Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu tất yếu cho các quốc gia đang phát triển trong việc tìm kiếm, khai thác nguồn lực bên ngoài nhằm bổ sung cho nguồn lực nội địa. Trong đó, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò then chốt giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt vốn, giảm tỷ lệ thất nghiệp, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tiếp nhận chuyển giao khoa học - công nghệ. Tại Việt Nam, sau hơn 30 năm đổi mới, nền kinh tế đã chuyển mình từ quốc gia kém phát triển sang nhóm thu nhập trung bình. Trước xu thế dịch chuyển của dòng vốn đầu tư toàn cầu và các định hướng tại Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng về chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2020–2030, việc thu hút FDI thế hệ mới — đặc biệt từ Liên minh châu Âu (EU) thông qua Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) — trở thành một trọng tâm ưu tiên.
Thành phố Hà Nội giữ vị thế đầu tàu kinh tế, đóng góp lớn vào quy mô tổng sản phẩm nội địa và ngân sách quốc gia. Địa phương đã thiết lập quan hệ hợp tác với 27/28 quốc gia thuộc EU, hình thành điểm đến thu hút dòng vốn từ khu vực này. Tuy nhiên, trước sự tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch Covid-19 và yêu cầu khắt khe từ các nhà đầu tư châu Âu về chất lượng môi trường đầu tư cũng như thủ tục hành chính, công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút FDI từ EU vào Thủ đô cần được tổng kết, đánh giá và hoàn thiện. Đề tài “Quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ EU vào thành phố Hà Nội” được tác giả Lê Thị Bích Ngọc thực hiện nhằm phân tích thực trạng và xác lập các giải pháp quản lý cho giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm:
- Làm rõ cơ sở lý luận về hình thành và phát triển hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ EU vào địa bàn thành phố Hà Nội;
- Phân tích và đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ EU vào thành phố Hà Nội;
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ EU vào thành phố Hà Nội.
Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước đối với vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài;
- Đưa ra quan điểm của nhà nước và cơ quan lãnh đạo trong việc định hướng, kế hoạch hóa công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ EU vào Hà Nội giai đoạn 2016–2021 và định hướng những năm tiếp theo;
- Đề xuất hệ thống giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ EU vào thành phố Hà Nội.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ EU vào thành phố Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu về không gian giới hạn tại địa bàn thành phố Hà Nội. Phạm vi thời gian tập trung điều tra, thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021. Phạm vi nội dung tập trung vào hệ thống bộ máy quản lý, cải cách thủ tục hành chính, khung pháp lý, các cơ chế chính sách và hoạt động nghiệp vụ quản lý nhà nước mà Đảng bộ và chính quyền thành phố triển khai.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ thống các khái niệm pháp lý và kinh tế học về đầu tư. Nghiên cứu viện dẫn khái niệm đầu tư kinh doanh tại Khoản 5 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2014, định nghĩa đầu tư trực tiếp nước ngoài theo Luật Đầu tư năm 2005, định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đồng thời tiếp cận theo quan điểm của Từ Quang Phương và Phạm Văn Hùng (2013, Kinh tế Đầu tư, Đại học Kinh tế Quốc dân): FDI là hình thức đầu tư mà chủ sở hữu vốn mang nguồn lực sang quốc gia khác để thực hiện hoạt động đầu tư, trực tiếp tham gia quản trị và tự chịu trách nhiệm về hiệu quả đầu tư. Đặc trưng của FDI gồm: mục đích tìm kiếm lợi nhuận; tỷ lệ góp vốn tối thiểu của nhà đầu tư nước ngoài đạt mức quy định (pháp luật Việt Nam quy định tối thiểu 30% vốn pháp định của dự án); quyền kiểm soát tương ứng với tỷ lệ vốn góp; gắn liền với hoạt động chuyển giao công nghệ, quản trị và mạng lưới các công ty đa quốc gia.
Về quản lý nhà nước, nghiên cứu xác định đây là sự tác động có tổ chức, có định hướng của các cơ quan thực thi quyền lực hành pháp vào quá trình vận động của dòng vốn FDI. Nội dung quản lý nhà nước bao gồm bốn cấu phần: (1) Hoạch định, ban hành kế hoạch, hoàn thiện pháp luật và cơ chế chính sách; (2) Tổ chức thực hiện chiến lược, quy hoạch và cấp phép đầu tư; (3) Tổ chức bộ máy quản lý và bồi dưỡng nhân lực; (4) Thanh tra, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm. Các công cụ quản lý chính yếu được đề cập bao gồm công cụ pháp luật (Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại, Luật Đấu thầu, Luật Đất đai, Luật Bảo vệ môi trường; Nghị định số 108/2006/NĐ-CP, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Nghị định số 29/2021/NĐ-CP), công cụ quy hoạch - kế hoạch (Nghị quyết số 50-NQ/TW ngày 20/8/2019 của Bộ Chính trị), và hệ thống chính sách ưu đãi tài chính (thuế suất ưu đãi 5%, 7%, 10%), đất đai (Nghị định số 18/NĐ-CP), lao động và công nghệ. Tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước được phân định thành nhóm trực tiếp (chất lượng quy hoạch, chính sách hỗ trợ, tần suất và chất lượng thanh tra) và nhóm gián tiếp phản ánh hiệu quả kinh tế - xã hội (đóng góp vào tổng vốn đầu tư, GRDP, xuất khẩu, ngân sách và chỉ tiêu tạo việc làm).
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research) dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức từ Phòng Tổng hợp thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương, Niên giám thống kê, các tạp chí khoa học chuyên ngành cùng các báo cáo của VCCI về Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Các phương pháp phân tích cụ thể gồm:
- Phương pháp tổng hợp và phân tích thông tin: Xử lý các văn bản quy phạm, dữ liệu báo cáo để khái quát thực trạng quản lý và nhận diện các vấn đề phát sinh;
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu thu hút FDI từ EU qua các năm (giai đoạn 2016–2020/2021), so sánh thứ hạng PCI, đối chiếu kết quả thực hiện so với mục tiêu kế hoạch và tham chiếu bài học kinh nghiệm từ Thành phố Hồ Chí Minh (triển khai Nghị quyết số 53/NQ-CP) và thành phố Đà Nẵng (triển khai Nghị quyết số 33-NQ/TW và Quyết định số 1866/QĐ-TTg);
- Phương pháp thống kê, mô tả: Hệ thống hóa số liệu dự án, vốn đăng ký, cơ cấu ngành và cơ cấu đối tác đầu tư để phản ánh bức tranh thực tiễn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận về quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận nền tảng về bản chất, đặc điểm và vai trò của vốn FDI trong phát triển kinh tế - xã hội, bao gồm: thúc đẩy dịch chuyển cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và mở rộng quan hệ đối ngoại. Tác giả luận giải bốn nội dung cơ bản của công tác quản lý nhà nước đối với FDI, phân tích vai trò điều tiết của các công cụ pháp luật, kinh tế, quy hoạch và chính sách hỗ trợ chuyên biệt. Chương này cũng phân loại hai nhóm tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước (trực tiếp và gián tiếp), xác định công thức xác định tỷ lệ việc làm tạo ra bởi khu vực FDI:
$$\text{Tỷ lệ lao động tạo ra của khu vực FDI} = \frac{\text{Số lao động trong khu vực FDI}}{\text{Tổng số lao động của địa phương}} \times 100%$$
Đồng thời, chương 1 phân tích các nhân tố ảnh hưởng khách quan (bối cảnh kinh tế toàn cầu, xu hướng tái định vị chuỗi cung ứng, thể chế quốc gia, điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội địa phương) và nhân tố chủ quan (năng lực và phẩm chất của bộ máy hành chính, chất lượng cán bộ, công tác quy hoạch). Cuối chương, tác giả đúc kết kinh nghiệm quản lý từ Thành phố Hồ Chí Minh (ưu tiên hoàn thiện hạ tầng, tích hợp nguồn vốn FDI và ODA, cơ chế hỗ trợ linh hoạt) và thành phố Đà Nẵng (quy hoạch gắn với sản phẩm công nghệ cao chủ lực), qua đó rút ra bài học cho Hà Nội về quy hoạch đồng bộ và hoàn thiện môi trường kinh doanh.
Chương 2: Thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ EU vào thành phố Hà Nội
Chương 2 trình bày tổng quan điều kiện phát triển của Hà Nội và kết quả hoạt động thu hút FDI từ EU, đồng thời đi sâu vào các khâu nghiệp vụ quản lý nhà nước thực tế.
Về bối cảnh kinh tế - xã hội, giai đoạn 2016–2020 ghi nhận sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế của Thủ đô theo hướng hiện đại: nông nghiệp giảm còn 2,09%, dịch vụ tăng trưởng bình quân 7,12%/năm. Kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2020 ước đạt 48,47 tỷ USD (gấp 1,34 lần năm 2015). Tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội giai đoạn 2016–2020 ước đạt 1,74 triệu tỷ đồng (bằng 39,2% GRDP). Năm 2019, thu hút FDI của Hà Nội đạt 8,67 tỷ USD, dẫn đầu cả nước hai năm liên tiếp. Dù chỉ chiếm 1% diện tích và 8,5% dân số, Hà Nội đóng góp hơn 16% GDP, 18,5% thu ngân sách và 20% thu nội địa cả nước. Về mặt xã hội và hạ tầng, tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 53,14% (năm 2015) lên 70,25% (năm 2020); tỷ lệ đô thị hóa đạt 49,2%; diện tích đất dành cho giao thông đạt 10,05%; diện tích nhà ở bình quân đạt 27,25 m²/người; toàn thành phố có 371 xã đạt chuẩn nông thôn mới (96,1%).
Về thực trạng dòng vốn FDI từ EU, số liệu lũy kế đến năm 2019 xác định EU là đối tác đầu tư lớn thứ 4 tại Hà Nội với 579 dự án (tăng 35 dự án so với năm 2018), tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 4,3 tỷ USD (tăng 0,78 tỷ USD), chiếm 7,70% về số dự án và 7,03% về tổng vốn đăng ký toàn thành phố. Cơ cấu đối tác và quy mô vốn cụ thể như sau:
| Quốc gia đầu tư |
Số dự án |
Tổng vốn đầu tư (tỷ USD) |
Tỷ trọng trong tổng vốn FDI của EU tại Việt Nam (%) |
| Hà Lan |
313 |
2,30 |
39,43 |
| Vương quốc Anh |
123 |
1,15 |
14,58 |
| Pháp |
89 |
0,68 |
14,13 |
Các tập đoàn lớn của EU hiện diện tại địa bàn gồm BP (Anh), Shell Group (Hà Lan), Total Elf Fina (Pháp - Bỉ), Daimler Chrysler (Đức). Về hình thức đầu tư, phần lớn dự án là 100% vốn nước ngoài; các hình thức đối tác công tư như BOT, BT, BTO chiếm tỷ lệ nhỏ dẫn đến hiệu ứng lan tỏa sang khu vực nội địa còn hạn chế. Về ngành nghề, các nhà đầu tư EU hiện diện tại 18/21 ngành kinh tế quốc dân, tập trung vào công nghiệp chế biến - chế tạo, sản xuất và phân phối điện - khí, kinh doanh bất động sản, thông tin và truyền thông.
Đánh giá các khâu quản lý nhà nước:
- Hoạch định và cơ chế chính sách: Triển khai theo Nghị quyết số 15-NQ/TW, Nghị quyết số 11-NQ/TW của Bộ Chính trị; ban hành Quy chế thông tin đối ngoại (Quyết định số 04/2013/QĐ-UBND), Chiến lược phát triển đối ngoại đến năm 2020, tầm nhìn 2030; tổ chức Hội nghị “Hà Nội 2020 - Hợp tác đầu tư và phát triển” ngày 27/6/2018 (quy tụ hơn 1.000 doanh nghiệp, trao giấy phép hơn 1 tỷ USD). Thành phố thực hiện rà soát quỹ đất 5 khu đô thị vệ tinh theo Nghị định số 25/2020/NĐ-CP; quản lý 17 khu công nghiệp (5 khu chuẩn bị xây dựng) và 107 cụm công nghiệp (24 cụm chuẩn bị đầu tư).
- Tổ chức thực hiện và cải cách thủ tục hành chính: Ban hành Quyết định số 4665/QĐ-UBND (hỗ trợ DNNVV), Chương trình số 53/Ctr-UBND (xúc tiến đầu tư, thương mại, du lịch 2021), Quyết định số 710/QĐ-UBND (lập quy hoạch thành phố 2021–2030), Quyết định số 72/2017/QĐ-UBND (quy trình thủ tục dự án đầu tư), Quyết định số 23/2015/QĐ-UBND (ưu đãi dự án công nghệ cao đến năm 2020). Thành phố áp dụng cơ chế một cửa liên thông và duy trì hệ thống quản lý chất lượng TCVN ISO 9001:2015 tại 100% sở, ngành, UBND cấp huyện và cấp xã.
Diễn biến Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Hà Nội được tổng hợp qua bảng sau:
| Năm |
Điểm số PCI |
Thứ hạng toàn quốc |
| 2016 |
60,74 |
14 |
| 2017 |
64,71 |
13 |
| 2018 |
65,40 |
9 |
| 2019 |
68,80 |
9 |
| 2020 |
66,93 |
9 |
- Tổ chức bộ máy và cán bộ: Bộ máy quản lý tuân thủ Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, phân định thẩm quyền 4 cấp: Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, UBND thành phố Hà Nội và UBND cấp huyện. Triển khai Đề án số 04-ĐA/TU ngày 20/9/2017 của Ban Thường vụ Thành ủy, trong năm 2019 thành phố đã bồi dưỡng 144 cán bộ quy hoạch Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố khóa 2020–2025; 86 cán bộ nguồn Bí thư, Phó Bí thư cấp huyện; 84 cán bộ diện giám đốc sở, ngành và chủ tịch HĐND/UBND cấp huyện nhiệm kỳ 2021–2026; 2 lớp tiếng Anh giao tiếp cho 40 cán bộ; chỉ đạo tổ chức 13 lớp cho 1.555 cán bộ nguồn cấp ủy.
- Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm: Năm 2017, thanh tra thành phố ghi nhận 13 dự án FDI từ EU có sai phạm liên quan đến thủ tục cấp phép đất đai và 2 dự án có dấu hiệu vi phạm quy định bảo vệ môi trường. Đến năm 2019, số vụ việc vi phạm đã giảm dần nhưng hiện tượng dự án chậm tiến độ do vướng mắc thủ tục đất đai vẫn tồn tại.
Chương 3: Phương hướng và giải pháp tăng cường quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ EU vào thành phố Hà Nội
Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030 dựa trên các chỉ tiêu cụ thể:
- Vốn FDI đăng ký giai đoạn 2021–2025 đạt 30–40 tỷ USD (bình quân 6–8 tỷ USD/năm); vốn thực hiện đạt 20–30 tỷ USD (bình quân 4–6 tỷ USD/năm);
- Tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng công nghệ tiên tiến, quản trị hiện đại và bảo vệ môi trường tăng 50% vào năm 2025 và tăng 100% vào năm 2030 so với năm 2018;
- Tỷ lệ nội địa hóa đạt trên 30% năm 2025 và trên 40% năm 2030;
- Tỷ lệ lao động qua đào tạo trong các doanh nghiệp FDI đạt trên 70% năm 2025 và trên 80% năm 2030.
Sáu nhóm giải pháp đồng bộ được xác lập:
- Xây dựng quy hoạch tổng thể đồng bộ, chuẩn bị hạ tầng quỹ đất tại các khu đô thị vệ tinh, khu/cụm công nghiệp và cải thiện môi trường kinh doanh đón đầu dòng vốn chất lượng cao từ EU;
- Đẩy mạnh cải cách, đơn giản hóa và liên thông thủ tục hành chính, số hóa cơ sở dữ liệu quy hoạch, mở rộng áp dụng cơ chế một cửa liên thông nhằm rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư;
- Rà soát, kiến nghị hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về đầu tư kinh doanh, đất đai, đấu thầu phù hợp với chuẩn mực quốc tế và cam kết trong EVFTA;
- Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa các sở, ban, ngành và chính quyền cấp huyện trong quản lý, giám sát và hậu kiểm dự án FDI;
- Đổi mới công tác xúc tiến đầu tư từ EU theo hướng có mục tiêu, tập trung vào các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ công nghệ nguồn, phát triển các dự án hạ tầng lớn (đường sắt đô thị metro, khu đô thị thông minh, xử lý nước thải);
- Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức công vụ và trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác đối ngoại và quản lý kinh tế.
Đồng thời, khóa luận nêu các kiến nghị gửi tới Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (sửa đổi quy chuẩn pháp lý, hướng dẫn phân cấp và tiêu chí sàng lọc công nghệ) và Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội (tập trung giải quyết vướng mắc giải phóng mặt bằng, công khai quy hoạch).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được bức tranh toàn diện về số liệu quản lý và thu hút FDI từ EU tại Hà Nội:
- Ghi nhận thành tựu lũy kế đến năm 2019 với 579 dự án thuộc 27/28 quốc gia EU, tổng vốn đăng ký 4,3 tỷ USD (chiếm 7,03% tổng vốn FDI của địa phương), trong đó Hà Lan, Anh và Pháp là ba quốc gia đóng góp lớn nhất.
- Đánh giá quá trình cải thiện môi trường kinh doanh qua chỉ số PCI của thành phố Hà Nội: tăng từ 60,74 điểm (hạng 14 năm 2016) lên 68,80 điểm (hạng 9 năm 2019) và duy trì vị trí thứ 9 năm 2020 (66,93 điểm).
- Phản ánh trung thực công tác thanh tra với các số liệu sai phạm thực tế: năm 2017 phát hiện 13 dự án vi phạm thủ tục đất đai và 2 dự án vi phạm quy định môi trường.
- Ghi nhận kết quả bồi dưỡng nhân lực theo Đề án số 04-ĐA/TU trong năm 2019 với hàng trăm lượt cán bộ lãnh đạo, quy hoạch các cấp được đào tạo nghiệp vụ và ngoại ngữ.
Về giải pháp và đóng góp khoa học, đề tài đã cụ thể hóa định hướng Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị vào bối cảnh Hà Nội bằng việc xác lập các chỉ tiêu định lượng giai đoạn 2021–2025 và 2030 (vốn đăng ký 30–40 tỷ USD, nội địa hóa 30–40%, lao động qua đào tạo 70–80%). So với các nghiên cứu trước đó của Nguyễn Đình Thắng (2016 tại Đà Nẵng), Đặng Thị Thùy Linh (2020 tại Nghệ An) hay Nguyễn Xuân Ngọc (2019 tại Bắc Giang), công trình này đi sâu vào nhóm đối tác đặc thù là các quốc gia thuộc khối EU với các đòi hỏi khắt khe về công nghệ sạch, tiêu chuẩn quản trị và cam kết thể chế từ EVFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phụ thuộc chủ yếu vào nguồn số liệu thứ cấp do các cơ quan quản lý nhà nước công bố (Ủy ban nhân dân thành phố, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương). Đề tài chưa tổ chức điều tra khảo sát xã hội học sơ cấp quy mô lớn đối với khối doanh nghiệp có vốn đầu tư từ EU đang hoạt động tại Hà Nội. Mốc dữ liệu thống kê chi tiết dừng lại ở giai đoạn 2019–2020, chưa phản ánh đầy đủ các tác động dài hạn của đại dịch Covid-19 và tiến trình thực thi Hiệp định EVFTA trong các năm sau đó.
Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm: bổ sung phương pháp điều tra định lượng (khảo sát trực tiếp mẫu doanh nghiệp EU trên địa bàn); đo lường mức độ chuyển giao công nghệ và tác động lan tỏa của dự án FDI sang doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước; nghiên cứu tác động của các cam kết phi thuế quan mới trong khuôn khổ EVFTA và hiệp định bảo hộ đầu tư EVIPA tới năng lực điều hành của chính quyền địa phương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế đầu tư, Quản lý công và Luật kinh tế khi tìm hiểu về phương thức vận hành bộ máy quản lý nhà nước cấp tỉnh/thành phố đối với dòng vốn đầu tư quốc tế. Nội dung Chương 1 và Chương 2 cung cấp hệ thống khung khái niệm, công thức tính toán và chuỗi số liệu thực tế về chỉ số PCI, cơ cấu dự án FDI từ EU. Cán bộ nghiên cứu, chuyên viên xúc tiến đầu tư tại các địa phương có thể tham khảo phương pháp rà soát danh mục dự án, quy trình cấp phép liên thông và bộ giải pháp bồi dưỡng cán bộ lãnh đạo theo Đề án số 04-ĐA/TU của Thành ủy Hà Nội để ứng dụng vào công tác thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Lũy kế đến năm 2019, quy mô nguồn vốn FDI từ EU vào thành phố Hà Nội đạt mức độ nào?
Tính lũy kế đến năm 2019, EU là đối tác đầu tư lớn thứ 4 vào Hà Nội với 579 dự án còn hiệu lực (tăng 35 dự án so với năm 2018), đại diện cho 27/28 quốc gia thuộc khối. Tổng vốn đăng ký đạt 4,3 tỷ USD (tăng 0,78 tỷ USD), chiếm 7,70% tổng số dự án và 7,03% tổng vốn đầu tư đăng ký của toàn địa bàn thành phố.
2. Quốc gia nào thuộc EU dẫn đầu về số dự án và số vốn đầu tư tại Hà Nội?
Hà Lan đứng đầu với 313 dự án và 2,3 tỷ USD tổng vốn đầu tư, chiếm 39,43% tổng vốn đầu tư của EU tại Việt Nam. Vương quốc Anh đứng thứ hai với 123 dự án và 1,15 tỷ USD (chiếm 14,58%), Pháp đứng thứ ba với 89 dự án và 0,68 tỷ USD (chiếm 14,13%).
3. Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Hà Nội biến động ra sao trong giai đoạn 2016–2020?
Chỉ số PCI của thành phố Hà Nội có sự cải thiện rõ rệt: năm 2016 đạt 60,74 điểm (xếp hạng 14 toàn quốc), tăng lên 64,71 điểm (hạng 13 năm 2017), đạt 65,40 điểm (hạng 9 năm 2018), đạt đỉnh 68,80 điểm (hạng 9 năm 2019) và đạt 66,93 điểm (duy trì hạng 9 năm 2020).
4. Kết quả triển khai Đề án số 04-ĐA/TU về bồi dưỡng cán bộ quản lý của Hà Nội trong năm 2019 đạt những số liệu gì?
Năm 2019, thành phố đã tổ chức đào tạo cho 144 cán bộ diện quy hoạch Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố khóa 2020–2025; 86 cán bộ nguồn Bí thư, Phó Bí thư cấp ủy trực thuộc; 84 cán bộ diện giám đốc sở, ngành và lãnh đạo chủ chốt cấp huyện nhiệm kỳ 2021–2026; 2 lớp tiếng Anh giao tiếp cho 40 cán bộ diện Ban Thường vụ Thành ủy quản lý; và phối hợp mở 13 lớp cho 1.555 cán bộ nguồn cấp dưới.
5. Hoạt động thanh tra năm 2017 đối với các dự án FDI từ EU tại Hà Nội phát hiện những sai phạm nào?
Trong đợt điều tra năm 2017 của Ban thanh tra quản lý nhà nước về FDI, cơ quan chức năng đã ghi nhận 13 dự án FDI từ EU có sai phạm liên quan đến thủ tục cấp phép đất đai và 2 dự án có dấu hiệu vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thị Bích Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng dòng vốn FDI từ EU vào Hà Nội giai đoạn 2016–2021 qua các chỉ tiêu về quy mô vốn, cơ cấu ngành và chỉ số PCI. Công trình phân tích khách quan bốn khâu quản lý nghiệp vụ, chỉ ra các chuyển biến tích cực trong cải cách thủ tục hành chính, quy hoạch cũng như các tồn tại về vi phạm đất đai và tiến độ dự án. Dựa trên các mục tiêu phát triển đến năm 2030, tác giả đã đề xuất sáu nhóm giải pháp quản lý đồng bộ và hệ thống kiến nghị nhằm nâng cao hiệu lực thu hút nguồn vốn chất lượng cao từ EU vào Thủ đô.