Quản lý nhà nước về hộ kinh doanh trên địabàn huyện nhơn trạch tỉnh đồng nai

Khám phá công tác quản lý nhà nước về hộ kinh doanh tại Nhơn Trạch, Đồng Nai. Đánh giá thực trạng, thách thức và đề xuất các giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2021

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý nhà nước hộ kinh doanh Nhơn Trạch

Huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai, là một địa bàn kinh tế năng động với sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp. Song song với đó, khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là các hộ kinh doanh, đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm, tăng thu nhập và đóng góp vào ngân sách địa phương. Theo Tổng cục Thống kê, Việt Nam có hơn 5 triệu hộ kinh doanh, đóng góp gần 30% GDP, cho thấy tầm quan trọng của loại hình này. Tại Nhơn Trạch, công tác quản lý nhà nước về hộ kinh doanh không chỉ là nhiệm vụ hành chính mà còn là yếu tố then chốt thúc đẩy phát triển kinh tế Nhơn Trạch. Hoạt động này bao gồm việc hoạch định chính sách, tạo môi trường pháp lý thuận lợi, quản lý ngành nghề, thuế, và hỗ trợ các hộ kinh doanh phát triển bền vững. UBND huyện Nhơn Trạch cùng các cơ quan chuyên môn như Phòng Tài chính - Kế hoạch Nhơn TrạchChi cục Thuế huyện Nhơn Trạch là những đơn vị chủ chốt thực thi nhiệm vụ này. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ đảm bảo các hộ kinh doanh hoạt động trong khuôn khổ pháp luật về hộ kinh doanh, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và minh bạch, từ đó huy động tối đa nguồn lực xã hội cho sự phát triển chung.

1.1. Vai trò quản lý nhà nước trong phát triển kinh tế địa phương

Vai trò của quản lý nhà nước đối với hộ kinh doanh là định hướng, tạo lập trật tự và huy động nguồn lực. Quản lý nhà nước hiệu quả giúp cụ thể hóa các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước, đưa các quy định về hộ kinh doanh vào thực tiễn. Hoạt động này tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các hộ kinh doanh chân chính. Hơn nữa, thông qua việc quản lý, chính quyền địa phương Nhơn Trạch có thể nắm bắt được thực trạng kinh tế, từ đó đưa ra các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp Đồng Nai phù hợp, huy động nguồn vốn trong dân để phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Việc này không chỉ giúp tăng thu ngân sách mà còn góp phần ổn định xã hội, giải quyết việc làm và nâng cao đời sống người dân.

1.2. Các cơ quan quản lý hộ kinh doanh và khung pháp lý liên quan

Hệ thống cơ quan quản lý hộ kinh doanh tại Nhơn Trạch được phân cấp rõ ràng. UBND huyện Nhơn Trạch chịu trách nhiệm quản lý chung, trong khi Phòng Tài chính - Kế hoạch Nhơn Trạch là cơ quan trực tiếp cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Về mặt thuế, Chi cục Thuế huyện Nhơn Trạch có nhiệm vụ quản lý, thu và đôn đốc nghĩa vụ thuế hộ kinh doanh. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động này chủ yếu dựa trên Nghị định số 78/2015/NĐ-CP (nay được thay thế bởi Nghị định 01/2021/NĐ-CP), Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn liên quan. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan này là yếu tố quyết định đến hiệu quả của công tác quản lý, đảm bảo mọi hoạt động từ thủ tục đăng ký hộ kinh doanh đến thanh tra, kiểm tra đều tuân thủ pháp luật.

II. Giải mã các thách thức trong quản lý hộ kinh doanh Nhơn Trạch

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý nhà nước về hộ kinh doanh trên địa bàn huyện Nhơn Trạch vẫn đối mặt với không ít thách thức. Vấn đề nổi cộm nhất là thực trạng hoạt động hộ kinh doanh vẫn còn mang tính tự phát, quy mô nhỏ lẻ, manh mún. Nhiều hộ kinh doanh chưa thực hiện đăng ký, cố tình né tránh nghĩa vụ thuế, gây thất thu cho ngân sách nhà nước. Theo một khảo sát tại địa phương, có tới 7,6% hộ kinh doanh được hỏi chưa đăng ký kinh doanh. Bên cạnh đó, trình độ quản lý của chủ hộ còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm “cha truyền con nối”, khó tiếp cận công nghệ mới và nguồn vốn vay ưu đãi. Khả năng tuân thủ các quy định về môi trường, an toàn thực phẩm, lao động còn yếu. Những hạn chế này không chỉ cản trở sự phát triển của chính các hộ kinh doanh mà còn tạo ra gánh nặng cho các cơ quan quản lý hộ kinh doanh trong việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Tình trạng hoạt động tự phát và trốn tránh nghĩa vụ thuế

Một trong những khó khăn lớn nhất là việc kiểm soát số lượng hộ kinh doanh thực tế trên địa bàn. Nhiều hộ hoạt động không có giấy phép, kinh doanh thời vụ hoặc lưu động, khiến việc quản lý đối tượng nộp thuế trở nên phức tạp. Tình trạng này dẫn đến thất thu thuế và tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh. Theo số liệu giai đoạn 2018-2020, vẫn còn một số lượng đáng kể hộ kinh doanh có mã số thuế nhưng chưa được quản lý thu thuế GTGT và TNDN. Nguyên nhân một phần đến từ ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận người dân chưa cao, cùng với đó là sự phức tạp trong việc xác định doanh thu thực tế để áp mức thuế khoán phù hợp. Đây là bài toán cần lời giải từ Chi cục Thuế huyện Nhơn Trạch.

2.2. Hạn chế về vốn và khó khăn trong tiếp cận chính sách hỗ trợ

Hầu hết các hộ kinh doanh tại Nhơn Trạch có quy mô vốn nhỏ, chủ yếu là vốn tự có. Việc tiếp cận nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng gặp nhiều rào cản do hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân, thiếu tài sản thế chấp và phương án kinh doanh khả thi. Khảo sát cho thấy có tới 45,89% hộ kinh doanh cho rằng việc vay vốn rất khó khăn. Mặc dù đã có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp Đồng Nai, nhưng việc phổ biến và triển khai các chính sách này đến từng hộ kinh doanh cá thể còn chưa hiệu quả. Các thủ tục vay vốn còn phức tạp, khiến nhiều hộ e ngại, bỏ lỡ cơ hội mở rộng sản xuất kinh doanh, đổi mới công nghệ.

2.3. Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các cơ quan chức năng

Hiệu quả quản lý nhà nước hộ kinh doanh cá thể phụ thuộc lớn vào sự phối hợp giữa các cơ quan như Phòng Tài chính - Kế hoạch, Chi cục Thuế, và chính quyền các xã, thị trấn. Tuy nhiên, trên thực tế, sự phối hợp này đôi khi còn thiếu đồng bộ. Việc chia sẻ thông tin về các hộ mới đăng ký, hộ tạm nghỉ hoặc giải thể chưa kịp thời, dẫn đến tình trạng bỏ sót đối tượng quản lý thuế. Công tác thanh tra, kiểm tra hộ kinh doanh đôi khi còn chồng chéo hoặc bị bỏ trống ở một số lĩnh vực. Việc thiếu một cơ chế phối hợp chặt chẽ, xuyên suốt làm giảm hiệu lực quản lý chung và gây khó khăn cho cả người dân và cán bộ thực thi.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế hộ kinh doanh Nhơn Trạch

Để khắc phục tình trạng thất thu ngân sách và đảm bảo công bằng, việc hoàn thiện công tác quản lý thuế là giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hàng đầu. Trọng tâm của giải pháp này là tăng cường quản lý đối tượng nộp thuế, đảm bảo 100% hộ có hoạt động kinh doanh trên địa bàn phải được đưa vào diện quản lý. Chi cục Thuế huyện Nhơn Trạch cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền xã, thị trấn để rà soát, thống kê và cập nhật thường xuyên danh sách các hộ kinh doanh. Đồng thời, cần minh bạch hóa quy trình xác định doanh thu và mức thuế khoán, có sự tham gia của Hội đồng tư vấn thuế xã, phường. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý, thu nộp thuế điện tử sẽ giúp giảm thiểu tiêu cực, tiết kiệm thời gian và tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền, hỗ trợ pháp lý về nghĩa vụ thuế hộ kinh doanh cần được đẩy mạnh để nâng cao ý thức tự giác của người dân.

3.1. Tối ưu hóa quy trình quản lý và đôn đốc thu nộp thuế

Cần xây dựng một quy trình quản lý đối tượng nộp thuế khoa học, từ khâu cấp mã số thuế đến khâu theo dõi biến động. Cán bộ thuế phải bám sát địa bàn, nắm chắc tình hình kinh doanh của từng hộ để có cơ sở điều chỉnh doanh thu khoán phù hợp với thực tế. Cần xử lý nghiêm các trường hợp nợ đọng thuế kéo dài, đồng thời có biện pháp hỗ trợ đối với các hộ gặp khó khăn khách quan. Số liệu cho thấy tỷ lệ thu nộp thuế trung bình trên 97% là một kết quả đáng ghi nhận, tuy nhiên vẫn còn khoảng 1.5% nợ đọng cần được giải quyết triệt để. Tăng cường đối thoại giữa cơ quan thuế và người nộp thuế cũng là một cách hiệu quả để tháo gỡ vướng mắc và tạo sự đồng thuận.

3.2. Đẩy mạnh triển khai kế toán và sử dụng hóa đơn điện tử

Việc hướng dẫn các hộ kinh doanh thực hiện chế độ kế toán, sổ sách, chứng từ là biện pháp căn cơ để quản lý doanh thu một cách minh bạch. Năm 2020, huyện Nhơn Trạch đã triển khai kế toán cho 1.987 hộ, cho thấy sự nỗ lực lớn của ngành thuế. Cần tiếp tục mở rộng đối tượng này, đặc biệt là các hộ có quy mô lớn. Khuyến khích và tiến tới bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử đối với các hộ kinh doanh đủ điều kiện sẽ giúp cơ quan thuế kiểm soát được doanh thu đầu ra, chống gian lận và tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, hiện đại.

IV. Hướng dẫn hoàn thiện chính sách hỗ trợ hộ kinh doanh tại Đồng Nai

Bên cạnh quản lý, vai trò hỗ trợ và tạo điều kiện của nhà nước là cực kỳ quan trọng để thúc đẩy khu vực hộ kinh doanh phát triển. Để công tác quản lý nhà nước về hộ kinh doanh thực sự hiệu quả, UBND huyện Nhơn Trạch cần xây dựng và triển khai các chương trình hỗ trợ thiết thực. Trọng tâm là cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt là trong lĩnh vực đăng ký kinh doanh và thuế, theo hướng đơn giản, nhanh gọn và minh bạch. Cần tạo ra các kênh tiếp cận vốn vay ưu đãi dễ dàng hơn cho các hộ kinh doanh thông qua việc phối hợp với các ngân hàng, quỹ tín dụng. Tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo về kỹ năng quản trị kinh doanh, kiến thức pháp luật, marketing và ứng dụng công nghệ số sẽ giúp các chủ hộ nâng cao năng lực cạnh tranh. Một môi trường kinh doanh thuận lợi, công bằng và được hỗ trợ sẽ là động lực lớn nhất để các hộ kinh doanh phát triển, đóng góp nhiều hơn cho kinh tế địa phương.

4.1. Cải cách thủ tục đăng ký hộ kinh doanh và các giấy phép liên quan

Rút ngắn thời gian và đơn giản hóa hồ sơ thủ tục đăng ký hộ kinh doanh là yêu cầu cấp thiết. Phòng Tài chính - Kế hoạch Nhơn Trạch cần đẩy mạnh ứng dụng dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, mức độ 4 để người dân có thể thực hiện thủ tục qua mạng. Cần công khai, minh bạch tất cả các quy trình, chi phí và thời gian giải quyết. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, cần có sự hướng dẫn cụ thể, rõ ràng từ các cơ quan chuyên môn để tránh gây phiền hà, khó khăn cho người dân, qua đó khuyến khích các hộ kinh doanh hoạt động chính thức và tuân thủ pháp luật.

4.2. Xây dựng chương trình hỗ trợ vốn công nghệ và đào tạo nhân lực

Chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối giữa các hộ kinh doanh và các tổ chức tín dụng. Cần xây dựng các gói vay vốn ưu đãi với điều kiện linh hoạt, phù hợp với đặc thù của hộ kinh doanh. Bên cạnh đó, cần tổ chức các chương trình hỗ trợ ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số để giúp các hộ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về quản trị, pháp luật và thị trường cho các chủ hộ sẽ giúp họ tự tin hơn trong việc mở rộng quy mô, hướng tới mô hình hoạt động chuyên nghiệp hơn, đóng góp vào sự phát triển kinh tế Nhơn Trạch.

V. Đánh giá thực trạng quản lý hộ kinh doanh qua số liệu thực tiễn

Phân tích số liệu giai đoạn 2018-2020 cho thấy một bức tranh toàn diện về thực trạng quản lý nhà nước về hộ kinh doanh trên địa bàn huyện Nhơn Trạch. Số lượng hộ kinh doanh liên tục tăng, từ 2.843 hộ năm 2018 lên 4.460 hộ vào năm 2020, cho thấy tiềm năng phát triển kinh tế của địa phương. Quy mô vốn và doanh thu bình quân trên mỗi hộ cũng có sự tăng trưởng ấn tượng, chứng tỏ hiệu quả hoạt động kinh doanh ngày càng được cải thiện. Cụ thể, doanh thu bình quân một cơ sở đã tăng từ 365,04 triệu đồng (2018) lên 615,28 triệu đồng (2020). Công tác quản lý đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong việc đưa các hộ vào diện quản lý thuế và tăng thu cho ngân sách. Tuy nhiên, các số liệu cũng chỉ ra những tồn tại như tình trạng sót hộ, nợ đọng thuế và sự chênh lệch lớn trong quy mô giữa các ngành nghề. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để các cơ quan chức năng đưa ra những điều chỉnh chính sách phù hợp.

5.1. Phân tích sự tăng trưởng về số lượng và quy mô vốn đầu tư

Giai đoạn 2018-2020, số lượng hộ kinh doanh tại Nhơn Trạch tăng trung bình 25,33%/năm. Cùng với đó, quy mô vốn đầu tư bình quân tăng từ 122,92 triệu đồng/cơ sở lên 190,38 triệu đồng/cơ sở. Sự tăng trưởng này tập trung chủ yếu ở các lĩnh vực bán buôn, bán lẻ (chiếm 36,46%) và dịch vụ lưu trú, ăn uống (33,74%), phản ánh đúng xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế và quá trình đô thị hóa mạnh mẽ của huyện. Sự gia tăng cả về lượng và chất cho thấy môi trường kinh doanh tại Nhơn Trạch ngày càng hấp dẫn và vai trò của chính quyền địa phương Nhơn Trạch trong việc tạo điều kiện cho kinh tế tư nhân phát triển đã phát huy hiệu quả.

5.2. Hiệu quả công tác thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm

Công tác thanh tra, kiểm tra hộ kinh doanh là một nội dung quan trọng nhằm đảm bảo kỷ cương pháp luật. Trong năm 2020, huyện đã xử lý 81 vụ vi phạm từ các cơ sở kinh doanh cà phê chòi, phạt hơn 763 triệu đồng. Hoạt động này đã góp phần ngăn chặn các tệ nạn xã hội và lập lại trật tự kinh doanh. Việc kiểm tra các hộ tạm nghỉ kinh doanh cũng được thực hiện thường xuyên để chống thất thu thuế. Tuy nhiên, số lượng vi phạm được phát hiện và xử lý vẫn còn khiêm tốn so với thực tế, đòi hỏi cần tăng cường hơn nữa lực lượng thanh tra chuyên ngành và sự phối hợp giữa các đơn vị để nâng cao tính răn đe, đảm bảo một môi trường kinh doanh công bằng.

VI. Định hướng phát triển hộ kinh doanh Nhơn Trạch đến năm 2030

Để phát huy tối đa tiềm năng của khu vực kinh tế hộ gia đình, công tác quản lý nhà nước về hộ kinh doanh cần có tầm nhìn chiến lược và dài hạn. Định hướng đến năm 2030, huyện Nhơn Trạch xác định mục tiêu vừa quản lý chặt chẽ, vừa hỗ trợ mạnh mẽ để khu vực này phát triển cả về quy mô và chất lượng. Trọng tâm là tạo mọi điều kiện thuận lợi để các hộ kinh doanh hoạt động ổn định, tuân thủ pháp luật và nâng cao năng lực cạnh tranh. Một mục tiêu quan trọng khác là khuyến khích các hộ kinh doanh có đủ điều kiện và tiềm năng chuyển đổi thành doanh nghiệp. Việc này không chỉ giúp các hộ tiếp cận được nhiều chính sách ưu đãi hơn mà còn giúp công tác quản lý của nhà nước trở nên dễ dàng và minh bạch hơn. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, từ việc hoàn thiện thể chế đến tổ chức thực thi hiệu quả tại địa phương.

6.1. Mục tiêu và quan điểm phát triển hộ kinh doanh bền vững

Quan điểm phát triển là coi hộ kinh doanh là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, là “vườn ươm” cho các doanh nghiệp trong tương lai. Mục tiêu cụ thể là đến năm 2030, 100% hộ kinh doanh hoạt động trên địa bàn được quản lý thuế; tỷ lệ hộ kinh doanh ứng dụng công nghệ số trong hoạt động đạt mức cao; giảm thiểu các vi phạm về môi trường, lao động. Để làm được điều này, UBND huyện Nhơn Trạch cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, đảm bảo quyền tự do kinh doanh và cạnh tranh bình đẳng, xem sự phát triển của hộ kinh doanh là một chỉ số quan trọng cho sự phát triển kinh tế Nhơn Trạch.

6.2. Lộ trình khuyến khích chuyển đổi hộ kinh doanh thành doanh nghiệp

Việc chuyển đổi từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp là một bước tiến quan trọng. Cần xây dựng một lộ trình cụ thể với các chính sách ưu đãi hấp dẫn như miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong những năm đầu; hỗ trợ chi phí thành lập doanh nghiệp; tư vấn miễn phí về pháp lý, kế toán. Phòng Tài chính - Kế hoạch Nhơn Trạch và Chi cục Thuế cần phối hợp tổ chức các hội thảo, buổi đối thoại để tuyên truyền về lợi ích của việc chuyển đổi. Việc tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ mạnh mẽ sẽ là chìa khóa để thúc đẩy quá trình này, góp phần chính thức hóa một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về hộ kinh doanh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Quản lý nhà nước về hộ kinh doanh trên địabàn huyện nhơn trạch tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC HỘ KINH DOANH 1.1 Hộ kinh doanh 1.1 Khái niệm Hộ kinh doanh là mô hình tổ chức kinh tế đơn giản, gọn nhẹ, sử dụng ít lao động, được phân bổ rộng rãi trong các tầng lớp dân cư. Về thời gian của hộ kinh doanh là đa thời gian, điều này xuất phát từ nhu cầu thực tế của người dân trên địa bàn và có cầu ắt có cung, nhất là nhu cầu về ăn uống, dịch vụ, thương mại. Hộ kinh doanh được bắt nguồn từ hộ gia đình có tham gia hoạt động kinh tế, cùng sở hữu chung về tài sản, tư liệu sản xuất, cùng tham gia các hoạt động kinh tế chung và cùng thụ hưởng thành quả trong lao động sản xuất chung của họ. Đôi với nền kinh tế Việt Nam, HKD là một bộ phận cấu thành của kinh tế tư nhân đã được Nhà nước xác định thông qua Văn kiện Đại hội Đảng và Hiến pháp.

Vai trò của kinh tế tư nhân ngày càng quan trọng đối với sự phát triển chung của nền kinh tế nước ta trong quá trình hội nhập quốc tế và khẳng định nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Theo nghị định số 78/2015/NĐ - CP thì HKD được định nghĩa là: “Hộ kinh doanh là do một cá nhân hoặc một nhóm người gồm các cá nhân là công dân Việt Nam đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, hoặc một hộ gia đình làm chủ, chỉ được đăng ký kinh doanh tại một địa điểm, sử dụng dưới mười lao động và chịu trách nhiệm bằng toàn hộ tài sản của mình đối với hoạt động kinh doanh. Hộ kinh doanh sử dụng từ 10 lao động trở lên phải đăng ký thành lập doanh nghiệp theo quy định”.2 Đặc điểm hộ kinh doanh HKD có hình thức kinh doanh quy mô lẻ, tản mạn, rời rạc. Đa phần là hoạt động kinh doanh dưới hình thức cung ứng các hàng hóa, dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng.

Chiếm số lượng đông đảo nhất là các hộ HKD trong lĩnh vực thương 9 nghiệp bán các loại hàng hóa phục vụ tiêu dùng, từ lương thực, thực phẩm thiết yếu cho đời sống hàng ngày của người dân đến các hàng hóa khác, phần lớn tập trung kinh doanh ở các chợ đầu mối và chợ trung tâm của thành phố, thị xã, thị trấn. Một số ít hơn được tập trung ở các đường phố chính, đông người qua lại. Nhìn chung các HKD xuất hiện ở khắp mọi nơi có nhu cầu về hàng hóa dịch vụ. Chủ hộ kinh doanh chịu trách nhiệm vô hạn đối với các khoản nợ của HKD.

Điều này xuất phát từ tính chất bên trong quan hệ mua bán của HKD, thường là thỏa thuận trực tiếp, tiền và quyền sở hữu hàng hóa được trao tự nguyện trên cơ sở “thuận mua vừa bán” không thông qua ký kết hợp đồng kinh tế do giá trị các thương vụ nhỏ. Chủ yếu là mua bán trao tay. HKD có tính tư hữu về tư liệu sản xuất và người chủ tự quyết định từ quy trình sản xuất kinh doanh đến tiêu thụ sản phẩm. Do đó hoạt động sản xuất kinh doanh mang tính tự chủ cao: tự tìm kiếm nguồn lao động, vốn, lựa chọn phương án sản xuất, tiêu thụ sản phẩm… 1.3 Các loại hình hộ kinh doanh Có 3 loại hình hộ kinh doanh đã được phân loại căn cứ trên chủ thể tạo lập ra nó: - Hộ kinh doanh do một cá nhân làm chủ Công dân Việt Nam với đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự đầy đủ thì được quyền thành lập hộ kinh doanh.

Chủ hộ kinh doanh phải tự chịu tự chịu trách nhiệm về hành vi thương mại của mình. Nhìn chung, hộ kinh doanh do một cá nhân làm chủ về bản chất là một thương nhân thể nhân. - Hộ kinh doanh do hộ gia đình làm chủ Đối với việc hộ kinh doanh là hộ gia đình làm chủ không có tư cách pháp nhân mà muốn tham gia quan hệ dân sự thì các thành viên trong HKD, tổ chức, tổ hợp tác, tổ chức khác là chủ thể tham gia phải xác lập, thực hiện giao dịch dân sự hoặc ủy quyền cho người đại diện tham gia xác lập, thực hiện giao dịch dân sự. Nếu ủy quyền, phải được thành lập thành văn bản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

10 Đối với trường hợp thành viên của HKD không có tư cách pháp nhân nhưng vẫn muốn tham gia quan hệ dân sự không được các thành viên khác ủy quyền làm người đại diện thì thành viên đó là chủ thể của quan hệ dân sự do mình xác lập, thực hiện. (Luật dân sự 2015) - Hộ kinh doanh do một nhóm người làm chủ Theo quy định tại điều 67 nghị định 78, thì một nhóm người tự nguyện hùng vốn kỹ thuật cùng nhau tiến hành HĐKD, cùng hưởng lãi, cùng chịu lỗ và cùng chịu trách nhiệm về HĐKD của nhóm. Nhưng, những quy định này chỉ dừng lại ở việc cho phép cho nhóm được đăng ký với hình thức là HKD vì chưa có nhiều quy định cụ thể có liên quan đến việc chịu trách nhiệm của các cá nhân trong nhóm và chế độ quản trị HKD. Cho đến hiện tại chưa có quy định nào về hạn chế số lượng trong một nhóm nhưng nếu HKD có hơn mười lao động thì phải đăng ký kinh doanh dưới hình thức doanh nghiệp.

Có thể thấy, “Chỉ thấy sự khác nhau về quy mô kinh doanh giữa HKD và các hình thức công ty khác”.2 Quản lý Nhà nước về hộ kinh doanh Quản lý Nhà nước được hiểu là sự tác động có tổ chức bằng pháp quyền của Nhà nước đối với nền kinh tế quốc dân nhằm nâng cao hiệu quả nhất các nguồn lực kinh tế trong và ngoài nước, các cơ hội có thể có, để cố gắng đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế đất nước đã đặt ra trong điều kiện hội nhập với quốc tế. Từ các khái niệm về hộ kinh doanh thì có thể hiểu quản lý nhà nước đối với kinh doanh hộ gia đình là sự quản lý có tổ chức dựa trên luật pháp Nhà nước lên các hộ kinh doanh vì mục tiêu phát triển KT - XH của đất nước. (Trần Tuấn Nam, 2017) QLNN đối với hộ kinh doanh chịu sự tác động của cơ quan Nhà nước bằng các phương thức công quyền đối với mọi quá trình hoạt động từ đăng ký đến chấm dứt sự tồn tại hoạt động kinh doanh của hộ. QLNN đối với HKD còn được hiểu là sự quản lý của Nhà nước có thể dùng quyền lực để can thiệp và điều chỉnh hoạt động kinh doanh của HGĐ.

Quyền lực ở đây được hiểu là công cụ pháp luật, chiến lược, chính sách, quy hoạch, kế hoạch của bộ máy cơ quan QLNN lên HGĐ khi cần 11 thiết. Theo định hướng xã hội chủ nghĩa, các thực tế kinh tế tham gia phải đảm bảo hoạt động theo quy luật của thị trường. Các HGĐ phải sản xuất kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật, nhà nước quản lý sẽ được đề cao. (Lê Thị Bông, 2019) Như vậy, quản lý nhà nước đối với kinh doanh hộ gia đình được hiểu là hoạt động sử dụng hệ thống các chính sách lên hoạt động kinh doanh của HKD nhằm quản lý hiệu quả nhất các nguồn lực phục vụ phát triển kinh tế địa phương cũng như của cả quốc gia.

Hoạt động này không chỉ là các quy hoạch, điều hành, kiểm soát mà còn bao hàm cả khuyến khích, hỗ trợ các HKD phát triển. Nó bao gồm cả việc tạp lập môi trường pháp lý ổn định và bình đẳng cho các HKD, xác lập chính sách khuyến khích đầu tư phát triển bên cạnh đó phối hợp đồng bộ việc cung cấp các nguồn nhân lực, vật lực đảm bảo thông suốt đầu ra đầu vào cho toàn bộ hoạt động kinh doanh của hộ.2 Vai trò quản lý Nhà nước đối với hộ kinh doanh Thứ nhất, quản lý Nhà nước đối với hộ kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong đường lối phát triển kinh tế - xã hội. QLNN là hoạt động đại diện cho các đường lối của Đảng và Nhà nước về phát triển loại hình kinh doanh vào cuộc sống. Dựa trên các kế hoạch, định hướng, chính sách mà quản lý nhà nước đối với hộ kinh doanh trở thành điều kiện quan trọng trong việc cụ thể hóa đường lối, chủ trương của Đảng, tổ chức thực hiện đường lối đó, làm cho đường lối của Đảng hiện hữu trong mỗi con người, mỗi hình thức kinh doanh và toàn xã hội.

Thứ hai, nhờ vào hoạt động quản lý nhà nước hộ kinh doanh đã tạo lập trật tự cho các hộ gia đình kinh doanh nói riêng và kinh tế thị trường nói chung. Ngoài ra, các hoạt động hộ kinh doanh đã trở thành một bộ phận hài hòa của nền kinh tế thị trường. Hoạt động QLNN hộ kinh doanh góp phần quan trọng trong việc tạo môi trường cho thị trường phát triển và trong sự phát triển kinh tế thị trường như tạo lập sự phân công lao động xã hội theo ngành nghề vùng kinh tế; tạo lập kết cấu hạ tầng kinh tế cho sản xuất lưu thông hàng hóa thông qua việc các cơ quan có liên quan 12 tiến hành quy hoạch phát triển kinh tế theo lợi thế từng vùng , từng ngành cụ thể và theo nhu cầu chung của xã hội và điều nay cũng là điều kiện tối thiểu để kinh doanh hộ gia đình trở thành một bộ phận không thể thiếu của nền kinh tế thị trường. Thứ ba, QLNN hộ kinh doanh giúp huy động nguồn lực phát triển kinh tế xã hội.

Để có thể huy động được một khối lượng nguồn vốn to lớn nhằm phát triển kinh tế xã hội thì phải có những giải pháp thực tiễn, mang tính khả thi cao từ hoạt động kinh doanh của HGĐ; đồng thời, có định hướng cơ cấu nguồn vốn này hợp lý và sử dụng hiệu quả thì mới có thể làm giảm được áp lực nợ công đang có xu hướng ngày càng gia tăng hiện nay. Thứ tư, việc quản lý Nhà nước các hộ kinh doanh sẽ tạo nên môi trường pháp lý thuận lợi, bình đẳng, minh bạch và an toàn để các hộ an tâm phát triển lớn mạnh và bền vững trên thị trường. Việc quản lý tốt các hộ kinh doanh sẽ mang lại rất nhiều lợi thế, là sự chủ động, sáng tạo trong kinh doanh trên nền tảng khuôn khổ pháp lý mà nhà nước quy định về những ngành nghề, lĩnh vực được tự do kinh doanh, được nhà nước khuyến khích đầu tư với những chính sách ưu đãi, sự hỗ trợ mà công ty được hưởng khi đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ