Luận văn: Thực trạng và Giải pháp Quản lý Rủi ro Tín dụng tại Vietinbank Nam Thăng Long

Luận văn ThS phân tích thực trạng & giải pháp quản lý rủi ro tín dụng tại Vietinbank Nam Thăng Long. Tải file word đầy đủ, chi tiết. Nghiên cứu hữu ích!

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2014

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm về Ngân hàng thương mại

1.1.2. Những hoạt động cơ bản của Ngân hàng thương mại

1.2. HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Tín dụng của ngân hàng thương mại

1.2.2. Rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại

1.3. QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Khái niệm và sự cần thiết quản lý rủi ro tín dụng

1.3.2. Nội dung quản lý rủi ro tín dụng

1.4. KINH NGHIỆM QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM

1.4.1. Ngân hàng Citibank của Mỹ

1.4.2. Ngân hàng phát triển Hàn quốc (KDB)

1.4.3. Bài học kinh nghiệm cho Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETINBANK - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

2.1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA VIETINBANK - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

2.1.1. Khái quát về Vietinbank

2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Vietinbank - Chi nhánh Nam Thăng Long

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.2. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA VIETINBANK - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

2.2.1. Hoạt động Huy động vốn tại Vietinbank -Chi nhánh Nam Thăng Long

2.2.2. Hoạt động tín dụng tại Vietinbank - Chi nhánh Nam Thăng Long

2.2.3. Đánh giá hoạt động của Vietinbank - chi nhánh Nam Thăng Long

2.2.4. Thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại Vietinbank - chi nhánh Nam Thăng Long

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETINBANK - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

2.3.1. Những kết quả đạt đuợc của hoạt động quản lý rủi ro tín dụng tại Vietinbank - Chi nhánh Nam Thăng Long

2.3.2. Những hạn chế của hoạt động quản lý rủi ro tín dụng tại Vietinbank - Chi nhánh Nam Thăng Long

2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế của hoạt động quản lý rủi ro tín dụng tại Vietinbank - Chi nhánh Nam Thăng Long

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETINBANK - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG CỦA VIETINBANK - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

3.1.1. Định huớng hoạt động kinh doanh của Vietinbank - Chi nhánh Nam Thăng Long

3.1.2. Định huớng quản lý rủi ro tín dụng tại Vietinbank - Chi nhánh Nam Thăng Long

3.2. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VIETINBANK - CHI NHÁNH NAM THĂNG LONG

3.2.1. Chuyển đổi mô hình tổ chức kinh doanh của Vietinbank để giảm thiểu rủi ro tín dụng

3.2.2. Đào tạo cán bộ làm công tác Quản lý rủi ro

3.2.3. Tăng cuờng quản lý rủi ro ở cấp độ danh mục, ngành hàng

3.2.4. Nâng cao chất luợng kiểm tra, giám sát rủi ro tín dụng

3.2.5. Hoàn hiện công tác đo luờng rủi ro tín dụng theo huớng luợng hóa rủi ro

3.2.6. Đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ

3.2.7. Hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin

3.2.8. Đảm bảo sự phối hợp giữa quản lý rủi ro tín dụng và quản lý rủi ro tác nghiệp

3.2.9. Kiến nghị với Chính Phủ

3.2.10. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nuớc

3.2.11. Kiến nghị với Ngân hàng Thuơng mại cổ phần Công thuơng Việt Nam

Tóm tắt

I. Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Nền Tảng Phát Triển Bền Vững Ngân Hàng

Hoạt động của ngân hàng thương mại luôn tiềm ẩn đa dạng rủi ro, từ thẻ, tiền gửi, đến đầu tư và ngoại hối. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng (RRTD) nổi lên như một thách thức trọng yếu nhất, bởi tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi, mang lại lợi nhuận lớn nhưng cũng tiềm ẩn tổn thất nghiêm trọng. Sự thay đổi trong tư duy quản trị tài chính toàn cầu đã nhấn mạnh rằng, quản lý rủi ro tín dụng không chỉ là một phần bổ trợ mà đã trở thành nền tảng cho sự thành công dài hạn của mọi ngân hàng.

Trong bối cảnh kinh tế phức tạp, việc các ngân hàng theo đuổi lợi nhuận và thị phần mà bỏ qua việc bù đắp rủi ro tiềm ẩn đã dẫn đến suy thoái chất lượng và sụt giảm thu nhập từ danh mục đầu tư tín dụng. Những kinh nghiệm thất bại này đã thúc đẩy sự chuyển đổi mang tính lịch sử trong quản lý và điều hành ngân hàng. Mục tiêu tối đa hóa giá trị đòi hỏi các tổ chức tín dụng không ngừng tìm kiếm giải pháp gia tăng lợi nhuận, đồng thời phải tập trung nghiên cứu và ứng dụng các chính sách quản lý rủi ro để tạo hành lang bảo vệ cho sự tồn tại và phát triển.

Đề tài quản lý rủi ro tín dụng được xem là yếu tố cốt lõi trong chiến lược hoạt động, đặc biệt đối với các ngân hàng đã trải qua giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ và cải cách toàn diện. Luận văn Thạc sĩ Kinh tế của Nguyễn Anh Tuấn (2014) đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ lý luận về rủi ro tín dụngquản lý rủi ro tín dụng trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế và sự gia tăng áp lực cạnh tranh. Luận văn này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp kiểm tra, giám sát khoản vay để đảm bảo an toàn vốn và cấu trúc bộ máy quản lý rủi ro phù hợp. Nhận thức đúng đắn về rủi ro tín dụng và các công cụ quản lý sẽ giúp ngân hàng thương mại duy trì sự ổn định, phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng

Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết (Điều 2, Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN). Đây là rủi ro chính, phát sinh từ hoạt động cho vay, nơi ngân hàng chuyển giao vốn tạm thời cho người sử dụng với kỳ vọng hoàn trả cả gốc và lãi. Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính, chiếm khoảng 75% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại. Do đó, sự tồn tại và thành công của một ngân hàng phụ thuộc chủ yếu vào hiệu quả của hoạt động tín dụng. Rủi ro tín dụng không mong muốn, luôn mang lại tổn thất. Việc nghiên cứu và đưa ra các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng luôn được các ngân hàng quan tâm chú trọng. Quản lý hiệu quả giúp ngân hàng tránh được nợ xấu, duy trì thanh khoản và đảm bảo sự phát triển ổn định của hệ thống ngân hàng nói chung.

1.2. Các chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng Nhận diện sớm thách thức

Để nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng, các ngân hàng thương mại sử dụng nhiều chỉ tiêu quan trọng. Các chỉ tiêu này phản ánh mức độ rủi ro khác nhau và có mối liên hệ chặt chẽ. Đầu tiên là nợ quá hạntỷ lệ nợ quá hạn. Nợ quá hạn là khoản nợ mà một phần hoặc toàn bộ nợ gốc, lãi đã quá hạn, hoặc khách hàng sử dụng sai mục đích, tài sản đảm bảo giảm giá trị, hoặc khách hàng phá sản. Tỷ lệ nợ quá hạn (Dư nợ quá hạn / Tổng dư nợ cho vay x 100%) theo quy định của Ngân hàng Nhà nước không được vượt quá 5%. Tiếp theo là nợ xấutỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay. Nợ xấu bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5 (dưới tiêu chuẩn, nghi ngờ, có khả năng mất vốn). Tỷ lệ nợ xấu (Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay x 100%) không được vượt quá 3%. Ngoài ra, hệ số rủi ro tín dụng (Tổng khoản mục tín dụng / Tổng tài sản có x 100%) cũng cho thấy tỷ trọng khoản mục tín dụng trong tài sản có; khoản mục này càng lớn, lợi nhuận tiềm năng càng cao nhưng rủi ro cũng gia tăng. Các chỉ tiêu này là công cụ hữu hiệu để cảnh báo sớm rủi ro và hỗ trợ quá trình ra quyết định.

II. Thực Trạng Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Tại Vietinbank Nam Thăng Long Phân Tích Chuyên Sâu

Để hiểu rõ hơn về thách thức và cơ hội trong quản lý rủi ro tín dụng, việc phân tích thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại một ngân hàng thương mại cụ thể là cần thiết. Vietinbank - Chi nhánh Nam Thăng Long (Vietinbank Nam Thăng Long) là một điển hình, với hơn 10 năm hình thành và phát triển, đã đạt quy mô tín dụng đáng kể. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với khủng hoảng, việc quản lý rủi ro tín dụng tại chi nhánh này cũng bộc lộ những điểm mạnh và hạn chế.

Từ năm 2010 đến 2013, Vietinbank Nam Thăng Long đã chứng kiến sự tăng trưởng quy mô tín dụng ấn tượng trong các năm kinh tế ổn định. Tuy nhiên, giai đoạn sau đó, tốc độ tăng trưởng chậm lại do định hướng cấp tín dụng thận trọng hơn, tập trung sàng lọc khách hàng tốt. Cơ cấu tín dụng cũng có những chuyển dịch tích cực nhằm tránh rủi ro tập trung tín dụng.

Cụ thể, tín dụng ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao (khoảng 60%), trong khi dư nợ trung dài hạn có xu hướng giảm. Điều này phản ánh chiến lược hạn chế rủi ro trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Tuy nhiên, tập trung tín dụng vào các khách hàng doanh nghiệp lớn (chiếm khoảng 60% tổng dư nợ) và một số ngành như sản xuất, phân phối điện, nước, khí đốt (26%) hay xây dựng (20%) vẫn tiềm ẩn rủi ro khi các ngành này bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng.

Bên cạnh đó, tỷ lệ cho vay có tài sản đảm bảo cao, cho thấy sự thận trọng trong thẩm định tín dụng. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào bất động sản làm tài sản bảo đảm (gần 60%) lại là một điểm đáng lưu ý khi thị trường này đóng băng. Phân tích thực trạng này cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng và nhu cầu tối ưu hóa quản lý rủi ro.

"Luận văn Thạc sĩ Kinh tế của Nguyễn Anh Tuấn (2014) đã chỉ rõ những kết quả đạt được và hạn chế của hoạt động quản lý rủi ro tín dụng tại Vietinbank Nam Thăng Long, đồng thời đưa ra các nguyên nhân cụ thể. Việc đánh giá khách quan này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả hơn."

2.1. Đánh giá cơ cấu và quy mô tín dụng Thực trạng hoạt động cho vay

Vietinbank Nam Thăng Long đã đạt quy mô tín dụng 2.951 tỷ đồng vào cuối năm 2012, đứng thứ 10 trong số 18 chi nhánh của Vietinbank tại Hà Nội. Tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ giai đoạn 2010-2011 phản ánh kinh tế ổn định, cho phép tăng trưởng tín dụng chất lượng tốt. Tuy nhiên, năm 2012-2013, tốc độ này chậm lại (tăng 3% năm 2012 so với 2011) do tác động tiêu cực của khủng hoảng kinh tế, khiến chi nhánh chủ trương sàng lọc và chỉ tăng trưởng với khách hàng tốt. Về cơ cấu tín dụng theo kỳ hạn, tín dụng ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao (khoảng 60% tổng dư nợ), trong khi dư nợ trung dài hạn chiếm khoảng 40% và có xu hướng giảm dần, phù hợp với định hướng giảm thiểu rủi ro tín dụng trong bối cảnh khó khăn. Cơ cấu tín dụng theo đối tượng khách hàng cho thấy nhóm doanh nghiệp lớn chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 60% tổng dư nợ), theo sau là doanh nghiệp vừa và nhỏ, và cuối cùng là khách hàng cá nhân. Việc tập trung vào khách hàng doanh nghiệp tiềm ẩn rủi ro khi kinh tế suy thoái, nhưng chi nhánh tập trung vào các doanh nghiệp lớn có tiềm lực tài chính tốt và uy tín. Về ngành kinh tế, sản xuất phân phối điện, nước, khí đốt chiếm 26%, xây dựng 20%, và bất động sản 8%. Mặc dù đa dạng hóa danh mục, tỷ lệ tập trung vào xây dựng và bất động sản (đang "đóng băng") cảnh báo nguy cơ rủi ro. Tỷ lệ cho vay có tài sản đảm bảo cao (74% năm 2012) thể hiện sự thận trọng, với bất động sản chiếm phần lớn (59%), máy móc thiết bị, tài sản hình thành trong tương lai và bảo lãnh chiếm 8-9%.

2.2. Nhận diện các hạn chế và nguyên nhân gây rủi ro tín dụng

Trong thực trạng quản lý rủi ro tín dụng tại Vietinbank Nam Thăng Long, một số hạn chế đã được nhận diện. Nguồn vốn huy động có tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn lớn hơn 12 tháng thấp, còn tiền gửi không kỳ hạn và ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao, gây ra tình trạng không ổn định về cơ cấu vốn. Huy động vốn từ khách hàng định chế tài chính tăng, nhưng từ cá nhân và tổ chức kinh tế lại giảm, ảnh hưởng đến tính ổn định. Mặc dù cơ cấu tín dụng đã có chuyển dịch tích cực, sự tập trung vào một số ngành kinh tế như xây dựng và bất động sản (đang gặp khó khăn) vẫn là một điểm yếu, tiềm ẩn rủi ro tập trung. Tỷ lệ lớn tài sản đảm bảo là bất động sản cũng tạo ra rủi ro khi thị trường này biến động. Luận văn chỉ ra rằng, nguyên nhân của những hạn chế này đến từ nhiều phía. Các nguyên nhân khách quan bao gồm kinh tế không ổn định, thủ tục pháp lý rườm rà, và thị trường bị bóp méo. Về phía ngân hàng, sự lỏng lẻo trong công tác kiểm tra nội bộ, năng lực cán bộ còn hạn chế (ví dụ: làm giả hồ sơ vay), và thiếu giám sát sau cho vay là những điểm yếu lớn. "Kiểm tra nội bộ cần phải được xem như hệ thống "phanh" của "cỗ xe" tín dụng." (Luận văn, tr. 16). Về phía khách hàng, việc sử dụng vốn sai mục đích, thiếu thiện chí trả nợ, khả năng quản lý kinh doanh kém, và tình hình tài chính yếu kém, thiếu minh bạch cũng góp phần gây ra rủi ro tín dụng. Đặc biệt, thói quen ghi chép sổ sách kế toán chưa trung thực của doanh nghiệp làm giảm độ tin cậy của các báo cáo tài chính, buộc ngân hàng phải quá phụ thuộc vào tài sản thế chấp.

III. Phương Pháp Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Hiện Đại Bài Học Quốc Tế và Ứng Dụng

Để đối phó với rủi ro tín dụng ngày càng phức tạp, các ngân hàng thương mại cần áp dụng những phương pháp quản lý rủi ro tín dụng hiện đại, kết hợp cả kinh nghiệm quốc tế và điều kiện thực tiễn. Một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả đòi hỏi sự nhận diện, đo lường, kiểm soát và giám sát liên tục. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn mà còn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và tăng cường khả năng cạnh tranh.

Các tổ chức tài chính hàng đầu trên thế giới đã phát triển những mô hình quản lý rủi ro tinh vi, tập trung vào việc định lượng và dự báo rủi ro. Những mô hình này thường tích hợp công nghệ tiên tiến như AIBig Data để phân tích dữ liệu tín dụng khổng lồ, đưa ra các cảnh báo sớm rủi ro và hỗ trợ quá trình ra quyết định. Ví dụ, Basel III là một khuôn khổ quốc tế quy định các tiêu chuẩn về vốn, thanh khoản và đòn bẩy nhằm tăng cường khả năng chống đỡ của ngân hàng trước các cú sốc tài chính.

Bên cạnh việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế, các ngân hàng cũng cần xây dựng một chiến lược phân tán rủi ro thông qua đa dạng hóa danh mục tín dụng, không tập trung cho vay vào một ngành, một lĩnh vực hay một khách hàng cụ thể. Chính sách tín dụng cần được rà soát và hoàn thiện định kỳ để phù hợp với diễn biến thị trường và điều kiện kinh tế vĩ mô. Việc thiết lập hệ thống giới hạn rủi ro và mức ủy quyền phán quyết rõ ràng cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo quản lý rủi ro tín dụng được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả trên toàn hệ thống.

"Quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng chính là quản lý và điều hành các khoản cho vay vốn trong hoạt động của ngân hàng, mục đích quản lý ở đây là làm cho chất lượng tín dụng của ngân hàng tốt hơn, hạn chế rủi ro và nâng cao lợi nhuận." (Luận văn, tr. 19). Nội dung quản lý này bao gồm bốn bước chính: nhận biết rủi ro, đo lường rủi ro, quản lý rủi ro và kiểm soát rủi ro, mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc.

3.1. Mô hình quản lý rủi ro tín dụng tập trung và phân tán Ưu nhược điểm

Trong quản lý rủi ro tín dụng, có hai mô hình phổ biến là mô hình quản lý rủi ro tín dụng tập trungmô hình quản lý rủi ro tín dụng phân tán. Mô hình tập trung đề cập đến việc công tác thẩm định khách hàngquản lý rủi ro được thực hiện chủ yếu tại hội sở chính hoặc các trung tâm theo vùng/miền. Các chi nhánh chỉ thực hiện thẩm định sơ bộ và gửi hồ sơ về cấp trên để ra quyết định. Ưu điểm của mô hình này là quản lý rủi ro một cách hệ thống trên toàn ngân hàng, đảm bảo tính cạnh tranh dài hạn, thiết lập môi trường quản lý đồng bộ và xây dựng chính sách quản lý rủi ro thống nhất. Đồng thời, nó tách biệt độc lập ba chức năng: kinh doanh, quản lý rủi ro và tác nghiệp. Tuy nhiên, nhược điểm là đòi hỏi đầu tư lớn về công sức, thời gian, phần mềm hỗ trợ và đội ngũ cán bộ có chuyên môn sâu. Mô hình phân tán, ngược lại, giao quyền thẩm định và quản lý rủi ro cho các chi nhánh riêng biệt, hội sở chính chỉ định hướng chung và thẩm định các trường hợp vượt quá khả năng của chi nhánh. Mô hình này có cấu trúc gọn nhẹ, giải quyết hồ sơ nhanh chóng cho khách hàng. Nhược điểm là thiếu sự chuyên sâu, không có sự tách biệt rõ ràng giữa các chức năng, và việc quản lý rủi ro tín dụng từ xa gặp nhiều khó khăn. Mô hình tập trung thường áp dụng cho các ngân hàng có quy mô hoạt động lớn, trong khi mô hình phân tán phù hợp với các ngân hàng nhỏ.

3.2. Kinh nghiệm quản lý rủi ro từ Citibank và KDB Chuẩn mực toàn cầu

Các ngân hàng thương mại hàng đầu thế giới như Citibank (Mỹ) và Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) đã cung cấp những bài học quý giá về quản lý rủi ro tín dụng. Citibank nổi bật với sự phân định rõ ràng chức năng các ban liên quan đến quy trình tín dụng, từ ban lãnh đạo, ban hoạch định chính sách, ban quản lý hạn mức tín dụng đến ban đánh giá rủi ro kinh doanh. Đặc biệt, Citibank áp dụng nguyên tắc "5C" để đánh giá độ tin cậy của người đi vay: Character (năng lực quản trị), Capacity (năng lực tài chính), Collateral (tài sản thế chấp), Condition (lĩnh vực hoạt động), và Terms (điều khoản tín dụng). Citibank cũng phân biệt rõ quyền cấp tín dụngquyền phê duyệt, ủy nhiệm cấp tín dụng dựa trên năng lực cán bộ và yêu cầu phê duyệt bởi nhiều cán bộ tín dụng. Đối với KDB, hệ thống quản lý rủi ro được thể hiện qua năm nội dung cơ bản: chiến lược và khẩu vị rủi ro, mô hình quản lý rủi ro, hệ thống quản lý hạn mức rủi ro, hệ thống kiểm soát rủi ro, và hệ thống phê duyệt tín dụng. KDB hướng tới mô hình quản lý rủi ro trên cơ sở giá trị, quản lý hạn mức theo ngành hàng và theo khách hàng để tránh rủi ro tập trung. Hệ thống kiểm soát rủi ro của KDB được thiết lập độc lập, áp dụng cho từng khoản tín dụng riêng lẻ và toàn bộ danh mục tín dụng, với khả năng cảnh báo sớm rủi ro. Những kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của cấu trúc tổ chức rõ ràng, phân tích dữ liệu sâu rộng và hệ thống kiểm soát chặt chẽ trong quản lý rủi ro tín dụng.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Chiến Lược Từ Thực Tiễn

Để tăng cường hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại, đặc biệt là trong bối cảnh thị trường biến động và hội nhập quốc tế, việc triển khai các giải pháp quản lý rủi ro tín dụng toàn diện là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này phải được xây dựng dựa trên việc khắc phục những hạn chế hiện có và tiếp thu các bài học kinh nghiệm từ các tổ chức tài chính hàng đầu thế giới. Trọng tâm của các giải pháp là nâng cao chất lượng tín dụng, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và đảm bảo an toàn cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Một trong những giải pháp quan trọng là hoàn thiện chính sách tín dụng theo hướng an toàn và hiệu quả, cung cấp khung chỉ dẫn rõ ràng cho cán bộ tín dụng và định hướng danh mục đầu tư tín dụng phù hợp. Việc nhanh chóng áp dụng các mô hình đánh giá và lượng hóa rủi ro tín dụng hiện đại, như Basel II/III, giúp nhà quản lý phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro và nhận biết nguyên nhân chính để có biện pháp khắc phục kịp thời. "Ngân hàng cần xây dựng các thực hành tín dụng mới từ khâu hậu kiểm, tư vấn đến ra quyết định và quản lý khoản vay dựa trên hệ thống phân tích và rà soát tín dụng." (Luận văn, tr. 28).

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh việc đào tạo cán bộ làm công tác quản lý rủi ro để nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ. Tăng cường quản lý rủi ro ở cấp độ danh mục, ngành hàng nhằm tránh rủi ro tập trung và nâng cao chất lượng kiểm tra, giám sát rủi ro tín dụng là yếu tố không thể thiếu. Việc hoàn thiện công tác đo lường rủi ro tín dụng theo hướng lượng hóa, kết hợp với việc đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ sẽ giúp phân tán rủi ro hiệu quả hơn. Cuối cùng, hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa quản lý rủi ro tín dụngquản lý rủi ro tác nghiệp sẽ tạo nên một hệ thống quản trị rủi ro toàn diện và vững chắc.

4.1. Nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát khoản vay Kiểm soát toàn diện

Để tối ưu hóa quản lý rủi ro tín dụng, việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng trước khi cho vay và tăng cường giám sát khoản vay sau khi giải ngân là hai khía cạnh cực kỳ quan trọng. Quá trình thẩm định tín dụng cần được thực hiện một cách chuyên sâu, không chỉ dựa trên các báo cáo tài chính của khách hàng mà còn kết hợp phân tích dữ liệu định tính về năng lực quản lý kinh doanh, uy tín và triển vọng của ngành. Việc đánh giá tài sản đảm bảo cần được thực hiện thường xuyên, đặc biệt với các tài sản có tính thanh khoản kém hoặc biến động giá lớn như bất động sản, yêu cầu khách hàng bổ sung hoặc rút giảm dư nợ tương ứng khi cần thiết. "Các ngân hàng thường có thói quen tập trung nhiều công sức cho việc thẩm định trước khi cho vay mà nới lỏng quá trình kiểm tra, kiểm soát đồng vốn sau khi cho vay." (Luận văn, tr. 16). Đây là một hạn chế cần được khắc phục. Sau khi cho vay, công tác kiểm tra, kiểm soát cần được thực hiện định kỳ và đột xuất, nhằm phát hiện kịp thời các dấu hiệu sử dụng vốn sai mục đích hoặc suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Việc xây dựng một hệ thống thông tin tín dụng tập trung với các báo cáo định kỳ và cảnh báo sớm sẽ hỗ trợ đắc lực cho cán bộ tín dụng trong việc theo dõi danh mục cho vay, phân loại nợ và có biện pháp xử lý kịp thời các khoản nợ xấu hay nợ khó đòi. "Theo dõi nợ là một trong những trách nhiệm quan trọng nhất của cán bộ tín dụng nói riêng và của ngân hàng nói chung." (Luận văn, tr. 17).

4.2. Ứng dụng công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm tín dụng để phân tán rủi ro

Ứng dụng công nghệ hiện đại đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa quản lý rủi ro tín dụng. Việc hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin là cần thiết để tự động hóa các quy trình, tích hợp AIBig Data vào phân tích dữ liệu tín dụng, từ đó cải thiện tốc độ và độ chính xác của việc đánh giá rủi ro. Các công nghệ này có thể giúp xây dựng các mô hình định lượng rủi ro tín dụng tinh vi hơn, hỗ trợ cảnh báo sớm rủi ro và thực hiện stress testing hiệu quả. "Phải có phần mềm hỗ trợ cho việc tổng hợp, phân tích số liệu từ chi nhánh lên hội sở chính và theo các tiêu chí nhất định." (Luận văn, tr. 23). Song song với công nghệ, đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng là một chiến lược hiệu quả để phân tán rủi ro. Thay vì tập trung vào một loại hình cho vay hoặc một ngành nghề cụ thể, ngân hàng nên phát triển nhiều loại hình tín dụng khác nhau, từ tín dụng tiêu dùng đến tín dụng doanh nghiệp, cho vay đa ngành. Việc phân tán rủi ro trong hoạt động tín dụng có ý nghĩa quan trọng, giúp tránh những tổn thất lớn khi một lĩnh vực kinh tế gặp biến động bất lợi. Ngoài ra, việc tham gia cho vay đồng tài trợ với các tổ chức tín dụng khác cũng là một hình thức hiệu quả để chia sẻ gánh nặng rủi ro. Sử dụng các công cụ tín dụng phái sinh như hợp đồng hoán đổi hay quyền chọn cũng góp phần phòng ngừa và hạn chế rủi ro một cách chủ động.

V. Tương Lai Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Hướng Đi Mới Cho Ngân Hàng Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và sự phát triển không ngừng của công nghệ, quản lý rủi ro tín dụng tiếp tục là một yếu tố sống còn đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Những thách thức mới như rủi ro khí hậu (Climate Risk), rủi ro môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang dần trở thành các yếu tố cần được tích hợp vào hệ thống quản trị rủi ro tổng thể. Tương lai của quản lý rủi ro tín dụng đòi hỏi một cách tiếp cận chủ động, linh hoạt và ứng dụng sâu rộng công nghệ để nâng cao khả năng chống chịu của ngân hàng.

Các ngân hàng thương mại cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel III, không chỉ về vốn mà còn về quản lý rủi ro hoạt động và rủi ro thanh khoản. Việc chuyển đổi mô hình tổ chức kinh doanh để giảm thiểu rủi ro tín dụng, cùng với việc tăng cường đào tạo cán bộ về quản lý rủi ro hiện đại, là những định hướng chiến lược quan trọng. "Ngân hàng liên tục rà soát, báo cáo và kiểm soát rủi ro. Ngân hàng cần quan tâm đến việc nâng cao quản trị hệ thống và tránh rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh bằng cách rà soát thường xuyên các rủi ro chính như tín dụng, lãi suất, thanh khoản và thị trường đảm bảo các rủi ro này ở mức chấp nhận được." (Luận văn, tr. 28).

Định hướng tương lai cũng bao gồm việc thúc đẩy ứng dụng AI và Big Data không chỉ trong định giá rủi ro tín dụng mà còn trong việc dự báo xu hướng thị trường, phát triển sản phẩm dịch vụ mới và tối ưu hóa chính sách tín dụng. Việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm rủi ro với khả năng phân tích đa chiều và dự báo chính xác sẽ giúp ngân hàng phản ứng nhanh chóng trước các nguy cơ. Đồng thời, sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại là yếu tố then chốt để tạo ra một môi trường tài chính ổn định và an toàn, thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

5.1. Định hướng chiến lược phát triển quản lý rủi ro tín dụng bền vững

Để phát triển bền vững, các ngân hàng thương mại Việt Nam cần xây dựng định hướng chiến lược tập trung vào quản lý rủi ro tín dụng theo hướng tiếp cận hiện đại. Điều này bao gồm việc hoàn thiện chính sách tín dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả, đồng thời nhanh chóng áp dụng các mô hình đánh giá và lượng hóa rủi ro tín dụng tiên tiến. "Xây dựng một mô hình quản lý rủi ro theo hướng tiếp cận phương pháp quản lý rủi ro hiện đại, trong đó tập trung hoàn thiện chính sách tín dụng an toàn và hiệu quả." (Luận văn, tr. 27). Các ngân hàng nên ưu tiên xây dựng một hệ thống tín dụng dựa trên các tiêu chí tương lai, tích hợp hệ thống cảnh báo sớm cho các khoản vay có vấn đề. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của quản lý tín dụng từ khâu hậu kiểm, tư vấn đến ra quyết định và quản lý khoản vay. Điều này đòi hỏi đầu tư vào công nghệ thông tin để phát triển các phần mềm hỗ trợ phân tích dữ liệu tín dụng và tổng hợp báo cáo. Việc liên tục rà soát, báo cáo và kiểm soát rủi ro là yếu tố cốt lõi để đảm bảo các rủi ro chính như tín dụng, lãi suất, thanh khoản và thị trường luôn ở mức chấp nhận được, góp phần vào sự ổn định và phát triển lâu dài của ngân hàng thương mại.

5.2. Kiến nghị chính sách nhằm tăng cường an toàn hệ thống ngân hàng

Từ thực trạng quản lý rủi ro tín dụng và các bài học kinh nghiệm quốc tế, nhiều kiến nghị chính sách cần được đưa ra nhằm tăng cường an toàn cho hệ thống ngân hàng. Đối với Chính phủ, cần tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và ổn định kinh tế vĩ mô để giảm thiểu các nguyên nhân khách quan gây rủi ro tín dụng. "Kiến nghị với Chính Phủ: Tạo điều kiện thuận lợi cho các NHTM phát triển kinh doanh." (Luận văn, tr. 74). Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục ban hành các quy định chặt chẽ hơn về quản lý rủi ro, tăng cường kiểm tra, giám sát các ngân hàng thương mại, đặc biệt là về tỷ lệ nợ xấu và việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Việc thúc đẩy áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel III và các phương pháp đo lường rủi ro tín dụng hiện đại cần được ưu tiên. "Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện các cơ chế chính sách." (Luận văn, tr. 74). Đối với bản thân các ngân hàng thương mại, cần chủ động xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, đầu tư vào công nghệ để nâng cao khả năng phân tích dữ liệu tín dụngcảnh báo sớm. Việc đào tạo cán bộ chuyên trách, tăng cường văn hóa quản lý rủi ro và phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban cũng là yếu tố then chốt. Những kiến nghị này, khi được thực hiện đồng bộ, sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng và đảm bảo sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
1600 thực trạng và giải pháp quản lý rủi ro tín dụng tại nhtm cp công thương vn chi nhánh nam thăng long luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm về Ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại đã hình thành, tồn tại và phát triển gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao của nó - kinh tế thị trường - thì ngân hàng thương mại cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được.

Luật các tổ chức tín dụng: NHTM là tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và các quy định khác của pháp luật. Theo Luật Ngân hàng nhà nước: Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán. Những hoạt động cơ bản của Ngân hàng thương mại • Hoạt động huy động vốn: Để thực hiện chức năng cơ bản của mình là trung gian tài chính thì hoạt động huy động vốn phải được coi là hoạt động cơ bản, quan trọng nhất của ngân hàng thương mại. Ngân hàng thương mại huy động vốn dưới các hình thức khác nhau như nhận tiền gửi (tiền gửi thanh toán, tiết kiệm có kỳ hạn, tiết kiệm không kỳ hạn), đi vay, phát hành giấy tờ có giá, vốn tiếp nhận tài trợ, vốn ủy thác đầu tư.

Nguồn vốn huy động dồi dào sẽ giúp ngân hàng 6 thương mại chủ động trong hoạt động kinh doanh, giảm rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh doanh tiền tệ nên việc huy động nguồn vốn như thế nào sẽ được các ngân hàng thương mại đưa ra trên cơ sở chiến lược kinh doanh và diễn biến thị trường trong từng thời kỳ. • Hoạt động sử dụng vốn: Ngân hàng thương mại huy động vốn để cho vay, đầu tư, từ đó tạo lợi nhuận. Việc sử dụng vốn hiệu quả sẽ nâng cao uy tín của ngân hàng thương mại, quyết định năng lực cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại.

• Hoạt động tín dụng: Là việc ngân hàng thương mại sử dụng nguồn vốn huy động được để cho vay đối với các cá nhân, tổ chức có nhu cầu sử dụng vốn để tiêu dùng, phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó ngân hàng thương mại thu lợi nhuận từ lãi suất cho vay sau khi bù đắp chi phí huy động vốn. Có thể nói hoạt động tín dụng (cho vay) là hoạt động có đóng góp lớn nhất vào tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại. Theo thống kê thì khoảng 75% thu nhập của ngân hàng thương mại là thu từ hoạt động cho vay. Một ngân hàng thương mại có tồn tại hay không, thành công hay thất bại phụ thuộc chủ yếu vào hiệu quả của hoạt động tín dụng.

• Bảo lãnh: Là việc ngân hàng thương mại sử dụng uy tín của mình để cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính cụ thể nào đó thay cho khách hàng của mình trong trường hợp khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết trong các giao dịch kinh tế. Khi phát hành các cam kết bảo lãnh này, ngân hàng thu được phí bảo lãnh. Các ngân hàng thương mại càng có uy tín thì việc thực hiện nghiệp vụ này càng phát triển. • Hoạt động đầu tư: 7 để đầu tư dưới hình thức kinh doanh các chứng khoán, đầu tư góp vốn vào các doanh nghiệp, tổ chức để thu lợi tức.

• Hoạt động thanh toán: Thực hiện chức năng trung gian thanh toán, ngân hàng thương mại theo lệnh của khách hàng sẽ cung cấp các dịch vụ thanh toán tiền mua bán hàng hóa, dịch vụ, thông qua hệ thống tài khoản của khách hàng tại ngân hàng. • Hoạt động quản lý ngân quỹ: Thông qua hệ thống tài khoản của các cá nhân, tổ chức mở tại ngân hàng để thực hiện các giao dịch thanh toán, ngân hàng thương mại có thể cung cấp cho khách hàng dịch vụ quản lý ngân quỹ. Ngân hàng sẽ quản lý việc thu chi và tính toán đầu tư phần tiền nhàn rỗi tạm thời để thu lợi cho đến khi khách hàng có nhu cầu thanh toán chi trả. • Hoạt động thuê mua: Có rất nhiều trường hợp khách hàng có nhu cầu mua tài sản nhưng không đủ khả năng để mua tài sản đó, ngân hàng có thể đứng ra mua tài sản này theo yêu cầu của khách hàng và cho khách hàng thuê dưới các hình thức: cho thuê hoạt động và cho thuê tài chính.

• Hoạt động môi giới đầu tư chứng khoán: Khi thực hiện nghiệp vụ cho vay, đòi hỏi ngân hàng thương mại phải có sự hiểu biết toàn diện về các ngành nghề kinh tế, tìm hiểu sâu về các tổ chức doanh nghiệp,. Với lợi thế này, ngân hàng thương mại đã cung cấp dịch vụ môi giới đầu tư chứng khoán. Hiện nay có rất nhiều ngân hàng đã thành lập các Công ty chứng khoán trực thuộc để tăng t nh chuyên nghiệp cho hoạt động này. • Dịch vụ bảo hiểm: 8 hiểm cho tài sản thế chấp của khách hàng thì ngoài việc thu phí bảo hiểm, ngân hàng thương mại còn tăng tính đồng bộ hóa trong hoạt động của mình, tạo sự thuận tiện cho khách hàng.

• Hoạt động bảo quản tài sản: Là việc ngân hàng thương mại nhận lưu giữ vàng, giấy tờ có giá và các tài sản khác cho khách hàng trong két sắt ngân hàng, từ đó thu phí dịch vụ. HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG VÀ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm tín dụng Theo Mac: Tín dụng là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ người sở hữu sang người sử dụng, sau một thời gian nhất định sẽ lại quay về với một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu.

Theo quan niệm của kinh tế học hiện đại: Tín dụng là một quan hệ giao dịch giữa hai chủ thể, trong đó có một bên chuyển giao tiền hoặc tài sản cho bên kia được sử dụng trong một thời gian nhất định, đồng thời bên nhận tiền hoặc tài sản cam kết hoàn trả vốn gốc và lãi cho bên vay vô điều kiện theo thời gian đã thỏa thuận. Như vậy, tín dụng là một phạm trù kinh tế hàng hóa, là hình thức vận động của vốn cho vay, phản ánh mối quan hệ giữa chủ thể sở hữu và chủ thể sử dụng đối với nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế, sự chuyển nhượng quyền sử dụng một lượng giá trị hay hiện vật theo những điều kiện, cam kết mà hai bên đã thỏa thuận, trên nguyên tắc hoàn trả cả vốn và lãi vay. Vai trò của tín dụng ngân hàng trong nền kinh tế thị trường • Tín dụng ngân hàng góp phần thúc đẩy lực lượng sản xuất xã hội phát triển. Nhờ có nguồn vốn tín dụng của ngân hàng nên các doanh nghiệp có điều 9 kiện bổ sung vốn thiếu hụt tạm thời hay mở rộng nguồn vốn đảm bảo được quá trình sản xuất bình thường và còn có thể mở rộng sản xuất cải tiến kĩ thuật áp dụng kĩ thuật công nghệ mới tăng tính cạnh tranh.

Tín dụng đã giúp các doanh nghiệp đẩy nhanh quá trình sản xuất và tiêu thụ, tạo điều kiện để duy trì mối liên hệ hữu cơ giữa sản xuất, lưu thông hàng hóa và tiêu dùng xã hội. Ngày nay trong quá trình toàn cầu hóa, quan hệ quốc tế ngày càng tăng cường, mỗi quốc gia trở thành một bộ phận của thị trường thế giới, do đó tín dụng ngân hàng trong lĩnh vực tín dụng quốc tế cũng trở nên quan trọng giúp cho việc liên kết chuyển giao công nghệ giữa các nước trên thế giới được nhanh chóng, rút ngắn thời gian phát triển. Như vậy hoạt động tín dụng của các NHTM đã góp phần thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh chóng ngay cả trong nước và quốc tế. • Tín dụng ngân hàng là công cụ tích tụ và tập trung vốn rất quan trọng, từ đó giúp cho việc tích tụ và tập trung sản xuất.

Tín dụng ngân hàng tập trung các khoản tín dụng nhỏ lẻ thành các khoản vốn lớn, tạo khả năng đầu tư vào các công trình lớn hiệu quả cao. Đồng thời các doanh nghiệp cũng nhờ các khoản tín dụng mà có đủ vốn để mở rộng sản xuất rút ngắn thời gian t ch lũy vốn. Thông qua tín dụng ngân hàng các doanh nghiệp nhận được khối lượng vốn bổ sung rất lớn từ đó tăng quy mô sản xuất, tăng năng suất lao động, đổi mới thiết bị công nghệ, áp dụng tiến bộ khoa học kĩ thuật, tăng khả năng cạnh tranh làm cho doanh nghiệp lớn ngày càng lớn lên, doanh nghiệp nhỏ bị phá sản do không cạnh tranh nổi, từ đó các doanh nghiệp nhỏ phải liên kết với nhau tăng khả năng cạnh tranh. Tóm lại, tín dụng đã đóng vai trò tích cực thúc đẩy quá trình tích tụ và tập trung vốn cho sản xuất.

10 Thông qua tín dụng mà nguồn vốn dịch chuyển từ nơi thừa đến nơi thiếu, làm cho xã hội bớt lãng phí ở những nơi thừa vốn, giảm khó khăn ở nơi thiếu vốn, giúp cho việc sử dụng vốn có hiệu quả, góp phàn làm cho tốc độ luân chuyển hàng hóa và tiền vốn tăng lên, tạo sự phát triển đồng đều trong các ngành. Hơn nữa, thông qua tín dụng ngân hàng, Chính phủ có những chính sách uu tiên hỗ trợ phát triển các vùng, miền hay các ngành then chốt, trọng điểm nhờ vào việc đua ra các uu đãi tín dụng. do vậy đã kích thí ch thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tu vào các vùng, ngành trọng điểm trong diện uu tiên của Chính phủ, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo sự phát triển cân đối trong cả nuớc. Rủi ro tín dụng của Ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm rủi ro tín dụng của NHTM “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng và các tổ chức tín dụng” là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động của ngân hàng, của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết (Điều 2-QĐ 493 Về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng và các tổ chức tín dụng).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ