Luận văn: Quản lý tài chính tại Công ty TNHH Tiếp vận Nam Phát

Phân tích thực trạng quản lý tài chính tại Công ty Tiếp vận Nam Phát giai đoạn 2018-2022, đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2023

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý tài chính Nam Phát trong ngành Logistics

Quản lý tài chính là nền tảng quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đối với Công ty TNHH Tiếp vận Nam Phát, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực logistics đầy cạnh tranh, vai trò này càng trở nên trọng yếu. Một chiến lược tài chính hiệu quả không chỉ đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh liên tục mà còn là công cụ đắc lực giúp tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thực tiễn cho thấy, việc kiểm soát chặt chẽ các dòng tiền, phân tích các chỉ số tài chính và ra quyết định đầu tư đúng đắn là chìa khóa để Nam Phát vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội thị trường. Bài viết này, dựa trên phân tích sâu sắc từ luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Phương Thi (2023), sẽ đi vào thực trạng và đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện công tác quản lý tài chính Nam Phát, hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững. Việc phân tích các báo cáo tài chính định kỳ là hoạt động cốt lõi, cung cấp cái nhìn toàn cảnh về sức khỏe tài chính công ty, từ đó làm cơ sở cho việc hoạch định các kế hoạch trong tương lai.

1.1. Vai trò của tài chính doanh nghiệp Nam Phát trong ngành

Trong ngành logistics, tài chính doanh nghiệp Nam Phát đóng vai trò xương sống, chi phối mọi hoạt động từ vận hành, đầu tư đến mở rộng thị trường. Nguồn vốn ổn định giúp công ty đầu tư vào phương tiện vận tải hiện đại, mở rộng hệ thống kho bãi, và ứng dụng công nghệ quản lý tiên tiến. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo lợi thế cạnh tranh. Hơn nữa, việc quản trị tài chính tốt giúp công ty chủ động trong các mối quan hệ với nhà cung cấp và khách hàng, đảm bảo các chu trình thanh toán diễn ra suôn sẻ. Một kế hoạch tài chính rõ ràng còn giúp dự báo các biến động thị trường, từ đó chuẩn bị các phương án ứng phó, giảm thiểu rủi ro tài chính và đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn. Đây là yếu tố then chốt giúp Nam Phát không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ.

1.2. Mục tiêu đánh giá sức khỏe tài chính công ty Nam Phát

Mục tiêu chính của việc phân tích là đánh giá một cách khách quan và toàn diện sức khỏe tài chính công ty TNHH Tiếp vận Nam Phát. Việc này bao gồm việc xem xét khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời. Thông qua việc phân tích các chỉ số tài chính quan trọng, ban lãnh đạo có thể xác định được những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Kết quả phân tích không chỉ là cơ sở để xây dựng các giải pháp ngắn hạn mà còn định hướng cho chiến lược tài chính dài hạn. Việc hiểu rõ thực trạng tài chính giúp Nam Phát đưa ra các quyết định chính xác về huy động vốn, phân bổ nguồn lực và quản lý chi phí, cuối cùng nhằm tối đa hóa giá trị cho chủ sở hữu và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

II. Thực trạng quản lý tài chính Nam Phát Thách thức cần đối mặt

Dựa trên phân tích dữ liệu từ các báo cáo tài chính của Công ty TNHH Tiếp vận Nam Phát giai đoạn 2018-2022, luận văn của Nguyễn Thị Phương Thi (2023) đã chỉ ra nhiều vấn đề còn tồn tại. Mặc dù công ty duy trì được hoạt động kinh doanh, nhưng các chỉ số tài chính quan trọng lại cho thấy những thách thức không nhỏ. Hiệu quả sử dụng vốn chưa cao, các chỉ số về khả năng sinh lời còn hạn chế, và cơ cấu vốn có những điểm chưa hợp lý. Cụ thể, việc phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay ngắn hạn trong khi các khoản phải thu có xu hướng tăng lên đã tạo ra áp lực không nhỏ lên việc quản lý dòng tiền. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận trước mắt mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro tài chính, có thể tác động tiêu cực đến sự ổn định và phát triển dài hạn của công ty. Việc nhìn nhận thẳng thắn vào thực trạng này là bước đi cần thiết đầu tiên để tìm ra giải pháp cải thiện.

2.1. Phân tích báo cáo tài chính và các chỉ số then chốt

Việc phân tích tài chính Nam Phát qua các chỉ số định lượng cho thấy một bức tranh đa chiều. Các chỉ số về khả năng thanh toán hiện hành và thanh toán nhanh tuy vẫn ở mức chấp nhận được nhưng có xu hướng giảm qua các năm. Điều này cảnh báo về khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Bên cạnh đó, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và trên tổng tài sản (ROA) còn khá khiêm tốn so với trung bình ngành, cho thấy hiệu quả kinh doanh chưa được tối ưu. Vòng quay các khoản phải thu chậm lại, thể hiện công tác quản lý công nợ chưa thực sự hiệu quả, gây ứ đọng vốn và ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp. Những con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy sự cần thiết phải có những điều chỉnh trong công tác quản trị tài chính.

2.2. Những rủi ro tài chính tiềm ẩn trong cơ cấu vốn

Một trong những vấn đề nổi cộm là cơ cấu vốn của Nam Phát. Tỷ trọng nợ phải trả, đặc biệt là nợ ngắn hạn, chiếm một phần lớn trong tổng nguồn vốn. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao có thể giúp gia tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu trong điều kiện kinh doanh thuận lợi, nhưng cũng đồng thời khuếch đại rủi ro tài chính. Khi doanh thu biến động hoặc lãi suất vay tăng, gánh nặng chi phí lãi vay sẽ ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài làm giảm tính tự chủ tài chính của công ty. Cơ cấu này đòi hỏi một hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro chặt chẽ hơn để đảm bảo an toàn tài chính, tránh rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán khi thị trường có những biến động bất lợi.

2.3. Hạn chế về hiệu quả sử dụng vốn và quản lý công nợ

Phân tích cho thấy hiệu quả sử dụng vốn tại Nam Phát chưa đạt mức tối ưu. Tỷ suất đầu tư vào tài sản dài hạn khá lớn nhưng hiệu suất sử dụng tài sản lại chưa tương xứng, thể hiện qua vòng quay tổng tài sản ở mức thấp. Điều này cho thấy tài sản cố định (như phương tiện, kho bãi) chưa được khai thác hết công suất để tạo ra doanh thu. Thêm vào đó, công tác quản lý công nợ còn bộc lộ yếu điểm. Thời gian thu hồi công nợ kéo dài không chỉ làm tăng chi phí cơ hội của vốn mà còn tiềm ẩn nguy cơ nợ xấu. Việc chiếm dụng vốn từ khách hàng quá lâu gây áp lực lên nguồn vốn lưu động, buộc công ty phải tìm kiếm các nguồn tài trợ ngắn hạn khác để bù đắp, làm tăng chi phí tài chính và giảm lợi nhuận.

III. Bí quyết tối ưu quản lý dòng tiền và kiểm soát hiệu quả chi phí

Để cải thiện sức khỏe tài chính công ty, hai yếu tố then chốt cần được ưu tiên hàng đầu là quản lý dòng tiềntối ưu chi phí. Dòng tiền được ví như mạch máu của doanh nghiệp, và việc đảm bảo dòng tiền dương, ổn định là điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động. Công ty Nam Phát cần xây dựng một cơ chế theo dõi và dự báo dòng tiền chính xác, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn rõ ràng về các khoản thu chi trong tương lai để đưa ra quyết định kịp thời. Song song với đó, việc rà soát và cắt giảm các chi phí không cần thiết, tối ưu hóa các quy trình vận hành sẽ trực tiếp cải thiện biên lợi nhuận. Một kế hoạch tài chính chi tiết, trong đó xác định rõ các định mức chi phí và cơ chế giám sát, sẽ là công cụ hữu hiệu để thực hiện mục tiêu này. Việc áp dụng đồng bộ hai giải pháp này sẽ tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc, giúp Nam Phát chủ động hơn trong kinh doanh.

3.1. Xây dựng kế hoạch tài chính và dự báo dòng tiền chặt chẽ

Giải pháp nền tảng là xây dựng một kế hoạch tài chính hàng năm, hàng quý và thậm chí hàng tháng một cách chi tiết. Kế hoạch này phải dựa trên dự báo doanh thu thực tế và phân bổ các khoản chi phí hợp lý. Đặc biệt, cần lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ dự phóng, giúp nhận diện trước các thời điểm có thể xảy ra thiếu hụt hoặc thặng dư tiền mặt. Việc này cho phép công ty lên kế hoạch vay vốn ngắn hạn khi cần hoặc đầu tư các khoản tiền nhàn rỗi để tăng thu nhập. Cải thiện quản lý dòng tiền cũng đòi hỏi phải siết chặt kỷ luật thu chi, đẩy nhanh quá trình thu hồi công nợ từ khách hàng và đàm phán kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp một cách hợp lý.

3.2. Áp dụng các phương pháp tối ưu chi phí hoạt động

Để tối ưu chi phí, Nam Phát cần thực hiện một cuộc rà soát toàn diện các khoản mục chi phí, từ chi phí vận tải, chi phí kho bãi đến chi phí quản lý doanh nghiệp. Có thể áp dụng các biện pháp như: tối ưu hóa lộ trình vận chuyển để tiết kiệm nhiên liệu, ứng dụng công nghệ để giảm chi phí nhân công trong quản lý kho, đàm phán lại giá với các nhà cung cấp dịch vụ. Xây dựng định mức chi phí cho từng hoạt động và thực hiện kiểm soát nội bộ chặt chẽ việc tuân thủ các định mức này là rất cần thiết. Mục tiêu không phải là cắt giảm chi phí một cách cực đoan mà là chi tiêu thông minh hơn, đảm bảo mỗi đồng chi phí bỏ ra phải tạo ra giá trị tương xứng, qua đó nâng cao tỷ suất lợi nhuận.

IV. Phương pháp tái cơ cấu vốn và nâng cao tỷ suất lợi nhuận

Một chiến lược tài chính dài hạn cho Nam Phát không thể thiếu việc tái cấu trúc nguồn vốn và tìm kiếm các giải pháp đột phá để nâng cao khả năng sinh lời. Hiện tại, cơ cấu vốn của công ty đang tiềm ẩn rủi ro do tỷ lệ nợ vay cao. Do đó, việc tái cơ cấu theo hướng tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu và giảm sự phụ thuộc vào nợ ngắn hạn là hết sức cần thiết. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc kêu gọi thêm vốn góp từ các thành viên hoặc tái đầu tư từ lợi nhuận giữ lại. Bên cạnh đó, để cải thiện tỷ suất lợi nhuận, công ty không chỉ tập trung vào việc tối ưu chi phí mà còn cần đẩy mạnh các hoạt động kinh doanh có biên lợi nhuận cao, đa dạng hóa dịch vụ và nâng cao chất lượng để thu hút thêm khách hàng. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính cần được tính toán cẩn trọng để cân bằng giữa lợi ích và rủi ro.

4.1. Điều chỉnh cơ cấu vốn sử dụng đòn bẩy tài chính hợp lý

Nam Phát cần xây dựng một lộ trình để điều chỉnh cơ cấu vốn theo hướng an toàn và bền vững hơn. Mục tiêu là giảm dần tỷ lệ nợ trên tổng nguồn vốn. Công ty có thể xem xét các phương án tăng vốn chủ sở hữu như kêu gọi vốn góp từ công ty mẹ (Công ty cổ phần Hải Minh) hoặc các thành viên hiện hữu. Đối với các khoản vay, cần ưu tiên các nguồn vay dài hạn với lãi suất ổn định để tài trợ cho tài sản cố định, tránh dùng vốn ngắn hạn để đầu tư dài hạn. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính vẫn là một công cụ hữu ích, nhưng cần được kiểm soát ở mức độ hợp lý, đảm bảo chi phí lãi vay không trở thành gánh nặng quá lớn cho doanh nghiệp, đặc biệt khi doanh thu không ổn định.

4.2. Chiến lược cải thiện tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu

Nâng cao tỷ suất lợi nhuận là mục tiêu cốt lõi. Ngoài việc kiểm soát chi phí, Nam Phát cần tập trung vào việc tăng doanh thu từ các dịch vụ có giá trị gia tăng cao như dịch vụ hải quan trọn gói, tư vấn logistics, quản lý chuỗi cung ứng. Việc đầu tư vào công nghệ để tự động hóa quy trình, nâng cao năng suất lao động cũng sẽ góp phần cải thiện biên lợi nhuận. Đồng thời, chính sách giá cần được xem xét lại một cách linh hoạt, kết hợp với các chương trình chăm sóc khách hàng để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới. Một chiến lược kinh doanh tập trung vào chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động sẽ là nền tảng vững chắc để cải thiện khả năng sinh lời.

V. Hướng dẫn áp dụng giải pháp quản lý tài chính Nam Phát

Việc đề ra giải pháp chỉ là bước đầu; triển khai và áp dụng chúng vào thực tiễn mới là yếu tố quyết định thành công. Để các giải pháp quản lý tài chính Nam Phát phát huy hiệu quả, cần có một kế hoạch hành động cụ thể và sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh, bao quát mọi hoạt động từ thu chi, mua sắm đến quản lý tài sản. Hệ thống này đảm bảo các chính sách tài chính được tuân thủ, ngăn ngừa sai sót và lãng phí. Song song đó, yếu tố con người cũng đóng vai trò không thể thiếu. Việc đầu tư đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tài chính - kế toán sẽ giúp họ đủ năng lực để thực thi các chiến lược mới, thực hiện phân tích tài chính Nam Phát một cách sâu sắc và tham mưu hiệu quả cho ban giám đốc.

5.1. Tầm quan trọng của một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả

Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là công cụ giám sát và điều phối toàn bộ hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Tại Nam Phát, cần xây dựng và ban hành các quy chế, quy trình rõ ràng về quản lý tài chính, phân định rõ trách nhiệm và quyền hạn của từng cá nhân, bộ phận. Các hoạt động cần được kiểm soát chặt chẽ bao gồm: quy trình duyệt chi, quy trình thu hồi công nợ, quản lý hàng tồn kho, và mua sắm tài sản. Việc kiểm tra, đối chiếu số liệu thường xuyên giúp phát hiện sớm các sai phạm hoặc rủi ro tiềm ẩn. Hệ thống này không chỉ giúp bảo vệ tài sản của công ty mà còn nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực tài chính.

5.2. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự tài chính

Con người là trung tâm của mọi hoạt động quản lý. Đội ngũ nhân sự phòng kế toán và các bộ phận liên quan cần được trang bị những kiến thức và kỹ năng mới nhất về quản trị tài chính doanh nghiệp. Công ty Nam Phát nên tổ chức các khóa đào tạo nội bộ hoặc cử nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài về phân tích tài chính, quản trị rủi ro, lập kế hoạch tài chính. Một đội ngũ có chuyên môn cao sẽ không chỉ thực hiện tốt các nghiệp vụ kế toán hàng ngày mà còn có khả năng phân tích sâu sắc các báo cáo tài chính, nhận diện các xu hướng và đưa ra những cảnh báo, khuyến nghị giá trị cho ban lãnh đạo, góp phần quan trọng vào việc ra quyết định kinh doanh chính xác.

VI. Tương lai tài chính doanh nghiệp Nam Phát Hướng tới bền vững

Hoàn thiện công tác quản lý tài chính Nam Phát không phải là một công việc ngày một ngày hai mà là một quá trình liên tục cải tiến. Các giải pháp được đề xuất trong bài viết, từ việc tối ưu dòng tiền, kiểm soát chi phí, tái cơ cấu vốn đến việc nâng cao năng lực nhân sự, cần được tích hợp vào một chiến lược tài chính dài hạn, có tầm nhìn rõ ràng. Định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2023-2028, như được đề cập trong luận văn của Nguyễn Thị Phương Thi, đòi hỏi một nền tảng tài chính lành mạnh và vững chắc. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp tài chính doanh nghiệp Nam Phát trở nên minh bạch, hiệu quả và linh hoạt hơn. Điều này không chỉ giúp công ty vượt qua các thách thức trước mắt mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, sẵn sàng cho những bước phát triển xa hơn trong tương lai.

6.1. Xây dựng chiến lược tài chính dài hạn giai đoạn 2023 2028

Dựa trên định hướng phát triển chung, Nam Phát cần xây dựng một chiến lược tài chính dài hạn cho giai đoạn 5 năm tới. Chiến lược này phải xác định rõ các mục tiêu tài chính cụ thể như: mục tiêu về tăng trưởng doanh thu, tỷ suất lợi nhuận, cơ cấu vốn tối ưu, và các chỉ số về hiệu quả sử dụng vốn. Mỗi mục tiêu cần đi kèm với một kế hoạch hành động chi tiết và các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) để theo dõi tiến độ. Chiến lược này sẽ là kim chỉ nam cho mọi quyết định tài chính, từ đầu tư, huy động vốn đến phân phối lợi nhuận, đảm bảo mọi nguồn lực đều được sử dụng để phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững của công ty.

6.2. Tóm tắt kiến nghị và lộ trình hoàn thiện công tác quản lý

Tóm lại, để hoàn thiện công tác quản lý tài chính, Nam Phát cần thực hiện một lộ trình gồm các bước sau: (1) Ngay lập tức, củng cố việc quản lý dòng tiền và siết chặt quản lý công nợ. (2) Trong ngắn hạn (1-2 năm), triển khai các biện pháp tối ưu chi phí và xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện. (3) Trong trung và dài hạn (3-5 năm), thực hiện tái cơ cấu vốn theo hướng an toàn hơn và liên tục đầu tư nâng cao năng lực đội ngũ tài chính. Việc tuân thủ lộ trình này một cách nhất quán và quyết liệt sẽ giúp cải thiện đáng kể sức khỏe tài chính công ty, tạo tiền đề vững chắc cho sự tăng trưởng và thành công trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Quản lý tài chính tại công ty tnhh tiếp vận nam phát

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về tài chính doanh nghiệp 1. Khái niệm doanh nghiệp: Theo khái niệm tại Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 ngày 17/6/2020, doanh nghiệp là chủ thể kinh tế độc lập, là tổ chức có tên riêng, có tư cách pháp nhân, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật, hoạt động kinh doanh trên thị trường nhằm làm tăng giá trị của chủ sở hữu. Doanh nghiệp là một cách thức tổ chức hoạt động kinh tế của nhiều cá nhân, thực hiện các hoạt động kinh doanh, tức là thực hiện một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thu sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận.

Theo Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 ngày 17/6/2020, các doanh nghiệp ở Việt Nam bao gồm doanh nghiệp Nhà nước, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh, nhóm công ty. Doanh nghiệp có quyền và nghĩa vụ được quy định cụ thể tại Điều 7 và Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, như sau: “Điều 7. Quyền của doanh nghiệp: 1. Tự do kinh doanh ngành, nghề mà luật không cấm.

Tự chủ kinh doanh và lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh; chủ động lựa chọn ngành, nghề, địa bàn, hình thức kinh doanh; chủ động điều chỉnh quy mô và ngành, nghề kinh doanh. Lựa chọn hình thức, phương thức huy động, phân bổ và sử dụng vốn. Tự do tìm kiếm thị trường, khách hàng và ký kết hợp đồng. Kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu.

Tuyển dụng, thuê và sử dụng lao động theo quy định của pháp luật về lao động. Chủ động ứng dụng khoa học và công nghệ để nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh; được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ. Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản của doanh nghiệp. Từ chối yêu cầu của cơ quan, tổ chức, cá nhân về cung cấp nguồn lực không theo quy định của pháp luật.

Khiếu nại, tham gia tố tụng theo quy định của pháp luật. Quyền khác theo quy định của pháp luật. Nghĩa vụ của doanh nghiệp: 1. Đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh.

Thực hiện đầy đủ, kịp thời nghĩa vụ về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, công khai thông tin về thành lập và hoạt động của doanh nghiệp, báo cáo và nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này. Chịu trách nhiệm về tính trung thực, chính xác của thông tin kê khai trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và các báo cáo; trường hợp phát hiện thông tin đã kê khai hoặc báo cáo thiếu chính xác, chưa đầy đủ thì phải kịp thời sửa đổi, bổ sung các thông tin đó. Tổ chức công tác kế toán, nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật. Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động theo 10 quy định của pháp luật; không phân biệt đối xử, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người lao động trong doanh nghiệp; không ngược đãi lao động, cưỡng bức lao động hoặc sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật; hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động tham gia đào tạo nâng cao trình độ, kỹ năng nghề; thực hiện các chính sách, chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế và bảo hiểm khác cho người lao động theo quy định của pháp luật.

Nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật” 1. Khái niệm tài chính doanh nghiệp: Theo Đinh Văn Sơn (1999): “Tài chính doanh nghiệp là hệ thống các quan hệ kinh tế trong phân phối dưới hình thức giá trị của cải vật chất thông qua tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp để phục vụ kinh doanh và các yêu cầu chung khác của xã hội”. Theo Nguyễn Minh Kiều (2009): “Tài chính nói chung là hoạt động liên quan đến việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ. Tài chính doanh nghiệp là hoạt động liên quan đến việc huy động hình thành nên nguồn vốn và sử dụng nguồn vốn đó để tài trợ cho việc đầu tư vào tài sản của doanh nghiệp nhằm đạt mục tiêu đề ra”.

Trên thực tế, để tiến hành hoạt động kinh doanh, bất cứ một doanh nghiệp nào cũng phải có một lượng vốn tiền tệ nhất định. Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp là quá trình kết hợp các yếu tố đầu vào gồm nguyên vật liệu, máy móc thiết bị, công nghệ, quy trình sản xuất, nhân lực…để tạo thành yếu tố đầu ra là sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ và thông qua thị trường để bán sản phẩm hàng hóa dịch vụ đó nhằm thu lợi nhuận. Quá trình hoạt động của doanh nghiệp cũng chính là quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp, hợp thành hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Trong quá trình đó, đã phát sinh các dòng tiền tệ gắn liền với hoạt động kinh doanh thường xuyên của doanh nghiệp, các dòng tiền tệ 11 đó bao hàm cả các dòng tiền đi vào và các dòng tiền đi ra khỏi doanh nghiệp, tạo thành sự vận động của các dòng tài chính trong doanh nghiệp.

Gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế biểu hiện dưới hình thức giá trị gọi là các quan hệ tài chính trong doanh nghiệp. Các quan hệ tài chính doanh nghiệp chủ yếu bao gồm: Quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước: Nhà nước là chủ thể rất quan trọng trong nền kinh tế. Nhà nước đóng vai trò trung tâm điều phối hoạt động của nền kinh tế. Mối quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với Nhà nước phản ánh dưới hình thức giá trị phát sinh trong quá trình phân phối, phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân, được thể hiện khi Nhà nước cấp phát, hỗ trợ, góp vốn cổ phần vào doanh nghiệp và khi doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế đối với Nhà nước theo đúng quy định.

Quan hệ giữa doanh nghiệp và thị trường: Có thể thấy rằng các mối quan hệ kinh tế đều được thực hiện thông qua hệ thống các thị trường như thị trường hàng hóa, thị trường dịch vụ, thị trường tài chính… Do vậy hoạt động của doanh nghiệp không thể tách rời hoạt động của thị trường. Các doanh nghiệp vừa là người mua các yếu tố đầu vào của hoạt động sản xuất kinh doanh, vừa là người bán các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ; đồng thời các doanh nghiệp vừa là người có nhu cầu huy động vốn, vừa là người cung ứng nguồn tài chính tạm thời nhàn rỗi cho thị trường. Nếu phân loại thị trường thành thị trường tài chính và thị trường khác, quan hệ giữa doanh nghiệp với thị trường tài chính được thể hiện thông qua việc doanh nghiệp tìm kiếm các nguồn tài trợ như vay ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn, phát hành cổ phiếu và trái phiếu để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn. Mặt khác, quan hệ này cũng thể hiện ở việc doanh nghiệp phải trả lãi vay và vốn vay, trả cổ tức cho nhà tài trợ hoặc có thể gửi tiền vào ngân 12 hàng, đầu tư chứng khoán bằng tiền nhàn rỗi Quan hệ giữa doanh nghiệp với các thị trường khác như thị trường hàng hóa, dịch vụ, thị trường sức lao động thể hiện ở việc doanh nghiệp tiến hành mua sắm máy móc, thiết bị, xây dựng nhà xưởng, thuê kho bãi, tìm kiếm nguồn nhân lực…Điều quan trọng là thông qua thị trường, doanh nghiệp có thể xác định được nhu cầu hàng hóa và dịch vụ cần thiết cung ứng.

Trên cơ sở đó doanh nghiệp hoạch định ngân sách đầu tư, kế hoạch sản xuất, lựa chọn công nghệ, tiếp thị nhằm cung ứng hàng hóa dịch vụ thỏa mãn nhu cầu thị trường và đạt mục tiêu lợi nhuận. Quan hệ trong nội bộ doanh nghiệp: Đây là mối quan hệ tài chính giữa các bộ phận sản xuất kinh doanh, giữa các phòng ban, đơn vị trực thuộc trong nội bộ doanh nghiệp, giữa cổ đông và người quản lý, giữa cổ đông và chủ nợ, giữa quyền sử dụng vốn và quyền sở hữu vốn. Các mối quan hệ này thể hiện thông qua hàng loạt chính sách của doanh nghiệp như chính sách lương, thưởng, tạm ứng; chính sách phân chia thu nhập, cổ tức; chính sách đầu tư; chính sách về cơ cấu vốn, chi phí, cấp phát điều hòa vốn… Quan hệ giữa doanh nghiệp với các doanh nghiệp khác, các chủ thể khác: Quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của bất kỳ doanh nghiệp nào cũng phát sinh quan hệ tài chính chặt chẽ với các doanh nghiệp khác, các chủ thể khác như: Quan hệ với nhà cung cấp: Thể hiện việc thanh toán tiền mua thiết bị, máy móc, tài sản, nguyên vật liệu đầu vào, khoản thưởng phạt do vi phạm hợp đồng kinh tế bằng tiền (nếu có). Quan hệ với khách hàng: Thể hiện việc thu tiền cung cấp hàng hóa, dịch vụ, chi phí hỗ trợ bán hàng hóa như khuyến mại, giảm giá… Quan hệ với chủ sở hữu doanh nghiệp: Thể hiện việc góp vốn, rút vốn, 13 phân phối lợi nhuận.

Quan hệ với ngân hàng, tổ chức tín dụng: Thể hiện việc doanh nghiệp vay vốn ngân hàng sẽ phát sinh quan hệ tín dụng, khi đó doanh nghiệp nhận quyền sử dụng vốn và có nghĩa vụ hoàn trả gốc vay và tiền lãi. Ngoài ra doanh nghiệp còn có thể có một số quan hệ tài chính phi thị trường không mang tính chất hàng hóa tiện tệ nhưng lại làm tăng hoặc giảm tài sản của doanh nghiêp, như quan hệ tài trợ của doanh nghiệp cho các tổ chức, cá nhân nhằm mục đích xã hội, từ thiện hoặc ngược lại, doanh nghiệp nhận được trợ giúp không phải hoàn trả. Nhìn chung, các khái niệm về tài chính doanh nghiệp tuy có khác nhau giữa các tác giả nhưng đều dẫn đến một sự thống nhất chung là: Tài chính doanh nghiệp được hiểu là những quan hệ kinh tế phát sinh dưới hình thái giá trị giữa doanh nghiệp với các chủ thể trong nền kinh tế; là hệ thống các luồng chuyển dịch giá trị, phản ánh sự vận động và chuyển hóa các nguồn tài chính phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ