Luận văn quản lý sản xuất LG Electronics VN - ĐH Bách Khoa Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Trần Thị Huệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Toàn diện Quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam Tổng quan Vai trò then chốt

LG Electronics Việt Nam, một trong những tên tuổi hàng đầu trong ngành điện tử tiêu dùng và thiết bị gia dụng toàn cầu, đã khẳng định vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam. Sự thành công này không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm vượt trội mà còn nhờ vào một hệ thống quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam hiệu quả và chiến lược. Bài viết này phân tích sâu sắc các khía cạnh của công tác quản lý sản xuất tại doanh nghiệp, từ lý thuyết nền tảng đến thực tiễn ứng dụng, đồng thời đề xuất những giải pháp cải tiến nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động sản xuất. Việc thấu hiểu và liên tục tối ưu hóa quy trình sản xuất là yếu tố sống còn giúp LG Electronics Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng đa dạng và phức tạp. Công tác quản lý này bao gồm một loạt các hoạt động chiến lược, từ hoạch định, tổ chức, điều hành đến kiểm soát, nhằm biến đổi nguyên vật liệu thành sản phẩm cuối cùng một cách hiệu quả nhất. Nó đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, ứng dụng công nghệ tiên tiến và tầm nhìn dài hạn. Một hệ thống quản lý sản xuất được tổ chức tốt là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đầy biến động như hiện nay. Nội dung dưới đây sẽ đi sâu vào từng phần để cung cấp cái nhìn tổng thể và chi tiết về bức tranh quản lý sản xuất LG Việt Nam.

1.1. Định nghĩa và Mục tiêu then chốt của Công tác Quản lý sản xuất

Theo tài liệu nghiên cứu về quản lý sản xuất, quản lý sản xuất là toàn bộ hoạt động nhằm hoạch định, tổ chức, điều hành và kiểm soát quá trình sản xuất của doanh nghiệp. Mục tiêu chính của hoạt động này là đảm bảo sản phẩm được sản xuất đúng số lượng, chất lượng, thời gian với chi phí tối thiểu và hiệu quả cao nhất. Tại LG Electronics Việt Nam, công tác này tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm điện tử và gia dụng có tính cạnh tranh cao, đáp ứng chuẩn mực quốc tế. Các mục tiêu cụ thể bao gồm giảm thiểu thời gian chết (loss time), nâng cao năng suất lao động và kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm. Đây là những yếu tố cốt lõi để duy trì uy tín thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng. Một hệ thống quản lý sản xuất vững chắc không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực mà còn nâng cao khả năng phản ứng linh hoạt trước những thay đổi của thị trường và công nghệ.

1.2. Vai trò chiến lược của Quản lý sản xuất trong chuỗi giá trị LG Việt Nam

Công tác quản lý sản xuất đóng vai trò chiến lược, xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị của LG Electronics Việt Nam. Từ khâu nghiên cứu và dự báo nhu cầu sản phẩm đến thiết kế, hoạch định công suất, bố trí mặt bằng, hoạch định nguyên vật liệu, điều độ sản xuất và kiểm tra chất lượng, mỗi bước đều cần sự quản lý chặt chẽ. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả của các chức năng khác như marketing, tài chính, và nghiên cứu phát triển. Một quy trình sản xuất LG được quản lý tốt sẽ giảm chi phí, tăng tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó củng cố vị thế cạnh tranh của LG. Theo phân tích, vai trò này không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm mà còn góp phần định hình hình ảnh thương hiệu và khả năng đáp ứng thị trường nhanh chóng.

II. Giải mã những Thách thức quản lý sản xuất LG Electronics Việt Nam phải đối mặt

Mặc dù sở hữu những lợi thế đáng kể, LG Electronics Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý sản xuất. Các thách thức này xuất phát từ nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh, đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng tìm kiếm các giải pháp tối ưu. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược cải tiến hiệu quả. Thực trạng cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực, hiệu quả sản xuất LG Việt Nam vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi những nút thắt trong quy trình hoặc những yếu tố bất ngờ từ môi trường kinh doanh. Đặc biệt, trong một ngành công nghiệp có tốc độ thay đổi nhanh chóng như điện tử, việc duy trì sự ổn định và hiệu quả của hệ thống sản xuất là một nhiệm vụ phức tạp. Điều này đặt ra yêu cầu cao về năng lực quản lý, khả năng thích ứng và sự đầu tư liên tục vào công nghệ và con người.

2.1. Phân tích thực trạng Các yếu tố ảnh hưởng đến Hiệu quả sản xuất LG

Nghiên cứu thực trạng quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Các yếu tố chính bao gồm: nhân lực (trình độ, kinh nghiệm), máy móc thiết bị và công nghệ, nguyên vật liệu, quy trình xử lý vận hành và môi trường. Chẳng hạn, chất lượng nguồn nhân lực và kinh nghiệm làm việc (như Bảng 2.7, 2.8, 2.11 trong tài liệu nghiên cứu) có tác động trực tiếp đến năng suất. Sự lạc hậu của máy móc hoặc quy trình vận hành chưa tối ưu (Bảng 2.9) có thể gây ra lỗi và tăng chi phí sản xuất (Bảng 2.6). Ngoài ra, chất lượng nguyên vật liệu đầu vào và các yếu tố môi trường cũng là những nhân tố quan trọng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản xuất LG luôn ở mức cao nhất. Việc thiếu đồng bộ trong các yếu tố này có thể dẫn đến giảm hiệu suất tổng thể và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.2. Vấn đề tồn đọng trong Quy trình sản xuất LG hiện tại

Trong quá trình điều tra, một số vấn đề tồn đọng đã được ghi nhận trong quy trình sản xuất LG. Điển hình là việc hoạch định công suất, hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu và điều độ sản xuất đôi khi chưa đạt được sự tối ưu mong muốn. Ví dụ, việc quản lý tồn kho có thể gặp khó khăn, dẫn đến tình trạng thừa hoặc thiếu nguyên vật liệu (Bảng 2.2). Tương tự, sự chênh lệch giữa kế hoạch và kết quả sản xuất (Bảng 2.3) cho thấy cần cải thiện khả năng dự báo và điều chỉnh kế hoạch kịp thời. Các vấn đề về 'loss time' (thời gian lãng phí) và các nguyên nhân gây lỗi (Bảng 2.5, 2.12, 2.13) cũng là những điểm cần tập trung giải quyết. Điều này đòi hỏi LG Electronics Việt Nam phải xem xét lại toàn bộ chuỗi quy trình, từ khâu đầu vào đến đầu ra, để xác định những 'nút thắt' và áp dụng các biện pháp khắc phục phù hợp, đảm bảo tối ưu hóa sản xuất LG.

III. Cách thức Nâng cao quản lý sản xuất LG Electronics Việt Nam qua Hoạch định hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và đạt được hiệu quả cao hơn, LG Electronics Việt Nam cần tập trung vào việc cải thiện các khâu hoạch định trong quản lý sản xuất. Hoạch định hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo các nguồn lực được sử dụng tối ưu, giảm thiểu lãng phí và tăng khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc áp dụng các phương pháp hoạch định tiên tiến sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc điều chỉnh sản xuất, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống hoạch định linh hoạt, có khả năng thích ứng với những biến động của thị trường và công nghệ, đồng thời đảm bảo quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam luôn được thực hiện một cách chủ động và có tầm nhìn. Các giải pháp đề xuất dưới đây sẽ cung cấp lộ trình cụ thể để đạt được những cải tiến này.

3.1. Tối ưu hóa Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu và công suất sản xuất

Một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao quản lý sản xuất LG là tối ưu hóa hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) và hoạch định công suất. Điều này bao gồm việc cải thiện độ chính xác của dự báo nhu cầu sản phẩm, từ đó đưa ra kế hoạch mua sắm nguyên vật liệu hợp lý, tránh tình trạng tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt. Đồng thời, việc hoạch định công suất cần được thực hiện một cách khoa học, đảm bảo máy móc thiết bị và nhân lực luôn sẵn sàng cho các đơn hàng, tránh tình trạng quá tải hoặc lãng phí công suất nhàn rỗi. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý MRP sẽ giúp LG Electronics Việt Nam theo dõi và điều chỉnh kế hoạch một cách linh hoạt, từ đó giảm chi phí tồn kho và tăng hiệu quả sử dụng vốn, góp phần vào tối ưu hóa sản xuất LG tổng thể.

3.2. Ứng dụng Hoạch định tổng hợp và Điều độ sản xuất linh hoạt

Hoạch định tổng hợp giúp LG Electronics Việt Nam cân bằng giữa cung và cầu trong dài hạn, đưa ra các quyết định về mức sản xuất, tồn kho và lực lượng lao động. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận để đạt được mục tiêu chung. Bên cạnh đó, điều độ sản xuất linh hoạt là yếu tố then chốt để thích ứng với những thay đổi ngắn hạn. Hệ thống điều độ cần có khả năng điều chỉnh lịch trình sản xuất nhanh chóng khi có biến động về đơn hàng, nguyên vật liệu hoặc sự cố kỹ thuật. Việc áp dụng các công cụ và phần mềm quản lý điều độ hiện đại sẽ giúp LG tối ưu hóa việc sử dụng máy móc, giảm thời gian chờ và tăng năng suất. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả sản xuất LG Việt Nam mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

IV. Bí quyết cải thiện Chất lượng sản xuất LG Việt Nam và năng suất lao động

Để duy trì vị thế dẫn đầu, LG Electronics Việt Nam không ngừng tìm kiếm các bí quyết và phương pháp nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao năng suất lao động. Đây là hai yếu tố có mối quan hệ chặt chẽ và cùng đóng góp vào sự thành công bền vững của doanh nghiệp. Việc đầu tư vào chất lượng không chỉ giúp giảm chi phí bảo hành và phàn nàn của khách hàng mà còn tăng cường uy tín thương hiệu. Trong khi đó, nâng cao năng suất lao động giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, giảm giá thành sản phẩm và tăng khả năng cạnh tranh. Các sáng kiến và giải pháp được đề xuất nhằm mục tiêu toàn diện, từ cải tiến quy trình, đào tạo nhân lực đến ứng dụng công nghệ mới. Điều này đảm bảo rằng quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam luôn hướng tới sự hoàn hảo và hiệu quả tối đa, đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường toàn cầu.

4.1. Kiểm soát chất lượng sản phẩm Từ đầu vào đến đầu ra toàn diện

Để đảm bảo chất lượng sản xuất LG luôn đạt tiêu chuẩn cao nhất, công tác kiểm soát chất lượng cần được thực hiện một cách toàn diện, từ khâu nguyên vật liệu đầu vào cho đến sản phẩm hoàn thiện cuối cùng. Điều này bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng, thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt tại mỗi công đoạn sản xuất và áp dụng các kỹ thuật thống kê để phát hiện sớm các sai sót. Việc đầu tư vào công nghệ kiểm tra tự động và đào tạo đội ngũ kiểm soát chất lượng chuyên nghiệp là rất cần thiết. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ sản phẩm lỗi, hạn chế lãng phí và đảm bảo mỗi sản phẩm mang thương hiệu LG đều đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng của khách hàng. Việc này không chỉ nâng cao uy tín mà còn giúp LG Electronics Việt Nam xây dựng lòng tin bền vững từ người tiêu dùng.

4.2. Tối ưu hóa nguồn lực và quy trình vận hành để tăng năng suất

Nâng cao năng suất lao động là một mục tiêu trọng tâm trong quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam. Để đạt được điều này, việc tối ưu hóa nguồn lực và cải tiến quy trình vận hành là không thể thiếu. Các giải pháp bao gồm đào tạo nâng cao trình độ cho công nhân (yếu tố nhân lực trong Bảng 2.7, 2.8), áp dụng các công nghệ sản xuất tiên tiến (Bảng 2.9) và tự động hóa các công đoạn lặp đi lặp lại. Đồng thời, cần rà soát và đơn giản hóa các quy trình vận hành, loại bỏ các bước không cần thiết và giảm thiểu 'loss time' (Bảng 2.5). Việc triển khai các phương pháp quản lý tinh gọn (Lean Manufacturing) có thể giúp LG giảm lãng phí và tăng tốc độ sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất LG Việt Nam một cách đáng kể. Các cải tiến này sẽ giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu sản xuất với chi phí thấp hơn và chất lượng cao hơn.

V. Điểm nhấn từ Nghiên cứu Hiệu quả Thực tiễn quản lý sản xuất LG Electronics Tiềm năng phát triển

Nghiên cứu về quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và tiềm năng cải thiện. Dựa trên các dữ liệu và phân tích từ luận văn, có thể thấy rõ những điểm mạnh và điểm yếu trong hệ thống hiện tại của LG. Các kết quả điều tra và bảng số liệu (như Bảng 2.1 đến 2.13) là minh chứng cụ thể cho hiệu suất hoạt động, đồng thời chỉ ra những lĩnh vực cần được ưu tiên cải tiến. Phần này sẽ tổng hợp các đánh giá quan trọng và phác thảo những lợi ích dự kiến khi các giải pháp được triển khai, góp phần định hình tương lai phát triển của LG. Việc áp dụng các giải pháp không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn mở ra cơ hội để LG Electronics Việt Nam bứt phá trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, hướng tới mục tiêu trở thành nhà sản xuất hàng đầu với mô hình quản lý sản xuất hiệu quả của LG Electronics.

5.1. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý sản xuất hiện tại của LG Việt Nam

Phân tích dữ liệu từ luận văn cho thấy, LG Electronics Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định trong hoạt động sản xuất, tuy nhiên vẫn còn tồn tại những hạn chế cần khắc phục. Báo cáo kết quả kinh doanh (Bảng 2.1, 2.4) phản ánh sự ổn định và tăng trưởng. Tuy nhiên, các chỉ số như 'loss time' (Bảng 2.5) và nguyên nhân gây lỗi (Bảng 2.13) chỉ ra rằng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện năng suất và chất lượng. Công tác điều độ sản xuất và hoạch định nguyên vật liệu đôi khi chưa phát huy tối đa hiệu quả, dẫn đến các vấn đề về tồn kho và đáp ứng đơn hàng. Việc đánh giá khách quan này là cơ sở để LG Electronics Việt Nam xác định các điểm nóng cần ưu tiên, từ đó đưa ra các giải pháp can thiệp kịp thời nhằm nâng cao quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam.

5.2. Tiềm năng phát triển và Lợi ích dự kiến từ các giải pháp sản xuất LG đề xuất

Các giải pháp được đề xuất trong luận văn (Chương 3) mang lại tiềm năng lớn để cải thiện đáng kể quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam. Khi được triển khai, các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giảm thiểu chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng cường năng suất lao động và cải thiện khả năng đáp ứng thị trường. Cụ thể, việc tối ưu hóa hoạch định và kiểm soát chất lượng sẽ giúp LG tiết kiệm nguyên vật liệu, giảm tỷ lệ hàng lỗi và tăng lợi nhuận. Các kế hoạch sản xuất 2011 (Bảng 3.2) và dự kiến chi phí cho cải tiến (Bảng 3.3) là những minh chứng cho định hướng này. Những lợi ích này không chỉ góp phần vào sự tăng trưởng doanh thu mà còn củng cố vị thế cạnh tranh của LG trên thị trường, định hình một mô hình quản lý sản xuất hiệu quả của LG Electronics trong tương lai.

VI. Hướng tới Tương lai quản lý sản xuất LG Electronics Việt Nam bền vững cạnh tranh

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và sự phát triển không ngừng của công nghệ, quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam không chỉ cần giải quyết những vấn đề hiện tại mà còn phải định hướng cho một tương lai bền vững và khả năng cạnh tranh vượt trội. Việc liên tục đổi mới và áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến là yếu tố sống còn để doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu khách hàng. Tương lai của quản lý sản xuất tại LG sẽ được định hình bởi khả năng tích hợp công nghệ 4.0, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng một hệ thống sản xuất linh hoạt, thông minh. Việc này đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự cam kết đầu tư mạnh mẽ từ phía lãnh đạo, nhằm duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành điện tử. Chỉ khi đó, LG Electronics Việt Nam mới có thể khẳng định vững chắc vai trò của mình, không chỉ là một nhà sản xuất mà còn là một đơn vị tiên phong trong đổi mới quản lý.

6.1. Tầm quan trọng của Quản lý sản xuất trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu đầy cạnh tranh, công tác quản lý sản xuất đóng vai trò ngày càng quan trọng đối với sự sống còn và phát triển của LG Electronics Việt Nam. Khả năng sản xuất ra các sản phẩm chất lượng cao với chi phí cạnh tranh, giao hàng đúng hẹn và thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường là yếu tố quyết định sự thành bại. Một hệ thống quản lý sản xuất hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội. Nó là nền tảng để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, đảm bảo rằng LG luôn là lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng. Việc không ngừng cải tiến quy trình sản xuất LG là điều kiện tiên quyết để duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành công nghiệp điện tử.

6.2. Khuyến nghị và Định hướng phát triển cho LG Electronics Việt Nam

Để củng cố và phát triển bền vững, LG Electronics Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, đặc biệt là các giải pháp tự động hóa và số hóa. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên sâu và phát triển kỹ năng là yếu tố then chốt để thích ứng với công nghệ mới. Doanh nghiệp cũng cần tăng cường hợp tác với các đối tác cung ứng để đảm bảo nguồn nguyên vật liệu ổn định và chất lượng. Việc liên tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai là cần thiết để có những điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ thống quản lý sản xuất tại LG Electronics Việt Nam thông minh, linh hoạt và có khả năng đổi mới liên tục, sẵn sàng đón đầu những xu hướng công nghệ mới, hướng tới một tương lai phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý sản xuất tại công ty tnhh lg electronics việt nam và một số giải pháp nhằm nâng cao công tác quản lý sản xuất

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 39 CHƯƠNG 2- PIIAN TÍCH HSU QUA CTIA CONG TAC QUAN LY SAN XUẤT TAT CONG TY TNHH 1G ELECTRONICS VIET NAM - 40 2.1 Giới thiệu khái quat vé céng ty TNHH LG Electronics Việt Nam.1 Lịch sử hình thành công ty 40 2.12 Chức nẵng nhiệm vụ của Doanh nghiệp, 4 2.3 Cơ cầu tổ chức.4 Sản phẩm của cổng ty.5 Kết quả kinh doanh của công ty trong 3 nằm qua.2 Danh giả hiệu quả của công tác quân lý sản xuất.1 Nghiên cứn và dự báo câu - 47 2 Thiết kế sản phẩm và lựa chọn quả trinh công nghệ 2.3 Hoạch định cổng suất - - - - 48 3.4 Bồ trí mặt bằng sản xuất trong: doanh nghiệp. Hoạch dịnh nguyên vật liệu.6 Hoạch định tống hợp - - - 31 2.7 Điều độ sẵn xuất. Tu hieu sesso 2.29 Về thời gian đừng chuyén (loss time) - - 33 10 Vẻ chất lượng 2.3 Các nhân tả ảnh hưởng đến hiệu quả của công táo quản lý sản xu 2.1 Nhân tô con người ~ 59 Ludn vantét nghiép Tiạc viên: Trần Thị Iuệ Quan by stim xudt tai cong ty LGEVN va mot gidi phap nang cao cing téc QLSX 3.8 Sosanhlgi ich chi phi do giai phap mang lại.1 Tên giải pháp.

QHHKHH TH HH HH gu erire 78 3.2 Mục đích cửa giải pháp. Các công việc cân làm cho thực hiện giải pháp.4 Chỉ phí cho đầu tư giải pháp.5 Người chịu trách nhiệm thục hiện giải pháp - - 79 3.6 Thời gian cần thiết để thục hiện giải pháp - 79 3.7 Kết quả mong dợi sau khi tiễn hành giải pháp.48 So sánh lợi ích- chỉ phí đo giải pháp mang lại 80 3.5 Tớm tắt chương3 - 80 KET LUAN VA KIEN NGHỊ. TẢI LIỆU THAM KHẢO. HE H nga Hgedeeererodi 85 Ludn van tét nghiép Tiạc viên: Trần Thị Iuệ Quan by stim xudt tai cong ty LGEVN va mot gidi phap nang cao cing téc QLSX Danh muc cac bang Bang 1.1 Phidu điều tra check sheet Bang 2.1 Kết quả kinh doanh của công ty Bang 2.2 Kết quả lẳn kho tháng 2-2011 Bảng 2.

Kẻ hoạch vả kết quả sản xuất tháng 3-2011 Bang 2.4 Kết quả báo cáo sẵn xuất trong 2 nấm 2009 và 2010 Bảng 2.5 Bá cáo loss tưng năm 2010 Bang 2.6 Bảo cáo chỉ phí cho hoạt động chất lượng Bảng 27 Cơ câu vẻ trình độ lao động.8 Co cau vé dé tudi lao ddng Bang 2.9 Cáo máy móc công nghệ phục vụ cho sản xuất Bang 2.0 Tỉ lệ nội địa hỏa Bảng 2.11 Kinh nghiệm lêm việc Bảng 2.12 Nguyên nhân ảnh hưởng đên năng suất Bảng 2.13 Nguyên nhãn gây ra lỗi Bang 3.1 Chi phi cho cai tién Bang 3.2 Kế hoạch sản xuất 2011 Bang 3.3 Bang theo đối kiểm soát SCP trên dây chuyển lãng 3. Dự kiến chị phi cho cái tiên trong 1 thang Bang 3.5 Bảng tổng hợp theo dõi li phát hiện theo SCP Bang 3.6 Kết quả mong đợi Tăng 37 Tém tắt giải pháp +uận vẫn tốt nghiệp Tiạc viên: Trần Thị Iuệ Quan by stim xudt tai cong ty LGEVN va mot gidi phap nang cao cing téc QLSX Danh mục các kí hiệu, chữ viết tắt TNHH Trách nhiệm hitu han LG Life Good SHHV Sốhiệuhọcviêu 18 Tiên sĩ QIKD — Quan tj kinh doanh Iso International Organization for Standardization SCR Service Call Rate SQA Supply Quality Assurance FCFS First Come First Service EDD Larliest Due Date SPT Shorted Processing Time LPT Long Processing Time SDC Statistical Process Control soc Slalislical Qualily Control PDCA Plan Do Check Act LGEVN LG Electronics Viemam Limited company UBNN Uy ban nhân đân GPDC Giấy phép điều chính. LCD Liquid Crystal Display TY Trị CRT Cathode Ray Tube DVD Digital Video Disk GSM Global System for Mobile CDMA Code Division Multiple Access Toc Tnpul Quality Control ? Ludn van té nghiệp Tiạc viên: Trần Thị Iuệ Quân lý sản xuất tại công ty LGEVN và một số giải pháp nâng cao công tác QLSX 2.2 Nhân tổ máy móo thiết bị, công nghệ.3 Nhân tô nguyên vật liệu. - - - 61 4 Nhân tổ xử lý vận hành.5 Nhân tổ mỗi trường,.4 Kết quả điều tra - - 67 2.5 Tôm tắt chương 2.

68 CHƯƠNG 3- MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO IIBU Qua CUA CONG TAC QUANT.Y SAN XUẤT TẠI CONG TY TNHH LG ELECTRONICS VIRT NAM.1 Một số định hướng chiến lược của công ty 70 3.2 Mục đích của giải pháp - - 72 3.3 Các công việc cản làm cho thuực hiện giải pháp.4 Chỉ phí cho đầu tư giải pháp L.5 Người chịu trách nhiệm thực hiện giải pháp - 73 3.6 Thời gian cần thiết thực hiện giải phảp.7 Kết quả meng đợi sau khi tiên hành giải pháp.28 So sánh loi ich — chỉ phí đo giải pháp mang bại - 73 ác: .1 Tên giải pháp.2 Mục dích của giải pháp. HE HH H tu HH re erire 75 3. Các công việc cân làm cho thực hiện giái pháp.4 Chi phi cho diu hr giai pháp 2.5 Người chịu trách nhiệm thực hiện giải phảp.6 Thời gian cân thiết thực hiện giải pháp. Kết quả mong đợi sau khủ tiên hành giải pháp - T77 4 +uận vẫn tốt nghiệp Tiạc viên: Trần Thị Iuệ Quan by stim xudt tai cong ty LGEVN va mot gidi phap nang cao cing téc QLSX Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Dộc lập- Tự đo- Hạnh phúc Lời cam đoan Kính gửi: Khoa Kinh tế và quan ly Viện đào tạo sau đại học Họ và tên học viên: Trân Thị Huệ SHHV: CB090980 Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Lớp :QTKD-TTI 'Tôi xin cam doan: Tuyệt đối chấp hành dùng nội quy về bảo vệ hiện văn Tôi xin đâm bảo và chịu trách nhiệm hoàn toản về những gì mả tôi làm trong luận văn tốt nghiệp của mình Hà Nội ngày 23-3-2011 Học viên Trần Thị Huệ +uận vẫn tốt nghiệp Tiạc viên: Trần Thị Iuệ Quan by stim xudt tai cong ty LGEVN va mot gidi phap nang cao cing téc QLSX Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Dộc lập- Tự đo- Hạnh phúc Lời cam đoan Kính gửi: Khoa Kinh tế và quan ly Viện đào tạo sau đại học Họ và tên học viên: Trân Thị Huệ SHHV: CB090980 Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Lớp :QTKD-TTI 'Tôi xin cam doan: Tuyệt đối chấp hành dùng nội quy về bảo vệ hiện văn Tôi xin đâm bảo và chịu trách nhiệm hoàn toản về những gì mả tôi làm trong luận văn tốt nghiệp của mình Hà Nội ngày 23-3-2011 Học viên Trần Thị Huệ +uận vẫn tốt nghiệp Tiạc viên: Trần Thị Iuệ Quan by stim xudt tai cong ty LGEVN va mot gidi phap nang cao cing téc QLSX Danh mục các kí hiệu, chữ viết tắt TNHH Trách nhiệm hitu han LG Life Good SHHV Sốhiệuhọcviêu 18 Tiên sĩ QIKD — Quan tj kinh doanh Iso International Organization for Standardization SCR Service Call Rate SQA Supply Quality Assurance FCFS First Come First Service EDD Larliest Due Date SPT Shorted Processing Time LPT Long Processing Time SDC Statistical Process Control soc Slalislical Qualily Control PDCA Plan Do Check Act LGEVN LG Electronics Viemam Limited company UBNN Uy ban nhân đân GPDC Giấy phép điều chính. LCD Liquid Crystal Display TY Trị CRT Cathode Ray Tube DVD Digital Video Disk GSM Global System for Mobile CDMA Code Division Multiple Access Toc Tnpul Quality Control ? Ludn van té nghiệp Tiạc viên: Trần Thị Iuệ Quan by stim xudt tai cong ty LGEVN va mot gidi phap nang cao cing téc QLSX 3.8 Sosanhlgi ich chi phi do giai phap mang lại.1 Tên giải pháp. QHHKHH TH HH HH gu erire 78 3.2 Mục đích cửa giải pháp.

Các công việc cân làm cho thực hiện giải pháp.4 Chỉ phí cho đầu tư giải pháp.5 Người chịu trách nhiệm thục hiện giải pháp - - 79 3.6 Thời gian cần thiết để thục hiện giải pháp - 79 3.7 Kết quả mong dợi sau khi tiễn hành giải pháp.48 So sánh lợi ích- chỉ phí đo giải pháp mang lại 80 3.5 Tớm tắt chương3 - 80 KET LUAN VA KIEN NGHỊ. TẢI LIỆU THAM KHẢO. HE H nga Hgedeeererodi 85 Ludn van tét nghiép Tiạc viên: Trần Thị Iuệ Quản {ý sản xuất tại công ty L GEN và mội số giải pháp nâng cao công tác QLSX 1.5 Chí tiêu về chất lượng. -Ö35 1⁄4 Các yên ảnh hưởng, đến hiệu quả của công tác quản lý sản xuất - 36 1.1 Các yếu tổ bên ngoài.2 Cac yếu tổ bền trong.5 Một sé bai học kinh nghiệm về cải thiện hiệu quả của công tác quan lý sẵn xuất .6 Tôm tắt chương 1.

39 CHƯƠNG 2- PIIAN TÍCH HSU QUA CTIA CONG TAC QUAN LY SAN XUẤT TAT CONG TY TNHH 1G ELECTRONICS VIET NAM - 40 2.1 Giới thiệu khái quat vé céng ty TNHH LG Electronics Việt Nam.1 Lịch sử hình thành công ty 40 2.12 Chức nẵng nhiệm vụ của Doanh nghiệp, 4 2.3 Cơ cầu tổ chức.4 Sản phẩm của cổng ty.5 Kết quả kinh doanh của công ty trong 3 nằm qua.2 Danh giả hiệu quả của công tác quân lý sản xuất.1 Nghiên cứn và dự báo câu - 47 2 Thiết kế sản phẩm và lựa chọn quả trinh công nghệ 2.3 Hoạch định cổng suất - - - - 48 3.4 Bồ trí mặt bằng sản xuất trong: doanh nghiệp. Hoạch dịnh nguyên vật liệu.6 Hoạch định tống hợp - - - 31 2.7 Điều độ sẵn xuất. Tu hieu sesso 2.29 Về thời gian đừng chuyén (loss time) - - 33 10 Vẻ chất lượng 2.3 Các nhân tả ảnh hưởng đến hiệu quả của công táo quản lý sản xu 2.1 Nhân tô con người ~ 59 Ludn vantét nghiép Tiạc viên: Trần Thị Iuệ Quản {ý sản xuất tại công ty L GEN và mội số giải pháp nâng cao công tác QLSX 1.5 Chí tiêu về chất lượng. -Ö35 1⁄4 Các yên ảnh hưởng, đến hiệu quả của công tác quản lý sản xuất - 36 1.1 Các yếu tổ bên ngoài.2 Cac yếu tổ bền trong.5 Một sé bai học kinh nghiệm về cải thiện hiệu quả của công tác quan lý sẵn xuất .6 Tôm tắt chương 1.

39 CHƯƠNG 2- PIIAN TÍCH HSU QUA CTIA CONG TAC QUAN LY SAN XUẤT TAT CONG TY TNHH 1G ELECTRONICS VIET NAM - 40 2.1 Giới thiệu khái quat vé céng ty TNHH LG Electronics Việt Nam.1 Lịch sử hình thành công ty 40 2.12 Chức nẵng nhiệm vụ của Doanh nghiệp, 4 2.3 Cơ cầu tổ chức.4 Sản phẩm của cổng ty.5 Kết quả kinh doanh của công ty trong 3 nằm qua.2 Danh giả hiệu quả của công tác quân lý sản xuất.1 Nghiên cứn và dự báo câu - 47 2 Thiết kế sản phẩm và lựa chọn quả trinh công nghệ 2.3 Hoạch định cổng suất - - - - 48 3.4 Bồ trí mặt bằng sản xuất trong: doanh nghiệp. Hoạch dịnh nguyên vật liệu.6 Hoạch định tống hợp - - - 31 2.7 Điều độ sẵn xuất. Tu hieu sesso 2.29 Về thời gian đừng chuyén (loss time) - - 33 10 Vẻ chất lượng 2.3 Các nhân tả ảnh hưởng đến hiệu quả của công táo quản lý sản xu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ