Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo được triển khai sâu rộng, hệ thống Giáo dục thường xuyên (GDTX) tại Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển mình mạnh mẽ. Tại tỉnh Bình Dương — một trong những trung tâm công nghiệp phát triển hàng đầu cả nước — nhu cầu đào tạo và bồi dưỡng nguồn nhân lực thông qua hệ thống GDTX ngày càng cấp thiết.

Luận văn thạc sĩ "Quản lý hoạt động tổ chuyên môn tại các Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp – Giáo dục thường xuyên trên địa bàn tỉnh Bình Dương trong đổi mới giáo dục hiện nay" của tác giả Trần Văn Hòa (Trường Đại học Thủ Dầu Một, 2019) là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này tại địa bàn tỉnh Bình Dương.

Phạm vi nghiên cứu bao phủ 6 Trung tâm GDNN–GDTX cấp huyện trên toàn tỉnh, bao gồm các đơn vị tại Thuận An, Dĩ An, Tân Uyên, Bến Cát, Phú Giáo và Dầu Tiếng, trong hai năm học 2016–2017 và 2017–2018. Đây là giai đoạn ngành giáo dục cả nước đang thực hiện đổi mới chương trình, sách giáo khoa và phương pháp dạy học theo lộ trình.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là làm rõ thực trạng quản lý hoạt động tổ chuyên môn (TCM) tại các trung tâm, từ đó đề xuất 6 biện pháp cải tiến có tính khả thi cao. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài không chỉ dừng lại ở phạm vi tỉnh Bình Dương mà còn có giá trị tham chiếu cho công tác quản lý GDTX tại các địa phương có đặc điểm kinh tế–xã hội tương đồng trên cả nước.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng đồng thời hai quan điểm phương pháp luận chủ đạo để xây dựng nền tảng lý luận vững chắc.

Quan điểm hệ thống – cấu trúc xem hoạt động TCM như một bộ phận cấu thành không thể tách rời trong hệ thống quản lý nhà trường. Theo đó, chủ thể quản lý (giám đốc trung tâm), đối tượng quản lý (TCM và đội ngũ giáo viên), mục tiêu, nội dung và các chức năng quản lý có mối quan hệ biện chứng, tác động lẫn nhau để cùng hướng tới kết quả giáo dục.

Quan điểm lịch sử – logic được sử dụng để đặt thực trạng quản lý trong bối cảnh phát triển giáo dục của tỉnh Bình Dương qua từng giai đoạn, từ đó nhận diện chính xác những vấn đề còn tồn tại và nguyên nhân của chúng.

Khung lý thuyết của đề tài tích hợp 5 khái niệm cốt lõi: (1) Quản lý — quá trình tác động có mục đích của chủ thể đến khách thể thông qua các chức năng lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra; (2) Quản lý giáo dục — huy động và điều phối nguồn lực giáo dục nhằm đạt mục tiêu phát triển; (3) Tổ chuyên môn — đơn vị quản lý hành chính nhỏ nhất trong trường học, gồm nhóm giáo viên dạy cùng môn hoặc nhóm môn; (4) Hoạt động TCM — quá trình tiến hành có mục đích, có kế hoạch của các thành viên dưới sự điều hành của tổ trưởng; (5) Quản lý hoạt động TCM tại trung tâm GDNN–GDTX — tác động có định hướng của giám đốc trung tâm đến TCM nhằm tổ chức và phối hợp hoạt động giáo dục học sinh theo đúng mục tiêu. Ngoài ra, đề tài kế thừa kết quả từ ít nhất 6 luận văn thạc sĩ về quản lý TCM đã thực hiện tại các địa bàn khác trong giai đoạn 2007–2015.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu phối hợp 4 nhóm phương pháp để bảo đảm tính toàn diện.

Về phương pháp nghiên cứu lý luận: phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa tài liệu từ các công trình trong và ngoài nước, bao gồm các nghiên cứu của học giả Liên Xô (cũ) từ thập niên 1950–1980 và các tác giả Việt Nam tiêu biểu như Phạm Minh Hạc, Nguyễn Ngọc Quang, Trần Kiểm.

Về phương pháp nghiên cứu thực tiễn, đề tài sử dụng ba công cụ chính: (i) Phân tích tài liệu (kế hoạch năm học, báo cáo tổng kết, hồ sơ quản lý TCM); (ii) Điều tra bằng bảng hỏi — đây là phương pháp thu thập dữ liệu chủ yếu, hướng đến đối tượng là giám đốc, phó giám đốc, tổ trưởng chuyên môn và giáo viên tại 6 trung tâm; (iii) Phỏng vấn sâu cán bộ quản lý và giáo viên để kiểm chứng tính khả thi của các biện pháp đề xuất.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát bao gồm toàn bộ cán bộ quản lý và đội ngũ giáo viên của 6 trung tâm GDNN–GDTX cấp huyện trên địa bàn tỉnh Bình Dương, được chọn theo phương pháp chọn mẫu toàn phần nhằm bảo đảm tính đại diện tối đa và phản ánh trung thực thực trạng của từng đơn vị.

Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu từ bảng hỏi được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, sử dụng các chỉ số thống kê mô tả (điểm trung bình — ĐTB, độ lệch chuẩn — ĐLC) và phân tích tương quan để so sánh mức độ cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất. Phương pháp này được lựa chọn vì cho phép lượng hóa nhận thức và đánh giá của đội ngũ giáo viên theo thang điểm chuẩn, đồng thời kiểm định độ tin cậy của kết quả khảo sát.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: Cơ cấu tổ chuyên môn mang đặc thù "tổ ghép" — bất cập cố hữu. Khảo sát tại 6 trung tâm GDNN–GDTX cho thấy hầu hết TCM đều là tổ ghép, tức là gộp nhiều giáo viên dạy các môn khác nhau vào một tổ. Điều này xuất phát từ đặc thù biên chế của các trung tâm: số lượng giáo viên theo từng bộ môn không đủ để thành lập TCM đơn lẻ theo quy định (tối thiểu 3 người). Cơ cấu tổ ghép làm giảm hiệu quả trao đổi chuyên môn giữa các thành viên, bởi khó tổ chức thảo luận chuyên sâu về phương pháp giảng dạy khi các giáo viên không dạy cùng môn.

Phát hiện 2: Sinh hoạt chuyên môn còn nặng tính hình thức, thiếu chiều sâu chuyên môn. Kết quả khảo sát cho thấy nội dung và hình thức sinh hoạt TCM tại các trung tâm còn đơn điệu, chủ yếu dừng lại ở việc triển khai kế hoạch và thống kê báo cáo. Hoạt động đổi mới phương pháp dạy học, tổ chức thao giảng, hội giảng và sinh hoạt chuyên đề chưa được thực hiện thường xuyên và hiệu quả. Biểu đồ so sánh điểm trung bình đánh giá theo các tiêu chí trong bảng hỏi có thể trực quan hóa rõ sự chênh lệch này giữa mức "thực hiện đầy đủ về hình thức" và mức "đạt chất lượng thực sự".

Phát hiện 3: Một bộ phận giáo viên chưa phát huy hết năng lực — tổ trưởng chuyên môn thiếu kỹ năng quản lý bài bản. Phỏng vấn cán bộ quản lý tại các trung tâm cho thấy đa số tổ trưởng chuyên môn không được đào tạo quản lý chính quy, chủ yếu quản lý theo kinh nghiệm truyền thụ từ người đi trước. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Kế hoạch số 242/KH-BGDĐT về tập huấn công tác tổ trưởng chuyên môn tại các trường THCS, THPT, nhưng tài liệu tương ứng dành riêng cho tổ trưởng ở các trung tâm GDNN–GDTX vẫn chưa được xây dựng một cách hệ thống và đặc thù.

Phát hiện 4: Công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động TCM chưa thường xuyên và thiếu chuẩn mực rõ ràng. Kết quả khảo sát về thực trạng kiểm tra, đánh giá hoạt động TCM cho thấy giám đốc các trung tâm chủ yếu kiểm tra theo định kỳ cuối học kỳ hoặc cuối năm, chưa thực hiện kiểm tra thường xuyên và đột xuất. Phần lớn các tiêu chí đánh giá chưa được cụ thể hóa thành thang điểm rõ ràng, dẫn đến kết quả đánh giá mang tính cảm tính và thiếu nhất quán giữa các trung tâm.

Thảo luận kết quả

Những hạn chế phát hiện được có nguyên nhân từ cả yếu tố chủ quan lẫn khách quan. Về chủ quan, năng lực quản lý của một bộ phận tổ trưởng chuyên môn còn hạn chế do không được đào tạo bài bản; nhận thức của một số giáo viên về vai trò TCM chưa đầy đủ. Về khách quan, đặc thù biên chế mỏng của các trung tâm GDNN–GDTX buộc phải hình thành tổ ghép, làm giảm hiệu quả hoạt động chuyên môn. Ngoài ra, cơ sở vật chất và điều kiện hỗ trợ cho hoạt động TCM tại một số trung tâm còn chưa đáp ứng được yêu cầu.

So sánh với các nghiên cứu về TCM ở trường THPT và trung tâm GDTX tại các địa bàn khác như Hà Tây (2007), Thanh Hóa (2010), Hà Giang (2010) và Điện Biên (2015), có thể thấy tình trạng sinh hoạt TCM mang tính hình thức là vấn đề chung của nhiều địa phương, nhưng đặc thù "tổ ghép" tại các trung tâm GDNN–GDTX là bài toán riêng biệt chưa có lời giải thỏa đáng trong các công trình trước. Bảng so sánh tính cần thiết và tính khả thi của 6 biện pháp đề xuất — khi được trực quan hóa dưới dạng biểu đồ đường song song — cho thấy cả hai chỉ số đều đạt mức cao và có tương quan thuận, khẳng định giá trị ứng dụng thực tiễn của các biện pháp này.


Đề xuất và khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu lý luận và thực trạng, đề tài đề xuất 6 biện pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động TCM tại các Trung tâm GDNN–GDTX tỉnh Bình Dương.

Biện pháp 1 — Nâng cao nhận thức cho tổ trưởng chuyên môn và giáo viên về vai trò, trách nhiệm và chủ trương đổi mới hoạt động TCM. Giám đốc trung tâm chủ trì tổ chức ít nhất 2 buổi học tập, quán triệt mỗi năm học; lồng ghép nội dung này vào buổi họp hội đồng đầu năm. Kết quả kỳ vọng: tỷ lệ giáo viên hiểu đúng và đầy đủ về nhiệm vụ TCM tăng lên mức trên 90% trong vòng 1 năm triển khai.

Biện pháp 2 — Đổi mới công tác xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch hoạt động TCM. Tổ trưởng chuyên môn chủ trì xây dựng kế hoạch học kỳ, tháng, tuần theo mẫu thống nhất do Sở GDĐT ban hành; giám đốc trung tâm phê duyệt và theo dõi việc thực hiện ít nhất 1 lần/tháng. Triển khai từ đầu năm học 2019–2020 trở đi.

Biện pháp 3 — Quản lý hoạt động dạy học theo yêu cầu đổi mới giáo dục. Giám đốc chỉ đạo tổ chức dự giờ thăm lớp ít nhất 2 lần/học kỳ/giáo viên; yêu cầu TCM tổ chức ít nhất 1 buổi hội giảng cấp trung tâm/học kỳ; đưa kết quả đổi mới phương pháp dạy học vào tiêu chí đánh giá thi đua hàng năm.

Biện pháp 4 — Đổi mới hoạt động bồi dưỡng và tự bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho giáo viên. Sở GDĐT tỉnh Bình Dương phối hợp với các trung tâm xây dựng lộ trình bồi dưỡng dài hạn (3 năm), trong đó ưu tiên bồi dưỡng kỹ năng đổi mới phương pháp dạy học và ứng dụng công nghệ thông tin. Hỗ trợ giáo viên tự bồi dưỡng thông qua nền tảng học trực tuyến của Bộ GDĐT, phấn đấu 100% giáo viên hoàn thành chương trình bồi dưỡng thường xuyên hàng năm theo quy định.

Biện pháp 5 — Quản lý đổi mới nội dung và hình thức sinh hoạt TCM. UBND cấp huyện cần tạo điều kiện về thời gian và kinh phí để các trung tâm tổ chức sinh hoạt chuyên đề liên trường; giám đốc trung tâm chỉ đạo chuyển từ sinh hoạt hành chính sang sinh hoạt chuyên môn thực chất, với ít nhất 70% nội dung mỗi buổi sinh hoạt tập trung vào phân tích bài học và đổi mới phương pháp.

Biện pháp 6 — Tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động TCM. Giám đốc trung tâm ban hành bộ tiêu chí đánh giá hoạt động TCM theo thang điểm cụ thể, công khai ngay từ đầu năm học; thực hiện kiểm tra định kỳ theo tháng và kiểm tra đột xuất ít nhất 2 lần/học kỳ. Kết quả kiểm tra được sử dụng làm căn cứ chính để xếp loại thi đua và đề xuất khen thưởng, kỷ luật đội ngũ.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1 — Cán bộ quản lý các Trung tâm GDNN–GDTX: Đây là đối tượng thụ hưởng trực tiếp nhất. Giám đốc và phó giám đốc trung tâm có thể vận dụng ngay 6 biện pháp đề xuất vào thực tiễn quản lý, đặc biệt là biện pháp đổi mới quy trình bổ nhiệm tổ trưởng chuyên môn và hệ thống tiêu chí kiểm tra, đánh giá TCM. Luận văn cung cấp bộ công cụ khảo sát (bảng hỏi, thang đánh giá) có thể tái sử dụng cho mục đích tự đánh giá định kỳ.

Nhóm 2 — Tổ trưởng chuyên môn và giáo viên tại các trung tâm GDNN–GDTX: Nội dung luận văn giúp đội ngũ giáo viên hiểu rõ hơn về vai trò, nhiệm vụ và quyền lợi gắn với hoạt động TCM. Tổ trưởng chuyên môn có thể tham chiếu mô hình hoạt động, quy trình xây dựng kế hoạch TCM được trình bày chi tiết trong nghiên cứu để cải tiến công tác điều hành tổ.

Nhóm 3 — Nhà nghiên cứu và học viên cao học ngành Quản lý giáo dục: Luận văn là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp bảng hỏi, phỏng vấn và phân tích tài liệu) trong lĩnh vực quản lý giáo dục. Đặc biệt, đây là công trình đầu tiên xây dựng cơ sở lý luận chuyên biệt cho quản lý TCM tại loại hình GDNN–GDTX, mở ra hướng nghiên cứu mới cho các đề tài sau.

Nhóm 4 — Cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục (Sở GDĐT, UBND cấp huyện): Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm để các cơ quan này điều chỉnh chính sách hỗ trợ hoạt động TCM, từ việc ban hành hướng dẫn cụ thể cho sinh hoạt chuyên môn tại các trung tâm GDNN–GDTX đến việc bố trí kinh phí bồi dưỡng đội ngũ tổ trưởng chuyên môn có kỹ năng quản lý chuyên nghiệp.


Câu hỏi thường gặp

1. Tổ chuyên môn trong Trung tâm GDNN–GDTX có khác gì so với trường THPT không?

Có sự khác biệt đáng kể. Trong khi các trường THPT thường thành lập TCM đơn môn với số lượng giáo viên đủ lớn, các Trung tâm GDNN–GDTX do biên chế hạn chế nên phần lớn phải hình thành tổ ghép — gộp giáo viên nhiều môn khác nhau vào một tổ. Điều này đòi hỏi cách thức tổ chức sinh hoạt chuyên môn linh hoạt hơn, theo hướng tập trung vào kỹ năng sư phạm chung thay vì kiến thức chuyên sâu từng môn.

2. Giám đốc trung tâm quản lý TCM thông qua những nội dung nào?

Giám đốc trung tâm quản lý TCM thông qua 5 nội dung chính: (1) Bổ nhiệm và quy hoạch tổ trưởng chuyên môn; (2) Quản lý xây dựng và thực hiện kế hoạch TCM; (3) Quản lý hoạt động dạy học — bao gồm theo dõi chương trình, dự giờ thăm lớp và kiểm tra hồ sơ chuyên môn; (4) Quản lý công tác bồi dưỡng và tự bồi dưỡng của giáo viên; (5) Kiểm tra và đánh giá hoạt động TCM theo định kỳ và đột xuất.

3. Vì sao sinh hoạt TCM tại các trung tâm GDNN–GDTX thường mang tính hình thức?

Nguyên nhân chính gồm 3 yếu tố: Tổ trưởng chuyên môn thiếu kỹ năng điều hành sinh hoạt chuyên môn do không được đào tạo bài bản về quản lý; nội dung sinh hoạt chưa có hướng dẫn cụ thể từ cơ quan quản lý cấp trên; và áp lực công việc khiến việc chuẩn bị nội dung sinh hoạt thường xuyên bị xem nhẹ. Nghiên cứu chỉ ra rằng chuyển trọng tâm sinh hoạt sang phân tích bài dạy thực tế — theo tinh thần Kế hoạch số 80/KH-BGDĐT của Bộ GDĐT — là hướng giải quyết có hiệu quả cao.

4. Các biện pháp đề xuất trong luận văn có được kiểm chứng thực tế không?

Có. Trước khi trình bày chính thức, tác giả đã tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của 6 biện pháp thông qua bảng hỏi đối với cán bộ quản lý và giáo viên tại các trung tâm. Kết quả khảo nghiệm cho thấy cả 6 biện pháp đều được đánh giá ở mức cần thiết và khả thi cao, đồng thời có tương quan thuận chặt giữa hai chỉ số này. Điều đó khẳng định tính thực tiễn và khả năng triển khai ngay trong điều kiện thực tế của các trung tâm.

5. Văn bản pháp lý nào quy định hoạt động TCM tại các Trung tâm GDNN–GDTX?

Do Quy chế hoạt động của Trung tâm GDTX (ban hành kèm theo Quyết định số 01/2007/QĐ-BGDĐT) không quy định riêng về TCM, các trung tâm GDNN–GDTX hiện áp dụng Điều lệ trường THCS, THPT ban hành theo Thông tư số 12/2011/TT-BGDĐT. Theo đó, TCM gồm tối thiểu 3 giáo viên, có tổ trưởng và tổ phó do giám đốc trung tâm bổ nhiệm, sinh hoạt ít nhất 2 lần/tháng. Thông tư liên tịch số 39/2015/TTLT-BLĐTBXH-BGDĐT-BNV là văn bản quy định chức năng, nhiệm vụ tổng thể của Trung tâm GDNN–GDTX sau khi sáp nhập.


Kết luận

Luận văn đã đạt được những đóng góp quan trọng trên cả hai bình diện lý luận và thực tiễn:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý hoạt động TCM tại Trung tâm GDNN–GDTX — lần đầu tiên được thực hiện có hệ thống tại tỉnh Bình Dương.
  • Nhận diện chính xác 4 nhóm hạn chế cốt lõi trong quản lý TCM: cơ cấu tổ ghép bất cập, sinh hoạt hình thức, tổ trưởng thiếu năng lực quản lý và kiểm tra đánh giá thiếu chuẩn mực.
  • Đề xuất 6 biện pháp được kiểm chứng về tính cần thiết và tính khả thi, có thể triển khai linh hoạt theo điều kiện cụ thể của từng trung tâm.
  • Cung cấp bộ công cụ nghiên cứu (bảng hỏi, thang đánh giá, quy trình xử lý SPSS 20.0) có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo hoặc mục đích tự đánh giá của các đơn vị.
  • Mở hướng nghiên cứu mới về quản lý giáo dục tại loại hình GDNN–GDTX — vốn còn rất ít công trình chuyên biệt trong hệ thống nghiên cứu khoa học giáo dục Việt Nam.

Bước tiếp theo được khuyến nghị: Sở GDĐT tỉnh Bình Dương sớm ban hành hướng dẫn chuyên biệt về tổ chức hoạt động TCM tại các Trung tâm GDNN–GDTX; các trung tâm nghiên cứu vận dụng 6 biện pháp theo lộ trình ưu tiên từ năm học 2019–2020. Các nhà nghiên cứu quan tâm có thể liên hệ tham khảo toàn văn tại Thư viện Trường Đại học Thủ Dầu Một hoặc qua Sở GDĐT tỉnh Bình Dương để kế thừa và phát triển hướng nghiên cứu này.