Tổng quan nghiên cứu

Nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn vừa qua đã chứng kiến sự phục hồi ấn tượng, với tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội tăng từ 5,03% vào năm 2012 lên 6,21% năm 2016 và đạt 6,81% vào năm 2017. Sự bứt phá này gắn liền với vai trò huyết mạch của hệ thống ngân hàng thương mại trong việc khơi thông dòng vốn nhàn rỗi từ xã hội để tái đầu tư phát triển sản xuất kinh doanh. Được thành lập theo Quyết định số 589/QĐ-NHNN ngày 25/04/2015 của Ngân hàng Nhà nước và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 23/05/2015, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Kinh Bắc là chi nhánh cấp 1 giữ vị trí chiến lược tại tỉnh Bắc Ninh. Chi nhánh được định hướng xây dựng theo mô hình ngân hàng bán lẻ hiện đại, tập trung phục vụ đối tượng khách hàng dân cư và cộng đồng doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Mặc dù đạt được những kết quả đáng ghi nhận, hoạt động quản lý huy động vốn tại chi nhánh vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn. Thực trạng cơ cấu nguồn vốn chưa thực sự cân đối, chi phí vốn đầu vào còn cao và một số luồng tiền gửi có biến động bất thường đã ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Đề tài tập trung phân tích thực trạng quản lý huy động vốn tại chi nhánh trong giai đoạn 2016-2018, đồng thời nhận diện các nhân tố tác động nhằm đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cho giai đoạn từ năm 2019 trở đi. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng năm 2018, công tác huy động vốn đạt 100,64% kế hoạch đề ra, tạo tiền đề vững chắc để chi nhánh tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần tại thị trường Bắc Ninh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Hoạt động huy động vốn đóng vai trò là nghiệp vụ đầu vào cốt lõi, quyết định trực tiếp đến quy mô hoạt động tín dụng, năng lực thanh toán và khả năng sinh lời của mọi ngân hàng thương mại. Nghiên cứu vận dụng lý thuyết trung gian tài chính và lý thuyết quản trị ngân hàng hiện đại để làm rõ bản chất của quá trình thu hút nguồn lực tài chính. Khung phân tích tập trung vào các khái niệm nền tảng bao gồm: vốn tự có, vốn huy động, vốn đi vay và vốn khác. Trong đó, vốn huy động chiếm tỷ trọng chủ đạo khoảng 80% trong tổng tài sản nợ của ngân hàng, được cấu thành từ tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và phát hành các giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu và trái phiếu.

Quy trình quản lý huy động vốn được tiếp cận toàn diện qua bốn giai đoạn khép kín: xây dựng kế hoạch huy động vốn dựa trên định hướng tăng trưởng và cân đối cung cầu; tổ chức thực hiện phân bổ nguồn lực; kiểm tra, giám sát định kỳ; và đánh giá hiệu quả thông qua các chỉ tiêu tài chính định lượng như quy mô, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu kỳ hạn, đối tượng khách hàng và chi phí trả lãi bình quân. Bên cạnh đó, nghiên cứu kế thừa các bài học thực tiễn từ mô hình phát triển mạng lưới ngân hàng vi mô phục vụ 80% tiền gửi cá nhân của Bangkok Bank, giải pháp cá nhân hóa sản phẩm số của Citibank, cũng như chiến lược thu hút tiền gửi thanh toán chi phí thấp tại các ngân hàng lớn trong nước như Vietcombank và Vietinbank.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hài hòa giữa phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh thường niên của chi nhánh trong giai đoạn 2016-2018, kết hợp các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước và số liệu thống kê ngành.

Đối với nguồn dữ liệu sơ cấp, tác giả thực hiện điều tra khảo sát thực tế với cỡ mẫu gồm 90 khách hàng cá nhân, tổ chức đang giao dịch và 12 cán bộ nhân viên quản lý huy động vốn tại chi nhánh. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng được áp dụng nhằm thu thập đa chiều các đánh giá về chất lượng sản phẩm, mức độ hấp dẫn của lãi suất và năng lực phục vụ của đội ngũ nhân sự. Lý do lựa chọn phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh và phương pháp chuyên gia là nhằm đối chiếu chính xác giữa số liệu kế hoạch với thực tế thực hiện, bóc tách cơ cấu nguồn vốn theo từng tiêu chí, từ đó nhận diện rõ các điểm nghẽn trong công tác quản trị vốn tại địa bàn nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016-2018 mang lại những phát hiện quan trọng về thực trạng huy động vốn tại chi nhánh:

Thứ nhất, quy mô nguồn vốn huy động duy trì đà tăng trưởng liên tục qua các năm, phản ánh sự mở rộng thị phần tại địa bàn. Riêng trong năm 2018, công tác quản lý huy động vốn đạt kết quả ấn tượng khi hoàn thành 100,64% chỉ tiêu kế hoạch do Hội sở chính giao.

Thứ hai, có sự chênh lệch rõ rệt trong cơ cấu và tốc độ tăng trưởng giữa các nhóm khách hàng. Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động từ các tổ chức kinh tế và định chế tài chính đạt 21,14%, cao hơn đáng kể so với mức tăng trưởng 14,10% từ nhóm khách hàng cá nhân. Thực tế này cho thấy chi nhánh chưa đạt được mục tiêu gia tăng tỷ trọng huy động vốn từ dân cư theo định hướng trở thành ngân hàng bán lẻ chuyên nghiệp.

Thứ ba, cơ cấu tiền gửi theo kỳ hạn và loại hình còn bộc lộ điểm yếu về chi phí. Nguồn vốn huy động vẫn phụ thuộc chủ yếu vào các khoản tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm, trong khi tỷ trọng tiền gửi thanh toán không kỳ hạn chi phí thấp chưa đạt mức tối ưu.

Thứ tư, về năng lực mạng lưới và tổ chức nhân sự, chi nhánh đã vận hành với quy mô 62 cán bộ nhân viên tính đến cuối năm 2017, phân bổ tại trụ sở chính cùng 3 phòng giao dịch gồm Đại Phúc, Minh Khai, Nguyễn Văn Cừ và hệ thống 3 cây ATM. Kết quả khảo sát 90 khách hàng cho thấy mức độ hài lòng về thái độ phục vụ là tương đối cao, nhưng khách hàng vẫn mong muốn có thêm nhiều tiện ích gia tăng và chính sách ưu đãi linh hoạt hơn.

Thảo luận kết quả

Sự chênh lệch trong tốc độ tăng trưởng vốn giữa khối tổ chức kinh tế (21,14%) và khối cá nhân (14,10%) bắt nguồn từ đặc thù Bắc Ninh là một trong những trung tâm công nghiệp lớn phía Bắc, thu hút nhiều doanh nghiệp đầu tư. Tuy nhiên, nguyên nhân chủ quan là chính sách huy động vốn của chi nhánh chưa thực sự linh hoạt, các chương trình chăm sóc khách hàng cá nhân chưa đủ sức cạnh tranh với các ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn.

Bên cạnh đó, việc cơ cấu vốn thiên về tiền gửi có kỳ hạn khiến chi phí trả lãi bình quân của chi nhánh chịu áp lực lớn. Hoạt động cho vay đôi khi chưa tương thích tuyệt đối với kỳ hạn của nguồn vốn huy động, dẫn đến nguy cơ rủi ro thanh khoản tiềm ẩn khi thị trường biến động. Để minh họa rõ nét các phát hiện này, dữ liệu thực nghiệm có thể được trình bày sinh động thông qua biểu đồ cột kép so sánh tốc độ tăng trưởng vốn giữa hai nhóm khách hàng và biểu đồ tròn thể hiện tỷ trọng cơ cấu tiền gửi theo kỳ hạn. Việc trực quan hóa số liệu sẽ làm nổi bật sự cần thiết phải tái cấu trúc danh mục vốn nhằm giảm thiểu chi phí đầu vào và gia tăng biên lợi nhuận thuần cho chi nhánh.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện công tác quản lý huy động vốn trong giai đoạn 2019-2022 và những năm tiếp theo, chi nhánh cần thực thi đồng bộ bốn nhóm giải pháp sau:

Thứ nhất, tái cơ cấu nguồn vốn huy động theo hướng đẩy mạnh tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn. Phòng Giao dịch khách hàng và Phòng Quản lý khách hàng cần chủ động phát triển các gói dịch vụ tài khoản trả lương, dịch vụ quản lý dòng tiền cho doanh nghiệp nhằm tăng quy mô tiền gửi thanh toán. Mục tiêu là tiết giảm chi phí trả lãi bình quân từ 0,3% đến 0,5% mỗi năm, thực hiện liên tục trong lộ trình 2019-2022.

Thứ hai, đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi và gia tăng tiện ích dịch vụ ngân hàng số. Chi nhánh cần thiết kế các sản phẩm tiết kiệm tích lũy linh hoạt, chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn và triển khai sản phẩm tích hợp bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ. Đẩy mạnh việc chuyển đổi số qua dịch vụ E-banking và Mobile banking nhằm đạt mục tiêu 85% khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ thanh toán điện tử trước năm 2021.

Thứ ba, hoàn thiện chính sách lãi suất và cơ chế chăm sóc khách hàng. Ban Giám đốc cùng Phòng Quản lý rủi ro cần xây dựng biểu lãi suất linh hoạt theo quy mô số dư tiền gửi và thời gian gắn kết của khách hàng. Đồng thời, áp dụng các chính sách ưu đãi chuyên biệt cho nhóm khách hàng tiềm năng chưa có quan hệ tín dụng tại chi nhánh.

Thứ tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển mạng lưới phân phối. Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ nâng cao kỹ năng tư vấn tài chính và marketing cho toàn bộ 62 cán bộ nhân viên. Phòng Quản lý nội bộ tham mưu kế hoạch mở rộng thêm 1 đến 2 phòng giao dịch vệ tinh tại các cụm công nghiệp tập trung trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn 2020-2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:

Nhóm 1: Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại các chi nhánh ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp khung phương pháp luận và kinh nghiệm thực tiễn để đánh giá cơ cấu nguồn vốn, lập kế hoạch chỉ tiêu kinh doanh và kiểm soát chi phí trả lãi bình quân trong môi trường cạnh tranh cao.

Nhóm 2: Cán bộ quản lý khách hàng và nhân viên tác nghiệp nguồn vốn. Luận văn hỗ trợ nhận diện tâm lý khách hàng, từ đó ứng dụng hiệu quả các kỹ thuật bán chéo sản phẩm tài chính, phát triển tiền gửi thanh toán và tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp.

Nhóm 3: Học viên cao học, sinh viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Tài chính - Ngân hàng. Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa số liệu thứ cấp giai đoạn 2016-2018 và kỹ thuật khảo sát thực nghiệm trên mẫu 90 khách hàng và 12 cán bộ quản lý.

Nhóm 4: Các cơ quan quản lý nhà nước và chi nhánh Ngân hàng Nhà nước cấp tỉnh. Công trình cung cấp góc nhìn thực tiễn về diễn biến cung cầu vốn tại địa phương công nghiệp phát triển, phục vụ việc hoạch định chính sách tiền tệ và giám sát an toàn hệ thống tín dụng địa bàn.

Câu hỏi thường gặp

Chi nhánh BIDV Kinh Bắc được thành lập khi nào và có mạng lưới hoạt động ra sao? Chi nhánh chính thức đi vào hoạt động từ ngày 23/05/2015 theo Quyết định số 589/QĐ-NHNN trên cơ sở sáp nhập. Đến giai đoạn 2017-2018, mạng lưới của chi nhánh bao gồm trụ sở chính, 3 phòng giao dịch là Đại Phúc, Minh Khai, Nguyễn Văn Cừ cùng 3 máy ATM với quy mô 62 cán bộ nhân viên phục vụ tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Kết quả huy động vốn của chi nhánh trong năm 2018 đạt mức độ nào? Trong năm 2018, công tác quản lý huy động vốn của chi nhánh đạt 100,64% kế hoạch được giao. Nguồn vốn duy trì xu hướng ổn định và tăng trưởng liên tục trong suốt giai đoạn 2016-2018, góp phần cung ứng vốn hiệu quả cho các hoạt động kinh doanh và phát triển kinh tế địa phương.

Cỡ mẫu và phương pháp điều tra thực tế trong luận văn được thực hiện như thế nào? Tác giả đã triển khai phát phiếu khảo sát trực tiếp đến 90 khách hàng cá nhân, tổ chức kinh tế đang giao dịch và 12 cán bộ nhân viên quản lý huy động vốn tại chi nhánh. Dữ liệu sơ cấp này được phân tích qua phương pháp thống kê mô tả nhằm đánh giá khách quan các yếu tố tác động đến quyết định gửi tiền.

Điểm hạn chế lớn nhất trong cơ cấu huy động vốn của chi nhánh giai đoạn 2016-2018 là gì? Hạn chế lớn nhất là tốc độ tăng trưởng huy động vốn từ tổ chức kinh tế và định chế tài chính (đạt 21,14%) vượt trội so với tốc độ tăng trưởng từ khách hàng cá nhân (chỉ đạt 14,10%). Điều này khiến cơ cấu nguồn vốn chưa đáp ứng đúng định hướng chiến lược chuyển dịch mạnh mẽ sang mảng ngân hàng bán lẻ.

Luận văn đề xuất những bài học quốc tế tiêu biểu nào có thể áp dụng cho chi nhánh? Luận văn đúc kết bài học mở rộng mạng lưới giao dịch vi mô tiếp cận 80% vốn tiền gửi cá nhân từ Bangkok Bank, giải pháp cá nhân hóa sản phẩm ngân hàng số của Citibank và kỹ thuật đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi linh hoạt của ngân hàng ANZ nhằm ứng phó biến động lãi suất thị trường.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về quản trị huy động vốn tại ngân hàng thương mại.
  • Đánh giá chi tiết thực trạng huy động vốn tại BIDV Kinh Bắc giai đoạn 2016-2018 với kết quả hoàn thành 100,64% kế hoạch năm 2018.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn cơ cấu khi tăng trưởng vốn tổ chức kinh tế (21,14%) lấn át tăng trưởng vốn cá nhân (14,10%).
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi nhằm tái cơ cấu nguồn vốn, gia tăng tiền gửi không kỳ hạn và hiện đại hóa kênh số từ năm 2019.
  • Cung cấp mô hình khảo sát thực nghiệm 90 khách hàng có giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản trị ngân hàng bán lẻ.

Các nhà quản lý ngân hàng và chuyên gia tài chính hãy liên hệ ngay với tác giả hoặc truy cập kho học liệu của Học viện Nông nghiệp Việt Nam để tiếp cận toàn văn công trình nghiên cứu, từ đó áp dụng hiệu quả vào công tác quản trị nguồn vốn tại đơn vị.