Luận văn: Giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý vốn tập trung tại BAOVIET Bank

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích cơ chế quản lý vốn tập trung (FTP) tại Ngân hàng Bảo Việt, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2013

116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ TÀI SẢN CÓ, TÀI SẢN NỢ VÀ CƠ CHẾ QUẢN LÝ VỐN TẬP TRUNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. QUẢN TRỊ TÀI SẢN CÓ

1.1.1. Thành phần tài sản Có

1.1.2. Nội dung quản trị tài sản Có

1.1.3. Các phương pháp quản trị tài sản Có

1.2. QUẢN TRỊ TÀI SẢN NỢ

1.2.1. Thành phần tài sản Nợ

1.2.2. Nội dung quản trị tài sản Nợ

1.2.3. Các phương pháp quản trị Nợ

1.3. CƠ CHẾ QUẢN LÝ VỐN TẬP TRUNG

1.3.1. Khái niệm và mục đích thực hiện Cơ chế Quản lý vốn tập trung

1.3.2. Một số nguyên tắc thực hiện Cơ chế Quản lý vốn tập trung

1.3.3. Ưu điểm và nhược điểm của Cơ chế Quản lý vốn tập trung

1.4. KINH NGHIỆM TRIỂN KHAI CƠ CHẾ QUẢN LÝ VỐN TẬP TRUNG CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI BAOVIET Bank

1.4.1. Kinh nghiệm triển khai Cơ chế quản lý vốn tập trung

1.4.2. Bài học đối với BAOVIET Bank

2. CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH THỰC HIỆN CƠ CHẾ QUẢN LÝ VỐN TẬP TRUNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BẢO VIỆT

2.1. KHÁI QUÁT QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA BAOVIET bank

2.2. CƠ CẤU TỔ CHỨC, BỘ MÁY QUẢN LÝ CỦA BAOVIET Bank

2.3. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN CƠ CHẾ QUẢN LÝ VỐN TẬP TRUNG TẠI BAOVIET Bank

2.3.1. Một số nội dung của Cơ chế Quản lý vốn cũ

2.3.2. Nội dung cơ bản của Cơ chế quản lý vốn tập trung mới

2.3.3. Tình hình thực hiện Cơ chế quản lý vốn tập trung

2.4. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC VÀ HẠN CHẾ TRONG VIỆC THỰC HIỆN CƠ CHẾ FTP TẠI BAOVIET Bank

2.4.1. Tình hình thực hiện các chỉ tiêu kinh doanh

2.4.2. Những hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ QUẢN LÝ VỐN TẬP TRUNG TẠI NGÂN HÀNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BẢO VIỆT

3.1. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN CỦA BAOVIET Bank

3.1.1. Định hướng phát triển của BAOVIET Bank

3.1.2. Mục tiêu phát triển của BAOVIET Bank

3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CƠ CHẾ QUẢN LÝ VỐN TẬP TRUNG TẠI NGÂN HÀNG BẢO VIỆT

3.2.1. Nhóm các giải pháp chung

3.2.2. Nhóm các giải pháp cụ thể

3.3. KIẾN NGHỊ VỚI NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU - MÔ HÌNH

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về quản lý vốn tập trung ngân hàng

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Lại Văn Hải đi sâu vào việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về quản trị ngân hàng. Trọng tâm của nghiên cứu là cơ sở lý luận về quản lý vốn, bao gồm quản trị tài sản Có và quản trị tài sản Nợ, từ đó làm nền tảng cho việc phân tích cơ chế quản lý vốn tập trung. Về bản chất, quản lý vốn tập trung là một mô hình quản trị hiện đại, nơi mọi nguồn vốn huy động từ các chi nhánh được điều chuyển về một đầu mối duy nhất tại Hội sở chính (HO). Ngược lại, mọi hoạt động sử dụng vốn (cho vay, đầu tư) của chi nhánh cũng nhận nguồn từ trung tâm này. Cơ chế này thay thế phương thức “vay - gửi” vốn phân tán, rời rạc bằng cơ chế “mua - bán” vốn nội bộ thống nhất. Mục đích chính của mô hình này là tập trung hóa việc quản lý rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất về HO, cho phép các chi nhánh tập trung hoàn toàn vào hoạt động kinh doanh và tìm kiếm khách hàng. Thay vì tự cân đối vốn, mỗi chi nhánh hoạt động như một đơn vị kinh doanh, được đánh giá hiệu quả dựa trên chênh lệch lãi suất ròng (NIM) mà họ tạo ra. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng một hệ thống định giá chuyển vốn nội bộ (Fund Transfer Pricing - FTP) là công cụ trung tâm để xác định chính xác thu nhập và chi phí vốn cho từng đơn vị, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong toàn hệ thống. Hơn nữa, mô hình này giúp tối ưu hóa vốn lưu động trên quy mô toàn ngân hàng, tránh tình trạng nơi thừa vốn, nơi thiếu vốn cục bộ như trong cơ chế cũ, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tổng thể.

1.1. Khái niệm và mục đích của cơ chế quản lý vốn tập trung

Cơ chế quản lý vốn tập trung (còn gọi là cơ chế FTP) được định nghĩa là phương thức xác định chi phí vốn cho các đơn vị sử dụng vốn (tài sản Có) và thu nhập vốn cho các đơn vị huy động vốn (tài sản Nợ) thông qua một quỹ vốn chung của toàn hệ thống. Mọi nguồn vốn chi nhánh huy động được đều 'bán' về Hội sở chính và nhận lại một khoản thu nhập, trong khi mọi khoản cho vay đều 'mua' vốn từ Hội sở chính và phải trả một khoản chi phí. Mục đích cốt lõi là: tập trung toàn bộ rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất về một đầu mối quản lý duy nhất tại HO; tách bạch rủi ro thị trường khỏi hoạt động kinh doanh thuần túy của chi nhánh; đo lường chính xác hiệu quả hoạt động của từng đơn vị kinh doanh; và sử dụng nguồn vốn toàn hệ thống một cách hiệu quả nhất, phát huy lợi thế của từng chi nhánh trên các địa bàn khác nhau.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi trong nghiệp vụ ngân quỹ tập trung

Mô hình quản lý vốn tập trung vận hành dựa trên ba nguyên tắc cơ bản. Một là, quản lý tập trung toàn bộ tại Hội sở chính, nơi HO kiểm soát và điều hành toàn bộ nguồn vốn thông qua các chính sách chung. Hai là, quan hệ điều chuyển vốn nội bộ được thực hiện qua cơ chế “mua - bán” vốn, thay vì “vay - gửi” như trước đây. Toàn bộ tài sản Nợ của chi nhánh được HO “mua” lại và toàn bộ tài sản Có được HO “bán” vốn để tài trợ. Ba là, quản lý tập trung toàn bộ rủi ro về thanh khoản và lãi suất tại HO. Theo nguyên tắc này, chi nhánh được giải phóng khỏi nhiệm vụ quản trị rủi ro vĩ mô, chỉ tập trung vào việc tìm kiếm lợi nhuận thông qua các hoạt động kinh doanh trực tiếp với khách hàng. Giá 'mua - bán' vốn do HO xác định và là công cụ điều hành quan trọng.

1.3. So sánh ưu và nhược điểm của mô hình cash pooling

Mô hình quản lý dòng tiền tập trung (cash pooling) hay FTP mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Ưu điểm lớn nhất là khả năng quản trị rủi ro hiệu quả, đặc biệt là rủi ro thanh khoản và lãi suất, khi chúng được tập trung về HO. Nó cũng là công cụ đánh giá hiệu quả hoạt động của các chi nhánh một cách công bằng, khách quan. Tuy nhiên, mô hình này cũng tồn tại nhược điểm. Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống công nghệ thông tin (như Core Banking T24, hệ thống MIS) là rất lớn. Việc vận hành đòi hỏi nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Ngoài ra, việc chuyên môn hóa cao độ có thể làm hạn chế kinh nghiệm và kỹ năng quản trị vốn tổng thể của nhân viên tại các chi nhánh, vì mọi quyết định vĩ mô đều được thực hiện tại HO.

II. Thách thức từ cơ chế quản lý vốn phân tán tại Bảo Việt

Trước tháng 8 năm 2010, Ngân hàng thương mại cổ phần Bảo Việt (BAOVIET Bank) áp dụng cơ chế quản lý vốn phân tán. Theo mô hình này, mỗi chi nhánh hoạt động gần như một ngân hàng độc lập, phải tự cân đối nguồn vốn huy động và sử dụng vốn. Khi thừa vốn, chi nhánh gửi về Hội sở chính (HO); khi thiếu vốn, chi nhánh vay từ HO hoặc các tổ chức tín dụng khác. Luận văn chỉ ra rằng thực trạng quản lý vốn này đã bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Đầu tiên là sự lãng phí vốn trên toàn hệ thống. Tình trạng một chi nhánh thừa vốn trong khi một chi nhánh khác phải đi vay với chi phí cao xảy ra thường xuyên. Thứ hai, cơ chế này không tận dụng được sức mạnh tổng hợp của toàn hệ thống, không có sự luân chuyển vốn hiệu quả giữa các địa bàn. Thứ ba, nó tạo ra một môi trường cạnh tranh nội bộ không lành mạnh. Các chi nhánh có thể tự ý tăng lãi suất huy động hoặc giảm lãi suất cho vay để chạy theo chỉ tiêu, gây ảnh hưởng tiêu cực đến mặt bằng chi phí và lợi nhuận chung. Hơn nữa, việc đánh giá hiệu quả đóng góp của từng chi nhánh trở nên thiếu chính xác, vì kết quả kinh doanh bị ảnh hưởng lớn bởi khả năng tự cân đối vốn tại địa phương thay vì năng lực kinh doanh thực sự. Một hệ quả tiêu cực khác được đề cập là tình trạng làm đẹp số liệu vào cuối kỳ, khi các chi nhánh dùng các biện pháp kỹ thuật để tăng đột biến số dư huy động, gây ra sự thiếu ổn định và lãng phí nguồn lực cho ngân hàng.

2.1. Phân tích mô hình quản lý vốn cũ tại BAOVIET Bank

Cơ chế quản lý vốn cũ tại BAOVIET Bank vận hành theo nguyên tắc “vay - gửi”. Mỗi chi nhánh tự chịu trách nhiệm về hoạt động và rủi ro của mình. Lãi suất điều chuyển vốn nội bộ chỉ được áp dụng cho phần chênh lệch (thừa hoặc thiếu) mà chi nhánh giao dịch với HO. Điều này có nghĩa là mỗi chi nhánh có một bảng tổng kết tài sản riêng và phải tự quản lý mọi rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất và rủi ro thị trường. Thực tế, mô hình này biến mỗi chi nhánh thành một 'ngân hàng nhỏ', hoạt động độc lập và thiếu sự liên kết chặt chẽ với chiến lược chung của toàn hệ thống. Sự phân tán này không chỉ gây khó khăn cho việc điều hành chung mà còn làm giảm hiệu quả sử dụng vốn tổng thể.

2.2. Những hạn chế và rủi ro thanh khoản tiềm ẩn

Hạn chế lớn nhất của cơ chế phân tán là việc quản lý rủi ro thanh khoản không hiệu quả. Khi mỗi chi nhánh tự quản lý, rủi ro bị phân mảnh và khó kiểm soát trên quy mô toàn hệ thống. Một chi nhánh có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt thanh khoản tức thời trong khi các chi nhánh khác lại dư thừa vốn. Sự thiếu liên thông này tạo ra rủi ro hệ thống tiềm ẩn và làm tăng chi phí cơ hội. Theo luận văn, tình trạng quản lý vốn phân tán gây lãng phí, khiến các chi nhánh phải tự chịu trách nhiệm cân đối vốn, nhiều khi phải huy động từ các tổ chức tín dụng khác với chi phí cao. Điều này đi ngược lại nguyên tắc tối ưu hóa vốn lưu động.

III. Giải mã cơ chế FTP trong quản lý vốn tập trung Bảo Việt

Để khắc phục những nhược điểm của mô hình cũ, Ngân hàng Bảo Việt đã triển khai cơ chế quản lý vốn tập trung dựa trên hệ thống Định giá chuyển vốn nội bộ (Fund Transfer Pricing - FTP) từ ngày 26/07/2010. Đây là một bước chuyển đổi mang tính cách mạng, chuyển từ cơ chế “vay - gửi” sang “mua - bán” vốn. Theo cơ chế mới, toàn bộ tài sản Nợ (vốn huy động) của các chi nhánh được coi là “bán” cho Hội sở chính, và toàn bộ tài sản Có (hoạt động cho vay, đầu tư) được xem là “mua” vốn từ Hội sở chính. Giá mua-bán này chính là lãi suất điều chuyển vốn do HO xác định. Với mô hình cash pooling này, toàn bộ rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất được tập trung về HO. Nhiệm vụ của chi nhánh giờ đây là tối đa hóa lợi nhuận từ chênh lệch giữa lãi suất giao dịch với khách hàng và lãi suất FTP, chứ không phải lo lắng về việc cân đối vốn. Hệ thống FTP cho phép đo lường chính xác hiệu quả kinh doanh của từng chi nhánh, từng sản phẩm một cách công bằng. Nó cũng là một công cụ điều hành mạnh mẽ cho HO, giúp định hướng hoạt động kinh doanh của toàn hệ thống thông qua việc điều chỉnh biểu giá FTP. Ví dụ, HO có thể khuyến khích cho vay dài hạn bằng cách đưa ra mức giá FTP ưu đãi cho các kỳ hạn này, qua đó thực hiện chiến lược chung một cách nhất quán.

3.1. Chuyển đổi từ mô hình vay gửi sang mua bán vốn

Sự khác biệt căn bản nằm ở dòng chảy vốn và trách nhiệm. Trong mô hình “vay-gửi”, chỉ phần vốn chênh lệch được luân chuyển. Còn trong mô hình “mua-bán”, 100% tài sản Nợ và tài sản Có của chi nhánh đều tham gia vào cơ chế điều chuyển vốn với HO. Chi nhánh không còn sở hữu nguồn vốn mà chỉ đóng vai trò trung gian kinh doanh vốn của HO. Sự chuyển đổi này giúp xóa bỏ tình trạng cát cứ, phân mảnh, tạo thành một khối thống nhất, nơi nguồn vốn được phân bổ đến nơi có hiệu quả sinh lời cao nhất. Đây là một trong những giải pháp quản lý vốn cho doanh nghiệp và tổ chức tài chính hiện đại.

3.2. Vai trò của Hội sở chính trong quản lý rủi ro tập trung

Với cơ chế mới, vai trò của Hội sở chính được nâng lên một tầm cao mới. HO không chỉ là đơn vị điều hành mà còn là trung tâm quản trị rủi ro của toàn ngân hàng. Thông qua một bộ phận chuyên trách (như Khối Quản lý Nguồn vốn), HO chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất. HO sẽ thực hiện các nghiệp vụ ngân quỹ phức tạp, phòng ngừa rủi ro trên thị trường liên ngân hàng và đảm bảo an toàn thanh khoản cho toàn hệ thống. Điều này cho phép các chi nhánh tập trung tuyệt đối vào thế mạnh của mình là phát triển khách hàng và bán sản phẩm.

IV. Cách BAOVIET Bank triển khai quản lý vốn tập trung hiệu quả

Luận văn đã phân tích chi tiết thực trạng quản lý vốn tập trung tại BAOVIET Bank giai đoạn 2008-2012. Việc triển khai cơ chế FTP đã mang lại những kết quả tích cực rõ rệt. Thứ nhất, nó trở thành công cụ hiệu quả để đánh giá chất lượng hoạt động và khả năng sinh lời của từng chi nhánh. Dữ liệu từ hệ thống báo cáo FTP (OLAP) cung cấp cái nhìn tức thời và chính xác về hiệu quả kinh doanh, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh chóng. Thứ hai, việc tập trung hóa rủi ro về HO giúp hạn chế tình trạng thừa/thiếu thanh khoản cục bộ, giúp các chi nhánh tập trung vào phát triển kinh doanh. Thứ ba, cơ chế này tạo ra sự linh hoạt trong điều hành. HO có thể điều chỉnh giá FTP để định hướng cơ cấu tài sản Có - Nợ của toàn hệ thống mà không cần can thiệp trực tiếp vào hoạt động của chi nhánh. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng đối mặt với thách thức. Chi phí đầu tư cho hệ thống công nghệ thông tin là rất lớn. Việc vận hành một hệ thống phức tạp như vậy đòi hỏi đội ngũ nhân sự có trình độ cao. Đồng thời, cần có cơ chế đào tạo liên tục để nhân viên chi nhánh hiểu và vận hành theo mô hình mới một cách hiệu quả, tránh tình trạng bị động. Nghiên cứu cũng chỉ ra bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng lớn như Vietinbank và BIDV, nhấn mạnh việc cần xác định đúng mô hình FTP và xây dựng lộ trình chuyển đổi từng bước để giảm thiểu rủi ro.

4.1. Đánh giá kết quả đạt được sau khi áp dụng cơ chế mới

Những kết quả tích cực bao gồm: việc đánh giá hiệu quả của các đơn vị kinh doanh trở nên công bằng và chính xác hơn; tình trạng cạnh tranh không lành mạnh về lãi suất giữa các chi nhánh được chấm dứt; quản lý thanh khoản toàn hệ thống được đảm bảo tốt hơn. Hệ thống báo cáo FTP cung cấp thông tin quản trị kịp thời, giúp lãnh đạo các cấp nhanh chóng nắm bắt tình hình và đưa ra giải pháp phù hợp. Cơ chế này đã tạo động lực cho các chi nhánh nỗ lực cải thiện hiệu quả kinh doanh, vì lợi nhuận của họ giờ đây phụ thuộc trực tiếp vào năng lực đàm phán với khách hàng.

4.2. Hệ thống báo cáo FTP và dịch vụ quản lý tài khoản

Một trong những thành công của BAOVIET Bank là xây dựng được hệ thống báo cáo FTP trên nền tảng MIS, chiết xuất dữ liệu từ Core Banking T24. Hệ thống này cung cấp các báo cáo phân tích trực tuyến (OLAP) về tình hình kinh doanh hàng ngày của từng đơn vị. Các báo cáo này giúp chi nhánh tự kiểm soát và đánh giá hoạt động, đồng thời cung cấp dữ liệu tức thời cho HO. Đây là nền tảng của dịch vụ quản lý tài khoản và quản lý dòng tiền hiện đại, giúp ngân hàng có cái nhìn toàn cảnh về rủi ro và lợi nhuận theo từng dòng sản phẩm, khách hàng.

4.3. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân

Bên cạnh thành công, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế. Chi phí đầu tư và vận hành hệ thống công nghệ cao là một rào cản lớn. Mặc dù đã xây dựng được hệ thống báo cáo, nhưng để phát triển các báo cáo tiện ích và phức tạp hơn, ngân hàng cần đầu tư thêm vào các giải pháp như Data Warehouse. Một hạn chế khác là nguy cơ làm giảm trình độ chuyên môn tổng thể của nhân viên chi nhánh về quản trị vốn, khi mọi nghiệp vụ phức tạp đều được tập trung về HO. Nguyên nhân chính của những hạn chế này đến từ việc BAOVIET Bank là một ngân hàng trẻ, nguồn lực có hạn và cần thời gian để hoàn thiện cả về công nghệ và con người.

V. Top giải pháp hoàn thiện quản lý vốn tập trung tại Bảo Việt

Chương cuối của luận văn tập trung đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả cho cơ chế quản lý vốn tập trung tại Ngân hàng Bảo Việt. Các giải pháp được chia thành hai nhóm chính: nhóm giải pháp chung và nhóm giải pháp cụ thể. Về mặt định hướng, ngân hàng cần tiếp tục kiên định với mô hình quản lý tập trung, coi đây là nền tảng để phát triển thành một tập đoàn tài chính-ngân hàng hiện đại. Cần xây dựng một chính sách nhân sự rõ ràng, tập trung vào việc đào tạo và đào tạo lại đội ngũ cán bộ có khả năng vận hành hệ thống FTP và phân tích dữ liệu hiệu quả. Về công nghệ, việc đầu tư nâng cấp hạ tầng, đặc biệt là xây dựng một kho dữ liệu (Data Warehouse) mạnh mẽ để phục vụ các báo cáo quản trị đa chiều, là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp này không chỉ giúp khắc phục những hạn chế hiện tại mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của BAOVIET Bank trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng đi trước như BIDV và Vietinbank trong việc áp dụng phương pháp mua bán vốn khớp kỳ hạn theo từng giao dịch (matched maturity method) cũng là một khuyến nghị quan trọng.

5.1. Nhóm giải pháp chung về định hướng phát triển

Các giải pháp chung bao gồm việc xác định rõ định hướng phát triển của BAOVIET Bank là ngân hàng thương mại đa năng, từ đó xây dựng các chính sách quản lý vốn phù hợp. Ngân hàng cần hoàn thiện mô hình tổ chức, đảm bảo sự tách bạch rõ ràng giữa các khối kinh doanh, khối quản trị rủi ro và khối tác nghiệp. Việc xây dựng một chiến lược nhân sự dài hạn, tập trung vào đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngân quỹ và phân tích tài chính cho cả nhân viên tại HO và chi nhánh là yếu tố then chốt để vận hành thành công mô hình phức tạp này.

5.2. Giải pháp cụ thể để hoàn thiện mô hình định giá vốn

Luận văn đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Một là, cần linh hoạt hơn trong việc định giá các sản phẩm, không nên đồng nhất theo nhóm mà cần xây dựng biểu lãi suất FTP riêng cho từng sản phẩm đặc thù để phản ánh đúng rủi ro và lợi ích. Hai là, tiếp tục nâng cấp hệ thống báo cáo, phát triển các báo cáo phân tích đa chiều (profitability analytics) để đo lường lợi nhuận theo từng khách hàng, từng sản phẩm. Ba là, nghiên cứu áp dụng các phương pháp FTP tiên tiến hơn, như phương pháp mua bán khớp kỳ hạn theo từng giao dịch, để việc định giá vốn trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

5.3. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và đào tạo nhân lực

Tác giả cũng đưa ra kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước về việc tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho các NHTM triển khai các mô hình quản trị hiện đại. Về nội bộ, giải pháp nâng cao hiệu quả quan trọng nhất là con người. BAOVIET Bank cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ về cơ chế FTP, kỹ năng phân tích báo cáo và quản trị rủi ro. Việc đào tạo này không chỉ dành cho bộ phận vận hành trực tiếp mà cần phổ biến đến toàn bộ lãnh đạo và nhân viên kinh doanh tại các chi nhánh để tạo sự đồng thuận và phối hợp nhịp nhàng trong toàn hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
222 giải pháp hoàn thiện cơ chế quản lý vốn tập trung tại ngân hàng thương mại cổ phần bảo việt luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ TÀI SẢN CÓ, TÀI SẢN NỢ VÀ CƠ CHẾ QUẢN LÝ VỐN TẬP TRUNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. QUẢN TRỊ TÀI SẢN CÓ 1. Tài sản Có Tài sản Có là toàn bộ tài sản của ngân hàng được tồn tại dưới dạng vật chất cụ thể (sự hiện hữu của tài sản), bao gồm: Tiền, vàng, ngoại tệ, các tài sản cố định hữu hình, vô hình các loại công cụ, dụng cụ dùng trong quản lý kinh doanh của ngân hàng. Số dư các khoản cho vay và đầu tư tồn tại dưới dạng tài sản tài chính và những tài sản hiện hữu khác.

Đứng dưới góc độ kinh tế thì tài sản Có là giá trị biểu hiện bằng tiền của các loại tài sản mà ngân hàng đang có quyền sở hữu một cách hợp pháp. Đó là những tài sản hiện đang được sử dụng cho các mục đích khác nhau nhằm mang lại thu nhập cho ngân hàng. Đứng dưới góc độ kế toán, thống kê, thì tài sản Có là những hiện vật hoặc hiện kim, tồn tại bằng hữu hình hoặc vô hình được thể hiện ở bên Có của Bảng cân đối kế toán, bất kể nó được tạo ra từ nguồn nào. Tài sản Có = Vốn chủ sở hữu + Nợ phải trả Tài sản Có = Nguồn vốn huy động + Nguồn vốn tự có của ngân hàng.

Theo một cách tiếp cận khác thì tài sản Có là kết quả của việc sử dụng vốn của ngân hàng, là những tài sản được hình thành từ các nguồn vốn của ngân hàng trong quá trình hoạt động như dùng vốn tự có để xây dựng, mua sắm tài sản cố định, các cộng cụ dụng cụ quản lý, các vật liệu giấy tờ, văn 5 phòng phẩm, dùng các nguồn vốn để cho vay, đầu tư tài chính. Tài sản Có trong các ngân hàng thương mại bao gồm tài sản Có nội bảng và tài sản Có ngoại bảng Quản trị tài sản Có: Là việc xác lập một cơ chế để phân bo việc sử dụng nguồn vốn vào các khoản mục khác nhau của tài sản Có sao cho hợp lý và tối ưu nhất, để vừa đảm bảo hiệu quả cao nhưng lại vừa đảm bảo an toàn. Nói cách khác: Quản trị tài sản Có là việc quản lý các danh mục sử dụng vốn của ngân hàng nhằm tạo ra một cơ cấu tài sản hợp lý nhất gồm ngân quỹ, tín dụng, đầu tư và các tài sản khác. Đảm bảo cho ngân hàng hoạt động kinh doanh On định vững chắc vừa an toán vừa có hiệu quả cao nhất.

Trong hoạt động ngân hàng thương mại, với mục tiêu lợi nhuận càng nhiều càng tốt, thì vấn đề quản trị tài sản Có, có vị trí đặc biệt quan trọng. Quản trị tài sản Có không chỉ đơn thuần là quản lý tài sản mà là việc phân bO các nguồn lực để tạo ra những tài sản Có khả năng sinh lời cao nhất, đồng thời tạo ra sự an toàn trong việc phân bO và sử dụng tài sản. Quản trị tài sản Có đóng vai trò trung tâm, chi phối các lĩnh vực quản trị khác trong ngân hàng thương mại. Chính vì vậy, các nguồn lực về con người, cơ sở hạ tầng công nghệ, và tất cả nguồn vốn cũng đều hướng đến quản trị tài sản Có sao cho có hiệu quả tối ưu.

Quản trị tài sản Có gắn liền với quản trị kinh doanh, thực chất của quản trị tài sản Có là quản trị kinh doanh với mục đích an toàn, hiệu quả. Các yếu tố tác động và chi phối đến quản trị tài sản Có Một là, yếu tố pháp lý: Hoạt động kinh doanh ngân hàng là hoạt động kinh doanh có điều kiện, chính vì vậy mà mọi lĩnh vực và khía cạnh trong hoạt động đó đều phải dựa vào yếu tố pháp lý. Quản trị tài sản Có không những là hoạt động có tính liên quan đến quá trình và kết quả kinh doanh mà còn liên quan đến những vấn đề rủi ro, và vì vậy ảnh hưởng đến toàn bộ hệ 6 thống ngân hàng thương mại. Do đó yếu tố pháp lý sẽ ảnh hưởng và chi phối rất mạnh đến hoạt động quản trị nói chung và quản trị tài sản Có nói riêng.

Hoạt động quản trị luôn dựa vào các văn bản pháp luật: Bộ Luật dân sự, Luật TCTD, Luật đất đai, Luật doanh nghiệp, Luật các công cụ chuyển nhượng, Luật thừa kế. Các Nghị định của Chính phủ hướng dẫn thực hiện các luật có liên quan. Các quyết định của Ngân hàng Nhà nước, các thông tư hướng dẫn thực hiện các văn bản pháp luật. Hai là, yếu tố về quan hệ hai chiều: Quản trị tài sản Có, với trọng tâm là quản trị tín dụng và quản trị đầu tư.

Các hoạt động này đều phải giải quyết mối liên hệ thông qua giữa ngân hàng với khách hàng, lợi ích của hai bên đều phải được tôn trọng và xử lý thỏa đáng, không được coi trọng hay xem nhẹ lợi ích của một bên, có như vậy mới tạo ra sự vững chắc, lâu bền. Ba là, yếu tố về hiệu quả và sự an toàn của ngân hàng trong hoạt động kinh doanh: Hoạt động kinh doanh nói chung và kinh doanh tiền tệ nói riêng bao giờ cũng hướng đến hiệu quả tài chính cuối cùng, đó chính là lợi nhuận. Nhưng hoạt động kinh doanh ngân hàng lại liên quan rộng rãi đến mọi đối tượng trong xã hội, có ảnh hưởng đến hầu hết các ngành, các lĩnh vực của đời sống kinh tế xã hội, điều này đòi hỏi phải giải quyết hài hòa vấn đề hiệu quả và vấn đề an toàn. Tạo ra hiệu quả nhưng phải đảm bảo an toàn là tư tưởng xuyên suốt trong công tác quản trị tài sản Có.

Thành phần tài sản Có Tài sản Có của ngân hàng có thể được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau, những tiêu thức này thể hiện đặc trưng của quá trình sử dụng vốn. Các ngân hàng có thể sử dụng vốn dưới nhiều hình thức, cách thức khác nhau và vì thế tạo nên sự khác nhau giữa các loại tài sản Có, tạo nên tính đa dạng trong danh mục tài sản Có của ngân hàng. 7 Một cách tổng quát toàn bộ danh mục tài sản Có (tài sản Có phản ánh trong bảng cân đối kế toán) của một ngân hàng thường được quy về các nhóm chính gồm: Ngân quỹ; Cho vay các to chức tín dụng khác; Cho vay các to chức kinh tế và cá nhân; Các khoản đầu tư; Tài sản cố định và tài sản khác và Tài sản Có khác. Những mục chính này lại được phân chia một cách chi tiết hơn theo các tiêu thức khác nhau và nếu đi vào chi tiết sẽ không hoàn toàn như nhau giữa các ngân hàng.

Ngân quỹ Ngân quỹ là khoản mục tài sản Có, có tính thanh khoản cao mà ngân hàng phải duy trì để đảm bảo an toàn trong hoạt động kinh doanh, bao gồm tiền mặt tại quỹ và tiền gửi tại các ngân hàng khác. Thông thường đây là những tài sản không sinh lời được duy trì chủ yếu để đáp ứng nhu cầu chi trả cho khách hàng gửi tiền, chi phí cho hoạt động của ngân hàng,bù đắp thiếu hụt trong thanh toán bù trừ và thực hiện dự trữ bắt buộc theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tính bình quân hiện nay, ngân quỹ chiếm khoảng 15% đến 30% tổng tài sản Có của các ngân hàng, và trong tương lai khoản mục này có xu hướng ngày càng giảm do sự phát triển thanh toán không dùng tiền mặt, trình độ quản lý của ngân hàng. - Tiền mặt: Tiền mặt là những tài sản Có không sinh lời, nhưng luôn phải duy trì sẵn sàng để đáp ứng nhu cầu rút tiền mặt của khách hàng.

Đáp ứng nhu cầu rút tiền mặt, tức là đáp ứng nhu cầu thanh khoản, đây là yêu cầu có tính bắt buộc và là yêu cầu cao nhất trong quản trị ngân hàng nói chung và quản trị tài sản Có nói riêng. - Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước: Ngân hàng Nhà nước là ngân hàng của ngân hàng, chính vì vai trò đó mà ngân hàng thương mại phải thiết lập quan hệ để nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ về vốn, về giao dịch thanh toán 8. Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước bao gồm: Tiền gửi để duy trì dự trữ bắt buộc theo tỷ lệ quy định, tiền gửi để đáp ứng các yêu cầu giao dịch và thanh toán bù trừ, tiền gửi khác, tiền gửi tại các to chức tín dụng khác. Hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại luôn có phát sinh giao dịch thanh toán vốn giữa các ngân hàng với nhau, điều này đòi hỏi ngân hàng phải mở tài khoản tiền gửi để đáp ứng nhu cầu giao dịch thanh toán song phương với nhau.

Cho vay các tổ chức tín dụng khác Trong quá trình kinh doanh các ngân hàng thương mại có thể phát sinh trường hợp thiếu vốn khả dụng hoặc mất khả năng thanh toán, trong trường hợp như vây, các ngân hàng sẽ giúp đỡ, hỗ trợ, cho vay lẫn nhau qua thị trường liên ngân hàng. Cho vay các tổ chức kinh tế và cá nhân Khoản mục cho vay các to chức kinh tế và cá nhân là khoản mục chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong toàn bộ tài sản Có của bất cứ ngân hàngthương mại nào. Cho vay các to chức kinh tế và cá nhân đồng thời là khoản mục tài sản Có sinh lời lớn nhất của các ngân hàngthương mại. Khoản mục cho vay các tổ chức kinh tế và cá nhân cũng là khoản mục thường xuyên phát sinh rủi ro và có độ rủi ro nhất trong tổng tài sản Có của ngân hàng thương mại.

Chính vì những điểm nổi bật nói trên mà khoản mục này được chú ý và quan tâm hàng đầu trong quản trị tài sản Có. Khoản mục này phải được theo dõi, quản lý chặt chẽ để phòng ngừa, ngăn chặn và có biện pháp xử lý rủi ro xảy ra. Trong khoản mục này có thể phân biệt như sau: - Cho vay trực tiếp: Theo loại hình này, người xin vay tiến hành các thủ 9 tục vay vốn ngân hàng sau khi thẩm định, kiểm tra hồ sơ vay vốn của khách hàng, nếu nhu cầu vay vốn là hợp lệ có khả năng trả nợ, có tài sản bảo đảm (nếu không được vay bằng tín chấp) thì ngân hàng sẽ thực hiện việc cho vay. Nghiệp vụ này được gọi là cho vay trực tiếp vì người đi vay và người trả nợ cùng một chủ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ