Luận án Tiến sĩ: Quản lý tài chính các cơ sở bồi dưỡng cán bộ ngành tài chính

Khóa bồi dưỡng quản lý tài chính cơ sở giúp cán bộ ngành tài chính nâng cao năng lực, vận dụng kiến thức hiệu quả trong công việc.

Trường đại học

Học Viện Tài Chính

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Kinh Tế

2021

198
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

Tổng quan tình hình nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Kết cấu của đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ

1.1. CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ

1.1.1. Quan niệm về các cơ sở bồi dưỡng cán bộ

1.1.2. Đặc điểm hoạt động của các cơ sở bồi dưỡng cán bộ

1.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động của các cơ sở bồi dưỡng cán bộ

1.2. QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ

1.2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò và nguyên tắc quản lý tài chính các cơ sở bồi dưỡng cán bộ

1.2.2. Nội dung quản lý tài chính các cơ sở bồi dưỡng cán bộ

1.2.3. Quy trình quản lý tài chính trong các cơ sở bồi dưỡng cán bộ

1.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý tài chính các cơ sở bồi dưỡng cán bộ

1.3. KINH NGHIỆM VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI BỘ TÀI CHÍNH

1.3.1. Kinh nghiệm về quản lý tài chính các cơ sở bồi dưỡng cán bộ

1.3.2. Bài học cho Bộ Tài chính

1.3.3. Qua nghiên cứu, phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc, Hàn Quốc, một số bộ ngành và bối cảnh ở Việt Nam hiện nay, tác giả đề xuất một số bài học kinh nghiệm có thể vận dụng vào Việt Nam, như sau

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ NGÀNH TÀI CHÍNH

2.1. KHÁI QUÁT VỀ CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ NGÀNH TÀI CHÍNH

2.2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC BỒI DƯỠNG CÁN BỘ NGÀNH TÀI CHÍNH

2.2.1. Kết quả đạt được

2.2.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.3. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ NGÀNH TÀI CHÍNH

2.3.1. Sự đổi mới về cơ chế, chính sách tài chính đối với hoạt động bồi dưỡng

2.3.2. Thực trạng quản lý tài chính các cơ sở bồi dưỡng cán bộ ngành Tài chính

2.3.3. Thực trạng thực hiện quy trình quản lý tài chính các cơ sở bồi dưỡng cán bộ ngành Tài chính

2.4. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ NGÀNH TÀI CHÍNH

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Một số hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ NGÀNH TÀI CHÍNH

3.1. ĐỊNH HƯỚNG VÀ QUAN ĐIỂM HOÀN THIỆN QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ NGÀNH TÀI CHÍNH ĐẾN NĂM 2030

3.1.1. Mục tiêu chiến lược và định hướng phát triển các cơ sở bồi dưỡng cán bộ ngành Tài chính đến 2030

3.1.2. Quan điểm hoàn thiện quản lý tài chính các cơ sở bồi dưỡng cán bộ ngành Tài chính đến 2030

3.2. HOÀN THIỆN QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CÁC CƠ SỞ BỒI DƯỠNG CÁN BỘ NGÀNH TÀI CHÍNH

3.2.1. Đối với nhóm giải pháp chung

3.2.2. Đối với nhóm giải pháp cụ thể

3.3. ĐIỀU KIỆN ĐỂ THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

3.3.1. Đối với Chính phủ

3.3.2. Đối với Bộ Nội vụ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý tài chính cơ sở bồi dưỡng cán bộ ngành

Quản lý tài chính tại các cơ sở bồi dưỡng cán bộ ngành tài chính là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các nguyên tắc quản lý công và sự linh hoạt của cơ chế thị trường. Đây là hoạt động sử dụng các công cụ, phương pháp và nguyên tắc để tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm đạt được mục tiêu bồi dưỡng, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ. Theo nghiên cứu của Chu Tuấn Anh (2021), công tác này không chỉ đảm bảo nguồn lực cho hoạt động thường xuyên mà còn là yếu tố quyết định đến khả năng thực hiện tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp. Một hệ thống quản lý tài chính hiệu quả sẽ góp phần duy trì, phát triển cơ sở vật chất, thu hút giảng viên chất lượng và đổi mới chương trình giảng dạy. Vai trò của quản lý tài chính thể hiện ở ba khía cạnh chính: đảm bảo nguồn lực, điều phối hoạt động và kiểm tra, giám sát. Việc đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định, đa dạng từ ngân sách nhà nước và các nguồn thu sự nghiệp khác là tiền đề cho mọi hoạt động. Quá trình này giúp điều phối, sắp xếp cơ cấu tổ chức, định hướng phát triển theo chiến lược chung của ngành. Thông qua các công cụ như lập dự toán ngân sáchquyết toán kinh phí, nhà nước và cơ quan chủ quản thực hiện giám sát, đảm bảo tính minh bạch tài chínhhiệu quả sử dụng vốn. Quản lý tài chính hiệu quả tại các trường bồi dưỡng cán bộ tài chính phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi như thống nhất, tập trung dân chủ; tiết kiệm, hiệu quả; và đặc biệt là tự chủ, tự chịu trách nhiệm, giải trình và công khai. Trong bối cảnh cải cách hành chính, việc trao quyền tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp công lập ngày càng được chú trọng, đòi hỏi công tác quản lý tài chính phải không ngừng đổi mới để thích ứng.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản lý tài chính trong đơn vị

Quản lý tài chính các cơ sở bồi dưỡng cán bộ được định nghĩa là "quá trình áp dụng các phương pháp, công cụ và nguyên tắc quản lý nhằm tạo lập và sử dụng các quỹ tài chính trong các cơ sở bồi dưỡng cán bộ để đạt những mục tiêu đã định trước" (Chu Tuấn Anh, 2021). Vai trò của nó là vô cùng quan trọng, được xem là huyết mạch đảm bảo sự tồn tại và phát triển của tổ chức. Thứ nhất, nó đảm bảo duy trì và phát triển hoạt động bồi dưỡng thông qua việc huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực cho cơ sở vật chất, trang thiết bị và chi trả lương cho đội ngũ cán bộ, giảng viên. Thứ hai, quản lý tài chính góp phần điều phối hoạt động của toàn đơn vị, định hướng sự phát triển thông qua các định mức chi tiêu và phân bổ ngân sách. Cuối cùng, đây là công cụ kiểm tra, giám sát hiệu quả, giúp phòng chống lãng phí và đảm bảo các hoạt động tài chính tuân thủ quy định pháp luật, hướng đến mục tiêu chung với chi phí tối ưu.

1.2. Các nguyên tắc cốt lõi trong quản lý tài chính công

Để đảm bảo hiệu quả, công tác quản lý tài chính tại các cơ sở bồi dưỡng phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc thống nhất và tập trung dân chủ yêu cầu sự tuân thủ chính sách chung của nhà nước nhưng vẫn phát huy tính chủ động, sáng tạo của đơn vị. Nguyên tắc tiết kiệm và hiệu quả đòi hỏi mọi khoản chi phải được tính toán kỹ lưỡng để đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Đặc biệt, nguyên tắc tự chủ, tự chịu trách nhiệm, giải trình và công khai, minh bạch ngày càng trở nên quan trọng. Các đơn vị được trao quyền chủ động trong việc khai thác nguồn thu và quyết định chi tiêu, nhưng phải đi kèm với trách nhiệm giải trình về các quyết định của mình, đảm bảo minh bạch tài chính trước cơ quan quản lý và xã hội, nhất là khi nguồn kinh phí chủ yếu vẫn đến từ ngân sách nhà nước.

II. Top 5 thách thức trong quản lý tài chính tại cơ sở bồi dưỡng

Mặc dù đã có nhiều cải cách, công tác quản lý tài chính tại các cơ sở bồi dưỡng cán bộ ngành tài chính vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này không chỉ cản trở hoạt động của đơn vị mà còn ảnh hưởng đến lộ trình thực hiện tự chủ. Thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn ngân sách nhà nước, trong khi khả năng khai thác các nguồn thu sự nghiệp còn hạn chế. Điều này tạo ra sự bị động trong lập kế hoạch và khó khăn khi ngân sách bị cắt giảm. Vấn đề thứ hai liên quan đến quy trình lập dự toán ngân sáchquyết toán kinh phí. Luận án của Chu Tuấn Anh (2021) chỉ ra rằng công tác lập dự toán đôi khi còn mang tính hình thức, chưa bám sát thực tế và kết quả đầu ra, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực chưa tối ưu. Khâu quyết toán còn phức tạp, tốn nhiều thời gian. Thách thức thứ ba là việc triển khai cơ chế tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp còn nhiều vướng mắc. Nhiều đơn vị chưa sẵn sàng cả về nhân lực và cơ chế vận hành để chuyển đổi hoàn toàn, đặc biệt là các đơn vị ở vùng khó khăn. Năng lực quản trị tài chính của đội ngũ lãnh đạo và kế toán chưa theo kịp yêu cầu mới. Thứ tư, công tác quản lý tài sản côngmua sắm công còn tồn tại bất cập, tiềm ẩn nguy cơ lãng phí và tiêu cực. Việc theo dõi, đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản chưa được thực hiện thường xuyên. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý tài chính còn chậm, chủ yếu vẫn là các quy trình thủ công, làm giảm hiệu quả và tính minh bạch.

2.1. Hạn chế trong việc lập dự toán ngân sách và quyết toán

Công tác lập dự toán ngân sách tại nhiều cơ sở bồi dưỡng vẫn còn dựa trên kinh nghiệm và số liệu của năm trước, thay vì lập dự toán dựa trên hiệu suất và kết quả đầu ra. Điều này dẫn đến việc phân bổ kinh phí không thực sự gắn với nhiệm vụ trọng tâm và chiến lược phát triển của đơn vị. Bên cạnh đó, quy trình quyết toán kinh phí thường kéo dài, phức tạp với nhiều thủ tục giấy tờ, gây áp lực cho bộ phận kế toán hành chính sự nghiệp. Việc tuân thủ các quy định trong Thông tư 107/2017/TT-BTC đôi khi còn máy móc, chưa linh hoạt, ảnh hưởng đến tiến độ giải ngân và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn.

2.2. Khó khăn khi thực hiện cơ chế tự chủ tài chính

Việc chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp theo tinh thần của Nghị định 60/2021/NĐ-CP là một thách thức lớn. Các đơn vị gặp khó khăn trong việc xây dựng định mức kinh tế-kỹ thuật và giá dịch vụ sự nghiệp công, làm cơ sở để xác định nguồn thu và mức độ tự chủ. Hơn nữa, năng lực của đội ngũ cán bộ tài chính chưa đáp ứng được yêu cầu quản trị hiện đại. Sự e ngại rủi ro và tâm lý trông chờ vào sự bao cấp của nhà nước vẫn còn tồn tại ở một số nơi, cản trở sự năng động, sáng tạo trong việc tìm kiếm và phát triển các nguồn thu sự nghiệp mới.

2.3. Bất cập trong quản lý tài sản công và mua sắm công

Công tác quản lý tài sản công tại các cơ sở bồi dưỡng còn một số tồn tại. Việc cập nhật, theo dõi hồ sơ tài sản đôi khi chưa kịp thời, dẫn đến khó khăn trong kiểm kê và đánh giá lại giá trị tài sản. Hiệu quả khai thác tài sản công (như hội trường, phòng học) để tạo nguồn thu còn thấp. Trong lĩnh vực mua sắm công, quy trình còn phức tạp, dễ phát sinh tiêu cực nếu thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ. Việc lựa chọn nhà thầu, xác định giá trị mua sắm cần được thực hiện một cách công khai, minh bạch hơn để đảm bảo phòng chống lãng phí và tham nhũng.

III. Bí quyết hoàn thiện quản lý nguồn thu và tự chủ tài chính

Để vượt qua các thách thức và hướng tới phát triển bền vững, việc hoàn thiện quản lý nguồn thu và đẩy mạnh tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp là giải pháp then chốt. Trọng tâm của giải pháp này là chuyển dịch cơ cấu nguồn thu, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và tăng cường khai thác các nguồn lực xã hội hóa. Theo đó, các trường bồi dưỡng cán bộ tài chính cần xây dựng một chiến lược phát triển nguồn thu toàn diện và dài hạn. Điều này bao gồm việc rà soát, đánh giá lại toàn bộ các dịch vụ bồi dưỡng hiện có, từ đó xây dựng khung giá dịch vụ phù hợp với chất lượng và nhu cầu thị trường, tuân thủ theo quy định của nhà nước. Việc đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, như tổ chức các khóa bồi dưỡng theo yêu cầu, tư vấn chính sách, nghiên cứu khoa học ứng dụng, là hướng đi cần thiết để tối ưu hóa nguồn thu sự nghiệp. Đồng thời, việc thực hiện lộ trình tự chủ tài chính theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP cần được tiến hành một cách bài bản. Mỗi đơn vị cần tự đánh giá năng lực hiện tại để lựa chọn mức độ tự chủ phù hợp (tự chủ một phần hay toàn bộ chi thường xuyên). Quá trình này đòi hỏi sự quyết tâm của lãnh đạo, sự thay đổi trong tư duy quản lý và đặc biệt là việc nâng cao năng lực cán bộ tài chính kế toán để đáp ứng các yêu cầu của cơ chế mới. Việc xây dựng và công khai báo cáo tài chính đơn vị sự nghiệp một cách định kỳ sẽ giúp tăng cường trách nhiệm giải trình và tạo dựng niềm tin với các bên liên quan.

3.1. Tối ưu hóa các nguồn thu sự nghiệp ngoài ngân sách

Để tối ưu hóa nguồn thu sự nghiệp, các cơ sở bồi dưỡng cần chủ động và sáng tạo hơn. Thay vì chỉ trông chờ vào các lớp bồi dưỡng theo kế hoạch do nhà nước giao, đơn vị có thể phát triển các chương trình đào tạo ngắn hạn, cấp chứng chỉ chuyên ngành có giá trị cao. Hợp tác với các doanh nghiệp, tổ chức quốc tế để thực hiện các dự án nghiên cứu, tư vấn cũng là một kênh tạo nguồn thu tiềm năng. Bên cạnh đó, việc khai thác hiệu quả cơ sở vật chất sẵn có như cho thuê hội trường, phòng học, ký túc xá vào thời gian trống cần được đẩy mạnh. Tất cả các hoạt động này phải được quản lý chặt chẽ, hạch toán rõ ràng theo chế độ kế toán hành chính sự nghiệp để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả.

3.2. Lộ trình thực hiện tự chủ tài chính theo Nghị định 60

Lộ trình thực hiện tự chủ tài chính cần được xây dựng dựa trên các quy định của Nghị định 60/2021/NĐ-CP. Trước hết, đơn vị phải xây dựng đề án tự chủ tài chính chi tiết, trong đó xác định rõ mức độ tự chủ, phương án tổ chức bộ máy, và kế hoạch phát triển nguồn thu. Một yếu tố quan trọng là phải xây dựng được danh mục dịch vụ sự nghiệp công và định mức kinh tế - kỹ thuật làm cơ sở tính giá dịch vụ. Quá trình chuyển đổi cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nhân sự, đặc biệt là nâng cao năng lực cán bộ tài chính kế toán thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu về quản trị tài chính doanh nghiệp và phân tích tài chính. Việc áp dụng cơ chế tự chủ sẽ tạo động lực mạnh mẽ để đơn vị nâng cao chất lượng dịch vụ và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.

IV. Phương pháp tối ưu quản lý chi và quản lý tài sản công hiệu quả

Song song với việc tăng cường nguồn thu, tối ưu hóa công tác quản lý chi và quản lý tài sản công là yếu tồ nền tảng để đảm bảo sức khỏe tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ sở bồi dưỡng. Quản lý chi không chỉ đơn thuần là việc tuân thủ các định mức của nhà nước mà còn là nghệ thuật phân bổ nguồn lực một cách thông minh để đạt được mục tiêu chiến lược. Công cụ quan trọng nhất để thực hiện điều này là xây dựng và ban hành quy chế chi tiêu nội bộ. Quy chế này cần được xây dựng một cách dân chủ, công khai, dựa trên quy định của pháp luật nhưng có sự vận dụng linh hoạt để phù hợp với đặc thù của đơn vị. Nó phải quy định rõ ràng các khoản chi, định mức chi, quy trình phê duyệt và trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận, qua đó thúc đẩy việc thực hành tiết kiệm và phòng chống lãng phí. Về quản lý tài sản công, mục tiêu không chỉ là bảo toàn tài sản mà còn là khai thác tối đa giá trị sử dụng. Các đơn vị cần số hóa công tác quản lý, xây dựng cơ sở dữ liệu tài sản để theo dõi tình trạng, khấu hao và kế hoạch bảo trì, sửa chữa. Việc rà soát, thanh lý các tài sản không cần dùng, kém hiệu quả sẽ giúp giải phóng không gian và thu hồi một phần vốn. Hơn nữa, cần xây dựng cơ chế khai thác tài sản công để tạo thêm nguồn thu sự nghiệp, chẳng hạn như cho thuê cơ sở vật chất khi không sử dụng, góp phần tăng hiệu quả sử dụng vốn đầu tư của nhà nước.

4.1. Xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ minh bạch hiệu quả

Một quy chế chi tiêu nội bộ hiệu quả là quy chế vừa đảm bảo tuân thủ các quy định chung, vừa tạo ra sự chủ động, linh hoạt cho đơn vị. Quy chế cần được xây dựng dựa trên sự tham gia ý kiến của toàn thể cán bộ, viên chức để tạo sự đồng thuận cao. Nội dung cần bao quát tất cả các hoạt động chi thường xuyên và không thường xuyên, từ chi cho con người (lương, thưởng, phụ cấp) đến chi cho hoạt động chuyên môn (tài liệu, hội thảo) và chi quản lý chung. Việc quy định rõ các tiêu chuẩn, định mức chi sẽ là cơ sở để kiểm soát, ngăn chặn các hành vi chi tiêu sai mục đích, lãng phí, đồng thời là căn cứ để thực hiện kiểm toán nội bộ và thanh tra tài chính.

4.2. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và phòng chống lãng phí

Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đòi hỏi mỗi quyết định chi tiêu phải được cân nhắc trên cơ sở lợi ích mang lại. Trong hoạt động mua sắm công, cần ưu tiên các giải pháp hiệu quả về chi phí, áp dụng đấu thầu rộng rãi để lựa chọn được nhà cung cấp tốt nhất. Công tác phòng chống lãng phí phải trở thành ý thức thường trực của mỗi cán bộ, từ việc sử dụng tiết kiệm điện, nước, văn phòng phẩm đến việc tối ưu hóa quy trình công tác để giảm chi phí không cần thiết. Việc công khai, minh bạch tài chính thông qua các báo cáo định kỳ sẽ giúp tăng cường sự giám sát của tập thể và cơ quan cấp trên, góp phần sử dụng ngân sách một cách hiệu quả nhất.

V. Hướng dẫn áp dụng chuyển đổi số và kiểm toán nội bộ hiệu quả

Trong kỷ nguyên số, việc áp dụng công nghệ và tăng cường các cơ chế kiểm soát hiện đại là yêu cầu tất yếu để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính. Chuyển đổi số trong quản lý tài chính không chỉ là việc trang bị phần mềm mà là một cuộc cách mạng trong tư duy và quy trình làm việc. Nó giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giảm thiểu sai sót do con người, cung cấp dữ liệu theo thời gian thực cho việc ra quyết định và tăng cường tính minh bạch tài chính. Các cơ sở bồi dưỡng cần ưu tiên đầu tư vào các hệ thống phần mềm quản lý tài chính - kế toán tích hợp, quản lý tài sản, và hệ thống quản lý học viên. Việc này không chỉ giúp bộ phận kế toán hành chính sự nghiệp giảm tải công việc thủ công mà còn tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ, phục vụ cho công tác phân tích và lập kế hoạch. Song song với đó, việc thiết lập và vận hành hiệu quả chức năng kiểm toán nội bộ là một trụ cột quan trọng của quản trị tài chính hiện đại. Kiểm toán nội bộ không chỉ giúp phát hiện các sai phạm, rủi ro mà còn đóng vai trò tư vấn, giúp lãnh đạo đơn vị cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ. Hoạt động này cần được thực hiện độc lập, khách quan bởi những nhân sự có chuyên môn, giúp đảm bảo mọi hoạt động tài chính tuân thủ quy chế chi tiêu nội bộ và pháp luật, góp phần phòng chống lãng phí và nâng cao uy tín của đơn vị.

5.1. Ứng dụng công nghệ trong kế toán hành chính sự nghiệp

Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán hành chính sự nghiệp là bước đi đột phá. Các phần mềm kế toán hiện đại, tuân thủ theo Thông tư 107/2017/TT-BTC, giúp tự động hóa việc hạch toán, lập dự toán ngân sách, theo dõi thu chi và tạo lập các báo cáo tài chính đơn vị sự nghiệp một cách nhanh chóng và chính xác. Việc triển khai hóa đơn điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt cũng giúp quy trình trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu tài chính tập trung cho phép lãnh đạo truy cập và phân tích thông tin mọi lúc, mọi nơi, hỗ trợ ra quyết định kịp thời và chính xác.

5.2. Tăng cường vai trò kiểm toán nội bộ và minh bạch tài chính

Để kiểm toán nội bộ phát huy hiệu quả, cần xây dựng một quy chế hoạt động rõ ràng, xác định phạm vi, quyền hạn và trách nhiệm của bộ phận kiểm toán. Hoạt động kiểm toán cần được lập kế hoạch hàng năm, tập trung vào các lĩnh vực có rủi ro cao như mua sắm công, quản lý các nguồn thu sự nghiệp, và việc tuân thủ quy chế chi tiêu nội bộ. Kết quả kiểm toán phải được báo cáo trực tiếp cho lãnh đạo cao nhất và được sử dụng để khắc phục các yếu kém, cải tiến quy trình. Tăng cường kiểm toán nội bộ là biện pháp hữu hiệu để củng cố kỷ luật tài chính, đảm bảo minh bạch tài chính và xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Luận án quản lý tài chính các cơ sở bồi dưỡng cán bộ ngành tài chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiên cứu với phạm vi khá rộng về cơ chế quản lý tài chính đối với các đơn vị dự toán, gồm (i) các đơn vị dự toán khu vực hành chính, và (ii) đơn vị dự toán khu vực dịch vụ công cung cấp dịch vụ giáo dục, y tế, khoa học và công nghệ, văn hóa thể thao… cho xã hội. Từ việc kết hợp đánh giá thực trạng cơ chế quản lý tài chính đang áp dụng tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp sự nghiệp công lập, gắn với chu trình dự toán ngân sách hàng năm, để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong công tác lập, chấp hành dự toán, quyết toán ngân sách, các chế độ, định mức chi tiêu hiện hành, và tổ chức thực hiện cơ chế tự chủ tài chính đối với các đơn vị dự toán. làm cơ sở để đề xuất 5 nhóm giải pháp cơ bản và các nhóm giải pháp bổ trợ nhằm: đổi mới quy trình dự toán và phân bổ dự toán gắn với kết quả đầu ra; cơ cấu lại nguồn NSNN cấp và đổi mới điều hành tài chính đối với các đơn vị dự toán; thay đổi căn bản phương thức cấp phát ngân sách thường xuyên cho khu vực hành chính và khu vực sự nghiệp công; hoàn thiện chính sách giá, phí dịch vụ công trong tiến trình cải cách tài chính công ở Việt Nam hiện nay. Song, do nghiên cứu với phạm vi rộng và từ giác độ quản lý nhà nước, nên chủ yếu tập trung phân tích hệ thống các văn bản pháp lý quy định về công tác quản lý tài chính đang áp dụng đối với các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập.

10 - Đề tài luận án tiến sĩ (2016), "Quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo ở Việt Nam" [44], tác giả Lương Thị Huyền đã tổng kết và có những đánh giá khá cụ thể về quản lý tài chính các trường đại học công lập thông qua phân tích 3 nội dung: (1) quản lý thu, (2) quản lý chi, và (3) quản lý việc phân phối kết quả hoạt động tài chính, với chủ thể quản lý là Nhà nước, dưới giác độ đưa ra các cơ chế quản lý tài chính, nhằm tạo hành lang pháp lý cho các trường đại học công lập hoạt động một cách hiệu quả. Trong đó, tác giả đã tập trung nghiên cứu thực trạng quản lý thu, quản lý chi và quản lý việc phân phối kết quả hoạt động tài chính tại các trường đại học công lập thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, với 3 trường được chọn mẫu điển hình, thuộc các mức độ phân loại tự đảm bảo chi phí hoạt động thường xuyên khác nhau, để chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế đối với các cơ chế hiện hành. Trên cơ sở đó, luận án đã đưa ra (i) quan điểm đổi mới quản lý tài chính các trường đại học công lập ở Việt Nam, và (ii) đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo. - Đề tài luận án tiến sĩ (2017), "Quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong điều kiện tự chủ" [36], tác giả Trương Thị Hiền đã tổng kết và có những đánh giá khá cụ thể về quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh thông qua phân tích và đánh giá 4 nội dung: (1) quản lý nguồn kinh phí, (2) quản lý các khoản chi, (3) quản lý phân phối kết quả hoạt động tài chính, (4) quản lý thu nhập tăng thêm của cán bộ, viên chức; và phân tích hệ thống các công cụ quản lý tài chính các trường đại học công lập (Hệ thống chính sách, pháp luật của nhà nước; công cụ kế hoạch hóa; quy chế chi tiêu nội bộ; công tác hạch toán kế toán; bộ máy cán bộ quản lý tài chính; hệ thống kiểm soát tài chính nội bộ và kiểm toán).

Đi sâu nghiên cứu công tác quản lý tài chính các trường đại học công lập trong điều kiện tự chủ. Qua phân tích và đánh giá, tác giả đã chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế đối với các cơ chế hiện hành. Trên cơ sở đó, luận án đã đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính các 11 trường đại học công lập trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong điều kiện tự chủ. - Đề tài luận án tiến sĩ (2019), "Quản lý tài chính các đơn vị sự nghiệp đào tạo, bồi dưỡng trực thuộc Bộ Giao thông vận tải" [92], tác giả Đinh Thị Hải Yến đã trình bày có hệ thống cơ sở khoa học về Quản lý tài chính đơn vị sự nghiệp công lập đào tạo, bồi dưỡng trên các khía cạnh: Khái quát chung về tài chính, quản lý tài chính đơn vị sự nghiệp công lập đào tạo, bồi dưỡng; Những nhân tố ảnh hưởng; Kinh nghiệm quản lý tài chính.

Đặc biệt, luận án đã làm rõ 6 nội dung quản lý tài chính đơn vị sự nghiệp công lập đào tạo, bồi dưỡng (Quản lý hoạt động tạo lập nguồn tài chính; quản lý hoạt động sử dụng nguồn tài chính; quản lý phân phối kết quả hoạt động tài chính; quản lý tài sản công; tổ chức bộ máy quản lý tài chính và thanh, kiểm tra, giám sát các hoạt động tài chính). Đây là những nội dung cốt lõi, quan trọng, bao quát toàn bộ quá trình quản lý tài chính. Đồng thời, Luận án đã phân tích một cách toàn diện thực trạng quản lý tài chính các đơn vị sự nghiệp công lập đào tạo, bồi dưỡng trực thuộc Bộ Giao thông vận tải về thể chế, cơ chế tài chính theo Nghị định số 43/2006/NĐ-CP, Nghị định số 16/2015/NĐ-CP và 6 nội dung của công tác quản lý tài chính với nhiều số liệu minh chứng giai đoạn 2012-2017. Trên cơ sở đó đánh giá kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong quản lý tài chính.

Kết quả nghiên cứu và khuyến nghị của luận án có giá trị thực tiễn tham khảo cho hoạt động quản lý tài chính đối với các đơn vị sự nghiệp công lập đào tạo, bồi dưỡng trực thuộc Bộ Giao thông vận tải. Những nghiên cứu liên quan đến quản lý tài chính đối với các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập thuộc/trực thuộc Bộ Tài chính: - Đề tài cấp Bộ, Bộ Tài chính (2017) "Các giải pháp đẩy mạnh thực hiện cơ chế tự chủ đối với các cơ sở đào tạo trực thuộc Bộ Tài chính" [25], nhóm tác giả Nguyễn Việt Cường và Phạm Thị Kim Vân đã nghiên cứu và làm rõ hơn các luận cứ khoa học về cơ chế tự chủ đối với đơn vị sự nghiệp công, chú trọng vào lĩnh vực giáo dục đại học và bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức. Phân tích, đánh giá rõ thực trạng cơ chế tự chủ đối với các cơ sở đào tạo đại học trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2011- 12 2016. Đề xuất mục tiêu, quan điểm, định hướng, lộ trình và giải pháp đẩy mạnh thực hiện cơ chế tự chủ đối với các cơ sở đào tạo trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2017- 2020, định hướng đến 2025 theo tinh thần đổi mới tại Nghị định 16/2015/NĐ-CP.

- Đề tài luận án tiến sĩ (2012), "Phân tích hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn kinh phí trong các đơn vị sự nghiệp đào tạo trực thuộc Bộ Tài chính" [54], tác giả Bùi Tuấn Minh trên cơ sở xác định nội dung công tác quản lý và sử dụng nguồn kinh phí tại các đơn vị sự nghiệp đào tạo được tiến hành qua ba khâu: (i) Lập dự toán thu - chi, (ii) Chấp hành dự toán thu - chi và (iii) Quyết toán thu - chi hàng năm; thông qua sử dụng kết hợp các phương pháp phân tích (phương pháp phân tích tỷ lệ, phương pháp đánh giá, phương pháp loại trừ, phương pháp liên hệ), tác giả đã có những đánh giá, phân tích khá toàn diện về thực trạng huy động, sử dụng nguồn kinh phí và thực trạng công tác kiểm tra, kiểm soát tài chính trong các đơn vị sự nghiệp đào tạo trực thuộc Bộ Tài chính giai đoạn 2007-2010. Từ đó, chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong công tác quản lý làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp mang tính khả thi góp phân nâng cao kết quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp đào tạo trực thuộc Bộ Tài chính. - Đề tài luận án tiến sĩ (2020), "Hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính đối với các cơ sở giáo dục công lập trực thuộc Bộ Tài chính" [84], tác giả Lê Thế Tuyên đã hệ thống hóa, phân tích và phát triển thêm nhằm làm sáng tỏ hơn những vấn đề lý luận cơ bản về: giáo dục đại học, giáo dục đại học công lập, và quản lý tài chính, quản lý tài chính các trường đại học công lập; vai trò, vị trí (hay hệ thống các quyền - lợi ích) của các chủ thể tham gia quản lý tài chính các trường đại học công lập; kinh nghiệm của một số nước về quản lý tài chính các trường đại học công lập và bài học cho Việt Nam; thực tiễn trong nước và bài học cho Bộ Tài chính. Mặt khác, tác giả luận án đã đi sâu phân tích, đánh giá rõ nét thực trạng quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính trong giai đoạn 2013-2018 từ giác độ cơ quan chủ quản và các trường đại học công lập trực thuộc (là các chủ thể tham gia vận hành cơ chế).

Thông qua đó, tác giả đã dẫn chứng và chỉ rõ những kết quả đạt được, những hạn chế trong quá trình quản lý tài chính đối với các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài 13 chính, chỉ ra những nguyên nhân của những hạn chế đó. Từ đó, tác giả đề xuất một hệ thống các quan điểm, nguyên tắc và một số giải pháp quản lý tài chính các trường đại học công lập, góp phần tăng cường công tác quản lý tài chính các trường đại học công lập trực thuộc Bộ Tài chính nói riêng, và các trường đại học công lập ở Việt Nam nói chung trong thời gian tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ