Luận văn: Quản lý khách hàng tại BIDV Nghệ An - Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận văn Thạc sĩ Quản lý khách hàng tại BIDV Nghệ An: Phân tích thực trạng, giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý khách hàng, tăng trưởng bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Nguyễn Lan Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý khách hàng tại ngân hàng BIDV

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính, quản lý khách hàng ngân hàng không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Luận văn của tác giả Nguyễn Lan Anh về "Quản lý khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Nghệ An" là một công trình nghiên cứu sâu sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này khẳng định, chiến lược kinh doanh lấy khách hàng làm trọng tâm là con đường tất yếu để gia tăng lợi thế cạnh tranh. Việc xây dựng một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) bài bản giúp ngân hàng không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện hữu. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc thấu hiểu nhu cầu, hành vi và mong muốn của từng phân khúc khách hàng là chìa khóa để thiết kế sản phẩm, dịch vụ phù hợp, từ đó tối đa hóa giá trị cho cả khách hàng và ngân hàng. Phân tích từ tài liệu cho thấy, dịch vụ khách hàng BIDV chi nhánh Nghệ An đã có những bước tiến nhất định, tuy nhiên vẫn còn nhiều không gian để cải thiện, đặc biệt trong việc ứng dụng công nghệ để tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) liền mạch và cá nhân hóa. Công trình này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang tính thực tiễn cao, là tài liệu tham khảo quý báu cho các nhà quản lý tại BIDV cũng như các ngân hàng thương mại khác đang tìm cách tối ưu hóa hoạt động chăm sóc và giữ chân khách hàng.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng CRM

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, quản trị quan hệ khách hàng (CRM) được xem là tài sản chiến lược. Nó không đơn thuần là một phần mềm công nghệ mà là một triết lý kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động. Mục tiêu của CRM là xây dựng mối quan hệ bền vững, lâu dài và mang lại lợi ích cho cả hai bên. Thay vì tập trung vào từng giao dịch riêng lẻ, CRM trong ngân hàng hướng đến việc quản lý toàn bộ vòng đời của khách hàng, từ khi là khách hàng tiềm năng cho đến khi trở thành khách hàng trung thành. Việc triển khai thành công CRM giúp ngân hàng thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả để cá nhân hóa dịch vụ, dự đoán nhu cầu và chủ động đưa ra các giải pháp tài chính phù hợp. Điều này trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu về quản lý khách hàng tại BIDV Nghệ An

Luận văn tập trung vào BIDV Nghệ An, một chi nhánh lớn với lượng khách hàng đông đảo, bao gồm cả khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy chi nhánh đang đối mặt với thách thức lớn: làm thế nào để duy trì sự trung thành của khách hàng cũ và thu hút hiệu quả khách hàng mới trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng thương mại khác. Thực trạng quản lý khách hàng được chỉ ra là còn một số điểm chưa tối ưu, dẫn đến việc bỏ lỡ các khách hàng tiềm năng và đôi khi chưa đáp ứng kịp thời kỳ vọng của khách hàng hiện tại. Tác giả Nguyễn Lan Anh nhấn mạnh: "Việc xây dựng một hệ thống quản lý khách hàng nhằm phát triển, duy trì và củng cố các mối quan hệ bền vững... chính là phương thức cạnh tranh hiệu quả, mang lại lợi ích, lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng". Đây là cơ sở để luận văn đi sâu phân tích các quy trình hiện tại và đề xuất những giải pháp chăm sóc khách hàng cụ thể.

II. Thách thức trong thực trạng quản lý khách hàng tại BIDV

Mặc dù đã có những nỗ lực đáng ghi nhận, công tác quản lý khách hàng ngân hàng tại BIDV Nghệ An vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, được luận văn phân tích một cách chi tiết. Thách thức lớn nhất nằm ở hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng. Dữ liệu thu thập được phần lớn mang tính phân mảnh và chủ yếu phục vụ cho mục đích quản trị rủi ro, thay vì cung cấp một cái nhìn 360 độ về khách hàng cho hoạt động kinh doanh và marketing. Luận văn trích dẫn một nhận định quan trọng: "90% số lượng thông tin về khách hàng của ngân hàng là do khách hàng cung cấp - phần lớn chỉ đáp ứng nhu cầu quản trị rủi ro của ngân hàng, còn các thông tin cần thiết khác đều không có hoặc không chính xác". Điều này tạo ra rào cản lớn trong việc phân khúc khách hàng ngân hàng một cách chính xác để đưa ra các chiến lược tiếp cận phù hợp. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các bộ phận trong việc triển khai CRM trong ngân hàng chưa thực sự đồng bộ. Các hoạt động chăm sóc khách hàng ngân hàng đôi khi còn mang tính tự phát, thiếu một quy trình chuẩn hóa và thống nhất trên toàn hệ thống, dẫn đến trải nghiệm khách hàng (CX) không đồng đều. Những tồn tại này không chỉ làm giảm sự hài lòng của khách hàng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ chân khách hàng và khai thác tối đa giá trị từ tệp khách hàng hiện có.

2.1. Hạn chế trong việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng

Nền tảng của mọi hệ thống quản lý khách hàng hiệu quả là dữ liệu. Tuy nhiên, thực trạng quản lý khách hàng tại BIDV Nghệ An cho thấy quy trình thu thập thông tin còn nhiều hạn chế. Dữ liệu chủ yếu được nhập vào hệ thống CIF (Customer Information Files) tại thời điểm giao dịch ban đầu, tập trung vào các thông tin định danh và pháp lý. Các thông tin về hành vi, nhu cầu, sở thích, hay lịch sử tương tác đa kênh của khách hàng lại chưa được ghi nhận và hệ thống hóa một cách đầy đủ. Việc thiếu một kho dữ liệu "sạch" và toàn diện khiến các công cụ phân tích không thể phát huy hết hiệu quả, gây khó khăn cho việc xác định khách hàng tiềm năng, bán chéo sản phẩm và đo lường lòng trung thành của khách hàng.

2.2. Quy trình chăm sóc khách hàng chưa được chuẩn hóa toàn diện

Luận văn chỉ ra rằng quy trình quản lý khách hàng và chăm sóc chưa có sự thống nhất cao. Mỗi nhân viên, mỗi bộ phận có thể có cách tiếp cận và chăm sóc khác nhau, tùy thuộc vào kinh nghiệm cá nhân. Mặc dù có các chương trình chung như tặng quà vào các dịp lễ, việc theo dõi và phản hồi các khiếu nại, góp ý của khách hàng đôi khi còn chậm trễ. Việc thiếu một bộ phận chuyên trách hoặc một hệ thống tự động hóa các tác vụ chăm sóc khách hàng khiến ngân hàng khó có thể triển khai các chiến dịch mang tính cá nhân hóa cao. Điều này làm giảm đi cơ hội nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra những kết nối cảm xúc sâu sắc với khách hàng, vốn là yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ bền vững.

III. Phương pháp xây dựng CSDL cho quản lý khách hàng hiệu quả

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện nền tảng dữ liệu, coi đây là bước đi tiên quyết trong việc tối ưu hóa quản lý khách hàng ngân hàng. Giải pháp cốt lõi là chuyển đổi tư duy về dữ liệu: từ việc chỉ xem đây là công cụ quản trị rủi ro sang coi nó là tài sản chiến lược cho kinh doanh. Cần xây dựng một quy trình quản lý khách hàng mới, bắt đầu ngay từ khâu thu thập thông tin. Ngân hàng phải chủ động thu thập thêm các dữ liệu phi giao dịch như sở thích, mục tiêu tài chính, các sự kiện quan trọng trong đời (kết hôn, sinh con, mua nhà), và lịch sử tương tác trên các kênh kỹ thuật số. Luận văn gợi ý cần "Hoàn thiện cơ sở dữ liệu khách hàng tại BIDV Nghệ An" bằng cách tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau vào một hệ thống duy nhất, tạo ra một hồ sơ khách hàng hợp nhất. Hệ thống CIF hiện tại cần được nâng cấp hoặc tích hợp với một nền tảng CRM trong ngân hàng hiện đại. Việc này không chỉ giúp làm giàu dữ liệu mà còn đảm bảo tính chính xác và cập nhật theo thời gian thực. Một cơ sở dữ liệu khách hàng mạnh mẽ sẽ là tiền đề vững chắc cho các hoạt động phân tích sâu, giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về từng khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Tích hợp và làm giàu thông tin trong cơ sở dữ liệu CSDL

Giải pháp đầu tiên là phải phá vỡ các "ốc đảo" dữ liệu hiện có. Thông tin khách hàng không chỉ nằm ở hệ thống lõi (core banking) mà còn ở các hệ thống thẻ, ngân hàng số, email marketing, và thậm chí là ghi chép của nhân viên quan hệ khách hàng. Cần một chiến lược tích hợp dữ liệu toàn diện để tạo ra một cái nhìn 360 độ. Bên cạnh đó, ngân hàng nên triển khai các chương trình khảo sát, thu thập phản hồi định kỳ để làm giàu thêm dữ liệu về mức độ hài lòng, kỳ vọng và nhu cầu chưa được đáp ứng. Việc chuẩn hóa dữ liệu ngay từ khâu nhập liệu là cực kỳ quan trọng để đảm bảo chất lượng cho các bước phân tích sau này, là cơ sở để nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.2. Áp dụng công nghệ để phân khúc khách hàng ngân hàng tự động

Với một CSDL chất lượng, ngân hàng có thể áp dụng các công nghệ phân tích dữ liệu lớn và học máy để thực hiện phân khúc khách hàng ngân hàng một cách khoa học. Thay vì phân loại thủ công dựa trên số dư tiền gửi hay dư nợ, hệ thống có thể tự động nhóm khách hàng dựa trên nhiều tiêu chí phức tạp hơn như hành vi giao dịch, giá trị vòng đời (customer lifetime value), mức độ rủi ro, và khả năng tiếp nhận các sản phẩm mới. Việc phân khúc chi tiết giúp BIDV xây dựng các chiến lược marketing và chăm sóc khách hàng ngân hàng được cá nhân hóa, gửi đúng thông điệp đến đúng đối tượng vào đúng thời điểm, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

IV. Bí quyết hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng tại BIDV

Sau khi có nền tảng dữ liệu vững chắc, bước tiếp theo là chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa quy trình quản lý khách hàng. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một chiến lược chăm sóc khách hàng ngân hàng thống nhất và cụ thể, được áp dụng đồng bộ trên toàn chi nhánh. Điều này đòi hỏi phải "Hoàn thiện và chuẩn hoá hệ thống nhân viên trong hoạt động quản lý khách hàng" và "Xây dựng và phát triển bộ phận chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp và chuyên môn hóa". Thay vì các hoạt động rời rạc, ngân hàng cần thiết kế các hành trình khách hàng (customer journey) rõ ràng cho từng phân khúc. Mỗi điểm chạm trong hành trình, từ giao dịch tại quầy, tương tác trên ứng dụng di động, đến các cuộc gọi từ trung tâm dịch vụ, đều phải mang lại một trải nghiệm khách hàng (CX) tích cực và nhất quán. Các giải pháp chăm sóc khách hàng không chỉ dừng lại ở việc phản ứng khi có vấn đề phát sinh, mà phải chủ động. Ví dụ, hệ thống CRM trong ngân hàng có thể tự động gửi lời chúc mừng sinh nhật, nhắc nhở các kỳ hạn quan trọng, hoặc gợi ý các sản phẩm phù hợp dựa trên phân tích dữ liệu. Việc này không chỉ thể hiện sự quan tâm mà còn giúp tăng cường lòng trung thành của khách hàng và thúc đẩy bán chéo, góp phần quan trọng vào việc giữ chân khách hàng.

4.1. Xây dựng bộ phận chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp chuyên trách

Luận văn đề xuất việc thành lập một bộ phận chăm sóc khách hàng chuyên trách, hoạt động như một trung tâm đầu não cho mọi tương tác với khách hàng. Bộ phận này không chỉ tiếp nhận và giải quyết khiếu nại mà còn chủ động thực hiện các cuộc gọi chăm sóc, khảo sát mức độ hài lòng, và triển khai các chương trình khách hàng thân thiết. Nhân sự cho bộ phận này cần được đào tạo bài bản về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và am hiểu sâu sắc về sản phẩm dịch vụ khách hàng BIDV. Việc chuyên môn hóa sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ một cách rõ rệt, giải phóng nhân viên kinh doanh khỏi các tác vụ sự vụ để họ có thể tập trung vào việc phát triển quan hệ với khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân quan trọng.

4.2. Tự động hóa các kịch bản chăm sóc cho từng phân khúc khách hàng

Công nghệ CRM cho phép ngân hàng xây dựng các kịch bản chăm sóc tự động (automation workflow). Ví dụ, một khách hàng mới mở tài khoản sẽ tự động nhận được chuỗi email chào mừng, hướng dẫn sử dụng các dịch vụ ngân hàng số. Một khách hàng VIP có thể được hệ thống tự động gán cho một chuyên viên quan hệ khách hàng cao cấp để chăm sóc riêng. Hay một khách hàng có dấu hiệu không hài lòng (giảm tần suất giao dịch) sẽ được hệ thống cảnh báo để nhân viên chủ động liên hệ tìm hiểu nguyên nhân. Các kịch bản này đảm bảo không một khách hàng nào bị bỏ quên, giúp duy trì sự tương tác liên tục và củng cố mối quan hệ, từ đó gia tăng lòng trung thành của khách hàng.

V. Hướng dẫn ứng dụng CRM để nâng cao chất lượng dịch vụ BIDV

Việc ứng dụng một hệ thống CRM trong ngân hàng không chỉ là một dự án công nghệ mà là một cuộc cách mạng trong cách thức vận hành và tư duy dịch vụ. Để thành công, luận văn chỉ ra rằng cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ nhân viên. Ứng dụng CRM hiệu quả sẽ tác động trực tiếp đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (CX). Nhân viên giao dịch tại quầy có thể truy cập ngay lập tức hồ sơ 360 độ của khách hàng, biết được họ đang sử dụng sản phẩm gì, lịch sử giao dịch ra sao, để có thể tư vấn chính xác và nhanh chóng hơn. Đội ngũ kinh doanh có thể quản lý các cơ hội bán hàng, theo dõi tiến độ và nhận được các gợi ý bán chéo từ hệ thống. Bộ phận marketing có thể thiết kế các chiến dịch được cá nhân hóa cao, đo lường hiệu quả và tối ưu hóa chi phí. Quan trọng hơn, CRM cung cấp cho các nhà quản lý những báo cáo trực quan, giúp đánh giá hiệu quả của hoạt động quản lý khách hàng ngân hàng, từ đó đưa ra những quyết sách kịp thời. Mục tiêu cuối cùng của việc ứng dụng CRM là tạo ra một vòng lặp tích cực: hiểu khách hàng sâu sắc hơn, phục vụ tốt hơn, gia tăng sự hài lòng của khách hàng, và cuối cùng là củng cố lòng trung thành của khách hàng.

5.1. Cải thiện trải nghiệm khách hàng CX đa kênh đồng nhất

Khách hàng ngày nay tương tác với ngân hàng qua nhiều kênh: quầy giao dịch, ATM, website, ứng dụng di động, tổng đài. Một hệ thống CRM mạnh mẽ giúp tích hợp tất cả các kênh này, đảm bảo rằng trải nghiệm của khách hàng là liền mạch và nhất quán. Thông tin từ kênh này sẽ được cập nhật và chia sẻ cho các kênh khác. Ví dụ, một yêu cầu của khách hàng trên ứng dụng di động sẽ được nhân viên tổng đài nhìn thấy ngay lập tức khi khách hàng gọi đến. Sự đồng nhất này giúp loại bỏ sự phiền toái cho khách hàng khi phải lặp lại thông tin, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng của ngân hàng, góp phần quan trọng vào việc giữ chân khách hàng.

5.2. Đo lường và phân tích sự hài lòng của khách hàng định kỳ

Để biết được các nỗ lực cải tiến có hiệu quả hay không, việc đo lường sự hài lòng của khách hàng là bắt buộc. CRM có thể tích hợp các công cụ để triển khai các cuộc khảo sát tự động sau mỗi giao dịch hoặc theo định kỳ (ví dụ: khảo sát Net Promoter Score - NPS). Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích để xác định các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục trong dịch vụ khách hàng BIDV. Việc lắng nghe và hành động dựa trên phản hồi của khách hàng là cách tốt nhất để cho họ thấy rằng ý kiến của họ được trân trọng, từ đó xây dựng một mối quan hệ đối tác tin cậy và lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý khách hàng tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, danh mục bảng biểu, danh mục viết tắt, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục thì nội dung của luận văn bao gồm 04 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về quản lý khách hàng của ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng công tác quản lý khách hàng tại BIDV Nghệ An thời gian qua Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý khách hàng tại BIDV Nghệ An 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu cho đến nay Qua quá trình tìm hiểu thực tế và tra cứu tại các thƣ viện, các website cho thấy có một số công trình nghiên cứu trƣớc đây liên quan tới hệ thống quản trị quan hệ khách hàng và hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại các Doanh nghiệp và ngân hàng thƣơng mại. Vì thế, tác giả nêu ra các luận văn có cùng đề tài nghiên cứu và một số luận văn ở các năm 2006, 2009, 2010, 2012. về các vấn đề nhƣ: Quản lý quan hệ tại các công ty/ doanh nghiệp; quản trị quan hệ khách hàng tại NHTM; ứng dụng hệ thống/ phần mềm quản trị quan hệ khách hàng.

Phạm Xuân Thủy (ĐH Đà Nẵng, 2012) khi nghiên cứu về “Hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng tại NHTMCP Kỹ thƣơng Việt Nam - CN Đà Nẵng” đã cung cấp khung lý thuyết về hoạt động chăm sóc khách hàng tại NHTMCP Kỹ thƣơng Việt Nam - CN Đà Nẵng, tổng kết những thành quả đạt đƣợc và nêu ra một số tồn tại trong hoạt động chăm sóc khách hàng của ngân hàng, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động chăm sóc khách hàng. Đề tài cho rằng việc chăm sóc khách hàng tốt sẽ mang lại cho ngân hàng nhiều lợi ích nhƣ tạo sự trung thành của khách hàng, chăm sóc khách hàng là công cụ xúc tiến bán hàng hiệu quả nhất. Việc tăng cƣờng hoạt động chăm sóc khách hàng giúp cho ngân hàng nâng cao hình ảnh, tăng cƣờng khả năng cạnh tranh đồng thời làm tăng năng suất, doanh thu, thị phần và lợi nhuận cho ngân hàng. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa (ĐH Đà Nẵng, 2012) khi nghiên cứu về “Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại NHTMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam - CN Đà Nẵng” đã đƣa ra nhận định rằng trong thời đại hội nhập và cạnh tranh gay gắt, các ngân hàng đều nhận ra rằng việc giành đƣợc khách hàng và duy trì lòng trung thành của họ có ảnh hƣởng sống còn đối với công việc kinh doanh của chính ngân hàng đó.

Do vậy việc xây dựng một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng giúp ngân hàng tạo ra và duy trì các mối quan hệ bền vững với các nhóm khách hàng hiện có cũng nhƣ các nhóm khách hàng tiềm năng. Về cơ bản hoạt động quản lý quan hệ khách hàng dựa trên bốn nguyên lý là (1) khách hàng nên đƣợc quản trị nhƣ là những tài sản quan trọng, (2) không phải các khách hàng đều nhƣ nhau, (3) khách hàng khác nhau về nhu cầu, thị 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiếu và hành vi mua, (4) hiểu khách hàng tố hơn giúp doanh nghiệp cung ứng tốt hơn, tối đa hóa toàn bộ giá trị. Việc nắm bắt đƣợc khách hàng giúp tăng cơ hội thâm nhập thị trƣờng và tăng phần đóng góp của khách hàng. Trần Thị Thu Hiền (2011) với đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại NH Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Huế” đã nghiên cứu việc triển khai CRM tại chi nhánh Huế, rút ra một số nguyên nhân, tồn tại chủ yếu và đề xuất một số giải pháp năng cao hiệu quả quản trị quan hệ khách hàng tại đây, góp phần nâng cao lòng trung thành của khách hàng đối với ngân hàng.

Về mặt các bài báo, Lê Thị Vân Châu, Chi nhánh 14 TP. Hồ Chí Minh với chủ đề “Từ hệ thống quản trị quan hệ khách hàng đến phát triển Trung tâm hỗ trợ khách hàng Contact Center” cho rằng: Ngày nay, các ngân hàng đều dần ý thức đƣợc tầm quan trọng của các hoạt động hƣớng tới khách hàng, ngày càng có nhiều doanh nghiệp và ngân hàng thƣơng mại quan tâm hơn đến các ứng dụng quản trị quan hệ khách hàng. Đây là một giải pháp toàn diện nhằm thiết lập, duy trì và phát triển mối quan hệ khách hàng. Hệ thống quản lý khách hàng không chỉ có những thông tin cơ bản về khách hàng của ngân hàng nhƣ tên khách hàng, địa chỉ mà còn bao gồm nhu cầu, ƣớc muốn, các đánh giá phản hồi của khách hàng hiện tại, khách hàng tiềm năng về sản phẩm dịch vụ, chính sách bán hàng hiện tại của ngân hàng.

Hệ thống quản lý khách hàng cho ta thấy một bức tranh tổng thể về cách nhìn nhận và thấu hiểu khách hàng của ngân hàng thƣơng mại, đặc biệt cho những đánh giá về lòng trung thành và độ hài lòng của khách hàng. Nguyễn Tiến Đông (Bài đăng trên tạp chí Thị trƣờng - Tài chính - Tiền tệ số 16 (409) tháng 8.2014, tr 16 - 19) về chủ đề “Quản trị quan hệ khách hàng thực trạng và giải pháp cho các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam” đã nhận xét rằng việc triển khai CRM hiện nay ở một số ngân hàng gặp thất bại bởi những nguyên nhân chính sau: Một là, trong khi xây dựng chiến lƣợc về CRM, các ngân hàng đều chƣa quan tâm đúng mức hoặc gặp khó khăn trong bƣớc này. Khó khăn nảy sinh chủ yếu là do ngân hàng còn thiếu thông tin về khách hàng, dẫn tới việc đánh giá vị trí hiện tại của ngân hàng liên quan tới giá trị, lòng trung thành và độ hài lòng của khách hàng còn chƣa đầy đủ, có chỉ tiêu còn hầu nhƣ không thể đánh giá đƣợc. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Đánh giá mức độ phù hợp khi triển khai CRM tại một số NHTM Việt Nam Hai là, về cơ sở dữ liệu, 90% số lƣợng thông tin về khách hàng của ngân hàng là do khách hàng cung cấp - phần lớn chỉ đáp ứng nhu cầu quản trị rủi ro của ngân hàng, còn các thông tin cần thiết khác đều không có hoặc không chính xác do phƣơng pháp thu thập thông tin cho CRM đã không đƣợc xác định rõ ràng ngay từ đầu.

Thứ ba, về lựa chọn giải pháp CRM, tại một số ngân hàng, việc lựa chọn nà là chƣa phù hợp với chiến lƣợc và mục tiêu của ngân hàng; Thứ tƣ, thiếu sự phối hợp giữa các bộ phận trong triển khai CRM; Thứ năm, yếu tố con ngƣời chƣa đƣợc khai thác triệt để trong quá trình triển khai CRM, đây là rào cả lớn nhất đối với các ngân hàng. Bài nghiên cứu cũng chỉ ra những giải pháp chủ yếu để triển khai thành công CRM tại các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam bao gồm những giải pháp về xây dựng 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chiến lƣợc CRM, xây dựng lộ trình triển khai CRM hợp lý, lập cơ sở dữ liệu “sạch” và sử dụng các công cụ phân tích, lựa chọn giải pháp CRM phù hợp. Tóm lại, đã có rất nhiều nghiên cứu liên quan tới vấn đề quản trị/ quản lý quan hệ khách hàng tại các ngân hàng thƣơng mại và ngân hàng BIDV, tuy nhiên chƣa có luận văn nào nghiên cứu tới vấn đề quản lý khách hàng tại BIDV chi nhánh Nghệ An, đây là lý do việc chọn đề tài “Quản lý khách hàng tại ngân hàng TMCP Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Nghệ An” có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Khách hàng của ngân hàng thƣơng mại 1.

Khái niệm khách hàng Theo tiêu chuẩn ISO 9000:2000: Khách hàng là tổ chức hay cá nhân tiêu dùng một sản phẩm hay dịch vụ. Theo nghĩa cơ bản, khách hàng của một doanh nghiệp là “một tập hợp những cá nhân, nhóm ngƣời, doanh nghiệp. có nhu cầu sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp và mong muốn đƣợc thỏa mãn nhu cầu đó của mình. Đối với các ngân hàng thì khách hàng tham gia vào cả quá trình cung cấp đầu vào nhƣ gửi tiết kiệm, mua kỳ phiếu.

Đồng thời cũng là bên tiêu thụ đầu ra khi vay vốn từ ngân hàng. Mối quan hệ của ngân hàng với khách hàng là mối quan hệ hai chiều, tạo điều kiện cho nhau cùng tồn tại và phát triển”. Sự thành công hay thất bại trong thu hút và giữ chân khách hàng là nhân tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, ngƣợc lại sự đổi mới của ngân hàng về chất lƣợng sản phẩm dịch vụ lại tạo điều kiện cho sự thành công trong kinh doanh của khách hàng. Nhận tiền Ngân cho vay Cá nhân, Cá nhân, hàng doanh nghiệp thƣơng doanh nghiệp mại đầu tƣ Hình 1.1: Khách hàng trong huy động và cho vay của ngân hàng Qua sơ đồ trên ta thấy đƣợc rõ hơn về tầm quan trọng của khách hàng đối với các ngân hàng thƣơng mại bởi nhu cầu của khách hàng chính là tiền đề cho việc kinh doanh của các ngân hàng thƣơng mại.

Bản chất của việc kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại là thu đƣợc lợi nhuận thông qua quá trình huy động vốn, cho vay và các hoạt động giao 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dịch liên quan đến tiền trên thị trƣờng, quá trình này chỉ có thể xảy ra khi có khách hàng. Nhƣ vậy, có thể khẳng định rằng: “Khách hàng chính là nguồn sống của các ngân hàng”. Nếu không có nhu cầu của khách hàng, sẽ không có bất cứ hoạt động kinh doanh của ngân hàng nào đƣợc diễn ra nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận. Đặc điểm khách hàng của ngân hàng Khách hàng cá nhân và hộ gia đình Khách hàng cá nhân là một ngƣời hoặc một nhóm ngƣời đã, đang hoặc sẽ mua và sử dụng sản phẩm dịch vụ phục vụ cho mục dích cá nhân của họ.

Họ là ngƣời tiêu dùng trực tiếp các sản phẩm do quá trình sản xuất tạo ra. Theo các nhà kinh tế học, việc tiêu dùng của họ một mặt đƣợc xem nhƣ là việc sử dụng hoặc huỷ bỏ một tài sản kinh tế, mặt khác cũng là cách họ tự thể hiện mình. Quyết định mua của khách hàng cá nhân thƣờng ít phức tạp hơn khách hàng tổ chức. Việc mua sắm của ngƣời tiêu dùng chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hoá, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ