Luận án quản lý hoạt động khoa học công nghệ của giảng viên các trường đại học sư phạm

Luận án nghiên cứu quản lý hoạt động khoa học và công nghệ của giảng viên các trường đại học sư phạm theo chu trình PDCA trong bối cảnh đổi mới.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Tác giả

Nguyễn Vĩnh Khương

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

2026

265
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý hoạt động khoa học công nghệ giảng viên sư phạm

Quản lý hoạt động khoa học công nghệ tại trường đại học sư phạm giữ vai trò then chốt. Công tác này gắn liền với mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên. Nghiên cứu khoa học giúp đội ngũ giảng viên làm chủ kiến thức chuyên ngành. Hoạt động này tạo ra nguồn học liệu chuẩn xác cho sinh viên. Giảng viên sư phạm mang nhiệm vụ kép trong môi trường giáo dục đại học. Họ vừa thực hiện giảng dạy chuyên môn vừa trực tiếp tiến hành nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu khoa học giáo dục cung cấp luận cứ thực tiễn cho đổi mới phương pháp dạy học. Ban giám hiệu nhà trường cần vận dụng quy trình quản lý khoa học. Quy trình này bao gồm các khâu lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra và đánh giá kết quả. Quản lý đồng bộ giúp giảng viên phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo. Đổi mới giáo dục đòi hỏi mỗi đề tài phải bám sát thực tiễn trường phổ thông. Kết quả nghiên cứu trực tiếp phục vụ chương trình giáo dục phổ thông mới. Nâng cao hiệu quả quản lý nghiên cứu khoa học là yêu cầu tất yếu trong giai đoạn hiện nay.

1.1. Khái niệm và vị trí của hoạt động khoa học công nghệ

Hoạt động khoa học và công nghệ của giảng viên sư phạm là quá trình sáng tạo tri thức mới. Giảng viên tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục thông qua phương pháp thực nghiệm. Hoạt động này giữ vị trí cốt lõi trong cơ sở giáo dục đại học. Nghiên cứu khoa học thúc đẩy giảng viên tiếp cận tri thức hiện đại trên thế giới. Quá trình nghiên cứu hỗ trợ việc đổi mới giáo trình và bài giảng trực tiếp. Giảng viên nghiên cứu tốt sẽ truyền cảm hứng học tập mạnh mẽ cho sinh viên. Hoạt động này còn khẳng định uy tín học thuật của nhà trường đối với xã hội. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng trường đại học sư phạm trọng điểm.

1.2. Vai trò của quản lý nghiên cứu trong bối cảnh đổi mới

Quản lý nghiên cứu khoa học đóng vai trò định hướng mọi hoạt động học thuật trong nhà trường. Công tác quản lý giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất. Nhà trường thiết lập hành lang pháp lý minh bạch cho các đề tài nghiên cứu. Cơ chế này khuyến khích giảng viên chủ động đăng ký các đề tài cấp bộ và cấp quốc gia. Quản lý hiệu quả giúp kết nối hoạt động nghiên cứu với nhu cầu thực tiễn của ngành giáo dục. Giảng viên được tạo điều kiện thuận lợi để công bố quốc tế. Đồng thời, công tác quản lý còn hỗ trợ chuyển giao công nghệ giáo dục đến các trường phổ thông. Điều này góp phần thực hiện thành công mục tiêu đổi mới giáo dục căn bản và toàn diện.

II. Phân tích quản lý hoạt động khoa học công nghệ giảng viên sư phạm

Công tác quản lý hoạt động khoa học công nghệ tại các trường đại học sư phạm đối diện nhiều thách thức lớn. Năng lực nghiên cứu của đội ngũ giảng viên chưa thực sự đồng đều. Nhiều giảng viên trẻ còn thiếu kinh nghiệm công bố quốc tế. Khối lượng giờ giảng dạy trên lớp còn nặng nề. Áp lực giảng dạy khiến giảng viên có ít thời gian dành cho hoạt động học thuật. Cơ chế tài chính dành cho nghiên cứu khoa học còn nhiều điểm nghẽn. Thủ tục thanh quyết toán kinh phí đề tài còn phức tạp và rườm rà. Nguồn lực đầu tư cho cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm sư phạm vẫn còn hạn chế. Môi trường học thuật chưa thực sự tạo động lực nghiên cứu bứt phá. Sự liên kết giữa trường sư phạm với trường phổ thông chưa thật chặt chẽ. Đề tài nghiên cứu ứng dụng thực tiễn còn chiếm tỷ lệ khiêm tốn. Các bài báo khoa học chất lượng cao tập trung vào nhóm nhỏ giảng viên nòng cốt. Cơ chế khen thưởng hiện tại chưa đủ sức hấp dẫn giảng viên cống hiến lâu dài.

2.1. Rào cản về cơ chế chính sách và tài chính nghiên cứu

Chính sách tài chính hiện nay là rào cản lớn đối với giảng viên sư phạm. Định mức phân bổ kinh phí nghiên cứu còn thấp so với nhu cầu thực tế. Thủ tục chứng từ thanh toán đòi hỏi nhiều biểu mẫu hành chính phức tạp. Giảng viên mất nhiều thời gian xử lý thủ tục giấy tờ thay vì tập trung nghiên cứu. Quy định nghiệm thu đề tài còn nặng tính hình thức. Cơ chế trích lập quỹ phát triển khoa học công nghệ chưa được khai thác triệt để. Nguồn tài trợ từ doanh nghiệp và tổ chức bên ngoài còn rất hạn chế. Thiếu cơ chế bù đắp rủi ro khoa học khiến giảng viên e ngại thử nghiệm các hướng nghiên cứu mới mang tính đột phá.

2.2. Hạn chế về năng lực và động lực nghiên cứu khoa học

Năng lực nghiên cứu của giảng viên trường sư phạm bộc lộ sự phân hóa rõ nét. Một bộ phận giảng viên thiếu kỹ năng sử dụng ngoại ngữ trong nghiên cứu chuyên sâu. Khả năng viết bài báo theo chuẩn quốc tế còn nhiều hạn chế. Kỹ năng phân tích dữ liệu nghiên cứu định lượng chưa đồng đều. Động lực nghiên cứu của nhiều giảng viên chủ yếu mang tính đối phó định mức. Họ nghiên cứu nhằm hoàn thành nghĩa vụ theo quy định thi đua hàng năm. Tinh thần đam mê khoa học chưa được khơi dậy mạnh mẽ trong tập thể giảng viên. Văn hóa học thuật và hợp tác nghiên cứu liên ngành còn yếu. Tình trạng nghiên cứu độc lập phổ biến hơn làm việc theo nhóm chuyên môn.

III. Giải pháp quản lý hoạt động khoa học công nghệ giảng viên sư phạm

Đổi mới quản lý hoạt động khoa học công nghệ đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Nhà trường cần áp dụng chu trình quản lý hiện đại theo mô hình PDCA. Các khâu lập kế hoạch, tổ chức, kiểm tra và hành động cải tiến phải vận hành chặt chẽ. Cơ sở đào tạo cần xây dựng hệ thống quy chế nghiên cứu rõ ràng và minh bạch. Nhà trường giảm bớt tải trọng giờ giảng dạy cho giảng viên có công trình quốc tế. Chính sách tài chính cần tăng mức thưởng đột phá cho các bài báo khoa học uy tín. Quỹ phát triển khoa học công nghệ nội bộ cần được tinh gọn thủ tục giải ngân. Đơn vị quản lý nên tăng cường tổ chức các khóa bồi dưỡng phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Việc thành lập các nhóm nghiên cứu mạnh giữ vai trò then chốt trong định hướng học thuật. Mối liên kết giữa nhà trường với mạng lưới giáo dục phổ thông cần được thiết lập thường xuyên. Công nghệ thông tin cần được ứng dụng sâu rộng vào quản trị dữ liệu nghiên cứu khoa học.

3.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách tài chính và thi đua

Cơ chế tài chính linh hoạt tạo động lực trực tiếp cho nhà khoa học. Ban giám hiệu cần ban hành quy chế chi tiêu nội bộ công khai và minh bạch. Mức kinh phí hỗ trợ đề tài cơ sở cần được nâng lên tương xứng. Nhà trường cần khen thưởng kịp thời các giảng viên có bài báo thuộc danh mục Scopus và WoS. Chính sách quy đổi giờ nghiên cứu sang giờ giảng dạy cần được thực hiện linh hoạt. Quy định này giúp giảng viên giảm bớt gánh nặng giờ đứng lớp để tập trung viết bài. Thủ tục tạm ứng và thanh quyết toán cần được số hóa toàn diện trên cổng thông tin. Sự minh bạch tài chính giúp giảng viên an tâm cống hiến cho công tác học thuật.

3.2. Phát triển nhóm nghiên cứu mạnh và hợp tác quốc tế

Phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh là chiến lược mũi nhọn của nhà trường. Trưởng nhóm là các nhà khoa học đầu ngành có uy tín học thuật cao. Nhóm nghiên cứu tập hợp giảng viên giàu kinh nghiệm cùng đội ngũ giảng viên trẻ. Mô hình này giúp chuyển giao kỹ năng nghiên cứu hiệu quả qua các đề tài chung. Nhà trường cần cấp kinh phí độc lập cho các nhóm hoạt động định kỳ. Hoạt động hợp tác quốc tế cần được đẩy mạnh qua hội thảo khoa học và dự án song phương. Giảng viên được hỗ trợ tham gia các mạng lưới nghiên cứu sư phạm toàn cầu. Sự kết nối này giúp nâng tầm chất lượng các công trình nghiên cứu của nhà trường.

IV. Kết luận quản lý hoạt động khoa học công nghệ giảng viên sư phạm

Quản lý hoạt động khoa học công nghệ là đòn bẩy quyết định vị thế của trường đại học sư phạm. Kết quả nghiên cứu khoa học phải được ứng dụng trực tiếp vào đổi mới giáo dục phổ thông. Việc chuyển giao các kết quả nghiên cứu góp phần giải quyết các vấn đề phương pháp dạy học. Đội ngũ giảng viên đóng vai trò hạt nhân trong việc dẫn dắt tri thức và lan tỏa tinh thần đổi mới. Quá trình ứng dụng tri thức khoa học giúp sinh viên sư phạm hình thành tư duy độc lập và năng lực tự học. Ban giám hiệu cần kiên định mục tiêu gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu học thuật và thực tiễn giáo dục. Chuyển đổi số trong quản lý giúp tối ưu hóa việc lưu trữ và chia sẻ tài nguyên khoa học. Nhà trường phát triển thành trung tâm văn hóa và khoa học giáo dục chất lượng cao của khu vực. Đầu tư cho quản lý nghiên cứu chính là đầu tư bền vững cho tương lai của nền sư phạm nước nhà. Đây là bước đi chiến lược bảo đảm thành công cho sự nghiệp giáo dục thời kỳ mới.

4.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào đổi mới dạy học

Kết quả nghiên cứu khoa học cần được chuyển hóa thành nội dung giảng dạy thực tế. Giảng viên sư phạm cập nhật các lý thuyết giáo dục hiện đại vào bài giảng chuyên ngành. Các đề tài nghiên cứu phương pháp dạy học được áp dụng trực tiếp tại các trường thực hành sư phạm. Sinh viên được hướng dẫn tiếp cận các mô hình dạy học tích cực và công nghệ giáo dục mới. Quy trình này nâng cao năng lực hướng dẫn học sinh nghiên cứu khoa học cho giáo viên tương lai. Nghiên cứu khoa học giáo dục tạo cầu nối vững chắc giữa lý luận sư phạm và thực tế trường học. Chất lượng đào tạo cử nhân sư phạm được nâng lên rõ rệt.

4.2. Định hướng phát triển đại học sư phạm thông minh

Xây dựng mô hình đại học sư phạm thông minh là đích đến tất yếu trong kỷ nguyên số. Quản lý hoạt động khoa học công nghệ chuyển đổi sang nền tảng số hóa đồng bộ. Dữ liệu đề tài, hồ sơ khoa học và công bố quốc tế được quản lý tập trung trên hệ thống trực tuyến. Các phần mềm phân tích học thuật hỗ trợ lãnh đạo nhà trường ra quyết định chính xác và kịp thời. Nhà trường tích cực đầu tư không gian sáng chế và phòng thí nghiệm sư phạm số. Môi trường này tạo điều kiện tối đa cho giảng viên sáng tạo công nghệ giáo dục mới. Trường đại học sư phạm từng bước khẳng định vai trò tiên phong trong chuyển đổi số giáo dục quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/11/2026
Quản lý hoạt động khoa học và công nghệ của giảng viên các trường đại học sư phạm trong bối cảnh đổi mới giáo dục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về QL hoạt động KH&CN của GV trường ĐHSP trong bối cảnh đổi mới GD. Tổ chức nghiên cứu thực trạng QL hoạt động NCKH của GV các trường ĐHSP trong bối cảnh đổi mới GD. Chương 3: Thực trạng QL hoạt động NCKH của GV các trường ĐHSP trong bối cảnh đổi mới GD. Chương 4: Biện pháp QL hoạt động NCKH của GV các trường ĐHSP trong bối cảnh đổi mới GD.

CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC 1. Tổng quan nghiên cứu về quản lý hoạt động khoa học và công nghệ của giảng viên các trường Đại học Sư phạm 1. Nghiên cứu về hoạt động khoa học và công nghệ của giảng viên 1. Về vai trò, mục đích của hoạt động khoa học và công nghệ Trong thế kỷ 21, hoạt động KH&CN trở thành một ngành khoa học mũi nhọn trong sự phát triển của các quốc gia.

Hoạt động KH&CN trong GDĐH góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và phát triển kinh tế, xã hội của địa phương và đất nước. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định giảng dạy và nghiên cứu của GV có mối quan hệ chặt chẽ và việc tích hợp hai hoạt động này có thể nâng cao chất lượng GD và sự hài lòng của SV (Visser-Wijnveen và cộng sự, 2010; Brew, 2012; Healey và cộng sự, 2014). Jenkins và Healey (2015) đề xuất các mô hình khác nhau để tích hợp nghiên cứu vào giảng dạy, nhấn mạnh việc này có thể diễn ra ở nhiều cấp độ khác nhau và mang lại lợi ích cho cả GV và SV. Robertson và Bond (2015) cho rằng hoạt động nghiên cứu tác động vào giảng dạy của GV và các GV tham gia tích cực vào nghiên cứu có xu hướng áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và hiệu quả hơn.

Năng suất nghiên cứu của GV không chỉ phản ánh trình độ học thuật cá nhân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy tại các trường ĐH (Aydin, 2017). Thông qua các hoạt động nghiên cứu, GV có cơ hội cập nhật những phát hiện khoa học mới nhất, từ đó tích hợp vào nội dung giảng dạy, giúp SV tiếp cận với kiến thức tiên tiến, tạo nên một môi trường học thuật sôi động. Việc tích hợp NCKH vào giảng dạy giúp GV nâng cao năng lực chuyên môn, thúc đẩy tư duy phản biện và sáng tạo của SV (Berces, 2023). Với các quốc gia đang phát triển, các đóng góp khoa học xuất phát từ GV các trường ĐH là chủ yếu (Nguyễn Thị Thùy Giang & Nguyễn Hữu Lập, 2023).

Các chính sách về hoạt động NCKH của GV trường ĐH, đặc biệt các GV trẻ không chỉ giúp họ xây dựng nền tảng học thuật vững chắc mà còn thúc đẩy đổi mới phương pháp giảng 11 dạy. Việc GV trẻ mang những phát hiện mới vào lớp học khuyến khích SV tư duy phản biện, khám phá và sáng tạo. Tại Việt Nam, KH&CN hiện đại có vai trò phát huy nguồn lực con người nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và ứng dụng KH&CN không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn giúp người học thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường lao động. Để KH&CN thực sự trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, đồng thời nâng cao chất lượng nguồn nhân lực KH&CN đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và công nghiệp 4.

Khoa học và công nghệ đóng vai trò cốt lõi trong việc QL lý tài nguyên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và thúc đẩy các giải pháp công nghệ xanh. Hoạt động KH&CN trong các cơ sở GDĐH góp phần nâng cao chất lượng ĐT, bồi dưỡng nhân tài về đổi mới sáng tạo, đồng thời tạo ra các sản phẩm trí tuệ góp phần thúc đẩy sản xuất, đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất chất lượng sản phẩm của các ngành và địa phương (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2023). Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo GD hiện nay, “hoạt động KH&CN cùng hoạt động ĐT là nhiệm vụ chính của cơ sở GDĐH nhằm nâng cao chất lượng ĐT nguồn nhân lực trình độ cao, góp phần thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ và kinh tế - xã hội của đất nước” (Chính phủ, 2022b). Trong kiểm định chất lượng GDĐH và xếp hạng các trường ĐH, các tiêu chí về NCKH của trường ĐH giúp nâng cao vị thế của nhà trường và quốc gia.

Hoạt động KH&CN nhằm nâng cao chất lượng GDĐH, năng lực nghiên cứu và khả năng ứng dụng KH&CN của GV; Hình thành và phát triển năng lực NCKH cho người học; phát hiện và bồi dưỡng nhân tài, đáp ứng yêu cầu đào tạo nhân lực trình độ cao. Mục tiêu hoạt động KH&CN ở trường ĐH góp phần tạo ra tri thức, công nghệ, giải pháp mới để phát triển khoa học và GD, góp phần phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh của đất nước (Quốc hội, 2025c). Ở trường ĐHSP, hoạt động KH&CN của GV có tính ứng dụng cao, giúp nhà GD nghiên cứu khả năng học tập của học sinh trong mối liên hệ với phương pháp dạy học, 12 quá trình này cho phép nhà GD hiểu rõ hơn về phương pháp sư phạm, giám sát quá trình tiến bộ của học sinh (Rawlinson, D. Hoạt động NCKH sư phạm ứng dụng nhằm phát triển chuyên môn, phát triển tư duy giáo viên, tăng cường năng lực giải quyết vấn đề và đưa ra các quyết định về chuyên môn một cách chính xác; Khuyến khích giáo viên nhìn lại quá trình và tự đánh giá; Tác động trực tiếp đến việc dạy học và công tác QL giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2009).

Về nội dung hoạt động khoa học và công nghệ Trên thế giới, nội dung hoạt động KH&CN của GV ở trường ĐH không chỉ gắn liền với hoạt động ĐT theo hướng nâng cao chất lượng ĐT mà còn hướng đến hợp tác quốc tế và ứng dụng công nghệ phục vụ sản xuất và đời sống. Phần lớn các nước không chỉ đơn thuần dựa vào việc đào tạo và NCKH ở nước ngoài. Năng lực nghiên cứu của một quốc gia phải được thành lập ở các lĩnh vực khoa học cơ bản và kỹ thuật (Lê Vân Anh, 2005). Hợp tác quốc tế và nghiên cứu liên ngành là chiến lược quan trọng giúp các trường ĐHSP nâng cao năng lực NCKH và tăng cường vị thế trên trường quốc tế.

Giảng viên được tạo điều kiện tham gia các hội thảo khoa học, công bố bài báo quốc tế và thực hiện các dự án nghiên cứu liên quốc gia (Altbach & Knight, 2007). Mối quan hệ hợp tác giữa trường ĐH và doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giúp GV kết nối lý thuyết với thực tiễn. Các hợp đồng nghiên cứu và phát triển (R&D) với doanh nghiệp không chỉ nâng cao năng lực nghiên cứu của GV mà GV có thể lồng ghép những tình huống thực tiễn vào bài giảng, giúp SV hiểu rõ cách vận dụng lý thuyết vào công việc thực tế (Perkmann, 2013). Phân tích bản chất của mối quan hệ giữa nghiên cứu và giảng dạy trong các trường ĐH, Kember (2016) nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp giảng dạy tích cực như dự án và học tập kết hợp (blended learning), khuyến khích GV nghiên cứu về những phương pháp này để không ngừng cải thiện chất lượng giảng dạy.

Các biện pháp như xây dựng các dự án nghiên cứu chung giữa các trường ĐHSP, tăng cường chia sẻ dữ liệu nghiên cứu giữa các đơn vị, phát triển các hội nghị khoa học thường niên để kết nối GV và nhà nghiên cứu trên toàn cầu (Craig và cộng sự, 2020). 13 Apriliyanti (2021) nhấn mạnh các chương trình phát triển chuyên môn giúp GV ứng dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến vào thực tiễn giảng dạy. Các khóa học về phương pháp nghiên cứu hiện đại, tạo cơ hội hợp tác nghiên cứu quốc tế và hỗ trợ thực hiện các đề tài nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới. Cùng với sự phát triển của công nghệ trong bối cảnh 4.0, NCKH của GV theo hướng lồng ghép nội dung công nghệ và khoa học toàn cầu vào chương trình ĐT giáo viên, khuyến khích GV tham gia hội thảo quốc tế, và sử dụng tiêu chí đánh giá NCKH làm cơ sở để phân bổ kinh phí (Killick, 2021).

Ở Việt Nam, nội dung hoạt động KH&CN của GV có các cơ sở pháp lý khá vững chắc, định hướng cho các lĩnh vực NCKH. Ngoài nhiệm vụ ĐT, giảng dạy, GV trường ĐH có nhiệm vụ nghiên cứu, phát triển ứng dụng KH&CN, bảo đảm chất lượng ĐT. Nội dung hoạt động KH&CN ở cơ sở GDĐH gồm (1) Nghiên cứu khoa học cơ bản, khoa học xã hội và nhân văn, KHGD, khoa học công nghệ để tạo ra tri thức và sản phẩm mới. (2) Ứng dụng các kết quả nghiên cứu, chuyển giao công nghệ vào thực tiễn sản xuất và đời sống.

(3) Xây dựng các phòng thí nghiệm, các cơ sở nghiên cứu phục vụ đào tạo và NCKH, các vườn ươm công nghệ, gắn phát triển công nghệ với tạo sản phẩm mới. Trong giai đoạn đổi mới GD, nhiều công trình NCKH trong các trường ĐH theo hướng đổi mới hoạt động ĐT và chuyển giao công nghệ GD. Các kết quả NCKH của GV ở các trường ĐHSP vừa phải đáp ứng các nghiên cứu cơ bản nhưng phải đầu tư cho nghiên cứu KHGD, nhất là nghiên cứu sư phạm ứng dụng cho GD phổ thông. Các NCKH ở trường ĐHSP đã chú trọng đến hoạt động dạy học, GD, QL, hoạt động chuyên môn của GV theo hướng nghiên cứu sư phạm ứng dụng (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (2020b).

Một trong những yêu cầu kiểm định nội dung hoạt động KH&CN là “các hoạt động NCKH và phát triển công nghệ được chú trọng và gắn với ĐT, gắn kết với các viện nghiên cứu, các trường ĐH khác và các doanh nghiệp”. Vì vậy, các trường ĐH đều chú trọng gắn NCKH với mục tiêu và chương trình đào tạo, đồng thời có những chương trình liên kết về hoạt động này với các sở, ban ngành, viện và các trường khác 14 trong và ngoài nước (Nguyễn Kim Dung, 2013). Hoạt động KH&CN tạo cơ sở, tiền đề cho đội ngũ GV, cán bộ thực hiện tốt nhiệm vụ ĐT, QL giáo dục đồng thời là thước đo đánh giá năng lực và trình độ chuyên môn của họ. Tuy nhiên GV thực hiện các lĩnh vực nội dung NCKH còn nhiều hạn chế (Nguyễn Viết Dũng, Trần Thị Tú Anh, 2019).

Một số GV, cán bộ chưa chưa đầu tư cho các lĩnh vực hoạt động KH&CN (Trần Đăng Bộ, Phùng Thị Nga, 2023).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Vĩnh Khương (2026), Quản lý hoạt động khoa học và công nghệ của giảng viên các trường Đại học Sư phạm trong bối cảnh đổi mới giáo dục, Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, V. K. (2026). Quản lý hoạt động khoa học và công nghệ của giảng viên các trường Đại học Sư phạm trong bối cảnh đổi mới giáo dục [Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/quan-ly-hoat-dong-khoa-hoc-cong-nghe-giang-vien-dai-hoc-su-pham/9883485484
IEEE
V. K. Nguyễn, "Quản lý hoạt động khoa học và công nghệ của giảng viên các trường Đại học Sư phạm trong bối cảnh đổi mới giáo dục," Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/quan-ly-hoat-dong-khoa-hoc-cong-nghe-giang-vien-dai-hoc-su-pham/9883485484

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận án quản lý hoạt động khoa học công nghệ của giảng viên các trường đại học sư phạm cung cấp hệ thống giải pháp toàn diện nhằm phát triển năng lực nghiên cứu khoa học trong môi trường sư phạm. Tài liệu phân tích sâu sắc thực trạng quản lý, từ đó đề xuất cơ chế tối ưu hóa nguồn lực và khuyến khích đổi mới sáng tạo cho đội ngũ giảng viên. Nội dung này mang lại giá trị thiết thực cho các nhà quản lý giáo dục và giảng viên muốn nâng cao chất lượng đào tạo đại học. Bên cạnh quản trị bậc đại học, việc nắm bắt các phương thức quản lý giáo dục ở các bậc học khác như <strong>cải tiến đánh giá học sinh</strong> cũng góp phần hoàn thiện bức tranh đổi mới giáo dục toàn diện.