Luận văn: Quản lý vốn tại Công ty Cổ phần Bột giặt Lix

Luận văn thạc sĩ quản lý vốn tại CTCP Bột giặt Lix: Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý vốn, giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính. Xem ngay!

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược quản lý vốn tại Bột giặt Lix

Vốn là huyết mạch của mọi doanh nghiệp, và việc quản lý vốn tại Bột giặt Lix (LIXCO) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Trong bối cảnh thị trường hàng tiêu dùng cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là ngành hóa mỹ phẩm, một chiến lược quản lý vốn hiệu quả không chỉ giúp Công ty Cổ phần Bột giặt LIX tối ưu hóa chi phí mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Phân tích các yếu tố cấu thành vốn, từ vốn lưu động đến vốn cố định, và cách thức doanh nghiệp huy động, phân bổ, giám sát chúng là nhiệm vụ trọng tâm để đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển. Việc hiểu rõ các khái niệm và nội dung cơ bản của quản lý vốn là nền tảng để xây dựng các giải pháp phù hợp, giúp LIXCO đối phó với thách thức và nắm bắt cơ hội.

1.1. Giới thiệu về CTCP Bột giặt LIX và tầm quan trọng của vốn

Công ty Cổ phần Bột giặt LIX (LIXCO), tiền thân là một nhà máy thành lập từ năm 1972, đã có một hành trình phát triển ấn tượng, trở thành một trong những thương hiệu nội địa hàng đầu trong ngành chất tẩy rửa tại Việt Nam. Hoạt động trong một thị trường bị chi phối bởi các tập đoàn đa quốc gia như Unilever và P&G, LIXCO phải đối mặt với áp lực cạnh tranh không ngừng. Trong bối cảnh đó, vốn không chỉ là điều kiện tiên quyết để tồn tại mà còn là công cụ chiến lược để phát triển. Vốn đảm bảo cho LIXCO có đủ nguồn lực để đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, mở rộng hệ thống phân phối, triển khai các chiến dịch marketing và duy trì dòng tiền ổn định. Theo luận văn của Nguyễn Văn Quý (2020), “sử dụng hiệu quả nguồn vốn sẽ góp phần quyết định sự thành bại của doanh nghiệp”. Do đó, hoạt động quản lý vốn hiệu quả trở thành ưu tiên hàng đầu, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận trên mỗi đồng vốn đầu tư, đảm bảo khả năng thanh khoản và nâng cao giá trị cho cổ đông.

1.2. Các khái niệm cốt lõi trong quản lý vốn doanh nghiệp

Để phân tích hoạt động quản lý vốn tại Bột giặt Lix, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. Vốn của doanh nghiệp được phân loại theo nhiều tiêu chí. Dựa trên chu chuyển, vốn bao gồm vốn cố địnhvốn lưu động. Vốn cố định là biểu hiện bằng tiền của tài sản cố định (TSCĐ), tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất và thu hồi giá trị dần dần qua khấu hao. Ngược lại, vốn lưu động (VLĐ) là biểu hiện bằng tiền của tài sản lưu động, hoàn thành một vòng chu chuyển sau mỗi chu kỳ kinh doanh. Theo nguồn hình thành, vốn gồm Nợ phải trảVốn chủ sở hữu (VCSH). Quản lý vốn là quá trình lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát việc huy động, sử dụng các nguồn vốn nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh. Nội dung quản lý vốn bao gồm: lập kế hoạch nhu cầu vốn, xây dựng cơ chế huy động và phân bổ vốn, tổ chức quản lý vốn cố địnhvốn lưu động, và cuối cùng là kiểm tra, giám sát quá trình sử dụng vốn để đảm bảo hiệu quả.

II. Thách thức trong quản lý vốn kinh doanh tại Lixco

Hoạt động quản lý vốn tại Bột giặt Lix trong giai đoạn 2016-2018 đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, xuất phát từ cả yếu tố nội tại và môi trường kinh doanh bên ngoài. Việc duy trì một cơ cấu vốn hợp lý, cân bằng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu là một bài toán khó. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến quản lý tài sản ngắn hạn như công nợ phải thu và lượng hàng tồn kho lớn cũng tạo ra áp lực không nhỏ lên dòng tiền và hiệu quả sử dụng vốn của công ty. Ngoài ra, sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ lớn và sự thay đổi trong cơ cấu cổ đông do quá trình thoái vốn nhà nước cũng là những yếu tố rủi ro cần được quản lý chặt chẽ. Việc nhận diện và phân tích sâu các thách thức này là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp cải thiện công tác quản lý tài chính tại LIXCO.

2.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn và áp lực từ nợ phải trả

Dữ liệu từ Báo cáo tài chính của LIXCO giai đoạn 2016-2018 cho thấy sự biến động trong cơ cấu nguồn vốn. Theo Bảng 3.1 trong tài liệu nghiên cứu, tỷ trọng nợ phải trả có xu hướng tăng, điều này cho thấy doanh nghiệp đang tăng cường sử dụng đòn bẩy tài chính. Cụ thể, hệ số nợ trên tổng tài sản tăng lên qua các năm, phản ánh mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài ngày càng lớn. Mặc dù việc sử dụng nợ vay có thể khuếch đại tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) khi kinh doanh hiệu quả, nó cũng tiềm ẩn rủi ro tài chính cao hơn, đặc biệt là áp lực trả lãi vay và gốc đúng hạn. Nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tổng nợ (Bảng 3.2), tạo áp lực lớn lên khả năng thanh toán của công ty. Việc cân đối giữa lợi ích và rủi ro từ việc sử dụng nợ vay là một thách thức lớn trong việc quản lý vốn tại LIX.

2.2. Vấn đề quản lý công nợ và hàng tồn kho còn tồn tại

Quản lý vốn lưu động là một điểm yếu cần cải thiện. Phân tích các khoản phải thu cho thấy quy mô khoản mục này còn lớn và có xu hướng tăng (Bảng 3.12). Điều này có nghĩa là LIXCO đang bị chiếm dụng vốn nhiều hơn. Biểu đồ 3.6 cho thấy vòng quay các khoản phải thu có sự biến động, phản ánh chính sách tín dụng và công tác thu hồi nợ chưa thực sự tối ưu. Bên cạnh đó, vòng quay hàng tồn kho (Biểu đồ 3.5) cũng chưa cao, cho thấy lượng hàng dự trữ còn lớn, gây ứ đọng vốn và phát sinh thêm chi phí bảo quản, lưu kho. Việc hàng hóa tiêu thụ chậm và thu hồi công nợ kéo dài làm giảm tốc độ luân chuyển vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn lưu động và khả năng thanh khoản của doanh nghiệp. Đây là những hạn chế cố hữu trong công tác quản trị tài sản ngắn hạn tại công ty.

2.3. Tác động từ thị trường và việc thoái vốn nhà nước

Môi trường kinh doanh cũng tạo ra những thách thức không nhỏ. Thị trường bột giặt Việt Nam có mức độ cạnh tranh rất cao với sự thống trị của hai “ông lớn” là Unilever và P&G chiếm khoảng 80% thị phần. Điều này đòi hỏi LIXCO phải chi tiêu nhiều hơn cho marketing, khuyến mãi và duy trì chính sách bán hàng linh hoạt, gián tiếp làm tăng các khoản phải thu và áp lực lên vốn. Một thách thức quan trọng khác được đề cập trong luận văn là kế hoạch thoái vốn của Tập đoàn Hóa chất Việt Nam tại LIXCO. Việc giảm tỷ lệ sở hữu của cổ đông nhà nước từ 51% xuống 36% có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong chiến lược kinh doanh và quản trị công ty. Sự thay đổi này có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và đòi hỏi bộ máy quản lý phải chủ động hơn trong việc tìm kiếm các nguồn tài chính mới, đặt ra yêu cầu cao hơn cho công tác quản lý vốn hiệu quả.

III. Phương pháp tối ưu hóa quản lý vốn lưu động tại Lix

Để giải quyết các thách thức về dòng tiền và hiệu quả hoạt động, việc áp dụng các phương pháp tối ưu hóa quản lý vốn lưu động là cực kỳ cần thiết cho Công ty Cổ phần Bột giặt LIX. Trọng tâm của các giải pháp này là đẩy nhanh tốc độ luân chuyển của các tài sản ngắn hạn và quản lý chặt chẽ các nguồn tài trợ ngắn hạn. Một chiến lược quản lý vốn lưu động hiệu quả sẽ giúp LIXCO giải phóng lượng vốn bị ứ đọng trong các khoản phải thu và hàng tồn kho, từ đó cải thiện khả năng thanh toán, giảm chi phí sử dụng vốn và tăng cường sự linh hoạt tài chính. Việc triển khai đồng bộ các kỹ thuật quản lý từ khâu thu hồi công nợ, kiểm soát tồn kho đến quản trị dòng tiền sẽ tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc cho sự phát triển của công ty.

3.1. Chiến lược tăng tốc vòng quay các khoản phải thu

Để giảm lượng vốn bị chiếm dụng, LIXCO cần xây dựng một chính sách tín dụng thương mại hợp lý hơn. Điều này bao gồm việc phân loại khách hàng để áp dụng các điều khoản tín dụng khác nhau, ưu tiên cho các đối tác có lịch sử thanh toán tốt. Cần tăng cường công tác theo dõi và đôn đốc thu hồi nợ một cách quyết liệt hơn, có thể áp dụng các chính sách chiết khấu thanh toán cho những khách hàng trả tiền trước hạn. Việc tự động hóa quy trình theo dõi công nợ và gửi thông báo nhắc nhở có thể giúp giảm thiểu sai sót và chậm trễ. Theo nghiên cứu, việc rút ngắn kỳ thu tiền trung bình dù chỉ vài ngày cũng có thể giải phóng một lượng vốn đáng kể, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong các hoạt động kinh doanh và giảm sự phụ thuộc vào các khoản vay ngắn hạn.

3.2. Kỹ thuật kiểm soát hiệu quả hàng tồn kho dự trữ

Tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho là giải pháp trực tiếp để nâng cao hiệu quả vốn lưu động. LIXCO nên áp dụng các mô hình quản trị tồn kho hiện đại như EOQ (Economic Order Quantity) để xác định lượng đặt hàng tối ưu, giảm chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng. Cần cải thiện độ chính xác trong công tác dự báo nhu cầu thị trường, phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kinh doanh và sản xuất để tránh tình trạng sản xuất thừa, gây tồn kho lớn. Việc xây dựng một hệ thống quản lý kho bãi khoa học, ứng dụng công nghệ thông tin để theo dõi xuất nhập tồn theo thời gian thực sẽ giúp giảm thất thoát và xác định nhanh các mặt hàng chậm luân chuyển để có biện pháp xử lý kịp thời. Mục tiêu là duy trì một mức tồn kho an toàn vừa đủ để đáp ứng nhu... Cầu thị trường mà không gây ứ đọng vốn.

3.3. Quản lý vốn bằng tiền và các nguồn tài trợ ngắn hạn

Quản lý vốn bằng tiền hiệu quả đòi hỏi phải xác định một mức tồn quỹ tối thiểu hợp lý, vừa đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, vừa tránh lãng phí do giữ quá nhiều tiền mặt. LIXCO có thể xây dựng kế hoạch ngân quỹ chi tiết, dự báo các luồng tiền vào và ra để chủ động cân đối thu chi. Đối với các nguồn tài trợ ngắn hạn, doanh nghiệp cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn, không chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng mà còn có thể tận dụng tín dụng từ nhà cung cấp một cách khôn ngoan. Việc đàm phán để kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp trong khi rút ngắn thời gian thu tiền từ khách hàng sẽ tạo ra một chu kỳ chuyển đổi tiền mặt dương. Điều này giúp doanh nghiệp chiếm dụng vốn một cách hợp pháp, giảm nhu cầu vay vốn và tối ưu hóa chi phí tài chính.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định Lixco

Bên cạnh vốn lưu động, hiệu quả sử dụng vốn cố định cũng là một yếu tố quyết định đến năng lực sản xuất và khả năng sinh lời dài hạn của Công ty Cổ phần Bột giặt LIX. Vốn cố định được đầu tư vào các tài sản cố định (TSCĐ) như nhà xưởng, máy móc, thiết bị. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả khối tài sản này không chỉ giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn giúp tối ưu hóa chi phí khấu hao và đảm bảo sự phát triển bền vững. Đánh giá chính xác hiệu suất hoạt động của TSCĐ và xây dựng một chính sách tái đầu tư thông minh là hai trụ cột chính trong chiến lược quản lý vốn cố định tại LIXCO, đặc biệt trong giai đoạn công ty liên tục mở rộng quy mô sản xuất.

4.1. Đánh giá hiệu suất sử dụng tài sản cố định TSCĐ

Để đánh giá hiệu quả, cần phân tích các chỉ tiêu quan trọng. Hiệu suất sử dụng TSCĐ, được tính bằng cách lấy doanh thu thuần chia cho nguyên giá TSCĐ bình quân, là một thước đo cốt lõi. Theo số liệu phân tích trong luận văn (Bảng 3.14), chỉ số này phản ánh một đồng TSCĐ tạo ra được bao nhiêu đồng doanh thu. Một chỉ số cao cho thấy máy móc, thiết bị đang được khai thác tốt. Ngoài ra, hệ số hao mòn TSCĐ cũng là một chỉ tiêu cần quan tâm. Một hệ số hao mòn cao có thể cho thấy công nghệ đã cũ, lạc hậu, cần được thay thế để nâng cao năng lực cạnh tranh. LIXCO cần thường xuyên rà soát, đánh giá tình trạng của từng loại tài sản, tận dụng tối đa công suất thiết kế và có kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ để kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất hoạt động của tài sản.

4.2. Chính sách khấu hao và tái đầu tư tài sản hợp lý

Khấu hao là quá trình thu hồi lại giá trị vốn cố định đã đầu tư. Việc lựa chọn phương pháp khấu hao phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến chi phí và lợi nhuận trong kỳ mà còn tạo ra nguồn vốn quan trọng để tái đầu tư. Nguồn vốn từ quỹ khấu hao là một nguồn tài chính nội bộ ổn định, giúp LIXCO chủ động trong việc đổi mới công nghệ, mở rộng nhà xưởng mà không quá phụ thuộc vào vốn vay. Thực tế, công ty đã có những bước đi chiến lược như đầu tư xây dựng nhà máy LIX Bình Dương (2011) và LIX Bắc Ninh (2016), cho thấy sự chú trọng vào việc nâng cấp cơ sở vật chất. Một chính sách tái đầu tư hợp lý cần dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng hiệu quả của dự án, dự báo xu hướng công nghệ và nhu cầu thị trường, đảm bảo rằng mỗi đồng vốn tái đầu tư đều mang lại giá trị gia tăng cho doanh nghiệp trong dài hạn.

V. Đánh giá hiệu quả quản lý vốn tại Lix 2016 2018

Việc đánh giá tổng thể hiệu quả quản lý vốn tại Bột giặt Lix trong giai đoạn 2016-2018 cần dựa trên một hệ thống các chỉ số tài chính toàn diện. Phân tích này không chỉ cho thấy khả năng sinh lời của đồng vốn mà còn phản ánh mức độ an toàn tài chính và năng lực quản trị của doanh nghiệp. Các chỉ số như ROE, ROA cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng tạo ra lợi nhuận từ vốn chủ sở hữu và tổng tài sản. Đồng thời, các chỉ số về khả năng thanh toán và cơ cấu nợ lại cho thấy bức tranh về rủi ro tài chính. Tổng hợp các phân tích này sẽ giúp nhận diện những thành tựu đã đạt được cũng như những mặt hạn chế còn tồn tại, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho LIXCO.

5.1. Phân tích các chỉ số tài chính then chốt ROE và ROA

Khả năng sinh lời là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh một đồng vốn của cổ đông tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) đo lường hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản của công ty để sinh lời. Mặc dù luận văn không trình bày số liệu cụ thể của ROE và ROA trong các bảng biểu, nhưng phần đánh giá chung cho thấy LIXCO vẫn duy trì được tốc độ tăng trưởng. Tuy nhiên, mức tăng lợi nhuận được cho là chưa tương xứng với giá vốn hàng bán, cho thấy hiệu quả quản lý chi phí và tài sản cần được cải thiện. Việc phân tích sâu hơn xu hướng biến động của ROEROA qua các năm sẽ giúp ban lãnh đạo xác định được nguyên nhân cốt lõi, liệu sự sụt giảm (nếu có) đến từ hiệu quả hoạt động hay do cấu trúc tài chính chưa tối ưu.

5.2. Phân tích các chỉ số khả năng thanh toán và đòn bẩy

An toàn tài chính được thể hiện qua khả năng thanh toán. Theo Bảng 3.16 và 3.17, các hệ số thanh toán nợ ngắn hạn và hệ số thanh toán nhanh của LIXCO được duy trì ở mức tương đối an toàn, cho thấy doanh nghiệp có đủ khả năng chi trả các khoản nợ đến hạn. Đây là một điểm tích cực trong công tác quản trị tài chính. Tuy nhiên, như đã phân tích, việc tỷ trọng nợ vay có xu hướng tăng (Biểu đồ 3.2 về hệ số nợ) cũng là một tín hiệu cảnh báo. Đòn bẩy tài chính cao có thể là con dao hai lưỡi. Nó giúp gia tăng ROE nhưng cũng làm tăng rủi ro phá sản nếu tình hình kinh doanh không thuận lợi. Việc duy trì sự cân bằng giữa an toàn và hiệu quả, giữa rủi ro và lợi nhuận là một nghệ thuật trong quản lý vốn mà LIXCO cần tiếp tục hoàn thiện.

5.3. Những kết quả đạt được và bài học kinh nghiệm thực tiễn

Nhìn chung, trong giai đoạn 2016-2018, Công ty Cổ phần Bột giặt LIX đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Công ty vẫn giữ vững tốc độ tăng trưởng doanh thu, mở rộng quy mô sản xuất với các nhà máy mới và duy trì được khả năng thanh khoản tốt. Điều này cho thấy nỗ lực của ban lãnh đạo trong việc điều hành và quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, những hạn chế còn tồn tại như hiệu quả sinh lời chưa tương xứng, vòng quay hàng tồn khovòng quay khoản phải thu còn chậm là những bài học kinh nghiệm quan trọng. Bài học rút ra là LIXCO cần một cách tiếp cận toàn diện hơn trong quản lý vốn, không chỉ tập trung vào huy động vốn mà phải chú trọng hơn nữa vào việc tối ưu hóa sử dụng từng đồng vốn trong mọi khâu của chuỗi giá trị, từ sản xuất đến bán hàng và thu tiền.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý vốn hiệu quả tại Lix

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, việc hoàn thiện công tác quản lý vốn tại Bột giặt Lix là một yêu cầu cấp thiết. Dựa trên những phân tích về thực trạng, các giải pháp đề xuất cần mang tính hệ thống, tập trung vào cả ba khía cạnh của quản lý: lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm tra giám sát. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế quản trị tài chính linh hoạt, hiệu quả và minh bạch. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phụ trách tài chính và tăng cường nhận thức về tầm quan trọng của quản lý vốn trong toàn bộ đội ngũ quản lý cũng là những yếu tố nền tảng để đảm bảo sự thành công của các giải pháp này trong giai đoạn phát triển mới của LIXCO.

6.1. Giải pháp hoàn thiện lập kế hoạch và cơ chế quản lý vốn

Một trong những giải pháp trọng tâm được đề xuất trong luận văn của Nguyễn Văn Quý (2020) là nâng cao hiệu quả lập kế hoạch và xây dựng cơ chế, chính sách quản lý vốn kinh doanh. LIXCO cần xây dựng các kế hoạch tài chính ngắn hạn và dài hạn chi tiết hơn, dựa trên các dự báo kinh doanh khoa học. Cần có một quy chế quản lý vốn rõ ràng, quy định cụ thể trách nhiệm của từng bộ phận, cá nhân trong việc sử dụng và bảo toàn vốn. Cơ chế này phải đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả, từ việc duyệt chi các khoản đầu tư, quản lý công nợ, đến kiểm soát chi phí. Việc xây dựng một cơ cấu vốn mục tiêu, xác định tỷ lệ nợ vay và vốn chủ sở hữu tối ưu cũng là một nhiệm vụ quan trọng, giúp công ty cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

6.2. Tăng cường giám sát và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Hiệu quả của mọi kế hoạch và chính sách phụ thuộc vào quá trình tổ chức thực hiện và giám sát. Do đó, LIXCO cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát nội bộ đối với hoạt động quản lý và sử dụng vốn. Hệ thống báo cáo quản trị cần được cải tiến để cung cấp thông tin tài chính kịp thời, chính xác cho ban lãnh đạo ra quyết định. Bên cạnh đó, yếu tố con người là then chốt. Công ty cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và nhận thức cho đội ngũ cán bộ quản lý các cấp về công tác quản lý vốn. Một đội ngũ nhân sự tài chính am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ, có khả năng phân tích và tham mưu chiến lược sẽ là tài sản quý giá, giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru và đạt được các mục tiêu tài chính đã đề ra.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý vốn tại công ty cổ phần bột giặt lix

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn được kết cấu gồm 4 chương: Chƣơng 1:Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về quản lý vốn của doanh nghiệp Chƣơng 2:Quy trình và phương pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng hoạt động quản lý vốn tại Công ty Cổ phần Bột giặt LIX Chƣơng 4: Một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản lý vốn tại Công ty Cổ phần Bột giặt LIX. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ VỐN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về quản lý vốn của doanh nghiệp Đánh giá tình hình quản lý vốn có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực quản lý kinh tế, thu hút sự quan tâm của nhiều đối tượng ở bên trong cũng như bên ngoài doanh nghiệp. M i đối tượng quna tâm đến hiệu quả quản lý vốn trên một góc độ khác nhau, xong nhìn chung đều nhằm mục đích có những thông tin cần thiết cho việc ra quyết định cho phù hợp với mục tiêu của mình: Vương Đức Hoàng Quân (2018) khảo sát hoạt động của 100 doanh nghiệp trong giai đoạn 2014– 2018 nhằm đánh giá quy mô và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp với cấu trúc vốn: nhìn t góc độ tài chính hành vi.

Kết quả cho thấy, tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) có quan hệ thuận với hệ số nợ (LEV). Dựa trên hiệu suất kinh doanh, qui mô và tài sản của doanh nghiệp, tác giả kết luận: Các doanh nghiệp có nội lực tốt thể hiện trên hiệu suất sử dụng tài sản để sinh lời có tỷ lệ nợ thấp hơn. Phan Thị Hằng Nga (2018), đã nghiên cứu mối quan hệ của quản lý vốn lưu động và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuân của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam.Công trình có ý nghĩa thiết thực, giúp các doanh nghiệp hoàn thiện công tác quản lý vốn lưu động. Nguyễn Thanh Bình (2016) đã nêu ra việc sử dụng nguồn vốn vào đầu tư kết cấu hạ tầng đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự tăng trưởng kinh tế trong nhiều năm qua.

Tuy nhiên, vấn đề là ở ch hiệu quả quản lý vốn thấp, không những lãng phí các nguồn lực lớn của đất nước, mà còn gây mất cân đối vĩ mô nghiêm trọng, lạm phát cao kéo dài. Cùng với đó còn các vấn đề như hiệu quả đầu tư nguồn vốn, những mặt hạn chế, tình hình sử dụng nguồn vốn t ngân sách nhà nước t đó đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quản lý vốn. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hà Thị Thanh Huyền (2017) đã hệ thống hóa những định nghĩa t tổng quan đến cụ thể về vốn trong doanh nghiệp. Luận văn đã đưa ra định nghĩa về vốn như sau: “Vốn bao gồm toàn bộ các yếu tố kinh tế được bố trí để sản xuất hàng hóa, dịch vụ như tài sản hữu hình, tài sản vô hình, các kiến thức kinh tế, kỹ thuật của các cán bộ điều hành, c ng đội ngũ cán bộ công nhân viên trong doanh nghiệp, uy tín của doanh nghiệp.

Đồng thời, tác giả căn cứ theo đặc điểm thời gian luân chuyển vốn và nguồn hình thành vốn để đưa ra phân loại vôn. Khi phân tích hiệu quả quản lý vốn, tác giả cũng đưa ra bộ hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng của công ty cổ phần liên doanh tư vấn và xây dựng – COFEC để nhận xét và đưa ra các giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý vốn của công ty. Nguyễn Thị Thu Hà (2018) đã làm sáng tỏ các nội dung vốn cố định, vốn lưu động, tài sản cố định và tài sản lưu động của doanh nghiệp; Đưa ra các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản lý vốn và tài sản; Phân tích thực trạng về hiệu quả quản lý vốn và hiệu quả sử dụng tài sản của Công ty. Tác giả cũng đã đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dung vốn và hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.

Nhưng trong đó tác giả chưa nêu được các giải pháp cụ thể sử dụng hiệu quả vốn cố định và hiệu quả sử dụng tài sản cố định tại đây Bùi Trọng Tùng, (2016) tập trung vào vấn đềbảo toàn vốn kinh doanh.Bảo toàn vốn ở các doanh nghiệp được thực hiện trong quá trình quản lý vốn vào mục đích kinh doanh, người quản lý vốn phải duy trì được giá trị đồng vốn của doanh nghiệp tạo ra.Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải có trách nhiệm bảo toàn vốn.Tuy nhiên, luận văn lại chưa đi sâu vào việc lập kế hoạch về nhu cầu vốn và kế hoạch quản lý vốn cho kỳ kinh doanh kế tiếp. Bùi Thị Bích Thuận (2017) cũng đã tiến hành phân tích thực trạng quản lý vốn tại công ty tương đối đầy đủ, xây dựng được một hệ t hống chỉ tiêu 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhằm đánh giá hiệu quả quản lý vốn khá hoàn chỉnh. Đồng thời, tác giả đã so sánh các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản lý vốn của công ty cổ phần Kinh Đô với các doanh nghiệp có quy mô tương đương trong cũng lĩnh vực kinh doanh thực phẩm, bánh kẹo như Bibica. Nguyễn Duy Quân (2017) đã hệ thống lại cơ sở lý thuyết về vấn đề quản lý vốn một cách đầy đủ và hoàn chỉnh, đưa ra phương pháp lập kế hoạch về nhu cầu nguồn vốn và kế hoạch kinh doanh vốn cho CTCP HTG, bên cạnh đó tác giả cũng đã đưa ra những giải pháp thiết thực giúp công ty cái thiện, khắc phục những hạn chế.Ngoài ra tác giả có sử dụng một số thông tin trên các trang website tin cậy như: tapchitaichinh.vn… Các công trình nghiên cứu kể trên cho thấy vấn đề quản lý vốn tại doanh nghiệp đã được nhiều tác giả đề cập theo nhiều quan điểm, trên các khía cạnh và phạm vi khác nhau, đưa ra các chỉ tiêu phân tích, đánh giá hiệu quả quản lý vốn của doanh nghiệp.

Tuy nhiên vẫn tồn tại một số khoảng trống cần tiếp tục bổ sung nghiên cứu, đặc biệt là vấn đề quản lý vốn của doanh nghiệp có vốn nhà nước. Qua tìm hiểu, t năm 2010 đến nay chưa có công trình nghiên cứu nào đề cập đến vấn đề quản lý vốn tại CTCP Bột giặt LIX. Nghiên cứu này sẽ dựa trên cơ sở những bài nghiên cứu trước đây và bổ sung thêm những phân tích, đánh giá có liên quan đến đặc trưng của ngành và địa phương nơi doanh nghiệp đang hoạt động chủ yếu. Do đó, đề tài này về lý luận thực tiễn sẽ giúp công ty có được cái nhìn khách quan hơn, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty trong thời gian tới.

Cơ sở lý luận về quản lý vốn tại doanh nghiệp 1. Khái niệm về vốn và quản lý vốn tại doanh nghiệp 1. Khái niệm về vốn Để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh các doanh nghiệp đều phải có các yếu tố cơ bản là tư liệu lao động, đối với lao động và sức lao động. Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp muốn tồn 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tại và phát triển được đều cần phải có nguồn tài chính đủ mạnh.Chủ thể kinh doanh không chỉ có vốn mà còn phải biết vận động không ng ng phát triển đồng vốn đó.

Trong lý luận và thực tiễn có nhiều quan niệm khác nhau về vốn, m i quan điểm nhìn nhận vốn dưới một góc độ nhất định. Theo lý thuyết kinh tế cổ điển và tân cổ điển: vốn là một trong cá yếu tố đầu vào để sản xuất kinh doanh đất đai, tài nguyên, lao động, vốn). Theo Samuelson và Nordhaus (1948): “Vốn kinh doanh là khái niệm thường d ng để chỉ các hàng hóa là vốn kinh doanh nói chung, một nhân tố sản xuất. Một hàng hóa làm vốn kinh doanh, khác với nhâ tố sơ yếu đất đai, lao động ơ ch : Nó là một đầu vào mà bản thân là một đầu ra của một nền kinh tế gồm: vốn vật chất (nhà máy, thiết bị, kho hàng), vốn tài chính (tiền, chứng khoán, tín phiếu ”.

Quan điểm này đã cho chúng ta thấy rõ nguồn gốc hình thành vốn, trạng thái biểu hiện của vốn và đặc điểm cơ bản nhất của hàng hóa vốn là chúng v a là sản phẩm đầu ra, v a là yếu tố đầu vào của sản xuất nhưng hạn chế cơ bản của quan điểm này là chưa cho thấy mục đích sử dung của vốn kinh doanh. David Begg(2007) cho rằng: “Vốn kinh doanh là các yếu tố của sản xuất và bao gồm hai loại vốn hiện vật và vốn tài chính. Vốn tồn tại ở các hình thái hiện vật của các tài sản cố định, hàng hóa tồn kho, mặt bằng sản xuất kinh doanh,. và vốn tài chính tồn tại ở các hình thái giá trị như tiền và các giấy tờ có giá thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp”.

Theo ý nghĩa kinh tế, có quan điểm lại cho rằng: “Vốn bao gồm toàn bộ các yếu tố kinh tế được bố trí để sản xuất hàng hóa, dịch vụ như tài sản hữu hình, tài sản vô hình, các kiến thức về kinh tế kỹ thuật của doanh nghiệp được tích lũy, sự khéo léo về trình độ quản lý và tác nghiệp của cán bộ điều hành ùng chất lượng, đội ngũ công nhân viên trong doanh nghiệp, các lợi thế cạnh tranh như vị trí, uy tín”. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com T các quan điểm trên, có thể hiểu: “Vốn của doanh nghiệp là một yếu tố của sản xuất, bao gồm tất cả các tài sản, tồn tại dưới hình thái tiên tệ và hiện vật mà doanh nghiệp đang sử dụng để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh”. Các đặc trưng cơ bản của vốn: Thứ nhất, Vốn phải đại diện cho một lượng giá trị tài sản, điều đó có nghĩa là vốn được biểu hiện bằng giá trị của những tài sản hữu hình và vô hình như nhà xưởng, máy móc, đất đai, bản quyền phát minh sang chế… Thứ hai, Vốn phải vận động sinh lời.Vốn được biểu hiện bằng tiền nhưng tiền chỉ là dạng tiềm năng của vốn.Để biến thành vốn thì đồng tiền phải vận động sinh lời.Trong quá trình vận động, đồng vốn có thể thay đổi hình thái biểu hiện, nhưng điểm xuất phát và điểm cuối cùng của vòng tuần hoàn phải là giá trị - tiền, đồng tiền phải quay về nơi xuất phát có giá trị lớn hơn. Thứ ba, Trong nền kinh tế thị trường, vốn là một loại hàng hóa đặc biệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ