Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Quản lý nhà nước về năng lượng tái tạo ở Việt Nam: Trường hợp điện mặt trời", chuyên ngành Quản lý Kinh tế (mã số: 9.10), do nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Dương thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2023, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Quang Tuấn và PGS. Đỗ Văn Quang.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình chuyển dịch cơ cấu năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo (NLTT) đang diễn ra trên quy mô toàn cầu nhằm ứng phó biến đổi khí hậu và bảo đảm an ninh năng lượng. Tại Hội nghị COP26, Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 và giảm 30% lượng phát thải khí mê-tan vào năm 2030. Ban Chỉ đạo quốc gia triển khai thực hiện cam kết COP26 được thành lập ngày 21/12/2021. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam sở hữu tiềm năng bức xạ mặt trời lớn với số giờ nắng trung bình khoảng 2.500 giờ/năm, tổng năng lượng bức xạ khoảng 150 kCal/cm², tương đương 43,9 tỷ tấn dầu quy đổi (TOE)/năm.

Dù có tiềm năng lớn và đã có các chủ trương như Nghị quyết số 55-NQ/TW cùng các chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, thực tiễn phát triển điện mặt trời (ĐMT) tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023 bộc lộ nhiều bất cập: hệ thống truyền tải quá tải cục bộ, cơ chế giá hỗ trợ (Feed-in Tariff - FiT) hết hiệu lực tạo khoảng trống chuyển tiếp chính sách, áp lực tài chính đối với Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN ước tính lỗ 28.900 tỷ đồng năm 2022 do giá nhiên liệu hóa thạch tăng cao), và thiếu hụt khung pháp lý dài hạn về lưu trữ, xử lý tấm pin thải bỏ. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là sự thiếu vắng một công trình phân tích có hệ thống về quản lý nhà nước (QLNN) đối với ĐMT dưới góc độ Quản lý kinh tế, kết hợp định lượng để đánh giá khoảng cách giữa mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của các tiêu chí quản lý.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng QLNN về NLTT và ĐMT tại Việt Nam, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện QLNN về ĐMT đến năm 2030, tầm nhìn 2035.

Luận án thực hiện 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến đề tài để xác định giới hạn và khoảng trống nghiên cứu.
  2. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về NLTT, ĐMT, nội dung QLNN, các tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến QLNN về ĐMT.
  3. Xác định hạn chế, bất cập và các vấn đề thực tiễn đặt ra trong QLNN về ĐMT tại Việt Nam.
  4. Phân tích, đánh giá thực trạng QLNN về ĐMT tại Việt Nam theo nội dung và bộ tiêu chí đánh giá; xác định nguyên nhân của các hạn chế.
  5. Xác định mục tiêu, định hướng và đề xuất giải pháp, kiến nghị hoàn thiện QLNN về NLTT và ĐMT tại Việt Nam giai đoạn đến năm 2030.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: QLNN về NLTT ở Việt Nam (trường hợp ĐMT) gồm những hoạt động nào?
  • Câu hỏi 2: Các hoạt động đó đang diễn ra ở Việt Nam như thế nào và Nhà nước đã quản lý ra sao?
  • Câu hỏi 3: Hoạt động quản lý của Nhà nước hiện nay và trong 10 năm tới có phù hợp không, cần những giải pháp nào để hoàn thiện nhằm đạt hiệu quả cao nhất?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận, thực tiễn và giải pháp hoàn thiện QLNN về NLTT ở Việt Nam: trường hợp điện mặt trời.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào chức năng, nội dung QLNN về ĐMT của các cơ quan quản lý trực tiếp, trọng tâm là Bộ Công Thương và các cơ quan quản lý liên quan.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2018–2023; đề xuất định hướng và giải pháp áp dụng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai nhóm nội dung chính:

                                  TỔNG QUAN TÀI LIỆU
   Nghiên cứu về NLTT và ĐMT                                 Nghiên cứu về QLNN đối với NLTT/ĐMT
   - Khái niệm, lợi ích: Omar et al.; Krishnan (2013);       - Vai trò chính sách, FiT: Couture & Gagnon (2010);
     Wing & Jin (2012); Edenhofer et al. (2012)                Sijm (2002); Wang (2007); Sawin (2015)
   - Rào cản phát triển: Dinica (2006); Gross et al.         - Hạ tầng và tài chính: Barroso Azuela (2012);
     (2010); Sovacool (2009); Rahm (2006)                      Peter Meier et al. (2013); Hans Poser et al. (2013)
   - Tiềm năng và thực trạng tại Việt Nam: Doãn Hồng         - Kinh nghiệm quốc tế: BNEF (2012); REN21 (2009);
     Nhung & Nguyễn Thị Bình; Trần Quyết Thắng;                UNEPCAP (2013); Krithika & Mahajan (2014)
     Dư Văn Toán; Nguyễn Hùng Cường; Phan Duy An;             - Thực trạng quản lý tại Việt Nam: GTZ (2009);
     Đặng Thành Chung; Nguyễn Thị Nhâm Tuất &                  Grießhaber et al. (2015); Aldo Baietti (2013);
     Ngô Văn Giới (2012); Phạm Thị Thanh Mai &                 Huỳnh Tấn Hội (2020)
     Nguyễn Vĩnh Thụy (2014); Phạm Hùng (2013); 
     Lương Duy Thành et al. (2015)

Nhóm nghiên cứu về bản chất, tiềm năng và rào cản phát triển NLTT

  • Về khái niệm và vai trò: Omar và cộng sự định nghĩa NLTT dựa trên tính liên tục và khả năng tái sinh vô hạn. Krishnan (2013) cùng Wing và Jin (2012) chỉ rõ NLTT giúp giảm phát thải, đa dạng hóa nguồn cung và giảm sự phụ thuộc vào biến động giá nhiên liệu nhập khẩu. Edenhofer và cộng sự (Báo cáo đặc biệt của IPCC, 2012) khẳng định NLTT đem lại lợi ích kinh tế trực tiếp và tạo việc làm.
  • Về rào cản: Dinica (2006) phân loại rào cản thành ba nhóm kinh tế, pháp lý và xã hội. Gross, Blyth và Heptonstall (2010) bổ sung rào cản hành chính và khó khăn trong tiếp cận lưới điện. Sovacool (2009) chỉ ra sự thống lĩnh của các tập đoàn năng lượng truyền thống, trong khi Rahm (2006) và Phạm Hùng (2013) nhấn mạnh chi phí đầu tư ban đầu và tính không liên tục của nguồn phát.
  • Tại Việt Nam: Các nghiên cứu của Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ quốc gia, Dư Văn Toán, Doãn Hồng Nhung - Nguyễn Thị Bình, Nguyễn Hùng Cường, Đặng Thành Chung, Phan Duy An, Trần Quyết Thắng, Nguyễn Thị Nhâm Tuất - Ngô Văn Giới (2012), Phạm Thị Thanh Mai - Nguyễn Vĩnh Thụy (2014), Lương Duy Thành và cộng sự (2015) đã phác thảo tiềm năng tự nhiên phong phú nhưng chỉ ra tình trạng phát triển thiếu quy hoạch đồng bộ, thiếu cơ chế tài chính dài hạn và hạn chế về công nghệ phụ trợ.

Nhóm nghiên cứu về chính sách và quản lý nhà nước

  • Couture và Gagnon (2010), Sijm (2002), Wang (2007), Sawin (2015) chứng minh vai trò quyết định của khung pháp lý dài hạn, cơ chế FiT và tính minh bạch của thủ tục hành chính.
  • Barroso Azuela (2012), Peter Meier và cộng sự (2013), Hans Poser và cộng sự (2013) nghiên cứu sự phụ thuộc của NLTT vào hạ tầng lưới truyền tải, sự cần thiết của hệ thống lưu trữ năng lượng và kiểm soát rủi ro tài chính của doanh nghiệp ngành điện.
  • Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế: BNEF (2012), REN21 (2009), UNEPCAP (2013), Krithika và Mahajan (2014), Idam Infrastructure Advisory (2014) đúc kết các bài học quản trị năng lượng từ Trung Quốc và Ấn Độ (thông qua các cơ chế như RPO/RPS, REC, JNSM, CERC, SERC, IREDA, NDRC).
  • Bối cảnh Việt Nam: Báo cáo của GTZ (2009), Grießhaber và cộng sự (2015), Aldo Baietti (2013), Huỳnh Tấn Hội (2020) chỉ ra các điểm nghẽn về khả năng tiếp cận vốn tín dụng dài hạn, năng lực phối hợp liên ngành và rủi ro quy trình đầu tư.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống: thiết lập khung phân tích QLNN chuyên biệt cho phân ngành ĐMT dưới góc độ Quản lý kinh tế; xây dựng bộ tiêu chí đánh giá gồm 4 chiều cạnh (Hiệu lực, Hiệu quả, Phù hợp, Bền vững) và ứng dụng mô hình định lượng Kano - IPA để đo lường thực trạng QLNN tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Năng lượng tái tạo: Năng lượng từ các nguồn tài nguyên thiên nhiên có khả năng cung cấp, bổ sung liên tục hoặc tái tạo trong thời gian ngắn (năng lượng mặt trời, gió, sinh khối, thủy điện, địa nhiệt, năng lượng biển).
  • Điện mặt trời: Quá trình chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng thông qua hai công nghệ chính: Quang điện mặt trời (Solar Photovoltaic - SPV) chuyển đổi trực tiếp nhờ hiệu ứng quang điện và Điện nhiệt mặt trời (Concentrated Solar Power - CSP/STE) hội tụ nhiệt năng làm quay động cơ nhiệt.
  • Đặc tính ĐMT: Nguồn năng lượng sạch vô tận, mô hình sản xuất đa dạng (tập trung nối lưới và phi tập trung áp mái), giảm tổn thất truyền tải do sản xuất phân tán, tính linh hoạt trong lắp đặt nhưng phụ thuộc chặt chẽ vào cường độ bức xạ và số giờ nắng; phát sinh chất thải tấm pin ở giai đoạn cuối vòng đời (End of Life - EoL) đòi hỏi quản lý theo kinh tế tuần hoàn.
  • Khung nội dung QLNN về ĐMT: Tiếp cận theo chu trình quản lý vĩ mô gồm 4 nội dung: (1) Xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch; (2) Ban hành chính sách, pháp luật; (3) Tổ chức bộ máy và triển khai thực hiện; (4) Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.
Nhóm tiêu chí đánh giá Số lượng biến quan sát Nội hàm đo lường
1. Tính hiệu lực 7 biến Mức độ thực thi các văn bản pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật và sự tuân thủ quy hoạch
2. Tính hiệu quả 6 biến Tối ưu hóa nguồn lực tài chính, chi phí quản lý, năng suất huy động công suất phát điện
3. Tính phù hợp 5 biến Sự tương thích của chính sách với điều kiện kinh tế - xã hội, biến động thị trường và công nghệ
4. Tính bền vững 6 biến Khả năng duy trì an ninh năng lượng, bảo vệ môi trường, xử lý rác thải tấm pin EoL

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng theo quy trình 5 bước:

[Mục tiêu & Cơ sở lý thuyết]
  • Mẫu nghiên cứu: Chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô $N = 179$ (thỏa mãn công thức kích thước mẫu tối thiểu: $N \ge 5n + 50$, với $n$ là số biến quan sát). Cơ cấu mẫu gồm: 19 cán bộ QLNN về điện mặt trời và 160 cán bộ, chuyên gia, nhà nghiên cứu thuộc các doanh nghiệp và tổ chức hoạt động trong lĩnh vực ĐMT.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Phần mềm SPSS 22; tính toán giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (SD), kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích tương quan Pearson; áp dụng mô hình ma trận tích hợp Kano - IPA (Importance - Performance Analysis) của Martilla & James (1977) phân bổ 24 yếu tố vào 4 góc phần tư:
    • Góc phần tư I (Concentrate here): Rất quan trọng nhưng mức thực hiện thấp, cần ưu tiên tập trung cải thiện.
    • Góc phần tư II (Keep up good work): Quan trọng và mức thực hiện tốt, cần tiếp tục duy trì.
    • Góc phần tư III (Low priority): Ít quan trọng và mức thực hiện thấp, mức độ ưu tiên thấp.
    • Góc phần tư IV (Possible overkill): Ít quan trọng nhưng mức thực hiện quá cao, tránh lãng phí nguồn lực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về năng lượng tái tạo, cơ chế khuyến khích (FiT, hạn ngạch RPO, chứng chỉ REC), kinh nghiệm quản lý phát triển năng lượng xanh tại các nền kinh tế (Đức, Trung Quốc, Ấn Độ) và thực trạng chính sách tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra các điểm nghẽn chính: chi phí công nghệ, sự thiếu đồng bộ của lưới điện truyền tải, rào cản thể chế hành chính và sự thiếu ổn định của các chính sách giá. Trên cơ sở đó, chương 1 xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung phân tích lý luận, phương pháp luận cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước về năng lượng tái tạo và điện mặt trời

Chương 2 làm rõ các khái niệm về NLTT, ĐMT (SPV, CSP), vai trò kinh tế - môi trường, đặc điểm phân tán và tính không liên tục của nguồn phát bức xạ. Tác giả xác lập khung lý luận QLNN về ĐMT bao gồm 4 chức năng quản lý vĩ mô, xây dựng bộ 04 tiêu chí đánh giá (Hiệu lực với 7 biến quan sát, Hiệu quả với 6 biến, Phù hợp với 5 biến, Bền vững với 6 biến) cùng 2 nhóm nhân tố ảnh hưởng. Đồng thời, chương 2 phân tích kinh nghiệm QLNN về ĐMT tại một số quốc gia (Đức, Trung Quốc, Ấn Độ) và rút ra các bài học cho Việt Nam về tính nhất quán chính sách, nâng cấp hạ tầng lưới điện và quản trị chuỗi cung ứng công nghệ.

Chương 3: Thực trạng quản lý nhà nước về điện mặt trời ở Việt Nam

Chương 3 phân tích thực trạng phát triển ĐMT tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023. Tiềm năng tự nhiên được xác định rõ qua số giờ nắng (trung bình 2.500 giờ/năm) và cường độ bức xạ cao tại khu vực Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Nam Bộ. Giai đoạn 2018–2020 chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ về công suất lắp đặt ĐMT nối lưới và ĐMT mái nhà nhờ các Quyết định về cơ chế giá FiT của Thủ tướng Chính phủ.

Nội dung khảo sát theo mô hình Kano - IPA (n = 179) Kết quả phân tích và nhận định
Kiểm định thang đo Hệ số Cronbach's Alpha đạt độ tin cậy; hệ số tương quan tuyến tính Pearson thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa các biến quan sát.
Góc I: Tập trung cải thiện (Concentrate here) Các yếu tố về tính đồng bộ của quy hoạch lưới điện, sự ổn định của khung giá chuyển tiếp sau FiT, và cơ chế giải tỏa công suất nguồn phát.
Góc II: Tiếp tục duy trì (Keep up good work) Các chính sách khuyến khích đầu tư ban đầu, thủ tục đăng ký dự án quy mô vừa và nhỏ.
Góc III: Ưu tiên thấp (Low priority) Một số thủ tục báo cáo định kỳ không trọng yếu hoặc quy định hành chính mang tính hình thức.
Góc IV: Không đầu tư quá mức (Possible overkill) Một số yêu cầu kiểm tra kỹ thuật lặp lại đối với các dự án đã vận hành ổn định.

Đánh giá tổng hợp cho thấy QLNN đã thu hút được nguồn vốn đầu tư tư nhân lớn nhưng còn tồn tại các hạn chế: quy hoạch phát triển nguồn chưa đồng bộ với hạ tầng truyền tải dẫn đến hiện tượng quá tải và cắt giảm công suất; thiếu chính sách chuyển tiếp kịp thời khi hết hạn giá FiT gây khó khăn cho các dự án chuyển tiếp; bộ máy quản lý còn phân tán giữa cấp trung ương và địa phương; công tác thanh tra, kiểm tra và quy định xử lý tấm pin EoL chưa hoàn thiện.

Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về điện mặt trời ở Việt Nam

Chương 4 phân tích bối cảnh mới tác động đến phát triển năng lượng: cam kết phát thải ròng bằng "0" tại COP26/COP27, việc phê duyệt Quy hoạch điện VIII, biến động giá nhiên liệu hóa thạch và tình hình tài chính của EVN. Tác giả xác định quan điểm và định hướng phát triển ĐMT đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2035 theo hướng bền vững, cân bằng hệ thống và cơ chế thị trường.

Luận án đề xuất hệ thống giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách: Ban hành cơ chế xác định giá điện minh bạch thay thế giá FiT cố định (chuyển sang cơ chế đấu thầu, đấu giá lựa chọn nhà đầu tư); ban hành cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA); hoàn thiện tiêu chuẩn kỹ thuật kết nối lưới và hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS).
  2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và khuyến khích: Ưu đãi thuế, tiếp cận tín dụng xanh, hỗ trợ mặt bằng và phát triển chuỗi cung ứng linh kiện trong nước; xây dựng quy chuẩn thu gom, tái chế tấm pin mặt trời hết hạn theo mô hình kinh tế tuần hoàn.
  3. Kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực quản lý: Tăng cường phối hợp liên ngành giữa Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Tài chính và chính quyền địa phương; phân cấp quản lý rõ ràng; nâng cấp hệ thống điều độ điện quốc gia; nâng cao năng lực thanh tra, giám sát thị trường điện.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ nội dung QLNN đối với phân ngành ĐMT từ góc độ Quản lý kinh tế, tiếp cận theo chức năng quản lý vĩ mô gồm 4 khâu: chiến lược - quy hoạch, chính sách - pháp luật, tổ chức thực hiện, và thanh tra - kiểm tra.
  • Xây dựng hệ thống 04 nhóm tiêu chí đánh giá QLNN về ĐMT gồm 24 biến quan sát (7 biến hiệu lực, 6 biến hiệu quả, 5 biến phù hợp, 6 biến bền vững) gắn với 2 nhóm nhân tố ảnh hưởng, đóng góp khung công cụ định lượng cho nghiên cứu quản lý ngành năng lượng.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực trạng QLNN về ĐMT tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023 dựa trên khảo sát thực nghiệm 179 cán bộ quản lý và chuyên gia ngành điện.
  • Ứng dụng ma trận tích hợp Kano - IPA chỉ ra khoảng cách thực tế giữa chính sách và thực thi (I-P gaps), xác định các điểm nghẽn thuộc nhóm cần tập trung cải thiện ngay (hạ tầng truyền tải, chính sách giá chuyển tiếp, cơ chế lưu trữ).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện QLNN về ĐMT có tính khả thi đến năm 2030, gắn kết chặt chẽ với bối cảnh thực hiện cam kết COP26 và triển khai Quy hoạch điện VIII.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Phương pháp lấy mẫu khảo sát là chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô $N = 179$, tập trung chủ yếu vào các cơ quan quản lý trực tiếp và doanh nghiệp điện mặt trời, chưa bao quát toàn diện các bên liên quan ở cấp cộng đồng dân cư thụ hưởng. Thời gian khảo sát thực nghiệm phản ánh số liệu đến năm 2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát ngẫu nhiên trên phạm vi toàn quốc; nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế tài chính cho hệ thống lưu trữ năng lượng (Battery Energy Storage System - BESS), mô hình kinh tế tuần hoàn xử lý rác thải tấm pin quang điện EoL, và hoàn thiện khung pháp lý cho cơ chế hợp đồng mua bán điện trực tiếp (DPPA).

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Cục Điện lực và Năng lượng tái tạo, Cục Điều tiết Điện lực, EVN, UBND và Sở Công Thương các tỉnh): Luận án là tài liệu tham khảo trong việc hoạch định chính sách giá điện mới, quy hoạch phát triển lưới truyền tải và xây dựng quy chuẩn kỹ thuật cho ĐMT.
  • Đối với các viện nghiên cứu, trường đại học: Công trình cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế năng lượng, Quản lý công và Chính sách công.
  • Đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp năng lượng: Luận án cung cấp phân tích thực trạng chính sách, rủi ro thể chế và định hướng phát triển ngành ĐMT tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng phương pháp và cỡ mẫu khảo sát nào để đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về điện mặt trời?

Luận án sử dụng phương pháp khảo sát bảng hỏi với quy mô mẫu chính thức $N = 179$ đáp viên (bao gồm 19 cán bộ QLNN về điện mặt trời và 160 cán bộ, chuyên gia làm việc tại các tổ chức, doanh nghiệp trong lĩnh vực ĐMT), chọn mẫu theo phương pháp phi xác suất thuận tiện. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 22 để kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích tương quan Pearson và chạy ma trận tích hợp Kano - IPA.

2. Hệ thống tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về điện mặt trời trong luận án gồm những nhóm nào?

Hệ thống đánh giá gồm 04 nhóm tiêu chí với tổng cộng 24 biến quan sát:

  • Nhóm tính hiệu lực: 7 biến quan sát.
  • Nhóm tính hiệu quả: 6 biến quan sát.
  • Nhóm tính phù hợp: 5 biến quan sát.
  • Nhóm tính bền vững: 6 biến quan sát.

3. Tiềm năng năng lượng mặt trời của Việt Nam được luận án trích dẫn từ Ngân hàng Thế giới (WB) gồm những thông số nào?

Theo báo cáo phân tích của Ngân hàng Thế giới (WB) được luận án trích dẫn, Việt Nam có số giờ nắng trung bình hằng năm khoảng 2.500 giờ, tổng năng lượng bức xạ mặt trời vào khoảng 150 kCal/cm², tương đương khoảng 43,9 tỷ TOE/năm. Các khu vực giàu tiềm năng gồm TP. Hồ Chí Minh và khu vực Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh...).

4. Kết quả phân tích mô hình Kano - IPA chỉ ra những vấn đề gì thuộc ô "Tập trung phát triển" (Concentrate here)?

Kết quả phân tích ma trận Kano - IPA cho thấy các yếu tố thuộc ô "Tập trung phát triển" là những tiêu chí được đánh giá có mức độ quan trọng cao nhưng mức độ thực hiện của cơ quan QLNN còn thấp, trọng tâm là: sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch phát triển nguồn ĐMT với quy hoạch hạ tầng lưới truyền tải, việc thiếu vắng khung giá chuyển tiếp ổn định và minh bạch sau khi cơ chế giá FiT hết hiệu lực, cùng cơ chế giải tỏa công suất nguồn điện.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện quản lý nhà nước về điện mặt trời đến năm 2030?

Luận án đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:

  • Hoàn thiện khung pháp lý về cơ chế, chính sách: áp dụng cơ chế đấu thầu/đấu giá giá điện, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), tiêu chuẩn đấu nối và lưu trữ năng lượng.
  • Hoàn thiện chính sách hỗ trợ: ưu đãi tài chính, đất đai, chuỗi cung ứng và cơ chế tái chế tấm pin EoL theo kinh tế tuần hoàn.
  • Kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực quản lý: tăng cường điều phối liên ngành, phân cấp quản lý và nâng cao hiệu quả thanh tra, giám sát hệ thống điện.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Dương là công trình nghiên cứu chuyên khảo về quản lý nhà nước đối với điện mặt trời tại Việt Nam dưới góc độ chuyên ngành Quản lý kinh tế. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng qua khảo sát 179 chuyên gia cùng mô hình Kano - IPA, luận án đã làm rõ thực trạng, các điểm nghẽn thể chế và khoảng cách giữa ban hành chính sách với tổ chức thực thi. Hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ công tác hoàn thiện thể chế quản lý năng lượng tái tạo tại Việt Nam đến năm 2030, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050.