Luận văn thạc sĩ: Quản lý rủi ro thẻ tại Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam

Tổng quan về quy trình quản lý rủi ro thẻ tại Ngân hàng Đại Chúng Việt Nam và các giải pháp bảo mật, chống gian lận hiệu quả cho chủ thẻ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO THẺ TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ THẺ NGÂN HÀNG

1.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của thẻ

1.1.2. Các chủ thể tham gia hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng

1.1.3. Khái niệm, đặc điểm và phân loại thẻ

1.1.4. Vai trò của thẻ ngân hàng

1.2. RỦI RO THẺ TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG

1.2.1. Phân loại rủi ro trong kinh doanh thẻ

1.3. QUẢN LÝ RỦI RO THẺ TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG

1.3.1. Khái niệm quản lý rủi ro

1.3.2. Nội dung quản lý rủi ro thẻ trong ngân hàng thương mại

1.3.3. Vai trò quản lý rủi ro thẻ đối với ngân hàng thương mại

1.4. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÝ RỦI RO THẺ TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG

1.4.1. Nhân tố chủ quan

1.4.2. Nhân tố khách quan

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO THẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM THỜI GIAN QUA

2.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.2. GIỚI THIỆU VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH THẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM

2.2.1. Sản phẩm thẻ của Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam

2.2.2. Các quy định về hoạt động kinh doanh thẻ của Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam

2.2.3. Kết quả hoạt động kinh doanh thẻ của Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam những năm gần đây

2.3. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO THẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM

2.3.1. Hoạt động quản lý rủi ro thẻ

2.3.2. Kết quả của công tác quản lý rủi ro thẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam

2.4. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO THẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM

2.4.1. Những mặt đạt được

2.4.2. Những tồn tại

2.4.3. Nguyên nhân của những tồn tại

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO THẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1.1. Định hướng phát triển chung

3.1.2. Định hướng trong hoạt động kinh doanh thẻ

3.2. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ RỦI RO THẺ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM

3.2.1. Giải pháp đối với nghiệp vụ phát hành thẻ

3.2.2. Giải pháp đối với nghiệp vụ thanh toán thẻ

3.2.3. Nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức cánbộ quản lý thẻ

3.2.4. Hoàn thiện và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin

3.2.5. Kiến nghị đối với Chính phủ

3.2.6. Kiến nghị đối với Ngân hàng nhà nước Việt Nam

3.2.7. Kiến nghị đối với Hiệp hội thẻ và Tiểu ban quản lý rủi ro

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò của quản lý rủi ro thẻ tại PVcomBank hiện nay

Trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt phát triển mạnh mẽ, hoạt động kinh doanh thẻ trở thành một mảng chiến lược của các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, sự tiện lợi này luôn đi kèm với những nguy cơ tiềm ẩn. Do đó, quản lý rủi ro thẻ tại Ngân hàng Đại Chúng Việt Nam (PVcomBank) không chỉ là một nghiệp vụ phòng ngừa tổn thất mà còn là yếu tố then chốt quyết định đến uy tín thương hiệu và sự phát triển bền vững. Một hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả giúp PVcomBank nhận diện, đo lường và kiểm soát các mối đe dọa, từ đó bảo vệ tài sản cho cả khách hàng và ngân hàng. Các loại rủi ro chính trong lĩnh vực này bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro kỹ thuật và đặc biệt là rủi ro giả mạo. Việc phòng chống gian lận thẻ một cách chủ động giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính, duy trì lòng tin của khách hàng và đảm bảo tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Theo nghiên cứu, một môi trường kinh doanh ít rủi ro là nền tảng cho việc kinh doanh có hiệu quả, mang lại lợi nhuận cao và khả năng cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường thẻ. Công tác quản lý rủi ro thẻ hiệu quả giúp PVcomBank giảm chi phí thực tế từ việc mất mát tài sản, chi phí khắc phục tổn thất và cả chi phí cơ hội do gián đoạn hoạt động kinh doanh. Quản lý rủi ro tốt còn giúp ngân hàng nhanh chóng ứng biến, khoanh vùng hậu quả khi sự cố xảy ra, giúp hoạt động kinh doanh thẻ nhanh chóng phục hồi và phát triển ổn định. Đây là một bộ phận không thể thiếu, gắn bó mật thiết với mọi hoạt động kinh doanh của ngân hàng trong kỷ nguyên số.

1.1. Bối cảnh và các loại rủi ro thẻ ngân hàng cơ bản

Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán hiện đại, ra đời gắn liền với sự ứng dụng công nghệ tin học. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và thói quen tiêu dùng đã thúc đẩy số lượng thẻ phát hành tại Việt Nam tăng vọt. Tuy nhiên, đi kèm với đó là sự gia tăng của tội phạm công nghệ cao. Các loại rủi ro cơ bản trong kinh doanh thẻ bao gồm: Rủi ro tín dụng, phát sinh khi chủ thẻ tín dụng không có khả năng thanh toán; Rủi ro đạo đức, liên quan đến hành vi gian lận từ chính cán bộ ngân hàng; Rủi ro kỹ thuật, xuất phát từ sự cố hệ thống, nghẽn mạng hoặc lỗ hổng bảo mật; và Rủi ro giả mạo, hình thức phổ biến và nguy hiểm nhất hiện nay.

1.2. Tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn thẻ ngân hàng

Đảm bảo an toàn thẻ ngân hàng là nhiệm vụ cốt lõi, tác động trực tiếp đến uy tín của PVcomBank. Một sự cố lộ thông tin thẻ tín dụng không chỉ gây thiệt hại tài chính cho khách hàng mà còn làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin vào thương hiệu. Công tác quản lý rủi ro hiệu quả giúp ngăn chặn các hành vi gian lận, bảo vệ tài sản của người dùng và duy trì một hệ sinh thái thanh toán lành mạnh. Hơn nữa, việc này còn giúp ngân hàng tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về bảo mật dữ liệu, tạo nền tảng vững chắc cho việc mở rộng hợp tác và phát triển các sản phẩm thẻ mới, hiện đại hơn.

II. Thách thức trong quản lý rủi ro thẻ tại PVcomBank

Hoạt động quản lý rủi ro thẻ tại Ngân hàng Đại Chúng Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về mặt khách quan, sự phát triển không ngừng của tội phạm công nghệ cao với các thủ đoạn ngày càng tinh vi như skimming thẻ ATM, phishing, và tạo thẻ giả là mối đe dọa thường trực. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Đăng Việt Nga (2019), tội phạm quốc tế thường nhắm vào các ngày cuối tuần, khi hệ thống ngân hàng xử lý giao dịch chậm hơn, để thực hiện hành vi gian lận. Bên cạnh đó, thói quen sử dụng tiền mặt và nhận thức về bảo mật thẻ ATM của một bộ phận người dùng còn hạn chế cũng tạo ra kẽ hở cho tội phạm. Về mặt chủ quan, chất lượng nguồn nhân lực, quy trình thẩm định khách hàng và hệ thống công nghệ thông tin là những yếu tố nội tại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phòng chống gian lận thẻ. Một quy trình quản lý rủi ro không đủ chặt chẽ, hoặc hệ thống giám sát giao dịch không được cập nhật kịp thời có thể dẫn đến việc bỏ sót các giao dịch đáng ngờ. Thách thức còn đến từ việc cân bằng giữa trải nghiệm khách hàng và các lớp bảo mật. Các biện pháp an ninh quá phức tạp có thể gây bất tiện, trong khi quá lỏng lẻo lại làm gia tăng rủi ro. Do đó, PVcomBank cần một chiến lược toàn diện để vừa nâng cao an toàn, vừa đảm bảo tính tiện lợi cho người dùng.

2.1. Phân tích các hình thức giả mạo và rủi ro kỹ thuật

Rủi ro giả mạo là một trong những thách thức lớn nhất. Các hình thức phổ biến bao gồm: làm thẻ giả từ thông tin bị đánh cắp (counterfeit card), sử dụng thẻ bị mất cắp, và gian lận trong giao dịch không xuất trình thẻ (Card-Not-Present fraud) trên các nền tảng trực tuyến. Rủi ro thanh toán trực tuyến đặc biệt cao khi thông tin thẻ có thể bị đánh cắp qua các website không uy tín. Về rủi ro kỹ thuật, sự cố hệ thống có thể dẫn đến việc chấp nhận thanh toán thẻ hết hạn, ghi nợ sai tài khoản, hoặc hệ thống bị tấn công đánh cắp dữ liệu hàng loạt. Việc ngăn chặn skimming thẻ ATM đòi hỏi phải đầu tư vào các thiết bị chống skimming và giám sát thường xuyên.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro ngân hàng

Hiệu quả quản trị rủi ro ngân hàng bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Nhân tố chủ quan bao gồm năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ, chất lượng công tác thẩm định hồ sơ phát hành thẻ, và chiến lược phát triển dịch vụ của ngân hàng. Nhân tố khách quan gồm có môi trường pháp lý, các chính sách của Ngân hàng Nhà nước, sự phát triển của khoa học công nghệ, và trình độ nhận thức của người dùng thẻ. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo nên một bức tranh phức tạp, đòi hỏi PVcomBank phải có cách tiếp cận linh hoạt và đa chiều trong quản lý rủi ro.

III. Quy trình quản lý rủi ro thẻ tại Ngân hàng Đại Chúng

Để đối phó với các thách thức, Ngân hàng Đại Chúng Việt Nam đã xây dựng một quy trình quản lý rủi ro thẻ bài bản và có hệ thống. Quy trình này bao gồm bốn giai đoạn chính: nhận diện, đo lường, kiểm soát và xử lý rủi ro. Giai đoạn nhận diện tập trung vào việc xác định các mối nguy tiềm ẩn trong cả hoạt động phát hành và thanh toán, ví dụ như rủi ro hồ sơ gian lận, rủi ro thẻ bị mất cắp, hoặc rủi ro từ đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) thông đồng gian lận. Giai đoạn đo lường sử dụng các phương pháp định tính và định lượng để đánh giá tần suất và mức độ nghiêm trọng của từng loại rủi ro, từ đó ưu tiên các biện pháp phòng ngừa. Dựa trên kết quả đo lường, PVcomBank triển khai các biện pháp kiểm soát. Các biện pháp này bao gồm việc áp dụng công nghệ hiện đại, ban hành các quy định nghiệp vụ chặt chẽ, và đào tạo nhân sự. Cuối cùng, giai đoạn xử lý rủi ro tập trung vào việc khắc phục hậu quả khi sự cố xảy ra, bao gồm việc khóa thẻ khẩn cấp, tra soát giao dịch và thực hiện các biện pháp bồi hoàn theo chính sách bảo mật PVcomBank. Quy trình này được thể hiện rõ qua các văn bản nội bộ như Quyết định số 8174/2018/QT-PVB về giám sát và xử lý rủi ro giao dịch thẻ, cho thấy sự quan tâm và đầu tư nghiêm túc của ban lãnh đạo vào công tác quản lý rủi ro thẻ.

3.1. Nhận diện rủi ro trong nghiệp vụ phát hành và thanh toán

Trong nghiệp vụ phát hành, rủi ro có thể đến từ hồ sơ giả mạo hoặc thông tin khách hàng không chính xác. Ngân hàng phải thẩm định kỹ lưỡng để hạn chế cấp thẻ cho các đối tượng có mục đích lừa đảo. Trong nghiệp vụ thanh toán, rủi ro phát sinh từ các ĐVCNT gian lận, giao dịch đáng ngờ tại POS hoặc trên môi trường trực tuyến. Việc giám sát liên tục các giao dịch và hành vi bất thường của ĐVCNT là yếu tố cốt lõi để kiểm soát gian lận.

3.2. Biện pháp kiểm soát và xử lý giao dịch đáng ngờ

Khi một giao dịch đáng ngờ được phát hiện, hệ thống giám sát của PVcomBank sẽ tự động cảnh báo. Ngân hàng sẽ liên hệ với chủ thẻ để xác minh. Nếu không thể liên lạc hoặc giao dịch được xác nhận là gian lận, biện pháp khóa thẻ khẩn cấp sẽ được thực hiện ngay lập tức để ngăn chặn tổn thất tiếp theo. Quy trình tra soát khiếu nại được tiến hành theo quy định của các tổ chức thẻ quốc tế và Ngân hàng Nhà nước, đảm bảo quyền lợi cho khách hàng. Chính sách bảo mật PVcomBank cũng quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan.

IV. Cách PVcomBank áp dụng công nghệ bảo mật thẻ tiên tiến

Công nghệ là vũ khí quan trọng nhất trong cuộc chiến phòng chống gian lận thẻ. Ngân hàng Đại Chúng Việt Nam đã và đang tích cực đầu tư, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin để tăng cường bảo mật thẻ ATM và thẻ tín dụng. Một trong những giải pháp nền tảng là việc chuyển đổi toàn bộ thẻ từ sang thẻ chip theo tiêu chuẩn EMV. Công nghệ chip EMV tạo ra một mã giao dịch duy nhất cho mỗi lần thanh toán, khiến việc sao chép dữ liệu thẻ gần như không thể, giảm thiểu hiệu quả rủi ro từ thẻ giả. Đối với các rủi ro thanh toán trực tuyến, PVcomBank triển khai dịch vụ xác thực 3D Secure (MasterCard SecureCode). Đây là một lớp bảo mật bổ sung, yêu cầu chủ thẻ nhập mật khẩu dùng một lần (OTP) được gửi qua SMS để hoàn tất giao dịch, đảm bảo chỉ chủ sở hữu hợp pháp mới có thể thực hiện thanh toán. Bên cạnh đó, hệ thống giám sát giao dịch 24/7 ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) để phân tích hành vi của khách hàng, từ đó phát hiện sớm các giao dịch đáng ngờ với độ chính xác cao. Việc mã hóa dữ liệu thẻ từ đầu cuối cũng là một yêu cầu bắt buộc, đảm bảo thông tin nhạy cảm của khách hàng được bảo vệ an toàn trong toàn bộ quá trình xử lý.

4.1. Vai trò của công nghệ chip EMV và xác thực 3D Secure

Công nghệ chip EMV là tiêu chuẩn vàng về bảo mật cho giao dịch thẻ vật lý. Con chip điện tử trên thẻ có khả năng mã hóa thông tin, chống lại các kỹ thuật làm giả thẻ truyền thống. Trong khi đó, xác thực 3D Secure là lá chắn bảo vệ cho các giao dịch trực tuyến. Bằng cách yêu cầu một bước xác thực bổ sung, công nghệ này giúp giảm thiểu đáng kể các vụ gian lận liên quan đến việc thông tin thẻ bị đánh cắp và sử dụng trái phép trên Internet.

4.2. Hệ thống giám sát và phòng chống gian lận thẻ tự động

Hệ thống giám sát tự động của PVcomBank hoạt động liên tục để phân tích các mẫu giao dịch. Nó có thể nhận diện các dấu hiệu bất thường như nhiều giao dịch giá trị nhỏ liên tiếp, giao dịch ở các địa điểm địa lý xa nhau trong thời gian ngắn, hoặc các giao dịch tại những đơn vị có lịch sử rủi ro cao. Khi phát hiện dấu hiệu gian lận, hệ thống có thể tự động từ chối giao dịch hoặc gửi cảnh báo đến bộ phận kiểm soát gian lận để xử lý kịp thời, góp phần nâng cao hiệu quả phòng chống gian lận thẻ.

V. Đánh giá thực trạng quản lý rủi ro thẻ tại PVcomBank

Dựa trên phân tích số liệu giai đoạn 2016-2018 trong luận văn của Nguyễn Đăng Việt Nga, công tác quản lý rủi ro thẻ tại Ngân hàng Đại Chúng Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng vẫn còn một số tồn tại. Về mặt tích cực, PVcomBank đã nhận thức rõ tầm quan trọng của quản lý rủi ro và đã ban hành hệ thống văn bản quy định tương đối đầy đủ, làm cơ sở cho việc triển khai nghiệp vụ trên toàn hệ thống. Ngân hàng cũng đã chú trọng đầu tư vào công nghệ, đặc biệt là việc chuyển đổi sang thẻ chip và mở rộng mạng lưới ATM/POS. Số lượng thẻ phát hành liên tục tăng trưởng mạnh mẽ qua các năm, cho thấy sự tin tưởng của khách hàng vào sản phẩm dịch vụ của PVcomBank. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại cần khắc phục. Sản phẩm thẻ chưa thực sự đa dạng so với các đối thủ cạnh tranh. Công tác thẩm định khách hàng đôi khi còn chưa sâu sát, tiềm ẩn rủi ro thẻ tín dụng. Hệ thống công nghệ mặc dù đã được đầu tư nhưng cần tiếp tục nâng cấp để theo kịp các thủ đoạn gian lận mới. Hơn nữa, công tác đào tạo, nâng cao nhận thức về an toàn thẻ ngân hàng cho cả nhân viên và khách hàng cần được đẩy mạnh hơn nữa để tạo thành một vành đai bảo vệ toàn diện.

5.1. Những thành tựu và tồn tại trong quy trình quản lý rủi ro

Thành tựu nổi bật là việc xây dựng được khung pháp lý nội bộ chặt chẽ và bước đầu áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến. PVcomBank đã kiểm soát tốt các rủi ro cơ bản, thể hiện qua việc tăng trưởng kinh doanh thẻ ổn định. Tồn tại chính nằm ở việc hệ thống giám sát đôi khi chưa đủ linh hoạt để phát hiện các hình thức gian lận mới, và sự phối hợp giữa các bộ phận trong việc xử lý giao dịch đáng ngờ cần được cải thiện để rút ngắn thời gian phản ứng.

5.2. Nguyên nhân của những hạn chế và bài học kinh nghiệm

Nguyên nhân của các tồn tại đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Áp lực tăng trưởng kinh doanh đôi khi khiến quy trình thẩm định bị rút ngắn. Tội phạm công nghệ liên tục thay đổi phương thức hoạt động, đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư không ngừng. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần phải có một chiến lược quản lý rủi ro thẻ toàn diện, kết hợp hài hòa giữa con người, quy trình và công nghệ. Việc đầu tư vào đào tạo và truyền thông nâng cao nhận thức cho khách hàng là một giải pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả và ít tốn kém.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1356 quản lý rủi ro thẻ tại nhtm cp đại chúng vn luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO THẺ TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ THẺ NGÂN HÀNG 1. Lịch sử hình thành và phát triển của thẻ Lịch sử thẻ ngân hàng bắt nguồn từ việc các đại lý bán lẻ cung cấp tín dụng cho khách hàng (mua hàng truớc, trả tiền sau). Nhiều đại lý nhỏ không đủ khả năng cung cấp tín dụng cho các khách hàng của họ tạo điều kiện cho các tổ chức tài chính vào cuộc.

Sau đây là vài mốc lịch sử quan trọng đánh dấu sự ra đời và phát triển của thẻ thanh toán: - Vào năm 1946, dạng đầu tiên của thẻ ngân hàng là Charg - It của ngân hàng John Biggins xuất hiện tại Mỹ. Đó là một hệ thống tín dụng cho phép các khách hàng thực hiện giao dịch nội địa bằng các “phiếu” có giá trị do ngân hàng phát hành. Hệ thống này là tiền đề cho việc phát hành thẻ tín dụng ngân hàng đầu tiên của ngân hàng Franklin National, New York vào năm 1951 [13]. - Vào năm 1960, ngân hàng Bank of America giới thiệu sản phẩm thẻ ngân hàng riêng của mình.

Từ đó, thẻ Bank Americad ra đời. - Vào năm 1967, bốn ngân hàng California đổi tên từ California Bankcard Association thành Western States BankCard Association (WSBA). Sản phẩm thẻ của tổ chức WSBA là Master Charge. Tổ chức WSBA cũng cấp phép cho tổ chức Interbank sử dụng tên và thuơng hiệu của MasterCharge.

- Vào cuối thập niên 1960, nhiều tổ chức tài chính đã trở thành thành viên của hội MasterCharge và đủ sức cạnh tranh với Bank Americad. - Thành viên đầu tiên của Nhật tham gia vào tổ chức Interbank vào năm 1968. Năm 1977, Bank Americad trở thành Visa International. - Năm 1979, Master Charge đổi tên thành MasterCard.

Ngoài ra, có các 7 sản phẩm thẻ khác được hình thành như: American Express vào năm 1958, Diners Club vào năm 1950, JCB vào năm 1961. - Đến những năm 1990 thẻ bắt đầu xuất hiện tại Việt Nam thông qua các khách du lịch quốc tế và cho đến nay thẻ ngân hàng đã được công chúng hưởng ứng sử dụng tích cực. Các chủ thể tham gia hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng Hoạt động phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ ngân hàng có sự tham gia chặt chẽ của 5 thành phần cơ bản là: Tổ chức thẻ quốc tế, tổ chức phát hành thẻ, tổ chức thanh toán thẻ, chủ thẻ và các đơn vị chấp nhận thẻ. Từng chủ thể đóng vai trò quan trọng khác nhau trong việc phát huy tối đa vai trò làm phương tiện thanh toán hiện đại của thẻ ngân hàng [18].

Tổ chức thẻ quốc tế Tổ chức thẻ quốc tế là tổ chức được thành lập ở nước ngoài theo quy định của pháp luật nước ngoài, có thỏa thuận với các TCPHT, TCTTT và các bên liên quan khác để hợp tác phát hành và thanh toán thẻ có mã tổ chức phát hành thẻ do tổ chức thẻ quốc tế cấp phù hợp với các quy định của pháp luật Việt Nam và cam kết quốc tế. Tổ chức phát hành thẻ Tổ chức phát hành thẻ là tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thực hiện phát hành thẻ. - Ngân hàng thương mại, ngân hàng hợp tác xã, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phát hành thẻ khi hoạt động cung ứng dịch vụ thẻ được ghi trong Giấy phép hoặc Giấy phép bổ sung, sửa đổi (nếu có) do Ngân hàng Nhà nước cấp. - Ngân hàng chính sách phát hành thẻ theo quy định của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ.

- Công ty tài chính chỉ được phát hành thẻ tín dụng sau khi được Ngân 8 hàng Nhà nước chấp thuận. Công ty tài chính bao thanh toán không được phát hành thẻ. - Tổ chức tín dụng được phép hoạt động ngoại hối được ký kết văn bản thỏa thuận với tổ chức thẻ quốc tế để phát hành thẻ có BIN do tổ chức thẻ quốc tế cấp. Ví dụ như Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam được phép phát hành thẻ của tổ chức thẻ quốc tế Visa Card, Master Card, American Express.

Ngân hàng phát hành quy định các điều khoản, điều kiện sử dụng thẻ cho chủ thẻ tuân thủ. Ngân hàng phát hành có quyền ký kết hợp đồng đại lý với bên thứ ba, là một ngân hàng hoặc một tổ chức tài chính tín dụng khác trong việc thanh toán hoặc phát hành thẻ. Tổ chức thanh toán thẻ Tổ chức thanh toán thẻ là là tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thực hiện thanh toán thẻ. - Ngân hàng thương mại, ngân hàng hợp tác xã, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thanh toán thẻ khi hoạt động cung ứng dịch vụ thẻ được ghi trong Giấy phép hoặc Giấy phép bổ sung, sửa đổi (nếu có) do Ngân hàng Nhà nước cấp.

- Ngân hàng chính sách thanh toán thẻ theo quy định của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ. - Tổ chức thanh toán thẻ được phép hoạt động ngoại hối thì được cung ứng dịch vụ thanh toán thẻ có BIN do TCTQT cấp. Tổ chức thanh toán thẻ phải phối hợp với các bên liên quan xây dựng quy trình và thủ tục thanh toán thẻ, trong đó quy định rõ các bước xử lý giao dịch thẻ cũng như trách nhiệm của các bên liên quan và các quy định hiện hành về hoạt động ngân hàng điện tử; quản lý, vận hành, đảm bảo an toàn, liên tục hoạt động của các trang thiết bị phục vụ thanh toán thẻ. 9 Tổ chức thanh toán và tổ chức phát hành có thể là một.

Khi đó, TCPHT chịu trách nhiệm toàn bộ về các giao dịch liên quan đến thẻ do TCPHT. Tuy nhiên, việc tách TCPHT và TCTTT lại là điều kiện thuận lợi cho luu thông thẻ trên thị truờng, mở rộng thị phần, nâng cao tính năng và hữu dụng của thẻ. Chủ thẻ Chủ thẻ là cá nhân hoặc tổ chức đuợc tổ chức phát hành thẻ cung cấp thẻ để sử dụng, bao gồm chủ thẻ chính và chủ thẻ phụ. - Chủ thẻ chính là nguời đứng tên ký hợp đồng phát hành và sử dụng thẻ với tổ chức phát hành thẻ và cam kết bằng văn bản thực hiện toàn bộ các nghĩa vụ phát sinh liên quan đến việc sử dụng thẻ, bao gồm cả thẻ phụ phát hành theo thẻ chính.

- Chủ thẻ phụ: là nguời đuợc cấp thẻ theo đề nghị của chủ thẻ chính. Đơn vị chấp nhận thẻ Đơn vị chấp nhận thẻ là tổ chức, cá nhân chấp nhận thanh toán hàng hóa, dịch vụ bằng thẻ theo hợp đồng thanh toán thẻ ký kết với TCTTT. Để trở thành ĐVCNT của một ngân hàng nhất thiết đơn vị đó phải có tình hình tài chính tốt và có năng lực kinh doanh. Cũng nhu các Ngân hàng phát hành thẩm định khách hàng truớc khi phát hành thẻ, Ngân hàng thanh toán cũng tiến hành đánh giá lựa chọn ĐVCNT.

Khái niệm, đặc điểm và phân loại thẻ 1. Khái niệm Theo Thông tu 19/2016/TT-NHNN hoạt động thẻ ngân hàng thì "Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các điều kiện và điều khoản được các bên thỏa thuận" (Ngân hàng Nhà nước, 2016). Đặc điểm thẻ 10 sở hữu thẻ có thể sử dụng nó để rút tiền mặt tại các máy, các quầy tự động của ngân hàng đồng thời có thể sử dụng thẻ để thanh toán tiền hàng hoá dịch vụ tại các cơ sở chấp nhận thẻ và còn là phương tiện để chủ thẻ có thể giao dịch với ngân hàng mà không cần gặp nhân viên ngân hàng. Phân loại thẻ *Phân loại theo phạm vi lãnh thổ sử dụng - Thẻ nội địa được sử dụng để rút tiền mặt hoặc thanh toán tiền hàng hoá, dịch vụ và sử dụng các dịch vụ khác trong nước.

- Thẻ quốc tế được sử dụng để rút tiền mặt hoặc thanh toán tiền hàng hoá, dịch vụ và sử dụng các dịch vụ ở cả trong nước và ở nước ngoài. Các thương hiệu thẻ quốc tế đã được các ngân hàng tại Việt Nam phát hành là Visa, MasterCard, JCB, American Express. *Phân loại theo tính chất thanh toán - Thẻ ghi Nợ (Debit card) là loại thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi số tiền trên tài khoản tiền gửi thanh toán của chủ thẻ mở tại một tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán được phép nhận tiền gửi không kỳ hạn. thẻ ghi nợ được sử dụng để rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động (ATM), mua hàng hoá, dịch vụ thông qua những thiết bị điện tử đặt tại cửa hàng, siêu thị, khách sạn hay giao dịch thanh toán trực tuyến.và được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản của chủ thẻ.

- Thẻ tín dụng (Credit Card) là loại thẻ được sử dụng phổ biến nhất, theo đó người chủ thẻ được phép thực hiện giao dịch thanh toán hàng hóa, dịch vụ tại các đơn vị chấp nhận thẻ hay trên các website thương mại điện tử trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thoả thuận với tổ chức phát hành thẻ mà chưa phải hoàn trả lại tiền ngay, chỉ thanh toán sau một kỳ hạn nhất định. - Thẻ trả trước (Prepaid Card) là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao 11 dịch thẻ trong phạm vi giá trị tiền được nạp vào thẻ tương ứng với số tiền mà chủ thẻ đã trả trước cho tổ chức phát hành thẻ. Điều đó có nghĩa là, khi chủ thẻ có một chiếc thẻ trả trước thì có thể “nạp tiền” vào thẻ qua các kênh của ngân hàng và chi tiêu trên số tiền đã nạp đó. Thẻ trả trước bao gồm thẻ trả trước xác định danh tính (thẻ trả trước định danh) và thẻ trả trước không xác định danh tính (thẻ trả trước vô danh).

Điểm khác biệt cơ bản về tính năng giữa thẻ trả trước vô danh và thẻ trả trước định danh là sau lần nạp tiền lần đầu, thẻ trả trước vô danh sẽ không được nạp thêm tiền. *Phân loại theo công nghệ sản xuất - Thẻ băng từ (Magnetic stripe) là thẻ sử dụng phổ biến trên thế giới trong hơn 20 năm qua dựa trên kỹ thuật thư tín với 2 băng từ chứa thông tin đằng sau mặt thẻ tuy nhiên cũng bộc lộ một số nhược điểm: thẻ chỉ mang thông tin cố định, thông tin trên thẻ không tự mã hoá được, không gian chứa ít dữ liệu [18]. - Thẻ thông minh (Smart Card) là thế hệ mới nhất của thẻ thanh toán, sử dụng công nghệ hiện đại chíp điện tử. Thông thường trên tấm thẻ thông minh được gắn chíp điện tử thay thế cho dải băng từ sau thẻ, cũng có trường hợp thẻ thông minh có cả chíp điện tử và băng từ.

Dựa trên kỹ thuật xử lý tin học thẻ sẽ được gắn chíp bộ nhớ và chíp xử lý số liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ