Luận Văn: Quản Lý Rủi Ro Kiểm Soát Chi Ngân Sách Nhà Nước

Luận văn thạc sĩ: Quản lý rủi ro kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc Nhà nước Sơn Tây, Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu về quản lý ngân sách.

Tác giả

Nguyễn Văn Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về quản lý rủi ro chi ngân sách nhà nước

Quản lý rủi ro chi ngân sách qua Kho bạc là một trụ cột cốt lõi trong hệ thống quản lý tài chính công hiện đại. Hoạt động này không chỉ đảm bảo các khoản chi tuân thủ Luật Ngân sách Nhà nước mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Vai trò của Kho bạc Nhà nước (KBNN) trong quá trình này là vô cùng quan trọng, đóng vai trò là "người gác cổng" cuối cùng trước khi nguồn tiền ngân sách được giải ngân. Chức năng chính của KBNN là thực hiện kiểm soát chi ngân sách nhà nước, đảm bảo mọi khoản chi đều đúng mục đích, đúng đối tượng, đúng định mức và trong phạm vi dự toán được duyệt. Quá trình này giúp ngăn chặn lãng phí, tham nhũng và các hành vi tiêu cực, từ đó tăng cường minh bạch ngân sáchtrách nhiệm giải trình. Trong bối cảnh cải cách tài chính công, việc nhận diện và quản lý rủi ro trở thành yêu cầu cấp thiết. Rủi ro trong kiểm soát chi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Lâm (2020), việc "nhận diện, quản lý và kiểm soát rủi ro trong hoạt động chuyên môn của hệ thống KBNN... chưa được thực hiện một cách có hệ thống". Điều này cho thấy sự cần thiết phải xây dựng một khung quản lý rủi ro toàn diện, từ khâu nhận diện và đánh giá rủi ro đến triển khai các biện pháp xử lý rủi ro tài chính. Một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả không chỉ bảo vệ an toàn cho quỹ ngân sách mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý cho công chức thực thi nhiệm vụ, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của nền tài chính quốc gia.

1.1. Vai trò của Kho bạc Nhà nước trong kiểm soát chi công

Theo Quyết định số 26/2015/QĐ-TTg, Kho bạc Nhà nước (KBNN) là cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính, có chức năng quản lý quỹ ngân sách nhà nước và kiểm soát các khoản chi. Vai trò của KBNN trong kiểm soát chi ngân sách nhà nước là then chốt, đảm bảo kỷ luật, kỷ cương tài chính. KBNN thực hiện kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ, chứng từ chi tiêu, đối chiếu với dự toán được giao và các tiêu chuẩn, định mức hiện hành. Hoạt động này không chỉ là một nghiệp vụ tài chính đơn thuần mà còn là công cụ quan trọng để thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và phòng, chống tham nhũng. Thông qua việc kiểm soát chặt chẽ các cam kết chi, KBNN giúp các đơn vị sử dụng ngân sách tuân thủ quy định, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Việc kiểm soát chi qua KBNN góp phần quan trọng vào việc hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính công, hướng tới các chuẩn mực quốc tế về tính minh bạch và hiệu quả.

1.2. Định nghĩa rủi ro trong quy trình nghiệp vụ kho bạc

Rủi ro trong quy trình nghiệp vụ kho bạc được định nghĩa là khả năng xảy ra các sự kiện không chắc chắn, tác động tiêu cực đến việc hoàn thành mục tiêu kiểm soát chi. Các rủi ro này có thể dẫn đến thất thoát, lãng phí ngân sách nhà nước hoặc gây ra rủi ro pháp lý cho công chức. Theo tiêu chuẩn TCVN ISO 31000:2011, rủi ro là "tác động của sự không chắc chắn lên các mục tiêu". Trong hoạt động kiểm soát chi, rủi ro được phân thành hai nhóm chính: gian lận và sai sót. Gian lận là hành vi cố ý làm sai lệch thông tin nhằm trục lợi, trong khi sai sót là lỗi không chủ ý do nhầm lẫn hoặc hạn chế về năng lực. Việc hiểu rõ bản chất của các loại rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một hệ thống quản lý quỹ ngân sách nhà nước an toàn và hiệu quả.

II. Top các rủi ro trong kiểm soát chi ngân sách qua Kho bạc KBNN

Hoạt động kiểm soát chi ngân sách nhà nước qua KBNN luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro phức tạp, đòi hỏi phải có cơ chế nhận diện và quản lý chặt chẽ. Các rủi ro này có thể được phân loại thành rủi ro hoạt động, rủi ro tuân thủ, và rủi ro do gian lận. Rủi ro hoạt động phát sinh từ các sai sót trong quy trình nội bộ, lỗi hệ thống công nghệ thông tin, hoặc do yếu tố con người. Ví dụ, việc cán bộ kiểm soát chi thiếu kinh nghiệm có thể dẫn đến việc bỏ sót các sai phạm trong hồ sơ thanh toán. Rủi ro tuân thủ xảy ra khi các đơn vị sử dụng ngân sách hoặc chính cán bộ KBNN không tuân thủ đầy đủ các quy định của Luật Ngân sách Nhà nước và các văn bản hướng dẫn. Điều này thường xuất phát từ việc hệ thống văn bản pháp lý còn chồng chéo, khó áp dụng hoặc do ý thức chấp hành pháp luật chưa cao. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ gian lận và sai sót. Luận văn của Nguyễn Văn Lâm (2020) chỉ ra thực trạng tại KBNN Sơn Tây giai đoạn 2016-2019 cho thấy các lỗi về mẫu dấu, chữ ký, và nội dung hồ sơ vẫn còn tồn tại. Những sai sót này, dù nhỏ, đều có thể tạo kẽ hở cho các hành vi gian lận, gây thất thoát tài sản nhà nước. Các nguyên nhân chính bao gồm trình độ hạn chế của kế toán đơn vị, áp lực về tiến độ giải ngân, và hệ thống kiểm soát nội bộ chưa đủ mạnh để phát hiện và ngăn chặn kịp thời.

2.1. Nhận diện rủi ro hoạt động và rủi ro tuân thủ phổ biến

Trong lĩnh vực kiểm soát chi, rủi ro hoạt động thường biểu hiện qua việc xử lý chứng từ chậm trễ, nhập liệu sai trên hệ thống TABMIS, hoặc thất lạc hồ sơ. Những sai sót này có thể do quy trình chưa tối ưu hoặc do năng lực của cán bộ thực thi. Mặt khác, rủi ro tuân thủ là mối đe dọa nghiêm trọng hơn, liên quan đến việc vi phạm các quy định pháp luật. Các vi phạm phổ biến bao gồm chi vượt dự toán, chi không đúng tiêu chuẩn, định mức, hoặc hồ sơ thanh toán không đáp ứng điều kiện của pháp luật về đấu thầu, đầu tư công. Việc không tuân thủ các quy định này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn làm suy giảm kỷ luật ngân sách và tạo ra rủi ro pháp lý lớn cho các bên liên quan.

2.2. Phân tích nguyên nhân gian lận và sai sót trong chi tiêu

Nguyên nhân dẫn đến gian lận và sai sót trong chi tiêu công rất đa dạng. Về khách quan, hệ thống cơ chế chính sách đôi khi còn bất cập, tạo ra kẽ hở để các đối tượng lợi dụng. Về chủ quan, năng lực và phẩm chất đạo đức của cán bộ tại cả đơn vị sử dụng ngân sách và KBNN là yếu tố quyết định. Tình trạng thiếu trách nhiệm giải trình, áp lực công việc, và hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém là môi trường thuận lợi cho sai sót phát sinh. Gian lận thường tinh vi hơn, đòi hỏi sự thông đồng giữa các bên để hợp thức hóa chứng từ, tạo ra các khoản chi khống. Việc phân tích sâu các nguyên nhân này là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro tài chính một cách triệt để, thay vì chỉ giải quyết các triệu chứng bề mặt.

III. Hướng dẫn quy trình quản lý rủi ro chi ngân sách hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro chi ngân sách qua Kho bạc, việc xây dựng và áp dụng một quy trình quản lý bài bản, khoa học là yêu cầu bắt buộc. Một quy trình chuẩn thường bao gồm bốn bước chính: nhận diện, đánh giá, xử lý và giám sát rủi ro. Bước đầu tiên, nhận diện và đánh giá rủi ro, đòi hỏi phải xác định tất cả các nguy cơ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến quá trình kiểm soát chi. Các công cụ như phân tích dữ liệu lịch sử, khảo sát, và tham vấn chuyên gia có thể được sử dụng để lập danh mục các rủi ro. Sau khi nhận diện, các rủi ro được đánh giá dựa trên hai tiêu chí: xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng. Kết quả đánh giá giúp phân loại và ưu tiên các rủi ro cần tập trung xử lý. Bước thứ hai là xây dựng và triển khai các biện pháp kiểm soát và xử lý rủi ro tài chính. Các biện pháp này có thể bao gồm việc hoàn thiện quy trình nghiệp vụ kho bạc, tăng cường kiểm soát nội bộ, ứng dụng công nghệ, hoặc đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ. Ví dụ, để giảm thiểu rủi ro hoạt động, KBNN có thể áp dụng cơ chế kiểm tra chéo giữa các giao dịch viên. Bước cuối cùng là giám sát và rà soát liên tục. Môi trường hoạt động luôn thay đổi, do đó quy trình quản lý rủi ro cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả, giúp hệ thống quản lý tài chính công ngày càng an toàn và minh bạch.

3.1. Các bước nhận diện và đánh giá rủi ro tài chính công

Quá trình nhận diện và đánh giá rủi ro là nền tảng của toàn bộ hệ thống quản lý. Bước nhận diện bao gồm việc liệt kê một cách có hệ thống các rủi ro tiềm tàng trong từng khâu của quy trình kiểm soát chi, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra cam kết chi, đến thực hiện thanh toán liên ngân hàng. Sau đó, mỗi rủi ro được đánh giá dựa trên ma trận rủi ro, kết hợp giữa khả năng xảy ra (thấp, trung bình, cao) và mức độ tác động (nhỏ, vừa, lớn). Việc lượng hóa này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan về bức tranh rủi ro, từ đó phân bổ nguồn lực một cách hợp lý để ưu tiên xử lý các rủi ro có mức độ nghiêm trọng cao nhất, đảm bảo việc quản lý quỹ ngân sách nhà nước được thực hiện một cách chủ động.

3.2. Xây dựng khung kiểm soát nội bộ và xử lý rủi ro hiệu quả

Sau khi đánh giá, việc xây dựng một khung kiểm soát nội bộ vững chắc là biện pháp quan trọng để xử lý rủi ro. Khung này bao gồm các chính sách, thủ tục và hoạt động được thiết kế để đảm bảo các mục tiêu của KBNN được thực hiện. Các hoạt động kiểm soát có thể là phòng ngừa (như phân chia quyền hạn, phê duyệt kép) hoặc phát hiện (như đối chiếu định kỳ, kiểm tra đột xuất). Đối với các rủi ro đã được xác định, cần có kế hoạch xử lý rủi ro tài chính cụ thể, ví dụ như chấp nhận rủi ro (nếu tác động nhỏ), giảm thiểu rủi ro (thông qua các biện pháp kiểm soát), chuyển giao rủi ro, hoặc né tránh rủi ro. Một khung kiểm soát nội bộ hiệu quả sẽ giúp hạn chế tối đa gian lận và sai sót, đồng thời nâng cao tính tuân thủ trong toàn hệ thống.

IV. Bí quyết hiện đại hóa kho bạc để quản lý quỹ ngân sách tốt

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, hiện đại hóa kho bạc là xu hướng tất yếu và là giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro chi ngân sách qua Kho bạc. Việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ giúp tự động hóa các quy trình thủ công mà còn tạo ra các công cụ phân tích và cảnh báo rủi ro mạnh mẽ. Nền tảng của quá trình này là việc triển khai và vận hành hiệu quả hệ thống TABMIS (Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc). TABMIS giúp tích hợp và chuẩn hóa dữ liệu thu chi ngân sách trên toàn quốc, tạo ra một cơ sở dữ liệu tập trung, minh bạch. Điều này cho phép KBNN thực hiện kiểm soát chi dựa trên dữ liệu thời gian thực, phát hiện các giao dịch bất thường một cách nhanh chóng. Hơn nữa, việc phát triển các dịch vụ công trực tuyến và kết nối với hệ thống chính phủ điện tử giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thiểu tương tác trực tiếp giữa đơn vị sử dụng ngân sách và cán bộ kho bạc, qua đó hạn chế rủi ro tiêu cực, sách nhiễu. Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người vẫn giữ vai trò quyết định. Việc đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức công vụ và kỹ năng ứng dụng công nghệ cho đội ngũ cán bộ là vô cùng cần thiết. Một cán bộ có năng lực không chỉ thực hiện đúng quy trình nghiệp vụ kho bạc mà còn có khả năng phân tích, nhận diện các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn, góp phần đảm bảo an toàn cho quỹ ngân sách nhà nước.

4.1. Ứng dụng hệ thống TABMIS và chính phủ điện tử

Việc ứng dụng hệ thống TABMIS đã mang lại một bước tiến vượt bậc trong công tác quản lý ngân sách. Hệ thống này cho phép quản lý tập trung toàn bộ chu trình ngân sách, từ khâu lập dự toán, phân bổ, thực hiện đến quyết toán. Nhờ đó, việc kiểm soát cam kết chi và theo dõi tình hình giải ngân được thực hiện chính xác và kịp thời. Kết hợp với xu hướng xây dựng chính phủ điện tử, KBNN đang triển khai các dịch vụ công trực tuyến, cho phép các đơn vị giao dịch qua mạng. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro hoạt động liên quan đến việc xử lý hồ sơ giấy và tiếp xúc trực tiếp.

4.2. Nâng cao năng lực cán bộ và trách nhiệm giải trình

Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người. Do đó, đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực là giải pháp bền vững. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về nghiệp vụ, pháp luật mới và các kỹ năng phân tích rủi ro. Đồng thời, phải xây dựng một cơ chế đánh giá hiệu quả công việc rõ ràng, gắn liền với kết quả kiểm soát chi và quản lý rủi ro. Tăng cường trách nhiệm giải trình của từng cá nhân, từ giao dịch viên đến lãnh đạo, sẽ tạo ra một văn hóa làm việc chuyên nghiệp, cẩn trọng, nơi mà mỗi cán bộ đều nhận thức rõ vai trò của mình trong việc bảo vệ an toàn cho tài sản quốc gia.

V. Phân tích thực tiễn quản lý rủi ro tại Kho bạc Nhà nước

Nghiên cứu thực tiễn tại các đơn vị KBNN địa phương cung cấp những bằng chứng xác thực về hiệu quả và thách thức trong quản lý rủi ro chi ngân sách qua Kho bạc. Luận văn của Nguyễn Văn Lâm (2020) về KBNN Sơn Tây giai đoạn 2016-2019 là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác kiểm soát chi vẫn còn những hạn chế. Bảng 3.8 của luận văn thống kê các trường hợp lỗi thủ tục, nội dung của hồ sơ, chứng từ chi vẫn còn xảy ra, cho thấy rủi ro hoạt độngrủi ro tuân thủ vẫn hiện hữu. Tuy nhiên, mặt tích cực là KBNN Sơn Tây cũng đã phát hiện và từ chối thanh toán nhiều khoản chi không đúng quy định. Bảng 3.9 và 3.10 cho thấy số tiền từ chối thanh toán trong cả chi thường xuyên và chi đầu tư, chứng tỏ vai trò "gác cổng" của KBNN đã được phát huy. Hoạt động thanh tra, kiểm tra tài chính nội bộ và của cấp trên đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các sai sót này. Qua thanh tra, nhiều lỗ hổng trong quy trình nghiệp vụ kho bạc được chỉ ra và kiến nghị khắc phục. Bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn là cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa KBNN, cơ quan tài chính và các đơn vị sử dụng ngân sách. Đồng thời, việc áp dụng khung quản lý rủi ro một cách có hệ thống, thay vì xử lý rời rạc theo từng vụ việc, sẽ giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa và xử lý rủi ro tài chính một cách bền vững.

5.1. Kết quả từ chối thanh toán và kiểm soát cam kết chi

Số liệu về các khoản chi bị từ chối thanh toán là một chỉ số định lượng quan trọng để đánh giá hiệu quả công tác kiểm soát. Khi KBNN từ chối một khoản chi, điều đó có nghĩa là một rủi ro tiềm tàng về thất thoát ngân sách đã được ngăn chặn. Các lý do từ chối thường liên quan đến hồ sơ không hợp lệ, chi sai chế độ, hoặc vượt dự toán. Bên cạnh đó, việc siết chặt quản lý cam kết chi (CKC) thông qua hệ thống TABMIS cũng giúp kiểm soát chi tiêu ngay từ đầu. Bằng cách yêu cầu các đơn vị đăng ký CKC trước khi thực hiện, KBNN có thể đảm bảo các khoản chi nằm trong phạm vi dự toán được duyệt, hạn chế tình trạng nợ đọng xây dựng cơ bản và chi tiêu vượt nguồn.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ công tác thanh tra kiểm tra tài chính

Hoạt động thanh tra, kiểm tra tài chính là công cụ hữu hiệu để giám sát và đánh giá công tác quản lý rủi ro. Các cuộc thanh tra không chỉ phát hiện các sai phạm cụ thể để kiến nghị thu hồi cho ngân sách mà còn giúp nhận diện các rủi ro mang tính hệ thống. Từ kết quả thanh tra, KBNN có thể xác định các lĩnh vực, đơn vị có nguy cơ rủi ro cao để tăng cường giám sát. Bài học quan trọng là cần chuyển từ phương pháp kiểm tra truyền thống (kiểm tra toàn bộ) sang phương pháp kiểm tra dựa trên rủi ro. Điều này cho phép tập trung nguồn lực vào những nơi có nguy cơ cao nhất, nâng cao hiệu quả của công tác kiểm soát nội bộ và thanh tra.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro trong kiểm soát chi ngân sách nhà nước qua kho bạc nhà nước sơn tây thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, danh mục hình, bảng biểu và chữ viết tắt, luận văn được kết cấu thành 4 chương: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý rủi ro trong kiểm soát chi ngân sách nhà nước qua Kho bạc Nhà nước; Chƣơng 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu; Chƣơng 3: Thực trạng quản lý rủi ro trong kiểm soát chi ngân sách nhà nước qua Kho bạc Nhà nước Sơn Tây, thành phố Hà Nội giai đoạn 2016-2019; Chƣơng 4: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý rủi ro trong kiểm soát chi ngân sách nhà nước qua Kho bạc nhà nước Sơn Tây, thành phố Hà Nội. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TRONG KIỂM SOÁT CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƢỚC QUA KHO BẠC NHÀ NƢỚC 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Trong những năm qua, hệ thống KBNN đã không ngừng hoàn thiện chức năng nhiệm vụ, cải cách cơ chế chính sách, quy trình nghiệp vụ; trong đó, trọng tâm là cải cách quy trình, thủ tục hành chính về chi NSNN theo hướng đơn giản, công khai, minh bạch nhằm giảm thiểu thời gian, thủ tục và chi phí thực hiện thủ tục hành chính cho các ĐVSDNS, người dân và doanh nghiệp trong quá trình giao dịch với KBNN. Tuy nhiên, hoạt động kiểm soát chi NSNN vẫn tiềm ẩn những nguy cơ có thể gây thất thoát NSNN và gây rủi ro pháp lý cho công chức làm nhiệm vụ kiểm soát chi.

Mặc dù, thời gian qua đã phát hiện một số rủi ro trong kiểm soát chi NSNN thuộc hệ thống KBNN nhưng việc ngăn chặn, khắc phục còn chưa triệt để. Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề này, cho đến nay đã có một số nghiên cứu, bài viết trao đổi liên quan đến kiểm soát chi và quản lý rủi ro trong kiểm soát chi NSNN qua KBNN, cụ thể như sau: - Đinh Văn Ký (2019), tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về rủi ro và quản lý rủi ro trong hoạt động kiểm soát chi NSNN. Trên cơ sở đó, tác giả đã phân tích thực trạng rủi ro và quản lý rủi ro trong công tác kiểm soát chi NSNN qua KBNN Kon Tum; chỉ ra những thành tựu đã đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế. Qua đó, tác giả đã đề xuất những định hướng và giải pháp cần thiết để góp phần nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro trong kiểm soát chi NSNN qua KBNN Kon Tum.

- Đỗ Quang Minh và Nguyễn Thế Chính (2019), nhóm tác giả đã hệ thống hoá một số vấn đề về tổng quan nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành KBNN và quản lý rủi ro trong kiểm soát chi NSNN, như: một số khái niệm, vị trí, vai trò, đặc điểm hoạt động về thanh tra, thanh tra chuyên ngành KBNN; rủi ro và quản lý rủi ro trong kiểm soát chi NSNN qua KBNN thông qua cơ sở pháp lý; vai trò của thanh tra chuyên ngành KBNN đối với việc quản lý rủi ro trong kiểm soát chi NSNN qua 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đề tài đã nghiên cứu kinh nghiệm về quản lý rủi ro công tác thanh tra trong nước, quốc tế và bài học kinh nghiệm. Nhóm tác giả cũng đã đề cập đến thực trạng công tác thanh tra chuyên ngành tại KBNN Thanh Hóa và hệ thống KBNN được thể hiện qua nội dung đề tài gồm: công tác chỉ đạo, điều hành, xây dựng cơ chế chính sách; công tác tổ chức và công tác cán bộ; công tác trang bị cơ sở vật chất để thực hiện thanh tra chuyên ngành KBNN; phối hợp trong thực hiện thanh tra chuyên ngành, tình hình triển khai và kết quả thực hiện các cuộc thanh tra chuyên ngành. Khảo sát, thu thập số liệu để đánh giá thực trạng công tác thanh tra chuyên ngành KBNN tại Thanh Hóa và hệ thống KBNN.

Đánh giá vai trò của thanh tra chuyên ngành KBNN trong việc hạn chế rủi ro trong hoạt động kiểm soát chi NSNN qua KBNN trên cơ sở nêu lên những những kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế từ đó làm cơ sở đề xuất các giải pháp. - Nguyễn Thị Thanh Hương (2018), tác giả đã phân tích thực trạng công tác kiểm soát chi NSNN tại KBNN Hưng Yên, cho thấy công chức nghiệp vụ còn hạn chế trong công tác kiểm soát, chưa kịp thời tự kiểm tra để phát hiện những tồn tại, sai sót liên quan đến số liệu và chỉ ra nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế trên. Thông qua đó, tác giả đã đưa ra một số giải pháp góp phần phòng ngừa, ngăn chặn rủi ro trong hoạt động nghiệp vụ: (i) Nâng cao vai trò của phòng nghiệp vụ trong việc phối hợp tổ chức thực hiện kiểm tra ngay từ khâu lập kế hoạch cho đến khi kết thúc kiểm tra hằng năm; (ii) Tăng cường đối chiếu, kiểm tra số liệu dự toán; (iii) Khảo sát số liệu các khoản chi lương, bảo hiểm, kinh phí công đoàn; (iv) Kiểm tra chi tiết hồ sơ kiểm soát chi và số liệu các khoản chi lương, bảo hiểm, kinh phí công đoàn; (v) Tăng cường kiểm tra số liệu kế toán tiền gửi. - Hà Quốc Thái (2018), tác giả đã hệ thống được các lý luận về ngân sách nhà nước, chi ngân sách nhà nước, kiểm soát chi ngân sách nhà nước; đưa ra các nội dung kiểm soát chi ngân sách nhà nước, đồng thời phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến công tác kiểm soát chi ngân sách nhà nước qua KBNN.

Phân tích, đánh giá thực trạng kiểm soát chi ngân sách nhà nước tại KBNN cấp huyện trực thuộc KBNN Thái Nguyên giai đoạn 2013 -2017, trong đó tập trung nghiên cứu sâu kể từ khi 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thực hiện thống nhất đầu mối kiểm soát chi ngân sách nhà nước tại KBNN cấp huyện trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên từ tháng 7/2017, cùng với hệ thống các văn bản, cơ chế chính sách, quy trình kiểm soát chi theo đề án thống nhất đầu mối kiểm soát các khoản chi ngân sách nhà nước qua KBNN…, từ đó chỉ ra những kết quả đạt được, khó khăn, vướng mắc. Tác giả đã đề xuất được 05 giải pháp (về bổ sung sửa đổi một số chế độ, chính sách liên quan đến quản lý chi NSNN; về hoàn thiện quy trình kiểm soát chi ngân sách nhà nước qua KBNN; về hoàn thiện tổ chức bộ máy, nâng cao chất lượng công chức; về hoàn thiện các chương trình ứng dụng công nghệ thông tin; về công khai thủ tục hành chính tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát). - Dương Công Trinh (2018), tác giả đã đưa ra các căn cứ pháp lý cho hoạt động kiểm soát chi NSNN và chỉ ra một số vướng mắc có thể dẫn đến rủi ro trong hoạt động kiểm soát chi NSNN. Qua đó, tác giả đã đưa ra một số giải pháp và kiến nghị góp phần giảm thiểu rủi ro trong kiểm soát chi NSNN.

Cuối cùng, tác giả khẳng định: “Việc tăng cường công tác đảm bảo an ninh, an toàn tiền, tài sản của Nhà nước và phòng tránh rủi ro pháp lý cho công chức KBNN trong lĩnh vực kế toán, thanh toán và kiểm soát chi NSNN là một trong những nhiệm vụ trong tâm xuyên suốt trong quá trình hoạt động của hệ thống KBNN”. - Trần Thị Thu Hiền (2018), tác giả đã kế thừa hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kiểm soát chi NSNN bao gồm: khái niệm, vai trò, mục tiêu, nguyên tắc, quy trình, nội dung và các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm soát chi. Đồng thời, căn cứ vào thực tiễn tại KBNN Hoàng Mai, thành phố Hà Nội để phân tích tình hình công tác kiểm soát chi thường xuyên qua KBNN Hoàng Mai; chỉ ra những kết quả đã đạt được, những rủi ro tiềm ẩn trong đoạt động kiểm soát chi NSNN và nguyên nhân của những rủi ro đó. Từ đó, đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chi NSNN qua KBNN Hoàng Mai.

- Trần Thanh Phương (2018), tác giả đã tổng hợp, hệ thống hóa lý luận về chi thường xuyên NSNN, kiểm soát chi thường xuyên NSNN và các loại hình kiểm soát, quản lý chi NSNN để thấy được vai trò kiểm soát chi thường xuyên, các nhân 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tố ảnh hưởng đến kiểm soát chi thường xuyên NSNN đối với các ĐVSDNS. Tác giả mô tả, phân tích, đánh giá thực trạng công tác kiểm soát chi thường xuyên qua KBNN đối với các ĐVSDNS do Sở Giao dịch KBNN thực hiện kiểm soát chi giai đoạn 2014 - 2016. Từ đó, rút ra những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân. Đây là cơ sở để đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên đối với các ĐVSDNS tại Sở Giao dịch KBNN giai đoạn 2017 – 2020.

- Vũ Đức Hiệp và Nguyễn Thị Cẩm Bình (2017), nhóm tác giả đã phân tích những thay đổi, điều chỉnh về cơ chế, chính sách có liên quan đến quản lý tài chính – ngân sách nói chung, kiểm soát chi NSNN nói riêng; đánh giá công tác triển khai của hệ thống KBNN thực hiện các chỉ đạo của Chính phủ, Bộ Tài chính; nêu bật những kết quả đã đạt được, một số khó khăn, tồn tại và đề xuất các kiến nghị, giải pháp cần thực hiện trong thời gian tới. - Nguyễn Xuân Thành (2016), tác giả đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về NSNN, chi NSNN và kiểm soát chi NSNN. Đưa ra những phân tích, đánh giá thực trạng kiểm soát chi ngân sách nhà nước tại tỉnh Hưng Yên; chỉ ra những kết quả đã đạt được, những bất cập, khó khăn và vướng mắc còn tồn tại trong kiểm soát chi NSNN qua KBNN Hưng Yên và nguyên nhân của chúng. Từ đó, đưa ra những phương hướng, giải pháp và kiến nghị hoàn thiện công tác kiểm soát chi NSNN góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả của các khoản chi NSNN tại tỉnh Hưng Yên.

- Ngô Hải Trường (2015), tác giả đã đưa ra các cơ sở pháp lý, cơ chế và chính sách về hoạt động kiểm soát chi NSNN; đồng thời, cũng chỉ ra những bất cập, hạn chế của những cơ chế, chính sách đó có thể gây thất thoát, lãng phí NSNN cũng như gây ra những rủi ro pháp lý cho công chức làm nhiệm vụ kiểm soát chi NSNN. Tác giả cũng đưa ra những khuyến nghị và giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả chi NSNN và hạn chế những rủi ro cho công chức làm nhiệm vụ kiểm soát chi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ