Luận văn quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng tại MN Long Xuyên

Nghiên cứu chuyên sâu về luận văn Phạm Thị Minh phân tích ngữ pháp tiếng Việt hiện đại. Khám phá các khía cạnh lý thuyết và ứng dụng trong giảng dạy ngôn ngữ.

Trường đại học

Học viện Quản lý Giáo dục

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mầm non

Quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mầm non là quá trình tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động nhằm đảm bảo trẻ được chăm sóc toàn diện về thể chất, tinh thần và trí tuệ. Đây là nhiệm vụ quan trọng của trường mầm non, góp phần hình thành nhân cách và phát triển toàn diện cho trẻ. Quản lý hiệu quả sẽ giúp nâng cao chất lượng giáo dục, đảm bảo an toàn và sức khỏe cho trẻ. Theo Điều lệ trường mầm non, hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng bao gồm cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, tổ chức giấc ngủ hợp lý và theo dõi sự phát triển thể chất của trẻ. Việc quản lý còn liên quan đến việc xây dựng kế hoạch chăm sóc cá nhân, theo dõi sức khỏe định kỳ và phối hợp với gia đình trong quá trình nuôi dưỡng trẻ. Tại trường mầm non Long Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương, công tác quản lý này đã được triển khai với sự tham gia của đội ngũ giáo viên, nhân viên y tế và cán bộ quản lý.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản lý chăm sóc nuôi dưỡng

Quản lý chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mầm non là quá trình lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và đánh giá các hoạt động nhằm đảm bảo trẻ được chăm sóc toàn diện. Vai trò của quản lý thể hiện ở ba khía cạnh chính: thứ nhất, đảm bảo chất lượng chăm sóc thông qua việc xây dựng tiêu chuẩn dinh dưỡng, vệ sinh an toàn thực phẩm và theo dõi sức khỏe trẻ; thứ hai, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực như cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực; thứ ba, tạo môi trường giáo dục an toàn, thân thiện giúp trẻ phát triển toàn diện. Tại trường mầm non, quản lý chăm sóc nuôi dưỡng còn bao gồm việc xây dựng kế hoạch hoạt động hàng ngày, tuần và tháng, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận. Việc quản lý hiệu quả sẽ giúp phát hiện sớm những bất thường về sức khỏe của trẻ, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý chăm sóc nuôi dưỡng

Quản lý chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mầm non chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau. Yếu tố đầu tiên là cơ sở vật chất và trang thiết bị, bao gồm hệ thống phòng ốc, thiết bị vệ sinh, đồ chơi giáo dục và nguồn cung cấp thực phẩm. Thứ hai là đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên và nhân viên, đòi hỏi họ phải có chuyên môn, kỹ năng và tinh thần trách nhiệm. Yếu tố thứ ba là sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng, đặc biệt là trong việc cung cấp thông tin về sức khỏe và dinh dưỡng của trẻ. Ngoài ra, chính sách pháp luật của Nhà nước về giáo dục mầm non, điều kiện kinh tế xã hội địa phương cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quản lý chăm sóc nuôi dưỡng. Tại huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương, những yếu tố này đã góp phần tạo nên môi trường giáo dục mầm non phát triển bền vững.

II. Phân tích thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ tại trường mầm non Long Xuyên

Trường mầm non Long Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương là đơn vị giáo dục mầm non công lập trực thuộc Ủy ban nhân dân huyện. Với quy mô 12 lớp học, trường hiện đang quản lý 350 trẻ từ 18 tháng đến 6 tuổi. Thực trạng quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng tại trường cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng tồn tại những hạn chế cần khắc phục. Về mặt tích cực, nhà trường đã xây dựng được hệ thống quy chế hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng, triển khai đầy đủ các bữa ăn theo tiêu chuẩn dinh dưỡng, tổ chức theo dõi sức khỏe trẻ định kỳ và phối hợp chặt chẽ với phụ huynh trong công tác nuôi dưỡng. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại như cơ sở vật chất xuống cấp, thiếu thiết bị vệ sinh hiện đại, tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng còn cao ở một số nhóm tuổi. Bên cạnh đó, việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên về lĩnh vực chăm sóc nuôi dưỡng còn chưa đồng đều. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc và sự phát triển toàn diện của trẻ.

2.1. Thuận lợi trong quản lý chăm sóc nuôi dưỡng

Trường mầm non Long Xuyên được hưởng lợi từ sự quan tâm của chính quyền địa phương, đặc biệt là Ủy ban nhân dân huyện Bình Giang. Nhà trường nhận được sự hỗ trợ về cơ sở vật chất như nâng cấp hệ thống phòng vệ sinh, bổ sung trang thiết bị giáo dục và y tế. Đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên tại trường đều có trình độ chuyên môn đạt chuẩn, nhiều người có kinh nghiệm giảng dạy lâu năm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình đã tạo nên môi trường giáo dục thống nhất, giúp trẻ được chăm sóc toàn diện cả ở trường và gia đình. Ngoài ra, trường còn nhận được sự hỗ trợ từ các chương trình y tế quốc gia như tiêm chủng mở rộng, khám sức khỏe định kỳ cho trẻ. Những thuận lợi này đã góp phần nâng cao chất lượng quản lý chăm sóc nuôi dưỡng tại trường mầm non Long Xuyên.

2.2. Khó khăn và hạn chế trong quản lý chăm sóc nuôi dưỡng

Mặc dù đạt được những kết quả nhất định, công tác quản lý chăm sóc nuôi dưỡng tại trường mầm non Long Xuyên vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Cơ sở vật chất xuống cấp, đặc biệt là hệ thống phòng ốc và trang thiết bị vệ sinh chưa đáp ứng đủ nhu cầu của trẻ. Tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân và thấp còi còn ở mức cao, đặc biệt là nhóm trẻ dưới 3 tuổi. Đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên còn thiếu kinh nghiệm trong việc xây dựng kế hoạch chăm sóc cá nhân cho trẻ có nhu cầu đặc biệt. Ngoài ra, sự chênh lệch về điều kiện kinh tế giữa các hộ gia đình khiến một số phụ huynh không thể cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho trẻ ngoài giờ học. Những hạn chế này đòi hỏi nhà trường cần có giải pháp đồng bộ để cải thiện chất lượng chăm sóc nuôi dưỡng.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mầm non

Để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mầm non, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ cấp quản lý đến thực tiễn. Giải pháp đầu tiên là nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ chăm sóc nuôi dưỡng, bao gồm xây dựng phòng vệ sinh hiện đại, bổ sung đồ chơi giáo dục an toàn và hệ thống theo dõi sức khỏe trẻ. Giải pháp thứ hai là đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên về lĩnh vực dinh dưỡng, vệ sinh an toàn thực phẩm và chăm sóc sức khỏe trẻ. Giải pháp thứ ba là xây dựng kế hoạch chăm sóc cá nhân cho từng trẻ, kết hợp với gia đình trong việc theo dõi sự phát triển thể chất và tinh thần. Giải pháp thứ tư là tăng cường phối hợp liên ngành giữa nhà trường, trung tâm y tế địa phương và các tổ chức xã hội trong công tác chăm sóc sức khỏe trẻ. Tại trường mầm non Long Xuyên, việc triển khai các giải pháp này đã mang lại những kết quả bước đầu, góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc nuôi dưỡng trẻ.

3.1. Nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị

Cơ sở vật chất là nền tảng quan trọng để đảm bảo chất lượng chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mầm non. Giải pháp đầu tiên là xây dựng hệ thống phòng vệ sinh đạt chuẩn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Nhà trường cần bổ sung trang thiết bị y tế như máy đo chiều cao, cân nặng, nhiệt kế điện tử để theo dõi sức khỏe trẻ định kỳ. Ngoài ra, việc trang bị đồ chơi giáo dục an toàn, phù hợp với độ tuổi sẽ giúp trẻ phát triển toàn diện. Tại trường mầm non Long Xuyên, việc nâng cấp cơ sở vật chất đã được triển khai thông qua nguồn vốn ngân sách huyện và sự hỗ trợ từ các chương trình xã hội hóa. Những cải tiến này đã góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc, tạo môi trường học tập an toàn và thân thiện cho trẻ.

3.2. Đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý giáo viên

Đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên là nhân tố quyết định chất lượng quản lý chăm sóc nuôi dưỡng. Giải pháp quan trọng là tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về dinh dưỡng trẻ em, vệ sinh an toàn thực phẩm, sơ cứu và phòng chống bệnh tật. Nhà trường cần khuyến khích giáo viên tham gia các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ, chia sẻ kinh nghiệm giữa các trường mầm non trong huyện. Ngoài ra, việc xây dựng tiêu chuẩn đánh giá năng lực cho cán bộ quản lý, giáo viên về lĩnh vực chăm sóc nuôi dưỡng cũng rất cần thiết. Tại trường mầm non Long Xuyên, việc đào tạo đội ngũ đã được triển khai thông qua sự hợp tác với trung tâm y tế huyện và các chuyên gia dinh dưỡng. Những nỗ lực này đã nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ, góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc trẻ.

IV. Kết luận và đề xuất cải thiện quản lý chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mầm non

Kết quả nghiên cứu về quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ tại trường mầm non Long Xuyên đã chỉ ra những ưu điểm và tồn tại trong công tác quản lý. Những kết quả tích cực như sự quan tâm của chính quyền địa phương, sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình đã góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc. Tuy nhiên, những hạn chế như cơ sở vật chất xuống cấp, tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng còn cao vẫn cần được khắc phục. Để cải thiện quản lý chăm sóc nuôi dưỡng, nhà trường cần tiếp tục nâng cấp cơ sở vật chất, đào tạo đội ngũ và xây dựng kế hoạch chăm sóc cá nhân cho từng trẻ. Phối hợp chặt chẽ với gia đình và cộng đồng trong việc theo dõi sức khỏe trẻ cũng là yếu tố quan trọng. Kết quả nghiên cứu này có thể làm cơ sở tham khảo cho các trường mầm non khác trong việc xây dựng chiến lược quản lý chăm sóc nuôi dưỡng trẻ, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mầm non tại địa phương.

4.1. Đánh giá kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ trường mầm non Long Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương. Kết quả cho thấy công tác quản lý chăm sóc nuôi dưỡng đã đạt được những thành tựu nhất định nhờ sự quan tâm của chính quyền địa phương và sự nỗ lực của đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại như cơ sở vật chất chưa đáp ứng đủ nhu cầu, tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng còn cao. Những kết quả này phù hợp với thực trạng giáo dục mầm non tại nhiều địa phương khác trên cả nước. Nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng trong công tác chăm sóc nuôi dưỡng trẻ. Những đánh giá này sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện quản lý chăm sóc nuôi dưỡng tại trường mầm non Long Xuyên.

4.2. Đề xuất cải thiện quản lý chăm sóc nuôi dưỡng

Để cải thiện quản lý chăm sóc nuôi dưỡng trẻ mầm non, nhà trường cần xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Trước hết, ưu tiên nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là hệ thống phòng vệ sinh và trang thiết bị y tế. Tiếp theo, tổ chức đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên về lĩnh vực dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe trẻ. Nhà trường cũng cần xây dựng kế hoạch chăm sóc cá nhân cho từng trẻ, kết hợp với gia đình trong việc theo dõi sự phát triển thể chất. Ngoài ra, tăng cường phối hợp với trung tâm y tế huyện trong việc tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho trẻ. Những đề xuất này sẽ góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc nuôi dưỡng, đảm bảo sự phát triển toàn diện cho trẻ tại trường mầm non Long Xuyên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2026
Luận văn phạm thị minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG CHĂM SÓC, NUÔI DƯỠNG TRẺ TẠI TRƯỜNG MẦM NON 1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu vấn đề Vào những năm đầu thế kỷ XVI, nhà giáo dục vĩ đại J.A Comenxki (1592-1670) đã đưa ra mô hình nhà trường và được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng. Đó là nhà trường được phân theo cấp học, bậc học ở những lứa tuổi nhất định; các môn học trong nhà trường được quy định chặt chẽ có chương trình, có nội dung cụ thể thống nhất; thời gian đào tạo cũng được ấn định. Hiện nay những nước có nền kinh tế phát triển trên thế giới luôn ưu tiên quan tâm cho giáo dục mầm non, trong đó trẻ mầm non ở những nước đó được coi là mối quan tâm số một của toàn xã hội.

Tại Thụy Sĩ, chính phủ nước này đã dùng ¼ tổng ngân sách chi cho giáo dục để đầu tư cho giáo dục mầm non. Các loại hình giáo dục mầm non ở nước này phát triển đa dạng. Ở đó, khi một trường mầm non được mở ra phải có sự kiểm định chặt chẽ của nhà nước về CSVC, chất lượng giáo viên…Về CTGD mầm non của Thụy Sĩ: Mỗi đứa trẻ được xây dựng riêng một chương trình học tập, kết quả phát triển của trẻ được đánh giá sát sao, cụ thể theo các tiêu chí phù hợp với chương trình học tập. Ở Pháp, CTGD mầm non là chương trình khung.

Việc ban hành khung chương trình giáo dục mầm non của Bộ Giáo dục là một thành tựu quan trọng của Pháp. Khung chương trình được thiết kế để giải thích quan điểm của chúng ta về điều gì sẽ tạo ra một nền giáo dục mầm non có chất lượng dựa theo những đánh giá cụ thể với riêng từng đứa trẻ. Nó chỉ ra cách học phù hợp với trẻ ở giai đoạn mẫu giáo, và cũng quan trọng không kém, nó chỉ ra việc dạy cần phải tiến hành như thế nào trong những năm đầu của trẻ để có. Việc dạy trẻ và đánh giá 7 trẻ tiến hành song song hai chiều, đảm bảo sự phát triển toàn diện cho trẻ mầm non.

Sách “Vệ sinh dinh dưỡng và vệ sinh thực phẩm” do Hoàng Tích Mịnh và Hà Huy Khôi biên soạn xuất bản năm 1977 là cuốn sách đầu tiên về lĩnh vực dinh dưỡng và vệ sinh thực phẩm. Cuốn sách đã cập nhật các kiến thức đương thời về lĩnh vực khoa học này, đặc biệt các ông đã chú ý tham khảo các tài liệu mới của Tổ chức Y tế Thế giới về “Tiêu chuẩn dinh dưỡng” và “Đánh giá tình trạng dinh dưỡng”. Theo nghiên cứu của tác giả Tào Thị Hồng Vân về hoạt động chăm sóc sức khỏe trẻ: Thể chất trẻ em Việt Nam trong hai thập kỷ qua đã được cải thiện rõ ràng, tuy nhiên cân nặng và chiều cao trẻ em nước ta còn kém xa so với chỉ số tổ chức y tế thế giới đưa ra vào năm 1980, chiều cao và cân nặng ở lứa tuổi 5-6 tuổi của trẻ em Hà Nội tương đương với trẻ em ở Băng Cốc nhưng kém xa trẻ Tokyo, trẻ em Stockholm ở các lứa tuổi. Về sức khỏe tâm thần: Trẻ em Việt Nam gia tăng về chiều cao, cân nặng, tuổi dạy thì cũng đến sớm hơn trẻ em cùng lứa tuổi ở thập kỷ trước.

Trong xã hội hiện tại trẻ em đã tăng cả về tâm sinh lý, tuổi trưởng thành về sinh lý và sự phong phú về phương diện tâm lý có xu hướng sớm lên trong khi sự trưởng thành về mặt xã hội. Về sức khỏe xã hội còn thiếu những nghiên cứu có tính hệ thống để làm rõ khái niệm sức khỏe xã hội và đánh giá thực trạng sức khỏe xã hội của trẻ em Việt Nam, tuy nhiên, qua ý kiến của một số nhà nghiên cứu có thể đưa ra nhận định sơ bộ là trẻ em Việt Nam còn chưa được quan tâm rèn luyện đầy đủ về sức khỏe xã hội, do đó khả năng hòa nhập cộng đồng, tính tự chủ, lòng tự tin và khả năng tập hợp, chỉ huy cộng đồng còn hạn chế. Về tình hình bệnh tật và tử vong: Trong thập kỷ cuối thế kỷ 20 và đầu thập kỷ 21 bệnh tật của trẻ em nước ta vẫn mang đặc điểm bệnh tật của trẻ em của các nước đang phát triển, đặc điểm chủ yếu của mô hình bệnh tật các bệnh nhiễm khuẩn chiếm tỉ lệ đáng kể. 8 Nhóm nghiên cứu Phạm Ngọc Hùng, Vũ Việt Dũng, Trần Trọng Hóa, Nguyễn Thành Nhân, Lê Khánh Trình, Phạm Văn Doanh - Khoa cộng nghệ thông tin, trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã nghiên cứu sản phẩm “Hệ thống quản lý dinh dưỡng cho các trường mầm non và tiểu học”.

Đây là công cụ hỗ trợ công tác đảm bảo dinh dưỡng trong các trường, nó không chỉ đưa ra được các thông số về dinh dưỡng cho thực đơn hàng ngày của các trường, làm cơ sở cho việc đánh giá chất lượng dinh dưỡng của bữa ăn, mà còn là một công cụ hữu ích cho người quản lý trong việc sắp xếp thực đơn trong các trường mầm non, tiểu học. Sản phẩm này cũng là một công cụ hữu hiệu cho các cơ quan quản lý nhà nước về dinh dưỡng cũng như phụ huynh học sinh theo dõi việc đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối cho học sinh, thế hệ tương lai của đất nước. Hiện nay, theo các tài liệu nghiên cứu ở cấp Quốc gia có nhiều công trình, giải pháp cải tiến công tác quản lý chỉ đạo, đáp ứng việc nâng cao chất lượng GDMN được nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau như: Cẩm nang một số vấn đề chăm sóc - giáo dục sức khỏe, dinh dưỡng, môi trường cho trẻ mầm non, năm 2005 Vụ Giáo dục mầm non đã đưa ra một số nguyên nhân ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ và biện pháp khắc phục. Cẩm nang công tác Giáo dục mầm non giai đoạn 2010 - 2015, do Nguyễn Hà Thanh sưu tầm và tuyển soạn: đề tài “Tiếp tục đổi mới công tác quản lý nâng cao chất lượng chăm sóc giáo dục trẻ” của tác giả Lê Minh Hà (2011), Vụ Giáo dục mầm non và đề tài “Chương trình chăm sóc, giáo dục mầm non về những vấn đề lý luận và thực tiễn” của tác giả Trần Thị Ngọc Trâm, các tác giả đều đề cập vai trò, nhiệm vụ của CBQL trong CS, ND; những khó khăn, bất cập trong quản lý và một số giải pháp khắc phục.

Trong những năm gần đây đã có nhiều công trình nghiên cứu về hoạt động CS, ND và giáo dục trẻ ở các trường mầm non như: “Hiệu trưởng trong quản lý chăm sóc, giáo dục trẻ ở các trường mầm non công lập quận Hà Đông, thành phố Hà Nội” của tác giả Vũ Thị Hồng Loan, trường mầm non thuộc quận 9 Hà Đông, thành phố Hà Nội; đề tài “Quản lý hoạt động giáo dục trẻ tại trường mầm non Ánh Dương, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội”; đề tài “Các biện pháp quản lý hoạt động nuôi dưỡng trẻ của Hiệu trưởng các trường mầm non công lập quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh” của tác giả Nguyễn Thị Thu Huyền, phòng GD&ĐT quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh; Đề tài “Biện pháp sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong việc chăm sóc, giáo dục trẻ trong các trường mầm non quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh”, tác giả Trần Thị Hoàng Dung, trường mầm non Hạnh Thông Tây, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Tóm lại, Qua tổng hợp các công trình nghiên cứu, tác giả nhận thấy: Trên cơ sở luận giải những cơ sở lý luận, khảo sát đánh giá thực trạng của vấn đề nghiên cứu, các tác giả đề xuất những biện pháp CS, ND, GD trẻ ở những cơ sở GDMN trên những địa bàn nghiên cứu cụ thể theo tên đề tài nghiên cứu, nhằm nâng cao chất lượng, hiệu qủa hoạt động CS, ND, GD trẻ. Hiện nay, chưa có công trình nghiên cứu nào về quản lý hoạt động CS, ND trẻ tại trường mầm non Long Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương nên tác giả lựa chọn đề tài ‘‘Quản lý hoạt động CS, ND trẻ tại trường mầm non Long Xuyên, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương’’. Vấn đề nghiên cứu được đề cập trong đề tài tác giả có ý nghĩa lý luận, thực tiễn đối với GDMN ở địa phương nơi tác giả công tác.

Những tài liệu của các tác giả nêu trên là những tư liệu quý có giá trị tham khảo, kế thừa hỗ trợ cho tác giả tiến hành nghiên cứu đề tài của mình. Một số khái niệm cơ bản 1. Quản lý và chức năng của quản lý * Khái niệm quản lý. Quản lý không những là một hoạt động cụ thể mà đã trở thành một khoa học, một nghệ thuật và trở thành một trong những nghề phức tạp nhất trong xã hội hiện đại - nghề quản lý.

Chính vậy mà lý luận về QL ngày càng phong phú 10 và phát triển. Có nhiều cách tiếp cận khác nhau xung quanh khái niệm “Quản lý”: Theo Đặng Vũ Hoạt, Hà Thế Ngữ trong tác phẩm "Những vấn đề cốt yếu trong quản lý” (1987) quan niệm rằng: "Quản lý là một quá trình có định hướng, quá trình có mục tiêu, quản lý là một hệ thống, là quá trình tác động đến hệ thống nhằm đạt được những mục tiêu nhất định. Những mục tiêu này đặc trưng cho trạng thái mới của hệ thống mà người quản lý mong muốn" [23, tr 17 ] Theo Phạm Khắc Chương trong tài liệu “Đại cương về khoa học QL giáo dục” (2009), thì: QL là một khái niệm ghép “quản” và “lý’. “Quản” có hàm nghĩa phong phú: cai quản, thống trị, gìn giữ, theo dõi,…Theo góc độ điều kiện, quản có thể hiểu là lái, điều khiển, chỉ huy, kiểm soát,…Do đó, trong đời sống xã hội ngày càng phát sinh những khái niệm liên quan với từ “quản” như quản giáo, quản thúc, quản tượng, quản gia, quản trị,….”Lý” theo hàm nghĩa là khoa học, khách quan nâng cao hiệu quả hoạt động “quản” [18, tr 1 ].

Theo Trần Kiểm: “ Quản lý là những tác động chủ thể quản lý trong việc huy động, phát huy, kết hợp, sử dụng, điều chỉnh, điều phối nguồn lực ” (trong và ngoài tổ chức một cách tối ưu nhằm đạt mục đích của tổ chức với hiệu quả cao nhất). Theo từ điển tiếng Việt: Quản lý là: trông coi và giữ gìn; là tổ chức và điều khiển các hoạt động các hoạt động theo những yêu cầu nhất định Theo Harold Koontz ( Mỹ) thì: “QL là một hoạt động thiết yếu, nó bảo đảm phối hợp những nỗ lực cá nhân nhằm đạt được mục đích của cả nhóm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ