Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (tiêu biểu như EVFTA giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu) đi vào thực thi, nhu cầu vận chuyển hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang thị trường châu Âu gia tăng nhanh chóng. Thành phố Hồ Chí Minh đóng vai trò là đầu tàu kinh tế và trung tâm logistics lớn nhất khu vực phía Nam Việt Nam, trong khi Frankfurt (Cộng hòa Liên bang Đức) là một trong những trung tâm tài chính, thương mại và đầu mối trung chuyển vận tải hàng không, đường sắt và đường thủy nội địa quan trọng bậc nhất của châu Âu.

Vận tải đơn phương thức truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về chi phí, thời gian và tính linh hoạt khi xử lý các tuyến vận chuyển liên lục địa cự ly dài. Việc ứng dụng mô hình vận tải đa phương thức (Multimodal Transport) – kết hợp từ hai phương thức vận tải trở lên dưới một hợp đồng vận tải duy nhất – trở thành giải pháp tối ưu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu.

Đề tài nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ học phần Quản lý Vận tải Đa phương thức (Multimodal Transport Management) tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Tôn Đức Thắng, với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nhiệm vụ 1: Khảo sát cơ sở hạ tầng logistics, mạng lưới tuyến đường và các phương thức vận chuyển khả thi kết nối từ TP. Hồ Chí Minh đến Frankfurt, Đức.
  2. Nhiệm vụ 2: Xây dựng phương án và quy trình tổ chức vận tải đa phương thức hoàn chỉnh cho luồng hàng xuất khẩu, từ khâu nhận hàng tại nơi sản xuất đến khi giao hàng tại điểm đích.
  3. Nhiệm vụ 3: Xác định quy trình quản lý chứng từ, phân định trách nhiệm pháp lý của Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO) và đánh giá các yếu tố chi phí, thời gian cùng rủi ro vận hành trên tuyến.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức, quản lý và điều phối hoạt động vận tải đa phương thức phục vụ xuất khẩu hàng hóa.
  • Phạm vi không gian: Điểm xuất phát tại TP. Hồ Chí Minh (Việt Nam) và điểm đến tại Frankfurt (Cộng hòa Liên bang Đức), bao gồm các điểm chuyển tải quốc tế trung gian.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được nghiên cứu và hoàn thành vào tháng 05 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và vận tải quốc tế:

  • Khái niệm Vận tải đa phương thức (Multimodal Transport): Vận chuyển hàng hóa bằng ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau trên cơ sở một chứng từ vận tải đa phương thức duy nhất từ nơi nhận hàng tại một quốc gia đến nơi giao hàng tại một quốc gia khác.
  • Người kinh doanh vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Operator - MTO): Chủ thể ký kết hợp đồng vận tải đa phương thức và chịu trách nhiệm thực hiện toàn bộ hợp đồng với tư cách là người chuyên chở chính (Principal).
  • Quy tắc chứng từ vận tải: Dựa trên các nguyên tắc chuẩn mực quốc tế như Quy tắc UNCTAD/ICC về Chứng từ Vận tải Đa phương thức, vận đơn đa phương thức FIATA (FBL) và các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms 2020).
  • Các mô hình kết hợp vận tải chính:
    • Vận tải Biển - Hàng không (Sea - Air): Cân bằng giữa chi phí thấp của đường biển và tốc độ nhanh của đường hàng không.
    • Vận tải Biển - Đường sắt/Đường bộ (Sea - Rail / Sea - Road): Tối ưu hóa vận chuyển hàng khối lượng lớn từ cảng biển vào các trung tâm nội địa châu Âu.
    • Vận tải Hàng không (All-Air) hoặc Đường biển (All-Water): Sử dụng làm cơ sở so sánh hiệu quả vận hành.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về logistics, biểu cước, quy định pháp lý hàng hải và hàng không quốc tế.
  • Phương pháp thiết kế luồng quy trình (Process Mapping): Xây dựng sơ đồ các bước thực hiện từ đóng gói, vận chuyển nội địa, thủ tục hải quan xuất khẩu, chặng vận chuyển chính, chuyển tải đến thông quan và phân phối chặng cuối.
  • Phương pháp so sánh và đánh giá đa tiêu chí: Đánh giá các phương án tuyến dựa trên thời gian vận chuyển (Lead time), tổng chi phí logistics và mức độ an toàn của hàng hóa.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu tuyến hành trình từ các hãng tàu và hãng hàng không quốc tế khai thác tuyến Việt Nam - châu Âu.
  • Thông số kỹ thuật và năng lực khai thác của hệ thống cảng biển (Cụm cảng Cát Lái, Cái Mép - Thị Vải), cảng hàng không (Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất - SGN) tại Việt Nam và Cảng hàng không quốc tế Frankfurt (FRA), hệ thống logistics nội địa tại Đức.
  • Tài liệu học phần và hướng dẫn chuyên môn từ Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Tôn Đức Thắng.

Nội dung chính theo từng chương

Phân tích cơ sở hạ tầng và thiết lập tuyến vận tải đa phương thức

Nội dung phần này tập trung khảo sát các điều kiện hạ tầng logistics tại hai đầu tuyến và các trạm trung chuyển quốc tế:

  • Đầu xuất phát (TP. Hồ Chí Minh): Đánh giá năng lực tiếp nhận và xử lý hàng hóa tại các trung tâm gom hàng (CFS/ICD), cảng biển TP. Hồ Chí Minh và sân bay Tân Sơn Nhất. Phân tích các tuyến kết nối đường bộ nội đô phục vụ việc vận chuyển hàng từ nhà máy/kho đến cảng xuất.
  • Đầu đến (Frankfurt, Đức): Đánh giá vai trò của Frankfurt như một trung tâm vận tải trung tâm của châu Âu với Sân bay quốc tế Frankfurt (FRA) – một trong những cảng hàng không vận chuyển hàng hóa lớn nhất thế giới – cùng hệ thống cảng cạn, đường sắt cao tốc liên vận kết nối trực tiếp với các cảng biển lớn như Hamburg, Rotterdam và Antwerp.
  • Lựa chọn tuyến hành trình: Thiết lập các phương án tuyến kết hợp, bao gồm phương án đường biển từ TP. Hồ Chí Minh đi các cảng chính tại Tây Bắc Âu (Rotterdam/Hamburg) sau đó kết nối đường sắt hoặc đường bộ về Frankfurt; và phương án đường biển kết hợp đường hàng không qua các trạm trung chuyển tại Trung Đông (Dubai, Doha) về Frankfurt.

Quy trình tổ chức thực hiện và quản lý chứng từ vận tải

Hợp phần này xây dựng chi tiết quy trình nghiệp vụ cho người kinh doanh vận tải đa phương thức:

  1. Giai đoạn chuẩn bị và tiếp nhận hàng: Tiếp nhận đơn đặt hàng (Booking), kiểm tra tính chất hàng hóa, tư vấn điều kiện Incoterms phù hợp và lập kế hoạch đóng hàng vào container hoặc pallet chuẩn hàng không (ULD).
  2. Giai đoạn vận chuyển nội địa và thông quan xuất khẩu: Vận chuyển hàng từ kho người gửi đến cảng/sân bay xuất khẩu tại TP. Hồ Chí Minh; thực hiện kiểm tra chuyên ngành, chiếu xạ/soi an ninh và thông quan hải quan xuất khẩu.
  3. Giai đoạn phát hành chứng từ: MTO phát hành Vận đơn Vận tải Đa phương thức (Multimodal Transport Bill of Lading) cho chủ hàng, đảm bảo tính pháp lý và khả năng chuyển nhượng hoặc làm chứng từ thanh toán tín dụng thư (L/C).
  4. Giai đoạn vận chuyển chặng chính và chuyển tải: Điều phối luồng hàng qua các chặng vận chuyển, theo dõi quá trình bốc dỡ tại cảng trung chuyển và duy trì hệ thống thông tin theo dõi đơn hàng (Track & Trace).
  5. Giai đoạn giao hàng tại đích: Thực hiện thủ tục hải quan nhập khẩu theo quy định của Liên minh châu Âu (hệ thống ICS/NCTS), dỡ hàng và giao cho người nhận (Consignee) tại Frankfurt.

Đánh giá chi phí, thời gian và quản trị rủi ro trên tuyến

Phân tích định lượng và so sánh các phương án vận chuyển hàng hóa xuất khẩu từ TP. Hồ Chí Minh đến Frankfurt:

Tiêu chí đánh giá Phương án 1: Đường biển kết hợp Đường sắt/Đường bộ (Sea - Rail/Road) Phương án 2: Đường biển kết hợp Hàng không (Sea - Air qua Hub Trung Đông) Phương án 3: Đường hàng không toàn phần (All-Air)
Hành trình chính TP.HCM $\rightarrow$ Cảng Rotterdam/Hamburg $\rightarrow$ Frankfurt TP.HCM $\rightarrow$ Dubai/Doha $\rightarrow$ Frankfurt Airport Tân Sơn Nhất (SGN) $\rightarrow$ Frankfurt (FRA)
Thời gian vận chuyển 30 – 40 ngày 12 – 16 ngày 2 – 4 ngày
Mức chi phí Thấp nhất Trung bình (tiết kiệm ~30-50% so với All-Air) Cao nhất
Loại hàng phù hợp Hàng thông thường, khối lượng lớn, không gấp Hàng giá trị trung bình-cao, hàng mùa vụ Hàng khẩn cấp, hàng giá trị rất cao, hàng dễ hỏng
Độ phức tạp chuyển tải Trung bình (chuyển đổi phương thức tại cảng biển Đức/Hà Lan) Cao (chuyển từ container đường biển sang pallet hàng không) Thấp (bay thẳng hoặc chuyển tải hàng không)

Nội dung quản trị rủi ro xác định các nguy cơ tiềm ẩn: trễ lịch tàu/lịch bay tại các điểm trung chuyển, hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa trong quá trình sang mạn/đổi phương tiện, biến động phụ phí nhiên liệu (BAF/CAF) và rủi ro chậm trễ do sai sót trong khai báo chứng từ hải quan điện tử.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thiết lập thành công phương án vận tải đa phương thức hoàn chỉnh cho tuyến xuất khẩu hàng hóa từ TP. Hồ Chí Minh đi Frankfurt, Cộng hòa Liên bang Đức.
  • Xây dựng sơ đồ phân định trách nhiệm pháp lý rõ ràng cho MTO theo mô hình chế độ trách nhiệm mạng lưới (Network Liability System), giúp xác định quyền lợi và nghĩa vụ của các bên khi xảy ra tổn thất ở từng chặng cụ thể.
  • Đưa ra bảng đối chiếu chi tiết giữa các phương án kết hợp vận tải, cung cấp cơ sở ra quyết định cho các doanh nghiệp xuất khẩu tùy theo đặc tính hàng hóa và yêu cầu về thời gian giao hàng.

Đề xuất và giải pháp

  • Tối ưu hóa quản lý chứng từ: Đề xuất ứng dụng vận đơn điện tử và đồng bộ hóa dữ liệu giữa các bên (người gửi, MTO, hãng vận chuyển chặng chính, đại lý giao nhận tại Đức) nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục tại các trạm chuyển tải.
  • Nâng cao năng lực liên kết chuỗi: Khuyến nghị các doanh nghiệp giao nhận Việt Nam tăng cường hợp tác chiến lược với các nhà cung cấp dịch vụ logistics tại châu Âu để kiểm soát tốt chi phí và chất lượng dịch vụ chặng cuối (Last-mile delivery) tại Frankfurt.
  • Chủ động phòng ngừa rủi ro: Xây dựng quy trình kiểm soát rủi ro đa tầng, bao gồm mua bảo hiểm trách nhiệm MTO toàn diện và lập các tuyến hành trình dự phòng khi xảy ra tắc nghẽn tại các cảng trung chuyển quốc tế.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Đồ án cụ thể hóa các lý thuyết vận tải đa phương thức quốc tế vào một tuyến hành trình cụ thể có tính thực tiễn cao giữa Việt Nam và thị trường châu Âu.
  • Đóng vai trò là bài tập dự án nhóm hoàn chỉnh, đạt chuẩn đầu ra của học phần Quản lý Vận tải Đa phương thức thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Tôn Đức Thắng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên một tuyến hành trình cố định từ TP. Hồ Chí Minh đến Frankfurt, chưa mở rộng phân tích mạng lưới kết nối sâu vào các quốc gia lân cận trong khu vực Trung và Đông Âu.
  • Dữ liệu chi phí và thời gian được tổng hợp và mô phỏng theo bối cảnh thị trường logistics tại thời điểm tháng 05/2022, vốn chịu tác động từ sự phục hồi chuỗi cung ứng sau đại dịch, do đó có thể có sự biến động so với các giai đoạn thị trường khác.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu sang mô hình vận tải đường sắt liên vận Á - Âu (tuyến đường sắt từ Việt Nam qua Trung Quốc sang châu Âu) như một phương thức thay thế tiềm năng.
  • Tích hợp các chỉ số đánh giá phát thải carbon (Green Logistics) trong việc lựa chọn và tối ưu hóa tuyến vận tải đa phương thức đi châu Âu theo các tiêu chuẩn môi trường mới của EU.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Quản trị Chuỗi cung ứng và Logistics tại các trường đại học.
  • Nội dung tham khảo hữu ích:
    • Cấu trúc và phương pháp tiếp cận khi xây dựng một đề án môn học về quản lý vận tải đa phương thức quốc tế.
    • Mô hình so sánh và lựa chọn phương thức vận tải (Sea - Air, Sea - Rail, All-Air) trên tuyến liên lục địa Á - Âu.
    • Quy trình nghiệp vụ và bộ chứng từ vận tải xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Cộng hòa Liên bang Đức.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu tuyến hành trình xuất khẩu giữa những địa điểm cụ thể nào?
Đề tài tập trung nghiên cứu tuyến vận tải đa phương thức xuất khẩu hàng hóa từ TP. Hồ Chí Minh (Việt Nam) đến Frankfurt (Cộng hòa Liên bang Đức).

2. Đồ án được thực hiện bởi đơn vị đào tạo và nhóm tác giả nào?
Đề án được thực hiện bởi Nhóm 05 gồm 9 sinh viên (Nguyễn Lê Thủy Nguyên, Huỳnh Quang Sang, Đào Hồng Khoa, Nguyễn Minh Khôi, Phạm Thị Thu Loan, Nguyễn Thị Hoài Nhi, Ngô Đông Quân, Nguyễn Thị Diễm Quỳnh, Hồ Nguyễn Phương Uyên) thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Tôn Đức Thắng.

3. Giảng viên hướng dẫn và học phần của đề tài là gì?
Đề tài thuộc học phần Quản lý Vận tải Đa phương thức (Multimodal Transport Management) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Ms. Lê Thị Thu Dư.

4. Mốc thời gian hoàn thành của đồ án được ghi nhận khi nào?
Đồ án được ghi nhận hoàn thành vào tháng 05 năm 2022 tại TP. Hồ Chí Minh.

5. Điểm mấu chốt trong phương án vận tải đa phương thức của đề tài là gì?
Điểm mấu chốt là việc kết hợp linh hoạt giữa các phương thức vận tải đường biển, đường hàng không và đường bộ/đường sắt nhằm tối ưu hóa sự cân bằng giữa chi phí logistics và thời gian giao hàng trên tuyến kết nối Việt Nam - Đức.


Kết luận

Đồ án "Multimodal Transport Management: Exportation from Ho Chi Minh to Frankfurt, Germany" là công trình nghiên cứu học phần có tính thực tiễn cao của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Tôn Đức Thắng. Báo cáo đã phân tích toàn diện các yếu tố hạ tầng, xây dựng quy trình vận hành và quản lý chứng từ vận tải đa phương thức chi tiết cho tuyến xuất khẩu chiến lược từ TP. Hồ Chí Minh đến Frankfurt. Kết quả của đồ án cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về mặt học thuật và nghiệp vụ cho việc nghiên cứu và triển khai logistics quốc tế tuyến Việt Nam - châu Âu.