Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý công (mã số 9 34 04 03) của tác giả Tô Hồng Nam, thực hiện tại Học viện Hành chính Quốc gia năm 2019 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Chu Xuân Khánh và TS. Lã Hoàng Trung, tập trung nghiên cứu đề tài: "Quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ thông tin tại Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

  • Đặc thù và tiềm năng của ngành: Công nghiệp công nghệ thông tin (CNCNTT) là ngành kinh tế tri thức khai thác chủ yếu trí tuệ con người, ít tiêu hao tài nguyên và năng lượng, mang lại giá trị gia tăng cao (lĩnh vực phần mềm, nội dung số và dịch vụ công nghệ thông tin có thể đạt tỷ lệ giá trị gia tăng từ 70% đến 90% doanh thu). Thị trường mang tính toàn cầu thông qua môi trường mạng Internet. Việt Nam sở hữu lợi thế cạnh tranh về nguồn nhân lực trẻ, dồi dào, khả năng thích ứng nhanh. Bối cảnh quốc tế mở ra cơ hội khi các đối tác Nhật Bản và các tập đoàn đa quốc gia chuyển dịch hợp đồng dịch vụ thuê ngoài công nghệ thông tin (ITO) và thuê ngoài quy trình nghiệp vụ (BPO) sang Việt Nam.
  • Thực trạng bất cập: Doanh thu toàn ngành chưa tương xứng với tiềm năng, phần lớn doanh thu tập trung vào mảng phần cứng – điện tử từ các dự án FDI (như Samsung, Intel, Canon, Nokia) với hoạt động gia công, lắp ráp giá trị gia tăng thấp. Doanh nghiệp phần mềm và dịch vụ công nghệ thông tin trong nước có quy mô nhỏ, chịu sức ép cạnh tranh lớn.
  • Chủ trương của Nhà nước: Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 01/7/2014 của Bộ Chính trị, Nghị quyết số 13-NQ/TW ngày 16/1/2012 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, Quyết định số 1755/QĐ-TTg ngày 22/9/2010 của Thủ tướng Chính phủ và Thông báo kết luận số 264-TB/TW đều khẳng định vai trò của CNCNTT như hạ tầng của hạ tầng kinh tế - xã hội và bảo đảm an toàn thông tin, chủ quyền quốc gia trên không gian mạng.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Khái niệm CNCNTT mới được luật hóa chính thức từ Luật Công nghệ thông tin năm 2006. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở mức mô tả thực trạng kỹ thuật, tiếp cận đơn lẻ theo từng phân ngành hoặc từng khía cạnh chính sách, thiếu sự kết hợp giữa lý luận khoa học quản lý công với thực tiễn quản lý hành chính nhà nước trên quy mô tổng thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu, bổ sung cơ sở khoa học về quản lý nhà nước (QLNN) đối với CNCNTT; phân tích thực trạng và đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện công tác QLNN về CNCNTT tại Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến QLNN về CNCNTT để xác định khoảng trống tri thức.
    2. Phân tích, bổ sung các vấn đề lý luận và thực tiễn nhằm hoàn thiện cơ sở khoa học về QLNN đối với CNCNTT.
    3. Đánh giá thực trạng QLNN về CNCNTT tại Việt Nam giai đoạn 2009–2017, đối chiếu với thực trạng phát triển của ngành, chỉ ra kết quả, hạn chế và nguyên nhân.
    4. Đề xuất phương hướng, hệ thống giải pháp chung và giải pháp cụ thể hoàn thiện QLNN về CNCNTT ở Việt Nam giai đoạn đến năm 2020, tầm nhìn 2025.

Giả thuyết khoa học và câu hỏi nghiên cứu

  • Giả thuyết khoa học: CNCNTT có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo vệ Tổ quốc. Tuy nhiên, CNCNTT nước ta chưa phát huy hiệu quả tiềm năng do hoạt động QLNN chưa theo kịp tốc độ phát triển thực tế của ngành.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • (1) QLNN về CNCNTT có đặc điểm, nội dung gì? Những yếu tố nào tác động và xu hướng phát triển của QLNN về CNCNTT diễn ra như thế nào?
    • (2) Thực trạng QLNN về CNCNTT tại Việt Nam thời gian qua đạt kết quả gì, tồn tại những hạn chế và nguyên nhân nào?
    • (3) Phương hướng và giải pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện nội dung QLNN về CNCNTT tại Việt Nam trong giai đoạn tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tổ chức và các hoạt động QLNN về CNCNTT tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nội dung quản lý gồm thể chế, chính sách, chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chương trình; xây dựng và thực thi văn bản quy phạm pháp luật; thanh tra, kiểm tra; tổ chức bộ máy QLNN trong hai phân ngành trọng tâm: công nghiệp sản xuất phần cứng máy tính và sản xuất phần mềm máy tính.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, trọng tâm là hoạt động QLNN ở cấp Trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực trạng giai đoạn 2009–2017; đề xuất giải pháp đến năm 2020 và định hướng tầm nhìn đến năm 2025.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa và phân tích hai nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

Nhóm nghiên cứu về công nghiệp công nghệ thông tin

  • Nghiên cứu trong nước: Đề tài của TS. Trần Quý Nam (2012) xây dựng tiêu chí lựa chọn địa phương phát triển CNCNTT; Nguyễn Anh Tuấn (2011) nghiên cứu nâng cao hiệu quả đầu tư và phân tích mô hình CMMi tại FPT Software với 8 bài học thực tiễn; Nguyễn Trọng (2009) dự báo tiềm năng phát triển công nghiệp phần mềm Việt Nam đến năm 2025; Nguyễn Quang Hưng (2015) phân tích các xu hướng công nghệ như thiết bị di động, IoT và dữ liệu lớn đạt khoảng 44 nghìn tỷ Gbyte vào năm 2020; Phạm Ngọc Dương (2013) nghiên cứu chiến lược sản phẩm tại CMCSoft.
  • Nghiên cứu quốc tế: H. Baetjer (1997) phân tích bản chất phần mềm là nguồn vốn tri thức phụ thuộc vào nhân lực; Eran Carmel (2003) đưa ra "Mô hình bầu dục" gồm 8 yếu tố quyết định xuất khẩu phần mềm thành công (chính sách chính phủ, nhân lực, lương bổng, chất lượng cuộc sống, kết nối, hạ tầng kỹ thuật, vốn đầu tư, đặc tính công nghiệp); Gezinus J. Hidding (2001) chỉ ra các doanh nghiệp nhóm sau có động lực đổi mới công nghệ cao hơn doanh nghiệp dẫn đầu; LYY Lu và C. Yang (2004) khảo sát mô hình OEM/ODM tại Đài Loan; Imbs và Romain Wacziarg (2003) chỉ ra quy luật đường cong chữ U ngược (Kuznets curve) về mối quan hệ giữa thu nhập bình quân đầu người (ngưỡng 9.637 USD) và mức độ tập trung chuyên môn hóa công nghiệp; Dan Breznitz (2005) phân tích sự tương tác giữa nhà nước và khu vực tư nhân tại Đài Loan; John Gallaugher và Greg Stoller (2004) phân tích trường hợp gia công phần mềm của Công ty Glass Egg Digital Media tại Việt Nam; Poh-Kam Wong (2002) nghiên cứu khoảng cách số giữa các quốc gia châu Á.

Nhóm nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với ngành công nghiệp CNTT

  • Nghiên cứu trong nước: Trần Quý Nam (2010, 2013) nghiên cứu giải pháp chính sách phát triển CNCNTT và sản phẩm nội dung số; Nguyễn Anh Tuấn (2012) khảo sát sản phẩm phần cứng, điện tử thương hiệu Việt; Ngô Tuấn Anh (2012) nghiên cứu mô hình tổ chức doanh nghiệp CNTT; Đào Thị Anh Thư (2003) nghiên cứu QLNN đối với doanh nghiệp điện tử tin học; Nguyễn Thị Việt Hà (2015) đề xuất chính sách xuất khẩu sản phẩm CNTT-TT; Nhật Hồng (2013) đúc kết 7 chính sách can thiệp vĩ mô của Trung Quốc về mua sắm chính phủ, vốn vay và khu công nghệ tập trung; Duong, Nguyen Trong (2004) phân loại sản phẩm và dịch vụ công nghệ thông tin.
  • Nghiên cứu quốc tế: Peter Evans (1995) phân tích vai trò nhà nước trong chuyển đổi công nghiệp máy tính tại Brazil, Ấn Độ và Hàn Quốc; Felix B. Tan (2002) chỉ ra 3 yếu tố thúc đẩy ngành tại Phần Lan và New Zealand (sự quan tâm của chính phủ, năng lực R&D, hệ thống giáo dục); Mingzhi Li và Ming Gao (2003) so sánh chiến lược phần mềm của Trung Quốc và Ấn Độ; Shiu-Wan Hung (2009) phân tích khung chính sách đổi mới sáng tạo CNTT; Tan và Kallaya Leewongcharoen (2005) khảo sát tác động của FDI đối với công nghiệp phần cứng Thái Lan; Watkins (2012) phân tích chính sách ICT tại Rwanda, Uganda, Zambia.
Nhóm nghiên cứu Trọng tâm công bố Khoảng trống luận án giải quyết
Nghiên cứu về CNCNTT Tập trung vào khía cạnh kỹ thuật, quản trị doanh nghiệp, phân tích thị trường gia công phần mềm hoặc phần cứng đơn lẻ. Thiếu phân tích tổng thể dưới góc độ hành chính công và cấu trúc thể chế quản lý nhà nước chuyên ngành.
Nghiên cứu về QLNN Đề cập rải rác một số cơ chế ưu đãi thuế, đất đai, thủ tục hành chính hoặc xuất khẩu; dữ liệu nghiên cứu cũ. Luận án xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về QLNN đối với CNCNTT, cập nhật dữ liệu khảo sát 500 doanh nghiệp giai đoạn 2009–2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm công nghệ thông tin và CNCNTT: Luận án vận dụng định nghĩa theo Nghị quyết số 49/CP ngày 04/8/1993 của Chính phủ và Luật Công nghệ thông tin năm 2006. Luận án xác định phạm vi chuyên ngành của CNCNTT là ngành kinh tế - kỹ thuật công nghệ cao sản xuất sản phẩm phần cứng máy tính và sản xuất phần mềm máy tính.
  • Lý thuyết quản lý công và các mô hình kinh tế:
    • Cấu trúc 5 yếu tố QLNN: Thể chế chính sách; Tổ chức bộ máy; Đội ngũ công chức/nhân lực quản lý; Nguồn lực tài chính công; Hoạt động thanh tra, kiểm tra, giám sát.
    • Mô hình phân tích kinh tế: Mô hình bầu dục của Eran Carmel về xuất khẩu phần mềm; Mô hình kim cương của Michael Porter về năng lực cạnh tranh ngành; Đường cong Kuznets về mức độ tập trung công nghiệp; Đường cong nụ cười của Stan Shih (Stan Shih smile curve) về phân bố giá trị gia tăng giữa R&D, lắp ráp và thương mại hóa.
Nội dung Quản lý Nhà nước về Công nghiệp Công nghệ thông tin

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và phương pháp tiếp cận hệ thống.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích nguồn tài liệu sơ cấp (văn kiện của Đảng, Luật, Nghị định, Thông tư, số liệu niên giám thống kê) và tài liệu thứ cấp (báo cáo chuyên ngành ICT, bài báo khoa học quốc tế và trong nước).
  • Phương pháp thống kê, so sánh: Thống kê dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2009–2017 về số lượng doanh nghiệp, doanh thu, xuất nhập khẩu, nhân lực; so sánh mô hình quản lý của Việt Nam với Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, Ireland.
  • Phương pháp điều tra xã hội học và khảo sát thực tế: Bộ Thông tin và Truyền thông phối hợp gửi phiếu khảo sát đến 500 doanh nghiệp CNTT trên toàn quốc để thu thập dữ liệu về doanh thu, lao động, chi phí R&D, các vướng mắc thể chế và kiến nghị chính sách.
  • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn sâu các nhà quản lý tại Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Nội vụ, Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Bắc Giang, chuyên gia Đại học Bách Khoa Hà Nội và Tổng công ty VNPT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ thông tin

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai nhóm vấn đề chính: sự phát triển của ngành CNCNTT và hoạt động QLNN đối với ngành. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào chính sách phát triển công nghiệp phần mềm hoặc đánh giá vai trò của FDI trong công nghiệp phần cứng tại các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, các đề tài cấp Bộ và luận án tiến sĩ trước đây chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kinh tế công nghiệp, quản trị doanh nghiệp hoặc nghiên cứu hẹp về mô hình doanh nghiệp điện tử tin học. Luận án xác định khoảng trống khoa học là việc thiếu một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện về QLNN đối với CNCNTT dưới giác độ khoa học quản lý công, đặt trong bối cảnh phân công lao động toàn cầu.

Chương 2: Cơ sở khoa học về quản lý nhà nước đối với công nghiệp công nghệ thông tin

Chương 2 làm sáng tỏ các khái niệm cơ bản, vai trò và đặc điểm của CNCNTT Việt Nam: ngành có hàm lượng tri thức cao, tốc độ đổi mới nhanh, thị trường mang tính toàn cầu nhưng doanh nghiệp trong nước chủ yếu có quy mô vừa và nhỏ, vốn R&D hạn chế. Tác giả luận giải 6 nội dung cơ bản của QLNN về CNCNTT, phân tích các yếu tố ảnh hưởng (như thể chế kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế, trình độ nhân lực, cuộc cách mạng công nghệ) và xu hướng chuyển đổi từ quản trị mệnh lệnh hành chính sang quản trị kiến tạo phát triển.

Chương này phân tích kinh nghiệm quản lý của 4 quốc gia:

  • Hàn Quốc: Tập trung đầu tư R&D cho các tập đoàn lớn (Chaebol), xây dựng các khu công viên công nghệ cao và thúc đẩy sản xuất phần cứng, vi mạch.
  • Trung Quốc: Kết hợp vai trò điều tiết của nhà nước với cơ chế thị trường, áp dụng chính sách ưu đãi đất đai, thu hút nhân tài Hoa kiều và ban hành quy chế ưu tiên mua sắm công sản phẩm nội địa.
  • Ấn Độ: Hỗ trợ phát triển các khu công viên công nghệ phần mềm (STPI), miễn giảm thuế xuất khẩu dịch vụ phần mềm, chuẩn hóa đào tạo lập trình viên bằng tiếng Anh.
  • Ireland (Ailen): Áp dụng chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp thấp để thu hút vốn FDI từ các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, kết hợp chặt chẽ giữa trường đại học và doanh nghiệp.

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 5 bài học cho Việt Nam: định vị phân khúc giá trị gia tăng, hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm chính sách, phát triển nhân lực chất lượng cao, ưu tiên nguồn vốn R&D và xây dựng hạ tầng các khu CNTT tập trung.

Chương 3: Thực trạng quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ thông tin tại Việt Nam

Chương 3 trình bày bức tranh toàn cảnh về thực trạng ngành và thực trạng QLNN giai đoạn 2009–2017 dựa trên số liệu thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông:

Chỉ tiêu thống kê ngành CNCNTT Dữ liệu phản ánh trong luận án
Số lượng doanh nghiệp đăng ký hoạt động Tăng trưởng nhanh về số lượng, phần lớn là doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (SME), phân bố chủ yếu tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng.
Cơ cấu doanh thu xuất nhập khẩu Doanh thu phần cứng – điện tử chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 80-90% tổng doanh thu ngành), nhưng hơn 90% giá trị xuất khẩu thuộc về khối doanh nghiệp FDI (Samsung, Intel...).
Công nghiệp phần mềm và dịch vụ Doanh thu tăng trưởng liên tục nhưng quy mô giá trị tuyệt đối còn nhỏ; hoạt động gia công xuất khẩu (ITO/BPO) chiếm tỷ trọng lớn.
Nhân lực công nghiệp CNTT Tăng trưởng mạnh về số lượng lao động; hệ thống đào tạo đại học, cao đẳng và trường nghề mở rộng quy mô nhưng chất lượng chuyên môn sâu và ngoại ngữ còn hạn chế.
Hạ tầng khu CNTT tập trung Hình thành các khu tập trung như Công viên phần mềm Quang Trung, Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Công viên phần mềm Đà Nẵng...
Thực trạng cơ cấu tổ chức bộ máy QLNN về CNCNTT
Cấp Trung ương:
  - Chính phủ -> Bộ Thông tin và Truyền thông (Cơ quan đầu mối: Vụ Công nghệ thông tin)
  - Phối hợp liên ngành: Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Bộ Giáo dục và Đào tạo
Cấp Địa phương:
  - Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/thành phố -> Sở Thông tin và Truyền thông (Phòng CNTT / phòng chuyên trách)
  - Ban Quản lý các Khu Công nghệ cao, Khu CNTT tập trung

Về thực trạng QLNN, luận án chỉ rõ các kết quả đạt được trong việc ban hành văn bản pháp luật (Luật CNTT 2006, Luật An toàn thông tin mạng 2015, các Nghị định hướng dẫn), việc triển khai các chương trình mục tiêu phát triển ngành và công tác thanh kiểm tra bảo vệ bản quyền phần mềm. Bên cạnh đó, tác giả phân tích những hạn chế:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thiếu tính đồng bộ, quy định ưu đãi đầu tư R&D và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo chưa đi vào thực tế.
  • Bộ máy quản lý từ Trung ương đến địa phương còn mỏng, chức năng phối hợp liên ngành giữa Bộ Thông tin và Truyền thông với các Bộ, ngành liên quan (Bộ KHCN, Bộ GDĐT, Bộ Tài chính) còn chồng chéo.
  • Tỷ lệ cán bộ chuyên trách CNTT trong các cơ quan nhà nước cấp tỉnh còn thấp, thiếu cơ chế thu hút nhân lực quản lý có trình độ chuyên môn cao.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp tiếp tục hoàn thiện quản lý nhà nước về công nghiệp công nghệ thông tin

Chương 4 xác định quan điểm và mục tiêu phát triển ngành CNCNTT đến năm 2020 và tầm nhìn 2025. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện:

  1. Hoàn thiện thể chế và chính sách: Sửa đổi, bổ sung các quy định trong Luật Công nghệ thông tin; hoàn thiện cơ chế ưu đãi thuế, đất đai cho các dự án sản xuất sản phẩm CNTT trọng điểm; ban hành quy chuẩn kỹ thuật và chính sách ưu tiên sử dụng sản phẩm CNTT thương hiệu Việt trong mua sắm cơ quan nhà nước.
  2. Kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực đội ngũ: Nâng cao vị thế và nguồn lực cho Vụ Công nghệ thông tin (Bộ TTTT); chuẩn hóa vị trí việc làm và tiêu chuẩn cán bộ chuyên trách CNTT tại các Sở TTTT; thành lập hội đồng tư vấn chính sách công nghệ quốc gia.
  3. Phát triển nguồn nhân lực: Đổi mới chương trình đào tạo đại học theo chuẩn quốc tế; gắn kết cơ sở đào tạo với doanh nghiệp phần mềm; áp dụng các chuẩn kỹ năng nghề CNTT.
  4. Hỗ trợ vốn, tài chính và R&D: Thành lập quỹ hỗ trợ phát triển công nghệ thông tin; tài trợ kinh phí nghiên cứu chuyển giao công nghệ mạch tích hợp (IC), phần mềm nền tảng; hỗ trợ doanh nghiệp đạt chứng chỉ chất lượng quốc tế CMMi.
  5. Phát triển thị trường và hợp tác quốc tế: Đẩy mạnh xúc tiến thương mại tại các thị trường trọng điểm (Nhật Bản, Bắc Mỹ, EU); hỗ trợ xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm phần mềm Việt Nam; tham gia các điều ước quốc tế về sở hữu trí tuệ số.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và bổ sung khung lý luận khoa học quản lý công đối với ngành CNCNTT, làm rõ khái niệm, đặc thù kinh tế - kỹ thuật và nội dung QLNN chuyên ngành trong nền kinh tế tri thức.
  • Xác lập khung phân tích 6 nội dung QLNN về CNCNTT gắn liền với các mô hình kinh tế (mô hình bầu dục, đường cong Kuznets, đường cong nụ cười Stan Shih), tạo căn cứ lý luận để phân tích sự tương tác giữa nhà nước và doanh nghiệp công nghệ.
  • Đúc kết các bài học kinh nghiệm quốc tế có tính tương đồng về thể chế và trình độ phát triển để vận dụng vào điều kiện thực tiễn Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng từ cuộc khảo sát 500 doanh nghiệp CNTT, phản ánh trung thực thực trạng cơ cấu doanh thu, nhân lực, năng lực R&D và các rào cản thể chế tại Việt Nam giai đoạn 2009–2017.
  • Đánh giá khách quan những điểm nghẽn của mô hình tăng trưởng phụ thuộc vào gia công lắp ráp phần cứng FDI và chỉ ra các bất cập trong bộ máy QLNN chuyên ngành.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể, phân định trách nhiệm rõ ràng cho các cơ quan:
    • Đối với Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ: Ban hành chiến lược phát triển công nghiệp công nghệ số; phê duyệt cơ chế ưu đãi vượt trội cho các khu CNTT tập trung; bổ sung nguồn vốn ngân sách cho R&D công nghệ cao.
    • Đối với Bộ Thông tin và Truyền thông: Rà soát sửa đổi Luật CNTT; hoàn thiện cơ chế quản lý khu CNTT tập trung; chủ trì xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật phần mềm; đổi mới công tác đào tạo nhân lực.
    • Đối với các Bộ, ngành khác: Bộ Tài chính hoàn thiện chính sách thuế và thủ tục hải quan cho linh kiện CNTT; Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp chuẩn hóa khung chương trình đại học CNTT; Bộ Khoa học và Công nghệ đơn giản hóa thủ tục cấp chứng nhận doanh nghiệp công nghệ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực nghiệm vào hai phân ngành chính là công nghiệp sản xuất phần cứng máy tính và sản xuất phần mềm máy tính, chưa đi sâu vào toàn bộ lĩnh vực nội dung số và dịch vụ viễn thông. Địa bàn nghiên cứu tập trung chủ yếu vào hoạt động QLNN ở cấp Trung ương và một số địa phương trọng điểm. Dữ liệu khảo sát dừng lại ở mốc thời gian năm 2017.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu QLNN đối với các mô hình kinh tế số mới, công nghệ Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và các chính sách quản lý sandbox cho các sản phẩm công nghệ thông tin mới phát sinh trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và người hoạch định chính sách: Là tài liệu tham khảo để xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược phát triển công nghiệp công nghệ số, đề án kiện toàn tổ chức bộ máy và quy chế phối hợp liên ngành trong quản lý kinh tế công nghệ cao.
  • Nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên ngành Quản lý công, Hành chính học, Kinh tế phát triển: Cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng lý thuyết quản lý công vào việc điều tiết một ngành công nghiệp công nghệ cao đặc thù.
  • Doanh nghiệp và hiệp hội công nghệ thông tin: Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp nắm bắt định hướng chính sách, khung pháp lý, quy hoạch hạ tầng và các chương trình hỗ trợ của nhà nước để xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định phạm vi chuyên ngành của công nghiệp công nghệ thông tin bao gồm những phân ngành nào?
Luận án căn cứ vào Nghị quyết số 49/CP năm 1993 và Luật Công nghệ thông tin năm 2006, giới hạn phạm vi nghiên cứu chuyên sâu vào hai phân ngành cốt lõi là công nghiệp sản xuất phần cứng máy tính và công nghiệp sản xuất phần mềm máy tính.

2. Tỷ trọng giá trị gia tăng của các phân ngành trong công nghiệp công nghệ thông tin được phân tích như thế nào?
Theo phân tích của tác giả, lĩnh vực sản xuất phần mềm, nội dung số và dịch vụ công nghệ thông tin có thể đạt tỷ lệ giá trị gia tăng từ 70% đến 90% doanh thu nhờ khai thác trí tuệ con người. Ngược lại, phân ngành công nghiệp phần cứng – điện tử tại Việt Nam tuy chiếm doanh thu lớn nhưng chủ yếu là gia công lắp ráp từ các doanh nghiệp FDI nên giá trị gia tăng nội địa đạt mức thấp.

3. Luận án sử dụng những mô hình lý thuyết quốc tế tiêu biểu nào để phân tích sự phát triển của ngành?
Luận án áp dụng Mô hình bầu dục của Eran Carmel (gồm 8 yếu tố xuất khẩu phần mềm), Mô hình kim cương của Michael Porter, Đường cong Kuznets (parabol lồi về mức độ tập trung công nghiệp theo thu nhập bình quân đầu người) và Đường cong nụ cười của Stan Shih về chuỗi giá trị công nghệ thông tin.

4. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ nguồn nào và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu được thu thập từ niên giám thống kê chính thức của Bộ Thông tin và Truyền thông, số liệu thứ cấp từ các viện nghiên cứu và dữ liệu khảo sát thực tế từ 500 phiếu điều tra doanh nghiệp CNTT trên cả nước trong giai đoạn 2009–2017.

5. Luận án đề xuất những giải pháp trọng tâm nào về kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước?
Tác giả đề xuất củng cố vị trí và nâng cao năng lực cho Vụ Công nghệ thông tin (Bộ TTTT) với vai trò cơ quan đầu mối chuyên trách, xác định rõ thẩm quyền và cơ chế phối hợp liên ngành với các Bộ liên quan, đồng thời chuẩn hóa đội ngũ cán bộ chuyên trách CNTT tại các Sở TTTT cấp tỉnh.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Tô Hồng Nam là công trình nghiên cứu hệ thống về quản lý nhà nước đối với công nghiệp công nghệ thông tin tại Việt Nam dưới góc độ khoa học quản lý công. Tác giả đã kết hợp khung lý luận quản lý hành chính nhà nước với dữ liệu thực chứng giai đoạn 2009–2017 để chỉ ra các rào cản về cơ cấu doanh thu FDI, năng lực R&D và bất cập trong tổ chức bộ máy. Hệ thống các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính khả thi, phân định cụ thể trách nhiệm của các cơ quan quản lý từ Trung ương đến địa phương nhằm thúc đẩy ngành công nghiệp công nghệ thông tin phát triển bền vững trong giai đoạn tiếp theo.