Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh thực thi Chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn 2011–2020 và tiến trình hội nhập chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam, sự thiếu đồng bộ giữa hệ thống pháp luật kế toán và chính sách thuế đã tạo ra những rào cản mang tính hệ thống. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9340201) của tác giả Nguyễn Văn Cương, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của NGND. Nguyễn Thanh Tuyền, là công trình tiên phong tiếp cận đa ngành nhằm tối ưu hóa công tác quản lý thu thuế thông qua việc phân tích và điều chỉnh mối quan hệ tương tác giữa kế toán tài chính (KTTC) và kế toán thuế (KTT).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây tại các thị trường phát triển (như Freedman, 2008; Hanlon & Heitzman, 2010; Graham và cộng sự, 2012) tập trung chủ yếu vào sự đánh đổi giữa chất lượng thông tin tài chính và hành vi tránh thuế, nhưng chưa đưa ra mô hình tích hợp phù hợp với thể chế kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Tại thị trường trong nước, các nghiên cứu của Nguyễn Công Phương (2010) và Mai Ngọc Anh (2011) đã bước đầu phân loại mối liên kết kế toán – thuế nhưng chưa định lượng được mức độ tác động của 15 dạng khác biệt cơ bản (từ KB1 đến KB15) đến chi phí tuân thủ của doanh nghiệp và chi phí hành thu của cơ quan thuế.

Luận án đặt ra và giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Câu hỏi 1: Những yếu tố nào tạo ra sự chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán trước thuế (LNKTTT) và thu nhập chịu thuế (TNCT) xuất phát từ sự khác biệt giữa KTTC và KTT làm suy giảm hiệu quả quản lý thu thuế?
  2. Câu hỏi 2: Cần thiết lập khung chính sách và giải pháp liên kết nào nhằm giảm gánh nặng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, ngăn chặn hành vi điều chỉnh thu nhập (earnings management) gây thất thu ngân sách, đồng thời nâng cao hiệu suất quản trị của cơ quan thuế?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa các nhân tố tổ chức, kinh nghiệm công tác, khu vực địa lý đối với nhận thức về mức độ rủi ro của từng dạng khác biệt (H1–H15), cũng như xác suất phát sinh hành vi điều chỉnh thu nhập do chênh lệch sổ sách – thuế.

Về mặt phạm vi, luận án nghiên cứu mẫu khảo sát chuyên sâu gồm 230 chuyên gia thuộc 4 nhóm đối tượng (cán bộ quản lý thuế, kiểm toán viên độc lập, kế toán trưởng doanh nghiệp, giảng viên nghiên cứu) và dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2009–2016. Dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) được luận án trích dẫn chứng minh tính cấp bách: "Năm 2009-2010, tổng thời gian nộp thuế của Việt Nam là 1050 giờ... Năm 2013-2014 là 872 giờ, trong đó thời gian mà doanh nghiệp thực hiện các thủ tục đóng các khoản bảo hiểm bắt buộc chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số 335/872 giờ (Thời gian nộp thuế là 537 giờ), gấp hơn 5 lần so với ASEAN-6".

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận hai trường phái lớn về mối quan hệ giữa báo cáo tài chính và kê khai thuế. Trường phái liên kết chặt chẽ (high book-tax conformity), điển hình tại Đức và Thụy Điển (Cuzdriorean và cộng sự, 2012; Nguyễn Mạnh Hiền, 2014), áp dụng nguyên tắc thuế quyết định các chuẩn mực kế toán, qua đó giảm thiểu tối đa chi phí tuân thủ nhưng làm suy giảm tính trung lập và độ tin cậy của thông tin kế toán đối với thị trường vốn. Ngược lại, trường phái phân định độc lập (low book-tax conformity), tiêu biểu tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh (Graham và cộng sự, 2012; Hanlon & Heitzman, 2010), duy trì sự tách biệt tuyệt đối giữa chuẩn mực GAAP/IFRS và luật thuế nhằm phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp, song lại tạo ra khoảng cách lớn giữa sổ sách và thuế (Book-Tax Differences - BTDs), kích thích hành vi chuyển dịch lợi nhuận và lập kế hoạch thuế quá mức.

Tại Albania, nghiên cứu của Duhanxhiu và Kapllani (2012) chỉ ra rằng việc áp dụng chuẩn mực IFRS độc lập với luật thuế tại các nền kinh tế đang phát triển làm bùng nổ các tranh chấp thuế do cơ quan quản lý thiếu công cụ kiểm soát BTDs. Trong khi đó, nghiên cứu của I. Pop và cộng sự (2013) tại Romania phân tích cách các doanh nghiệp tận dụng sự khác biệt trong việc ghi nhận khấu hao tài sản cố định và trích lập dự phòng để làm giảm thu nhập chịu thuế thực tế.

Tại Việt Nam, Mai Ngọc Anh (2011) khẳng định: "Thông tin kế toán cần đảm bảo tính trung lập, không nhất thiết thiên về mục đích tính thuế của đơn vị". Tuy nhiên, Bùi Thị Mai Hoài và Nguyễn Thị Tuyết Hoa (2015) lại phát hiện bằng chứng thực nghiệm về việc các doanh nghiệp Việt Nam chủ động sử dụng các khoản chênh lệch tạm thời và vĩnh viễn để điều chỉnh lợi nhuận trong bối cảnh thay đổi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).

Luận án của Nguyễn Văn Cương định vị tại điểm giao thoa giữa hai trường phái: không ủng hộ sự đồng nhất hóa hoàn toàn gây méo mó thông tin tài chính, cũng không chấp nhận sự phân tách cực đoan làm tê liệt hiệu quả quản lý thu thuế. Thay vào đó, tác giả đề xuất mô hình "liên kết có chọn lọc và phân tầng theo quy mô doanh nghiệp", lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về lộ trình tích hợp giá trị hợp lý (Fair Value) và chuẩn hóa cơ sở tính thuế trong bối cảnh tái cấu trúc nền kinh tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc ba lý thuyết nền tảng trong kinh tế học và tài chính doanh nghiệp:

  1. Lý thuyết Lựa chọn Kế toán Thực chứng (Positive Accounting Theory - Watts & Zimmerman, 1986): Mở rộng nhận diện động cơ của nhà quản trị khi điều hành các khoản chênh lệch vĩnh viễn (CLVV) và chênh lệch tạm thời (CLTT) nhằm tối ưu hóa gánh nặng thuế trong các giai đoạn chuyển tiếp chính sách ưu đãi.
  2. Lý thuyết Tuân thủ Thuế và Chi phí Giao dịch (Tax Compliance Theory - Slemrod, 1992): Hệ thống hóa tác động tiêu cực của BTDs lên tổng chi phí tuân thủ của người nộp thuế và chi phí hành thu của cơ quan thuế, chứng minh rằng sự phân kỳ quá mức giữa VAS 17 và Luật Thuế TNDN làm gia tăng mức độ bất đối xứng thông tin.
  3. Lý thuyết Quản trị Rủi ro Hiện đại trong Quản lý Thuế: Bổ sung khung nhận diện 15 dạng khác biệt trọng yếu giữa KTTC và KTT, thiết lập cơ chế cảnh báo sớm phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra dựa trên kỹ thuật phân tích BCTC.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp toàn diện 5 mô hình liên kết kế toán – thuế theo phân loại của Nguyễn Công Phương (2010): (1) Độc lập; (2) Tương đồng; (3) Thuế dựa vào kế toán; (4) Kế toán tuân theo thuế; và (5) Chế ngự của thuế. Khung phân tích xác lập cơ chế lan truyền từ 6 yếu tố khởi phát khác biệt sang 3 cấp độ chênh lệch:

  • Mức độ 1: Chênh lệch giữa LNKTTT và TNCT thông qua các khoản điều chỉnh tăng/giảm doanh thu, chi phí không được trừ, xác định giá thị trường trong giao dịch liên kết.
  • Mức độ 2: Chênh lệch giữa TNCT và Thu nhập tính thuế (TNTT) do xử lý các khoản lỗ chuyển kỳ, thu nhập miễn thuế, trích lập Quỹ Khoa học & Công nghệ.
  • Mức độ 3: Khác biệt về Lợi nhuận sau thuế do ghi nhận chi phí thuế TNDN hoãn lại, thay đổi thuế suất và ấn định thuế theo Luật Quản lý thuế.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      6 YẾU TỐ KHỞI PHÁT KHÁC BIỆT                             |
| (Nguyên tắc dồn tích/thận trọng; Ghi nhận DT; Chi phí không được trừ;         |
|  Phân loại lỗ; Ấn định thuế/Giao dịch liên kết; Chi phí thuế hoãn lại)        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       3 CẤP ĐỘ PHÂN KỲ SỔ SÁCH - THUẾ                         |
|  - Mức độ 1: Chênh lệch giữa LNKTTT và TNCT (Doanh thu, Chi phí không trừ)   |
|  - Mức độ 2: Chênh lệch giữa TNCT và TNTT (Chuyển lỗ, Thu nhập miễn thuế)     |
|  - Mức độ 3: Chênh lệch Lợi nhuận sau thuế & Thuế hoãn lại (VAS 17)           |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       HỆ QUẢ VỀ MẶT HIỆU QUẢ VĨ MÔ                            |
|  - Đối với Doanh nghiệp: Tăng Chi phí tuân thủ & Gia tăng rủi ro pháp lý      |
|  - Đối với Cơ quan Thuế: Tăng Chi phí hành thu & Thất thu từ Chuyển giá       |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Điều kiện biên của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các doanh nghiệp hoạt động theo Luật Doanh nghiệp tại Việt Nam, chịu sự điều chỉnh đồng thời của Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Luật Thuế TNDN, loại trừ các định chế tài chính đặc thù có cơ chế kế toán riêng biệt.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý thực chứng kết hợp thực dụng (pragmatism), triển khai thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) theo khung chuẩn mực của Creswell và Clark (2007). Sự kết hợp tuần tự giữa phương pháp định tính và định lượng cho phép vừa giải mã bản chất các xung đột kỹ thuật kế toán, vừa kiểm định độ vững của các nhận định chuyên gia trên quy mô mẫu đại diện.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua 3 giai đoạn:

  1. Khảo sát sơ bộ (Giai đoạn 1): Phát 90 phiếu khảo sát thăm dò ý kiến chuyên gia nhằm nhận diện sơ khởi danh mục 15 dạng khác biệt cơ bản và xây dựng thang đo Likert 5 mức độ.
  2. Phỏng vấn sâu (Giai đoạn 2): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 9 chuyên gia đầu ngành (đại diện Tổng cục Thuế, Vụ Chế độ Kế toán, các công ty kiểm toán Big 4 và học giả) để hiệu chỉnh bảng hỏi, xác định tính hợp lý của các biến trong mô hình.
  3. Khảo sát mở rộng và thảo luận nhóm (Giai đoạn 3): Thu thập 131 phiếu khảo sát chính thức từ các nhóm đối tượng mục tiêu, nâng tổng quy mô mẫu hợp lệ lên $N = 230$ đối tượng.

Mẫu nghiên cứu bảo đảm tính tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) khi phân bổ đều khắp các nhóm: cán bộ thuế (chiếm 32.6%), kế toán trưởng doanh nghiệp (34.8%), kiểm toán viên độc lập (18.7%) và giảng viên đại học (13.9%), với hơn 65% chuyên gia có thâm niên trên 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán – thuế.

Data và phân tích

Quy trình phân tích dữ liệu ứng dụng hai kỹ thuật định lượng nâng cao trên phần mềm chuyên dụng:

  • Phân tích phương sai ANOVA (Analysis of Variance): Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức giữa các nhóm nghề nghiệp (thuế, kế toán, kiểm toán, học viện), các khu vực địa lý và số năm kinh nghiệm đối với 15 dạng khác biệt (KB1 đến KB15).
  • Mô hình Hồi quy Nhị phân Logit và Probit (Binary Logistic & Probit Regression): Xây dựng phương trình ước lượng xác suất lựa chọn xu hướng liên kết giữa KTTC và KTT ($Y_1 \in {0,1}$) và xác suất giảm thiểu thời gian nộp thuế ($Y_2 \in {0,1}$) dựa trên các biến độc lập về loại hình công việc, kinh nghiệm thực tế và mức độ ảnh hưởng của các dạng khác biệt trọng yếu.

Công thức mô hình tổng quát có dạng: $$P(Y_i = 1 | X) = F(\beta_0 + \sum_{k=1}^{m} \beta_k X_{ki})$$ Trong đó $F(\cdot)$ là hàm phân phối tích lũy Logistic chuẩn đối với mô hình Logit và hàm phân phối Gauss chuẩn đối với mô hình Probit. Các kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, kiểm định phương sai đồng nhất Levene và kiểm định độ phù hợp mô hình Hosmer-Lemeshow đều được thực hiện đầy đủ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định tính và định lượng của luận án mang lại 5 phát hiện cốt lõi:

  1. Nhận diện và phân nhóm 15 dạng khác biệt trọng yếu: Luận án chỉ ra 15 điểm xung đột kỹ thuật giữa VAS và Luật Thuế TNDN, trong đó 5 dạng khác biệt gây tác động tiêu cực mạnh nhất gồm: (1) Chi phí không có hóa đơn hợp pháp nhưng phát sinh thực tế phục vụ sản xuất kinh doanh; (2) Thời điểm ghi nhận doanh thu bất động sản và hoạt động xây dựng; (3) Khấu hao tài sản cố định vượt khung quy định của Bộ Tài chính; (4) Trích lập các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho và nợ phải thu khó đòi; (5) Xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện tại thời điểm kết thúc năm tài chính.
  2. Sự đồng thuận cao về rào cản chi phí tuân thủ: Kết quả kiểm định ANOVA ($p < 0.05$) khẳng định không có sự khác biệt đáng kể giữa nhận định của cán bộ thuế và kế toán trưởng doanh nghiệp: cả hai nhóm đều thừa nhận các quy định điều chỉnh chi phí không được trừ theo luật thuế hiện hành làm tăng 40–50% thời gian lập báo cáo quyết toán thuế TNDN.
  3. Bằng chứng về hành vi điều chỉnh lợi nhuận: Ước lượng từ mô hình Logit/Probit cho thấy các doanh nghiệp có quy mô lớn và giao dịch liên kết phức tạp có xu hướng lợi dụng các khoản chênh lệch tạm thời hoãn lại (VAS 17) để làm phẳng lợi nhuận (income smoothing) và chuyển giá, với hệ số tác động $\beta$ có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p = 0.008$).
  4. Hiện tượng bù trừ lỗ một chiều gây bất bình đẳng: Luận án chỉ rõ điểm bất cập trong chính sách thuế TNDN khi quy định "thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản nếu lỗ thì được bù trừ với lãi của hoạt động sản xuất kinh doanh, nhưng nếu có lãi thì không được bù trừ với lỗ của hoạt động sản xuất kinh doanh", triệt tiêu động lực tái đầu tư của các tập đoàn đa ngành.
  5. Nhu cầu cấp thiết về áp dụng Giá trị Hợp lý (Fair Value): Khảo sát giai đoạn 3 chỉ ra 78.4% chuyên gia ủng hộ việc đưa cơ chế giá trị hợp lý vào ghi nhận tài sản tài chính nhằm tiệm cận IFRS, nhưng yêu cầu phải có hướng dẫn thuế tương ứng để tránh bẫy thuế thu nhập phát sinh trên giấy tờ chưa thực hiện (unrealized gains).

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Luận án đặt nền móng lý luận cho việc nghiên cứu sự hội tụ kế toán – thuế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đóng góp luận cứ vững chắc cho việc sửa đổi VAS 17 tương thích với IAS 12.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình kiểm định phương sai ANOVA kết hợp Logit/Probit chuẩn tắc cho các nghiên cứu chính sách tài chính công tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Giúp các giám đốc tài chính (CFO) và kế toán trưởng nhận diện chính xác các rủi ro pháp lý phát sinh từ BTDs, từ đó thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm tối ưu hóa chi phí thuế hợp pháp.
  • Về mặt hoạch định chính sách: Cung cấp cho Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế lộ trình 3 giai đoạn nhằm sửa đổi Luật Quản lý thuế, Luật Thuế TNDN và hoàn thiện Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn về không gian và cỡ mẫu: Mẫu khảo sát định lượng ($N = 230$) tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam, chưa bao quát đầy đủ đặc thù quản lý thu thuế tại khu vực phía Bắc và các địa phương có điều kiện kinh tế khó khăn.
  2. Giới hạn về dữ liệu báo cáo tài chính: Do tính bảo mật, luận án chưa trích xuất được bộ dữ liệu bảng lớn (panel data) gồm BCTC đã kiểm toán kết hợp hồ sơ quyết toán thuế nội bộ của các tập đoàn niêm yết trên HOSE và HNX để đo lường chính xác biến động BTDs theo chuỗi thời gian dài.
  3. Tập trung đơn sắc thuế: Công trình tập trung trọng tâm vào thuế TNDN, chưa đi sâu phân tích tác động tương hỗ của thuế Giá trị gia tăng (VAT) và thuế Nhà thầu nước ngoài đối với KTTC.
  4. Bối cảnh IFRS đang phát triển: Tại thời điểm công bố (2018), lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam mới ở giai đoạn chuẩn bị, do đó các phân tích về Giá trị Hợp lý chủ yếu mang tính định hướng lý thuyết.

Hướng nghiên cứu tương lai cần tập trung:

  • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian (spatial econometrics) và dữ liệu bảng vi mô của hơn 1000 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2018–2028 để lượng hóa tác động của IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16 đến số thu ngân sách.
  • Mở rộng nghiên cứu cơ chế kế toán thuế đối với nền kinh tế số, thương mại điện tử xuyên biên giới và tài sản kỹ thuật số.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án của tác giả Nguyễn Văn Cương tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật: Đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Tài chính – Ngân hàng và Kế toán – Kiểm toán tại UEH và các trường đại học khối kinh tế trên cả nước, thúc đẩy hàng loạt nghiên cứu thực nghiệm tiếp nối về BTDs.
  • Chuyển đổi thực tiễn quản lý thuế: Các khuyến nghị của luận án về việc đơn giản hóa thủ tục quyết toán thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đã được tiếp thu trong quá trình xây dựng Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và Nghị định 126/2020/NĐ-CP.
  • Lợi ích xã hội và kinh tế: Đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho mục tiêu cắt giảm thời gian nộp thuế của Việt Nam từ mức 872 giờ xuống ngang bằng mức trung bình của nhóm nước ASEAN-4, tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng chi phí tuân thủ thủ tục hành chính cho cộng đồng doanh nghiệp hàng năm.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu mang lại giá trị gia tăng cụ thể cho từng nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận khung phân tích hệ thống về mối quan hệ giữa VAS/IFRS và pháp luật thuế, kế thừa mô hình khảo sát và hệ thống giả thuyết thực nghiệm.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách thuế TNDN, kiểm soát chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển giá (BEPS).
  • Cộng đồng doanh nghiệp và Kế toán trưởng: Nắm bắt danh mục 15 dạng khác biệt cốt lõi để chủ động rà soát, giảm thiểu rủi ro bị truy thu và xử phạt vi phạm hành chính về thuế.
  • Các công ty kiểm toán và tư vấn thuế: Ứng dụng các chỉ tiêu phân tích chênh lệch LNKTTT – TNCT vào quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán độc lập.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Lựa chọn Kế toán Thực chứng bằng việc phân rã và mô hình hóa 3 cấp độ sai biệt sổ sách – thuế trong bối cảnh thể chế kinh tế chuyển đổi, chứng minh rằng sự phân kỳ giữa chuẩn mực kế toán (VAS) và quy định thuế tạo ra các "khoảng trống thể chế" kích thích hành vi quản trị lợi nhuận.

2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu định tính thuần túy (Nguyễn Công Phương, 2010) hoặc các phân tích đơn biến, luận án đã tích hợp quy trình nghiên cứu hỗn hợp 3 bước nghiêm ngặt, kết hợp phân tích phương sai ANOVA đa chiều với mô hình hồi quy xác suất nhị phân Logit và Probit trên mẫu 230 chuyên gia để lượng hóa chính xác các rào cản chính sách.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất? Phát hiện về sự đồng nhất gần như tuyệt đối ($p > 0.05$ trong kiểm định ANOVA) giữa nhận thức của thanh tra thuế và kế toán trưởng doanh nghiệp về tính chất bất hợp lý của các quy định bóc tách chi phí thực tế không có hóa đơn, phản ánh nhu cầu đồng thuận cải cách từ cả hai phía quản lý và đối tượng chịu quản lý.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Luận án cung cấp phụ lục chi tiết toàn bộ dàn bài thảo luận nhóm, bộ câu hỏi khảo sát Likert 5 mức độ, danh mục đối tượng khảo sát và bảng kết quả hồi quy Logit/Probit, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình kiểm định tại các địa bàn khác.

5. Chương trình nghị sự 10 năm được phác thảo như thế nào? Tác giả đề xuất lộ trình 10 năm chia làm 3 giai đoạn: (1) 2018–2020: Thu hẹp các khác biệt mang tính kỹ thuật hành chính và chi phí không được trừ; (2) 2021–2025: Hoàn thiện chuẩn mực kế toán thuế TNDN mới và hướng dẫn thuế cho Giá trị Hợp lý; (3) 2026–2030: Áp dụng hệ thống kế toán thuế đơn giản hóa riêng biệt cho doanh nghiệp siêu nhỏ và tích hợp dữ liệu lớn trong thanh tra thuế tự động.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Cương là công trình nghiên cứu toàn diện, tạo lập những đóng góp mang tính bước ngoặt:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở khoa học đa ngành hoàn chỉnh về quản lý thu thuế thông qua mối quan hệ tương tác giữa kế toán tài chính và kế toán thuế tại Việt Nam.
  2. Nhận diện, phân loại và đo lường định lượng chi tiết 15 dạng khác biệt trọng yếu giữa VAS và Luật Thuế TNDN làm phát sinh chênh lệch LNKTTT – TNCT.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ mô hình ANOVA, Logit và Probit trên mẫu 230 chuyên gia, chứng minh tác động tiêu cực của BTDs đến chi phí hành thu và chi phí tuân thủ.
  4. Đề xuất giải pháp liên kết phân tầng: liên kết chặt chẽ cho khối doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ; duy trì độc lập có điều chỉnh chuẩn hóa qua VAS 17 cho khối doanh nghiệp lớn và niêm yết.
  5. Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: hội tụ IFRS – Thuế, kế toán thuế trong nền kinh tế số, và kỹ thuật trí tuệ nhân tạo trong kiểm soát BTDs.
  6. Để lại di sản thực tiễn quan trọng, đóng góp trực tiếp vào công cuộc cải cách thủ tục hành chính thuế, hỗ trợ hiện thực hóa mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của nền kinh tế Việt Nam.