Luận văn Thạc sĩ: Quản trị danh mục cho vay tại BIDV – Nguyễn Văn Chí Linh

Tìm hiểu quản trị danh mục cho vay tại BIDV. Luận văn Thạc sĩ phân tích thực trạng, rủi ro và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. MỞ ĐẦU: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Đặt vấn đề nghiên cứu

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu trƣớc đây

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

1.5. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phƣơng pháp nghiên cứu

1.7. Tính mới và đóng góp của đề tài

1.8. Kết cấu của đề tài

2. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DANH MỤC CHO VAY VÀ QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI

2.1. Danh mục cho vay của ngân hàng thƣơng mại

2.2. Hoạt động cho vay tại ngân hàng thƣơng mại

2.3. Nguyên tắc cho vay. Các hình thức cho vay

2.4. Danh mục cho vay của ngân hàng thƣơng mại

2.5. Cơ cấu danh mục cho vay

2.6. Hệ thống phân loại danh mục cho vay

2.7. Quản trị danh mục cho vay tại ngân hàng thƣơng mại

2.8. Rủi ro danh mục cho vay

2.9. Rủi ro cho vay

2.10. Rủi ro danh mục cho vay

2.11. Hậu quả của rủi ro danh mục cho vay

2.12. Nguyên nhân phát sinh rủi ro danh mục cho vay

2.13. Quản trị danh mục cho vay

2.14. Sự cần thiết của quản trị danh mục cho vay

2.15. Mục tiêu quản trị danh mục cho vay

2.16. Nội dung của quản trị danh mục cho vay

2.17. Các phƣơng pháp quản trị danh mục cho vay

2.18. Quản trị danh mục cho vay thụ động

2.19. Quản trị danh mục cho vay chủ động

2.20. Quản trị danh mục cho vay nội bảng

2.21. Quản trị danh mục cho vay ngoại bảng

2.22. Công cụ quản trị danh mục cho vay

2.23. Công cụ liên quan đến xây dựng danh mục cho vay

2.24. Công cụ liên quan đến tổ chức thực hiện danh mục cho vay

2.25. Công cụ liên quan đến đo lƣờng rủi ro và giám sát danh mục cho vay

2.26. Công cụ liên quan đến điều chỉnh danh mục cho vay

2.27. Nguyên tắc quản trị danh mục cho vay

2.28. Các nhân tố ảnh hƣởng đến hoạt động quản trị danh mục cho vay

2.29. Kinh nghiệm quản trị rủi ro danh mục cho vay

2.30. Kinh nghiệm quốc tế

2.31. Bài học kinh nghiệm tại Việt Nam và hành lang pháp lý hiện tại

2.32. Kết luận chƣơng 1

3. CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI BIDV

3.1. Tổng quan tình hình hoạt động của BIDV

3.2. Sự hình thành và phát triển

3.3. Thông tin chung

3.4. Các sản phẩm tín dụng

3.5. Một số thành tựu nổi bật

3.6. Cơ cấu tổ chức, quản lý, điều hành

3.7. Một số chỉ tiêu tài chính

3.8. Thực trạng danh mục cho vay tại BIDV

3.9. Tình hình cho vay và kết quả hoạt động

3.10. Cơ cấu danh mục cho vay

3.11. Cơ cấu danh mục cho vay theo ngành kinh tế

3.12. Cơ cấu danh mục cho vay theo đối tƣợng khách hàng

3.13. Cơ cấu danh mục cho vay theo thời hạn vay

3.14. Cơ cấu danh mục cho vay theo nhóm nợ

3.15. Thực trạng quản trị danh mục cho vay tại BIDV

3.16. Các phƣơng pháp quản trị danh mục cho vay đang áp dụng

3.17. Quản trị danh mục cho vay thụ động

3.18. Quản trị danh mục cho vay chủ động

3.19. Các công cụ quản trị danh mục cho vay đang áp dụng

3.20. Công cụ liên quan đến xây dựng danh mục cho vay

3.21. Công cụ liên quan đến tổ chức thực hiện danh mục cho vay

3.22. Công cụ liên quan đến đo lƣờng rủi ro và giám sát danh mục cho vay

3.23. Công cụ liên quan đến điều chỉnh danh mục cho vay

3.24. Hiệu quả quản trị danh mục cho vay tại BIDV

3.25. Những kết quả đạt đƣợc

3.26. Những hạn chế cần khắc phục

3.27. Nguyên nhân hạn chế

3.28. Nguyên nhân chủ quan từ phía BIDV

3.29. Nguyên nhân khách quan

3.30. Kết luận chƣơng 2

4. CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI BIDV

4.1. Xây dựng danh mục cho vay tại BIDV

4.2. Định hƣớng hoạt động của BIDV đến năm 2020

4.3. Định hƣớng hoàn thiện quản trị danh mục cho vay của BIDV

4.4. Giải pháp hoàn thiện quản trị danh mục cho vay

4.5. Giải pháp liên quan đến xây dựng danh mục cho vay

4.6. Giải pháp liên quan đến tổ chức thực hiện danh mục cho vay

4.7. Giải pháp liên quan đến đo lƣờng rủi ro và giám sát danh mục cho vay

4.8. Giải pháp liên quan đến điều chỉnh danh mục cho vay

4.9. Kiến nghị đối với chính phủ và NHNN

4.10. Kết luận chƣơng 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện quản trị danh mục cho vay tại BIDV

Quản trị danh mục cho vay là một nghiệp vụ cốt lõi, quyết định sự thành bại và phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), một trong những định chế tài chính hàng đầu, hoạt động này càng mang ý nghĩa chiến lược. Luận văn Thạc sĩ về Quản trị danh mục cho vay tại BIDV cung cấp một cái nhìn sâu sắc, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn, trở thành một tài liệu tham khảo giá trị. Trọng tâm của quản trị danh mục cho vay không chỉ dừng lại ở việc phê duyệt từng khoản vay riêng lẻ, mà là quản lý tổng thể một tập hợp các khoản vay nhằm tối ưu hóa danh mục cho vay, cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo chất lượng danh mục cho vay, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu tại ngân hàng thương mại và gia tăng giá trị cho cổ đông. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuyển đổi từ mô hình quản trị thụ động sang chủ động, áp dụng các công cụ hiện đại để đo lường rủi ro danh mục và điều chỉnh cơ cấu kịp thời. Các nguyên tắc cơ bản như đa dạng hóa, tuân thủ hạn mức tín dụng, và xây dựng chính sách tín dụng của BIDV một cách chặt chẽ là nền tảng cho một hệ thống quản trị hiệu quả. Đây là một chủ đề quan trọng trong các luận văn ngành tài chính ngân hàng, phản ánh nhu cầu cấp thiết trong bối cảnh cạnh tranh và yêu cầu quản trị rủi ro ngày càng cao theo chuẩn mực quốc tế như Basel II và quản trị rủi ro.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng

Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, quản lý rủi ro tín dụng được xem là nhiệm vụ sống còn. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến tổn thất tài chính cho ngân hàng. Luận văn chỉ ra rằng, rủi ro danh mục cho vay, đặc biệt là rủi ro tập trung, là nguy cơ lớn nhất. Việc cho vay quá tập trung vào một ngành, một khu vực địa lý hay một nhóm khách hàng có liên quan có thể gây ra hiệu ứng domino khi thị trường gặp biến cố. Do đó, một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả phải bao gồm việc nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro ở cấp độ từng khoản vay và toàn danh mục. Mục tiêu không phải là triệt tiêu hoàn toàn rủi ro, mà là duy trì rủi ro ở mức chấp nhận được, phù hợp với khẩu vị rủi ro và năng lực vốn của ngân hàng.

1.2. Tổng quan về luận văn ngành tài chính ngân hàng tại BIDV

Luận văn "Quản trị danh mục cho vay tại BIDV" là một công trình nghiên cứu khoa học, cung cấp hệ thống lý luận đầy đủ và phân tích thực tiễn sâu sắc. Kết cấu của đề tài bao gồm ba chương chính: Cơ sở lý luận, Thực trạng tại BIDV, và Giải pháp hoàn thiện. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích định tính, thống kê mô tả dựa trên dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của BIDV giai đoạn 2010-2016. Nghiên cứu này không chỉ là một luận văn ngành tài chính ngân hàng tiêu biểu mà còn đóng góp thực tiễn, giúp các nhà quản trị tại BIDV nhận diện hạn chế và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng phù hợp với định hướng phát triển trong bối cảnh mới.

II. Cách BIDV đối mặt thách thức về nợ xấu và rủi ro tín dụng

BIDV, với quy mô tài sản và dư nợ cho vay hàng đầu hệ thống, phải đối mặt với không ít thách thức trong công tác quản trị danh mục cho vay. Một trong những vấn đề nổi cộm được luận văn chỉ ra là thực trạng hoạt động cho vay tại BIDV còn tồn tại những rủi ro tiềm ẩn. Tỷ lệ nợ xấu tại ngân hàng thương mại này có thời điểm ở mức cao, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và an toàn vốn. Nguyên nhân chính đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, việc áp dụng mô hình quản trị truyền thống, tập trung vào từng khoản vay riêng lẻ đã làm hạn chế tầm nhìn tổng thể về rủi ro danh mục. Cơ cấu danh mục cho vay đôi khi còn thiếu sự đa dạng hóa, tập trung vào một số ngành kinh tế hoặc nhóm doanh nghiệp lớn. Về khách quan, sự biến động của kinh tế vĩ mô, khó khăn của doanh nghiệp và một hành lang pháp lý chưa hoàn toàn đồng bộ đã tạo ra áp lực lớn. Việc phân tích danh mục tín dụng một cách toàn diện để nhận diện sớm rủi ro tập trung là bài toán cấp thiết. Thách thức này đòi hỏi BIDV phải có những bước chuyển mình mạnh mẽ trong tư duy và phương pháp luận về quản lý rủi ro tín dụng.

2.1. Nhận diện rủi ro nợ xấu tại ngân hàng thương mại BIDV

Nợ xấu là một chỉ báo quan trọng phản ánh chất lượng danh mục cho vay. Luận văn đã phân tích sâu về cơ cấu nợ xấu tại BIDV, chỉ ra rằng các khoản nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ và nợ có khả năng mất vốn không chỉ làm giảm lợi nhuận do phải trích lập dự phòng rủi ro mà còn "đóng băng" một lượng vốn lớn. Rủi ro nợ xấu tại ngân hàng thương mại như BIDV thường bắt nguồn từ việc thẩm định tín dụng chưa sâu, giám sát sau cho vay chưa chặt chẽ và ảnh hưởng từ chu kỳ kinh tế. Đặc biệt, rủi ro tập trung tín dụng khi một ngành kinh tế gặp khó khăn (như bất động sản, xây dựng) có thể khiến nợ xấu tăng đột biến. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này thông qua phân tích ngành và xếp hạng tín dụng nội bộ là yếu tố then chốt.

2.2. Hạn chế của mô hình quản trị danh mục cho vay truyền thống

Phương pháp quản trị truyền thống (thụ động) tại nhiều ngân hàng, bao gồm cả BIDV trong giai đoạn nghiên cứu, bộc lộ nhiều hạn chế. Mô hình này chủ yếu xử lý rủi ro sau khi đã phát sinh, thiếu tính dự báo và chủ động. Việc phân tích danh mục tín dụng chỉ dừng lại ở các báo cáo thống kê về cơ cấu dư nợ theo ngành, theo thời hạn mà chưa có các công cụ định lượng hiện đại để đo lường rủi ro danh mục. Điều này dẫn đến việc ngân hàng khó có thể xác định được mức độ tổn thất tiềm năng của toàn bộ danh mục và lượng vốn kinh tế cần thiết để chống đỡ rủi ro. Việc thiếu một mô hình quản trị danh mục cho vay chủ động, tích hợp các chuẩn mực quốc tế như Basel II và quản trị rủi ro là một rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động.

III. Bí quyết quản trị danh mục cho vay chủ động theo luận văn

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, luận văn đề xuất một lộ trình chuyển đổi sang mô hình quản trị danh mục cho vay chủ động. Đây là phương pháp tiếp cận hiện đại, tập trung vào việc hoạch định và thiết kế danh mục mục tiêu trước khi tiến hành cho vay. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng một chính sách tín dụng của BIDV rõ ràng, xác định khẩu vị rủi ro và các giới hạn cho từng ngành, lĩnh vực, loại hình khách hàng. Trọng tâm của mô hình này là tối ưu hóa danh mục cho vay, không chỉ giảm thiểu rủi ro mà còn tối đa hóa lợi nhuận trên cơ sở rủi ro đã điều chỉnh. Các quyết định không còn dựa trên cảm tính mà phải dựa trên dữ liệu và các mô hình định lượng. Phân tích danh mục tín dụng được thực hiện thường xuyên để so sánh danh mục hiện hữu với danh mục mục tiêu, từ đó có những điều chỉnh kịp thời. Việc áp dụng mô hình quản trị danh mục cho vay chủ động giúp ngân hàng dự báo được các tổn thất tiềm tàng, phân bổ vốn hiệu quả hơn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là một bước tiến quan trọng trong hoạt động tín dụng ngân hàng, giúp BIDV tiệm cận hơn với các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế.

3.1. Xây dựng chính sách tín dụng của BIDV theo hướng chủ động

Một chính sách tín dụng của BIDV hiệu quả phải được xây dựng dựa trên định hướng chiến lược kinh doanh và khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Chính sách này cần quy định rõ các tiêu chí lựa chọn khách hàng, các ngành nghề ưu tiên và hạn chế cho vay, cũng như các quy định về hạn mức tín dụng cho một khách hàng và nhóm khách hàng liên quan. Quan trọng hơn, chính sách phải có tính linh hoạt, được rà soát và cập nhật định kỳ để phản ứng kịp thời với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Việc xây dựng chính sách tín dụng chủ động là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để định hình một cơ cấu danh mục cho vay lành mạnh và bền vững.

3.2. Đo lường rủi ro danh mục và hoạch định mục tiêu tối ưu

Mô hình chủ động đòi hỏi phải có công cụ để đo lường rủi ro danh mục. Luận văn đề cập đến các mô hình hiện đại như Value at Risk (VaR) hay các mô hình dựa trên chuẩn mực Basel II để tính toán tổn thất dự kiến (Expected Loss) và tổn thất ngoài dự kiến (Unexpected Loss). Dựa trên kết quả đo lường này, ngân hàng có thể hoạch định một danh mục mục tiêu tối ưu, tức là một cơ cấu danh mục cho vay mang lại tỷ suất sinh lời cao nhất trên một đơn vị rủi ro. Quá trình này giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định phân bổ vốn tín dụng một cách khoa học, tránh đầu tư quá mức vào các lĩnh vực rủi ro cao và đảm bảo sự đa dạng hóa cần thiết.

IV. Top công cụ tối ưu hóa danh mục cho vay tại BIDV hiệu quả

Để hiện thực hóa mô hình quản trị chủ động, luận văn đã hệ thống hóa các công cụ then chốt cần được áp dụng tại BIDV. Đây là những công cụ giúp tối ưu hóa danh mục cho vay và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng. Đầu tiên là hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, một công cụ nền tảng để đánh giá xác suất vỡ nợ của khách hàng. Kết hợp với chuẩn mực Basel II và quản trị rủi ro, hệ thống này cho phép ngân hàng định lượng hóa rủi ro của từng khoản vay. Thứ hai, các công cụ điều chỉnh danh mục như mua bán nợ và chứng khoán hóa các khoản vay. Mặc dù thị trường mua bán nợ tại Việt Nam còn sơ khai, đây là một kênh hiệu quả để cơ cấu lại danh mục, giảm tỷ trọng ở những ngành rủi ro và tăng cường cho vay ở lĩnh vực tiềm năng. Thứ ba, việc áp dụng các mô hình định giá dựa trên rủi ro như RAROC (Risk-Adjusted Return on Capital) giúp ngân hàng đánh giá được hiệu quả thực sự của một khoản vay sau khi đã tính đến yếu tố rủi ro. Cuối cùng, một hệ thống thông tin quản trị (MIS) hiện đại là xương sống, cung cấp dữ liệu chính xác và kịp thời cho việc phân tích danh mục tín dụng và ra quyết định. Những công cụ này là giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng một cách bền vững.

4.1. Ứng dụng Basel II và quản trị rủi ro trong hoạt động tín dụng

Hiệp ước vốn Basel II đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn về vốn tự có và quản trị rủi ro. Việc BIDV thí điểm và tiến tới áp dụng toàn diện Basel II và quản trị rủi ro là một xu thế tất yếu. Theo đó, ngân hàng không chỉ tính toán tài sản có rủi ro theo phương pháp tiêu chuẩn mà còn được phép sử dụng các mô hình nội bộ (IRB) để đánh giá rủi ro tín dụng. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải có một hệ thống dữ liệu lịch sử đủ mạnh và một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đáng tin cậy. Áp dụng thành công Basel II sẽ giúp BIDV phân bổ vốn hiệu quả hơn, định giá khoản vay chính xác hơn và nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế.

4.2. Vai trò của hệ thống xếp hạng tín dụng và phân cấp thẩm quyền

Hệ thống xếp hạng tín dụng (XHTD) nội bộ là công cụ định lượng rủi ro của từng khách hàng. Luận văn cho thấy tại BIDV, hệ thống này được sử dụng để phân loại khách hàng thành nhiều mức độ rủi ro khác nhau, từ đó áp dụng chính sách lãi suất, tài sản đảm bảo và quy trình phê duyệt phù hợp. Đi đôi với XHTD là một cơ chế phân cấp thẩm quyền phán quyết tín dụng rõ ràng. Việc phân cấp hợp lý giúp đẩy nhanh tốc độ xử lý hồ sơ vay nhưng vẫn đảm bảo rủi ro được kiểm soát trong hạn mức tín dụng cho phép ở từng cấp, góp phần cải thiện chất lượng danh mục cho vay.

4.3. Công cụ điều chỉnh cơ cấu danh mục cho vay Mua bán nợ

Mua bán nợ là một công cụ linh hoạt để điều chỉnh cơ cấu danh mục cho vay. Khi một danh mục con (ví dụ: cho vay bất động sản) có tỷ trọng vượt ngưỡng an toàn, ngân hàng có thể bán bớt các khoản nợ này cho các tổ chức khác, chẳng hạn như VAMC hoặc các công ty tài chính khác. Ngược lại, ngân hàng cũng có thể mua lại các khoản nợ từ các lĩnh vực mà mình muốn tăng tỷ trọng. Hoạt động này giúp ngân hàng nhanh chóng đưa danh mục hiện hữu về gần với danh mục mục tiêu mà không ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ với khách hàng hiện hữu. Đây là một kỹ thuật quan trọng trong tối ưu hóa danh mục cho vay.

V. Lộ trình hoàn thiện quản trị danh mục cho vay BIDV 2024

Dựa trên những phân tích về lý luận và thực trạng, luận văn đã đưa ra một lộ trình với các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng và hoàn thiện công tác quản trị danh mục cho vay tại BIDV. Lộ trình này bao gồm bốn nhóm giải pháp chính, tương ứng với bốn giai đoạn của quy trình quản trị: xây dựng, tổ chức thực hiện, đo lường giám sát, và điều chỉnh danh mục. Về xây dựng, BIDV cần tiếp tục hoàn thiện chính sách tín dụng của BIDV theo hướng đa dạng hóa, xác định rõ các giới hạn tăng trưởng cho từng ngành. Về tổ chức, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tín dụng và tách bạch rõ ràng chức năng của bộ phận kinh doanh và bộ phận quản lý rủi ro. Về giám sát, cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và đo lường rủi ro danh mục theo thời gian thực. Cuối cùng, cần chủ động và linh hoạt hơn trong việc sử dụng các công cụ điều chỉnh danh mục. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp BIDV kiểm soát tốt hơn nợ xấu tại ngân hàng thương mại, cải thiện chất lượng danh mục cho vay và hướng tới sự phát triển an toàn, bền vững.

5.1. Giải pháp liên quan đến xây dựng danh mục cho vay tối ưu

Để xây dựng một danh mục tối ưu, BIDV cần thực hiện công tác dự báo kinh tế vĩ mô và phân tích ngành một cách chuyên sâu. Từ đó, xác định các ngành, lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng tốt và rủi ro thấp để ưu tiên phân bổ vốn. Đồng thời, cần thiết lập các giới hạn, ngưỡng an toàn (trigger points) cho tỷ trọng cho vay theo ngành, theo khu vực địa lý và theo nhóm khách hàng. Việc đa dạng hóa không chỉ diễn ra ở cấp độ ngành mà còn ở quy mô doanh nghiệp, nên cân bằng giữa cho vay doanh nghiệp lớn và phát triển phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như tín dụng bán lẻ để phân tán rủi ro hiệu quả.

5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng trong khâu thực thi

Chất lượng của danh mục phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của từng khoản vay riêng lẻ. Do đó, cần tiếp tục nâng cao chất lượng công tác thẩm định, đặc biệt là thẩm định tính khả thi của dự án và dòng tiền của khách hàng. Công tác giám sát sau cho vay cũng cần được tăng cường, đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích và kịp thời phát hiện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Đào tạo và nâng cao đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là yếu tố con người then chốt để đảm bảo các quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt, góp phần vào hoạt động tín dụng ngân hàng lành mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị danh mục cho vay tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nghiên cứu Ngày nay sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng ngày càng gay gắt, nhất là trong xu thế hội nhập ngày càng sâu rộng. Các NHTM phải cạnh tranh không chỉ với các TCTD trong nƣớc mà cả các ĐCTC lớn của quốc tế. Để có thể tồn tại và phát triển, các NHTM cần phải tăng trƣởng cả về tài sản, nguồn vốn, lợi nhuận, quy mô, khách hàng… một cách nhanh chóng nhƣng phải bền vững. Trong đó, một trong những mục tiêu quan trọng nhất và cũng là mục tiêu cuối cùng của NHTM là tăng trƣởng lợi nhuận, mang về giá trị thặng dƣ cho cổ đông và nền kinh tế.

Theo nhƣ nghiên cứu của TS. Đinh Xuân Cƣờng (2015), trong các hoạt động kinh doanh lợi nhuận của NHTM Việt Nam, hoạt động cho vay mang lại lợi nhuận lớn nhất và chiếm khoảng 60% đến 80% tổng lợi nhuận. Tuy nhiên mục tiêu lợi nhuận đặt ra càng cao đòi hỏi các NHTM phải đối mặt với mức rủi ro tín dụng càng lớn, do đó, nhu cầu quản trị rủi ro cho vay là thực sự thiết yếu đối với các NHTM. Trong số các rủi ro tín dụng của NHTM, rủi ro về DMCV là dễ dàng nhận dạng nhƣng lại rất khó để quản trị.

NHNN đang tiếp cận các phƣơng pháp quản trị rủi ro DMCV tiên tiến trên thế giới theo hƣớng chủ động nhằm định hƣớng cho các NHTM nhận biết đƣợc tầm quan trọng và lợi ích của việc quản trị rủi ro DMCV. Điển hình nhƣ quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và thông tƣ 02/2013/TT-NHNN ban hành về phân loại nợ và trích lập DPRR tín dụng, thông tƣ 36/2014/TT-NHNN quy định về tỷ lệ cho vay tối đa theo khách hàng, nhóm khách hàng liên quan. Ngoài ra trên thế giới cũng đã phát triển các mô hình, chuẩn mực, phƣơng pháp quản trị rủi ro DMCV hiệu quả cao nhƣ phƣơng pháp đo lƣờng rủi ro DMCV theo Basel, chứng khoán hóa, đa dạng hóa… Tuy nhiên thực tế các NHTM tại Việt Nam phần lớn còn đang thực hiện quản trị DMCV theo phƣơng pháp truyền thống là chủ yếu, quản trị đối với từng khoản cho vay riêng lẻ. Do đó điều này gây tiềm ẩn rủi ro danh mục rất lớn.

BIDV là một trong những ngân hàng có vốn tự có và tổng tài sản lớn nhất tại Việt Nam hiện nay, truyền thống chuyên cung cấp các sản phẩm cho vay đối với download by : skknchat@gmail.com 2 các khách hàng doanh nghiệp (tín dụng bán buôn), các ĐCTC với các khoản vay có giá trị lớn. Trong những năm gần đây, nhất là từ khi BIDV chuyển đổi mô hình hoạt động từ NHTM TNHH Một Thành Viên sở hữu Nhà nƣớc thành NHTM cổ phần thì quan điểm về DMCV của ngân hàng cũng thay đổi. BIDV chú trọng hơn trong công tác phát triển khách hàng bán lẻ (tín dụng bán lẻ), tung ra hàng loạt các sản phẩm tín dụng bán lẻ mà trƣớc đó chƣa bao giờ là thế mạnh của ngân hàng này. Việc thay đổi trong quan điểm và cơ cấu DMCV nhƣ vậy sẽ phát sinh các khó khăn và tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu nhƣ BIDV không có phƣơng pháp quản trị hiệu quả DMCV của mình.

Mặt khác hiện tại BIDV là ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu và giá trị các khoản nợ xấu ở mức tƣơng đối cao, điều này kìm hãm kết quả hoạt động kinh doanh trong nhiều năm qua. Trong khi đó việc vận dụng các phƣơng pháp quản trị DMCV hiện đại chƣa đƣợc sử dụng linh hoạt. Với các điều kiện sẵn có, việc nghiên cứu “Quản trị danh mục cho vay tại Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam” sẽ hỗ trợ cho các nhà quản trị BIDV định hƣớng xây dựng DMCV phù hợp với từng đối tƣợng, lĩnh vực, ngành nghề, hạn chế đƣợc rủi ro trong cho vay, nâng cao tính cạnh tranh và gia tăng hiệu quả kinh doanh. Đồng thời nghiên cứu cũng góp phần kiến nghị NHNN và các cơ quan quản lý kịp thời điều chỉnh, bổ sung các cơ chế chính sách chƣa phù hợp, còn hạn chế về quản lý và điều hành hệ thống DMCV của NHTM, góp phần thực hiện các mục tiêu tiền tệ và chính sách kinh tế quốc gia.

Tính cấp thiết của đề tài Rủi ro DMCV đƣợc cho là đặc biệt nguy hiểm, bởi nó không chỉ ảnh hƣởng đến khả năng thu hồi vốn cho vay mà còn quyết định sự tồn tại của một ngân hàng nói riêng và cả hệ thống Tài chính Ngân hàng nói chung. Trên thế giới, Ủy ban Basel về Giám sát hoạt động ngân hàng đã ban hành các tiêu chuẩn, thông lệ tốt về quản trị rủi ro bao gồm Basel I, II, III, tuy nhiên theo nhận định của Công ty chứng khoán Bảo Việt các NHTM Việt Nam vẫn chƣa áp dụng đến tiêu chuẩn Basel 2, chỉ có số ít ngân hàng có định hƣớng áp dụng nhƣng vẫn còn rất manh nha, không đồng bộ và rõ nét. Hiện tại BIDV chỉ mới triển khai download by : skknchat@gmail.com 3 thí điểm tiêu chuẩn Basel 2 trong quản trị rủi ro cho vay. Định hƣớng đến năm 2019 BIDV mới chính thức triển khai quản trị DMCV theo tiêu chuẩn này.

Sự cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng ngày càng gây gắt, áp lực gia tăng lợi nhuận càng lớn thì hoạt động cho vay càng bộc lộ nhiều rủi ro. Với quy mô vốn và tài sản hiện có, BIDV là một ĐCTC lớn, có ƣu thế vƣợt trội về thƣơng hiệu và quy mô, BIDV cần là ngân hàng đi đầu trong công tác quản trị DMCV theo khuynh hƣớng hiện đại của quốc tế. Quản trị rủi ro DMCV cần phải đƣợc đặt lên hàng đầu cùng với quá trình kinh doanh tìm kiếm lợi nhuận. Nợ xấu dây chuyền hàng loạt là minh chứng rõ nhất của việc thiếu lập kế hoạch trong cho vay, tập trung nguồn vốn cho vay không cân đối giữa các ngành nghề, lĩnh vực, đối tƣợng khách hàng.

Khi một lĩnh vực nào đó của nền kinh tế gặp khó khăn, phƣơng án kinh doanh bị ảnh hƣởng, khách hàng không trả đƣợc nợ sẽ gia tăng nợ xấu của ngân hàng, dẫn đến mất cân đối nguồn vốn và giảm kết quả hoạt động kinh doanh, nguy cơ phá sản cao. BIDV cũng là một trong những ngân hàng có dƣ nợ quá hạn, nợ xấu cao nhất hệ thống. Thông qua các phƣơng pháp quản trị DMCV, BIDV sẽ có chiến lƣợc quản trị DMCV một cách chặt chẽ, hợp lý và kết hợp các loại tài sản một cách hài hòa, giảm thiểu rủi ro và nợ xấu. Với mong muốn đề xuất một số giải pháp để hoàn thiện quản trị DMCV của BIDV trong thời gian tới nhằm gia tăng chất lƣợng tín dụng tại BIDV một cách an toàn và hiệu quả, xuất phát từ những điều kiện, tiềm năng vƣợt trội của BIDV và những tồn tại trong quản trị rủi ro DMCV, vấn đề tìm hiểu và nghiên cứu về quản trị DMCV tại BIDV hiện nay là rất cần thiết.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trƣớc đây Quản trị DMCV tại các NHTM là chủ đề rất đƣợc các nhà kinh tế học quan tâm và nghiên cứu. Đã có nhiều đề tài nghiên cứu về nhiều góc độ khác nhau, tuy nhiên chƣa có một nghiên cứu cụ thể nào tại BIDV. Sách “Credit Portfolio Management” của tác giả Charles W. Smithson do nhà xuất bản John Wiley & Sons, Inc phát hành năm 2002 đã đƣa ra các công cụ và kỹ thuật để quản lý danh mục đầu tƣ của các khoản cho vay, trái phiếu, tài sản và tín download by : skknchat@gmail.com 4 dụng khác.

Tác giả cho rằng vốn của một ngân hàng là yếu tố quan trọng trong quản lý rủi ro tín dụng, nó mang lại động lực quản lý tốt và là tấm đệm chống chịu với các tác động không lƣờng trƣớc của nền kinh tế. Đồng thời ông cũng cho thấy rủi ro đơn lẻ của một tài sản có rủi ro là cao hơn khi kết hợp các tài sản này với nhau trong một danh mục đầu tƣ phù hợp, hay nói cách khác chúng ta có thể giảm thiểu rủi ro bằng cách đa dạng hóa DMCV. Nghiên cứu góp phần làm rõ sự quan trọng của vốn tự có, vốn kinh tế (là lƣợng vốn cần thiết đƣợc ngân hàng xác định để có thể chịu đƣợc những tổn thất không lƣờng trƣớc đƣợc), đa dạng hóa DMCV nhằm mục tiêu hoàn thiện cơ chế cho vay, quản trị DMCV của BIDV. Smithson chƣa thực hiện tính toán khả năng chịu tổn thất so với mức vốn tự có của NHTM cụ thể để rút ra bằng chứng thực nghiệm cho nghiên cứu mà đi sâu vào khung lý thuyết.

Sách “Credit Risk Measurement” của tác giả Anthony Saunders & Linda Allen do nhà xuất bản John Wiley & Sons, Inc phát hành năm 2002 đã đƣa ra các phƣơng pháp tiếp cận mới để đo lƣờng rủi ro tín dụng, trong đó có thể kể đến nhƣ: XHTD, mô hình Var, mô hình Z-core, mô hình đo lƣờng tổn thất kỳ vọng. Xuất phát từ thực tế các ngân hàng đang đối mặt với nguy cơ phá sản, cạnh tranh ngày càng khốc liệt, tài sản thế chấp có nguy cơ bốc hơi nhanh chóng do nhiều nguyên nhân nhƣ lạm phát, suy thoái kinh tế, thị trƣờng tài chính phái sinh phát triển nhƣng cũng tiềm tàng nhiều rủi ro; nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng về đo lƣờng rủi ro đứng dƣới góc độ cả danh mục tài sản chứ không phải từng khoản vay riêng lẻ. Bài viết dừng lại ở góc độ nhận diện và đo lƣờng rủi ro tín dụng, chƣa đi sâu vào nghiên cứu cách thức quản trị DMCV tại một NHTM. Wolfgang Hammes, Mark Shapiro (2001) trong bài nghiên cứu “The implications of the new capital adequacy rules for portfolio management of credit assets” đƣa ra các phƣơng pháp quản lý danh mục đầu tƣ tín dụng cho các NHTM để quản lý tốt hơn nguồn vốn cho vay.

Tác giả đƣa ra bốn nhân tố chính ảnh hƣởng đến quản lý danh mục đầu tƣ tín dụng đối với NHTM của Mỹ đó là: thay đổi cấu trúc trong thị trƣờng tín dụng, hiệu quả của chuyển giao rủi ro tín dụng trong thị download by : skknchat@gmail.com 5 trƣờng vay, sự tăng trƣởng mạnh mẽ của dƣ nợ tín dụng, sự hội tụ giữa vốn rủi ro và vốn pháp định. Đồng thời nhóm nghiên cứu cũng cho thấy chức năng của quản lý DMCV không chỉ để quản lý rủi ro tín dụng cho ngân hàng, mà còn phải tạo ra giá trị cổ đông bền vững, nâng cao tính cạnh tranh. Dickerson Knight Group, Inc. (2003) trong nghiên cứu về “Quản lý danh mục cho vay thuộc dự án quỹ phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEDF)” trình bày các loại rủi ro mà các ngân hàng đang gặp phải, trong đó có rủi ro quản lý DMCV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ