Luận văn: Quản lý nợ xấu tại BIDV Thanh Hóa - Thực trạng và Giải pháp

Luận văn Thạc sĩ quản lý nợ xấu tại BIDV Thanh Hóa, phân tích thực trạng và giải pháp. Tải tài liệu tham khảo file Word đầy đủ, chi tiết.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2020

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỢ XẤU VÀ QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NHTM

1.1. Hoạt động tín dụng và rủi ro trong hoạt động tín dụng của NHTM

1.1.1. Hoạt động tín dụng của NHTM

1.1.2. Rủi ro trong hoạt động tín dụng của NHTM

1.2. Nợ xấu và quản lý nợ xấu tại NHTM

1.2.1. Nợ xấu và hậu quả của nợ xấu với NHTM

1.2.2. Quản lý nợ xấu tại NHTM

1.3. Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nợ xấu tại NHTM

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI BIDV CN THANH HÓA

2.1. Khái quát chung về BIDV CN Thanh Hóa

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của BIDV CN Thanh Hóa

2.2. Thực trạng nợ xấu và công tác quản lý nợ xấu tại BIDV CN Thanh Hóa

2.2.1. Thực trạng nợ xấu tại BIDV CN Thanh Hóa

2.2.2. Thực trạng quản lý nợ xấu tại BIDV CN Thanh Hóa

2.3. Đánh giá thực trạng công tác quản lý nợ xấu tại BIDV CN Thanh Hóa

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân của cáchạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI BIDV CN THANH HÓA

3.1. Định hướng phát triển của BIDV CN Thanh Hóa trong giai đoạn 2020 - 2025

3.1.1. Định hướng chung

3.1.2. Định hướng phát triển hoạt động tín dụng và xử lý nợ xấu phát sinh

3.2. Giải pháp tăng cường quản lý nợ xấu tại BIDV CN Thanh Hóa

3.2.1. Giám sát nợ xấu một cách hiệu quả thông qua hoạt động phân tích, phân loại nợ xấu theo định kỳ

3.2.2. Rà soát lại toàn bộ các khoản nợ, đánh giá chính xác khả năng KH thu hồi nợ

3.2.3. Áp dụng các biện pháp khai thác nợ trên cơ sở đánh giá đầy đủ khả năng phục hồi năng lực trả nợ của KH

3.2.4. Tăng cường các cơ chế thỏa thuận, thương lượng trong xử lý nợ xấu tại ngân hàng

3.2.5. Tăng cường các biện pháp thanh lý nợ, xử lý dứt điểm nợ không có khả năng thu hồi

3.2.6. Áp dụng qui trình chặt chẽ trong quản lý nợ xấu

3.3. Các giải pháp hỗ trợ công tác quản lý nợ xấu tại BIDV CN Thanh Hóa

3.3.1. Xây dựng mô hình nhận dạng và quy trình cảnh báo sớm rủi ro tín dụng tại chi nhánh

3.3.2. Tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tại chi nhánh

3.3.3. Nâng cao trình độ, năng lực của cán bộ trong công tác tín dụng

3.3.4. Đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin

3.4. Một số kiến nghị

3.4.1. Kiến nghị đối với Chính phủ, NHNN

3.4.2. Kiến nghị đối với hệ thống BIDV

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Quản lý nợ xấu tại BIDV Thanh Hóa Word

Luận văn thạc sĩ 'Quản lý nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Thanh Hóa' của tác giả Mai Thị Anh Xuân là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn về một trong những thách thức lớn nhất trong hoạt động tín dụng tại BIDV. Nghiên cứu này không chỉ xác định rõ khái niệm, nguyên nhân và hậu quả của nợ xấu mà còn đi sâu vào quy trình quản trị rủi ro tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể. Tín dụng luôn là hoạt động trọng tâm, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng cao, đặc biệt sau các giai đoạn khủng hoảng kinh tế. Việc kiểm soát chất lượng tín dụng để đảm bảo an toàn hoạt động là bài toán cấp bách. Luận văn này nhấn mạnh sự cần thiết phải có một hệ thống quản lý nợ xấu bài bản, từ khâu nhận diện, đo lường đến các biện pháp phòng ngừa và xử lý. Tác giả đã tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó, chỉ ra khoảng trống và tính cấp thiết của đề tài tại BIDV chi nhánh Thanh Hóa. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành tài chính ngân hàng, cán bộ tín dụng và các nhà quản lý muốn tìm hiểu sâu về vấn đề này. Nội dung luận văn được kết cấu logic, sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và thống kê dựa trên số liệu thực tế giai đoạn 2017-2019, cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề nợ quá hạnnợ khó đòi trong bối cảnh cụ thể của một chi nhánh ngân hàng thương mại lớn.

1.1. Cơ sở lý luận về nợ xấu và quy trình quản lý rủi ro

Luận văn đã hệ thống hóa một cách đầy đủ các khái niệm nền tảng. Nợ xấu được định nghĩa là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, và 5, dựa trên quy định của Ngân hàng Nhà nước. Các khoản nợ này phản ánh khả năng không thu hồi được gốc và lãi. Hậu quả của nợ xấu không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng thông qua việc phải trích lập dự phòng rủi ro mà còn làm giảm uy tín, gây rủi ro thanh khoản và tác động tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế. Quy trình quản lý nợ xấu được mô tả gồm bốn bước chính: Nhận diện, Đo lường và phân loại, Ngăn ngừa, và Xử lý. Việc phân loại nợ một cách chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp ngân hàng đánh giá đúng mức độ rủi ro để có biện pháp can thiệp kịp thời. Cơ sở lý luận này là nền tảng vững chắc để phân tích thực trạng nợ xấu tại chi nhánh.

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý nợ xấu

Nghiên cứu chỉ ra rằng công tác quản lý nợ xấu chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhóm nhân tố. Các nhân tố khách quan bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, sự biến động của thị trường, và hành lang pháp lý. Một nền kinh tế suy thoái sẽ làm tăng nguy cơ vỡ nợ của doanh nghiệp. Về phía chủ quan, các yếu tố đến từ chính ngân hàng như chính sách tín dụng, năng lực của cán bộ thẩm định, và hiệu quả của hệ thống kiểm tra giám sát đóng vai trò quyết định. Bên cạnh đó, các nguyên nhân từ phía khách hàng như sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản lý yếu kém, hay rủi ro đạo đức cũng là nguồn gốc phát sinh nợ khó đòi. Việc nhận diện và phân tích các nhân tố này giúp Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam xây dựng các giải pháp quản lý nợ xấu phù hợp và hiệu quả hơn.

II. Phân tích thực trạng quản lý nợ xấu tại BIDV Thanh Hóa

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu vào thực trạng nợ xấu và công tác quản lý tại BIDV chi nhánh Thanh Hóa trong giai đoạn 2017-2019. Dựa trên các báo cáo tài chính BIDV và số liệu nội bộ, tác giả đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về tình hình nợ xấu tại chi nhánh. Các số liệu cho thấy sự biến động của tỷ lệ nợ xấu (NPL) qua các năm, đồng thời so sánh tỷ lệ này với mức trung bình của toàn hệ thống BIDV. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các con số tổng quan mà còn đi sâu vào cơ cấu nợ xấu theo nhiều tiêu chí: theo nguyên nhân (chủ quan, khách quan), theo thời gian quá hạn, theo thành phần kinh tế và theo có/không có tài sản đảm bảo. Phân tích này giúp nhận diện rõ các nhóm khách hàng và lĩnh vực kinh doanh có rủi ro cao. Bên cạnh đó, công tác thu hồi nợxử lý nợ xấu cũng được đánh giá một cách cụ thể. Tác giả đã chỉ ra những kết quả đạt được như việc tích cực áp dụng các biện pháp cơ cấu lại nợ, đôn đốc khách hàng trả nợ. Tuy nhiên, nhiều hạn chế và vướng mắc trong quy trình xử lý tài sản đảm bảo, sự phối hợp với các cơ quan chức năng, và thời gian xử lý một khoản nợ kéo dài cũng được nêu bật. Đây là những phát hiện quan trọng, làm cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp trong chương tiếp theo.

2.1. Đánh giá tỷ lệ nợ xấu NPL và các nguyên nhân chính

Phân tích số liệu giai đoạn 2017-2019 cho thấy tỷ lệ nợ xấu (NPL) tại BIDV chi nhánh Thanh Hóa có những biến động đáng chú ý. Các nguyên nhân nợ xấu được xác định bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Nguyên nhân khách quan đến từ môi trường kinh doanh không thuận lợi, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng. Tuy nhiên, các nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng như công tác thẩm định chưa sâu sát, giám sát sau cho vay còn lỏng lẻo và áp lực tăng trưởng tín dụng cũng đóng vai trò không nhỏ. Từ phía khách hàng, việc sử dụng vốn sai mục đích và năng lực tài chính yếu kém là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến nợ quá hạn.

2.2. Những hạn chế trong quy trình thu hồi nợ và xử lý nợ

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác thu hồi nợ tại chi nhánh vẫn còn nhiều hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng thời gian để xử lý một khoản nợ khó đòi thường kéo dài, phức tạp. Quy trình phát mại tài sản đảm bảo gặp nhiều vướng mắc về mặt pháp lý và định giá. Sự phối hợp với các cơ quan thi hành án đôi khi chưa đồng bộ, làm chậm tiến độ thu hồi. Hơn nữa, một số biện pháp như khởi kiện ra tòa tốn kém thời gian và chi phí, hiệu quả thu hồi không như kỳ vọng. Việc chưa có một mô hình cảnh báo sớm rủi ro tín dụng hiệu quả cũng là một hạn chế, khiến ngân hàng phản ứng bị động khi các khoản vay bắt đầu có dấu hiệu chuyển thành nợ xấu.

III. Phương pháp ngăn ngừa nợ xấu từ gốc tại BIDV Thanh Hóa

Để giải quyết bài toán quản lý nợ xấu một cách bền vững, luận văn của Mai Thị Anh Xuân nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp phòng ngừa. Việc ngăn chặn nợ xấu phát sinh ngay từ đầu luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn việc đi xử lý nợ xấu. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là hoàn thiện và siết chặt quy trình tín dụng, từ khâu thẩm định ban đầu đến giám sát sau giải ngân. Một trong những đề xuất cốt lõi là xây dựng một mô hình nhận dạng và cảnh báo sớm rủi ro tín dụng tại chi nhánh. Hệ thống này sẽ dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính của khách hàng để đưa ra các dấu hiệu cảnh báo, giúp cán bộ tín dụng can thiệp kịp thời trước khi khoản nợ chuyển thành nợ quá hạn. Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người cũng được đặc biệt chú trọng. Việc nâng cao trình độ, năng lực và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng là giải pháp nền tảng. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích tài chính, thẩm định dự án và kỹ năng nhận diện rủi ro cần được tổ chức thường xuyên. Hơn nữa, chính sách tín dụng của chi nhánh cần được rà soát để tránh tập trung quá nhiều dư nợ vào các ngành nghề có độ rủi ro cao, hướng tới một danh mục cho vay đa dạng và cân bằng hơn.

3.1. Xây dựng mô hình cảnh báo sớm và quản trị rủi ro tín dụng

Giải pháp mang tính đột phá được đề xuất là xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm rủi ro. Hệ thống này không chỉ dựa vào thời gian quá hạn mà còn phân tích các dấu hiệu suy giảm năng lực tài chính của khách hàng như: dòng tiền kinh doanh sụt giảm, các khoản phải thu tăng đột biến, hay thay đổi trong cơ cấu quản lý. Việc áp dụng công nghệ thông tin để tự động hóa quy trình này sẽ giúp quản trị rủi ro một cách chủ động. Khi có cảnh báo, cán bộ quản lý khách hàng phải ngay lập tức rà soát, đánh giá lại khoản vay và đưa ra phương án xử lý phù hợp, tránh để tình trạng kéo dài dẫn đến nợ khó đòi.

3.2. Nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát sau cho vay

Chất lượng thẩm định là chốt chặn đầu tiên để ngăn ngừa nợ xấu. Cán bộ tín dụng cần được trang bị đầy đủ công cụ và kiến thức để đánh giá toàn diện phương án kinh doanh, năng lực tài chính và uy tín của khách hàng. Công tác giám sát sau cho vay cũng cần được tăng cường. Thay vì chỉ kiểm tra định kỳ, cần có cơ chế giám sát liên tục việc sử dụng vốn vay và biến động trong hoạt động kinh doanh của khách hàng. Điều này đảm bảo rằng dòng tiền trả nợ được kiểm soát và mọi dấu hiệu bất thường đều được phát hiện sớm, góp phần hạn chế tối đa rủi ro tín dụng.

IV. Top giải pháp tăng cường xử lý nợ xấu tại BIDV Thanh Hóa

Bên cạnh các biện pháp phòng ngừa, việc xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu hiện hữu là nhiệm vụ cấp bách. Luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp quản lý nợ xấu toàn diện, tập trung vào việc nâng cao hiệu quả thu hồi nợ. Nhóm giải pháp này được chia thành hai hướng chính: các biện pháp linh hoạt đối với khách hàng có thiện chí và các biện pháp quyết liệt đối với các khoản nợ khó đòi. Đối với khách hàng tạm thời gặp khó khăn nhưng có phương án kinh doanh khả thi, ngân hàng nên ưu tiên áp dụng các biện pháp hỗ trợ như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, xem xét miễn giảm lãi vay. Điều này giúp khách hàng có thời gian phục hồi, duy trì hoạt động sản xuất và tạo ra dòng tiền trả nợ. Ngược lại, đối với các khoản nợ đã được phân loại nợ vào nhóm 4, 5 và khách hàng không hợp tác, cần tăng cường các biện pháp thu hồi quyết liệt hơn. Việc rà soát, đánh giá lại toàn bộ tài sản đảm bảo để tiến hành xử lý một cách nhanh chóng là ưu tiên hàng đầu. Luận văn cũng đề xuất việc tăng cường hợp tác với các công ty quản lý tài sản như VAMC để bán nợ, giúp làm sạch bảng cân đối kế toán và thu hồi vốn nhanh chóng. Đồng thời, việc hoàn thiện quy trình khởi kiện, chuẩn bị hồ sơ pháp lý chặt chẽ sẽ nâng cao tỷ lệ thành công khi xử lý nợ thông qua con đường tòa án.

4.1. Áp dụng linh hoạt các biện pháp cơ cấu và khai thác nợ

Đối với các khoản nợ có khả năng phục hồi, việc áp dụng các biện pháp khai thác nợ là rất quan trọng. BIDV chi nhánh Thanh Hóa cần rà soát lại toàn bộ các khoản nợ, đánh giá chính xác khả năng thu hồi của từng khách hàng. Trên cơ sở đó, ngân hàng có thể xây dựng các cơ chế thỏa thuận, thương lượng để cơ cấu lại nợ, điều chỉnh kỳ hạn hoặc cho vay thêm để khách hàng duy trì hoạt động. Giải pháp này không chỉ giúp thu hồi được nợ mà còn giữ được mối quan hệ tốt với khách hàng tiềm năng trong tương lai, tránh đẩy họ vào tình trạng phá sản.

4.2. Tăng cường thanh lý nợ và xử lý dứt điểm tài sản đảm bảo

Với những khoản nợ có khả năng mất vốn, biện pháp xử lý dứt điểm là cần thiết. Ngân hàng cần quyết liệt trong việc thanh lý, phát mại tài sản đảm bảo để thu hồi nợ. Quy trình định giá và bán đấu giá tài sản cần được thực hiện công khai, minh bạch và nhanh chóng để tối đa hóa giá trị thu về. Việc sử dụng quỹ trích lập dự phòng rủi ro để xử lý các khoản nợ này cần được thực hiện đúng quy định, giúp làm lành mạnh hóa tình hình tài chính của chi nhánh. Ngoài ra, việc chủ động bán nợ cho VAMC hoặc các tổ chức mua bán nợ khác cũng là một giải pháp hiệu quả để giảm nhanh tỷ lệ nợ xấu (NPL).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1348 quản lý nợ xấu tại nhtm cp đầu tư và phát triển vn chi nhánh thanh hóa thực trạng và giải pháp luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NỢ XẤU VÀ QUẢN LÝ NỢ XẤU TẠI NHTM 1. Hoạt động tín dụng và rủi ro trong hoạt động tín dụng của NHTM 1. Hoạt động tín dụng của NHTM 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của tín dụng của NHTM * Khái niệm tín dụng Tín dụng là một phạm trù kinh tế phản ánh mối quan hệ giữa người đi vay và người cho vay trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc lẫn lãi.

Tồn tại và phát triển qua nhiều hình thái kinh tế xã hội, tín dụng được hiểu theo những khái niệm cơ bản sau: Khái niệm 1: Tín dụng là quan hệ vay mượn trên nguyên tắc hoàn trả Khái niệm 2: Tín dụng là phạm trù kinh tế phản ánh quan hệ sử dụng vốn của nhau giữa các pháp nhân và thể nhân trong nền kinh tế Khái niệm 3: Tín dụng là một quan hệ giao dịch giữa hai chủ thể, trong đó một bên chuyển giao tiền hoặc tài sản cho bên kia sử dụng trong một thời gian nhất định, đồng thời bên nhận tiền hoặc tài sản cam kết hoàn trả theo thời hạn đã thoả thuận Như vậy nói đến tín dụng là nói đến hai bên: bên đi vay và bên cho vay, Quan hệ giữa hai bên được ràng buộc bởi các cơ chế tín dụng và khung pháp lý hiện tại. Lượng giá trị hay hiện vật khi người đi vay hoàn trả cho người cho vay phải lớn hơn lượng họ nhận được ban đầu và phải được hoàn trả trong một khoảng thời gian nhất định. Nói cách khác, người cho vay nhận được một khoản lợi tức nhất định từ người đi vay. Trong nền kinh tế thị trường có những chủ thể dư thừa vốn, chủ thể thiếu hụt nguồn vốn trong một khoảng thời gian nhất định.

Nhằm đáp ứng yêu cầu tái sản xuất của xã hội, góp phần giải quyết khó khăn giữa người đi vay 7 và người cho vay cả về quy mô và thời gian vay vốn, tín dụng NHTM ra đời chính là cầu nối thực hiện phân phối lại nguồn vốn tiền tệ trên thị trường. Có ba quan hệ chủ yếu trong quan hệ tín dụng của NTHM, đó là quan hệ tín dụng giữa NHTM với DN, giữa NHTM với dân cư và giữa NHTM với các NHTM khác trong và ngoài nước. Do đó, ta có thể định nghĩa “Tín dụng NHTM là giao dịch tài sản giữa NHTM với bên đi vay (là các tổ chức kinh tế, cá nhân trong nền kinh tế) trong đó NHTM chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thoả thuận, và bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện cả vốn gốc và lãi cho NHTM khi đến hạn thanh toán ”[12] * Đặc điểm của tín dụng NHTM Thứ nhất, hoạt động tín dụng NHTM phụ thuộc vào sự biến động các đặc điểm của của nền kinh tế và các nhân tố cấu thành nên nền kinh tế thị trường như tỷ giá, lãi suất, nguồn nguyên liệu,., Khi nền kinh tế tăng trưởng ổn định thì nhu cầu tín dụng cho hoạt động SXKD tăng lên. Ngược lại, khi nền kinh tế lâm vào suy thoái, thì các chủ thể vay vốn sẽ hạn chế tối đa trong việc vay mượn NHTM.

Thứ hai, tín dụng NHTM dựa trên cơ sở lòng tin. Danh từ tín dụng ban đầu có nghĩa là tin tưởng, tín nhiệm giữa người cho vay và người đi vay. NHTM chỉ cấp tín dụng khi có cơ sở tin vào việc KH sử dụng vốn vay đúng mục đích, hiệu quả và có khả năng hoàn trả nợ vay bao gồm cả khoản gốc và phần lãi đúng hạn. Đây là yếu tố hết sức cơ bản trong hoạt động tín dụng của NHTM và cũng là lý do mà NHTM phải thực hiện phân tích đầy đủ, kỹ lưỡng KH trước khi quyết định cho vay.

Thứ ba, tín dụng là hoạt động tiềm ẩn rủi ro cao cho NHTM. Việc thu hồi tín dụng không những phụ thuộc vào nguyên nhân chủ quan của KH mà còn phụ thuộc vào các nguyên nhân khách quan bên ngoài như sự biến động 8 về giá cả, lãi suất, tỷ giá, lạm phát, thiên tai, các sự kiện bất khả kháng. Khi các nguyên nhân khách quan này thay đổi, nếu không thích ứng kịp, KH sẽ gặp khó khăn trong nguồn vốn, dẫn đến khó khăn trong việc trả nợ, NHTM sẽ gặp RRTD. Thứ tư, tín dụng NHTM là sự chuyển nhượng một lượng giá trị (tiền tệ hoặc hiện vật) có thời hạn nhất định và mang tính hoàn trả.

NHTM là trung gian tài chính thực hiện chức năng đi vay để cho vay, do vậy mọi khoản tín dụng của NHTM đều phải có thời hạn nhất định, bảo đảm cho NHTM hoàn trả vốn huy động từ dân cư, các tổ chức kinh tế khác. Đồng thời, tín dụng NHTM mang tính hoàn trả. Giá trị hoàn trả phải lớn hơn giá trị ban đầu của khoản vay, nghĩa là ngoài việc hoàn trả giá trị gốc, KH phải trả cho NHTM một khoản lãi, đây chính là giá bán của quyền sử dụng vốn mà người đi vay chấp nhận mua. Khoản lãi này phải đảm bảo bù đắp mọi chi phí hoạt động đồng thời tạo lợi nhuận cho NHTM.

[14] [17] * Vai trò của tín dụng đối với nền kinh tế thị trường Một là, thông qua hoạt động tín dụng của NHTM, việc huy động nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi của tất cả các thành phần trong nền kinh tế để cho các cá nhân, tổ chức, DN có thể bổ sung vốn kinh doanh, mở rộng quy mô sản xuất trở nên dễ dàng hơn. Trong kinh doanh, để có thể thực hiện các kế hoạch đầu tư, sản xuất của mình DN cũng như các nhà đầu tư phải có đủ lượng vốn cần thiết. Khi không có đủ lượng vốn, DN, nhà đầu tư sẽ đánh mất các cơ hội cũng như quyết định đầu tư mang lại lợi nhuận mong đợi. Trước tình hình đó, các DN, nhà đầu tư cần vốn phải tìm kiếm nguồn vốn thông qua các hoạt động kêu gọi góp vốn, vay từ các thành phần trong nền kinh tế, vay NllTM,.

Bên cạnh đấy, có một bộ phận DN, cá nhân, nhà đầu tư,. có vốn nhàn rỗi lại muốn cho vay để sinh lợi và đảm bảo an toàn về vốn. Sự có mặt của tín dụng NHTM 9 được coi như là cầu nối giữa các bên, nhờ có hoạt động NHTM mà nguồn vốn được vận động một cách liên tục, một mặt làm tăng kết quả hoạt động kinh doanh của các NHTM, mặt khác góp phần trong quá trình tăng trưởng kinh tế, giúp cho các tổ chức, doanh nghiệp có điều kiện mở rộng SXKD. Hai là, tín dụng NHTM góp phần thực hiện cơ cấu nền kinh tế.

NHTM thực hiện chức năng trung gian tài chính, là cầu nối giữa cá nhân, tổ chức, DN với nhau, giữa người thừa vốn và người thiếu vốn trong nền kinh tế. Dưới sự kiểm tra giám sát của Chính phủ và sự điều tiết của NHNN, các gói vay ưu đãi ra đời nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức, DN phát triển, đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Những ngành nghề được Nhà nước ưu tiên phát triển có điều kiện tiếp cận vốn vay để nâng cao tỷ trọng trong nền kinh tế. Ba là hoạt động tín dụng của NHTM có tác động hiệu quả đến quá trình SXKD, thúc đẩy cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường.

Thông qua tín dụng NHTM, các cá nhân, tổ chức, DN có thêm nguồn vốn đầu tư, mua sắm trang thiết bị, nâng cao năng suất lao động, góp phần hình thành cơ cấu vốn tối ưu cho DN. Nguồn vốn vay chính là công cụ, là đòn bẩy tài chính để DN thực hiện tối ưu hoá hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Để hoạt động kinh doanh hiệu quả, doanh nghiệp phải có cơ cấu nguồn vốn hợp lý, cân bằng được nguồn vốn tự có và nguồn vốn vay nhằm tối đa hoá lợi nhuận tại mức giá vốn bình quân rẻ nhất, từ đó thúc đẩy, nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường [14], [17]. Các hình thức tín dụng của NHTM Căn cứ vào các tiêu thức khác nhau người ta có thể phân loại tín dụng của NHTM như sau: * Căn cứ vào thời gian cấp tín dụng Tín dụng ngắn hạn: Tín dụng ngắn hạn là khoản tín dụng được cấp trong 10 thời gian dưới một năm, Nguồn vốn vay ngắn hạn này thường được người đi vay dùng để bù đắp sự thiếu hụt nhu cầu vốn lưu động và nhu cầu chi tiêu.

Tín dụng trung hạn: Tín dụng trung hạn là khoản tín dụng được cấp có thời hạn từ 1 năm đến 5 năm, nguồn vốn vay trung dài hạn này thường được người đi vay sử dụng chủ yếu để mở rộng sản xuất kinh doanh, đầu tư tài sản cố định, xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ và thời gian thu hồi vốn nhanh. Tín dụng dài hạn: Tín dụng dài hạn là khoản tín dụng có thời hạn trên 5 năm, Nguồn vốn vay dài hạn này được người đi vay chủ yếu sử dụng để đáp ứng các nhu cầu đầu tư SXKD hay dự án dài hạn như xây dựng nhà ở, phương tiện vận tải, xây dựng nhà xưởng mới, mua sắm trang thiết bị. Hiện nay các NHTM đang có xu hướng nâng tỷ trọng cho vay trung và dài hạn trong tổng số dư nợ của NHTM, giảm dư nợ vay ngắn hạn góp phần tái cơ cấu các khoản cho vay của NHTM đồng thời thực hiện tối đa hóa lợi nhuận từ nghiệp vụ tín dụng mang lại. * Căn cứ theo tính chất đảm bảo nợ vay Tín dụng có TSĐB: Tín dụng có TSĐB là khoản tín dụng được người đi vay cam kết sử dụng tài sản có giá trị để đảm bảo cho khoản vay, hoặc được bên thứ 3 cam kết bảo lãnh.

Các TSĐB cho khoản tín dụng thường được các NHTM quy định trong từng thời kỳ. Khi người đi vay không thực hiện được các cam kết trong hợp đồng tín dụng, NHTM sẽ được quyền thu giữ và tiến hành thanh lý những TSĐB đó trên thị trường nhằm thu hồi vốn và lãi, hoặc yêu cầu bảo lãnh cho khoản tín dụng thực hiện trả nợ thay cho bên vay. Tín dụng không có TSĐB: Tín dụng không có TSĐB là khoản tín dụng mà NHTM cấp cho người đi vay chỉ dựa vào uy tín của người đi vay. Đây là khoản tín dụng không được đảm bảo bằng tài sản thế chấp, cầm cố 11 hoặc sự bảo lãnh của người thứ ba.

Đối với những KH có nguồn thu nhập ổn định, có địa vị nhất định trong xã hội, thường xuyên có tình hình tài chính lành mạnh, lịch sử trả nợ tốt thì NHTM có thể xem xét, cấp tín dụng dựa vào uy tín của KH mà không cần TSĐB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ