Luận văn Thạc sĩ: Quản lý nhân lực tại Trung tâm Thông tin - Thư viện, ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại Trung tâm Thông tin Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu về quản trị nguồn nhân lực hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý nhân lực thư viện ĐHQGHN qua luận văn

Luận văn Thạc sĩ của tác giả Vũ Thị Thanh Bình cung cấp một cái nhìn toàn diện về công tác quản lý nhân lực tại Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội (TTTT-TV, ĐHQGHN). Nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của nguồn nhân lực chất lượng cao đối với sự tồn tại và phát triển của các tổ chức, đặc biệt là các đơn vị sự nghiệp công lập như thư viện đại học. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển khoa học công nghệ, con người trở thành yếu tố cạnh tranh cốt lõi, thay thế các lợi thế truyền thống về tài chính hay cơ sở vật chất. Công tác quản lý nhân lực thư viện ĐHQGHN được phân tích sâu sắc, không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi vào thực tiễn, chỉ rõ những điểm mạnh và điểm yếu còn tồn tại. Luận văn nhấn mạnh, để TTTT-TV thực hiện tốt chức năng phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản lý, việc xây dựng một đội ngũ cán bộ, viên chức vững mạnh, ổn định về số lượng và chất lượng là nhiệm vụ tiên quyết. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho việc hoạch định chính sách tại TTTT-TV mà còn là cơ sở dữ liệu cho các nghiên cứu sâu hơn về quản lý nhân sự trong hệ thống thư viện đại học công lập tại Việt Nam. Mục tiêu chính của luận văn là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý con người, giúp trung tâm phát huy tối đa tiềm năng, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong giaiod đoạn mới.

1.1. Vai trò của nguồn nhân lực trong đơn vị sự nghiệp công lập

Trong các đơn vị sự nghiệp công lập, nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá nhất, quyết định hiệu quả hoạt động và mức độ hoàn thành nhiệm vụ. Khác với các tổ chức kinh doanh, mục tiêu của thư viện đại học không phải là lợi nhuận mà là phục vụ cộng đồng học thuật. Do đó, chất lượng đội ngũ cán bộ, viên chức và người lao động trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ thông tin, khả năng hỗ trợ công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Luận văn của Vũ Thị Thanh Bình chỉ rõ, quản lý nhân lực hiệu quả giúp khai thác tối đa tiềm năng sáng tạo, nâng cao năng suất và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Một công tác quản lý nhân lực tốt sẽ xây dựng được môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự cống hiến và lòng trung thành của nhân viên, từ đó giúp tổ chức đạt được mục tiêu chiến lược một cách tối ưu. Đây là nhiệm vụ trung tâm, là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của mọi thư viện hiện đại.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Mục đích nghiên cứu chính của luận văn là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhân lực tại Trung tâm Thông tin - Thư viện, ĐHQGHN. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện ba nhiệm vụ cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhân lực tại các đơn vị sự nghiệp công lập. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng công tác này tại TTTT-TV trong giai đoạn 2014-2016, từ đó chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Cuối cùng, dựa trên phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, góp phần cải thiện hiệu quả quản lý, xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu phát triển của ĐHQGHN. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào toàn bộ các hoạt động quản lý con người, từ quy hoạch, tuyển dụng đến đào tạo, đãi ngộ và đánh giá.

II. Thách thức trong quản lý nhân lực tại thư viện ĐHQGHN

Giai đoạn 2014-2016, công tác quản lý nhân lực tại Trung tâm Thông tin - Thư viện, ĐHQGHN đã đạt được những kết quả nhất định, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế cần khắc phục. Luận văn của tác giả Vũ Thị Thanh Bình đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạt động của trung tâm. Một trong những hạn chế lớn nhất là sự phân bổ nhân lực có trình độ chuyên môn cao không đồng đều giữa các phòng nghiệp vụ, dẫn đến tình trạng nơi thừa, nơi thiếu nhân sự chất lượng. Cơ cấu nhân lực chưa thực sự đồng bộ, đội ngũ có chuyên ngành về thông tin - thư viện còn thiếu, chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu của một thư viện đại học nghiên cứu hiện đại. Bên cạnh đó, tình trạng "chảy máu chất xám" cũng là một vấn đề đáng báo động. Một số cán bộ trẻ sau khi tích lũy kinh nghiệm hoặc được cử đi đào tạo sau đại học lại có xu hướng chuyển công tác. Vấn đề này cho thấy chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc chưa đủ sức hấp dẫn để giữ chân nhân tài. Các hạn chế này đòi hỏi ban lãnh đạo TTTT-TV cần có những giải pháp chiến lược và đồng bộ để hoàn thiện công tác quản lý nhân lực, đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Bất cập trong cơ cấu tổ chức và phân bổ nhân sự

Luận văn chỉ rõ, cơ cấu tổ chức và phân bổ nhân sự tại TTTT-TV còn nhiều điểm chưa hợp lý. Bảng 3.3 trong nghiên cứu cho thấy sự phân bố nhân lực năm 2016 chưa cân đối. Một số phòng ban tập trung nhiều nhân sự có kinh nghiệm và trình độ cao, trong khi các bộ phận khác lại thiếu hụt. Điều này tạo ra sự chênh lệch về năng lực xử lý công việc giữa các phòng, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động chung. Hơn nữa, cơ cấu theo độ tuổi và chuyên ngành đào tạo cũng là một vấn đề. Đội ngũ cán bộ chuyên trách về thông tin, thư viện hiện đại, có khả năng ứng dụng công nghệ mới còn mỏng, chưa đáp ứng được xu thế phát triển thư viện số. Việc sắp xếp, bố trí nhân sự đôi khi còn chưa thực sự dựa trên năng lực và sở trường, làm giảm động lực và khả năng phát huy của viên chức.

2.2. Hạn chế trong công tác đào tạo và chính sách đãi ngộ

Công tác đào tạo nhân lựcchính sách đãi ngộ là hai yếu tố then chốt để duy trì và phát triển đội ngũ. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy TTTT-TV vẫn còn những hạn chế ở hai mảng này. Một số lượng đáng kể cán bộ chưa được cập nhật thường xuyên kiến thức khoa học công nghệ hiện đại, ít có cơ hội tham gia nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Mặc dù có các chương trình đào tạo (Bảng 3.4), nhưng hiệu quả sau đào tạo và việc áp dụng kiến thức vào thực tiễn đôi khi chưa được như kỳ vọng. Về đãi ngộ, chính sách lương, thưởng và phúc lợi chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ. Theo Bảng 3.5, các khoản tiền thưởng còn mang tính hình thức, chưa gắn liền với hiệu suất và kết quả công việc cụ thể. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến việc một bộ phận nhân sự có năng lực tìm kiếm cơ hội ở những môi trường làm việc có thu nhập và điều kiện phát triển tốt hơn.

III. Phương pháp quy hoạch và tuyển dụng nhân lực thư viện ĐHQGHN

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể, bắt đầu từ khâu nền tảng là quy hoạch và tuyển dụng. Một công tác quản lý nhân lực hiệu quả phải bắt nguồn từ một chiến lược quy hoạch bài bản và một quy trình tuyển dụng minh bạch, chuyên nghiệp. Quy hoạch nguồn nhân lực không chỉ là dự báo số lượng mà còn phải xác định rõ cơ cấu, chất lượng và kỹ năng cần thiết để đáp ứng mục tiêu phát triển dài hạn của TTTT-TVĐHQGHN. Quá trình này giúp tổ chức chủ động trong việc chuẩn bị đội ngũ kế cận, tránh bị động trước những thay đổi về nhân sự. Tiếp theo, công tác tuyển dụng nhân lực phải được cải tiến theo hướng dựa trên vị trí việc làm. Việc mô tả công việc rõ ràng, xây dựng tiêu chuẩn năng lực cụ thể cho từng vị trí sẽ giúp thu hút đúng ứng viên, đảm bảo nguyên tắc "đúng người, đúng việc". Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công khai, minh bạch trong mọi khâu tuyển dụng để đảm bảo tính công bằng và lựa chọn được những cá nhân thực sự tài năng, phù hợp với văn hóa tổ chức. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ là bước đi quan trọng để nâng cao chất lượng đầu vào cho nguồn nhân lực của thư viện.

3.1. Giải pháp quy hoạch nguồn nhân lực gắn với mục tiêu chiến lược

Giải pháp đầu tiên được đề xuất là xây dựng kế hoạch quy hoạch nguồn nhân lực một cách khoa học, gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển của trung tâm. Quy hoạch cần dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai cả về số lượng và chất lượng, đặc biệt là các vị trí đòi hỏi kỹ năng về công nghệ thông tin và quản trị thư viện số. Cần phân tích thực trạng đội ngũ hiện tại để xác định điểm mạnh, điểm yếu, từ đó có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng hoặc tuyển mới phù hợp. Việc quy hoạch cũng cần tính đến yếu tố cơ cấu độ tuổi, giới tính và chuyên ngành để đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo TTTT-TV luôn có đủ nhân lực với phẩm chất và kỹ năng phù hợp để thực hiện sứ mệnh của mình.

3.2. Hoàn thiện công tác tuyển dụng và bố trí nhân sự

Công tác tuyển dụng nhân lực cần được hoàn thiện để thu hút nhân tài. Luận văn đề xuất việc xây dựng các khung năng lực cụ thể cho từng vị trí việc làm. Quá trình tuyển dụng cần đảm bảo sự khách quan, công bằng thông qua việc chuẩn hóa quy trình thi tuyển và phỏng vấn. Sau khi tuyển dụng, việc bố trí, sử dụng nhân lực đóng vai trò quyết định. Cần phân công công việc phù hợp với trình độ chuyên môn, năng lực và sở trường của từng cá nhân. Điều này không chỉ giúp viên chức phát huy tối đa khả năng mà còn tạo ra môi trường làm việc thuận lợi, thúc đẩy sự cống hiến và sáng tạo. Việc bố trí đúng người, đúng việc là tiền đề cho các hoạt động quản lý nhân sự tiếp theo như đào tạo và đánh giá đạt hiệu quả cao.

IV. Bí quyết đào tạo và đãi ngộ nhân lực thư viện ĐHQGHN

Sau quy hoạch và tuyển dụng, đào tạo nhân lựcchính sách đãi ngộ là hai trụ cột chính để phát triển và duy trì đội ngũ. Luận văn khẳng định rằng đầu tư vào đào tạo chính là đầu tư cho tương lai của tổ chức. Trong bối cảnh công nghệ và yêu cầu của người dùng tin thay đổi liên tục, việc bồi dưỡng, cập nhật kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ cho cán bộ là yêu cầu bắt buộc. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế đa dạng, từ các khóa học ngắn hạn về kỹ năng mềm, ngoại ngữ, tin học đến việc cử cán bộ đi học sau đại học. Song song với đào tạo, chính sách đãi ngộ đóng vai trò then chốt trong việc tạo động lực và giữ chân nhân tài. Một hệ thống đãi ngộ hiệu quả không chỉ bao gồm lương, thưởng (đãi ngộ tài chính) mà còn cần chú trọng đến các yếu tố phi tài chính như môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến, sự ghi nhận và tôn trọng. Việc xây dựng một cơ chế đãi ngộ công bằng, minh bạch và cạnh tranh sẽ góp phần nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của người lao động, từ đó cải thiện hiệu suất chung của TTTT-TV.

4.1. Giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo bồi dưỡng chuyên môn

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, luận văn đề xuất cần đa dạng hóa các hình thức đào tạo và bồi dưỡng. Cần tổ chức thường xuyên các lớp tập huấn về nghiệp vụ thông tin - thư viện hiện đại, kỹ năng ứng dụng công nghệ, và kỹ năng phục vụ bạn đọc. Ngoài ra, cần khuyến khích và tạo điều kiện cho cán bộ tự học, tham gia các hội thảo khoa học, và theo học các chương trình sau đại học. Chi phí đào tạo cần được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Việc xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm dựa trên đánh giá nhu cầu thực tế của từng cá nhân và bộ phận sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả, đảm bảo kiến thức được áp dụng ngay vào công việc, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ của TTTT-TV.

4.2. Đổi mới công tác đánh giá và chính sách khen thưởng

Công tác đánh giá nhân lực cần được đổi mới theo hướng khoa học và minh bạch hơn. Thay vì đánh giá chung chung cuối năm, cần xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu suất công việc (KPIs) rõ ràng cho từng vị trí. Kết quả đánh giá phải là cơ sở quan trọng cho việc khen thưởng, quy hoạch và đề bạt. Chính sách đãi ngộ cần được cải thiện, đặc biệt là chính sách lương, thưởng và phúc lợi. Luận văn đề xuất việc xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ linh hoạt, cho phép trích lập quỹ khen thưởng dựa trên hiệu quả công việc và những đóng góp sáng tạo. Các hình thức đãi ngộ phi tài chính như tạo môi trường làm việc dân chủ, ghi nhận kịp thời thành tích, tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp cũng cần được chú trọng để giữ chân người lao động giỏi và xây dựng một tập thể đoàn kết, vững mạnh.

V. Kinh nghiệm quản lý nhân lực từ các thư viện đại học khác

Việc nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm từ các đơn vị bạn là một phương pháp hiệu quả để hoàn thiện công tác quản lý nhân lực. Luận văn của Vũ Thị Thanh Bình đã phân tích mô hình quản lý tại hai thư viện đại học lớn là Trung tâm Học liệu - Đại học Thái NguyênTrung tâm Thông tin Thư viện, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Các bài học kinh nghiệm rút ra từ đây là nguồn tham khảo quý báu cho TTTT-TV, ĐHQGHN. Tại Đại học Thái Nguyên, kinh nghiệm nổi bật là việc tập trung phát triển nguồn nhân lực cả về số lượng và chất lượng thông qua các khóa tập huấn liên kết, đồng thời có chính sách thu nhập tăng thêm để khuyến khích cán bộ. Trong khi đó, Đại học Kinh tế Quốc dân chú trọng vào việc sắp xếp nhân sự theo đúng chuyên ngành đào tạo, xây dựng khung năng lực cho từng vị trí và tăng cường kỷ cương làm việc. Những kinh nghiệm thực tiễn này cho thấy, mặc dù mỗi đơn vị có đặc thù riêng, nhưng các nguyên tắc cốt lõi của quản lý nhân lực như phát triển con người, đãi ngộ hợp lý và bố trí đúng việc luôn là chìa khóa thành công. Việc vận dụng sáng tạo các bài học này sẽ giúp TTTT-TV tìm ra hướng đi phù hợp.

5.1. Bài học từ Trung tâm Học liệu Đại học Thái Nguyên

Kinh nghiệm từ Trung tâm Học liệu - Đại học Thái Nguyên cho thấy sự thành công trong việc củng cố và phát triển nguồn nhân lực. Họ đã chủ động phối hợp với các trường khác để tổ chức tập huấn chuyên môn, khắc phục hạn chế về trình độ của đội ngũ. Một điểm đáng học hỏi là chính sách chi trả thu nhập tăng thêm cho cán bộ, nhân viên làm ngoài giờ. Mặc dù số tiền không lớn, nó đã có tác động tích cực đến thái độ và động lực làm việc. Ngoài ra, việc đẩy mạnh cải cách hành chính, sắp xếp lại bộ phận theo mô hình chức năng và ứng dụng tin học hóa trong quản lý cũng là một kinh nghiệm quý giá. Bài học rút ra là cần kết hợp đồng bộ giữa phát triển chuyên môn, cải thiện đãi ngộ và tối ưu hóa quy trình quản lý.

5.2. Kinh nghiệm từ Thư viện Đại học Kinh tế Quốc dân

Tại Trung tâm Thông tin Thư viện, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, công tác quản lý nhân sự được chú trọng thông qua việc sắp xếp đội ngũ theo đúng chuyên ngành và năng lực. Họ đã xây dựng các khung năng lực cụ thể cho từng vị trí, làm cơ sở cho việc tuyển dụng và đánh giá. Trung tâm này cũng rất quan tâm đến việc tổ chức các khóa đào tạo và cử cán bộ đi học nâng cao trình độ. Một kinh nghiệm quan trọng khác là việc tăng cường kỷ cương, phổ biến rộng rãi nội quy lao động, đồng thời cải thiện môi trường làm việc theo hướng dân chủ, tương trợ. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với thách thức "chảy máu chất xám" do chính sách tiền lương chung còn thấp. Bài học cho TTTT-TV là cần phải nỗ lực xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và có chính sách giữ chân nhân tài hiệu quả trong điều kiện tự chủ.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý nhân lực thư viện ĐHQGHN

Trên cơ sở phân tích thực trạng và học hỏi kinh nghiệm, luận văn đã phác thảo định hướng và các giải pháp mang tính chiến lược nhằm hoàn thiện công tác quản lý nhân lực tại Trung tâm Thông tin - Thư viện, ĐHQGHN trong tương lai, với tầm nhìn đến năm 2020 và xa hơn. Mục tiêu tổng thể là xây dựng một đội ngũ cán bộ, viên chức chuyên nghiệp, có phẩm chất đạo đức tốt, đủ về số lượng, hợp lý về cơ cấu và cao về chất lượng, đáp ứng yêu cầu của một đại học nghiên cứu hàng đầu. Để thực hiện mục tiêu này, cần có sự thay đổi đồng bộ trên tất cả các khâu của quản lý, từ tư duy của lãnh đạo đến hành động của mỗi nhân viên. Các giải pháp đề xuất không chỉ tập trung vào việc khắc phục các tồn tại trước mắt mà còn hướng đến việc xây dựng một hệ thống quản lý nhân lực hiện đại, linh hoạt và bền vững. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích quan trọng, giúp TTTT-TV nâng cao vị thế, đóng góp hiệu quả hơn vào sự nghiệp đào tạo và nghiên cứu khoa học của ĐHQGHN, khẳng định vai trò trái tim thông tin của trường đại học.

6.1. Tổng hợp các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhân lực

Luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ. Về quy hoạch, cần xây dựng kế hoạch phát triển nguồn nhân lực dài hạn. Về tuyển dụng, cần chuẩn hóa quy trình dựa trên mô tả công việc và khung năng lực. Về bố trí, phải đảm bảo nguyên tắc "đúng người đúng việc". Về đào tạo, cần đa dạng hóa hình thức và gắn với nhu cầu thực tiễn. Về đánh giá, cần áp dụng các phương pháp hiện đại, khách quan. Đặc biệt, về chính sách đãi ngộ, cần đổi mới cơ chế lương thưởng, phúc lợi để tạo động lực thực sự. Các giải pháp này cần được triển khai một cách nhất quán, có sự giám sát và điều chỉnh kịp thời để mang lại hiệu quả cao nhất.

6.2. Tầm nhìn phát triển đội ngũ nhân sự trong giai đoạn mới

Tầm nhìn cho công tác quản lý nhân lực thư viện ĐHQGHN là xây dựng một môi trường làm việc học tập, nơi mỗi cán bộ, viên chức đều có cơ hội phát triển tối đa năng lực cá nhân và đóng góp vào thành công chung. Hướng đi trong tương lai là phát triển đội ngũ nhân sự không chỉ giỏi về chuyên môn nghiệp vụ thư viện truyền thống mà còn tinh thông về công nghệ thông tin, ngoại ngữ và các kỹ năng mềm. Thư viện cần trở thành một tổ chức linh hoạt, không ngừng đổi mới để thích ứng với sự thay đổi của môi trường giáo dục và xã hội. Việc đầu tư vào con người phải được coi là ưu tiên hàng đầu, là nền tảng cho mọi sự phát triển của Trung tâm Thông tin - Thư viện trong kỷ nguyên số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhân lực tại trung tâm thông tin thư viện đại học quốc gia hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhân lực trong các đơn vị sự nghiệp công lập. - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu - Chương 3: Thực trạng quản lý nhân lực tại Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội. - Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhân lực tại Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÂN LỰC TRONG CÁC ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài Đã có rất nhiều nghiên cứu khác nhau về quản lý nhân lực ở Việt Nam thuộc cả khu vực hành chính công và doanh nghiệp, ở tất cả các loại hình, ngành nghề khác nhau. Điều này chứng tỏ công tác quản lý nhân lực đang ngày càng được quan tâm, trở thành đề tài được nhiều nhà khoa học, học viên cao học và nghiên cứu sinh quan tâm nghiên cứu. Đặc biệt, trong những năm gần đây, nhiều bài báo, đề án, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ.

đã nghiên cứu vấn đề quản lý nhân lực trong tổ chức nói chung và quản lý nhân lực thông tin - thư viện nói riêng. Cụ thể như sau: - Tác giả Nguyễn Thanh Thuỷ với bài viết “Vai trò của việc quản lý nguồn nhân lực thư viện” (Tạp chí Văn hoá nghệ thuật số 386, tháng 8/2016). Theo tác giả, quản lý nguồn nhân lực là nhiệm vụ trung tâm trong việc thành lập các thư viện và giúp cho các thư viện tồn tại, phát triển trong xã hội. Vì nguồn nhân lực là một trong 4 yếu tố then chốt cấu thành nên hệ thống thư viện, điểm cốt yếu nhất của nguồn nội lực, do đó phải bằng mọi cách phát huy yếu tố con người và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Đồng thời, tác giả cho rằng, quản lý nguồn nhân lực giúp thư viện khai thác tiềm năng, nâng cao năng suất lao động và lợi thế cạnh tranh của thư viện về nguồn nhân lực và mục đích cuối cùng trong việc quản lý nguồn nhân lực của các thư viện là sử dụng một cách có hiệu quả để thỏa mãn nhu cầu của người dùng tin trong xã hội, quản lý nguồn nhân lực tốt sẽ quyết định hiệu quả hoạt động của thư viện, giúp thư viện đạt được mục tiêu, chiến lược đề ra một cách tối ưu. - Bài viết “Quản lý nguồn nhân lực trong các cơ quan thông tin thư 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com viện hiện đại” của tác giả Nguyễn Thị Lan Thanh (Tạp chí Văn hoá nghệ thuật số 389, tháng 11/2016) nhấn mạnh đến tầm quan trọng của quản lý nguồn nhân lực trong các cơ quan thông tin thư viện hiện đại. Tác giả cho rằng, một trong những thay đổi tư duy, diện mạo, phương thức hoạt động của nhiều cơ quan thông tin thư viện là phải chú trọng đến vấn đề quản lý nguồn nhân lực vì đại đa số nguồn nhân lực tiếu những phẩm chất, kỹ năng phù hợp với cơ quan thông tin thư viện hiện đại, làm ảnh hưởng nhiều đến chất lượng hoạt động trong việc đáp ứng nhu cầu thông tin của xã hội. Do đó, tác giả cũng nêu ra được một số nguyên nhân làm công tác quản lý nguồn nhân lực trong các cơ quan thông tin thư viện kém hiệu quả như: một là, thiếu chính sách phát triển nguồn nhân lực thể hiện qua các kế hoạch tuyển dụng, quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng NNL; hai là, việc bố trí, sử dụng NNL chưa phù hợp; ba là, chưa có chính sách duy trì, tạo động lực cho NNL hay nói cách khác, những chính sách, chế độ góp phần duy trì, phát triển NNL là thiếu và yếu.

- Theo tác giả Nguyễn Thị Ngọc Mai với bài báo “Vai trò và những yêu cầu đối với cán bộ thư viện thông tin trong kỷ nguyên internet” (website Trường Đại học Tài chính marketing ngày 24/02/2013) đã nhấn mạnh đến những năng lực và phẩm chất cần thiết của cán bộ thư viện thông tin. Tác giả cho rằng, kỷ nguyên internet mang lại những cơ hội lớn cho những những người làm nghề thư viện, đặc biệt là làm tăng khả năng cung cấp các dịch vụ thông tin dễ dàng, kịp thời và phù hợp hơn cho người dùng tin, đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn, những yêu cầu, đòi hỏi mới cho đội ngũ này. Tuy nhiên, tác giả cũng chỉ ra để đáp ứng yêu cầu của xã hội, thế hệ cán bộ thư viện trong kỷ nguyên internet cần phải được trạng bị những kỹ năng chuyên môn mới, đặc biệt là người quản lý cơ quan thông tin thư viện cần được trang bị những kiến thức về quản lý nguồn nhân lực nhằm phát huy tối đa được năng lực của người cán bộ thư viện đáp ứng được đòi hỏi của thực 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tiễn đã đặt ra hiện nay. Theo tác giả Phạm Thu Hằng với đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ năm 2013 “Kinh nghiệm quản lý công chức theo vị trí việc làm của các nước trên thế giới và vận dụng vào điều kiện Việt Nam”.

Đề tài đã đưa ra những kinh nghiệm quản lý công chức theo vị trí việc làm của một số nước trên thế giới và đưa ra những gợi ý về việc vận dụng tại Việt Nam. Tác giả đã dày công nghiên cứu, tìm hiểu để đưa ra những kinh nghiệm của một số nước trên thế giới khi quản lý công chức dựa theo vị trí việc làm. Việc tác giả đánh giá được mặt được, chưa được và những đề xuất khi áp dụng phương pháp này tại Việt Nam là khá tốt. Tuy nhiên, đây cũng mới chỉ là những kiến nghị vẫn chưa sâu sắc.

- Luận văn thạc sĩ với đề tài “Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại sân bay quốc tế Nội Bài” của tác giả Nguyễn Việt Hà, Học viện Bưu chính viễn thông năm 2012. Luận văn đã hệ thống hóa các vấn đề về cơ sở lý luận của quản trị nguồn nhân lực , đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản trị NNL tại sân bay. Tuy nhiên việc nghiên cứu , áp dụng vào Liên minh hợp tác xã Việt Nam không phù hợp vì mô hình tổ chức bộ máy có sự khác biệt. - Luận văn thạc sĩ với đề tài “Tuyển dụng viên chức tại các đơn vị sự nghiệp công lập ở nước ta hiện nay” của tác giả Nguyễn Huy Hoàng, Đại học Lao động xã hội năm 2015.

Luận văn nghiên cứu cơ sở lý luận về tuyển dụng viên chức, tìm hiểu về thực trạng tuyển dụng viên chức tại các đơn vị sự nghiệp công lập hiện nay. Luận văn đã đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác tuyển dụng viên chức. - Luận án tiến sĩ của Đoàn Tiến Lộc với đề tài “Nguồn nhân lực trong hoạt động thư viện thông tin”. Tác giả đã khái quát hoá về nguồn nhân lực trong lĩnh vực thông tin thư viện và những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của đội ngũ này trong giai đoạn hiện nay.

Theo tác giả, để nguồn nhân lực có 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vai trò quan trọng trong mọi hoạt động đời sống xã hội nói chung và hệ thống thư viện nói riêng cần tập trung đến các yêu cầu như: một là, cơ cấu nguồn nhân lực thông tin thư viện cả về độ tuổi, giới tính và chức năng cần phù hợp với chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan thông tin thư viên và tính chất công việc của từng cán bộ thư viện; hai là, bên cạnh cơ cấu tổ chức nguồn nhân lực, trình độ chuyên môn cũng cần được quan tâm. Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và các năng lực khác của đội ngũ cán bộ thư viện thông tin là những yếu tố quan trọng giúp cho hoạt động thư viện được thực hiện một cách có hiệu quả. Trình độ chuyên môn, nghiệp vụ của cán bộ càng cao chất lượng phục vụ bạn đọc càng được cải thiện và càng đáp ứng, thoả mãn tốt hơn nhu cầu của người dùng tin; ba là, các cơ quan thông tin thư viện cần quản lý nguồn nhân lực thông tin thư viện của mình đảm bảo về mặt số lượng và chất lượng, tránh tình trạng tăng về số lượng nhưng chất lượng thì không đảm bảo, điều này chỉ khiến các cơ quan thông tin thư viện phình to về bộ máy nhân sự, chứ không đảm bảo cho việc quản lý và phát triển nhân lực thông tin thư viện tại đơn vị một cách bền vững. - Luận án tiến sĩ của Trần Anh Tuấn với đề tài “Hoàn thiện thể chế quản lý công chức ở Việt Nam trong điều kiện phát triển và hội nhập quốc tế”.

Trong nghiên cứu này, tác giả đã thực hiện các điều tra xã hội học cụ thể về các quy định đánh giá công chức như: thời hạn đánh giá công chức, phương thức đánh giá, nhân tố giữ vai trò quyết định trong đánh giá, hình thức đánh giá, nội dung đánh giá, phân loại công chức sau đánh giá, vai trò của người đứng đầu trong việc đánh giá công chức. Tác giả cho rằng hiện nay, đánh giá công chức mới chỉ dừng ở việc đánh giá công chức sau một năm công tác, sự cần thiết phải hoàn thiện việc đánh giá công chức theo quy định hiện nay và chuyển dần đánh giá công chức như hiện nay sang đánh giá nguồn nhân lực công vụ. Tuy nhiên, việc chuyển đó như thế nào thì tác giả chưa đi sâu vào phân tích cụ thể. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu Như vậy, cho đến nay đã có không ít công trình nghiên cứu về quản lý nhân lực nói chung và nhân lực thông tin thư viện hay quản lý nhân lực tại các đơn vị sự nghiệp công lập nói riêng. Ở các mức độ khác nhau, tất cả các giáo trình, các đề tài khoa học, các bài báo, luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ trên đều đề cập đến vấn đề xây dựng phát triển và quản lý nhân lực một cách chung chung tại các tổ chức công hay tại trung tâm thông tin thư viện quốc gia hoặc thuộc các địa phương, những kết quả nghiên cứu này đã có những giá trị nhất định làm cơ sở cho việc đổi mới và hoàn thiện công tác quản lý nhân lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ