Tìm hiểu hoạt động quản trị doanh nghiệp của Công ty Cổ phần Sách Giáo dục Haebco

Khóa luận phân tích thực trạng hoạt động quản trị doanh nghiệp tại công ty sách giáo dục Haebco, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Văn Hóa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mô hình quản trị doanh nghiệp tại Haebco hiện nay

Quản trị doanh nghiệp là nền tảng quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức. Đối với Công ty Cổ phần Sách giáo dục tại Hà Nội (Haebco), hoạt động này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh thị trường xuất bản phẩm cạnh tranh gay gắt. Haebco, tiền thân là Trung tâm phát hành sách tham khảo thuộc Nhà xuất bản Giáo dục, chính thức cổ phần hóa từ năm 2004. Sự chuyển đổi này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một mô hình quản trị doanh nghiệp chuyên nghiệp, linh hoạt và hiệu quả. Việc phân tích sâu sắc cấu trúc, chiến lược và quy trình vận hành hiện tại là bước đi đầu tiên để nhận diện các cơ hội cải tiến, từ đó đề ra các giải pháp đột phá, giúp Haebco không chỉ giữ vững vị thế mà còn bứt phá trong tương lai.

1.1. Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức Haebco

Công ty Cổ phần Sách giáo dục tại Thành phố Hà Nội (Haebco) được thành lập dựa trên quyết định cổ phần hóa Trung tâm phát hành sách tham khảo vào năm 2004. Quá trình này đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng, từ một đơn vị phụ thuộc sang một doanh nghiệp độc lập, hoạt động theo Luật Doanh nghiệp. Cơ cấu tổ chức Haebco được xây dựng theo mô hình công ty cổ phần, với Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyết định cao nhất. Dưới đó là Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Ban giám đốc điều hành trực tiếp. Sơ đồ tổ chức cho thấy một cấu trúc phân cấp rõ ràng theo chiều dọc, bao gồm 7 phòng ban chức năng chính: Phòng Hành chính - Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Khai thác đề tài, Phòng Quản lý sản xuất, Phòng Quản lý Kho vận, Cửa hàng và Phòng Tài vụ - Tiền lương. Cấu trúc này đảm bảo tính chuyên môn hóa, giúp các hoạt động được vận hành nhịp nhàng. Tuy nhiên, mô hình này cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận để tránh tình trạng trì trệ và cục bộ, đảm bảo thông tin được lưu chuyển thông suốt.

1.2. Vai trò của quản trị trong chiến lược kinh doanh Haebco

Hoạt động quản trị đóng vai trò xương sống trong việc hiện thực hóa chiến lược kinh doanh Haebco. Nó không chỉ đơn thuần là việc điều hành các công việc hàng ngày mà còn là nghệ thuật hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát toàn bộ nguồn lực của công ty. Vai trò này thể hiện qua ba khía cạnh chính. Thứ nhất, quản trị giúp định hướng tương lai thông qua việc xây dựng các mục tiêu dài hạn và kế hoạch hành động cụ thể. Thứ hai, quản trị tạo ra sức mạnh tập thể bằng cách liên kết, điều phối hoạt động của các phòng ban, hướng mọi nỗ lực vào mục tiêu chung. Thứ ba, quản trị đảm bảo hiệu quả hoạt động thông qua việc ra quyết định kịp thời, phân bổ nguồn lực hợp lý và xử lý các rủi ro phát sinh. Trong một lĩnh vực đặc thù như xuất bản phẩm, một hệ thống quản trị vững mạnh giúp Haebco cân bằng giữa nhiệm vụ chính trị và mục tiêu lợi nhuận, đồng thời thích ứng nhanh chóng với những biến động của thị trường giáo dục.

II. Phân tích thực trạng quản trị doanh nghiệp tại Haebco

Việc đánh giá đúng thực trạng là tiền đề cho mọi giải pháp cải tiến. Tại Haebco, công tác quản trị doanh nghiệp đã đạt được những thành tựu nhất định, đặc biệt là việc duy trì hoạt động ổn định và có lợi nhuận. Công ty đã xây dựng được hệ thống bán hàng rộng khắp và có mối quan hệ tốt với các đối tác. Tuy nhiên, nghiên cứu thực tế cho thấy hoạt động quản trị doanh nghiệp tại Haebco vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề này tồn tại ở nhiều khía cạnh, từ cơ cấu tổ chức, quản lý nhân sự đến khả năng đối phó với rủi ro từ môi trường kinh doanh. Nhận diện rõ những điểm yếu này là yêu cầu cấp bách để công ty có thể xây dựng một nền tảng quản trị vững chắc hơn.

2.1. Hạn chế trong tổ chức và quản trị nhân sự hiệu quả

Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra là bộ máy lãnh đạo chưa thực sự ổn định. Báo cáo ghi nhận: “bộ máy lãnh đạo của công ty chưa ổn định, lãnh đạo các phòng, cửa hàng chưa thực sự phát huy khả năng, kinh nghiệm, trong tổ chức hoạt động kinh doanh còn nhiều hạn chế”. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc nâng cao năng lực quản lý và triển khai chiến lược. Công tác quản trị nhân sự hiệu quả còn gặp khó khăn trong việc sắp xếp nhân sự phù hợp với năng lực và tạo ra một môi trường làm việc phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân. Mặc dù có các chính sách đào tạo, việc phát triển đội ngũ quản lý kế cận vẫn chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến sự hụt hẫng trong quản lý cấp trung. Đây là một điểm nghẽn cần được tháo gỡ để nâng cao sức mạnh nội tại của doanh nghiệp.

2.2. Nhận diện rủi ro từ thị trường và đối thủ cạnh tranh

Môi trường kinh doanh xuất bản phẩm luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Haebco phải đối mặt với tình trạng in lậu và xuất bản trái phép các loại sách tham khảo, gây ảnh hưởng lớn đến doanh thu và uy tín. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các nhà xuất bản khác như NXB Sư phạm hay NXB Kim Đồng trên các phân khúc thị trường khác nhau cũng là một thách thức lớn. Những yếu tố này cho thấy công tác quản lý rủi ro doanh nghiệp tại Haebco cần được tăng cường. Việc phân tích và dự báo các mối đe dọa từ thị trường chưa được thực hiện một cách hệ thống. Do đó, các phản ứng của công ty đôi khi còn bị động, chưa có những chiến lược phòng ngừa rủi ro chủ động và hiệu quả, làm giảm lợi thế cạnh tranh vốn có.

2.3. Thách thức về hiệu quả và hệ thống kiểm soát nội bộ

Mục tiêu của Haebco là kinh doanh có lãi trên cơ sở tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, các khó khăn từ thị trường và hạn chế nội tại đã ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả hoạt động. Việc thiếu một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ khiến công ty dễ bị tổn thương trước các vấn đề như thất thoát hàng hóa, quản lý công nợ chưa tối ưu, hay không kiểm soát được chất lượng sản phẩm liên kết. Hệ thống hiện tại cần được củng cố để đảm bảo mọi quy trình, từ mua hàng, sản xuất đến bán hàng, đều được giám sát và tuân thủ. Việc thiếu sự minh bạch thông tintrách nhiệm giải trình rõ ràng giữa các bộ phận có thể dẫn đến những quyết định sai lầm, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh chung của toàn công ty.

III. Phương pháp tái cấu trúc doanh nghiệp Haebco toàn diện

Để vượt qua các thách thức và nắm bắt cơ hội phát triển, tái cấu trúc doanh nghiệp là một giải pháp chiến lược và cấp thiết cho Haebco. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về sơ đồ tổ chức mà là một cuộc cải tổ toàn diện về tư duy, quy trình và cách thức vận hành. Mục tiêu của việc tái cấu trúc là tạo ra một cơ cấu tinh gọn, linh hoạt, có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của thị trường. Điều này sẽ giúp Haebco nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa nguồn lực và xây dựng nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng trong dài hạn.

3.1. Chiến lược tối ưu hóa quy trình vận hành và phân phối

Một trong những ưu tiên hàng đầu của tái cấu trúc là tối ưu hóa quy trình. Haebco cần rà soát lại toàn bộ chuỗi hoạt động, từ khâu khai thác bản thảo, mua hàng, quản lý kho bãi cho đến hệ thống phân phối và bán hàng. Cần áp dụng các công cụ quản lý hiện đại để giảm thiểu các bước không cần thiết, tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Đối với hệ thống phân phối, cần đánh giá lại hiệu quả của từng kênh, từ các công ty sách - thiết bị trường học đến các đại lý nhỏ lẻ, để có chính sách hỗ trợ và chiết khấu hợp lý. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí lưu thông mà còn tăng độ phủ và đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh chóng nhất.

3.2. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro

Để giải quyết các vấn đề về thất thoát và rủi ro, việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh là bắt buộc. Hệ thống này phải bao trùm mọi hoạt động tài chính và vận hành. Cần thiết lập các quy trình kiểm soát rõ ràng, phân định quyền hạn và trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, từng bộ phận. Đồng thời, cần thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc tăng cường chức năng kiểm toán nội bộ để thường xuyên kiểm tra, giám sát việc tuân thủ quy trình. Song song đó, công tác quản lý rủi ro doanh nghiệp cần được hệ thống hóa bằng cách xác định, phân tích và đánh giá các rủi ro tiềm tàng. Từ đó, công ty có thể xây dựng các kế hoạch ứng phó, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo vệ tài sản của doanh nghiệp.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực quản lý và quản trị nhân sự

Con người luôn là tài sản quý giá nhất của một doanh nghiệp. Thành công của quá trình tái cấu trúc tại Haebco phụ thuộc rất lớn vào chất lượng đội ngũ nhân sự, đặc biệt là cấp quản lý. Do đó, các giải pháp quản trị doanh nghiệp tại Haebco phải đặt trọng tâm vào việc phát triển con người. Đầu tư vào nâng cao năng lực quản lý và xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, thúc đẩy sự sáng tạo và cam kết của nhân viên, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động chung.

4.1. Kế hoạch đào tạo nâng cao năng lực quản lý cấp trung

Để khắc phục tình trạng “lãnh đạo các phòng, cửa hàng chưa thực sự phát huy khả năng”, Haebco cần xây dựng một kế hoạch đào tạo bài bản. Chương trình này cần tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý cho đội ngũ trưởng phòng và quản lý cửa hàng. Nội dung đào tạo không chỉ giới hạn ở kiến thức chuyên môn mà cần mở rộng sang các kỹ năng mềm quan trọng như: kỹ năng lãnh đạo, lập kế hoạch, giải quyết vấn đề, giao tiếp và tạo động lực cho nhân viên. Công ty có thể tổ chức các khóa huấn luyện nội bộ, mời chuyên gia bên ngoài hoặc gửi cán bộ tiềm năng tham gia các khóa học chuyên sâu. Việc đầu tư này sẽ tạo ra một đội ngũ quản lý cấp trung vững mạnh, có khả năng tự chủ và đưa ra các quyết định hiệu quả tại bộ phận của mình.

4.2. Cải thiện chính sách đãi ngộ và xây dựng văn hóa doanh nghiệp

Một chính sách đãi ngộ công bằng và cạnh tranh là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài. Haebco cần rà soát và hoàn thiện hệ thống lương, thưởng, phúc lợi dựa trên hiệu quả công việc và sự đóng góp của từng cá nhân. Việc áp dụng các phương thức khoán sản phẩm, khoán doanh số cần được thực hiện một cách minh bạch. Bên cạnh đãi ngộ vật chất, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực là vô cùng quan trọng. Cần thúc đẩy tinh thần đoàn kết, hợp tác, tôn trọng và sẵn sàng đổi mới. Lãnh đạo công ty phải là người làm gương, tạo ra một môi trường làm việc nơi mọi ý kiến đều được lắng nghe và mọi nỗ lực đều được ghi nhận. Một văn hóa doanh nghiệp mạnh sẽ là chất keo gắn kết các thành viên, tạo nên sức mạnh tổng hợp để vượt qua mọi khó khăn.

V. Hướng đi tương lai Chuyển đổi số và phát triển bền vững

Trong bối cảnh công nghệ phát triển như vũ bão, việc duy trì các phương pháp quản trị truyền thống là không đủ. Để đảm bảo sự phát triển lâu dài, Haebco cần có một tầm nhìn xa hơn, hướng tới các giải pháp mang tính đột phá. Chuyển đổi số trong quản trị và xây dựng chiến lược phát triển bền vững là hai hướng đi tất yếu. Đây không chỉ là xu hướng toàn cầu mà còn là chìa khóa giúp Haebco tối ưu hóa hoạt động, tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn và khẳng định trách nhiệm xã hội của một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giáo dục.

5.1. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị và kinh doanh

Việc áp dụng chuyển đổi số trong quản trị sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội cho Haebco. Công ty cần đầu tư vào hệ thống phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) để tích hợp và quản lý toàn bộ nguồn lực, từ tài chính, nhân sự đến kho vận và bán hàng. Điều này giúp tăng cường minh bạch thông tin và hỗ trợ việc ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Trong hoạt động kinh doanh, cần đẩy mạnh các kênh bán hàng trực tuyến thông qua website và các sàn thương mại điện tử. Ứng dụng công nghệ vào marketing, chăm sóc khách hàng và phân tích dữ liệu người dùng sẽ giúp Haebco hiểu rõ hơn nhu cầu thị trường, từ đó đưa ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

5.2. Xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho Haebco

Chiến lược phát triển bền vững giúp Haebco cân bằng giữa ba mục tiêu: lợi nhuận kinh tế, phúc lợi xã hội và bảo vệ môi trường. Về kinh tế, công ty cần tập trung vào hiệu quả hoạt động và đổi mới sáng tạo để tăng trưởng ổn định. Về xã hội, Haebco cần khẳng định vai trò của mình trong việc cung cấp các xuất bản phẩm giáo dục chất lượng cao, góp phần nâng cao tri thức cho thế hệ trẻ. Công ty cũng cần đảm bảo môi trường làm việc công bằng, an toàn và có chính sách phúc lợi tốt cho người lao động. Ngoài ra, việc tham gia vào các hoạt động chống in lậu, bảo vệ bản quyền không chỉ bảo vệ lợi ích của công ty mà còn góp phần xây dựng một thị trường xuất bản lành mạnh. Đây là nền tảng để Haebco xây dựng thương hiệu uy tín và phát triển lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG QUẢN TRI DOANH NGHIỆP 1. Nhận thức chung Các khái niệm - Theo định nghĩa của Luật doanh nghiệp ban hành ngày 29/11/2005 thì doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh. Phân loại: + Công ty trách nhiệm hữu hạn là doanh nghiệp mà các thành viên trong công ty chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty. + Công ty cổ phần là doanh nghiệp mà vốn điều lệ của công ty được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần.

Cá nhân hay tổ chức sở hữu cổ phần của doanh nghiệp được gọi là cổ đông và chịu trách nhiệm về các khoản nợ và các nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp. + Công ty hợp danh là doanh nghiệp trong đó có ít nhất hai thành viên là chủ sở hữu của công ty, cùng kinh doanh dưới một cái tên chung (gọi là thành viên hợp danh). Thành viên hợp doanh phải là cá nhân và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty. Ngoài ra trong công ty hợp danh còn có các thành viên góp vốn.

+ Doanh nghiệp tư nhân: doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một doanh nghiệp tư nhân. - Quản trị là một quá trình tổng thể về bố trí, sắp xếp nhân lực và tài nguyên hiệu quả hướng đến mục tiêu của một tổ chức. - Theo quan niệm cổ điển: Quản trị là quá trình hoàn thành công việc thông qua sự nỗ lực của những người khác trên cơ sở đề ra những yếu tố cơ bản, các phương pháp làm việc để khai thác tối đa sức lực nhân công.

11 - Theo quan niệm hiện đại: Quản trị là điều khiển quản lí hoạt động của tổ chức nhằm thực hiện các mục tiêu đề ra một cách hiệu quả. -Ý kiến khác : Quản trị là nghệ thuật hoàn thành những mục tiêu đề ra thông qua con người hay “Bản chất của quản trị là ra các quyết định” - Quản trị doanh nghiệp: Là tổng hợp những hoạt động được thực hiện nhằm đạt được mục tiêu xác định thông qua sự nỗ lực của những người khác trong doanh nghiệp.Quản trị doanh nghiệp gắn liền với sự thay đổi nhanh và liên tục của môi trường kinh doanh. - Quản trị doanh nghiêp kinh doanh xuất bản phẩm là sự tác động có tổ chức, có định hướng của người quản trị lên đối tượng quản trị để phát huy ưu thế của hệ thống, sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực, tận dụng các cơ hội và thời cơ trên thị trường nhằm hướng tới mục tiêu kinh tế - xã hội trong hoạt động phát hành xuất bản phẩm. Nội dung của quản trị doanh nghiệp 1.

Chức năng, nhiệm vụ của quản trị doanh nghiệp Có rất nhiều quan điểm về chức năng của quản trị doanh nghiệp, tiếp cận dưới góc độ tổ chức, trước hết và trọng tâm là tổ chức sắp xếp con người, có thể nói chức năng của của quản trị doanh nghiệp bao gồm : Hoạch định, tổ chức, chỉ huy, kiểm soát. - Chức năng hoạch định: Là quá trình xác định các mục tiêu của doanh nghiệp và đề ra các giải pháp để thực hiện các mục tiêu đó của doanh nghiệp. + Hoạch định bao gồm hoạch định dài hạn (hoạch định chiến lược) và hoạch định ngắn hạn (hoạch định tác nghiệp ). + Nội dung hoạch định bao gồm:  Xác định mục tiêu cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp ;  Đề ra các chiến lược phát triển kinh doanh dài hạn cho sản phẩm, dịch vụ;  Lập kế hoạch về vốn kinh doanh, chi phí kinh doanh và ước tính lợi nhuận; 12  Đề ra các chính sách, quan điểm để thực hiện các mục tiêu đề ra.

+ Tiến trình hoạch định thông thường được thực hiện theo các bước :  Xác định mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp ;  Phân tích tình hình hiện tại (điểm mạnh, điểm yếu) của doanh nghiệp;  Phân tích môi trường kinh doanh để xác định các cơ hội và rủi ro;  Lập các kế hoạch kinh doanh ;  Triển khai các phương án hành động. - Chức năng tổ chức: Là việc thiết lập mô hình và mối liên hệ về chức năng, nhiệm vụ giữa các bộ phận trong doanh nghiệp và trong nội bộ các bộ phận đó với nhau nhằm thực hiện tốt chức năng và nhiệm vụ được giao. + Cơ sở để xây dựng cơ cấu tổ chức doanh nghiệp bao gồm :  Mục tiêu chiến lược của kinh doanh ;  Các yếu tố môi trường kinh doanh;  Quy trình nghiệp vụ kinh doanh của doanh nghiệp;  Năng lực và trình độ của cán bộ trong doanh nghiệp. + Nội dung tổ chức bộ máy kinh doanh của doanh nghiệp bao gồm :  Đề ra các nguyên tắc thiết lập kết cấu bộ máy, xác định các bộ phận và chức năng của các bộ phận;  Xác định mối quan hệ giữa các bộ phận, giữa các cá nhân với nhau;  Xác đinh phương thức làm việc và lề lối hoạt động, quy trình đề ra và thực hiện các mệnh lệnh trong kinh doanh;  Tuyển lựa, sắp xếp và sử dụng nhân lực nhằm phát huy khả năng cao nhất của mỗi người.

-Chức năng chỉ huy: Chỉ huy là tiến trình chỉ dẫn, ra mệnh lệnh, điều khiển và tác động người khác để họ góp phần tốt công việc, hướng tới hoàn thành nhiệm vụ đề ra. + Mục đích là nhằm duy trì kỉ cương trong doanh nghiệp và tạo ra các tác phong kinh doanh năng động, hiệu quả. 13 + Chỉ huy bao gồm chỉ huy chính thức và chỉ huy không chính thức. + Nội dung chỉ huy chức năng bao gồm :  Đưa ra các quyết định, các mệnh lệnh trong hoạt động kinh doanh ;  Tạo ra bầu không khí nội bộ đoàn kết cùng nhau thực hiện nhiệm vụ;  Tìm ra các biện pháp kích thích người lao động làm việc với năng suất lao động cao nhất ( các mục tiêu hướng tới: sự trung thành, việc làm có thử thách, tiền lương xứng đáng, việc làm ổn định, cơ hội thăng tiến );  Đôn đốc việc thi hành các nhiệm vụ đề ra.

- Chức năng kiểm soát: Tiến trình kiểm soát là đo lường và điều chỉnh việc thực hiện nhằm đảm bảo các mục tiêu, kế hoạch đã và đang được hoàn thành. + Mục đích của kiểm soát nhằm nắm được kịp thời các diễn biến và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. + Nội dung của chức năng kiểm soát bao gồm:  Thiết lập và hoàn chỉnh các tiêu chuẩn, các định mức làm cơ sở đánh giá kết quả hoạt động của từng nhân viên, từng bộ phận trong doanh nghiệp;  Thường xuyên đánh giá các hoạt động nghiệp vụ kinh doanh chủ yếu như mua hàng, tạo nguồn, dự trữ, bán hàng, hoạt động marketing ;  Thường xuyên xem xét các báo cáo về tài chính và chi phí kinh doanh  Đánh giá các mặt hoạt động quản lí của ban lãnh đạo doanh nghiệp;  Tiên trình điều chỉnh các hoạt động kinh doanh. + Các trọng tâm của kiểm soát là kiểm soát nhân sự, kiểm soát tài chính, kiểm soát tác nghiệp, thông tin và kiểm soát thành tích của doanh nghiệp.

Đối tượng và mục đích của quản trị doanh nghiệp - Đối tượng chủ yếu trực tiếp của quản trị doanh nghiệp là con người – yếu tố tiềm năng nhất của doanh nghiệp. Bao gồm tất cả các cán bộ, công nhân viên của doanh nghiệp. Các nhà quản trị tác động đến người lao động trong doanh nghiệp để họ sử dụng tối đa các phương tiện, các thiết bị hiện có vào hoạt động kinh doanh một cách có hiệu quả 14 để biến sức mạnh của nhiều người thành sức mạnh của tập thể nhằm thực hiện tốt các hoạt động nghiệp vụ kinh doanh theo đúng kế hoạch đã vạch ra. - Mục đích: đảm bảo hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trên thị trường theo đúng chiến lược và kế hoạch đã định nhằm thỏa mãn yêu cầu khách hàng, đảm bảo kinh doanh có lãi và đạt ý nghĩa về mặt xã hội.

Các hoạt động quản trị doanh nghiệp 1. Quản trị chiến lược kinh doanh - Khái niệm chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp: Có rất nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm chiến lược kinh doanh, theo William J.G lueck : “ Chiến lược là một kế hoạch mang tính thống nhất, tính toàn diện, và tính phối hợp, được thiết lập nhằm đảm bảo rằng các mục tiêu cơ bản của doanh nghiệp sẽ được thực hiện”. Hay “Chiến lược kinh doanh là định hướng hoạt động có mục tiêu của doanh nghiệp cho một thời kì dài và hệ thống các chính sách, biện pháp, điều kiện để thực hiện các mục tiêu để ra”. Cũng có quan điểm cho rằng “ chiến lược kinh doanh là việc lựa chọn đường lối hành động mà một doanh nghiệp và mọi bộ phận của nó tuân theo.

Chiến lược có nghĩa là xác định trước phải làm gì, làm như thế nào, vào khi nào và ai sẽ làm. Việc làm chiến lược là bắc một nhịp cầu từ trạng thái hiện tại của ta tới chỗ mà chúng ta muốn có trong tương lai”. -Nội dung của chiến lược: + Xác định mục tiêu của doanh nghiệp: Mục tiêu của doanh nghiệp được xác định thông qua việc trả lời câu hỏi “chúng ta là ai?”, “mục tiêu định hướng cho chúng ta là gì?”. Những mục tiêu chung này tạo ra những phương hướng rộng lớn cho việc ra quyết định và nó không thay đổi trong nhiều năm.

+ Phân tích môi trường kinh doanh: phân tích được các yếu tố của môi trương kinh doanh, những đe dọa và cơ hội những điểm mạnh và yếu. Việc xem xét một cách cẩn thận, toàn diện và rõ ràng sẽ giúp cho doanh nghiệp định 15 hướng được những chủ trương chính sách, kế hoạch một cách cụ thể thực tiễn, khả thi. + Xây dựng kế hoạch : Đó là việc xác định sự trợ giúp, tư vấn nguồn ngân sách; nguồn nhân lực tham gia vào kế hoạch; thời gian làm việc dự kiến cho kế hoạch; các biện pháp kiểm tra kiểm soát việc thực thi kế hoạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ