Nho học và Nho học ở Việt Nam: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn - Nguyễn Tài Thư

Tài liệu nghiên cứu Nho học và nho học ở việt nam một số vấn đề lý luận và thực tiễn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
262
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. NHO HỌC Ở TRUNG QUỐC VÀ SỰ TRANH LUẬN HIỆN TẠI VỀ NHO HỌC

1.1. Nho học trong lịch sử và hiện tại ở Trung Quốc

Tóm tắt

I. Tổng quan Nho học và Nho học ở Việt Nam từ A đến Z

Nho học, một trong những hệ thống triết học phương Đông quan trọng nhất, ra đời trong bối cảnh xã hội Trung Quốc thời Xuân Thu - Chiến Quốc đầy biến động. Người sáng lập là Khổng Tử (551 - 479 TCN), người đã hệ thống hóa các tư tưởng đương thời thành một học thuyết toàn diện về đạo đức, chính trị và xã hội. Nền tảng của học thuyết này được xây dựng dựa trên các bộ kinh điển như Tứ thư Ngũ kinh, đặt ra các chuẩn mực về mối quan hệ giữa con người với con người, con người với xã hội, và con người với tự nhiên. Tư tưởng Nho giáo không chỉ là một học thuyết triết học mà còn là một hệ tư tưởng chính trị - đạo đức sâu sắc, định hình nền văn minh Trung Hoa trong hơn hai ngàn năm. Khi bàn về Nho học và nho học ở Việt Nam, cần nhận thấy quá trình du nhập và bản địa hóa lâu dài. Bắt đầu từ thời Bắc thuộc, Nho học theo chân các quan lại và sĩ phu phương Bắc vào Việt Nam. Tuy nhiên, phải đến các triều đại tự chủ như Lý, Trần và đặc biệt là từ thời Lê sơ (thế kỷ XV), Nho giáo mới thực sự được đề cao và trở thành hệ tư tưởng chính thống của nhà nước phong kiến. Nó chi phối mọi mặt đời sống xã hội, từ cấu trúc nhà nước, luật pháp, hệ thống giáo dục cho đến các quy phạm đạo đức trong gia đình và làng xã. Quá trình này đã tạo ra một tầng lớp sĩ phu Bắc Hà có vai trò quan trọng trong lịch sử, đồng thời để lại những di sản văn hóa vật thể và phi vật thể đồ sộ.

1.1. Khái quát lịch sử Nho học Việt Nam và quá trình du nhập

Lịch sử Nho học Việt Nam là một quá trình tiếp biến văn hóa phức tạp, kéo dài hàng nghìn năm. Ban đầu, Nho học được du nhập một cách cưỡng bức trong thời kỳ Bắc thuộc, chủ yếu phục vụ cho bộ máy cai trị của ngoại bang. Tuy nhiên, sau khi giành được độc lập, các triều đại phong kiến Việt Nam đã chủ động tiếp thu và sử dụng Nho giáo như một công cụ hiệu quả để tổ chức nhà nước, xây dựng luật pháp và ổn định xã hội. Thời Lý - Trần chứng kiến sự song hành và dung hợp của Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo. Đến thời Lê Thánh Tông (thế kỷ XV), Nho giáo được đưa lên vị trí độc tôn, trở thành nền tảng tư tưởng cho việc xây dựng một quốc gia Đại Việt hùng mạnh. Hệ thống khoa cử Việt Nam được hoàn thiện dựa trên các kinh điển Nho học, mở ra con đường tiến thân cho kẻ sĩ, đồng thời tuyển chọn nhân tài cho bộ máy quan lại. Sự phát triển này không chỉ là sao chép mà còn có sự điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn Việt Nam, tạo nên những nét đặc thù riêng biệt.

1.2. Vai trò của Khổng Tử và bộ Tứ thư Ngũ kinh cơ bản

Khổng Tử được tôn vinh là "vạn thế sư biểu" (người thầy của muôn đời), và tư tưởng của ông là hạt nhân của Nho học. Ông không chỉ là người sáng lập mà còn là người biên soạn, san định lại các kinh sách cổ, tạo thành nền tảng kinh điển cho học thuyết. Cốt lõi của giáo dục Nho học xoay quanh bộ Tứ thư (Đại học, Trung dung, Luận ngữ, Mạnh Tử) và Ngũ kinh (Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, Kinh Xuân Thu). Các tác phẩm này chứa đựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về thế giới quan, nhân sinh quan, và phương pháp luận về cai trị, giáo dục con người. Tại Việt Nam, Tứ thư Ngũ kinh là nội dung học tập và thi cử bắt buộc trong suốt nhiều thế kỷ. Các nhà nho Việt Nam như Chu Văn An, Lê Quý Đôn, Ngô Thì Nhậm không chỉ học tập mà còn chú giải, bình luận, góp phần làm phong phú thêm di sản học thuật này, chứng tỏ một sự tiếp thu sâu sắc và có sáng tạo.

II. Những tranh luận về ảnh hưởng của Nho giáo ở Việt Nam

Việc đánh giá ảnh hưởng của Nho giáo tại Việt Nam luôn là một chủ đề gây nhiều tranh cãi trong giới học thuật. Các cuộc thảo luận xoay quanh nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn, từ bản chất của học thuyết đến vai trò của nó trong lịch sử và xã hội hiện đại. Một trong những tranh luận cơ bản nhất là về tính chất của Nho học: đó là một học thuyết chính trị - xã hội, một hệ thống đạo đức, một loại hình triết học, hay một tôn giáo? Mỗi quan điểm đều có cơ sở riêng. Người cho là triết học vì nó bàn về các vấn đề cơ bản của con người; người cho là đạo đức vì nó tập trung vào luân lý; người lại nghiêng về tính chất tôn giáo khi đề cập đến các nghi lễ như tế trời, tế Khổng Tử tại Văn miếu Quốc Tử Giám. Một vấn đề gai góc khác là mối quan hệ giữa Nho giáo và xã hội hiện đại. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng các quy phạm khắt khe như Tam cương Ngũ thường đã trở nên lạc hậu, kìm hãm sự phát triển của tư duy dân chủ và tự do cá nhân. Tuy nhiên, một luồng ý kiến khác lại cho rằng, nếu biết gạn lọc, các giá trị truyền thống của Nho học vẫn có thể đóng góp tích cực vào việc xây dựng một xã hội trật tự và đề cao đạo đức.

2.1. Phân tích tính chất của Nho học Triết học hay là tôn giáo

Câu hỏi về bản chất của Nho học vẫn chưa có lời giải đáp thống nhất. Một số học giả khẳng định Nho học là một học thuyết triết học chính trị - đạo đức. Luận điểm này dựa trên việc nội dung cốt lõi của tư tưởng Nho giáo tập trung vào việc tổ chức xã hội, cai trị đất nước (trị quốc, bình thiên hạ) và tu dưỡng con người (tu thân). Tuy nhiên, một số khác lại cho rằng Nho học mang nhiều đặc tính của một tôn giáo. Họ chỉ ra các yếu tố như niềm tin vào "thiên mệnh" (mệnh trời), các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, thờ cúng Khổng Tử và các bậc tiên thánh. Các triều đại phong kiến cũng thực hiện lễ tế Nam Giao (tế trời), một nghi lễ mang màu sắc tôn giáo rõ rệt. Thực tế, Nho học không có hệ thống thần linh, giáo hội hay thế giới bên kia như các tôn giáo điển hình, nhưng nó lại có chức năng định hướng tinh thần và gắn kết xã hội tương tự một tôn giáo. Do đó, cách tiếp cận hợp lý nhất có thể là xem Nho học như một học thuyết phức hợp, vừa là triết học, vừa là đạo đức học, và mang trong mình những yếu tố của một tôn giáo nguyên thủy.

2.2. Nho giáo và kinh tế Được xem là động lực hay rào cản

Vai trò của Nho học đối với sự phát triển kinh tế là một trong những cuộc tranh luận sôi nổi nhất. Một quan điểm phổ biến tại Việt Nam cho rằng Nho giáo là một rào cản. Lập luận này chỉ ra tư tưởng "trọng nông ức thương" (coi trọng nông nghiệp, hạn chế thương nghiệp) và thái độ xem thường lao động chân tay, coi khinh lợi nhuận đã kìm hãm sự phát triển của kinh tế hàng hóa và chủ nghĩa tư bản. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các "con rồng châu Á" như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore lại đưa ra một góc nhìn khác. Tại các quốc gia này, những giá trị Nho học như ý thức kỷ luật, tinh thần hiếu học, lòng trung thành, và sự coi trọng tập thể được cho là đã góp phần tạo nên một lực lượng lao động chất lượng cao, thúc đẩy kinh tế tăng trưởng thần kỳ. Điều này cho thấy ảnh hưởng của Nho giáo không phải là đơn nhất. Tác động của nó phụ thuộc vào bối cảnh lịch sử và cách mà mỗi xã hội vận dụng các giá trị truyền thống này vào thực tiễn.

III. Phương pháp tiếp cận các giá trị truyền thống của Nho học

Để khai thác di sản Nho học và nho học ở Việt Nam một cách hiệu quả trong bối cảnh hiện đại, cần có một phương pháp tiếp cận khoa học và biện chứng. Thay vì phủ nhận sạch trơn hay tán dương một chiều, hướng đi phù hợp là kế thừa có chọn lọc. Điều này đòi hỏi phải phân tích, bóc tách các yếu tố tích cực, tiến bộ ra khỏi những hạn chế, tiêu cực mang dấu ấn của thời đại phong kiến. Các giá trị truyền thống như tinh thần hiếu học, tôn sư trọng đạo, ý thức trách nhiệm với cộng đồng, và đề cao đạo đức cá nhân vẫn còn nguyên giá trị. Chẳng hạn, tư tưởng "tu thân" (tự rèn luyện bản thân) là nền tảng cho việc xây dựng một xã hội học tập và phát triển con người toàn diện. Tư tưởng "nhân nghĩa" của Khổng Tử và Mạnh Tử, nếu được diễn giải lại theo tinh thần nhân văn hiện đại, có thể góp phần củng cố tình đoàn kết xã hội và giảm bớt các xung đột. Việc vận dụng này không phải là phục cổ, mà là làm cho di sản quá khứ phục vụ cho các mục tiêu phát triển của tương lai, làm giàu thêm bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình hội nhập toàn cầu.

3.1. Kế thừa tư tưởng nhân trị và đức trị một cách chọn lọc

Một trong những đóng góp quan trọng của tư tưởng Nho giáo là đường lối "nhân trị" (cai trị bằng lòng nhân ái) và "đức trị" (cai trị bằng đạo đức). Khổng Tử cho rằng người cầm quyền phải làm gương về đạo đức, phải quan tâm đến đời sống của dân thì mới thu phục được lòng người và giữ cho đất nước ổn định. Nguyên lý "thượng bất chính, hạ tắc loạn" (bề trên không ngay thẳng thì kẻ dưới sẽ làm loạn) vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Trong xã hội hiện đại, việc kế thừa tư tưởng này có nghĩa là đề cao đạo đức công vụ, xây dựng một nền hành chính liêm chính, vì dân phục vụ. Các nhà lãnh đạo, nhà quản lý cần lấy việc tu dưỡng đạo đức làm gốc, kết hợp giữa pháp luật nghiêm minh (pháp trị) và giáo dục đạo đức (đức trị) để quản lý xã hội một cách bền vững. Đây chính là cách vận dụng tinh hoa của triết học phương Đông vào thực tiễn quản trị hiện đại.

3.2. Vận dụng triết lý giáo dục Nho học trong bối cảnh mới

Giáo dục Nho học đặt nền tảng trên việc rèn luyện con người trở thành người quân tử, với mục tiêu cuối cùng là "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ". Triết lý này nhấn mạnh sự học hỏi không ngừng, tinh thần "tôn sư trọng đạo", và mối liên hệ chặt chẽ giữa học và hành, giữa tri thức và đạo đức. Trong bối cảnh mới, chúng ta có thể kế thừa tinh thần hiếu học và ý chí vươn lên bằng con đường học vấn mà hệ thống khoa cử Việt Nam xưa kia đã đề cao. Việc tôn trọng người thầy và coi trọng tri thức là nền tảng để xây dựng xã hội học tập. Tuy nhiên, cần phải loại bỏ phương pháp giáo dục tầm chương trích cú, kinh viện, và thay bằng tư duy phản biện, sáng tạo để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức. Vận dụng triết lý giáo dục của Nho học một cách linh hoạt sẽ giúp tạo ra những công dân vừa có tài, vừa có đức.

IV. Cách đánh giá vai trò Nho học ở Việt Nam một cách khách quan

Để có cái nhìn khách quan về Nho học và nho học ở Việt Nam, cần tránh những đánh giá cực đoan, phiến diện. Một phương pháp hiệu quả là đặt Nho học trong bối cảnh lịch sử cụ thể mà nó tồn tại và phát triển. Vai trò của nó ở thế kỷ XV, khi đất nước cần một hệ tư tưởng để thống nhất và xây dựng, rất khác với vai trò của nó ở cuối thế kỷ XIX, khi nó trở nên bảo thủ trước những biến đổi của thời đại. Một cách tiếp cận khác là so sánh Nho học Việt Nam với Nho học ở các nước đồng văn như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Sự so sánh này giúp làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó lý giải tại sao ảnh hưởng của Nho giáo lại có những tác động khác nhau ở mỗi quốc gia. Quan trọng hơn cả là phải nhận diện được những yếu tố đã được "Việt Nam hóa" trong quá trình tiếp biến. Nho học khi vào Việt Nam đã không còn hoàn toàn nguyên bản mà đã có sự dung hợp với tín ngưỡng bản địa và tâm thức người Việt, tạo nên một bản sắc riêng cần được nghiên cứu sâu hơn.

4.1. So sánh Nho học Việt Nam với các nước trong khu vực

Việc so sánh lịch sử Nho học Việt Nam với các nước trong khu vực Đông Á là rất cần thiết. Ở Trung Quốc, Nho học là sản phẩm nội sinh, có vị thế vững chắc. Ở Nhật Bản, Nho giáo được kết hợp với tinh thần Võ sĩ đạo, tạo nên một động lực mạnh mẽ cho quá trình hiện đại hóa. Ở Hàn Quốc, các giá trị về lòng hiếu thảo và trật tự gia đình của Nho giáo vẫn còn ảnh hưởng sâu đậm. Tại Việt Nam, Nho giáo phải cạnh tranh và dung hòa với Phật giáo, Đạo giáo và các tín ngưỡng dân gian. Giáo sư Trần Quốc Vượng từng cho rằng ở Việt Nam "chưa từng bao giờ có tình trạng độc tôn Nho giáo". Việc nghiên cứu so sánh này giúp lý giải tại sao ở Việt Nam, Nho giáo dù là hệ tư tưởng chính thống nhưng dường như không thấm sâu và trở nên cực đoan như ở một số nơi khác. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu về khả năng thích ứng linh hoạt của Nho học với các nền văn hóa khác nhau.

4.2. Nhận diện những bản sắc riêng của Nho học tại Việt Nam

Một câu hỏi lớn trong nghiên cứu là liệu Nho học ở Việt Nam có những nét đặc thù, bản sắc riêng hay không. Nhiều ý kiến cho rằng Nho học Việt Nam mang tính thực tiễn và linh hoạt hơn. Các sĩ phu Bắc Hà không chỉ là những người mọt sách mà còn là những nhà hoạt động chính trị, nhà quân sự, gắn bó mật thiết với vận mệnh dân tộc. Tư tưởng "trung quân" (trung thành với vua) thường được đồng nhất với "ái quốc" (yêu nước). Khi vua đi ngược lại lợi ích của dân tộc, các nhà nho sẵn sàng đứng về phía nhân dân. Hơn nữa, tư tưởng Nho giáo ở Việt Nam đã có sự kết hợp với tinh thần cộng đồng làng xã, tạo nên một chủ nghĩa tập thể vừa mang màu sắc Nho giáo, vừa đậm chất Việt Nam. Việc tìm ra những nét riêng này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn giúp khẳng định sức sáng tạo và khả năng tiếp biến văn hóa của dân tộc.

V. Nho giáo và xã hội hiện đại Ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam

Dù trải qua nhiều thăng trầm lịch sử, ảnh hưởng của Nho giáo vẫn còn hiện hữu trong đời sống xã hội Việt Nam đương đại. Những di sản này không chỉ nằm trong các thư tịch cổ mà còn hiển hiện qua các công trình kiến trúc, các tập tục văn hóa và trong nếp nghĩ, lối sống của nhiều người. Văn miếu Quốc Tử Giám ở Hà Nội là một biểu tượng sống động cho truyền thống hiếu học và tôn sư trọng đạo của dân tộc, một giá trị truyền thống được hun đúc từ nền giáo dục Nho học. Ngày nay, nó là nơi vinh danh các thủ khoa, khuyến khích tinh thần học tập của thế hệ trẻ. Trong cấu trúc gia đình, tư tưởng về lòng hiếu thảo, sự kính trọng người lớn tuổi, và trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái vẫn là những giá trị nền tảng. Khi thảo luận về Nho giáo và xã hội hiện đại, cần nhận thức rằng các giá trị này đang đối mặt với nhiều thách thức từ chủ nghĩa cá nhân và lối sống thực dụng. Vì vậy, việc nhận diện, bảo tồn và phát huy những giá trị tích cực một cách hợp lý là một nhiệm vụ văn hóa quan trọng, góp phần xây dựng nền tảng đạo đức cho xã hội phát triển bền vững.

5.1. Bài học từ Văn miếu Quốc Tử Giám và khoa cử Việt Nam

Văn miếu Quốc Tử Giám, trường đại học đầu tiên của Việt Nam, là minh chứng rõ nét nhất cho di sản giáo dục của Nho học. Nó không chỉ là một di tích lịch sử mà còn mang trong mình những bài học sâu sắc. Thứ nhất, đó là bài học về sự đề cao tri thức và nhân tài. Nhà nước phong kiến đã dùng khoa cử Việt Nam để tuyển chọn người tài không phân biệt xuất thân, tạo ra một cơ chế trọng dụng nhân tài tương đối công bằng. Thứ hai, đó là sự coi trọng việc giáo dục đạo đức song song với tri thức, với mục tiêu đào tạo ra những con người vừa có tài, vừa có đức để phục vụ đất nước. Ngày nay, tinh thần này cần được phát huy trong cải cách giáo dục, hướng tới việc xây dựng một hệ thống giáo dục thực chất, coi trọng cả việc dạy chữ và dạy người, tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho công cuộc hiện đại hóa.

5.2. Ảnh hưởng của Nho giáo đến văn hóa gia đình và cộng đồng

Có thể nói, ảnh hưởng của Nho giáo sâu đậm nhất là trong lĩnh vực văn hóa gia đình và cộng đồng. Các khái niệm như "hiếu", "đễ", "lễ", "nghĩa" đã ăn sâu vào tiềm thức và trở thành chuẩn mực ứng xử trong gia đình Việt Nam truyền thống. Lòng hiếu thảo của con cái với cha mẹ, sự hòa thuận giữa anh em, và sự tôn trọng trật tự trên dưới đã tạo nên sự ổn định cho tế bào cơ bản của xã hội. Ở cấp độ cộng đồng, tinh thần "tương thân tương ái", "lá lành đùm lá rách" cũng có phần tương đồng với tư tưởng "nhân" của Khổng Tử. Mặc dù một số quy tắc như "tam tòng tứ đức" hay tư tưởng gia trưởng cần phải được loại bỏ, nhưng những giá trị cốt lõi về tình cảm gia đình và sự gắn kết cộng đồng vẫn là nền tảng quý báu cần được gìn giữ và phát huy trong xã hội hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/07/2025
Nho học và nho học ở việt nam một số vấn đề lý luận và thực tiễn

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề: "Cái sọ đầu tiên là mệnh trời" (uý thiên mệnh) và con người phải biết mệnh trời (tri thiên mệnh) để yên phận và cũng để hành động cho đúng. Với quan niệm như vậy, người làm vua thiên hạ phải thận trọng trong hành động, phải nghĩ đến lòng dân và do đó giảm bót được mức độ áp đặt chủ quan, làm hại đến quyền dân. lrong thực tế, một ông vua nếu có đường lối, chính sách dựa vào quan niệm trên, thì dù trưóc đó ông ta có dùng súc thạnh để giành giật địa vị cũng vẫn được xem là 12 ông vua nhân đức, còn đối vói người dân thì dù cuộc sống của bản thân còn những bất công, oan ‘tc, ho van có thể chấp:nhận bề trên của mình. Nguyên lý thứ hai là người hoạt động chính trị phải lấy việc tu sửa mình làm điều đầu tiên.

Sách "Đại học" nêu lên con đường tiến thân của người làm quan là: "Tu thân,:tề gia, trị quốc, bình thiên hạ”; có tu được thân, thì mdi £ề- được gia, có tề được gia, thì mới trị được quốc, có trị được quốc, thì mới bình được thiên hạ. Ö_ nguyên lý này có nhân tố hợp lý nhất định. Bỏi vì làm chính trị là néu ra được những điều cần làm cho con người và xã hội, là điều khiển con người và xã hội làm theo quan niệm của mình; và để người khác làm được điều đó, thì bản thân mình phải thục hành trước. Bề trên có làm gương, thì mới có điều kiện để đòi hỏi kẻ khác làm theo.

Nếu "thượng bất chính, thì hạ tắc loạn". Tuy nhiên, ö đây cũng có những điều không phù hợp với thực tế, khônglà phổ biến vói hết thảy mọi người, vì có người tuy "tề được gia”, nhưng không "trị được quốc”, "trị được quốc”, nhưng không "bình được thiên hạ". Để thực hiện được sự tuần tự đó, còn phụ thuộc vào tài năng của mỗi người, và con người như thế trong thiên hạ không ›hải là nhiều. Nhưng với con người có tài 13 kinh bang tế thế, thì thực hiện nguyên lý trên sẽ là điều bảo đảm cho họ thành công, là điều để họ thu hút được lòng người hướng về mình.

Nguyên lý thứ ba trong học thuyết Nho là, muốn có.cục diện dân giàu nước mạnh, thì phải thực hiện đường lối đức trị (còn gọi là nhân trị, lễ trị. Khổng Tử là người sáng lập ra đạo Nho, đã đề xuất ra tư tưởng này. Đến Mạnh Tử; tư tưởng đức trị lại được hoàn chỉnh thêm một bước và được gọi là đường lối nhân chính (còn gọi là đường lối chính trị nhân nghĩa). Đường lối này lúc mói xuất hiện đã bị các học thuyết khác phê phán, phủ nhận.

Nhưng qua sự thử thách của lịch sử, cuối cùng nó đã được xã hội phong kiến, chấp nhận. Đường lối 'nhân chính vói các nội dung: có quan tâm đến đồi sống của dân, thì dân mói theo, đối vói dan, thi phải bót hình phạt, nhẹ tô thuế, phải giáo dục dân để dân tự giác làm theo, v. đã là cö sở cho các chính quyền thân dân, gây được thiện cảm vói dân; đã là căn cú cho người dân yêu cầu người lãnh đạo mình, phải có trách nhiệm vói cuộc sống của dân. Nguyên lý trên hầu như có súc sống trọn vẹn cho đến cuộc cách mạng tư sản của Trung Quốc đầu thế kỷ XX.

_ , Nguyên lý thứ tư là con người ta ngoài lễ và 14 tam cương ra, còn phải có nghĩa, có nhân đối vói nhau. Khổng Tử nêu lên: phải yêu người, không được làm hại người, cái gì mình muốn thì làm cho người, v. Mạnh Tủ nêu lên: con người phải có lòng trắc ẩn, phải cứu vót người hoạn nạn, v. Đổng Trọng Thư nêu; lấy điều nhân làm cho người ta yên, v.

Thái độ coi trọng con: người, : yêu thương con người như trên, tuy xây dựng trên lập trường phong kiến và xen kế vói các yếu tố khác, song ở đó cũng thể hiện một ý thức trách nhiệm với con người, với xã hội, và do đó có cơ sỏ để gắn bó được con người, gắn bó được cộng đồng. Các nguyên lý trên, tuy chưa bao hàm hết các yếu tố tỉch cực của đạo Nho, nhưng đã cho thấy đó là một học thuyết có giá trị. Tư tưởng quân quyền và ý thức tôn ti trật tự, thì trong nhiều học thuyết truyền thống của Trung Quốc đều có, và mức độ mãnh liệt thì không đâu bằng Pháp gia. Nhưng tính chất nhân quyền, nhân đạo, nhân sinh thì chỉ có trong học thuyết của Nho là được trinh bay một cách cặn kế, nhiều mặt.

Vớói những nguyên lý trên, Nho học thực sự đã là một động lực ổn định và phát triển xã hội. Nó giúp chấm dút tình trạng chia cắt và chiến tranh giữa các tập đoàn phong kiến mà chế độ kinh tế - 15 chính trị phong kiến tông pháp kiểu Trung Quốc luôn là nguyên nhân tạo ra. Nó thống nhất được quốc gia đa dân tộc có đất rệng người đông, làm cho quốc gia này có sự cố kết bên trong và đủ sức _ chống được nạn ngoại xâm từ phương Bắc và Tây Bắc tràn tói. Nó hạn chế được một phần tốc độ -phân hóa giàu nghèo và sự bóc lột tàn nhẫn vốn gắn liền vói chế độ xã hội đó, làm cho xã hội đó có sự ổn định nhất định để phát triển sản xuất.

Chính vì vậy mà các tập đoàn phong kiến Hán tộc hay ngoại tộc (Mông Cổ, Mãn Thanh,.) ở Trung Quốc đều tôn sùng đạo Nho, đều mong qua đó có “được cơ sỏ tư tưởng để gắn bó lòng người, để xã hội có sự bình yên và thịnh vượng. Nhưng cũng phải nói rằng, Nho học là một hệ thống lý thuyết khép kín, bảo thủ. Nó lấy tiên vương, tiên thánh làm chuẩn đích, lấy Nghiêu, Thuấn, Vũ, Thang, Văn, Vũ, Châu Công, Khổng Tủ làm mẫu mực. Nó chủ trương "Pháp cổ" (bắt chưóc đỏi xưa), "Pháp tiên vương" (bắt chước các vua đòi xưa) làm kim chỉ nam cho hành động.

Nó quạn niệm sự biến hóa của troi đất, xã hội va con người là theo vòng tuần hoàn: "Âm cực dương hồi", "bĩ cực thái lai". Thế giới khách quan và thực tiễn xã hội thì biến đổi không ngừng, làm cho nó rơi 16 vào tình trạng khủng hoảng, lung tung. Trudc tinh hình đó, giai cấp phong kiến các triều đại về sau ˆ chỉ biết tăng cường tính nghiệt ngã của các quan hệ trong "Tam cương", chỉ biết đối lập "lý" và "dục", hướng về "lý" và phê phán "dục", phê phán những nhu cầu sống vốn là bản tính tự nhiên của con người. Và một kết quả tất yếu là lý thuyết đó góp phần làm cho xã hội lâm vào sự khủng hoảng triền miên, lâm vào sự bế tắc kéo dài, làm cho Trung.

Quốc ngày càng tụt hậu so với các nước phương Tây cũng từ phong kiến đi lên. Ngoài những hạn chế thuộc về thế giói quan như trên, Nho học còn là học thuyết bảo vệ quyền lợi của giai cấp phong kiến thống trị, bảo vệ lợi ích của một dòng họ thống trị. Tuy học thuyết này nêu lên tử tưởng xem dân là gốc của nước, xem vấn đề dân là vấn đề đầu tiên trong các vấn đề quan trọng nhất của xã hội, xem mối quan hệ vua - dân là mối quan hệ cơ bản của sự ổn định chính trị, vua là thuyền, dân là nước, giữ sao cho nưóc mãi mãi chỏ thuyền, v. nhưng nó bất lực trước những vấn đề phức tạp luôn nảy sinh của xã hội, và nhất là do giai cấp phong kiến vì quyền lợi ích kỷ của triều đình, của dòng họ thống trị, đã không quản gì đến những lồi răn đạy của thánh hiền, ra sức áp bức, 2-T8059 17 bóc lột người dân.

Vì vậy, kẻ phản úng đầu tiên với giai cấp địa chủ phong kiến, vói triều đình và vói Nho học - học thuyết của giai cấp thống trị - là giai cấp nông dân. Nhiều lần trong lịch sử, nông dân đã nổi lên đấu tranh quyết liệt, kêu gọi đánh đổ giai cấp địa chủ phong kiến, đánh đổ triều đình, và cho thấy một khuynh hướng muốn bác bỏ vai trà xã hội của Nho học để xác lập vai trò thống trị của một lý thuyết khác. : Cuộc khỏi nghĩa Hoàng Cân do Truong Giác lãnh đạo nổ ra năm 184 dưới thồi Đông Hán và cuộc khỏi nghĩa Hoàng Sào do Hoàng Sào chỉ huy nổ ra năm 875 dưới thời đại nhà Đường là những cuộc khởi nghĩa nông dân nổi bật trong lịch sử Trung Quốc. Các cuộc khỏi nghĩa này làm chấn động xã hội đương thời, nhưng cuối cùng đều thất bại.

Giải thích về nguyên nhân thất bại đó, nhiều nhà sử học Trung Quốc đều cho rằng lãnh tụ của nghĩa quân không có kinh nghiệm trong tổ chức lực lượng, trong chiến đấu và trong bảo vệ kết quả đã đạt được. Nhưng có một nguyên nhân mà còn ít người đề cập, đó là các phong trào nông dân không được trang bị một hệ tư tưởng cao hơn Nho học để chỉ đường dẫn lối, do đó chỉ biết chống phá mà không biết xây dựng, chỉ biết thỏa mãn tâm lý 18 nhất thời của dân, mà không biết con đường tiến tdi trong tương lai. Lý tưởng của cuộc khởi nghĩa Hoàng Cân là để cho thiên hạ thái bình, để mọi người được sống công bằng; khẩu hiệu của cuộc khỏi nghĩa Hoàng Sào là vì trăm họ, vì dân, đều là những chủ trương tốt đẹp, nhưng tư tưởng làm cơ sở cho những chủ trương đó thì chỉ là lồi sấm truyền, là bùa chú của Đạo giáo phù thủy (Thái Bình đạo của cuộc khởi nghĩa Hoàng Cân), là cái gọi là "Sứ mệnh của trời” (Cuộc khỏi nghĩa Hoàng Sào). Những tư tưởng đó làm thế nào có thé quan lý được một xã hội đã phát triển như xã hội Trung Quốc đương thời, làm thế nào có thể so sánh được với Nho học.

Vì vậy hành động dưới sự lãnh dao của những tư tưởng đó không thể không đi đến thất bại. Cuộc khỏi nghĩa nông dân tiêu biểu nhất trong lịch sử Trung Quốc là cuộc khỏi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc dơ Hồng Tú Toàn (1814 - 1864) lãnh đạo, nổ ra ỏ giữa thế kỷ XIX, trên một vùng lãnh thổ rộng lón gồm nhiều tỉnh quan trọng của Trung Quốc. Cuộc khởi nghĩa này hơn hẳn các cuộc khỏi nghĩa diễn ra trong lịch sử trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ