phân tích công thức, đồ thị và các bước tính toán của 3 mô hình dự trữ (EOQ, POQ, QDM), các rủi ro vận hành (gián đoạn chuỗi cung ứng, biến đổi chất lượng, khả năng tiêu thụ, biến động tỷ giá) và tác động của bối cảnh thực tiễn như Cách mạng công nghiệp 4.0 và Hiệp định EVFTA đến thị trường phân phối bán lẻ tại Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế. Đơn vị này là nhà phân phối độc quyền các sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG) của tập đoàn P&G (bột giặt Ariel, Tide; dầu gội Rejoice, Pantene, Head & Shoulders; nước xả Downy; tã Pampers; dao cạo Gillette; xà phòng Safeguard...) và các sản phẩm của Ajinomoto trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Tác giả phân tích nguồn lực của chi nhánh với bộ máy gồm Ban Giám đốc và 4 phòng ban chuyên môn (Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Hậu cần). Về lao động, quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục từ 75 người (2017) lên 82 người (2018) và 88 người (2019), trong đó lực lượng bán hàng và giao nhận thuộc Phòng Kinh doanh và Phòng Hậu cần chiếm tỷ trọng áp đảo. Cơ sở vật chất kho bãi duy trì diện tích $400\text{ m}^2$, trang bị hệ thống kệ hàng tăng từ 150 chiếc (2017) lên 180 chiếc (2019) và xe chở hàng tăng từ 4 chiếc lên 7 chiếc nhằm phục vụ mở rộng thị trường bán lẻ về các huyện, thị xã.

Đánh giá thực trạng quản lý kho cho thấy công ty áp dụng phương pháp Kê khai thường xuyên và tính giá xuất kho theo phương pháp Nhập trước - Xuất trước (FIFO). Tuy nhiên, công tác sắp xếp hàng hóa trong kho còn mang tính thủ công, việc xác định quy mô mỗi đơn đặt hàng và điểm tái đặt hàng chưa dựa trên mô hình toán kinh tế mà chủ yếu căn cứ vào đơn đặt hàng phát sinh từ thị trường, dẫn đến những thời điểm lượng hàng tồn kho tăng cao gây ứ đọng vốn lưu động.

Chương 3: Đề xuất giải pháp để nâng cao hiệu quả công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế

Dựa trên các phân tích thực trạng và định hướng phát triển của doanh nghiệp, Chương 3 xây dựng 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Ứng dụng mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ): Xác định nhu cầu hàng hóa ($D$), chi phí đặt hàng một lần ($S$) và chi phí lưu kho đơn vị một năm ($H$) từ dữ liệu thực tế giai đoạn 2017–2019; tính toán lượng đặt hàng tối ưu ($Q^*$), tổng chi phí tồn kho tối thiểu ($TC_{min}$), số lần đặt hàng tối ưu trong năm và điểm đặt hàng lại ($ROP$) nhằm loại bỏ tình trạng thiếu hàng hoặc tồn kho dư thừa.
  2. Cải tiến công tác sắp xếp vị trí hàng hóa tại kho: Tái cấu trúc sơ đồ mặt bằng kho diện tích $400\text{ m}^2$, phân định rõ lối đi, khu vực hàng nhập, xuất và lưu trữ theo từng nhóm ngành hàng (chăm sóc cá nhân, giặt xả, thực phẩm), tạo thuận lợi tối đa cho nguyên tắc xuất hàng FIFO.
  3. Triển khai phương pháp 5S: Đưa các tiêu chuẩn Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seiso), Săn sóc (Seiketsu), Sẵn sàng (Shitsuke) vào quy trình quản lý kho hàng ngày.
  4. Ứng dụng phần mềm quản lý kho SWM: Tích hợp phần mềm chuyên dụng hỗ trợ theo dõi dữ liệu xuất nhập tồn theo thời gian thực, cảnh báo hạn sử dụng và tự động lập báo cáo tồn kho.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ bức tranh tài chính và thực trạng biến động tài sản – nguồn vốn của Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2017–2019 thông qua các bảng số liệu chi tiết:

Chỉ tiêu tài chính / hoạt động Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 103.882,62 132.186,83 126.657,32 +27,25 -4,18
Doanh thu thuần (triệu đồng) 102.338,90 130.687,45 125.324,79 +27,70 -4,10
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 96.198,91 119.969,55 116.379,33 +24,71 -2,99
Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 6.139,99 10.717,90 8.945,46 +74,56 -16,54
Chi phí bán hàng (triệu đồng) 3.067,75 4.093,68 4.668,93 +33,44 +14,05
Chi phí quản lý DN (triệu đồng) 1.321,26 1.775,38 1.518,27 +34,37 -14,48
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 1.997,61 4.481,03 2.866,65 +124,32 -36,03
Tổng tài sản (triệu đồng) 57.918,85 71.268,32 68.957,90 +23,05 -3,24
Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) 48.807,45 59.201,25 56.725,91 +21,29 -4,18
Giá trị hàng tồn kho (triệu đồng) 31.526,68 35.295,34 32.358,30 +11,95 -8,32
Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) 15.269,03 21.488,77 21.899,03 +40,73 +1,89
Tổng số lao động (người) 75 82 88 +9,33 +7,32
Kệ hàng trong kho (chiếc) 150 170 180 +13,33 +5,88
Xe chở hàng (chiếc) 4 6 7 +50,00 +16,67

Về mặt giải pháp và đóng góp thực tiễn, khóa luận đã đạt được các kết quả:

  • Lượng hóa công tác mua hàng: Chuyển đổi phương thức đặt hàng từ kinh nghiệm thuần túy sang mô hình toán kinh tế EOQ, thiết lập công thức xác định quy mô lô hàng tối ưu, chu kỳ đặt hàng và ngưỡng đặt hàng lại ($ROP$) giúp cân bằng giữa chi phí tồn trữ và chi phí đặt hàng cho từng nhóm sản phẩm tiêu dùng nhanh.
  • Quy chuẩn hóa kho bãi: Đưa ra phương án mặt bằng kho $400\text{ m}^2$ gắn với nguyên tắc 5S, khắc phục tình trạng nhầm lẫn lô hàng, giảm thiểu thời gian tìm kiếm và đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc xuất hàng FIFO đối với các mặt hàng có hạn sử dụng.
  • Kiến nghị thực tiễn: Đề xuất với Ban lãnh đạo công ty đầu tư hệ thống phần mềm quản lý kho SWM, nâng cao năng lực chuyên môn của nhân viên quản lý kho và kiến nghị chính quyền địa phương tạo điều kiện hạ tầng giao thông, logistics thuận lợi cho hoạt động phân phối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện thực tế:

  • Phạm vi số liệu: Nghiên cứu chỉ giới hạn tại một chi nhánh trực thuộc (Chi nhánh Huế) với chuỗi số liệu thứ cấp kéo dài 3 năm (2017–2019), chưa thể phản ánh toàn diện hoạt động quản trị tồn kho trên toàn hệ thống mạng lưới của Tổng Công ty Tuấn Việt tại khu vực miền Trung.
  • Tính chất giả định của mô hình: Việc đề xuất áp dụng mô hình EOQ dựa trên các giả định lý tưởng (nhu cầu hàng hóa ổn định, thời gian giao hàng không đổi, không có biến động giá hoặc chiết khấu đột xuất). Trong thực tế phân phối hàng tiêu dùng nhanh, nhu cầu chịu ảnh hưởng mạnh bởi tính thời vụ, các chương trình khuyến mãi lớn từ nhà sản xuất (P&G, Ajinomoto) và biến động thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý hướng phát triển đề tài cần mở rộng nghiên cứu sang mô hình POQ hoặc mô hình khấu trừ theo số lượng (QDM) khi đàm phán mua hàng quy mô lớn, kết hợp nghiên cứu tác động của thương mại điện tử và các giải pháp chuyển đổi số toàn diện trong chuỗi cung ứng logistics.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng, Logistics, Kế toán Doanh nghiệp và Thương mại; các cán bộ quản lý kho và quản lý chuỗi cung ứng tại các công ty phân phối hàng tiêu dùng.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích báo cáo tài chính gắn liền với các chỉ số hiệu quả tồn kho (vòng quay, hệ số đảm nhiệm); phương pháp tính toán thực tế các tham số chi phí để ứng dụng mô hình đặt hàng kinh tế EOQ; cùng bộ tài liệu về quy trình quản lý xuất – nhập kho và tổ chức mặt bằng kho bãi ngành hàng FMCG.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế phân phối những dòng sản phẩm chính nào?
Chi nhánh Huế chịu trách nhiệm phân phối độc quyền các sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG) của P&G (bột giặt Ariel, Tide; dầu gội Rejoice, Pantene, Head & Shoulders; nước xả Downy; tã quần Pampers; bàn chải Oral-B; dao cạo Gillette; xà phòng Safeguard) và các sản phẩm của Ajinomoto (bột ngọt, hạt nêm, Aji-Quick, Aji-Mayo) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

2. Giá trị hàng tồn kho và tài sản của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2017–2019?
Tổng tài sản công ty đạt $57.918,85$ triệu đồng năm 2017, tăng lên $71.268,32$ triệu đồng năm 2018 và giảm nhẹ xuống $68.957,90$ triệu đồng năm 2019. Trong đó, giá trị hàng tồn kho năm 2017 là $31.526,68$ triệu đồng, năm 2018 tăng lên $35.295,34$ triệu đồng (tăng $11,95%$) và năm 2019 giảm xuống $32.358,30$ triệu đồng (giảm $8,32%$). Hàng tồn kho luôn chiếm tỷ trọng trên $50%$ tổng tài sản ngắn hạn của công ty.

3. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận sau thuế của công ty ghi nhận mức tăng trưởng ra sao?
Doanh thu thuần năm 2017 đạt $102.338,90$ triệu đồng; năm 2018 tăng mạnh $27,70%$ lên $130.687,45$ triệu đồng; năm 2019 giảm nhẹ $4,10%$ xuống $125.324,79$ triệu đồng. Lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt $1.997,61$ triệu đồng; năm 2018 tăng đột biến $124,32%$ lên $4.481,03$ triệu đồng; năm 2019 đạt $2.866,65$ triệu đồng.

4. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ lưu trữ và phân phối của chi nhánh gồm những gì?
Hệ thống cơ sở vật chất của chi nhánh gồm diện tích kho bãi cố định $400\text{ m}^2$, số lượng kệ hàng tăng từ 150 chiếc (2017) lên 170 chiếc (2018) và 180 chiếc (2019), xe chở hàng tăng từ 4 chiếc (2017) lên 6 chiếc (2018) và 7 chiếc (2019), cùng 3 xe đẩy hàng, 5 phòng làm việc và 16 máy tính bàn phục vụ quản lý điều hành.

5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất trong Chương 3 để nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho?
Tác giả đề xuất 4 giải pháp chính: (1) Ứng dụng mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ) để xác định sản lượng và chu kỳ đặt hàng tối ưu; (2) Cải tiến sắp xếp vị trí hàng hóa trong kho $400\text{ m}^2$ theo nguyên tắc FIFO; (3) Áp dụng phương pháp quản lý chất lượng 5S; (4) Đầu tư và triển khai phần mềm quản lý kho chuyên dụng SWM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị hàng tồn kho và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh, biến động tài chính tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế giai đoạn 2017–2019. Nghiên cứu chỉ ra vai trò trọng yếu của hàng tồn kho đối với doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đồng thời nhận diện rõ các hạn chế trong khâu hoạch định lượng đặt hàng và bố trí mặt bằng kho bãi. Các giải pháp đề xuất gắn liền với mô hình định lượng EOQ, tiêu chuẩn 5S và phần mềm quản lý kho SWM mang tính khả thi cao, đóng góp cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.