Luận Văn: Hiệu Quả Quản Lý Nợ và Cưỡng Chế Nợ Thuế tại Cục Thuế Hà Tĩnh

Luận văn về hiệu lực quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế tại Cục Thuế Hà Tĩnh. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý nợ thuế Vai trò tại Cục Thuế Hà Tĩnh

Công tác quản lý nợ thuế là một nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò quyết định đến hiệu quả quản lý thu ngân sách của ngành thuế. Tại Hà Tĩnh, nhiệm vụ này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động. Việc thực hiện tốt công tác này không chỉ giúp tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước (NSNN) mà còn góp phần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người nộp thuế, tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và công bằng. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Tuấn (2015) tại Cục Thuế Hà Tĩnh chỉ ra rằng, số thu từ nợ thuế chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng thu. Cụ thể, trong giai đoạn 2011-2012, tỷ lệ thu nợ so với tổng số thu luôn ở mức trên 14%. Nếu loại trừ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với ý thức chấp hành tốt, tỷ lệ này ở khối doanh nghiệp trong nước có thể lên đến 50%. Con số này cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của việc thu hồi nợ thuế. Một quy trình quản lý hiệu quả sẽ giúp cơ quan thuế theo dõi, phân loại và áp dụng các biện pháp phù hợp, từ đôn đốc nhắc nhở đến các biện pháp mạnh hơn như cưỡng chế nợ thuế. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi khoản thu được nộp đầy đủ, đúng hạn, chống thất thu NSNN và duy trì kỷ cương pháp luật. Luật Quản lý thuế đã cung cấp khung pháp lý vững chắc cho hoạt động này, quy định rõ trách nhiệm của cơ quan thuế và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân. Việc triển khai hiệu quả luật này tại địa phương như Hà Tĩnh là thước đo năng lực của bộ máy quản lý, đồng thời phản ánh sự tuân thủ của cộng đồng doanh nghiệp nợ thuế và các hộ kinh doanh.

1.1. Khái niệm cốt lõi và vai trò của thu hồi nợ thuế

Tiền thuế nợ được định nghĩa là các khoản tiền thuế, phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác mà người nộp thuế đã kê khai hoặc cơ quan thuế đã xác định, nhưng đã hết thời hạn quy định mà chưa nộp vào NSNN. Vai trò của công tác thu hồi nợ thuế là vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó đảm bảo các khoản thu của nhà nước được tập trung kịp thời, chống thất thoát ngân sách. Thứ hai, việc quản lý và đôn đốc nợ hiệu quả giúp đảm bảo sự công bằng giữa các đối tượng nộp thuế, tránh tình trạng một số doanh nghiệp chây ỳ, chiếm dụng vốn của nhà nước, tạo ra cạnh tranh không lành mạnh. Thứ ba, đây là một công cụ để nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật thuế, khi các biện pháp đôn đốc thu nợ và chế tài xử lý được áp dụng nghiêm minh, góp phần răn đe các hành vi vi phạm.

1.2. Phân loại các nhóm tiền thuế nợ theo quy định

Để quản lý hiệu quả, tiền thuế nợ được phân thành nhiều nhóm khác nhau. Theo quy trình, có thể chia thành các nhóm chính: Nhóm nợ khó thu (người nộp thuế đã chết, mất tích, giải thể, phá sản); Nhóm tiền thuế nợ đến 90 ngày (các khoản nợ mới phát sinh, đang trong giai đoạn đôn đốc); và Nhóm tiền thuế nợ trên 90 ngày. Nhóm nợ trên 90 ngày là đối tượng chính của các biện pháp cưỡng chế nợ thuế. Ngoài ra, còn có các nhóm nợ đặc thù khác như nợ chờ xử lý (đang làm thủ tục gia hạn nộp thuế, xóa nợ tiền thuế) và nợ chờ điều chỉnh (do sai sót trong kê khai hoặc luân chuyển chứng từ). Việc phân loại chính xác giúp Cục Thuế Hà Tĩnh và các Chi cục Thuế khu vực áp dụng biện pháp xử lý phù hợp cho từng trường hợp, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả thu hồi nợ.

II. Thách thức lớn trong quản lý nợ thuế Thực trạng Hà Tĩnh

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý nợ thuế tại Hà Tĩnh vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nợ đọng thuế và hiệu quả thu hồi. Về mặt khách quan, tình hình kinh tế vĩ mô có nhiều biến động như suy thoái, lạm phát đã tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của nhiều doanh nghiệp. Theo nghiên cứu, nhiều doanh nghiệp nợ thuế trên địa bàn gặp khó khăn về vốn, không có khả năng thanh toán đúng hạn. Thiên tai, dịch bệnh cũng là những yếu tố bất khả kháng làm trầm trọng thêm tình hình. Bên cạnh đó, ý thức tuân thủ của một bộ phận người nộp thuế chưa cao. Nhiều doanh nghiệp, hộ kinh doanh vẫn còn tâm lý chây ỳ, cố tình chiếm dụng tiền thuế. Về mặt chủ quan, những bất cập trong cơ chế chính sách và quy trình thực thi là một rào cản lớn. Đôi khi, thủ tục hành chính thuế còn phức tạp, độ trễ của chính sách làm giảm hiệu quả quản lý. Sự phối hợp giữa cơ quan thuế với các ban ngành liên quan như Kho bạc Nhà nước, ngân hàng thương mại đôi lúc chưa thực sự đồng bộ và quyết liệt. Năng lực và trách nhiệm của một số cán bộ thuế cũng là một yếu tố cần được cải thiện để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác thu hồi nợ thuế, đặc biệt là trong việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế một cách kiên quyết và đúng pháp luật.

2.1. Yếu tố khách quan ảnh hưởng đến doanh nghiệp nợ thuế

Suy thoái kinh tế toàn cầu và những khó khăn nội tại của nền kinh tế Việt Nam đã tác động mạnh mẽ đến các doanh nghiệp nợ thuế tại Hà Tĩnh. Khi chi phí đầu vào tăng cao, thị trường tiêu thụ bị thu hẹp, nhiều doanh nghiệp phải hoạt động cầm chừng, dẫn đến dòng tiền bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này trực tiếp làm giảm khả năng nộp thuế đúng hạn. Bên cạnh đó, ý thức tuân thủ pháp luật của một bộ phận người nộp thuế còn hạn chế. Tâm lý chung thường có xu hướng trốn hoặc tránh thuế, trong đó việc chậm nộp được xem là một hình thức chiếm dụng vốn, đặc biệt khi mức phạt tiền chậm nộp trong một số thời điểm thấp hơn lãi suất vay ngân hàng. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi sự kiên trì trong công tác tuyên truyền và sự quyết liệt trong xử lý vi phạm.

2.2. Bất cập từ chính sách và thủ tục hành chính thuế

Hệ thống chính sách thuế mới và các văn bản pháp luật đôi khi chưa theo kịp thực tiễn, tạo ra những kẽ hở hoặc vướng mắc trong quá trình áp dụng. Luật Quản lý thuế dù đã hoàn thiện hơn nhưng vẫn cần các văn bản hướng dẫn chi tiết, đồng bộ. Một số thủ tục hành chính thuế liên quan đến gia hạn nộp thuế hay xóa nợ tiền thuế còn phức tạp, gây khó khăn cho cả doanh nghiệp và cơ quan thuế. Thêm vào đó, sự phối hợp giữa cơ quan thuế với các cơ quan chức năng khác như ngân hàng, kho bạc, cơ quan đăng ký kinh doanh chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Việc chia sẻ thông tin để phục vụ công tác cưỡng chế nợ thuế như phong tỏa tài khoản còn gặp nhiều trở ngại, làm giảm hiệu lực của các quyết định cưỡng chế.

III. Phương pháp đôn đốc và quản lý nợ thuế theo quy trình chuẩn

Để nâng cao hiệu quả quản lý nợ thuế, Cục Thuế Hà Tĩnh đã triển khai một quy trình chuẩn hóa, bám sát các quy định của Luật Quản lý thuế. Quy trình này được xây dựng một cách khoa học, phân định rõ trách nhiệm của từng bộ phận và cán bộ, đảm bảo các khoản nợ được theo dõi và xử lý kịp thời. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân loại nợ. Hàng tháng, hệ thống sẽ tự động tổng hợp và phân loại các khoản nợ thành các nhóm như nợ đến 90 ngày, nợ trên 90 ngày, nợ khó thu. Dựa trên kết quả phân loại, các biện pháp đôn đốc thu nợ phù hợp sẽ được áp dụng. Đối với các khoản nợ dưới 30 ngày, cán bộ quản lý sẽ chủ động liên lạc qua điện thoại, email để nhắc nhở người nộp thuế. Đối với các khoản nợ từ 31 ngày trở lên, cơ quan thuế sẽ ban hành thông báo tiền thuế nợ và tiền phạt chậm nộp (Mẫu 07/QLN) gửi đến doanh nghiệp. Nếu sau 10 ngày làm việc kể từ khi gửi thông báo mà doanh nghiệp vẫn chưa nộp, cơ quan thuế sẽ mời đại diện doanh nghiệp lên làm việc trực tiếp để làm rõ lý do và yêu cầu cam kết thời hạn nộp. Quá trình này không chỉ là một thủ tục hành chính thuế mà còn là cơ hội để cơ quan thuế lắng nghe, chia sẻ khó khăn với doanh nghiệp, từ đó có thể hướng dẫn các thủ tục như gia hạn nộp thuế hoặc nộp dần tiền thuế nếu đủ điều kiện. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp giảm thiểu các khoản nợ dây dưa, kéo dài và là cơ sở pháp lý vững chắc để chuyển sang các biện pháp mạnh hơn.

3.1. Các biện pháp đôn đốc thu nợ đối với người nộp thuế

Các biện pháp đôn đốc thu nợ được thực hiện theo từng cấp độ. Ban đầu là các biện pháp mềm dẻo như gọi điện, gửi email nhắc nhở. Tiếp theo là ban hành thông báo tiền thuế nợ chính thức. Biện pháp này vừa có tính chất thông báo, vừa mang tính pháp lý, yêu cầu người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ. Bước tiếp theo là mời trực tiếp người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh đến trụ sở cơ quan thuế làm việc. Tại buổi làm việc, hai bên sẽ đối chiếu công nợ và lập biên bản, trong đó người nộp thuế phải cam kết về lộ trình trả nợ. Những biện pháp này nhằm mục đích tạo điều kiện tối đa để người nộp thuế tự giác chấp hành trước khi phải áp dụng các biện pháp mang tính chế tài.

3.2. Quy trình xử lý các khoản nợ từ 1 đến 90 ngày

Giai đoạn nợ từ 1 đến 90 ngày được xem là “thời gian vàng” để thu hồi nợ thuế hiệu quả nhất. Trong giai đoạn này, cán bộ Cục Thuế Hà Tĩnh và các Chi cục Thuế khu vực tập trung vào việc đôn đốc thường xuyên và liên tục. Ngay sau khi phát sinh nợ, thông tin sẽ được cập nhật trên hệ thống quản lý. Các biện pháp đôn đốc thu nợ như đã nêu được áp dụng tuần tự. Mục tiêu là thu hồi tối đa các khoản nợ trong giai đoạn này, không để nợ mới phát sinh chuyển thành nợ quá hạn trên 90 ngày. Việc xử lý dứt điểm các khoản nợ trong giai đoạn này giúp giảm áp lực cho công tác cưỡng chế nợ thuế sau này và hạn chế việc tính lãi tiền chậm nộp chồng chất cho doanh nghiệp.

IV. Bí quyết áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế hiệu quả

Khi các biện pháp đôn đốc thu nợ không mang lại hiệu quả và khoản nợ đã quá 90 ngày, công tác cưỡng chế nợ thuế sẽ được kích hoạt. Đây là công cụ pháp lý mạnh mẽ nhất để đảm bảo kỷ cương và thu hồi nợ thuế cho NSNN. Luật Quản lý thuế quy định nhiều biện pháp cưỡng chế khác nhau, được áp dụng theo một trình tự nghiêm ngặt. Tại Hà Tĩnh, việc áp dụng các biện pháp này được thực hiện một cách quyết liệt nhưng vẫn đảm bảo đúng pháp luật và phù hợp với tình hình thực tế của từng doanh nghiệp nợ thuế. Biện pháp phổ biến và hiệu quả hàng đầu là trích tiền từ tài khoản ngân hàng. Cơ quan thuế sẽ ban hành quyết định cưỡng chế và gửi đến ngân hàng nơi doanh nghiệp mở tài khoản để yêu cầu trích nộp số tiền nợ vào NSNN. Một biện pháp mạnh khác là thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng. Khi bị áp dụng biện pháp này, doanh nghiệp sẽ không thể xuất hóa đơn, gần như làm tê liệt hoạt động mua bán, tạo áp lực rất lớn buộc doanh nghiệp phải nộp thuế. Ngoài ra, còn các biện pháp khác như kê biên tài sản, thu hồi giấy phép kinh doanh. Bí quyết để cưỡng chế hiệu quả nằm ở khâu thu thập và xác minh thông tin. Trước khi ra quyết định, cán bộ thuế phải nắm chắc thông tin về tài khoản ngân hàng, các đối tác, tài sản của doanh nghiệp. Sự phối hợp chặt chẽ với các Chi cục Thuế khu vực, ngân hàng, kho bạc và các cơ quan hữu quan khác là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của công tác này.

4.1. Cưỡng chế nợ thuế qua tài khoản và thông báo hóa đơn

Trích tiền từ tài khoản và thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng là hai biện pháp cưỡng chế nợ thuế được Cục Thuế Hà Tĩnh áp dụng thường xuyên và mang lại hiệu quả cao. Đối với biện pháp trích tiền, cơ quan thuế cần có thông tin chính xác về các tài khoản đang hoạt động của doanh nghiệp nợ thuế. Quyết định cưỡng chế sẽ được gửi đến tất cả các ngân hàng mà doanh nghiệp có giao dịch. Biện pháp thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, khiến doanh nghiệp không thể thực hiện giao dịch hợp pháp. Biện pháp này thường có tác dụng ngay lập tức, buộc doanh nghiệp phải tìm cách hoàn thành nghĩa vụ thuế để được khôi phục việc sử dụng hóa đơn.

4.2. Phối hợp liên ngành trong việc thu hồi nợ thuế khó đòi

Đối với các khoản nợ khó đòi, vai trò của sự phối hợp liên ngành là cực kỳ quan trọng. Cục Thuế Hà Tĩnh đã chủ động xây dựng quy chế phối hợp với Kho bạc Nhà nước, các ngân hàng thương mại, Sở Kế hoạch và Đầu tư, và Công an tỉnh. Sự phối hợp này giúp việc xác minh thông tin về dòng tiền, tài sản của người nộp thuế trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Ví dụ, việc phong tỏa tài khoản để thực hiện cưỡng chế nợ thuế chỉ có thể thành công khi có sự hợp tác chặt chẽ từ phía ngân hàng. Tương tự, biện pháp thu hồi giấy phép kinh doanh cần sự vào cuộc của Sở Kế hoạch và Đầu tư. Sự đồng bộ này tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp công tác thu hồi nợ thuế đạt hiệu quả cao nhất, kể cả với những trường hợp phức tạp.

V. Phân tích kết quả thu hồi nợ thuế tại Cục Thuế Hà Tĩnh

Kết quả thực tiễn trong công tác quản lý nợ thuế tại Cục Thuế Hà Tĩnh giai đoạn 2011-2014 cho thấy những nỗ lực đáng ghi nhận, nhưng đồng thời cũng bộc lộ những điểm cần cải thiện. Theo số liệu thống kê trong luận văn của Nguyễn Hữu Tuấn, tổng số nợ và nợ đọng thuế có xu hướng biến động phức tạp, phản ánh đúng tình hình khó khăn chung của nền kinh tế. Tuy nhiên, số tiền thu nợ hàng năm luôn đạt kết quả tích cực, đóng góp một phần quan trọng vào việc hoàn thành nhiệm vụ thu ngân sách của tỉnh. Chẳng hạn, số tiền thu nợ thuế thông qua biện pháp cưỡng chế trích tiền từ tài khoản ngân hàng đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Công tác thu hồi nợ thuế thông qua hoàn thuế cũng là một điểm sáng, giúp bù trừ nghĩa vụ nộp và làm giảm số nợ đọng một cách hiệu quả. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ đọng thuế trên tổng thu vẫn còn ở mức cần phải nỗ lực hơn nữa để đạt mục tiêu dưới 5% theo chỉ đạo của Tổng cục Thuế. Số lượng doanh nghiệp nợ thuế vẫn còn khá lớn, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các hộ kinh doanh gặp khó khăn trong sản xuất. Việc áp dụng các chính sách thuế mới, cùng với việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, đã từng bước cải thiện tình hình. Hệ thống quản lý tập trung giúp theo dõi nợ chính xác và kịp thời hơn, làm cơ sở để triển khai các biện pháp đôn đốc thu nợcưỡng chế nợ thuế một cách khoa học và bài bản.

5.1. Thống kê tỷ lệ nợ đọng thuế và số thu nợ giai đoạn 2011 2014

Phân tích số liệu giai đoạn 2011-2014 cho thấy bức tranh tổng thể về nợ thuế tại Hà Tĩnh. Bảng 4 trong tài liệu nghiên cứu cho thấy tình hình thu nợ đọng có sự tăng trưởng qua các năm, thể hiện sự quyết liệt của cơ quan thuế. Tuy nhiên, Bảng 6 và Bảng 7 lại chỉ ra rằng tổng số nợ và số lượng doanh nghiệp nợ thuế vẫn là một con số đáng kể. Tỷ lệ nợ đọng thuế so với tổng thu ngân sách là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả công tác quản lý. Dù đã có nhiều nỗ lực, việc kéo giảm tỷ lệ này xuống dưới mức 5% vẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong thời gian tới.

5.2. Đánh giá hiệu quả từ các chính sách thuế mới và CNTT

Việc ban hành các chính sách thuế mới theo hướng hỗ trợ doanh nghiệp, như chính sách gia hạn nộp thuế, nộp dần tiền thuế, đã có tác động tích cực, giúp nhiều doanh nghiệp vượt qua khó khăn và duy trì sản xuất. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) vào quản lý thu ngân sách đã tạo ra một cuộc cách mạng. Các phần mềm quản lý thuế tập trung giúp tự động hóa việc theo dõi, phân loại nợ, ban hành thông báo tiền thuế nợ, và hỗ trợ ra quyết định cưỡng chế. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả, giảm thiểu sai sót mà còn tăng tính minh bạch trong công tác quản lý của Cục Thuế Hà Tĩnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu lực công tác quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế tại cục thuế hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NỢ THUẾ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ 1. Cơ sở lý luận về thuế 1. Một số khái niệm về thuế và quản lý thuế Cho đến nay, trong giới các học giả và trên các sách báo kinh tế thế giới vẫn chưa có quan điểm thống nhất về khái niệm thuế, bởi lẽ giác dộ nghiên cứu có nhiều khác biệt. Nhìn chung, các nhà kinh tế khi đưa ra khái niệm về thuế mới chỉ nhìn nhận từ những khía cạnh khác nhau của thuế mà mình muốn khai thác hoặc tìm hiểu, chưa phản ánh đầy đủ bản chất chung của phạm trù thuế.

Chẳng hạn theo các nhà kinh điển thì thuế được quan niệm rất đơn giản: "Để duy trì quyền lực công cộng, cần phải có những sự đóng góp của những người công dân của Nhà nước đó là thuế khoá." Và với quan điểm này, thuế chỉ là sự đóng góp của công dân để duy trì quyền lực nhà nước. Cũng từ luận điểm này, Mác phát triển thêm rằng trong một nhà nước có giai cấp (một giai cấp giành được quyền thống trị) thì thuế thực ra là khoản đóng góp bắt buộc để duy trì quyền lực của giai cấp đó. Khi những giai cấp không phải là giai cấp cai trị, nghĩ rằng việc bắt buộc nộp thuế chỉ dùng để bảo vệ quyền lợi cho giai cấp cai trị, thì họ sẽ không coi thuế là nghĩa vụ công dân và sẽ bằng nhiều cách để tránh thuế và trốn thuế. Quan điểm này đã hỗ trợ rất nhiều cho các nhà kinh tế có quan điểm xã hội trong việc củng cố lập trường đấu tranh giai cấp.

Mặc dù trải qua nhiều giai đoạn và được nhận định trên nhiều giác độ khác nhau, nhưng hiện nay một định nghĩa về thuế theo xu hướng cổ điển vẫn còn đang được áp dụng phổ biến, đặc biệt trong cơ chế kinh tế thị trường, điển hình là khái niệm về thuế của Gaston Jèze đưa ra trong Giáo trình Tài chính công. “Thuế là một khoản trích nộp bằng tiền, có tính chất xác định, không 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoàn trả trực tiếp do các công dân đóng góp cho nhà nước thông qua con đường quyền lực nhằm bù đắp những chi tiêu của Nhà Nước” Khi nói đến quản lý thì các nhà quản lý và các nhà nghiên cứu đều cho rằng đây là những hoạt động có hướng đích của chủ thể quản lý đến đối tượng bị quản lý nhằm thực hiện những mục tiêu đặt ra. Chính vì vậy, quản lý hành chính thuế cũng có chung là sự tác động có hướng đích của chủ thể quản lý thuế đến người nộp thuế nhằm thực hiện những mục tiêu nhất định. Tuy nhiên, quản lý thuế có tính chất là quản lý hành chính công được thể chế hóa bằng luật pháp và với mục tiêu cuối cùng là đảm bảo thu thuế đủ thuế, đúng thời hạn cho ngân sách nhà nước với chi phí hành thu thấp và đảm bảo nâng cao tính tuân thủ của người nộp thuế.

Như vậy, quản lý thuế đóng một vai trò rất quan trọng trong việc thực hiện hệ thống thuế. Quản lý thuế tốt không đơn giản chỉ là thu thuế cho ngân sách nhà nước, mà thu thuế được thực hiện như thế nào – có nghĩa là, ảnh hưởng của việc thu thuế đến sự công bằng, ảnh hưởng sự thực hiện cam kết quản lý kinh tế của nhà nước và ảnh hưởng đến phúc lợi kinh tế - đây là những vấn đề rất quan trọng. Quản lý thuế chưa tốt là sự quản lý có thể thu được phần lớn số thuế từ những khu vực dễ thu thuế, trong khi để thất thu từ những khu vực khó thu thuế khác. Chính vì vậy, khi nói đến quản lý thuế là làm sao để thu hẹp sự khác biệt sự tuân thủ thuế của người nộp thuế - có nghĩa là, sự khác biệt giữa số thuế thực tế thu được và số thuế đáng ra phải thu được theo luật – và sự khác biệt này như thế nào giữa các bộ phận người nộp thuế.

Trong hình 1, đã mô tả quản lý thuế, trong công tác quản lý thuế có sự tham gia của: Cơ quan quản lý hành chính thuế, người nộp thuế và bên thứ ba, cả ba lực lượng này được đặt trong một môi trường của một nền kinh tế mở. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CƠ QUAN QUẢN LÝ NGƯỜI NỘP HÀNH CHÍNH THUẾ THUẾ BÊN THỨ BA MÔI TRƯỜNG: - Kinh tế - Xã hội - Luật pháp Hình 1.1: Mối quan hệ giữa các bên trong quản lý thuế (Nguồn: Tác giả phân tích) - Cơ quan quản lý thuế: Tổng cục Thuế, Tổng cục Hải quan hoặc tổ chức được phép của Nhà nước thực hiện quản lý thuế; - Người nộp thuế: Cá nhân và tổ chức chịu sự điều chỉnh của các luật thuế; - Bên thứ ba: Các tổ chức chính trị, chính trị - xã hội, các tổ chức và cá nhân liên quan đến người nộp thuế (cả trong nước và ngoài nước). 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các nội dung Quản lý thuế Điều 3 –Luật Quản lý thuế quy định Quản lý thuế bao gồm 8 nội dung: - Đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, ấn định thuế.

- Thủ tục hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế. - Xoá nợ tiền thuế, tiền phạt. - Quản lý thông tin về người nộp thuế. - Kiểm tra thuế, thanh tra thuế.

- Cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế. - Xử lý vi phạm pháp luật về thuế. - Giải quyết khiếu nại, tố cáo về thuế. Công tác Quản lý nợ thuế 1.

Một số khái niệm liên quan đến quản lý nợ thuế - Quản lý nợ thuế là việc quản lý, đôn đốc thu nộp thuế, phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác theo quy định tại văn bản quy phạm pháp luật về thuế, phí, lệ phí. - Tiền thuế nợ: “ là các khoản tiền thuế, phí, lệ phí, phạt chậm nộp và các khoản phải nộp khác theo quy định của pháp luật về thuế mà người nộp thuế đã kê khai, cơ quan thuế đã tính; các cơ quan chức năng phát hiện và thông báo cho cơ quan thuế, cơ quan thuế xác định đây là nghĩa vụ của người nộp thuế và đã thông báo cho người nộp thuế nhưng đã hết thời hạn quy định mà chưa nộp vào NSNN”. - Tiền thuế đã nộp NSNN đang chờ điều chỉnh: “là các khoản tiền thuế, phí, lệ phí, phạt chậm nộp và các khoản phải nộp khác người nộp thuế đã nộp nhưng có một số sai sót trên chứng từ nộp tiền hoặc chứng từ chậm 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luân chuyển hoặc thất lạc, chờ ghi thu - ghi chi; cơ quan thuế đang điều chỉnh theo đúng quy định”. - Khoản nợ: “là số tiền thuế nợ được xác định theo từng lần phát sinh”.

- Tiền phạt chậm nộp thuế: “là khoản tiền phạt được tính trên số tiền thuế nợ và số ngày nợ thuế của một khoản nợ”. - Số ngày nợ thuế của một khoản thuế nợ: “là khoảng thời gian liên tục tính theo ngày, kể từ thời điểm bắt đầu tính nợ đến thời điểm số tiền nợ đó được nộp vào ngân sách nhà nước, bao gồm cả ngày nghỉ, ngày lễ theo Bộ Luật Lao động”. - Thời điểm bắt đầu tính nợ đối với một khoản thuế nợ: “là ngày tiếp theo ngày hết hạn nộp thuế theo quy định của pháp luật về thuế”. - Thời điểm kết thúc tính nợ đối với một khoản thuế nợ: “là ngày khoản nợ được nộp vào ngân sách nhà nước; hoặc ngày có hiệu lực thi hành của văn bản xoá nợ, miễn nộp hoặc xử lý bằng các hình thức khác”.

Đặc điểm của nợ thuế - Nợ thuế là một hành vi tâm lý phổ biến Như đã đề cập đến các khái niệm ở phần trên thì có thể thấy thuế là một hình thức phân phối thu nhập có tính chất bắt buộc mà mọi người có nghĩa vụ phải nộp cho nhà nước. Như vậy, hành vi nộp thuế luôn luôn ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế của người nộp thuế. Vì vậy, tâm lý chung của người nộp thuế thường có xu hướng trốn hoặc tránh thuế. Tình trạng này diên ra phổ biến ở nhiều nước có nền hành chính kém phát triển, quyền lực nhà nước thể hiện không rõ rệt, trong đó có Việt Nam chúng ta, khi mà nhận thức xã hội về thuế còn thấp, đại bộ phận người dân chưa hiểu rõ mặt tích cực và lợi ích của việc 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nộp thuế, xã hội chưa thực sự có ý thức phê phán, lên án mạnh mẽ các hành vi gian lận tiền thuế một cách thường xuyên, quyết liệt.

Bên cạnh đó sự hỗ trợ cho cơ quan thuế để thực hiện nhiệm vụ thu NS đúng pháp luật còn hạn chế. Đã phần nào gây ra tình trạng trốn thuế, gian lận thuế, nợ đọng thuế còn khá phổ biến. Dẫn tới làm thất thu tiền thuế, không huy động kịp thời các khoản đóng góp vào NSNN, cũng như không đảm bảo công bằng xã hội. Một trong các cách gian lận thuế đó là chính là nợ thuế, tâm lý nợ thuế càng phổ biến hơn khi tỷ lệ tính phạt chậm nộp tiền thuế trong những thời điểm thấp hơn lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại.

- Nợ thuế là hành vi vi phạm pháp luật về thuế Quy phạm pháp luật thuế là các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung do nhà nước đặt ra và đảm bảo thực hiện để điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình các chủ thể thực hiện nghĩa vụ nộp thuế vào NSNN. Trong các quy định của pháp luật về thuế luôn đề cập đến các phạm vi điều chỉnh như: mức nộp thuế, người nộp thuế và thời gian phải nộp thuế. Như vậy, hành vi nợ thuế là hành vi vi phạm luật thuế của người nộp thuế bằng cách chậm nộp hoặc không nộp số tiền thuế phải nộp vào NSNN theo quy định của pháp luật thuế. - Nợ thuế khác với hành vi trốn thuế Trốn thuế là hành vi cố ý vi phạm pháp luật của đối tượng nộp thuế bằng mọi hình thức, thủ đoạn để làm giảm số thuế phải nộp vào NSNN.

Còn nợ thuế mới chỉ là hành vi dây dưa, chậm nộp thuế khi quá thời hạn nộp theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên rủi ro tiềm tàng của việc nợ thuế trong chuỗi hành vi có tính toán của NNT dẫn tới hành động trốn nộp ngân sách bằng nhiều hình thức như: Bỏ trốn khỏi địa bàn, tuyên bố doanh nghiệp phá sản, mất khả năng thanh toán thì có thể dẫn tới hành vi trốn thuế. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ