Luận văn: Quản lý thuế GTGT cho DN xây dựng tại Cục thuế tỉnh Bắc Giang

Luận văn phân tích thực trạng quản lý thuế giá trị gia tăng với doanh nghiệp xây dựng tại Cục thuế tỉnh Bắc Giang và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý thuế GTGT DN xây dựng tại Bắc Giang

Quản lý thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với các doanh nghiệp (DN) xây dựng là một nhiệm vụ trọng tâm của ngành thuế, đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước. Tại Bắc Giang, một tỉnh có tốc độ phát triển hạ tầng và công nghiệp nhanh chóng, vai trò này càng trở nên quan trọng. Luật thuế giá trị gia tăng hiện hành quy định rõ các đối tượng, phương pháp tính và kê khai, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động này. Tuy nhiên, đặc thù ngành xây dựng như thời gian thi công kéo dài, giá trị công trình lớn, và việc nghiệm thu công trình theo từng giai đoạn đã tạo ra những thách thức không nhỏ. Việc hoàn thiện công tác quản lý thuế không chỉ nhằm mục đích thu đúng, thu đủ cho ngân sách mà còn tạo ra môi trường kinh doanh bình đẳng, minh bạch. Cục thuế tỉnh Bắc Giang đã và đang triển khai nhiều biện pháp để giám sát chặt chẽ hoạt động kê khai thuế GTGTquyết toán thuế doanh nghiệp trong lĩnh vực này. Bài viết này sẽ phân tích sâu về cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa công tác quản lý thuế GTGT cho các doanh nghiệp xây lắp trên địa bàn, dựa trên những phân tích từ luận văn chuyên sâu về chủ đề này. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu rủi ro về thuế và nâng cao tính tuân thủ của người nộp thuế.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý thuế giá trị gia tăng

Nền tảng của công tác quản lý thuế GTGT đến từ cơ sở lý luận về quản lý thuế và các quy định trong Luật thuế giá trị gia tăng. Về bản chất, thuế GTGT là một loại thuế gián thu, đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh từ quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đối với ngành xây dựng, giá trị tăng thêm được xác định qua từng hạng mục, công trình hoàn thành. Vai trò của cơ quan thuế là đảm bảo việc thu thuế đầu ra và khấu trừ/hoàn thuế đầu vào được thực hiện chính xác. Chính sách thuế mới liên tục được cập nhật để phù hợp với thực tiễn, đòi hỏi cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp phải nắm bắt kịp thời. Các văn bản dưới luật của Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình, thủ tục, tạo nên một hệ thống pháp lý đồng bộ. Hiểu rõ nền tảng này là bước đầu tiên để nhận diện các thách thức và xây dựng giải pháp hiệu quả.

1.2. Sự cần thiết phải hoàn thiện công tác quản lý thuế

Việc hoàn thiện công tác quản lý thuế là yêu cầu cấp thiết xuất phát từ thực tiễn. Ngành xây dựng luôn tiềm ẩn nguy cơ thất thu thuế cao do các hành vi như giấu doanh thu, khai khống chi phí đầu vào, hoặc sử dụng hóa đơn bất hợp pháp. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ giúp ngăn chặn các hành vi gian lận, đảm bảo sự công bằng giữa các doanh nghiệp. Hơn nữa, việc tối ưu hóa quy trình quản lý, đặc biệt là trong khâu hoàn thuế GTGT và hỗ trợ người nộp thuế, sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng thủ tục hành chính, tập trung nguồn lực vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Điều này không chỉ giúp tăng nguồn thu ổn định cho ngân sách mà còn góp phần cải thiện môi trường đầu tư của tỉnh Bắc Giang, thúc đẩy sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp xây lắp.

II. Thách thức quản lý thuế GTGT từ đặc thù ngành xây dựng

Ngành xây dựng mang những đặc điểm kinh tế - kỹ thuật riêng biệt, tạo ra nhiều thách thức trong công tác quản lý thuế GTGT. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ việc xác định thời điểm ghi nhận doanh thu và xuất hóa đơn. Theo quy định, doanh thu được ghi nhận khi nghiệm thu công trình hoặc hạng mục công trình, nhưng thực tế nhiều chủ đầu tư chậm thanh toán, dẫn đến tình trạng doanh nghiệp phải ứng trước tiền nộp thuế. Bên cạnh đó, chi phí xây dựng dở dang kéo dài qua nhiều kỳ kế toán gây khó khăn cho việc tập hợp và quyết toán. Việc quản lý hóa đơn đầu vào, đầu ra cũng vô cùng phức tạp. Các doanh nghiệp xây dựng thường sử dụng một lượng lớn vật tư từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, làm tăng nguy cơ sử dụng hóa đơn không hợp pháp để khấu trừ thuế. Thêm vào đó, chi phí nhân công thuê ngoài thường không có đầy đủ chứng từ, tạo kẽ hở cho việc hợp thức hóa chi phí. Những yếu tố này đòi hỏi cán bộ thuế phải có chuyên môn sâu không chỉ về thuế mà còn cả về kỹ thuật xây dựng để có thể phân tích và đánh giá chính xác thực trạng quản lý thuế GTGT tại các doanh nghiệp.

2.1. Vấn đề hóa đơn đầu vào đầu ra và chi phí dở dang

Kiểm soát hóa đơn đầu vào, đầu ra là bài toán nan giải. Tình trạng mua bán hóa đơn khống để tăng thuế GTGT được khấu trừ vẫn còn tồn tại. Doanh nghiệp có thể sử dụng hóa đơn vật liệu có thuế suất cao để thay thế cho các chi phí không có hóa đơn như nhân công, hoặc các vật liệu có thuế suất thấp. Đồng thời, việc theo dõi chi phí xây dựng dở dang của nhiều công trình cùng lúc đòi hỏi một hệ thống kế toán thuế GTGT chi tiết và minh bạch. Nếu không bóc tách chi phí theo từng công trình, doanh nghiệp dễ dàng hạch toán sai, dẫn đến kết chuyển giá thành không chính xác và sai lệch số thuế phải nộp. Sự ra đời của hóa đơn điện tử ngành xây dựng được kỳ vọng sẽ giúp minh bạch hóa các giao dịch, nhưng việc áp dụng đồng bộ vẫn còn là một thách thức.

2.2. Rủi ro về thuế trong nghiệm thu và quyết toán công trình

Thời điểm nghiệm thu công trình là mấu chốt để xác định nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, thực tế cho thấy có sự thông đồng giữa chủ đầu tư và nhà thầu để trì hoãn việc xuất hóa đơn sau khi nghiệm thu, nhằm chiếm dụng vốn hoặc chậm nộp thuế. Một số trường hợp còn lập khống hồ sơ quyết toán để rút vốn đầu tư hoặc vay ngân hàng. Những hành vi này không chỉ gây thất thu ngân sách mà còn tạo ra rủi ro về thuế rất lớn cho chính doanh nghiệp khi bị thanh tra, kiểm tra. Việc quyết toán thuế doanh nghiệp xây dựng vì thế luôn là một trong những lĩnh vực được Cục thuế tỉnh Bắc Giang tập trung giám sát chặt chẽ, yêu cầu hồ sơ phải phản ánh đúng bản chất kinh tế của công trình.

III. Phân tích thực trạng quản lý thuế GTGT tại Bắc Giang

Giai đoạn 2014-2016, thực trạng quản lý thuế GTGT đối với các DN xây dựng tại Bắc Giang đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Cục thuế tỉnh Bắc Giang đã nỗ lực trong việc tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Tuy nhiên, công tác quản lý khai thuế vẫn còn bất cập, tỷ lệ tờ khai nộp chậm vẫn còn. Công tác thanh tra, kiểm tra đã phát hiện nhiều sai phạm, truy thu hàng chục tỷ đồng, cho thấy tính tuân thủ pháp luật thuế của một bộ phận doanh nghiệp chưa cao. Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra trong nghiên cứu của Dương Tuấn Anh (2017) là hiệu quả công tác quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế chưa thực sự quyết liệt, dẫn đến số nợ đọng thuế còn ở mức cao. Hệ thống kiểm soát nội bộ của chính các doanh nghiệp còn yếu, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, dẫn đến sai sót trong kế toán thuế GTGT. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả yếu tố khách quan như chính sách thuế mới thay đổi liên tục và yếu tố chủ quan như trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ thuế và kế toán doanh nghiệp.

3.1. Thực trạng công tác kê khai và kế toán thuế GTGT

Công tác kê khai thuế GTGT đã có nhiều tiến bộ nhờ việc triển khai khai thuế qua mạng. Tuy nhiên, chất lượng hồ sơ khai thuế vẫn là một vấn đề. Nhiều doanh nghiệp kê khai sai, thiếu các chỉ tiêu, hoặc khấu trừ không đúng quy định. Việc kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế đã phát hiện và yêu cầu điều chỉnh nhiều trường hợp, nhưng vẫn chưa thể bao quát hết. Về kế toán thuế GTGT, nhiều doanh nghiệp xây lắp quy mô nhỏ chưa có hệ thống sổ sách kế toán bài bản, không theo dõi chi phí chi tiết theo từng công trình. Điều này dẫn đến khó khăn khi lập báo cáo quyết toán thuế doanh nghiệp và là nguyên nhân gốc rễ của nhiều sai phạm bị phát hiện qua thanh tra.

3.2. Hiệu quả công tác thanh tra kiểm tra và hoàn thuế

Công tác thanh tra, kiểm tra được Cục thuế tỉnh Bắc Giang xác định là biện pháp nghiệp vụ trọng tâm để chống thất thu. Kết quả cho thấy số thuế truy thu và phạt qua thanh tra, kiểm tra là rất lớn, tập trung vào các lỗi như xác định sai doanh thu, chi phí không hợp lệ và sử dụng hóa đơn bất hợp pháp. Mặc dù vậy, số lượng doanh nghiệp được thanh tra, kiểm tra hàng năm vẫn còn chiếm tỷ lệ nhỏ. Về công tác hoàn thuế GTGT, quy trình đã được cải cách theo hướng đơn giản hóa, nhưng vẫn còn trường hợp hồ sơ phải bổ sung, giải trình nhiều lần gây mất thời gian cho doanh nghiệp. Việc phân loại hồ sơ hoàn thuế trước - kiểm tra sau tiềm ẩn rủi ro nếu công tác hậu kiểm không được thực hiện chặt chẽ.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế GTGT nội bộ

Để hoàn thiện công tác quản lý thuế, việc cải tiến các quy trình nghiệp vụ nội bộ của cơ quan thuế là yếu tố then chốt. Cần một giải pháp nâng cao hiệu quả toàn diện, bắt đầu từ việc tăng cường chất lượng phân tích rủi ro để lựa chọn doanh nghiệp thanh tra, kiểm tra. Thay vì kiểm tra dàn trải, cơ quan thuế nên tập trung vào các doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao như: doanh thu biến động bất thường, tỷ lệ thuế GTGT được khấu trừ trên doanh thu cao, hoặc có lịch sử vi phạm. Bên cạnh đó, việc nâng cao hiệu quả công tác quản lý nợ phải được chú trọng. Cần phân loại các khoản nợ thuế (nợ có khả năng thu, nợ khó thu) để có biện pháp đôn đốc hoặc cưỡng chế phù hợp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông giữa các phòng ban và với các cơ quan khác như Kho bạc, Sở Kế hoạch và Đầu tư sẽ giúp giám sát dòng tiền và hoạt động của doanh nghiệp xây lắp một cách hiệu quả hơn, từ đó giảm thiểu các rủi ro về thuế và chống thất thu cho ngân sách nhà nước.

4.1. Đẩy mạnh thanh tra kiểm tra dựa trên phân tích rủi ro

Phương pháp thanh tra, kiểm tra truyền thống cần được thay thế bằng cách tiếp cận dựa trên phân tích rủi ro. Cục thuế tỉnh Bắc Giang cần xây dựng bộ tiêu chí rủi ro đặc thù cho ngành xây dựng, ví dụ như: chênh lệch giữa giá trị dự toán và quyết toán, tỷ lệ chi phí nhân công, mối quan hệ với các nhà cung cấp vật liệu... Dữ liệu từ hóa đơn điện tử ngành xây dựng là nguồn thông tin quý giá để phân tích các chuỗi mua bán, phát hiện các giao dịch đáng ngờ. Việc này không chỉ giúp các cuộc thanh tra, kiểm tra đi đúng trọng tâm, trọng điểm mà còn giảm thiểu phiền hà cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt, tạo môi trường kinh doanh lành mạnh.

4.2. Tăng cường quản lý nợ và áp dụng biện pháp cưỡng chế

Quản lý nợ thuế hiệu quả là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả thu ngân sách. Cần thực hiện nghiêm túc việc phân loại nợ, thường xuyên đối chiếu và đôn đốc doanh nghiệp. Đối với các trường hợp chây ỳ, cần áp dụng quyết liệt các biện pháp cưỡng chế theo quy định của Luật Quản lý thuế như trích tiền từ tài khoản ngân hàng, thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng. Sự phối hợp chặt chẽ với các ngân hàng thương mại và Kho bạc Nhà nước trong việc thực hiện cưỡng chế là yếu tố quyết định sự thành công. Đồng thời, công khai danh sách các doanh nghiệp nợ thuế lớn trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là một biện pháp hiệu quả để gia tăng áp lực, nâng cao tính tự giác của người nộp thuế.

V. Bí quyết nâng cao tuân thủ qua tuyên truyền hỗ trợ NNT

Bên cạnh các biện pháp quản lý, việc nâng cao ý thức tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế (NNT) là giải pháp nâng cao hiệu quả mang tính bền vững. Để làm được điều này, Cục thuế tỉnh Bắc Giang cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, hỗ trợ. Thay vì chỉ tổ chức các hội nghị tập huấn chính sách chung, cần có các buổi đối thoại chuyên đề dành riêng cho doanh nghiệp xây dựng, tập trung giải đáp các vướng mắc liên quan đến đặc thù ngành xây dựng. Xây dựng các tài liệu hướng dẫn đơn giản, dễ hiểu về kê khai thuế GTGT, quyết toán thuế doanh nghiệp và các lỗi sai thường gặp. Tận dụng các kênh truyền thông hiện đại như website, email, mạng xã hội để phổ biến chính sách thuế mới một cách nhanh chóng. Việc cải thiện thái độ phục vụ của cán bộ thuế, xây dựng bộ phận hỗ trợ chuyên nghiệp, tận tình sẽ tạo dựng lòng tin và mối quan hệ hợp tác tốt đẹp giữa cơ quan thuế và doanh nghiệp, từ đó khuyến khích sự tuân thủ tự nguyện và giảm thiểu các hành vi gian lận.

5.1. Đổi mới hình thức tuyên truyền và đối thoại doanh nghiệp

Công tác tuyên truyền không nên chỉ dừng lại ở việc phổ biến luật. Cần tổ chức các buổi đối thoại định kỳ, nơi đại diện doanh nghiệp xây lắp có thể trực tiếp nêu ra các khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện Luật thuế giá trị gia tăng. Cơ quan thuế có thể mời các chuyên gia về kế toán, xây dựng tham gia để cùng thảo luận và đưa ra hướng dẫn cụ thể. Việc phát hành các bản tin, tờ rơi chuyên đề về quản lý thuế trong ngành xây dựng, phân tích các vụ việc vi phạm điển hình để cảnh báo và răn đe cũng là một hình thức tuyên truyền trực quan và hiệu quả. Mục tiêu là để mỗi doanh nghiệp đều nắm vững quy định và hiểu rõ hậu quả của việc vi phạm.

5.2. Nâng cao chất lượng cán bộ và hiện đại hóa hỗ trợ

Chất lượng đội ngũ cán bộ thuế là yếu tố cốt lõi. Cần thường xuyên tổ chức các lớp đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kế toán thuế GTGT trong lĩnh vực xây dựng, cập nhật các chính sách thuế mới và kỹ năng phân tích hồ sơ. Xây dựng một hệ thống hỗ trợ trực tuyến (live chat, chatbot) trên website của Cục thuế để giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp, giảm tải cho bộ phận hỗ trợ trực tiếp. Việc nâng cao năng lực và thái độ của cán bộ thuế sẽ góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện công tác quản lý thuế, tạo ra hình ảnh cơ quan thuế thân thiện, chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Quản lý thuế giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp xây dựng tại cục thuế tỉnh bắc giang luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM DƯƠNG TUẤN ANH QUẢN LÝ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG TẠI CỤC THUẾ TỈNH BẮC GIANG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60 34 01 02 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Hữu Ảnh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc Hà Nội, ngày tháng 5 năm 2017 Tác giả luận văn Dương Tuấn Anh i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến giáo viên hướng dẫn khoa học PGS - TS Lê Hữu Ảnh. Người thầy đã dành nhiều tâm huyết, tận tình hướng dẫn chỉ bảo tôi trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các giáo viên Khoa Kế toán & Quản trị kinh doanh,Bộ môn Quản trị kinh doanh, Học viện Nông nghiệp Hà Nội đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện đề tài này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Cục thuế tỉnh Bắc Giang, Các phòng ban tại Cục thuế Bắc Giang: phòng Thanh tra thuế; phòng Kiểm tra thuế số 1, phòng Kiểm tra thuế số 2; phòng Kê Khai- Kế toán thuế, phòng Tuyên truyền hỗ trợ NNT; phòng Quản lý nợ và Cưỡng chế nợ thuế; phòng Tổ chức cán bộ; phòng Tổng hợp dự toán đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thu thập tài liệu cho đề tài. Trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ, động viên, khích lệ rất nhiều từ phía gia đình và bạn bè. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và ghi nhận những tình cảm quí báu đó.

Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng 5 năm 2017 Tác giả luận văn Dương Tuấn Anh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục các bảng.

vi Danh mục các hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý thuế giá trị gia tăng. Cơ sở lý luận về quản lý thuế giá trị gia tăng. Khái niệm và vai trò về thuế giá trị gia tăng.

Sự cần thiết phải quản lý thuế giá trị gia tăng. Nội dung quản lý thuế giá trị gia tăng. Đặc điểm các doanh nghiệp xây dựng liên quan đến quản lý thuế GTGT. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thuế giá trị gia tăng.

Cơ sở thực tiễn. Kinh nghiệm quản lý thuế giá trị gia tăng tại các địa phương. Bài học kinh nghiệm cho Cục thuế tỉnh Bắc Giang. Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội tỉnh Bắc Giang. Khát quát về Cục Thuế tỉnh Bắc Giang. Tình hình phát triển của các doanh nghiệp xây dựng ở tỉnh Bắc Giang.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp phân tích thông tin .4 Hệ thống các chỉ tiêu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng thu thuế giá trị gia tăng tại các doanh nghiệp xây dựng. Tình hình chung các doanh nghiệp xây dựng. Tình hình thu thuế giá trị gia tăng tại các doanh nghiệp xây dựng.

Thực trạng công tác quản lý thuế giá trị gia tăng ở các doanh nghiệp xây dựng của Cục thuế tỉnh Bắc Giang. Công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế. Quản lý tờ khai, chứng từ, hồ sơ nộp thuế giá trị gia tăng. Công tác hoàn thuế giá trị gia tăng.

Công tác kiểm tra, thanh tra thuế giá trị gia tăng. Tình hình nợ và cưỡng chế nợ thuế giá trị gia tăng tại các doanh nghiệp. Kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân trong công tác quản lý thuế giá trị gia tăng ở các doanh nghiệp xây dựng của Cục thuế tỉnh Bắc Giang. Những kết quả đạt được.

Những hạn chế. Nguyên nhân hạn chế. Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế giá trị gia tăng đối với các doanh nghiệp xây dựng. Quan điểm, phương hướng và mục tiêu về công tác quản lý thuế giá trị gia tăng.

Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý thuế gía trị gia tăng đối với doanh nghiệp xây dựng tại Cục Thuế tỉnh Bắc Giang. 82 Tài liệu tham khảo. 86 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng việt BTC Bộ Tài chính DN Doanh nghiệp DNNN DN Nhà nước CTCP Công ty Cổ Phần GDP Tổng sản phẩm quốc nội GTGT Giá trị gia tăng NNT Người nộp thuê NSNN Ngân sách Nhà nước NQD Ngoài Quốc doanh SXKD Sản xuất kinh doanh TCT Tổng Cục thuê v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tình hình cán bộ công chức ngành năm 2016.

Xếp loại năng lực của các doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang. Số lượng mẫu điều tra. Số lượng các doanh nghiệp xây dựng trên địa bàn tỉnh Bắc Giang. So sánh thu thuế giá trị gia tăng của các doanh nghiệp xây dựng.

Số thu thuế giá trị gia tăng của các doanh nghiệp xây dựng. Số thuế thu từ các doanh nghiệp xây dựng. Mức độ hài lòng của doanh nghiệp xây dựng đối với thủ tục nộp thuế. Công tác tuyên truyền hỗ trợ các doanh nghiệp xây dựng nộp thuế từ năm 2014 - 2016.

Kết quả nộp tờ khai thuế giá trị gia tăng của các doanh nghiệp xây dựng. Kết quả kiểm tra hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng của các doanh nghiệp xây dựng. So sánh kết quả kiểm tra hồ sơ khai thuế giá trị gia tăng của các doanh nghiệp xây dựng. Kết quả tiếp nhận, giải quyết hồ sơ hoàn thuế giá trị gia tăng của các doanh nghiệp xây dựng.

Kết quả thực hiện kế hoạch kiểm tra thuế giá trị gia tăng của các doanh nghiệp xây dựng. Kết quả thực hiện kế hoạch thanh tra thuế giá trị gia tăng của các doanh nghiệp xây dựng. Mức độ hài lòng của các doanh nghiệp xây dựng đối với công tác Thanh tra, kiểm tra thuế giá trị gia tăng. Tình hình nợ thuế giá trị gia tăng của các doanh nghiệp xây dựng.

Mức độ hài lòng của các doanh nghiệp xây dựng đối với công tác Quản lý nợ thuế tại Cục Thuế tỉnh Bắc Giang. 56 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Bản đồ tỉnh Bắc Giang. Sơ đồ bộ máy Cục thuế tỉnh Bắc Giang.

Cơ cấu các doanh nghiệp hoạt động xây dựng năm 2016. Cơ cấu số thuế thu từ các doanh nghiệp xây dựng năm 2016. Mức độ hài lòng của doanh nghiệp xây dựng về sự tiếp cận thông tin quy định và thủ tục hành chính thuế. Mức độ hài lòng của các doanh nghiệp xây dựng đối với công tác tuyên truyền hỗ trợ.

Mức độ hài lòng của các doanh nghiệp xây dựng đối với thực hiện khai thuế giá trị gia tăng. Mức độ hài lòng của các doanh nghiệp xây dựng về trình độ, thái độ của CB làm công tác thanh tra, kiểm tra thuế. Mức độ hài lòng của các doanh nghiệp xây dựng đối với 5 nhóm thủ tục hành chính. Khảo sát về sự phục vụ của CB thuế tại Cục thuế tỉnh Bắc Giang.

Mức độ hài lòng của các doanh nghiệp xây dựng về quá trình giải quyết công việc tại Cục thuế tỉnh Bắc Giang. Khảo sát các doanh nghiệp xây dựng về tình trạng chi trả chi phí không chính thức. 59 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN 1. Tóm tắt - Tên tác giả: Dương Tuấn Anh - Tên luận văn: Quản lý thuế Giá trị gia tăng đối với Doanh nghiệp xây dựng tại Cục Thuế tỉnh Bắc Giang.

- Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 60 34 01 02 - Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam 2. Nội dung bản trích yếu - Mục đích nghiên cứu của luận văn: Tập trung nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về quản lý thuế giá trị gia tăng đối với các doanh nghiệp xây dựng và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế giá trị gia tăng đối với các doanh nghiệp xây dựng tại Cục thuế tỉnh Bắc Giang. - Các phương pháp nghiên cứu đã sử dụng: + Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp phục vụ nghiên cứu này bao gồm: Chương trình quản lý thuế, hệ thống thông tin của người nộp thuế do cơ quan thuế quản lý như đăng ký, kê khai, nộp thuế, quyết toán thuế; Các báo cáo tổng kết chuyên ngành Tổng cục Thuế, Cục thuế tỉnh Bắc Giang, Internet. Các thông tin, số liệu được thu thập từ các phòng thuộc Cục thuế tỉnh Bắc Giang, các cơ quan khác có liên quan…; Các giáo trình, sách, báo, tạp chí chuyên ngành, thông tin trên các Website của các đơn vị, tổ chức có liên quan.

Dữ liệu sơ cấp phục vụ cho quá trình nghên cứu gồm: Các dữ liệu có liên quan đến quản lý thuế giá trị gia tăng đối với các doanh nghiệp xây dựng thông qua việc tham khảo ý kiến của các loại hình doanh nghiệp Nhà nước, Công ty Cổ phần và doanh nghiệp Ngoài quốc doanh tại Cục thuế tỉnh Bắc Giang. + Phương pháp phân tích thông tin: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh, phương pháp chuyên gia. - Các kết quả nghiên cứu đã đạt được + Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý thuế giá trị gia tăng thông qua các khái niệm, vai trò, nội dung quản lý thuế giá trị gia tăng và các yếu ảnh hưởng đến quản lý thuế giá trị gia tăng. + Thực trạng thu thuế giá trị gia tăng tại các doanh nghiệp xây dựng và thực trạng công tác quản lý thuế giá trị gia tăng tại các doanh nghiệp xây dựng tại Cục thuế viii tỉnh Bắc Giang; những kết quả đạt được và hạn chế, nguyên nhân trong quản lý thuế giá trị gia tăng tại các doanh nghiệp xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ