Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục (Mã số: 9.14) của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Thu Huyền, thực hiện tại Học viện Quản lý Giáo dục dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Hoàng Yến và TS. Lê Thị Ngọc Thúy (Hà Nội, 2021), tập trung giải quyết bài toán quản lý nguồn hỗ trợ phát triển chính thức không hoàn lại trong hệ thống giáo dục Việt Nam.

Tên đề tài: Quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại (ODA) trong các cơ sở giáo dục
Chuyên ngành: Quản lý giáo dục (Mã số: 9.14)
Cơ sở đào tạo: Học viện Quản lý Giáo dục - Bộ Giáo dục và Đào tạo
Tác giả: Hoàng Thị Thu Huyền
Người hướng dẫn khoa học: 1. TS. Nguyễn Thị Hoàng Yến; 2. TS. Lê Thị Ngọc Thúy
Năm hoàn thành: 2021

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong hệ thống chính sách của Việt Nam, giáo dục và đào tạo được xác định là quốc sách hàng đầu thông qua Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 3 khóa VII (năm 1993) và Nghị quyết số 29-NQ/TW Hội nghị Trung ương 8 khóa XI (ngày 04/11/2013). Ngân sách nhà nước dành cho giáo dục hàng năm được duy trì ở mức xấp xỉ 20% tổng chi ngân sách, tương đương 5% GDP (cao hơn tỷ lệ của Singapore là 3,2% năm 2010, Malaysia 5,1%, Thái Lan 3,8%, Hàn Quốc 5,2% năm 2011, Hồng Kông 3,5%). Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục trong điều kiện ngân sách công có hạn, việc huy động các nguồn lực tài chính bên ngoài, đặc biệt là nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) viện trợ không hoàn lại, đóng vai trò bổ trợ thiết yếu.

Theo Báo cáo giám sát năm 2015 của Ủy ban Văn hóa, Giáo dục, Thanh niên, Thiếu niên và Nhi đồng của Quốc hội, trong giai đoạn 2004 - 2014, tổng vốn ODA cam kết cho Việt Nam đạt 2.157 tỷ USD (vốn vay chiếm 71,9%, vốn không hoàn lại chiếm 14,5%, vốn đối ứng chiếm 13,6%). Trong đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo thực hiện 26 dự án ODA với tổng mức vốn phê duyệt 1.925,39 triệu USD (vốn vay 1.390,18 triệu USD; vốn viện trợ không hoàn lại 300,66 triệu USD; vốn đối ứng 234,55 triệu USD). Số lượng dự án ODA trong toàn ngành giáo dục chỉ chiếm khoảng 80 dự án, tương đương 3,5% tổng nguồn ODA của cả nước.

Thực tiễn thực hiện các dự án ODA giáo dục bộc lộ nhiều hạn chế: công tác chuẩn bị và lập kế hoạch chưa sát thực tế; tiến độ giải ngân chậm dẫn đến gia hạn thời gian; công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả sau khi dự án kết thúc chưa đầy đủ; quy trình thủ tục phê duyệt và điều chỉnh dự án còn phức tạp; có sự khác biệt về quy chế tài chính giữa nhà tài trợ quốc tế và quy định của Việt Nam; năng lực quản lý của một bộ phận cán bộ dự án và cơ sở thụ hưởng còn yếu kém. Chiến lược phát triển giáo dục giai đoạn 2011 - 2020 cũng chỉ rõ việc tiếp cận, sử dụng các nguồn tài trợ nước ngoài còn thiếu cơ chế chính sách đồng bộ. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống về cơ chế quản lý sử dụng vốn ODA viện trợ không hoàn lại tại các cơ sở giáo dục trực thuộc là vấn đề cấp bách.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn về hoạt động quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại (ODA) trong cơ sở giáo dục, luận án đề xuất các giải pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn của đơn vị chủ quản (Bộ Giáo dục và Đào tạo) và cơ sở giáo dục thụ hưởng dự án trong bối cảnh hiện nay.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nguồn vốn viện trợ không hoàn lại trong các cơ sở giáo dục.
    2. Phân tích thực trạng quản lý nguồn vốn viện trợ không hoàn lại trong các cơ sở giáo dục; chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân.
    3. Đề xuất các giải pháp quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại trong các cơ sở giáo dục bảo đảm tính cấp thiết và tính khả thi.
    4. Thử nghiệm 01 giải pháp: "Xây dựng và triển khai Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại (ODA) của các cơ sở giáo dục".

Khách thể, đối tượng và giả thuyết khoa học

  • Khách thể nghiên cứu: Hoạt động sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại (ODA) trong các cơ sở giáo dục.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại (ODA) trong các cơ sở giáo dục.
  • Giả thuyết khoa học: Sử dụng nguồn vốn ODA không hoàn lại là nhiệm vụ quan trọng trong việc huy động nguồn lực phát triển và gia tăng quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục công lập. Tuy nhiên, khâu quản lý còn bất cập trong lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và đánh giá tác động sau dự án. Nếu luận án xác định rõ vai trò quản lý của Bộ Giáo dục và Đào tạo, xây dựng được hệ thống thông tin quản lý, quy trình vận hành đồng bộ, công cụ tiêu chí kiểm tra, giám sát và cơ chế phối hợp theo mô hình dự án vệ tinh thì sẽ nâng cao được hiệu quả quản lý sử dụng nguồn vốn này tại các cơ sở giáo dục.

Phạm vi nghiên cứu

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào chủ thể quản lý là Bộ Giáo dục và Đào tạo; khảo sát thực tiễn thông qua các dự án ODA viện trợ không hoàn lại tiêu biểu gồm:
    1. Dự án "Trường học mới tại Việt Nam (GPE-VNEN)" do Quỹ Hợp tác Toàn cầu về Giáo dục tài trợ ủy thác qua Ngân hàng Thế giới (2012 - 2015);
    2. Dự án "Giáo dục cho trẻ em" do Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) viện trợ không hoàn lại (2012 - 2016);
    3. Dự án "Hỗ trợ xây dựng năng lực (FCB)" do Cơ quan Phát triển Bỉ (Enabel) viện trợ không hoàn lại (2015 - 2019).
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại các cơ sở giáo dục thụ hưởng các dự án ODA do Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ quản.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2011 - 2020 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước

Luận án phân loại và tổng thuật các công trình nghiên cứu theo các nhóm nội dung:

  1. Nghiên cứu về khái niệm, bản chất và phân loại nguồn vốn ODA:

    • Tác giả trong nước: Hoàng Minh (Tạp chí Business) phân tích ba đặc trưng cơ bản của ODA: tính ưu đãi, tính ràng buộc và khả năng gây nợ. Hữu Đệ (Tạp chí Business) phân loại vốn ODA thành 3 dạng (viện trợ không hoàn lại, viện trợ có hoàn lại, ODA hỗn hợp) và chỉ ra các điều kiện ràng buộc về chính sách, mở cửa thị trường và biến động tỷ giá. Vũ Thị Bạch Tuyết và Nguyễn Tiến Thuận (2018) phân biệt bản chất tài trợ quốc tế giữa ODA không hoàn lại (mang ý nghĩa từ thiện, quà tặng có mục đích) và ODA ưu đãi (tín dụng ưu đãi kèm nghĩa vụ hoàn trả).
    • Tổ chức và học giả quốc tế: Helmut Fuhrer (1996) ghi nhận định nghĩa đầu tiên của OECD về ODA năm 1969. Ủy ban Hỗ trợ Phát triển OECD (DAC, 2012-2019) chuẩn hóa phương pháp đo lường ODA qua hệ thống "Grant Equivalent" (chuẩn tương đương viện trợ), quy định thành tố hỗ trợ tối thiểu 25% với tỷ lệ chiết khấu 10%. Các tuyên bố quốc tế của Liên Hợp Quốc (Monterrey 2002, Doha, Chương trình nghị sự Addis) quy định cam kết phân bổ 0,7% GNI của các nước phát triển cho ODA và 0,15 - 0,2% cho các nước kém phát triển nhất (LDCs).
    • Các trường phái lý thuyết ODA: Shahriar Rahman Kibriya (2011) tổng hợp ba trường phái: Lạc quan (Jeffrey Sachs, 2005 - xem ODA giúp xóa nghèo), Thực dụng (Burnside và Dollar, 2000 - ODA phát huy hiệu quả khi đi kèm chính sách vĩ mô tốt), Bi quan (William Easterly, 2006 - ODA thất bại do tham nhũng và quản trị kém). Jin-Wook Choi (2011) phân định tiếp cận lý tưởng (Lumsdaine & Schopf 2007, Maizels & Nissanke 1984) và tiếp cận thực dụng (Morgenthau 1962, Arnold 1985). Anne Maurits van der Veen (2000) phân tích ODA dưới bốn thuyết: thực dụng (realist), thể chế (institutionalist), tự do (liberal) và kiến tạo (constructivist).
  2. Nghiên cứu về quản lý và hiệu quả sử dụng ODA:

    • Tác giả quốc tế: Chenery và Strout (1966) với mô hình hai khoảng trống (tiết kiệm và ngoại tệ); David Dollar và Lant Pritchett (WB, 2009); Paul Mosley, Jane Harrigan và John Toye (2006) trong "Aid and Power" cảnh báo chi phí chuyên gia nước ngoài cao làm suy giảm hiệu quả viện trợ; Boone (1994, 1996), Lensink và Morrissey (2000) đánh giá viện trợ không ổn định gây tác động xấu tới ngân sách nhận viện trợ. Katarina Kotoglou và cộng sự (2008) đánh giá Cam kết Hà Nội về hiệu quả viện trợ. Liesbet Steer và Cecelie Wathne (ODI, 2009) nghiên cứu cơ chế trách nhiệm giải trình ở 19 quốc gia. Báo cáo của Đại học Harvard (2008) về bài học phát triển Đông Nam Á.
    • Tác giả trong nước: Bùi Minh Nguyệt và Nguyễn Thị Hoàng Ái (2018) nghiên cứu quản lý ODA tại Trung tâm Quốc gia Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn (1996 - 2015, WB chiếm 62,1%, giải ngân 83,5%). Bùi Đình Viên (2016) nghiên cứu ODA khi Việt Nam trở thành nước thu nhập trung bình. Nguyễn Thị Lan Anh (2015) khảo sát hiệu quả ODA tại khu vực Tây Bắc (480 phiếu người hưởng lợi, 185 phiếu cán bộ) dựa trên 5 tiêu chí: tính phù hợp, tính hiệu quả, tính hiệu suất, tính tác động và tính bền vững. Lê Quốc Hội (2012) nghiên cứu lộ trình ODA; Bùi Thị Quỳnh (2009) nghiên cứu ODA của ADB; Lê Ngọc Mỹ (2004), Tôn Thành Tâm (2005), Nguyễn Văn Tuấn (2010) phân tích quản lý nhà nước về ODA; Trần Thị Hồng Thủy (2015) đề xuất 4 nhóm khuyến nghị khi Việt Nam thành nước thu nhập trung bình (lộ trình tốt nghiệp ODA, an toàn nợ, quan hệ đối tác mới, tăng cường sự tham gia của người dân); Trần Tuấn Anh (2003) so sánh ODA Nhật Bản tại Trung Quốc và Việt Nam.
  3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về quản lý ODA:

    • Hàn Quốc: Giai đoạn 1960 - 1978 tập trung vốn ODA song phương từ Mỹ vào hai lĩnh vực trụ cột là hiện đại hóa nông nghiệp (phong trào Nông thôn mới - Saemaul Undong từ 1970) và hạ tầng công nghiệp nặng, giao thông huyết mạch (cao tốc Seoul - Pusan, tàu điện ngầm Seoul).
    • Trung Quốc: Quản lý tập trung tại Bộ Tài chính (MoF) và Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC), nhưng thực hiện phi tập trung tại địa phương; áp dụng nguyên tắc "ai hưởng lợi, người đó trả nợ"; WB đã cam kết 39 tỷ USD (1980 - 2005).
    • Thái Lan: Thành lập cơ quan đầu mối quản lý viện trợ chuyên trách (Tổng vụ Hợp tác Kinh tế và Kỹ thuật) trực thuộc Chính phủ nhằm kiểm soát, giám sát tập trung.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận ODA ở phạm vi kinh tế vĩ mô toàn quốc hoặc các ngành hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp; các nghiên cứu ODA trong giáo dục phần lớn dừng lại ở việc tổng kết dự án đơn lẻ hoặc vốn vay ưu đãi. Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về cơ chế quản lý sử dụng nguồn vốn ODA viện trợ không hoàn lại tại các cơ sở giáo dục trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo trong bối cảnh đổi mới giáo dục và chuyển đổi cơ chế tự chủ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và các tiếp cận nghiên cứu

Luận án vận dụng tổng hợp 5 hướng tiếp cận khoa học quản lý:

  1. Tiếp cận hệ thống: Đặt hoạt động quản lý ODA của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong mối liên hệ chỉnh thể với hệ thống pháp luật, cơ chế quản lý tài chính công và bối cảnh hợp tác quốc tế.
  2. Tiếp cận logic - lịch sử: Xem xét sự phát triển của công tác quản lý ODA giáo dục qua các giai đoạn (từ năm 1994 đến giai đoạn 2011 - 2020) để rút ra bài học kinh nghiệm.
  3. Tiếp cận theo mô hình quản lý vòng đời dự án (Project Life Cycle): Khảo sát quy trình quản trị qua 5 giai đoạn:
    • Khởi tạo dự án (Initiating): Xác lập cơ cấu tổ chức, nhân sự, mục tiêu.
    • Hoạch định dự án (Planning): Lập kế hoạch hoạt động, ngân sách, tiến độ.
    • Thực hiện dự án (Executing): Triển khai các hoạt động và báo cáo kết quả.
    • Kiểm soát dự án (Monitoring & Controlling): Giám sát, phát hiện sai lệch, điều chỉnh kế hoạch.
    • Đóng dự án (Closing): Nghiệm thu, đánh giá kết quả so với mục tiêu, chuyển giao và duy trì tính bền vững.
  4. Tiếp cận theo kinh tế giáo dục: Phân tích việc tác động vào đối tượng quản lý thông qua các đòn bẩy kinh tế và phân bổ ngân sách.
  5. Tiếp cận theo quản lý tài chính: Quản trị các yếu tố cấu thành về chi phí, định mức, quy chế thanh quyết toán và tỷ lệ giải ngân.

Khung nội dung quản lý ODA trong cơ sở giáo dục được xác lập trên 4 chức năng quản lý: (i) Xây dựng kế hoạch; (ii) Tổ chức thực hiện; (iii) Chỉ đạo, giám sát; (iv) Kiểm tra, đánh giá.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ xử lý

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp các văn kiện của Đảng, văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và các tài liệu của các tổ chức quốc tế (WB, ADB, UNICEF, OECD/DAC).
  • Phương pháp khảo sát thực tiễn: Thiết kế các phiếu điều tra khảo sát lấy ý kiến cán bộ quản lý giáo dục, cán bộ ban quản lý dự án và giáo viên/giảng viên tại các cơ sở giáo dục thụ hưởng.
  • Phương pháp chuyên gia và khảo nghiệm: Đánh giá mức độ cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất thông qua thang đo Likert.
  • Phương pháp thử nghiệm: Tiến hành thử nghiệm giải pháp xây dựng và áp dụng Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn vốn ODA không hoàn lại.
  • Phương pháp thống kê toán học: Ứng dụng phần mềm SPSS và Winderm để xử lý dữ liệu điều tra, tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định và phân tích tương quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại (ODA) trong các cơ sở giáo dục

Chương 1 hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm và các chức năng quản lý vốn ODA viện trợ không hoàn lại trong trường học:

  • Khái niệm và đặc trưng: ODA viện trợ không hoàn lại là khoản tài trợ không phải hoàn trả từ các chính phủ hoặc tổ chức quốc tế dành cho quốc gia tiếp nhận vì mục tiêu nhân đạo và phát triển. Vốn này có ưu điểm không tạo áp lực nợ công nhưng đi kèm các điều kiện ràng buộc về thủ tục mua sắm, cơ chế quản lý và định mức tài chính của bên tài trợ.
  • Nội dung quản lý sử dụng vốn ODA trong cơ sở giáo dục: Bao gồm 4 khâu trong quy trình quản lý:
    • Xây dựng kế hoạch: Xác định mục tiêu, dự toán tài chính, phân bổ nguồn lực và tiến độ giải ngân.
    • Tổ chức thực hiện: Thành lập bộ máy ban quản lý dự án, phân công nhân sự, tiếp nhận và giải ngân nguồn tài trợ.
    • Chỉ đạo, giám sát: Đôn đốc tiến độ, xử lý vướng mắc phát sinh, kiểm tra định kỳ hiện trường.
    • Kiểm tra, đánh giá: Thẩm định kết quả đầu ra, đánh giá mức độ đạt mục tiêu và tính duy trì sau dự án.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Luận án nhận diện 5 nhóm yếu tố tác động trực tiếp: (1) Thể chế, chính sách và hành lang pháp lý của Nhà nước; (2) Quy định đặc thù của từng tổ chức quốc tế tài trợ; (3) Trình độ, năng lực của đội ngũ nhân sự quản lý dự án; (4) Hệ thống công nghệ thông tin giám sát dự án; (5) Quy trình quản trị điều hành của đơn vị chủ quản và cơ sở tiếp nhận.

Chương 2: Cơ sở thực tiễn về quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại (ODA) trong các cơ sở giáo dục

Chương 2 phân tích kinh nghiệm quốc tế, rà soát các chương trình ODA giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo từ năm 1994 đến 2020 và trình bày kết quả điều tra thực trạng.

Bảng tổng hợp số liệu một số chương trình, dự án ODA tiêu biểu của Bộ GD&ĐT

Tên chương trình / Dự án Nhà tài trợ / Đối tác Quy mô / Kết quả đầu ra ghi nhận
Dự án Giáo dục Tiểu học (từ 1994) Ngân hàng Thế giới (WB) Xây dựng 04 khung chương trình đào tạo giáo viên tiểu học (Cao đẳng SP, Đại học SP, Liên thông TC-CĐ, Trung cấp SP).
Chương trình Đảm bảo chất lượng GD trường học (SEQAP) (2010 - 2014) WB và các đối tác 217 báo cáo viên cốt cán (BCVCC) được tập huấn (vượt 3,3 lần chỉ tiêu); 20.250 lượt BCVCC bồi dưỡng 18 mô-đun qua thư viện số SEQAP-online; bồi dưỡng 1.561 CBQLGD tại các trường tham gia SEQAP.
Dự án Trường Đại học Việt - Đức (VGU) WB / CHLB Đức Xây dựng 120.000 m² sàn khuôn viên; quy mô đào tạo 3.192 sinh viên (đến 2021) và 4.512 sinh viên (đến 2030); mua sắm thiết bị phòng thí nghiệm cho 23 chương trình đào tạo và nghiên cứu.
Dự án Phát triển GD THCS giai đoạn 2 ADB Nâng chuẩn 3.200 cán bộ cốt cán; chuẩn hóa 10.000 giáo viên dưới chuẩn; bồi dưỡng tại trường cho 1.800 giáo viên chuyên biệt; trang bị nhân lực thư viện, thí nghiệm.
Dự án GD THCS vùng khó khăn nhất GĐ 1 ADB Tập huấn 1.450 hiệu trưởng, 140 cán bộ sở/phòng GD&ĐT; cử 25 CBQLGD đi học tập nước ngoài; giai đoạn 2009 - 2011 bồi dưỡng 4.519 lượt người (nữ: 1.176 lượt, chiếm 26,0%; dân tộc thiểu số: 813 lượt, chiếm 18%). Ban hành Thông tư 30/2009/TT-BGDĐT, 08/2012/TT-BGDĐT, 29/2009/TT-BGDĐT, 42/2010/TT-BGDĐT; cấp 5.176 suất học bổng nữ (63%), đào tạo 551 thạc sĩ (369 nữ, chiếm 67%).
Chương trình Phát triển GD trung học GĐ 1 (SESDP 1) ADB Đào tạo 7 thạc sĩ QLGD tại nước ngoài; 188 cán bộ bồi dưỡng ngắn hạn quốc tế; biên soạn 521 tài liệu; tập huấn trong nước 102.459 lượt CBQLGD và GV; cấp 11.818 suất học bổng THCS tại 61 trường huyện khó khăn.
Dự án Phát triển GD THPT pha 1 (từ 2002) ADB Tỷ lệ nhập học thô THPT tăng từ 15% (1999-2000) lên 56,3% (2011); tỷ lệ nhập học đúng độ tuổi đạt 83,5% (THCS) và 50,4% (THPT); tỷ lệ hoàn thành cấp học THPT năm 2010 đạt 92,57%; tỷ lệ trường đạt chuẩn quốc gia đạt 10,3%.

Kết quả khảo sát thực trạng quản lý ODA không hoàn lại giai đoạn 2011 - 2020

Khảo sát chuyên sâu trên các dự án ODA không hoàn lại (tiêu biểu như GPE-VNEN, UNICEF, FCB) chỉ ra:

  • Nhận thức và thực hiện mục tiêu: Các đơn vị đều nhận thức được vai trò bổ trợ của nguồn vốn, song mức độ hiểu rõ về cam kết tài trợ và phương thức giải ngân chưa đồng đều giữa các cấp quản lý.
  • Xây dựng kế hoạch: Điểm hạn chế lớn nhất là khâu lập kế hoạch tài chính chưa sát thực tế của địa phương, dẫn tới việc phải liên tục xin điều chỉnh kế hoạch hoạt động và dự toán chi tiêu.
  • Tổ chức thực hiện và năng lực cán bộ: Đội ngũ nhân sự kiêm nhiệm nhiều công việc chuyên môn, trình độ ngoại ngữ và kỹ năng quản lý dự án quốc tế còn hạn chế.
  • Chỉ đạo, giám sát và kiểm tra: Hoạt động theo dõi chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính định kỳ; thiếu hệ thống cơ sở dữ liệu kết nối trực tuyến giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo với các cơ sở giáo dục thụ hưởng; công tác đánh giá tính bền vững và tác động lâu dài sau khi kết thúc dự án bị xem nhẹ.

Chương 3: Giải pháp quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại trong các cơ sở giáo dục

Chương 3 đề xuất hệ thống 5 giải pháp quản lý đồng bộ và tiến hành thực nghiệm:

  1. Giải pháp 1: Hoàn thiện khung hệ thống quản lý thông tin về sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại trong các cơ sở giáo dục. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung lưu trữ toàn bộ hồ sơ, dữ liệu giải ngân, tiến độ và kết quả các chương trình, dự án ODA của ngành Giáo dục từ trung ương đến cơ sở.
  2. Giải pháp 2: Xây dựng, hoàn thiện quy trình quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại trong các cơ sở giáo dục. Chuẩn hóa các bước quản lý dự án theo 5 pha vòng đời (khởi tạo, hoạch định, thực hiện, kiểm soát, đóng dự án), phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng cấp quản lý.
  3. Giải pháp 3: Xây dựng và triển khai Bộ tiêu chí quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại trong các cơ sở giáo dục. Thiết lập bộ công cụ định lượng đánh giá toàn diện hiệu quả tiếp nhận và sử dụng vốn ODA tại đơn vị thụ hưởng (bao gồm tiêu chí về tiến độ, chất lượng, tài chính, năng lực và tính bền vững).
  4. Giải pháp 4: Tổ chức bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ tham gia quản lý nguồn vốn viện trợ không hoàn lại trong cơ sở giáo dục. Tổ chức các chương trình đào tạo chuẩn hóa về nghiệp vụ quản lý dự án, kỹ năng tài chính theo chuẩn quốc tế và ngoại ngữ cho cán bộ ban quản lý và cơ sở giáo dục.
  5. Giải pháp 5: Thiết lập cơ chế phối hợp giữa đơn vị chủ quản và đối tượng hưởng lợi theo mô hình quản lý dự án vệ tinh. Phân cấp quản lý linh hoạt, xác lập kênh tương tác trực tiếp giữa cơ quan chủ quản (Bộ GD&ĐT) với các cơ sở giáo dục vệ tinh nhằm tháo gỡ nhanh các vướng mắc về thủ tục giải ngân và nghiệm thu.
  • Kết quả khảo nghiệm và thử nghiệm:
    • Tác giả tiến hành khảo nghiệm lấy ý kiến chuyên gia và cán bộ quản lý: cả 5 giải pháp đều được đánh giá có độ tương quan chặt chẽ giữa tính cấp thiết và tính khả thi.
    • Luận án đã tổ chức thử nghiệm thực tế đối với Giải pháp 3 (Xây dựng và triển khai Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng ODA). Kết quả thử nghiệm khẳng định việc áp dụng bộ tiêu chí giúp chuẩn hóa khâu giám sát và nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng nguồn vốn tại các cơ sở giáo dục tham gia thử nghiệm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về quản lý sử dụng nguồn vốn ODA viện trợ không hoàn lại trong lĩnh vực giáo dục, gắn lý thuyết quản lý vòng đời dự án với 4 chức năng quản lý giáo dục.
  • Xác lập khung hệ thống quản lý thông tin và quy trình quản lý ODA chuyên biệt cho các cơ sở giáo dục công lập.
  • Thiết lập mô hình quản lý dự án vệ tinh, làm rõ cơ chế phối hợp giữa cơ quan chủ quản ở cấp vĩ mô (Bộ GD&ĐT) với các đơn vị hưởng lợi trực tiếp ở cấp cơ sở.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Phân tích bức tranh toàn cảnh về thực trạng quản lý các dự án ODA giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2011 - 2020, làm rõ những điểm nghẽn về lập kế hoạch, giải ngân và duy trì kết quả.
  • Cung cấp Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn vốn ODA không hoàn lại đã qua thử nghiệm thực tế, làm công cụ phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra và tự đánh giá của các cơ sở giáo dục.
  • Đề xuất 5 giải pháp quản lý đồng bộ, khả thi cho Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các cơ sở giáo dục trực thuộc trong quản trị nguồn viện trợ quốc tế giai đoạn tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm của luận án tập trung chủ yếu vào các dự án viện trợ không hoàn lại do Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý giai đoạn 2011 - 2020 (điển hình như GPE-VNEN, UNICEF, FCB); khâu thử nghiệm thực tế mới được triển khai tập trung cho Giải pháp 3 (Bộ tiêu chí quản lý sử dụng nguồn vốn).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế quản lý đối với các nguồn tài trợ đa dạng khác (như ODA hỗn hợp, các dự án dạy nghề do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quản lý); triển khai ứng dụng diện rộng hệ thống thông tin quản lý ODA và mô hình dự án vệ tinh trên toàn hệ thống giáo dục quốc dân.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho các đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và Ban Quản lý dự án: Cán bộ tại Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Sở Giáo dục và Đào tạo trong việc xây dựng văn bản hướng dẫn quản lý ODA, thiết lập cơ chế kiểm tra và điều hành kế hoạch giải ngân.
  • Cán bộ quản lý các cơ sở giáo dục: Hiệu trưởng, kế toán trưởng và cán bộ phụ trách dự án tại các trường phổ thông và đại học sử dụng quy trình và Bộ tiêu chí để nâng cao tính minh bạch, hiệu quả tiếp nhận viện trợ.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Người nghiên cứu chuyên ngành Quản lý giáo dục, Quản lý công và Kinh tế giáo dục khai thác hệ thống dữ liệu thực chứng và khung lý thuyết về quản lý dự án giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô vốn ODA trong ngành Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2004 - 2014 chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong tổng vốn ODA cả nước?

Theo Báo cáo giám sát của Quốc hội năm 2015, tổng vốn ODA ký kết của cả nước giai đoạn 2004 - 2014 đạt 2.157 tỷ USD. Trong đó, vốn ODA cho giáo dục và đào tạo còn khiêm tốn với khoảng 80 dự án, chiếm khoảng 3,5% tổng số vốn ODA của cả nước. Riêng Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý 26 dự án với tổng kinh phí phê duyệt là 1.925,39 triệu USD (gồm 300,66 triệu USD vốn viện trợ không hoàn lại).

2. Những nguyên nhân chính nào dẫn đến việc chậm tiến độ và giải ngân thấp ở các dự án ODA giáo dục?

Văn bản luận án chỉ ra 4 nguyên nhân chính:

  1. Phạm vi triển khai dự án rộng, địa bàn dàn trải (đặc biệt là các dự án giáo dục phổ thông);
  2. Quy trình thủ tục phê duyệt, tiếp nhận, điều chỉnh và gia hạn dự án phức tạp;
  3. Khác biệt về thủ tục, định mức chi phí và quản lý tài chính giữa nhà tài trợ quốc tế và quy định của Việt Nam cần nhiều thời gian đàm phán;
  4. Năng lực quản lý của một số ban quản lý dự án và cơ sở thụ hưởng còn hạn chế.

3. Luận án đã vận dụng những phương pháp tiếp cận lý thuyết nào trong nghiên cứu?

Tác giả vận dụng 5 phương pháp tiếp cận khoa học: (1) Tiếp cận hệ thống; (2) Tiếp cận logic - lịch sử; (3) Tiếp cận theo mô hình quản lý vòng đời dự án (khởi tạo, hoạch định, thực hiện, kiểm soát, đóng dự án); (4) Tiếp cận theo kinh tế giáo dục; (5) Tiếp cận theo quản lý tài chính.

4. Luận án đề xuất những giải pháp quản lý cụ thể nào?

Luận án đề xuất hệ thống 5 giải pháp:

  • Giải pháp 1: Hoàn thiện khung hệ thống quản lý thông tin về sử dụng nguồn vốn ODA không hoàn lại trong cơ sở giáo dục.
  • Giải pháp 2: Xây dựng, hoàn thiện quy trình quản lý sử dụng nguồn vốn ODA trong cơ sở giáo dục.
  • Giải pháp 3: Xây dựng và triển khai Bộ tiêu chí quản lý sử dụng nguồn vốn ODA trong cơ sở giáo dục.
  • Giải pháp 4: Tổ chức bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ tham gia quản lý nguồn vốn ODA.
  • Giải pháp 5: Thiết lập cơ chế phối hợp giữa đơn vị chủ quản và đối tượng hưởng lợi theo mô hình quản lý dự án vệ tinh.

5. Giải pháp nào được tác giả lựa chọn để tiến hành thử nghiệm thực tế?

Tác giả đã lựa chọn thử nghiệm Giải pháp 3: "Xây dựng và triển khai Bộ tiêu chí quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại trong các cơ sở giáo dục". Việc thử nghiệm nhằm kiểm định tính phù hợp, khả năng đo lường và mức độ tác động của các tiêu chí đối với việc chuẩn hóa công tác kiểm tra, đánh giá tại các cơ sở giáo dục tiếp nhận dự án.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý sử dụng nguồn vốn viện trợ không hoàn lại (ODA) trong các cơ sở giáo dục dựa trên tiếp cận vòng đời dự án và các chức năng quản lý. Công trình đã phân tích toàn diện thực trạng quản lý các chương trình ODA giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2011 - 2020, chỉ ra các điểm nghẽn về kế hoạch, giải ngân và giám sát sau dự án. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống 5 giải pháp quản lý đồng bộ, trong đó giải pháp xây dựng Bộ tiêu chí đánh giá đã được thử nghiệm thực tế, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho công tác quản trị tài chính và dự án trong ngành Giáo dục.