Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ triết học chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số 62 22 80 05) của tác giả Nguyễn Thị Lan, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Nguyên Việt tại Trung tâm Đào tạo, Bồi dưỡng Giảng viên Lý luận Chính trị - Đại học Quốc gia Hà Nội (2013), mang tên: "Quan niệm của Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng và ý nghĩa hiện thời của nó". Luận án được thực hiện trong bối cảnh mô hình chủ nghĩa xã hội hiện thực tại Liên Xô và Đông Âu sụp đổ, đặt ra yêu cầu cấp bách phải tìm tòi, luận giải con đường phát triển chủ nghĩa xã hội phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa và tư duy chính trị phương Đông nói chung và Việt Nam nói riêng.

Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi: Trong khi các công trình tiền nhiệm chủ yếu tiếp cận Nho giáo dưới góc độ đạo đức học, văn hóa học hoặc phê phán hình thái ý thức hệ phong kiến một cách siêu hình, thì một nghiên cứu hệ thống, toàn diện về bản chất, cấu trúc, động lực và phương thức tạo lập mô hình xã hội lý tưởng ("Đại đồng" và "Tiểu khang") từ góc nhìn duy vật biện chứng và duy vật lịch sử vẫn còn bỏ ngỏ.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở kinh tế, chính trị - xã hội và tiền đề tư tưởng nào đã làm nảy sinh quan niệm về xã hội lý tưởng trong Nho giáo sơ kỳ?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc bản thể luận, mục tiêu, phương thức ("Đức trị", "Lễ trị", "Dưỡng dân", "Giáo dân") và lực lượng hiện thực hóa mô hình xã hội lý tưởng thời Tiên Tần gồm những gì thông qua sự tiến hóa tư tưởng từ Khổng Tử, Mạnh Tử đến Tuân Tử?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giá trị mang tính "hạt nhân hợp lý" và những giới hạn lịch sử của mô hình này là gì, và chúng có ý nghĩa phương pháp luận như thế nào đối với công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam hiện nay?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Quan niệm xã hội lý tưởng của Nho giáo sơ kỳ là phản ánh trực tiếp sự sụp đổ của chế độ tông pháp Tây Chu và sự chuyển biến phương thức sản xuất thời Xuân Thu - Chiến Quốc, vừa mang tính ảo tưởng lịch sử vừa hàm chứa giá trị nhân bản phổ quát.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc kế thừa có chọn lọc các nhân tố "Dân vi bang bản", "Đức trị kết hợp Lễ trị" và tư tưởng "Đại đồng" của Nho giáo sơ kỳ dưới lăng kính mác-xít sẽ cung cấp cơ sở văn hóa bản địa vững chắc để hoàn thiện mô hình "Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh" tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào trục văn bản kinh điển Tiên Tần (Tứ thư, Ngũ kinh, Tuân Tử) kéo dài từ thế kỷ thứ VIII TCN đến năm 221 TCN, đối sánh trực tiếp với thực tiễn đổi mới lý luận chính trị tại Việt Nam từ năm 1986 đến nay.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu quan niệm xã hội lý tưởng của Nho giáo trải qua nhiều dòng chảy học thuật phức tạp với các cuộc tranh luận đa chiều:

Dòng nghiên cứu nội dung cơ bản và bản chất Nho học đầu thế kỷ XX: Phan Bội Châu (Khổng học đăng), Trần Trọng Kim (Nho giáo), Đào Duy Anh (Khổng giáo phê bình tiểu luận) đã hệ thống hóa các nguyên lý căn bản của Nho gia. Đào Duy Anh khẳng định đứng trên lập trường duy vật biện chứng thì việc "phủ nhận sạch trơn những nội dung tư tưởng của Nho giáo là sai lầm", trong khi Phan Bội Châu làm rõ chủ trương "dưỡng dân", "giáo dân", trọng cái lợi chung, ghét cái lợi riêng.

Dòng nghiên cứu tái đánh giá Nho học trong hiện đại hóa (thập niên 1990 đến nay): Nguyễn Khắc Viện (Bàn về đạo Nho), Trần Đình Hượu (Nho giáo và văn học Việt Nam trung cận đại), Cao Xuân Huy (Tư tưởng triết học phương Đông gợi những điểm nhìn tham chiếu), Nguyễn Tài Thư (Vấn đề con người trong Nho học sơ kỳ), Vũ Khiêu (Nho giáo và phát triển ở Việt Nam) đã phân tích sâu sắc các giá trị chuẩn mực đạo đức, mẫu người quân tử và mô hình quản trị. GS. Vũ Khiêu nhấn mạnh 10 kết luận và kiến nghị khẳng định phải kế thừa giá trị Nho giáo để kết hợp tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội.

Cuộc tranh luận lý thuyết và các quan điểm đối lập: Tranh luận gay gắt diễn ra giữa hai trường phái: một bên coi Nho giáo là công cụ ý thức hệ phong kiến bảo thủ, kìm hãm phát triển kinh tế (như quan điểm phê phán trong giai đoạn 1960–1970 tại Trung Quốc hoặc phân tích của Trần Đình Hượu khi cho rằng Nho giáo nhìn nhận phân phối của cải thuần túy dưới góc độ chính trị - ổn định trật tự thay vì quy luật kinh tế); đối lập với trường phái khẳng định Nho giáo là động lực tinh thần của "các con rồng châu Á" (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan) như lập luận của GS. Đỗ Duy Minh (Tu Weiming, Đại học Harvard-Yenching) khi khẳng định: "Tất cả năm giá trị cốt lõi của truyền thống Khổng giáo: nhân, lễ, nghĩa, trí và tín giữ vai trò chủ đạo của đạo đức phổ quát".

So sánh quốc tế và định vị công trình: So với các nghiên cứu của Will Durant (Lịch sử văn minh thế giới), Phùng Hữu Lan (Đại cương Triết học sử Trung Quốc), Lữ Chấn Vũ (Lịch sử tư tưởng chính trị Trung Quốc) và Tào Thượng Bân (Tư tưởng Nhân bản của Nho học Tiên Tần), luận án của Nguyễn Thị Lan đã tạo ra bước tiến mới: không dừng lại ở việc mô tả bức tranh đạo đức hay lịch sử tư tưởng thuần túy, mà định vị Nho giáo sơ kỳ như một hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh về tổ chức xã hội lý tưởng, chỉ rõ sự vận động nội tại từ duy tâm đạo đức (Khổng - Mạnh) sang duy vật thực tiễn hóa (Tuân Tử) và cung cấp khung kế thừa biện chứng cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở một quốc gia phương Đông.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng học thuyết Hình thái kinh tế - xã hội của C. Mác và Ph. Ăng-ghen khi vận dụng vào việc lý giải các hình thái ý thức xã hội phương Đông cổ đại. Nghiên cứu chứng minh rằng tư tưởng xã hội lý tưởng không chỉ xuất hiện ở phương Tây (từ Plato, Thomas More đến chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp thế kỷ XIX) mà đã hình thành rất sớm tại phương Đông dưới dạng thức học thuyết "Đại đồng" và "Tiểu khang".

Mô hình lý thuyết được chuẩn hóa thông qua 4 mệnh đề cốt lõi:

  • Mệnh đề 1 (P1): Mô hình xã hội lý tưởng của Nho giáo sơ kỳ vận động theo nấc thang biện chứng: Khởi nguyên từ hoài niệm cộng đồng nguyên thủy bình đẳng ("Đại đồng"), chuyển dịch sang mô hình thực tiễn có phân tầng danh phận trật tự ("Tiểu khang").
  • Mệnh đề 2 (P2): "Đức trị" và "Lễ trị" là hai công cụ cấu trúc quyền lực mang tính bản thể; trong đó "Chính danh" đóng vai trò phân định chức năng xã hội nhằm ngăn chặn sự tha hóa quyền lực và hỗn loạn tôn ti.
  • Mệnh đề 3 (P3): Kinh tế là điều kiện tiên quyết của đạo đức ("Dưỡng dân" đi trước "Giáo dân", "Hữu hằng sản tắc hữu hằng tâm"), đặt nền tảng cho sự ổn định tâm lý xã hội.
  • Mệnh đề 4 (P4): Con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của mô hình lý tưởng thông qua quá trình tự tu dưỡng (Tu thân - Tề gia - Trị quốc - Bình thiên hạ).

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp liên ngành 3 lý thuyết nền tảng:

  1. Lý luận Chủ nghĩa duy vật lịch sử mác-xít: Sử dụng cặp phạm trù cơ sở hạ tầng - kiến trúc thượng tầng và quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất để bóc tách tính quy định kinh tế của tư tưởng Tiên Tần.
  2. Thông diễn học triết học (Philosophical Hermeneutics): Giải mã các văn bản kinh điển chữ Hán cổ trong bối cảnh lịch sử cụ thể, vượt qua rào cản từ ngữ cổ để tái kiến thiết tư tưởng nguyên thủy của Khổng, Mạnh, Tuân.
  3. Văn hóa luận và Nhân tính luận (như đề xuất của GS. Nguyễn Đình Chú): Xem xét các giá trị Nho giáo từ bản tính con người và dòng chảy văn minh dân tộc, tránh định kiến giai cấp máy móc.

Khung phân tích thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: Hệ tư tưởng Nho giáo chỉ phát huy giá trị tích cực khi được đặt trong môi trường thể chế pháp quyền hiện đại và được thanh lọc khỏi tàn dư gia trưởng, đẳng cấp phong kiến.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng vững trên lập trường phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Critical Realism & Dialectical Materialism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp Lịch sử - Lôgíc để tái hiện hoàn cảnh lịch sử - xã hội thời Xuân Thu - Chiến Quốc (772–221 TCN), đồng thời rút ra các quy luật nội tại của sự tiến hóa tư tưởng chính trị.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật khắt khe:

  • Thu thập và giám định văn bản học: Khảo sát hệ thống văn bản kinh điển gốc (nguyên bản Hán văn và các bản dịch chuẩn quốc gia của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, Viện Triết học, Viện Hán Nôm).
  • Tam giác đạc tư liệu (Data & Theory Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa ghi chép lịch sử (Sử Ký Tư Mã Thiên, Xuân Thu Tả Truyện), văn bản triết học (Luận ngữ, Mạnh Tử, Tuân Tử) và các công trình bình luận học thuật hiện đại của các học giả mác-xít và quốc tế.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu hệ thống: So sánh đồng đại giữa Nho giáo với Mặc gia, Đạo gia, Pháp gia; so sánh lịch đại giữa ba đại biểu Khổng Tử - Mạnh Tử - Tuân Tử; so sánh đối sánh giữa Nho giáo sơ kỳ với Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh.

Data và phân tích

Toàn bộ luận án gồm 182 trang nội dung chính, chia thành 3 chương, 7 tiết, sử dụng và trích dẫn hơn 140 tài liệu tham khảo chuyên khảo trong và ngoài nước. Các chỉ số bối cảnh kinh tế - xã hội cổ đại được lượng hóa và kiểm chứng:

  • Biến đổi kinh tế: Sự xuất hiện của đồ sắt vào thế kỷ VIII TCN thúc đẩy năng suất nông nghiệp; chế độ công điền "Tĩnh điền" thời Tây Chu (chia 900 mẫu đất cho 8 hộ cày chung 100 mẫu công điền) hoàn toàn tan vỡ, nhường chỗ cho chế độ tư hữu ruộng đất và tầng lớp địa chủ mới.
  • Biến đổi chính trị: Sự suy thoái từ hơn 100 tiểu quốc thời Xuân Thu xuống còn "Thất hùng" (Tần, Tề, Sở, Ngụy, Triệu, Yên, Hàn) thời Chiến Quốc với các cuộc chiến tranh liên miên kéo dài hàng trăm năm.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1: Bản chất hai tầng bậc của mô hình xã hội lý tưởng Nho gia. Nho giáo sơ kỳ không xây dựng một không gian không tưởng thuần nhất mà thiết lập hai cấp độ: "Đại đồng" (mục tiêu tối hậu mang tính lý tưởng hóa thời Nghiêu - Thuấn: của công, người hiền được dùng, không trộm cắp) và "Tiểu khang" (mô hình khả thi thời Hạ, Thương, Chu: lấy Lễ nghĩa làm rường mối, tư hữu được thừa nhận có trật tự).

Phát hiện 2: Quy luật vận động nội tại từ "Đức trị" sang "Lễ - Pháp kết hợp". Luận án chứng minh bước chuyển nhận thức mang tính cách mạng từ Khổng Tử (duy tâm đạo đức, trông cậy vào thiên mệnh và tấm gương đạo đức) qua Mạnh Tử ("Nhân chính", "Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh") đến Tuân Tử. Tuân Tử đã thực hiện một bước nhảy vọt duy vật khi khẳng định con người có thể cải tạo tự nhiên: "Tôn thờ và mong đợi giời, sao bằng chứa chất cho nhiều các vật mà chế hóa nó? Cứ theo mệnh giời mà ca tụng giời sao bằng chế ngự mệnh giời và ứng dụng nó?".

Phát hiện 3: Cấu trúc tam biến của lực lượng quản trị xã hội. Xã hội lý tưởng Nho giáo chỉ vận hành khi người cầm quyền đạt chuẩn mực: "Đức" (Nhân, Nghĩa, Trí, Dũng) - "Tài" (thông thạo Lễ Nhạc Xạ Ngự Thư Số) - "Trách nhiệm xã hội" (hành đạo, thân dân). Nếu người trị vì không giữ được chuẩn mực, trật tự sẽ sụp đổ. Điều này được phản ánh qua lời cảnh báo nổi tiếng của Tề Cảnh Công trong Luận ngữ: "Nếu vua chẳng ra vua, tôi chẳng ra tôi, cha chẳng ra cha, con chẳng ra con, thì dẫu có lúa đầy kho, ta có thể ngồi mà ăn được chăng?".

Phát hiện 4: Phản ánh mâu thuẫn giai cấp qua sự tha hóa của tầng lớp thống trị. Sự bất ổn thời Xuân Thu được Khổng Tử bóc trần thông qua hiện tượng lạm quyền danh phận: "Ba nhà quyền thần cho tụng thơ 'Ung triệt'. Khổng Tử nói rằng: 'Trợ tế chỉ có hàng tích công, đức của thiên tử rộng lắm thay!', câu thơ ấy sao có thể đem đọc ở đền thờ của ba nhà".

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Bổ sung vào kho tàng lý luận Mác - Lênin góc nhìn cụ thể về sự tiếp biến văn hóa; chứng minh Tư tưởng Hồ Chí Minh là đỉnh cao của sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chủ nghĩa Mác - Lênin với các giá trị nhân văn của Nho giáo đã được cải tạo.
  • Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp mô hình tiếp cận đa chiều, kết hợp phương pháp luận mác-xít với văn minh luận, văn hóa luận và nhân bản luận, khắc phục triệt để lối áp đặt giai cấp dung tục.
  • Ứng dụng thực tiễn và chính sách tại Việt Nam:
    1. Hoàn thiện mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa "Pháp trị" (pháp luật nghiêm minh, công bằng) với "Đức trị" (nêu cao đạo đức cách mạng, kỷ cương văn hóa).
    2. Chiến lược "Lấy dân làm gốc": Thực hiện an sinh xã hội ("dưỡng dân"), phát triển giáo dục quốc gia ("giáo dân"), đảm bảo sự phân phối công bằng để duy trì đồng thuận xã hội.
    3. Công tác cán bộ: Chuẩn hóa tiêu chuẩn đạo đức công vụ ("Cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư") kết hợp năng lực chuyên môn, khắc phục tình trạng suy thoái biến chất.

Limitations và Future Research

Hạn chế nghiên cứu được thừa nhận khách quan:

  • Nghiên cứu giới hạn nguồn ngữ liệu chủ yếu ở các trước tác kinh điển Tiên Tần và các tài liệu dịch thuật, chưa có điều kiện khảo sát trực tiếp toàn bộ các bản khắc cổ văn tự hoặc các phát hiện khảo cổ học thẻ tre (như thẻ tre Quách Điếm, Bao Sơn) mới được công bố gần đây tại Trung Quốc.
  • Việc so sánh đối chiếu giữa Nho giáo với các học phái triết học phương Tây đương đại về công bằng xã hội (như John Rawls, Jürgen Habermas) mới dừng ở mức gợi mở phương pháp luận.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Ứng dụng phương pháp so sánh liên văn hóa (Cross-cultural philosophy) để khảo sát sự tương thích giữa lý thuyết công lý hiện đại và tư tưởng "Đại đồng".
  • Hướng 2: Khảo cứu sự biến đổi và Việt hóa của tư tưởng xã hội lý tưởng Nho giáo qua các thời kỳ Lý, Trần, Lê, Nguyễn.
  • Hướng 3: Lượng hóa tác động của các giá trị đạo đức Nho giáo đối với văn hóa doanh nghiệp và đạo đức quản trị công tại Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi số.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong hệ thống đào tạo cao học, nghiên cứu sinh triết học, lịch sử tư tưởng chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, và các trường đại học thành viên Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Tác động hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc tổng kết 30 năm, 40 năm đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam về vấn đề phát huy nhân tố con người, xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
  • Lợi ích xã hội: Góp phần định hướng hệ giá trị chuẩn mực đạo đức gia đình, cộng đồng trong bối cảnh mặt trái kinh tế thị trường làm xói mòn các giá trị truyền thống.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích chuẩn mực về phương pháp luận lịch sử triết học và kỹ thuật phê phán văn bản kinh điển.
  • Giảng viên lý luận chính trị: Khai thác hệ thống tư liệu phong phú, các luận điểm so sánh sâu sắc phục vụ giảng dạy các chuyên đề Triết học cổ đại phương Đông và Tư tưởng Hồ Chí Minh.
  • Cán bộ hoạch định chính sách và quản trị công: Ứng dụng các nguyên lý "Chính danh", "Thân dân", "Đức trị kết hợp Pháp trị" vào công cuộc cải cách hành chính và xây dựng đạo đức công vụ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng học thuyết Hình thái kinh tế - xã hội của Chủ nghĩa Mác bằng việc chứng minh quy luật vận động mang tính logic - lịch sử của tư tưởng xã hội lý tưởng phương Đông. Nghiên cứu đã hệ thống hóa và chỉ ra rằng "Đại đồng" không phải là một ảo tưởng siêu hình tách rời thực tế, mà là một hệ giá trị định hướng mục tiêu, trong khi "Tiểu khang" là mô hình quá độ với các giải pháp quản trị cụ thể (Lễ, Chính danh, Dưỡng dân, Giáo dân).

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào? Trả lời: So với cách tiếp cận lịch sử tư tưởng thuần túy của Trần Trọng Kim hay cách tiếp cận phân tích văn hóa của Trần Đình Hượu, luận án đã tích hợp phương pháp duy vật lịch sử với thông diễn học văn bản và văn minh luận. Luận án không nhìn nhận Nho giáo như một khối thuần nhất mà bóc tách sự tiến hóa biện chứng: Khổng Tử duy tâm hóa chuẩn mực đạo đức, Mạnh Tử đẩy cao tính nhân bản duy tâm, còn Tuân Tử chuyển dịch sang chủ nghĩa duy vật sơ khai và chủ trương chế ngự tự nhiên.

3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có bằng chứng xác thực từ văn bản gốc là gì? Trả lời: Đó là tính chất thực tế và ưu tiên kinh tế trong học thuyết Nho giáo sơ kỳ. Khác với định kiến phổ biến cho rằng Nho giáo chỉ duy tâm bàn chuyện đạo đức, văn bản Luận ngữMạnh Tử chứng minh quan điểm: "Dưỡng dân" luôn đi trước "Giáo dân". Người dân phải có đời sống vật chất cơ bản ("hằng sản") thì mới giữ được phẩm giá đạo đức ("hằng tâm"). Khổng Tử khẳng định khi dân đông thì trước hết phải làm cho dân giàu, sau đó mới giáo dục dân.

4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không? Trả lời: Hoàn toàn minh bạch. Luận án cung cấp hệ thống tra cứu thư mục chính xác với xuất xứ văn bản rõ ràng từ các bộ kinh điển Hán văn gốc (Tứ thư tập chú, Thập tam kinh chú sớ), các công trình dịch thuật chuẩn xác và biên niên sự kiện thời Xuân Thu - Chiến Quốc, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng từng phân tích văn bản.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Trả lời: Luận án đề xuất một lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Xây dựng bộ tiêu chí văn hóa quản trị công dựa trên sự tích hợp giá trị Nho giáo và pháp quyền hiện đại; (2) Nghiên cứu so sánh hệ tư tưởng Nho học Đông Á (Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) trong việc ứng phó với khủng hoảng đạo đức hiện đại; (3) Hoàn thiện lý luận về Chủ nghĩa xã hội mang bản sắc văn hóa Việt Nam.

Kết luận

  1. Luận án đã giải mã toàn diện, có hệ thống quan niệm của Nho giáo sơ kỳ về xã hội lý tưởng, chỉ rõ nguồn gốc kinh tế - xã hội từ sự tan rã của chế độ "Tĩnh điền" và sự sụp đổ của trật tự tông pháp Tây Chu.
  2. Công trình làm sáng tỏ cấu trúc nội tại của mô hình lý tưởng với hai tầng bậc "Đại đồng" - "Tiểu khang", được vận hành bởi phương thức "Đức trị", "Lễ trị", "Chính danh", "Dưỡng dân" và "Giáo dân".
  3. Luận án chứng minh sự vận động tư tưởng Tiên Tần đạt tới đỉnh cao duy vật sơ khai ở Tuân Tử với tư tưởng "Chế thiên mệnh nhi dụng chi", đặt nền móng cho nhận thức về vai trò chủ động của con người trước hoàn cảnh lịch sử.
  4. Nghiên cứu thực hiện sự phân định rạch ròi giữa các giá trị nhân bản tiến bộ (thân dân, hòa mục, trọng đạo đức, coi trọng giáo dục) và những giới hạn lịch sử bảo thủ (bảo vệ đẳng cấp, coi nhẹ kinh tế hàng hóa, tư tưởng gia trưởng) của Nho giáo sơ kỳ.
  5. Luận án luận giải thành công tính tất yếu và phương thức kế thừa biện chứng các giá trị Nho giáo dưới ánh sáng của Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam hiện nay.