Luận văn: Quản lý thuế GTGT doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Hải Dương

Luận văn thạc sĩ quản lý thuế GTGT tại Hải Dương: Phân tích thực trạng quản lý thuế GTGT tại các doanh nghiệp ngoài quốc doanh, giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Thị Thu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý thuế GTGT doanh nghiệp ngoài quốc doanh

Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) là một loại thuế gián thu, đóng vai trò then chốt trong hệ thống thuế của Việt Nam và là nguồn thu ổn định cho Ngân sách Nhà nước (NSNN). Việc áp dụng thuế GTGT thay thế cho thuế doanh thu đã khắc phục được tình trạng thuế chồng thuế, khuyến khích chuyên môn hóa sản xuất và thúc đẩy xuất khẩu. Đối với khu vực kinh tế, doanh nghiệp ngoài quốc doanh (DNNQD) ngày càng khẳng định vị trí quan trọng, đóng góp lớn vào GDP, tạo việc làm và thúc đẩy cạnh tranh. Do đó, công tác quản lý thuế GTGT doanh nghiệp ngoài quốc doanh trở thành một nhiệm vụ trọng tâm của cơ quan thuế. Quản lý hiệu quả không chỉ đảm bảo nguồn thu cho NSNN mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch. Hoạt động quản lý này bao gồm một chuỗi các nghiệp vụ phức tạp, từ quản lý đối tượng nộp thuế, giám sát kê khai, xử lý hoàn thuế, đến thanh tra, kiểm tra và cưỡng chế nợ thuế. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu (2016) tại Chi cục thuế Thành phố Hải Dương đã chỉ ra rằng, mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý thuế GTGT đối với khu vực này vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để hoàn thiện. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm của thuế GTGT và đặc thù của khối DNNQD là nền tảng cơ bản để xây dựng một cơ chế quản lý hiệu quả, vừa đảm bảo tuân thủ pháp luật, vừa hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò của thuế GTGT trong nền kinh tế

Thuế GTGT được định nghĩa là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đây là loại thuế gián thu, người nộp thuế là các tổ chức, cá nhân sản xuất kinh doanh, nhưng người chịu thuế cuối cùng là người tiêu dùng. Thuế GTGT có vai trò cực kỳ quan trọng. Thứ nhất, đây là nguồn thu lớn và ổn định cho NSNN, ít bị ảnh hưởng bởi kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Thứ hai, thuế GTGT là công cụ điều tiết sản xuất và tiêu dùng hiệu quả. Bằng cách áp dụng các mức thuế suất khác nhau (0%, 5%, 10%), Nhà nước khuyến khích các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên và điều hướng tiêu dùng xã hội. Thứ ba, chính sách thuế suất 0% và hoàn thuế GTGT đầu vào cho hàng hóa xuất khẩu đã trở thành một đòn bẩy mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Cuối cùng, việc khấu trừ thuế dựa trên hóa đơn, chứng từ hợp lệ đã thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện tốt hơn chế độ kế toán, góp phần minh bạch hóa hoạt động kinh tế.

1.2. Đặc điểm khu vực doanh nghiệp ngoài quốc doanh DNNQD

Doanh nghiệp ngoài quốc doanh là các tổ chức kinh tế được thành lập theo Luật Doanh nghiệp, không có vốn nhà nước hoặc phần vốn nhà nước chiếm dưới 50%. Khu vực này có những đặc điểm nổi bật: đa dạng về quy mô, ngành nghề và loại hình sở hữu. Phần lớn DNNQD là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thậm chí siêu nhỏ, với nguồn vốn hạn chế nhưng có tính linh hoạt và năng động cao. Chính vì sự đa dạng này, việc quản lý thuế đối với khối DNNQD gặp nhiều khó khăn. Nhiều doanh nghiệp có trình độ quản lý tài chính, kế toán chưa cao, dẫn đến sai sót trong quá trình kê khai thuế. Bên cạnh đó, ý thức tuân thủ pháp luật thuế của một bộ phận doanh nghiệp chưa tốt, vẫn tồn tại tình trạng cố tình gian lận để trốn thuế. Tuy nhiên, không thể phủ nhận vai trò to lớn của DNNQD trong việc giải quyết việc làm, huy động nguồn lực xã hội cho đầu tư phát triển và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng.

II. Top 4 thách thức trong quản lý thuế GTGT doanh nghiệp NQD

Công tác quản lý thuế GTGT doanh nghiệp ngoài quốc doanh luôn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng DNNQD khiến việc quản lý đối tượng nộp thuế trở nên quá tải. Các doanh nghiệp này hoạt động trong nhiều lĩnh vực đa dạng, quy mô khác nhau, gây khó khăn cho cơ quan thuế trong việc nắm bắt và phân loại để áp dụng biện pháp quản lý phù hợp. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng gian lận thuế, đặc biệt là trong khâu kê khai và hoàn thuế. Các hành vi phổ biến bao gồm khai khống hóa đơn đầu vào, ghi giá bán thấp hơn thực tế để giảm thuế đầu ra, hoặc thành lập doanh nghiệp "ma" để mua bán hóa đơn bất hợp pháp nhằm mục đích chiếm đoạt tiền hoàn thuế GTGT. Tình trạng nợ đọng thuế cũng là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến số thu NSNN. Nhiều doanh nghiệp chây ì, không thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đúng hạn, trong khi các biện pháp cưỡng chế nợ thuế đôi khi chưa đủ mạnh và quyết liệt. Cuối cùng, năng lực của một bộ phận cán bộ thuế còn hạn chế, chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ và các thủ đoạn gian lận ngày càng tinh vi. Hệ thống pháp luật về thuế dù đã được sửa đổi nhiều lần nhưng vẫn còn những kẽ hở, tạo điều kiện cho các đối tượng lợi dụng.

2.1. Khó khăn trong quản lý đối tượng và kê khai thuế GTGT

Việc quản lý đầy đủ đối tượng nộp thuế (ĐTNT) là khâu đầu tiên và quan trọng nhất. Tuy nhiên, với sự bùng nổ của các DNNQD, cơ quan thuế thường xuyên gặp khó khăn trong việc cập nhật sự thay đổi, phát sinh hoặc chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp. Điều này dẫn đến nguy cơ bỏ sót nguồn thu. Về công tác kê khai thuế, mặc dù đã triển khai kê khai qua mạng, chất lượng tờ khai vẫn là một vấn đề lớn. Theo nghiên cứu tại Chi cục thuế Hải Dương, tình trạng doanh nghiệp nộp tờ khai chậm, kê khai sai các chỉ tiêu, áp sai thuế suất vẫn còn phổ biến. Nguyên nhân một phần do trình độ kế toán của doanh nghiệp còn yếu, nhưng cũng không loại trừ trường hợp cố tình khai sai để giảm số thuế phải nộp. Việc kiểm soát chất lượng hàng triệu tờ khai mỗi kỳ là một áp lực khổng lồ đối với cơ quan thuế.

2.2. Rủi ro gian lận trong hoàn thuế và quản lý hóa đơn

Hoàn thuế GTGT là một chính sách đúng đắn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp xuất khẩu. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro gian lận thuế nhất. Các đối tượng lợi dụng chính sách này bằng cách lập hồ sơ khống, sử dụng hóa đơn, chứng từ bất hợp pháp để được hoàn một số tiền thuế lớn, gây thất thoát nghiêm trọng cho NSNN. Công tác quản lý hóa đơn, dù đã có nhiều cải tiến với hóa đơn điện tử, vẫn còn những kẽ hở. Việc mua bán hóa đơn bất hợp pháp vẫn diễn ra âm thầm, tạo điều kiện cho doanh nghiệp hợp thức hóa chi phí đầu vào không có thực. Việc kiểm tra, xác minh tính hợp pháp của từng hóa đơn trong hồ sơ hoàn thuế đòi hỏi rất nhiều thời gian và nguồn lực, gây áp lực lớn cho cán bộ thuế trong khi vẫn phải đảm bảo giải quyết hồ sơ đúng hạn cho doanh nghiệp.

2.3. Bất cập trong công tác quản lý nợ và cưỡng chế thuế

Tình hình nợ thuế GTGT có xu hướng gia tăng, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế khó khăn. Luận văn của Nguyễn Thị Thu (2016) cho thấy số nợ thuế GTGT tại Chi cục thuế TP. Hải Dương giai đoạn 2013-2015 là đáng kể. Nguyên nhân của tình trạng này rất đa dạng: doanh nghiệp gặp khó khăn thực sự trong sản xuất kinh doanh, nhưng cũng không ít trường hợp cố tình chiếm dụng vốn của Nhà nước. Công tác quản lý nợ đòi hỏi phải phân loại nợ chính xác (nợ có khả năng thu, nợ khó đòi) để có biện pháp xử lý phù hợp. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế như trích tiền từ tài khoản, phong tỏa tài sản... đôi khi gặp vướng mắc về mặt pháp lý và sự phối hợp thiếu đồng bộ từ các cơ quan liên quan. Điều này làm giảm hiệu lực của các biện pháp xử lý, khiến tình trạng nợ đọng kéo dài.

III. Cách tối ưu quy trình quản lý thuế GTGT doanh nghiệp NQD

Để nâng cao hiệu quả quản lý thuế GTGT doanh nghiệp ngoài quốc doanh, việc hoàn thiện và tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là xây dựng một hệ thống quản lý khoa học, minh bạch và dựa trên công nghệ hiện đại, đồng thời tăng cường sự tuân thủ tự nguyện từ phía người nộp thuế. Trước hết, cần cải tiến công tác quản lý kê khai thuế theo hướng tự động hóa việc rà soát, đối chiếu số liệu, áp dụng các công cụ phân tích rủi ro để sàng lọc những tờ khai có dấu hiệu bất thường, từ đó tập trung nguồn lực kiểm tra có trọng điểm. Đối với nghiệp vụ hoàn thuế GTGT, quy trình cần được đơn giản hóa về thủ tục hành chính nhưng phải siết chặt ở khâu thẩm định và hậu kiểm. Việc phân loại doanh nghiệp theo mức độ rủi ro để áp dụng cơ chế hoàn trước - kiểm sau hoặc kiểm trước - hoàn sau là một giải pháp hiệu quả. Song song đó, việc xử lý nợ thuế cần được thực hiện một cách quyết liệt và nhất quán. Cần xây dựng quy trình thu nợ bài bản, từ khâu nhắc nhở, đôn đốc đến áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế mạnh mẽ theo đúng quy định của pháp luật. Yếu tố con người cũng đóng vai trò quyết định, đòi hỏi phải nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ thuế.

3.1. Cải tiến công tác quản lý kê khai và nộp thuế GTGT

Tối ưu hóa công tác kê khai thuế bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng phần mềm hỗ trợ kê khai, tích hợp các tính năng cảnh báo lỗi logic và đối chiếu dữ liệu tự động. Cơ quan thuế cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rủi ro dựa trên nhiều yếu tố như lịch sử tuân thủ, ngành nghề kinh doanh, biến động đột ngột về doanh thu hoặc thuế đầu vào. Các hồ sơ có rủi ro cao sẽ được ưu tiên kiểm tra tại bàn. Đồng thời, cần đẩy mạnh việc thanh toán không dùng tiền mặt trong các giao dịch của doanh nghiệp. Khi các giao dịch được thực hiện qua ngân hàng, cơ quan thuế sẽ dễ dàng hơn trong việc xác minh doanh thu và chi phí, từ đó hạn chế tình trạng khai man, giấu doanh thu. Việc quản lý nộp thuế cũng cần được hiện đại hóa, kết nối trực tiếp giữa hệ thống của cơ quan thuế, kho bạc và ngân hàng thương mại để hạch toán số thuế đã nộp một cách nhanh chóng và chính xác.

3.2. Quy trình quản lý hoàn thuế GTGT chặt chẽ minh bạch

Để quản lý hoàn thuế GTGT hiệu quả, cần áp dụng triệt để nguyên tắc quản lý rủi ro. Các doanh nghiệp có lịch sử chấp hành tốt, hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu uy tín có thể được áp dụng cơ chế hoàn thuế nhanh. Ngược lại, những doanh nghiệp mới thành lập, có dấu hiệu rủi ro cao về hóa đơn hoặc hoạt động trong ngành nghề nhạy cảm phải được kiểm tra chặt chẽ trước khi hoàn thuế. Cần tăng cường phối hợp với các cơ quan khác như hải quan, công an để xác minh nguồn gốc hàng hóa, tính xác thực của các giao dịch xuất khẩu. Việc công khai, minh bạch quy trình và kết quả giải quyết hoàn thuế trên cổng thông tin điện tử cũng là một giải pháp quan trọng để tăng cường giám sát và hạn chế tiêu cực. Ngoài ra, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về hóa đơn, chứng từ điện tử cho phép truy xuất và đối chiếu chéo thông tin là giải pháp căn cơ để ngăn chặn gian lận thuế trong hoàn thuế.

IV. Giải pháp chống thất thu trong quản lý thuế GTGT doanh nghiệp

Chống thất thu ngân sách là mục tiêu hàng đầu trong quản lý thuế GTGT doanh nghiệp ngoài quốc doanh. Để đạt được mục tiêu này, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, kết hợp giữa các biện pháp nghiệp vụ cứng rắn và các hoạt động hỗ trợ, tuyên truyền mềm dẻo. Nền tảng của công tác chống thất thu là phải tăng cường và nâng cao chất lượng của hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế. Thay vì kiểm tra dàn trải, cơ quan thuế cần tập trung vào các doanh nghiệp, ngành nghề có rủi ro cao về thuế, áp dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn để xác định các dấu hiệu gian lận thuế. Việc xử lý vi phạm phải được thực hiện nghiêm minh, đủ sức răn đe. Bên cạnh các biện pháp cưỡng chế, công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế cũng đóng vai trò không thể thiếu. Khi doanh nghiệp hiểu rõ chính sách, được hỗ trợ kịp thời về thủ tục, ý thức tuân thủ tự nguyện sẽ được nâng cao, từ đó giảm thiểu các sai phạm không cố ý. Đầu tư vào hiện đại hóa, đặc biệt là ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi khâu của quy trình quản lý, sẽ giúp bịt kín các kẽ hở, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả, là chìa khóa để chống thất thu thuế một cách bền vững.

4.1. Nâng cao chất lượng thanh tra kiểm tra chống gian lận thuế

Hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế phải được đổi mới theo hướng dựa trên phân tích rủi ro thay vì theo kế hoạch định kỳ. Cơ quan thuế cần xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro, phân tích các chuỗi hóa đơn, các giao dịch bất thường để xác định các đối tượng có khả năng gian lận cao. Nội dung thanh tra cần tập trung vào các vấn đề nóng như tính hợp pháp của hóa đơn đầu vào, sự phù hợp giữa chi phí và doanh thu, các giao dịch liên kết. Việc ứng dụng phần mềm phân tích, đối chiếu dữ liệu sẽ giúp thanh tra viên phát hiện nhanh các sai phạm. Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực chuyên môn và bản lĩnh cho đội ngũ cán bộ thanh tra, đảm bảo họ đủ trình độ để đấu tranh với các thủ đoạn trốn thuế ngày càng tinh vi. Kết quả xử lý sau thanh tra phải được công khai để tạo tính răn đe chung trong cộng đồng doanh nghiệp.

4.2. Tầm quan trọng của công tác tuyên truyền hỗ trợ NNT

Một chiến lược quản lý thuế GTGT hiệu quả không chỉ dựa vào răn đe mà còn phải xây dựng mối quan hệ đối tác với người nộp thuế (NNT). Công tác tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên và đa dạng hóa hình thức: tổ chức các lớp tập huấn, đối thoại doanh nghiệp, phát hành các ấn phẩm hướng dẫn, tận dụng mạng xã hội và các kênh truyền thông điện tử. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào những thay đổi chính sách mới và các lỗi sai thường gặp. Bộ phận hỗ trợ NNT cần hoạt động chuyên nghiệp, giải đáp các vướng mắc của doanh nghiệp một cách nhanh chóng, chính xác qua nhiều kênh (trực tiếp, điện thoại, email). Khi doanh nghiệp cảm thấy được tôn trọng và hỗ trợ, họ sẽ có xu hướng hợp tác và tuân thủ pháp luật thuế tốt hơn, góp phần giảm gánh nặng cho công tác thanh tra, kiểm tra.

4.3. Ứng dụng công nghệ thông tin vào hiện đại hóa quản lý

Hiện đại hóa công tác quản lý thuế dựa trên nền tảng công nghệ thông tin là xu thế tất yếu. Việc triển khai thành công hệ thống hóa đơn điện tử là một bước tiến quan trọng, tạo cơ sở dữ liệu để kiểm soát các giao dịch và ngăn chặn việc sử dụng hóa đơn giả. Cơ quan thuế cần tiếp tục đầu tư xây dựng hệ thống quản lý thuế tích hợp, kết nối thông suốt giữa các bộ phận (kê khai, nợ, thanh tra, hoàn thuế). Áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hồ sơ khai thuế, nhận diện các mẫu hành vi gian lận thuế và cảnh báo rủi ro sớm. Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu sự can thiệp thủ công của cán bộ thuế mà còn tăng tính minh bạch, công bằng trong việc thực thi chính sách thuế, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người nộp thuế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý thuế giá trị gia tăng các doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại chi cục thuế thành phố hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về công tác Quản lý thuế GTGT các doanh nghiệp ngoài quốc doanh; Chương 2: Phƣơng pháp nghiên cứu; Chương 3: Thực trạng công tác quản lý thuế GTGT các doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Chi cục thuế Thành phố Hải Dƣơng giai đoạn 2013 - 2015; Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế GTGT các doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Chi cục thuế Thành phố Hải Dƣơng trong những năm tới. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG CÁC DOANH NGHIỆP NGOÀI QUỐC DOANH 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Thuế là nguồn thu chủ yếu của Ngân sách Nhà nƣớc và cũng là công cụ để Nhà nƣớc thực hiện chính sách vĩ mô của mình. Trong các sắc thuế đƣợc ban hành Thuế GTGT là sắc thuế chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn thu của Ngân Sách Nhà nƣớc.

Thực tế những năm gần đây, tình trạng khủng hoảng tài chính diễn ra ở rất nhiều nƣớc trên thế giới, trong đó có một số nƣớc lớn nhƣ Mỹ và một số nƣớc ở khu vực Châu Âu…gây ảnh hƣởng không nhỏ đến tình hình tài chính của doanh nghiệp từ đó ảnh hƣởng lớn đến nghĩa vụ nộp thuế cho Nhà nƣớc. Vì vậy, công tác quản lý thuế GTGT của các Cục thuế, chi cục thuế ở nƣớc ta cho đến nay đã đƣợc nghiên cứu rất nhiều. Phan Chí Nam (2014) trong nghiên cứu về công tác quản lý thuế giá trị gia tăng ở cục thuế tỉnh Thái Nguyên đã đề cập đến cơ sở lý luận về thuế GTGT và quản lý thuế giá trị gia tăng với các nội dung: khái niệm, đặc điểm, vai trò của thuế GTGT, nội dung quản lý thuế GTGT, các phƣơng pháp nghiên cứu thuế GTGT…Đồng thời, tác giả cũng đƣa ra những phân tích, thực trạng công tác quản lý thuế GTGT cục thuế tỉnh Thái Nguyên năm 2011 - 2013. Từ đó, đề xuất các giải pháp cải thiện công tác quản lý thuế GTGT tại cục thuế tỉnh Thái Nguyên.

Châu Thanh Trúc (2011) trong đề tài Công tác quản lý thuế GTGT tại chi cục thuế Quận 2 Thành phố Hồ Chí Minh đã đề cập đến cơ sở lý luận về thuế giá trị gia tăng và công tác quản lý thuế GTGT, các yếu tố ảnh hƣởng 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đến công tác quản lý thuế… Đồng thời, tác giả cũng đƣa ra những phân tích để đánh giá thực trạng công tác quản lý thuế GTGT tại chi cục thuế quận 2. Từ việc phân tích đó, tác giả đƣa ra giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế GTGT trên địa bàn. Nguyễn Thị Tƣơi (2010) trong đề tài thực trạng công tác quản lý và thu thuế giá trị gia tăng tại chi cục thuế thị xã Sa Đéc đã đề cập đến cơ sở lý luận về thuế giá trị gia tăng. Thực trạng công tác quản lý thuế GTGT, những thuận lợi và khó khăn trong quản lý thuế và đƣa ra đƣợc một số giải pháp nhằm tăng cƣờng công tác quản lý thuế GTGT phù hợp với điều kiện thực tế trên địa bàn.

Vũ Thị Lan Phƣơng (2015) trong đề tài Hoàn thiện công tác quản lý thuế GTGT đối với Doanh nghiệp tƣ nhân trên địa bàn tỉnh Đăk Lắc cũng đã đề cập đến cơ sở lý luận về thuế GTGT và công tác quản lý thuế GTGT ở Việt Nam; Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý thuế GTGT đối với Doanh nghiệp tƣ nhân trên địa bàn tỉnh Đăk Lắc giai đoạn 2009. Đồng thời, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế GTGT đối với doanh nghiệp tƣ nhân trên địa bàn tỉnh Đăk Lắk. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu về thuế GTGT và công tác quản lý thuế GTGT nói trên đã đƣa ra đƣợc cơ sở lý luận, thực trạng công tác quản lý thuế và một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế trong từng phạm vi địa bàn cụ thể. Thừa kế và tham khảo các nghiên cứu đi trƣớc, luận văn phát triển các nội dung cơ bản về quản lý thuế GTGT của doanh nghiệp ngoài quốc doanh và dựa vào điều kiện kinh tế hiện tại để phân tích thực trạng quản lý thuế GTGT tại thành phố Hải Dƣơng.

Đây chính là đóng góp và điểm mới của luận văn này so với các công trình nghiên cứu khác cùng lĩnh vực. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cơ sở lý luận về thuế giá trị gia tăng 1. Khái niệm thuế GTGT Thuế là một công cụ tài chính vô cùng quan trọng, gắn liền với sự tồn tại và phát triển của Nhà nƣớc mà bất cứ quốc gia nào cũng sử dụng công cụ thuế để tham gia vào việc thực thi chức năng, nhiệm vụ của mình.

Thuế giống nhƣ một vết dầu loang trên một dòng sông. Theo thời gian, thuế ngày càng thẩm thấu và lan tỏa ra mọi ngành nghề, mọi lĩnh vực trong nền kinh tế, ảnh hƣởng đến mọi hoạt động của các tổ chức, cá nhân trong xã hội. Năm 1726, nhà chính trị kiêm nhà văn Daniel Defoe trong quyển “The Political History of the Devil” đã khẳng định “Những thứ nhƣ thuế và cái chết có thể đƣợc tin là chắc chắn hơn những thứ khác”. Năm 1817, nhà khoa học nổi tiếng của Mỹ Benjiamin Franklin trong quyển “The World of Benjiamin Franklin” đã viết “Trên thế giới không có thứ gì có thể đƣợc nói là chắc chắn, ngoại trừ cái chết và thuế”.

Điều này đã chứng minh đƣợc sự lan tỏa và tính tất yếu của thuế. Tùy thuộc vào từng thể chế chính trị, từng giai đoạn lịch sử khác nhau đã rất nhiều học thuyết về thuế. Tuy nhiên cho đến nay các khái niệm đều thừa nhận Thuế là một khoản đóng góp bắt buộc từ các thể nhân và pháp nhân cho Nhà nƣớc theo mức độ và thời hạn đƣợc pháp luật quy định nhằm sử dụng cho mục đích công cộng. Trong quá trình hoàn thiện hệ thống chính sách thuế các quốc gia, đã xuất hiện một sắc thuế ƣu việt, có số thu chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng thu từ thuế, đó là thuế Giá trị gia tăng.

Thuế giá trị gia tăng là loại thuế gián thu dựa trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Thuế GTGT có nguồn gốc từ thuế Doanh thu, đƣợc nghiên cứu và áp dụng nhằm khắc phục những hạn chế của thuế Doanh thu nhƣ: tránh tình trạng tính thuế trùng lắp, việc thực hiện tổ chức quản lý dễ dàng và đơn giản hơn, 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mang tính trung lập và dân chủ cao. Đây là một loại thuế đƣợc thu vào mỗi giai đoạn sản xuất, lƣu thông sản phẩm hàng hóa, đi từ khâu nguyên liệu cho đến sản phẩm hoàn thành và cuối cùng là giai đoạn tiêu dùng. Do đó, thuế GTGT còn đƣợc xem là thuế Doanh thu có khấu trừ số thuế đã nộp ở giai đoạn trƣớc đó.

Việc chuyển sang áp dụng thuế GTGT thay thế cho thuế Doanh thu ở Việt Nam, vừa nhằm mục đích từng bƣớc hoà nhập với chính sách thuế của các nƣớc trong khu vực và trên thế giới, đồng thời vƣơn tới việc cải cách hệ thống thuế khóa thích hợp hơn cho việc chuyển từ nền kinh tế kế hoạch tập trung sang nền kinh tế thị trƣờng theo định hƣớng xã hội chủ nghĩa. Đặc điểm của thuế GTGT Thứ nhất, thuế GTGT là sắc thuế tiêu dùng nhiều giai đoạn không trùng lặp. Thuế GTGT đánh vào tất cả các giai đoạn của quá trình sản xuất kinh doanh nhƣng chỉ tính trên phần giá trị tăng thêm của mỗi giai đoạn. Tổng số thuế thu đƣợc của tất cả các giai đoạn đúng bằng số thuế tính trên giá bán cho ngƣời tiêu dùng cuối cùng.

Giá trị gia tăng là phần giá trị mới tạo ra trong quá trình sản xuất kinh doanh. Đại lƣợng này có thể đƣợc xác định bằng phƣơng pháp cộng hoặc phƣơng pháp trừ. Theo phƣơng pháp cộng, GTGT là trị giá các yếu tố cấu thành giá trị tăng thêm bao gồm tiền công và lợi nhuận. Theo phƣơng pháp trừ, GTGT chính là khoản chênh lệch giữa tổng giá trị sản xuất và tiêu thụ trừ đi tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ mua vào tƣơng ứng.

Tổng giá trị gia tăng ở tất cả các giai đoạn luân chuyển đúng bằng giá bán sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng. Do vậy, việc thu thuế trên GTGT ở từng giai đoạn tƣơng đƣơng với số thuế tính trên giá bán cho ngƣời tiêu dùng cuối cùng. Đặc điểm này thể hiện tính ƣu việt tránh việc đánh thuế trùng lắp giữa các khâu, đảm bảo cho việc tính đúng và tính đủ, tránh thất thu thuế, thuận lợi 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cho công tác quản lý. Tuy nhiên nó cũng có nhƣợc điểm là gây khó khăn cho công tác quản lý trong việc quản lý hóa đơn, chứng từ.

Thứ hai, thuế GTGT có tính trung lập kinh tế. Thuế GTGT không phải là yếu tố chi phí mà đơn thuần là yếu tố cộng thêm ngoài giá bán của ngƣời cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Thuế GTGT không bị ảnh hƣởng trực tiếp bởi kết quả kinh doanh của ngƣời nộp thuế, bởi qúa trình tổ chức và phân chia các chu trình kinh tế; sản phẩm đƣợc luân chuyển qua nhiều hay ít các giai đoạn thì tổng số thuế GTGT phải nộp của tất cả các giai đoạn không thay đổi. Thứ ba, thuế GTGT là một sắc thuế thuộc loại thuế gián thu.

Thuế gián thu là loại thuế mà Nhà nƣớc đánh vào thu nhập hay tài sản của ngƣời chịu thuế nhƣng gián tiếp thông qua hàng hóa, dịch vụ mà họ tiêu thụ. Loại thuế này đƣợc cấu thành vào giá của hàng hóa, dịch vụ chịu thuế, ngƣời tiêu dùng phải trả gánh nặng thuế một cách gián tiếp khi thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ cho ngƣời bán. Đối với loại thuế này, ngƣời nộp thuế và ngƣời chịu thuế không đồng thời là một. Ngƣời nộp thuế là ngƣời sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ, còn ngƣời chịu thuế là ngƣời tiêu dùng cuối cùng hàng hóa, dịch vụ đó.

Thứ tư, thuế GTGT là loại thuế có tính lũy thoái so với thu nhập. Thuế GTGT đánh vào hàng hóa, dịch vụ chịu thuế, ngƣời tiêu dùng phải trả gánh nặng thuế GTGT khi tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ đó. Do vậy, ngƣời tiêu dùng phải trả gánh nặng thuế theo mức độ tiêu dùng của mình chứ không dựa vào khả năng, điều kiện, hoàn cảnh của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ