Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục của tác giả Nguyễn Thế Vinh có tiêu đề: "Quản lý hoạt động học tập của học viên ở các trường sĩ quan quân đội theo hướng phát triển năng lực". Công trình được thực hiện trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo tinh thần Nghị quyết Hội nghị lần thứ Tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, nhằm chuyển nền giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học, kết hợp thực hiện Nghị quyết số 86 của Đảng ủy Quân sự Trung ương (nay là Quân ủy Trung ương) về công tác giáo dục - đào tạo trong tình hình mới.
Trong hệ thống nhà trường quân đội, khoa học kỹ thuật quân sự phát triển nhanh chóng kéo theo khối lượng tri thức cần trang bị cho học viên tăng lên đáng kể, trong khi quỹ thời gian đào tạo không thay đổi. Thực tế này đòi hỏi phải tối ưu hóa mục tiêu đào tạo thông qua tối ưu hóa hoạt động dạy học và quản lý hoạt động dạy học. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về tự học, phương pháp học tập chủ động và đổi mới chương trình đào tạo, song lý luận và thực tiễn quản lý dạy học tại các trường sĩ quan quân đội vẫn chưa có công trình nghiên cứu một cách hệ thống về mô hình quản lý hoạt động học tập vừa đáp ứng mục tiêu phát triển năng lực người học, vừa bảo đảm chuẩn đầu ra theo yêu cầu đào tạo sĩ quan cấp phân đội. Nhận thức của đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên về tiếp cận năng lực còn chưa đồng bộ, phương thức quản lý còn mang nặng tính hành chính truyền thống.
Mục đích nghiên cứu:
Nghiên cứu những vấn đề lý luận, thực tiễn về quản lý hoạt động học tập của học viên; đề xuất những biện pháp quản lý hoạt động học tập của học viên ở các trường sĩ quan quân đội theo hướng phát triển năng lực đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo để hội nhập quốc tế.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xây dựng khung lý luận về quản lý hoạt động học tập của học viên ở các trường sĩ quan quân đội theo hướng phát triển năng lực;
- Khảo sát, đánh giá thực trạng hoạt động học tập và quản lý hoạt động học tập ở các trường sĩ quan quân đội theo hướng phát triển năng lực;
- Đề xuất những biện pháp cơ bản trong quản lý hoạt động học tập của học viên ở các trường sĩ quan quân đội theo hướng phát triển năng lực;
- Kiểm chứng kết quả nghiên cứu của đề tài luận án thông qua khảo sát tính cần thiết, tính khả thi của các biện pháp và thử nghiệm một biện pháp.
Đối tượng và khách thể nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình quản lý hoạt động dạy học ở các trường sĩ quan quân đội theo hướng phát triển năng lực.
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình quản lý hoạt động học tập của học viên ở các trường sĩ quan quân đội theo hướng phát triển năng lực.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về quản lý hoạt động học tập của học viên đào tạo sĩ quan cấp phân đội trình độ đại học tại các trường sĩ quan quân đội theo tiếp cận chức năng quản lý.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế tại 5 trường sĩ quan quân đội khu vực phía Bắc: Trường Sĩ quan Lục quân I, Trường Sĩ quan Chính trị, Trường Sĩ quan Pháo binh, Trường Sĩ quan Tăng Thiết giáp và Trường Sĩ quan Đặc công.
- Phạm vi khách thể khảo sát: 830 cán bộ quản lý, giảng viên và học viên đang công tác, học tập tại 5 trường sĩ quan nêu trên.
- Phạm vi thời gian: Các số liệu điều tra, khảo sát và tổng hợp được thu thập từ năm 2012 đến thời điểm hoàn thành luận án.
Giả thuyết khoa học:
Quản lý hoạt động học tập đáp ứng yêu cầu phẩm chất, năng lực cần có của học viên tốt nghiệp ra trường khi được tổ chức quản lý một cách khoa học. Nếu chủ thể quản lý ở các nhà trường sử dụng tổng hợp các tác động trong lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá hoạt động học tập theo năng lực đầu ra thì sẽ hình thành, phát triển các năng lực chung và năng lực chuyên biệt của học viên ở các trường sĩ quan quân đội, góp phần nâng cao chất lượng dạy học đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba hướng nghiên cứu chính:
1. Các nghiên cứu về hoạt động học tập
- Thời kỳ cổ đại và cận đại: Phương Tây có Sôcrát với phương pháp đàm thoại ("thuật đỡ đẻ"), Platon với việc phân chia học tập theo lứa tuổi, Arisxtốt với quan điểm giáo dục xuất phát từ đặc điểm tự nhiên; J.A. Kô-men-xky với tác phẩm "Lý luận dạy học vĩ đại" (1632) đặt nền móng cho hệ thống lớp - bài; John Locke, J.J. Rousseau. Phương Đông có Khổng Tử với tư tưởng "giáo học tương trưởng", phương pháp "Dụ - Đạo - Trợ - Khải - Phát" và quy trình "Bác học - Thẩm vấn - Thận tư - Minh biện - Đốc hành"; Mặc Tử; Hàn Phi Tử với học thuyết "Pháp - Thế - Thuật".
- Cuối thế kỷ XIX đến thế kỷ XX: Các quan điểm trường học mới của Rét-di, Kéc-Sens-ten-ơ ("Nhà trường lao động"); tâm lý học hành vi, nhận thức và hoạt động của Pavlov, Watson, Thorndike, Skinner, J. Piaget, Gestalt, Benjamin Bloom, A.N. Leontiev; các nhà sư phạm Xô Viết như N.K. Krupskaya, Blonsky, A.S. Makarenko, A.V. Lunacharsky, I.Ya. Lerner.
- Giai đoạn hiện đại và thế kỷ XXI: Alvin Toffler (1992) với "Làn sóng thứ ba"; Jean-Marc Denommé và Madeleine Roy (2000) với phương pháp sư phạm tương tác; R. Colin và Malcolm J.
- Tại Việt Nam: Các tư tưởng giáo dục truyền thống của Chu Văn An, Lê Quý Đôn, Hồ Chí Minh ("Học để làm việc, làm người, làm cán bộ"), Phạm Văn Đồng; các nghiên cứu của Nguyễn Như An (1996), Phạm Trung Thanh (1999), Đặng Thành Hưng (2002), Phạm Minh Hạc (2002), Nguyễn Kỳ (2005), Phạm Viết Vượng (2007), Thái Duy Tuyên (2008), Nguyễn Cảnh Toàn cùng các cộng sự (2004) trong tác phẩm "Học và dạy cách học", Hoàng Anh và Đỗ Thị Châu (2010), Đỗ Linh và Lê Văn, Joe Landsberger, Bobbi Deporter và Mike Hernacki.
- Trong quân đội: Cục Nhà trường - Bộ Tổng Tham mưu (1999) với tài liệu "Tổ chức và phương pháp huấn luyện" xác định 3 quan điểm, 8 nguyên tắc, 6 mối kết hợp; các nghiên cứu của Trịnh Quang Từ (1996), Nguyễn Chính Trung (1999), Nguyễn Đình Minh (2013), Mai Văn Hóa, Nguyễn Văn Chung, Đặng Đức Thắng, Trần Đình Tuấn, Lê Minh Vụ, Bùi Hồng Thái.
2. Các nghiên cứu về quản lý hoạt động học tập theo quan điểm giáo dục hiện đại
- Lý thuyết quản lý kinh điển và hiện đại: F. Taylor (quản lý theo khoa học), Henry Fayol (quản lý hành chính), Max Weber (quản lý hành chính thư lại/bàn giấy); P. Zimin (1985), Harold Koontz, Cyril O'Donnell và Heinz Weihrich (1994), Warren Piper D. (1993) về quy trình quản lý chất lượng đại học, Petros Kefalas (2003) về hệ thống QAS; mô hình Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) của W. Edwards Deming, J. Juran, Philip Crosby; Raja Roy Singh (1994), I.F. Kharlamov (1998), Paul Hersey và Ken Blanchard (2005); Jacques Delors (2002) và UNESCO với 4 trụ cột giáo dục: Học để biết (Learning to Know), Học để làm (Learning to Do), Học để tự khẳng định (Learning to Be), Học để cùng chung sống (Learning to Live together).
- Tại Việt Nam: Đặng Bá Lãm (2005), Phan Văn Kha (2014), Trần Khánh Đức (2010), Đặng Quốc Bảo và Vũ Quốc Chung (2013), Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Trần Kiểm (2016), Dự án SREM (2009), Nguyễn Lộc (2010), Phạm Quang Huân (2009) với chu trình PDCA trong quản lý dạy học; Ninh Văn Bình, Nguyễn Văn Châu, Nguyễn Thị Tuyết, Võ Ngọc Vĩnh, Phạm Huy Tư, Trần Thị Quỳnh Trang.
- Trong quân đội: Ngô Quý Ty và Lê Văn Chung, Vũ Quang Lộc, Đặng Đức Thắng (2008) với "Quản lý giáo dục đại học quân sự", Phạm Thành Trung, Lã Hồng Phương, Trần Đình Hồng.
3. Các nghiên cứu về quản lý hoạt động học tập theo hướng phát triển năng lực
- Học giả quốc tế: William E. Blank (1982), Hội thảo UNESCO Seoul (1988), Whetten và Cameron (1995), Jones và Moore (1995), Harris (1995), Xavier Roegiers (1996), McLagan (1997), Ron Cammaert (2015), K. Paprock (1996), Boyatzis và cộng sự (1995), Rausch, Sherman và Washbush (2001), OECD (2002), John Erpenbeck (1998), F. Weinert (2001), Bernd Meier và Nguyễn Văn Cường (2014).
- Học giả trong nước và quân đội: Nguyễn Đức Trí (1996), Đỗ Ngọc Thống (2011), Nguyễn Ngọc Hùng (2004), Phan Thị Hồng Vinh, Phạm Thị Thanh Hải (2014), Trần Trung Dũng (2016), Vũ Trọng Rỹ, Đặng Tự Ân, Hoàng Hòa Bình; Trần Xuân Phú (2012), Nguyễn Văn Phán (2015), Phan Văn Tỵ (2016).
Khoảng trống nghiên cứu luận án tập trung giải quyết:
Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ nghiên cứu phương pháp dạy học, tổ chức tự học hoặc quản lý đào tạo theo niên chế/học phần truyền thống. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện và xây dựng mô hình quản lý hoạt động học tập của học viên sĩ quan cấp phân đội theo tiếp cận năng lực đầu ra, vận dụng đồng bộ 4 chức năng quản lý (lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra - đánh giá) gắn với đặc thù môi trường quân sự.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi
- Hoạt động học tập: Là hành động tự giác, tích cực của người học diễn ra dưới sự chỉ đạo, hướng dẫn của người dạy nhằm chủ động lĩnh hội tri thức và phát triển bản thân. Bản chất hoạt động học tập được xác định theo mô hình: Học - Tư - Hành - Tự. Hoạt động học tập thực hiện 2 chức năng thống nhất: lĩnh hội và tự điều khiển quá trình chiếm lĩnh tri thức.
- Năng lực: Là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kỹ năng, thái độ và vận hành (kết nối) chúng một cách hợp lý vào thực hiện thành công nhiệm vụ hoặc giải quyết hiệu quả vấn đề đặt ra của cuộc sống.
- Cấu trúc và phân loại năng lực:
- Cấu trúc gồm 3 thành tố: Tri thức, Kỹ năng và Các điều kiện tâm lý (theo Đỗ Mạnh Cường, 2011).
- Phân loại gồm: Năng lực chung (general competence) và Năng lực chuyên biệt (subject-specific competencies). Đồng thời, luận án tham chiếu mô hình 4 thành phần năng lực của Bernd Meier và Nguyễn Văn Cường (2014): Năng lực chuyên môn, Năng lực phương pháp, Năng lực xã hội và Năng lực cá thể, tương ứng với 4 trụ cột giáo dục của UNESCO.
- Lý thuyết tiếp cận: Vận dụng lý thuyết kiến tạo (Constructivism), dạy học định hướng người học (Learner centred teaching), dạy học khám phá/phát hiện và tiếp cận quản lý theo chức năng.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CÁC THÀNH PHẦN NĂNG LỰC THEO MÔ HÌNH |
| (Bernd Meier & Nguyễn Văn Cường, 2014) |
+--------------------+----------------------------------------------------+
| Thành phần năng lực| Nội dung và phương thức tiếp nhận |
+--------------------+----------------------------------------------------+
| Năng lực chuyên môn| Thực hiện nhiệm vụ chuyên môn độc lập, chính xác; |
| | tiếp nhận qua học nội dung - chuyên môn. |
+--------------------+----------------------------------------------------+
| Năng lực phương pháp| Hành động có kế hoạch, giải quyết vấn đề; |
| | tiếp nhận qua học phương pháp luận. |
+--------------------+----------------------------------------------------+
| Năng lực xã hội | Giao tiếp, ứng xử, phối hợp nhóm; |
| | tiếp nhận qua học giao tiếp xã hội. |
+--------------------+----------------------------------------------------+
| Năng lực cá thể | Đánh giá bản thân, lập kế hoạch phát triển cá nhân;|
| | tiếp nhận qua học cảm xúc - đạo đức. |
+--------------------+----------------------------------------------------+
2. Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các văn kiện của Đảng, Nhà nước, Quân ủy Trung ương và các tài liệu, công trình khoa học trong và ngoài nước.
- Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm quản lý giáo dục.
- Phương pháp quan sát hoạt động lãnh đạo, chỉ huy, giảng dạy và học tập.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Tiến hành qua 3 bước (thiết kế bảng hỏi, điều tra thử, điều tra chính thức) trên mẫu khảo sát gồm 830 cán bộ quản lý, giảng viên và học viên tại 5 trường sĩ quan.
- Phương pháp phỏng vấn cá nhân, tọa đàm sâu với cán bộ quản lý cấp phòng, khoa, bộ môn và học viên.
- Phương pháp chuyên gia: Lấy ý kiến các nhà khoa học, chuyên gia quản lý giáo dục về tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất.
- Phương pháp bổ trợ: Sử dụng phương pháp thống kê toán học để xử lý dữ liệu khảo sát và kết quả thử nghiệm sư phạm thông qua phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
Chương 1 khái quát lịch sử nghiên cứu về hoạt động học tập, quản lý hoạt động học tập từ thời kỳ cổ đại đến hiện đại tại phương Tây, phương Đông, Việt Nam và trong quân đội. Tác giả phân tích các mô hình quản lý chất lượng (QAS, TQM, CIPO, chu trình PDCA) và lý luận đào tạo dựa trên năng lực thực hiện (CBT). Chương này chỉ ra rằng, việc chuyển từ đào tạo theo niên chế kết hợp học phần sang đào tạo theo chuẩn năng lực đầu ra tại các trường sĩ quan quân đội là xu thế tất yếu nhưng còn thiếu vắng hệ thống lý luận và biện pháp quản lý đồng bộ.
Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC
Tác giả xác định cấu trúc chức năng của hoạt động dạy học, làm rõ bản chất hoạt động học tập là sự tương tác giữa nội lực (động cơ, ý chí, trí tuệ cá nhân) và ngoại lực (sự định hướng, tổ chức của giảng viên). Luận án phân tích khái niệm, cấu trúc năng lực thực hiện (Hình 2.1), các thành phần năng lực (Hình 2.2) và mối tương quan với 4 trụ cột giáo dục của UNESCO (Sơ đồ 2.2). Đồng thời, chương 2 xây dựng nội dung quản lý hoạt động học tập theo 4 chức năng:
- Lập kế hoạch hoạt động học tập theo năng lực đầu ra;
- Tổ chức hoạt động học tập và bộ máy quản lý;
- Chỉ đạo thực hiện kế hoạch, bồi dưỡng chủ thể và tạo động lực;
- Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập theo chuẩn năng lực.
Chương 3: NHỮNG VẤN ĐỀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA HỌC VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG SĨ QUAN QUÂN ĐỘI THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC
Chương 3 trình bày bức tranh thực trạng thông qua khảo sát 830 đối tượng tại 5 trường sĩ quan quân đội (Lục quân I, Chính trị, Pháo binh, Tăng Thiết giáp, Đặc công) từ năm 2012. Tác giả sử dụng ma trận phân tích SWOT (Bảng 3.14) để chỉ rõ các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong quản lý hoạt động học tập.
+-------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC CÁC BẢNG KHẢO SÁT THỰC TRẠNG TRONG CHƯƠNG 3 LUẬN ÁN |
+----------+-------------------------------------------------------+------+
| Ký hiệu | Nội dung bảng khảo sát thực trạng |Trang |
+----------+-------------------------------------------------------+------+
| Bảng 3.1 | Danh sách 12 trường sĩ quan và trường đại học | 86 |
| Bảng 3.2 | Quan niệm về hoạt động học tập theo phát triển năng lực| 96 |
| Bảng 3.3 | Vai trò và tầm quan trọng của hoạt động học tập | 98 |
| Bảng 3.4 | Thực trạng thực hiện học tập theo năng lực đầu ra | 100 |
| Bảng 3.5 | Thực trạng xây dựng kế hoạch học tập theo NL đầu ra | 104 |
| Bảng 3.6 | Thực trạng thực hiện kế hoạch học tập theo NL đầu ra | 106 |
| Bảng 3.7 | Thực trạng tổ chức bộ máy quản lý hoạt động học tập | 108 |
| Bảng 3.8 | Thực trạng tổ chức hoạt động học tập theo năng lực | 110 |
| Bảng 3.9 | Thực trạng bồi dưỡng các chủ thể quản lý | 112 |
| Bảng 3.10| Thực trạng ứng dụng CNTT, đảm bảo cơ sở vật chất | 114 |
| Bảng 3.11| Thực trạng xây dựng chính sách, tạo động lực | 116 |
| Bảng 3.12| Thực trạng kiểm tra, đánh giá theo hướng PT năng lực | 118 |
| Bảng 3.13| Thực trạng ảnh hưởng các yếu tố đến quản lý học tập | 120 |
| Bảng 3.14| Phân tích SWOT quản lý học tập theo năng lực đầu ra | 122 |
+----------+-------------------------------------------------------+------+
Thực trạng cho thấy: Nhận thức về đào tạo định hướng năng lực đã được nâng lên nhưng việc cụ thể hóa vào kế hoạch dạy học còn lúng túng; khâu tổ chức tự học và học nhóm chưa phát huy hết tính chủ động; kiểm tra đánh giá vẫn thiên về tái hiện kiến thức hơn là đánh giá năng lực thực hành và giải quyết tình huống tác chiến, quản lý bộ đội.
Chương 4: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ VÀ KIỂM NGHIỆM CÁC BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA HỌC VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG SĨ QUAN QUÂN ĐỘI THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC
Tác giả đề xuất hệ thống 5 biện pháp quản lý tương ứng với các chức năng quản lý giáo dục:
- Nâng cao nhận thức và năng lực cho các chủ thể quản lý và học viên về học tập theo hướng phát triển năng lực;
- Đổi mới lập kế hoạch và phát triển chương trình đào tạo theo chuẩn năng lực đầu ra;
- Đổi mới tổ chức và phương pháp dạy học, tăng cường hướng dẫn tự học, rèn luyện kỹ năng chỉ huy - thực hành;
- Xây dựng môi trường sư phạm quân sự, bảo đảm cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ thông tin và hoàn thiện cơ chế tạo động lực;
- Đổi mới quy trình, hình thức, phương pháp kiểm tra, đánh giá kết quả học tập theo tiêu chí chuẩn năng lực đầu ra (Bảng 4.1).
Luận án tiến hành khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của 5 biện pháp (Bảng 4.2, Biểu đồ 4.1). Đồng thời, tác giả tổ chức thử nghiệm một biện pháp trọng tâm: bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng quản lý cho đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên. Kết quả được đo lường, so sánh trước và sau thử nghiệm thông qua các bảng thống kê toán học:
+-------------------------------------------------------------------------+
| DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ KIỂM NGHIỆM TRONG CHƯƠNG 4 |
+----------+-------------------------------------------------------+------+
| Ký hiệu | Nội dung bảng / biểu đồ kiểm nghiệm |Trang |
+----------+-------------------------------------------------------+------+
| Bảng 4.1 | Tiêu chí đánh giá hoạt động học tập theo NL đầu ra | 144 |
| Bảng 4.2 | Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi | 150 |
| Bảng 4.3 | Kết quả khảo sát trình độ đầu vào về kiến thức | 157 |
| Bảng 4.4 | Phân phối tần số F về số người đạt điểm Xi (đầu vào) | 158 |
| Bảng 4.5 | Khảo sát trình độ đầu vào về kỹ năng | 158 |
| Bảng 4.6 | Phân phối tần số F cán bộ, giảng viên đạt Xi sau TN | 160 |
| Bảng 4.7 | Tần suất kết quả kiểm tra trước và sau thử nghiệm | 160 |
| Bảng 4.8 | Phân bố tần suất và tần suất tích lũy về kiến thức | 160 |
| Bảng 4.9 | Kết quả sau thử nghiệm về trình độ kỹ năng | 162 |
| Biểu đồ 4.1| Tương quan tính cần thiết và tính khả thi 5 biện pháp| 150 |
| Biểu đồ 4.2| Phân bố tần suất kiến thức trước và sau thử nghiệm | 161 |
| Biểu đồ 4.3| Tần suất tích lũy kiến thức trước và sau thử nghiệm | 161 |
| Biểu đồ 4.4| So sánh trình độ kỹ năng trước và sau thử nghiệm | 162 |
+----------+-------------------------------------------------------+------+
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa và làm phong phú thêm lý luận về quản lý giáo dục đại học quân sự trong giai đoạn đổi mới, làm rõ bản chất của hoạt động học tập và quản lý hoạt động học tập theo tiếp cận năng lực đầu ra đối với học viên đào tạo sĩ quan cấp phân đội.
- Xác định rõ mối quan hệ giữa các thành phần năng lực (chuyên môn, phương pháp, xã hội, cá thể) với cấu trúc các chức năng quản lý (lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra - đánh giá) trong môi trường đặc thù của nhà trường quân đội.
2. Đóng góp về mặt thực tiễn
- Khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động học tập và quản lý hoạt động học tập tại 5 trường sĩ quan quân đội phía Bắc giai đoạn từ năm 2012, chỉ ra các nguyên nhân chủ quan, khách quan và mô hình hóa qua ma trận SWOT.
- Đề xuất hệ thống 5 biện pháp quản lý mang tính đồng bộ, có cơ sở khoa học và tính khả thi.
- Khảo nghiệm và thử nghiệm thực tế chứng minh tính hiệu quả của biện pháp bồi dưỡng năng lực quản lý hoạt động học tập cho đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên.
3. Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với Bộ Quốc phòng và Cục Nhà trường: Tiếp tục hoàn thiện khung chuẩn đầu ra chương trình đào tạo sĩ quan cấp phân đội theo định hướng năng lực; đầu tư nâng cấp trang thiết bị dạy học, thao trường bãi tập và hạ tầng công nghệ thông tin.
- Đối với các trường sĩ quan quân đội: Điều chỉnh chương trình đào tạo, tích hợp nội dung lý thuyết với huấn luyện thực hành; đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá theo tiêu chí năng lực; định kỳ tổ chức tập huấn, bồi dưỡng năng lực sư phạm và năng lực quản lý cho giảng viên, cán bộ quản lý đơn vị học viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi khảo sát thực tế giới hạn ở 5 trường sĩ quan quân đội khu vực phía Bắc (Lục quân I, Chính trị, Pháo binh, Tăng Thiết giáp, Đặc công), chưa bao quát toàn bộ hệ thống các học viện, trường sĩ quan trên phạm vi cả nước.
- Về mặt kiểm chứng thực nghiệm, luận án mới tiến hành thử nghiệm sư phạm đối với một biện pháp (bồi dưỡng năng lực cho cán bộ quản lý và giảng viên), chưa có điều kiện thử nghiệm đồng thời toàn bộ 5 biện pháp trên diện rộng.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu, khảo nghiệm và thử nghiệm hệ thống biện pháp trên các trường sĩ quan thuộc các quân chủng, binh chủng khu vực miền Trung và miền Nam.
- Đi sâu xây dựng hệ thống công cụ và phần mềm đánh giá chi tiết chuẩn năng lực chuyên biệt cho từng chuyên ngành đào tạo sĩ quan chỉ huy phân đội.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Cán bộ quản lý giáo dục quân đội và Ban Giám hiệu các trường sĩ quan: Sử dụng khung phân tích chức năng quản lý, tiêu chí đánh giá năng lực đầu ra (Bảng 4.1) và 5 biện pháp quản lý để xây dựng kế hoạch đổi mới công tác đào tạo tại đơn vị.
- Giảng viên và cán bộ quản lý học viên: Vận dụng các phương pháp hướng dẫn tự học, tổ chức học nhóm và quy trình kiểm tra đánh giá năng lực người học trong quá trình giảng dạy và quản lý rèn luyện.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Quản lý giáo dục và Giáo dục học quân sự: Tham khảo phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát (830 mẫu), ma trận SWOT và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê trong nghiên cứu quản lý nhà trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát thực trạng trên những trường sĩ quan cụ thể nào và số lượng mẫu là bao nhiêu?
Luận án tiến hành khảo sát trên 830 cán bộ quản lý, giảng viên và học viên thuộc 5 trường sĩ quan quân đội phía Bắc, gồm: Trường Sĩ quan Lục quân I, Trường Sĩ quan Chính trị, Trường Sĩ quan Pháo binh, Trường Sĩ quan Tăng Thiết giáp và Trường Sĩ quan Đặc công.
2. Khung phân loại năng lực người học được luận án tiếp cận dựa trên những mô hình nào?
Luận án phân loại năng lực thành Năng lực chung (general competence) và Năng lực chuyên biệt (subject-specific competencies); đồng thời tham chiếu mô hình cấu trúc 4 thành phần năng lực của Bernd Meier và Nguyễn Văn Cường (2014) gồm: Năng lực chuyên môn, Năng lực phương pháp, Năng lực xã hội và Năng lực cá thể trong mối tương quan với 4 trụ cột giáo dục của UNESCO.
3. Tác giả đã đề xuất bao nhiêu biện pháp quản lý và biện pháp nào được đưa vào thử nghiệm thực tế?
Tác giả đề xuất hệ thống 5 biện pháp quản lý hoạt động học tập theo các chức năng quản lý. Trong đó, biện pháp được lựa chọn để thử nghiệm thực tế là: Bồi dưỡng nâng cao nhận thức, kiến thức và kỹ năng quản lý hoạt động học tập theo hướng phát triển năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên.
4. Phương pháp thống kê và công cụ phần mềm nào được sử dụng để xử lý dữ liệu khảo sát và thử nghiệm?
Luận án sử dụng các công thức thống kê toán học (tính điểm trung bình, phân phối tần số F, tần suất, tần suất tích lũy) và xử lý toàn bộ dữ liệu điều tra, thử nghiệm bằng phần mềm Microsoft Excel.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thế Vinh đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về quản lý hoạt động học tập của học viên ở các trường sĩ quan quân đội theo hướng phát triển năng lực. Bằng việc phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên mẫu 830 khách thể tại 5 trường sĩ quan quân đội, công trình đã làm rõ thực trạng, chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu qua phân tích SWOT và đề xuất hệ thống 5 biện pháp quản lý theo chuẩn năng lực đầu ra. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết, tính khả thi và thử nghiệm sư phạm đã kiểm chứng độ tin cậy của các giải pháp, cung cấp luận cứ khoa học phục vụ công tác đổi mới giáo dục và đào tạo trong hệ thống nhà trường quân đội.