Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động kinh doanh của hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp trên địa bàn huyện nam sách tỉnh hải dương

Luận văn về quản lý hoạt động kinh doanh hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp huyện Nam Sách, Hải Dương. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Quản lý HTX Nam Sách Tổng quan mô hình kinh tế tập thể

Huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương, là một địa phương có nền tảng nông nghiệp vững chắc, nơi mô hình kinh tế tập thể mà cụ thể là các Hợp tác xã nông nghiệp Nam Sách (HTX) đóng vai trò xương sống. Các HTX này không chỉ là tổ chức kinh tế mà còn là cầu nối quan trọng giữa chính sách của Nhà nước và người nông dân, góp phần ổn định sản xuất và nâng cao đời sống. Nghiên cứu của Lê Thị Lan Phương (2015) đã chỉ ra rằng, sau quá trình chuyển đổi theo Luật Hợp tác xã 2003 và 2012, các HTX dịch vụ nông nghiệp tại Nam Sách đã bước đầu phát huy hiệu quả. Hoạt động chính của các HTX này tập trung vào việc cung ứng các dịch vụ đầu vào thiết yếu như thủy nông, bảo vệ thực vật, chuyển giao khoa học kỹ thuật, và một phần hỗ trợ tiêu thụ nông sản. Vai trò của HTX trở nên đặc biệt quan trọng trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp hàng hóa ngày càng phát triển, đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ để nâng cao năng lực cạnh tranh. Quá trình tổ chức sản xuất HTX được xây dựng nhằm mục tiêu phục vụ lợi ích chung của xã viên, giúp họ tiếp cận nguồn vật tư chất lượng với giá cả hợp lý và áp dụng các tiến bộ kỹ thuật mới. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của công tác quản lý kinh doanh HTX nông nghiệp Nam Sách vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện, đòi hỏi một cái nhìn toàn diện về thực trạng và các giải pháp đột phá để thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố nội tại và ngoại cảnh sẽ là nền tảng để xây dựng chiến lược quản lý phù hợp, giúp các HTX vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội trong giai đoạn mới.

1.1. Vai trò của mô hình kinh tế tập thể tại địa phương

Tại Nam Sách, mô hình kinh tế tập thể là nền tảng cho sự phát triển của nông nghiệp. HTX dịch vụ nông nghiệp đóng vai trò tập hợp, vận động và thay đổi cách nghĩ, cách làm cho nông dân. Các HTX là tổ chức đại diện, bảo vệ quyền lợi cho xã viên trước những biến động của thị trường, giúp họ tiếp cận các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Thông qua HTX, các chương trình chuyển giao khoa học kỹ thuật được triển khai hiệu quả, giúp nông dân nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, HTX còn tạo ra việc làm, tăng thu nhập, và tăng cường tinh thần đoàn kết cộng đồng. Theo Luật Hợp tác xã 2012, vai trò của HTX được thể hiện rõ trong việc thỏa mãn nhu cầu chung của thành viên, góp phần vào tăng trưởng kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội tại nông thôn.

1.2. Khái quát nguồn lực và cơ cấu tổ chức sản xuất HTX

Nguồn lực của các HTX nông nghiệp tại Nam Sách giai đoạn 2012-2014 còn nhiều hạn chế. Về nhân lực, trình độ của đội ngũ cán bộ quản lý và cán bộ chuyên môn còn thấp, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Dữ liệu từ luận văn của Lê Thị Lan Phương cho thấy tỷ lệ cán bộ được đào tạo bài bản còn rất ít. Về tài chính, vốn điều lệ và vốn góp của xã viên không đáng kể, gây khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng và tái đầu tư mở rộng sản xuất. Cơ sở vật chất kỹ thuật như máy móc, thiết bị phần lớn đã cũ và lạc hậu. Về tổ chức sản xuất HTX, bộ máy quản lý thường bao gồm Hội đồng quản trị, Giám đốc và Ban kiểm soát. Tuy nhiên, việc vận hành bộ máy này vẫn còn mang nặng tính hình thức, chưa thực sự phát huy hết vai trò trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh và giám sát hoạt động.

II. Thách thức trong quản trị HTX nông nghiệp Nam Sách

Công tác quản lý kinh doanh HTX nông nghiệp Nam Sách đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh HTX. Một trong những rào cản lớn nhất là năng lực quản trị hợp tác xã còn yếu kém. Luận văn của Lê Thị Lan Phương (2015) chỉ rõ, đội ngũ cán bộ quản lý HTX phần lớn chưa qua đào tạo chuyên sâu về quản trị kinh doanh, tài chính, marketing. Điều này dẫn đến việc xây dựng kế hoạch kinh doanh còn sơ sài, chủ yếu tập trung vào các dịch vụ truyền thống như điều tiết nước mà thiếu đi tầm nhìn chiến lược dài hạn. Vấn đề quản lý tài chính HTX cũng là một điểm nghẽn nghiêm trọng. Hầu hết các HTX thiếu vốn lưu động, vốn góp xã viên thấp, gây khó khăn trong việc đầu tư công nghệ mới và mở rộng dịch vụ. Bên cạnh đó, việc tiếp cận nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng rất hạn chế do thiếu tài sản thế chấp và phương án kinh doanh thiếu tính khả thi. Thách thức trong việc tiêu thụ nông sản cũng là bài toán nan giải. Các HTX chưa thực sự làm tốt vai trò cầu nối giữa xã viên và thị trường, dẫn đến tình trạng nông sản thường bị ép giá, phụ thuộc vào thương lái. Sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị nông sản khiến giá trị gia tăng của sản phẩm thấp, ảnh hưởng đến thu nhập của người nông dân. Cuối cùng, nhận thức và vai trò của xã viên chưa được phát huy đầy đủ. Nhiều xã viên vẫn còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại, chưa xem HTX là "ngôi nhà chung" và chưa tích cực tham gia đóng góp vào sự phát triển của tổ chức.

2.1. Hạn chế về năng lực quản trị và trình độ nhân sự

Năng lực quản trị hợp tác xã là yếu tố quyết định sự thành bại. Tại Nam Sách, thực trạng cho thấy trình độ của cán bộ chủ chốt còn nhiều hạn chế. Theo Bảng 3.3 trong nghiên cứu gốc, số lượng cán bộ HTX được đào tạo bài bản về kinh tế, quản trị chiếm tỷ lệ rất thấp. Phần lớn hoạt động dựa trên kinh nghiệm thực tiễn, thiếu tư duy chiến lược và kỹ năng quản lý hiện đại. Điều này dẫn đến việc quản lý thiếu chuyên nghiệp, không xây dựng được kế hoạch kinh doanh trung và dài hạn rõ ràng. Việc thiếu nhân sự chất lượng cao cũng cản trở quá trình tiếp cận và ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số trong nông nghiệp đang là xu thế tất yếu.

2.2. Khó khăn trong quản lý tài chính và huy động vốn

Vấn đề quản lý tài chính HTX luôn là một bài toán khó. Tình trạng chung của các HTX tại Nam Sách là vốn lưu động không đáng kể, vốn góp của xã viên gần như không có hoặc rất thấp. Hệ quả là HTX không có đủ nguồn lực để tái đầu tư, mở rộng hoạt động kinh doanh hay ứng phó với các biến động thị trường. Việc không có vốn điều lệ cũng khiến các HTX không đủ điều kiện để vay vốn từ các tổ chức tín dụng. Sự yếu kém trong quản lý tài chính còn thể hiện ở việc hạch toán chi phí, doanh thu chưa minh bạch, rõ ràng, làm giảm lòng tin của xã viên và gây khó khăn cho công tác kiểm tra, giám sát.

III. Phương pháp tổ chức lại sản xuất HTX Nam Sách hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh HTX, việc hoàn thiện công tác tổ chức sản xuất HTX là yêu cầu cấp bách. Giải pháp cốt lõi là cần tái cấu trúc lại bộ máy quản lý theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp và hiệu quả, phù hợp với tinh thần của Luật Hợp tác xã 2023. Cần phân định rõ chức năng, nhiệm vụ của Hội đồng quản trị, Giám đốc và Ban kiểm soát, tránh sự chồng chéo và lạm quyền. Việc lựa chọn và đào tạo đội ngũ cán bộ quản lý có năng lực, tâm huyết và kiến thức về kinh tế thị trường là yếu tố then chốt. Cần xây dựng các quy chế hoạt động, quy chế tài chính rõ ràng, minh bạch để tạo dựng lòng tin và sự gắn kết từ xã viên. Một giải pháp quan trọng khác là nâng cao vai trò của xã viên. HTX cần tổ chức các buổi đối thoại, sinh hoạt định kỳ để xã viên nắm bắt thông tin, tham gia đóng góp ý kiến vào kế hoạch sản xuất kinh doanh. Cần xây dựng cơ chế phân phối lợi ích công bằng, dựa trên mức độ sử dụng dịch vụ và mức độ đóng góp vốn, khuyến khích xã viên tích cực tham gia vào các hoạt động chung. Ngoài ra, việc đa dạng hóa các loại hình dịch vụ, không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn mở rộng sang chế biến và tiêu thụ nông sản, sẽ giúp HTX tăng doanh thu và phục vụ tốt hơn nhu cầu của thành viên. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình HTX thành công ở các địa phương khác như Thanh Miện, Ninh Giang là cần thiết để áp dụng vào thực tiễn tại Nam Sách.

3.1. Tái cấu trúc bộ máy quản lý theo hướng chuyên nghiệp

Tái cấu trúc bộ máy quản lý là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Cần xây dựng một cơ cấu tổ chức rõ ràng, trong đó Giám đốc HTX phải là người có năng lực điều hành thực sự, chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Hội đồng quản trị đóng vai trò định hướng chiến lược và giám sát. Ban kiểm soát cần hoạt động độc lập, hiệu quả để đảm bảo tính minh bạch. Việc tuyển dụng hoặc đào tạo cán bộ có chuyên môn về kế toán, marketing, kỹ thuật nông nghiệp là bắt buộc. Mô hình quản lý cần linh hoạt, cho phép các chức danh kiêm nhiệm để tiết kiệm chi phí nhưng vẫn phải đảm bảo hiệu quả, đặc biệt là đối với các HTX quy mô nhỏ.

3.2. Nâng cao vai trò và trách nhiệm thực chất của xã viên

Xã viên chính là chủ sở hữu của HTX. Do đó, việc nâng cao vai trò của xã viên là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Cần tăng cường công tác thông tin, giáo dục để xã viên hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Mọi quyết định quan trọng liên quan đến phương án kinh doanh, đầu tư tài sản lớn đều phải được Đại hội thành viên thông qua. Khuyến khích xã viên góp vốn không chỉ bằng tiền mà còn bằng đất đai, sức lao động để tăng cường nguồn lực nội tại. Khi xã viên thấy được lợi ích thiết thực và tin tưởng vào sự minh bạch của ban quản lý, họ sẽ trở thành động lực chính thúc đẩy HTX phát triển.

IV. Bí quyết quản lý tài chính và xây dựng chuỗi giá trị

Một chiến lược quản lý kinh doanh HTX nông nghiệp Nam Sách thành công không thể thiếu hai yếu tố: quản lý tài chính vững mạnh và phát triển chuỗi giá trị nông sản bền vững. Về tài chính, các HTX cần xây dựng quy chế quản lý tài chính chặt chẽ, minh bạch. Mọi khoản thu, chi phải được ghi chép, hạch toán đầy đủ và báo cáo công khai trước xã viên. Giải pháp quan trọng để giải quyết bài toán thiếu vốn là tăng cường huy động vốn góp từ xã viên, đồng thời xây dựng các phương án kinh doanh khả thi để đủ điều kiện tiếp cận các chương trình tín dụng ưu đãi của nhà nước. Về phát triển chuỗi giá trị, HTX phải chuyển mình từ vai trò cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang tổ chức sản xuất và kết nối thị trường. Điều này bắt đầu từ việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung, áp dụng quy trình canh tác đồng bộ để tạo ra sản phẩm chất lượng, đồng đều. HTX cần chủ động tìm kiếm, ký kết hợp đồng với các doanh nghiệp, siêu thị để đảm bảo đầu ra ổn định, hình thành nên mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp). Việc xây dựng thương hiệu, đăng ký nhãn hiệu và hướng tới các sản phẩm OCOP Nam Sách sẽ giúp nâng cao giá trị nông sản và tăng thu nhập cho xã viên. Kinh nghiệm từ HTX Dương Liễu (Hà Nội) cho thấy, việc chủ động trong xúc tiến thương mại và đảm bảo chất lượng sản phẩm là chìa khóa để thành công.

4.1. Nguyên tắc cốt lõi trong quản lý tài chính HTX hiệu quả

Để quản lý tài chính HTX hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc: minh bạch, công khai, và hiệu quả. Mọi hoạt động tài chính phải tuân theo điều lệ và quy chế đã được Đại hội thành viên thông qua. Cần thực hiện trích lập các quỹ (quỹ phát triển sản xuất, quỹ dự phòng) theo đúng quy định để đảm bảo an toàn tài chính và có nguồn lực tái đầu tư. Việc sử dụng vốn phải đúng mục đích, ưu tiên cho các hoạt động mang lại lợi ích trực tiếp cho số đông xã viên. Định kỳ, Ban kiểm soát phải thực hiện kiểm tra, giám sát hoạt động tài chính và báo cáo kết quả cho xã viên, ngăn ngừa các rủi ro thất thoát, lãng phí.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản và sản phẩm OCOP

Xây dựng chuỗi giá trị nông sản là hướng đi chiến lược. HTX cần đóng vai trò trung tâm, kết nối các khâu từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ. Bằng cách tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, HTX có thể tạo ra sản phẩm an toàn, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính. Việc liên kết với doanh nghiệp giúp giải quyết bài toán đầu ra, trong khi hợp tác với nhà khoa học giúp cập nhật kỹ thuật canh tác tiên tiến. Hướng tới xây dựng các sản phẩm OCOP Nam Sách không chỉ là cách để nâng cao giá trị sản phẩm mà còn là cơ hội quảng bá hình ảnh nông sản địa phương, góp phần vào chương trình xây dựng nông thôn mới.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả kinh doanh HTX Nam Sách

Đánh giá hiệu quả kinh doanh HTX là một hoạt động quản trị quan trọng, giúp ban lãnh đạo và xã viên nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu để có những điều chỉnh kịp thời. Việc đánh giá không chỉ dựa trên lợi nhuận mà cần xem xét trên nhiều khía cạnh. Luận văn của Lê Thị Lan Phương (2015) đã đề xuất một hệ thống chỉ tiêu toàn diện. Các chỉ tiêu tài chính như tỷ suất lợi nhuận trên vốn, doanh thu trên tổng tài sản (phản ánh vòng quay vốn), và mức lãi được chia trên vốn góp của xã viên là những thước đo quan trọng về hiệu quả tài chính. Bên cạnh đó, cần đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu của xã viên, thể hiện qua chất lượng, giá cả và tính kịp thời của các dịch vụ mà HTX cung cấp. Một HTX hoạt động hiệu quả là khi dịch vụ của họ giúp xã viên giảm chi phí sản xuất và tăng thu nhập. Mức độ tham gia và sự hài lòng của xã viên cũng là một chỉ tiêu phi tài chính cần được xem xét. Hơn nữa, hiệu quả hoạt động của HTX còn thể hiện qua vai trò thúc đẩy mô hình liên kết 4 nhà và đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của địa phương. Việc đánh giá định kỳ và minh bạch kết quả sẽ giúp củng cố niềm tin và tạo động lực cho sự phát triển của Hợp tác xã nông nghiệp Nam Sách.

5.1. Các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính đo lường hiệu quả

Để đánh giá toàn diện, cần kết hợp cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Về tài chính, các chỉ tiêu quan trọng bao gồm: Doanh thu, lợi nhuận, tỷ lệ Lợi nhuận/Doanh thu, tỷ lệ Lợi nhuận/Chi phí, và các chỉ số phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản (Bảng 3.10 trong nghiên cứu gốc). Về phi tài chính, cần đánh giá: mức độ hài lòng của xã viên đối với các dịch vụ (chất lượng, giá cả, thời gian cung ứng); tỷ lệ xã viên sử dụng dịch vụ của HTX; mức độ đóng góp của HTX vào việc tạo việc làm và thu nhập cho người lao động; và vai trò của HTX trong việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất.

5.2. Tầm quan trọng của mô hình liên kết 4 nhà bền vững

Mô hình liên kết 4 nhà là thước đo quan trọng cho sự phát triển bền vững của HTX. Mức độ thành công của mô hình này phản ánh năng lực kết nối và vai trò trung gian của HTX. Một HTX mạnh là khi có thể thiết lập mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra, với nhà khoa học để cải tiến công nghệ, và nhận được sự hỗ trợ về chính sách từ nhà nước. Sự liên kết này không chỉ giúp giải quyết các vấn đề riêng lẻ của HTX mà còn tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp vững chắc, nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn ngành nông nghiệp địa phương.

VI. Tương lai quản lý HTX Chuyển đổi số và nông nghiệp bền vững

Tương lai của quản lý kinh doanh HTX nông nghiệp Nam Sách gắn liền với hai xu hướng tất yếu: chuyển đổi số trong nông nghiệpphát triển nông nghiệp bền vững. Trong bối cảnh mới, các HTX không thể duy trì phương thức quản lý và hoạt động truyền thống. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý (phần mềm kế toán, quản lý xã viên), sản xuất (cảm biến, drone, tưới tiêu tự động) và thương mại (sàn thương mại điện tử) sẽ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Đây là con đường để các HTX tại Nam Sách bắt kịp xu thế nông nghiệp công nghệ cao Hải Dương. Hơn nữa, định hướng phát triển bền vững đòi hỏi các HTX phải chú trọng đến các yếu tố môi trường và xã hội. Việc áp dụng các quy trình sản xuất sạch, hữu cơ, giảm thiểu sử dụng hóa chất không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tạo ra sản phẩm an toàn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Luật Hợp tác xã 2023 cũng đã mở ra nhiều cơ chế, chính sách mới hỗ trợ HTX phát triển theo hướng hiện đại, đa dạng hóa ngành nghề và tăng cường liên kết. Để nắm bắt cơ hội này, các HTX tại Nam Sách cần có một lộ trình chuyển đổi rõ ràng, bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức, đào tạo nguồn nhân lực và mạnh dạn đầu tư vào công nghệ, hướng tới một mô hình HTX kiểu mới: năng động, hiệu quả và bền vững.

6.1. Vai trò của chuyển đổi số trong nông nghiệp hiện đại

Chuyển đổi số trong nông nghiệp là một cuộc cách mạng. Đối với HTX, nó giúp minh bạch hóa công tác quản lý tài chính, truy xuất nguồn gốc sản phẩm dễ dàng, và kết nối trực tiếp với thị trường mà không cần qua nhiều trung gian. Việc sử dụng nhật ký điện tử, ứng dụng dự báo thời tiết và sâu bệnh giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất. Các nền tảng thương mại điện tử mở ra kênh tiêu thụ mới, giúp nông sản Nam Sách vươn ra thị trường rộng lớn hơn. Đầu tư vào chuyển đổi số chính là đầu tư cho tương lai cạnh tranh của HTX.

6.2. Hướng tới nông nghiệp công nghệ cao và Luật HTX 2023

Mục tiêu dài hạn là xây dựng nền nông nghiệp công nghệ cao Hải Dương, và HTX là hạt nhân để thực hiện mục tiêu này. Việc ứng dụng công nghệ sinh học, nhà màng, nhà lưới, và các hệ thống canh tác thông minh sẽ giúp tăng năng suất vượt trội và giảm rủi ro từ thiên tai. Luật Hợp tác xã 2023 với nhiều điểm mới về chính sách hỗ trợ đất đai, tín dụng, đào tạo nguồn nhân lực và xúc tiến thương mại là hành lang pháp lý quan trọng. Các HTX Nam Sách cần chủ động nghiên cứu và vận dụng các chính sách này để thu hút đầu tư, đổi mới công nghệ, và phát triển thành những đơn vị kinh tế vững mạnh trong chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động kinh doanh của hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp trên địa bàn huyện nam sách tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn bao gồm 4 chương Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý hoạt động kinh doanh của Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp. Chƣơng 2: Phương pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng quản lý hoạt động kinh doanh của Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp trên địa bàn huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương. Chƣơng 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quản lý hoạt động kinh doanh của Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp trên địa bàn huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương. Chƣơng 1 TIEU LUAN MOI download 4: skknchat@gmail.com TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP 1.Tổng quan tình hình nghiên cứu Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp là một loại hình tồn tại từ rất lâu, đã và đang phát triển ở hầu hết các nước trên thế giới.

Ở Việt Nam, phong trào hợp tác hoá được thực hiện ở miền Bắc từ những năm 1958 - 1960, ở miền Nam được tiến hành từ năm 1976 - 1980. Tuy nhiên ngoài những mặt đã làm được của HTXDVNN, nhưng do chúng ta chủ quan nôn nóng, chưa tuân theo quy luật kinh tế vốn có của nó, cho nên hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp theo kiểu cũ thực sự không thúc đẩy sản xuất phát triển, đặc biệt là sử dụng lao động, đất đai, tiền vốn và tư liệu sản xuất. Đổi mới nông nghiệp có từ năm 1980 (từ khi có Chỉ thị 100 của Ban Bí thư Trung ương Đảng), nhưng phải tới những năm đầu của thập kỷ 90 mới thực hiện khá mạnh mẽ, lúc này kinh tế nông hộ xuất hiện như là một sự tất yếu khách quan của nền kinh tế nông nghiệp đổi mới. Cơ chế thị trường và sự ra đời của kinh tế nông hộ, kinh tế trang trại tưởng chừng như làm mất đi sự hợp tác, nó không thể thủ tiêu sự hợp tác mà sự hợp tác ngày càng đa dạng phong phú hơn.

Để đáp ứng quan hệ kinh tế hợp tác mới, Quốc hội đã ban hành Luật Hợp tác xã năm 1996, trong quá trình phát triển Luật Hợp tác xã có nhiều điểm không còn phù hợp với tình hình của cơ chế kinh tế mới và do đó được thay thế bằng Luật HTX vào cuối năm 2003, theo thời gian của quá trình phát triển Luật HTX tiếp tục có nhiều điểm không phù hợp với nền kinh tế thị trường, vì vậy năm 2012 Luật HTX mới ra đời để phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế- xã hội của đất nước. Trong nhiều năm vừa qua, vấn đề HTX DVNN, trong đó đề cập đến phát triển kinh tế HTXDVNN đã được nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Liên quan ít nhiều đến việc quản lý hoạt động kinh doanh của HTXDVNN có thể kể đến một số công trình đã được công bố như sau: TIEU LUAN MOI download 5: skknchat@gmail. Các nghiên cứu về Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp đã đƣợc công bố Đổi mới, phát triển và nâng cao quản lý kinh tế HTX nông nghiệp là một trong những vấn đề được Đảng và Nhà nước luôn quan tâm.

Trong suốt quá trình cách mạng xã hội chủ nghĩa (XHCN) ở nước ta, vấn đề HTXDVNN là chủ đề đã được nhiều cơ quan khoa học, nhiều nhà khoa học nghiên cứu dưới nhiều góc độ, phạm vi và mức độ khác nhau. Trong đó, có những công trình đã được công bố như: - PGS, PTS Lê Trọng: “Kinh tế hợp tác của nông dân” Nxb Nông nghiệp, 1995. Tác giả đã phác thảo nhiều mô hình hợp tác phong phú đa dạng trong sản xuất – kinh doanh – dịch vụ nông nghiệp; Cơ sở khoa học về phát triển kinh tế hợp tác ở nông thôn; …. Rút ra những bài học kinh nghiệm tổng quát và các kiến nghị.

- PGS, PTS Chu Hữu Quý: “Phát triển toàn diện Kinh tế - Xã hội nông thôn, nông nghiệp việt nam” Nxb Chính trị quốc gia 1996. Tác giả đã nêu tính tất yếu về chuyển đổi kinh tế hộ từ tình trạng tự cấp sang sản xuất hàng hóa và vai trò của kinh tế hợp tác trong nông nghiệp. Nêu các hình thức hợp tác trong nông nghiệp nông thôn, nhấn mạnh 5 loại công việc nông dân cần kết hợp thông qua HTX nông nghiệp. - PGS Lê Nghiêm: “Kinh tế nông thôn” Nxb Nông nghiệp 1995.

Tác giả đã nghiên cứu về các loại hình doanh nghiệp trong nông thôn, nghiên cứu xu thế tất yếu phải chuyển đổi mô hình HTX nông nghiệp từ kiểu cũ sang kiểu mới, kiến nghị 4 nhiệm vụ cần tập trung thực hiện trong chuyển đổi mô hình HTX nông nghiệp. - Lương Xuân Quỳ, Nguyễn Thế Nhã: "Đổi mới tổ chức và quản lý hợp tác xã trong nông nghiệp nông thôn", Nxb Nông nghiệp, Hà Nội, 1999. Các tác giả đã khái quát toàn bộ quá trình phát triển của các hình thức tổ chức, quản lý HTX trong nông thôn Việt Nam từ trước đây đến khi chuyển TIEU LUAN MOI download 6: skknchat@gmail.com sang kinh tế thị trường và phân tích thực trạng mô hình tổ chức quản lý các HTX ở một số địa phương tiêu biểu. Trên cơ sở đó, phác họa một số phương hướng và giải pháp chủ yếu để xây dựng mô hình tổ chức quản lý có hiệu quả cho các loại hình HTX.

- Nguyễn Văn Bình, Chu Tiến Quang, Lưu Văn Sùng: "Kinh tế hợp tác, hợp tác xã ở Việt Nam - Thực trạng và định hướng phát triển", Nxb Nông nghiệp, Hà Nội, 2001. Các tác giả đã hệ thống hóa quá trình hình thành, phát triển các loại hình kinh tế hợp tác, HTX trên thế giới và ở Việt Nam với những thành công và tồn tại, từ đó nêu lên định hướng phát triển phù hợp với đường lối đổi mới của Đảng và Nhà nước ta. - Phạm Thị Cần, Vũ Văn Phúc, Nguyễn Văn Kỷ: "Kinh tế hợp tác trong nông nghiệp nước ta hiện nay", Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2003. Các tác giả tập trung trình bày những vấn đề lý luận và thực tiễn về kinh tế hợp tác, HTX; sự cần thiết khách quan phải lựa chọn các mô hình kinh tế hợp tác, HTX phù hợp với đặc điểm, điều kiện nông nghiệp, nông thôn nước ta, đề xuất những giải pháp phát triển các mô hình kinh tế hợp tác, HTX trong nông nghiệp, nông thôn Việt Nam hiện nay.

- Bùi Văn Huyền, Phạm Văn Sáng, Nguyễn Quốc Thái “Hợp tác xã nhìn từ thực tiễn ở Đồng Nai”, Nxb Chính trị quốc gia, Hà nội 2011. Các tác giả đã nghiên cứu thực tiễn HTX ở Đồng Nai, đi sâu làm rõ bản chất của HTX, chỉ ra những bất cập của các HTX ở Đồng Nai trong quá trình phát triển đất nước hiện nay đồng thời kiến nghị một số giải pháp phát triển kinh tế HTX ở Đồng Nai trong những năm tiếp theo. - Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Lê Thùy Hương, năm 2003, về "Kinh tế tập thể trên địa bàn tỉnh Hải Dương, thực trạng và giải pháp". Tác giả trình bày vai trò, tính tất yếu khách quan của việc phát triển kinh tế tập thể; đánh giá thực trạng và giải pháp phát triển kinh tế tập thể trên địa bàn tỉnh Hải Dương.

TIEU LUAN MOI download 7: skknchat@gmail.com - Luận văn Thạc sĩ kinh tế của tác giả Ngô Thị Cẩm Linh, năm 2008 về “Một số giải pháp nhằm phát triển kinh tế Hợp tác xã nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc”. Tác giả đã đánh giá thực trạng về tổ chức sản xuất kinh doanh và kết quả sản xuất kinh doanh của các HTX nông nghiệp trước và sau khi có Luật HTX năm 2003, đưa ra các giải pháp chủ yếu nhằm định hướng phát triển xây dựng các mô hình HTX nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc. - Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Ngọc Bích, năm 2012 về “Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp ở Hà Nội” tác giả đã chỉ ra những thành công và hạn chế của mô hình HTX dịch vụ nông nghiệp ở Hà nội giai đoạn 1997-2008 và giai đoạn 2008-2011. Nghiên cứu một số kinh nghiệm trong nước và quốc tế, phân tích bối cảnh, đề xuất một số phương hướng, kiến nghị một số giải pháp nhằm tăng cường hoạt động HTX dịch vụ nông nghiệp ở Hà Nội đến năm 2020.TS Vũ Văn Phúc "Về chế độ kinh tế hợp tác xã ở nước ta" Tạp chí Lý luận chính trị, số 1, 2002.

- PGS-TS Phạm Vân Đình, “Hai vấn đề cần quan tâm trong đổi mới HTX nông nghiêp” Tạp chí hoạt động khoa học số 1/2003. Tác giả cho rằng: Trong quá trình chuyển đổi mô hình HTX nông nghiệp cần giải quyết 2 vấn đề chủ yếu là khắc phục những tồn tại về nhận thức và tạo điều kiện cho sự phát triển các quan hệ thị trường trong nông nghiệp. - TS Nguyễn Hữu Ngoan, “Vai trò của HTX nông nghiệp trong tiêu thụ sản phẩm” Tạp chí hoạt động khoa học số 2/2003. Tác giả cho rằng: Để thúc đẩy sản xuất phải giải quyết tốt đầu ra, do đó cần chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp, nông thôn theo hướng sản xuất hàng hóa, đáp ứng yêu cầu của thị trường.

Muốn vậy trước tiên HTX nông nghiệp cần phải tự đổi mới, đồng thời rất cần sự hỗ trợ của các cấp các ngành. - Vũ Tiến Quân, “Phát triển hợp tác xã ở nước ta trong giai đoạn mới” Tạp chí cộng sản số 10-2007. Tác giả đã đánh giá tình hình HTX, và đề xuất 5 định hướng, giải pháp lớn để phát triển HTX ở nước ta giai đoạn hiện nay. TIEU LUAN MOI download 8: skknchat@gmail.com - GS, TS Vương Đình Huệ, “Tiếp tục đẩy mạnh, phát triển và nâng cao hiệu quả kinh tế tập thể, thực hiện thắng lợi Nghị quyết Hội nghị Trung ương 5 khóa IX” Tạp chí cộng sản điện tử 6/9/2013.

Tác giả đã nêu một số vấn đề về: Thống nhất và nâng cao nhận thức về bản chất, vai trò của kinh tế tập thể, HTX; Xác định rõ vai trò, trách nhiệm của các cấp ủy đảng, chính quyền, cán bộ, đảng viên trong phát triển kinh tế tập thể; Tăng cường công tác quản lý nhà nước về kinh tế tập thể từ Trung ương đến địa phương; Tổ chức triển khai có hiệu quả Luật Hợp tác xã năm 2012, hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế tập thể; tăng cường vai trò, trách nhiệm của tổ chức Liên minh HTX, Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể nhân dân, hội, hiệp hội trong phát triển kinh tế tập thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ